Gourd, sponge gourd, raw
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Mướp, tươi thuộc nhóm rau, quả, củ dùng làm rau trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 4054, có 34 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 18 kcal.
Bản ghi này có 34 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 18 | kcal |
| Chất đạm (Protein) | 0,9 | g |
| Chất béo (Total lipid (Fat)) | 0,14 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference) | 3,36 | g |
| Chất xơ (Fibre, total dietary) | 0,5 | g |
| Nước (Water) | 95,1 | g |
| Tro (chất khoáng tổng số) (Ash) | 0,5 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Ca) | 28 | mg |
| Sắt (Fe) | 0,8 | mg |
| Kẽm (Zn) | 0,07 | mg |
| Natri (Na) | 3 | mg |
| Kali (K) | 139 | mg |
| Magie (Mg) | 14 | mg |
| Photpho (P) | 45 | mg |
| Đồng (Cu) | 0,04 | mg |
| Mangan (Mn) | 0,09 | mg |
| Selen (Se) | 0,2 | mcg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Vitamin A (RAE) (Vit A-RAE) | 13,33 | mcg |
| Beta-caroten (ß-carotene) | 160 | mcg |
| Vitamin C (Vit C) | 8 | mg |
| Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin) | 0,04 | mg |
| Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin) | 0,06 | mg |
| Vitamin B3 (Niacin) (Niacin) | 0,5 | mg |
| Vitamin B5 (Axit pantothenic) (Pantothenic acid) | 0,22 | mg |
| Vitamin B6 (Vit B6) | 0,04 | mg |
| Folate tổng số (Folate, total) | 7 | mcg |
| Folate, food | 7 | mcg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Acid béo bão hòa tổng số (Fatty acids, total saturated) | 0,02 | g |
| Acid béo không bão hòa đơn tổng số (Fatty acids, total monounsaturated) | 0,04 | g |
| Acid béo không bão hòa đa tổng số (Fatty acids, total polyunsaturated) | 0,09 | g |
| Omega-6 LA (C18:2 n-6) (C 18:2, cis, n-6 (Linoleic Acid)) | 0,09 | g |
| C16:0 | 0,01 | g |
| C18:0 | 0,01 | g |
| C18:1 c | 0,04 | g |
Bảng dưới đối chiếu 100 g mướp, tươi với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 18 kcal | 2.000 kcal | 0,9% |
| Chất đạm | 0,9 g | 50 g | 1,8% |
| Carbohydrat | 3,36 g | 325 g | 1,0% |
| Chất béo | 0,14 g | 56 g | 0,3% |
| Chất béo bão hòa | 0,02 g | 20 g | 0,1% |
| Natri | 3 mg | 2.000 mg | 0,2% |
Nếu mướp, tươi được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.
| Thành phần bắt buộc ghi | Giá trị trong 100 g | Đối chiếu Phụ lục I |
|---|---|---|
| Năng lượng | 18 kcal | — |
| Chất đạm | 0,9 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất bột đường (carbohydrat) | 3,36 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất béo | 0,14 g | Dưới ngưỡng 0,5 g/100 g — không bắt buộc ghi |
| Natri | 3 mg | Dưới ngưỡng 5 mg/100 g — không bắt buộc ghi |
| Thực phẩm | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Quả bầu, tươi | 18 kcal | 43 |
| Cải ngồng, luộc | 18 kcal | 60 |
| Dưa chuột, tươi | 18 kcal | 56 |
| Rau sà lách, tươi | 18 kcal | 50 |
| Bầu, luộc | 19 kcal | 41 |
| Rau cải chíp | 17 kcal | 60 |
| Bí đao (bí xanh), luộc | 17 kcal | 18 |
| Cải ngồng | 17 kcal | 60 |
| Rau cải ngọt, tươi | 17 kcal | 31 |
| Cải ngọt, luộc | 19 kcal | 31 |
| Dưa chuột, muối | 17 kcal | 54 |
| Rau cải chíp luộc | 17 kcal | 60 |
Xem toàn bộ nhóm rau, quả, củ dùng làm rau hoặc tra cứu thực phẩm khác.