Giá trị dinh dưỡng của Cải ngọt, luộc

Brassica, Elongated mustard, boiled

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Cải ngọt, luộc thuộc nhóm rau, quả, củ dùng làm rau trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 4108002, có 31 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 19 kcal.

19kcal
Năng lượng
1,57g
Chất đạm
0,11g
Chất béo
2,94g
Bột đường

Vị trí trong nhóm rau, quả, củ dùng làm rau

So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, cải ngọt, luộc nổi bật ở những chất sau:

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng trong nhómXem bảng xếp hạng
Photpho198,43 mg15 / 160Thực phẩm giàu photpho
Vitamin C48,45 mg27 / 140Thực phẩm giàu vitamin c
Canxi143,37 mg36 / 161Thực phẩm giàu canxi

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 31 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (6 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)19kcal
Chất đạm (Protein)1,57g
Chất béo (Total lipid (Fat))0,11g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference)2,94g
Nước (Water)94,61g
Tro (chất khoáng tổng số) (Ash)0,76g

Chất khoáng (4 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Ca)143,37mg
Sắt (Fe)0,87mg
Kẽm (Zn)0,64mg
Photpho (P)198,43mg

Vitamin (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vit A-RAE)112,92mcg
Beta-caroten (ß-carotene)1.355,06mcg
Vitamin C (Vit C)48,45mg
Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin)0,04mg
Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin)0,01mg

Acid amin (16 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Alanine 0,04mg
Arginine 0,07mg
Axit Aspartic (Aspartic acid)0,11mg
Axit Glutamic (Glutamic acid)0,07mg
Cystine 0,02mg
Glycine 0,01mg
Histidine 0,12mg
Isoleucine 0,04mg
Leucine 0,08mg
Lysine 0,07mg
Methionine 0mg
Phenylalanine 0,05mg
Serine 0,1mg
Threonine 0,09mg
Tyrosine 0,03mg
Valine 0,05mg

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g cải ngọt, luộc với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng19 kcal 2.000 kcal 1,0%
Chất đạm1,57 g 50 g 3,1%
Carbohydrat2,94 g 325 g 0,9%
Chất béo0,11 g 56 g 0,2%

Đối chiếu quy định ghi nhãn dinh dưỡng

Nếu cải ngọt, luộc được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.

Thành phần bắt buộc ghiGiá trị trong 100 gĐối chiếu Phụ lục I
Năng lượng19 kcal
Chất đạm1,57 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất bột đường (carbohydrat)2,94 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất béo0,11 g Dưới ngưỡng 0,5 g/100 g — không bắt buộc ghi
Natrichưa có số liệu
  • Nước giải khát, sữa chế biến cho thêm đường và thực phẩm khác cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số (Khoản 2 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Thực phẩm được chế biến dưới hình thức chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà (Khoản 3 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Ngưỡng ở cột đối chiếu là Phụ lục I Thông tư 30/2026/TT-BYT. Chính Phụ lục ghi rõ ngưỡng này “chỉ để xác định việc không bắt buộc ghi thành phần dinh dưỡng trên nhãn thực phẩm và không sử dụng cho các mục đích khác” — không phải thước đo thực phẩm giàu hay nghèo dinh dưỡng.
  • Thông tư 30/2026/TT-BYT không điều chỉnh nguyên liệu không bán trực tiếp cho người tiêu dùng, thực phẩm chỉ có một thành phần nguyên liệu duy nhất, nước khoáng và nước uống đóng chai, muối, giấm ăn, hương liệu, phụ gia, men thực phẩm, chè và cà phê không chứa thành phần bổ sung, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, đồ uống có cồn (khoản 2 Điều 1).

Câu hỏi thường gặp

Cải ngọt, luộc bao nhiêu calo?

100 g cải ngọt, luộc cung cấp 19 kcal, tương đương 1% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Nhãn của sản phẩm chế biến từ cải ngọt, luộc phải ghi những gì?

Theo khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT, thực phẩm bao gói sẵn phải ghi 05 thành phần: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri. Sản phẩm cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số; sản phẩm chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà.

Cải ngọt, luộc có giàu dinh dưỡng không?

So với 160 thực phẩm cùng nhóm rau, quả, củ dùng làm rau trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, cải ngọt, luộc có photpho đứng thứ 15/160, vitamin c đứng thứ 27/140, canxi đứng thứ 36/161.

Thực phẩm cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Xem toàn bộ nhóm rau, quả, củ dùng làm rau hoặc tra cứu thực phẩm khác.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ