Giá trị dinh dưỡng của Dưa chuột, muối

Cucumber, pickled with salt

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Dưa chuột, muối thuộc nhóm rau, quả, củ dùng làm rau trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 4118, có 54 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 17 kcal.

17kcal
Năng lượng
0,8g
Chất đạm
0,14g
Chất béo
3,06g
Bột đường

Vị trí trong nhóm rau, quả, củ dùng làm rau

So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, dưa chuột, muối nổi bật ở những chất sau:

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng trong nhómXem bảng xếp hạng
Natri1.208 mg2 / 108Thực phẩm giàu natri

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 54 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 5 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (7 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)17kcal
Chất đạm (Protein)0,8g
Chất béo (Total lipid (Fat))0,14g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference)3,06g
Chất xơ (Fibre, total dietary)0,7g
Nước (Water)92,1g
Tro (chất khoáng tổng số) (Ash)3,9g

Chất khoáng (9 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Ca)25mg
Sắt (Fe)1,2mg
Kẽm (Zn)0,02mg
Natri (Na)1.208mg
Kali (K)23mg
Magie (Mg)4mg
Photpho (P)20mg
Đồng (Cu)0,09mg
Mangan (Mn)0,01mg

Vitamin (12 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vit A-RAE)8,33mcg
Beta-caroten (ß-carotene)100mcg
Vitamin C (Vit C)4mg
Vitamin E (Vit E)0,06mg
Vitamin K (phylloquinone) (Vit K (phylloquinone))13mcg
Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin)0,01mg
Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin)0,02mg
Vitamin B3 (Niacin) (Niacin)0,2mg
Vitamin B5 (Axit pantothenic) (Pantothenic acid)0,04mg
Vitamin B6 (Vit B6)0,01mg
Folate tổng số (Folate, total)1mcg
Folate, food 1mcg

Acid amin (18 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Alanine 23mg
Arginine 39mg
Axit Aspartic (Aspartic acid)46mg
Axit Glutamic (Glutamic acid)123mg
Cystine 6mg
Glycine 25mg
Histidine 9mg
Isoleucine 18mg
Leucine 26mg
Lysine 23mg
Methionine 5mg
Phenylalanine 15mg
Proline 15mg
Serine 24mg
Threonine 18mg
Tryptophan 4mg
Tyrosine 18mg
Valine 24mg

Acid béo (8 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Acid béo bão hòa tổng số (Fatty acids, total saturated)0,05g
Acid béo không bão hòa đơn tổng số (Fatty acids, total monounsaturated)0g
Acid béo không bão hòa đa tổng số (Fatty acids, total polyunsaturated)0,08g
Omega-3 ALA (C18:3 n-3) (C 18:3, cis, n-3 (Alpha-Linolenic Acid))0,05g
Omega-6 LA (C18:2 n-6) (C 18:2, cis, n-6 (Linoleic Acid))0,04g
C16:0 0,04g
C18:0 0,01g
C18:1 c 0g

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g dưa chuột, muối với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng17 kcal 2.000 kcal 0,9%
Chất đạm0,8 g 50 g 1,6%
Carbohydrat3,06 g 325 g 0,9%
Chất béo0,14 g 56 g 0,3%
Chất béo bão hòa0,05 g 20 g 0,3%
Natri1.208 mg 2.000 mg 60,4%

Đối chiếu quy định ghi nhãn dinh dưỡng

Nếu dưa chuột, muối được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.

Thành phần bắt buộc ghiGiá trị trong 100 gĐối chiếu Phụ lục I
Năng lượng17 kcal
Chất đạm0,8 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất bột đường (carbohydrat)3,06 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất béo0,14 g Dưới ngưỡng 0,5 g/100 g — không bắt buộc ghi
Natri1.208 mg Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
  • Nước giải khát, sữa chế biến cho thêm đường và thực phẩm khác cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số (Khoản 2 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Thực phẩm được chế biến dưới hình thức chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà (Khoản 3 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Ngưỡng ở cột đối chiếu là Phụ lục I Thông tư 30/2026/TT-BYT. Chính Phụ lục ghi rõ ngưỡng này “chỉ để xác định việc không bắt buộc ghi thành phần dinh dưỡng trên nhãn thực phẩm và không sử dụng cho các mục đích khác” — không phải thước đo thực phẩm giàu hay nghèo dinh dưỡng.
  • Thông tư 30/2026/TT-BYT không điều chỉnh nguyên liệu không bán trực tiếp cho người tiêu dùng, thực phẩm chỉ có một thành phần nguyên liệu duy nhất, nước khoáng và nước uống đóng chai, muối, giấm ăn, hương liệu, phụ gia, men thực phẩm, chè và cà phê không chứa thành phần bổ sung, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, đồ uống có cồn (khoản 2 Điều 1).

Câu hỏi thường gặp

Dưa chuột, muối bao nhiêu calo?

100 g dưa chuột, muối cung cấp 17 kcal, tương đương 0.9% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Nhãn của sản phẩm chế biến từ dưa chuột, muối phải ghi những gì?

Theo khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT, thực phẩm bao gói sẵn phải ghi 05 thành phần: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri. Sản phẩm cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số; sản phẩm chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà.

Dưa chuột, muối có giàu dinh dưỡng không?

So với 108 thực phẩm cùng nhóm rau, quả, củ dùng làm rau trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, dưa chuột, muối có natri đứng thứ 2/108.

Thực phẩm cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Xem toàn bộ nhóm rau, quả, củ dùng làm rau hoặc tra cứu thực phẩm khác.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ