Giá trị dinh dưỡng của Dưa chuột, tươi

Cucumber, raw

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Dưa chuột, tươi thuộc nhóm rau, quả, củ dùng làm rau trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 4027, có 56 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 18 kcal.

18kcal
Năng lượng
0,8g
Chất đạm
0,09g
Chất béo
3,61g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 56 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 6 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (7 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)18kcal
Chất đạm (Protein)0,8g
Chất béo (Total lipid (Fat))0,09g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference)3,61g
Chất xơ (Fibre, total dietary)0,7g
Nước (Water)95g
Tro (chất khoáng tổng số) (Ash)0,5g

Đường và tinh bột (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Đường tổng số (Sugars, total)1,67g

Chất khoáng (10 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Ca)23mg
Sắt (Fe)1mg
Kẽm (Zn)0,18mg
Natri (Na)13,3mg
Kali (K)168,8mg
Magie (Mg)15mg
Photpho (P)27mg
Đồng (Cu)0,09mg
Mangan (Mn)0,25mg
Selen (Se)0,3mcg

Vitamin (12 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vit A-RAE)11,5mcg
Beta-caroten (ß-carotene)138mcg
Vitamin C (Vit C)5mg
Vitamin E (Vit E)0,03mg
Vitamin K (phylloquinone) (Vit K (phylloquinone))16,4mcg
Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin)0,03mg
Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin)0,04mg
Vitamin B3 (Niacin) (Niacin)0,1mg
Vitamin B5 (Axit pantothenic) (Pantothenic acid)0,26mg
Vitamin B6 (Vit B6)0,04mg
Folate tổng số (Folate, total)7mcg
Folate, food 7mcg

Acid amin (18 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Alanine 23mg
Arginine 39mg
Axit Aspartic (Aspartic acid)46mg
Axit Glutamic (Glutamic acid)123mg
Cystine 6mg
Glycine 25mg
Histidine 9mg
Isoleucine 18mg
Leucine 26mg
Lysine 23mg
Methionine 5mg
Phenylalanine 15mg
Proline 15mg
Serine 24mg
Threonine 18mg
Tryptophan 4mg
Tyrosine 18mg
Valine 24mg

Acid béo (8 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Acid béo bão hòa tổng số (Fatty acids, total saturated)0,03g
Acid béo không bão hòa đơn tổng số (Fatty acids, total monounsaturated)0g
Acid béo không bão hòa đa tổng số (Fatty acids, total polyunsaturated)0,05g
Omega-3 ALA (C18:3 n-3) (C 18:3, cis, n-3 (Alpha-Linolenic Acid))0g
Omega-6 LA (C18:2 n-6) (C 18:2, cis, n-6 (Linoleic Acid))0,01g
C16:0 0,01g
C18:0 0g
C18:1 c 0g

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g dưa chuột, tươi với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng18 kcal 2.000 kcal 0,9%
Chất đạm0,8 g 50 g 1,6%
Carbohydrat3,61 g 325 g 1,1%
Đường tổng số1,67 gchưa khuyến nghị
Chất béo0,09 g 56 g 0,2%
Chất béo bão hòa0,03 g 20 g 0,2%
Natri13,3 mg 2.000 mg 0,7%

Riêng đường tổng số, Phụ lục II ghi rõ “chưa khuyến nghị giá trị dinh dưỡng tham chiếu”, nên bảng chỉ hiện hàm lượng chứ không quy ra phần trăm.

Đối chiếu quy định ghi nhãn dinh dưỡng

Nếu dưa chuột, tươi được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.

Thành phần bắt buộc ghiGiá trị trong 100 gĐối chiếu Phụ lục I
Năng lượng18 kcal
Chất đạm0,8 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất bột đường (carbohydrat)3,61 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất béo0,09 g Dưới ngưỡng 0,5 g/100 g — không bắt buộc ghi
Natri13,3 mg Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
  • Nước giải khát, sữa chế biến cho thêm đường và thực phẩm khác cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số (Khoản 2 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Thực phẩm được chế biến dưới hình thức chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà (Khoản 3 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Ngưỡng ở cột đối chiếu là Phụ lục I Thông tư 30/2026/TT-BYT. Chính Phụ lục ghi rõ ngưỡng này “chỉ để xác định việc không bắt buộc ghi thành phần dinh dưỡng trên nhãn thực phẩm và không sử dụng cho các mục đích khác” — không phải thước đo thực phẩm giàu hay nghèo dinh dưỡng.
  • Thông tư 30/2026/TT-BYT không điều chỉnh nguyên liệu không bán trực tiếp cho người tiêu dùng, thực phẩm chỉ có một thành phần nguyên liệu duy nhất, nước khoáng và nước uống đóng chai, muối, giấm ăn, hương liệu, phụ gia, men thực phẩm, chè và cà phê không chứa thành phần bổ sung, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, đồ uống có cồn (khoản 2 Điều 1).

Câu hỏi thường gặp

Dưa chuột, tươi bao nhiêu calo?

100 g dưa chuột, tươi cung cấp 18 kcal, tương đương 0.9% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Nhãn của sản phẩm chế biến từ dưa chuột, tươi phải ghi những gì?

Theo khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT, thực phẩm bao gói sẵn phải ghi 05 thành phần: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri. Sản phẩm cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số; sản phẩm chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà.

Thực phẩm cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Thực phẩmNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Quả bầu, tươi18 kcal43
Cải ngồng, luộc18 kcal60
Mướp, tươi18 kcal34
Rau sà lách, tươi18 kcal50
Bầu, luộc19 kcal41
Bí đao (bí xanh), luộc17 kcal18
Rau cải ngọt, tươi17 kcal31
Rau cải chíp17 kcal60
Cải ngọt, luộc19 kcal31
Cải ngồng17 kcal60
Rau cải chíp luộc17 kcal60
Dưa chuột, muối17 kcal54

Xem toàn bộ nhóm rau, quả, củ dùng làm rau hoặc tra cứu thực phẩm khác.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ