Fish sauce (high quality)
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Nước mắm cá (loại đặc biệt) thuộc nhóm gia vị, nước chấm trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 13014, có 9 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 60 kcal.
So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, nước mắm cá (loại đặc biệt) nổi bật ở những chất sau:
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng/100g | Xếp hạng trong nhóm | Xem bảng xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Vitamin B2 (Riboflavin) | 0,86 mg | 2 / 17 | Thực phẩm giàu vitamin b2 (riboflavin) |
| Chất đạm | 15 g | 3 / 39 | Thực phẩm giàu chất đạm |
| Photpho | 246,7 mg | 4 / 22 | Thực phẩm giàu photpho |
| Vitamin B1 (Thiamin) | 0,09 mg | 4 / 18 | Thực phẩm giàu vitamin b1 (thiamin) |
| Canxi | 386,7 mg | 6 / 30 | Thực phẩm giàu canxi |
Bản ghi này có 9 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 3 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 60 | kcal |
| Chất đạm (Protein) | 15 | g |
| Nước (Water) | 60 | g |
| Tro (chất khoáng tổng số) (Ash) | 25 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Ca) | 386,7 | mg |
| Sắt (Fe) | 2,7 | mg |
| Photpho (P) | 246,7 | mg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin) | 0,09 | mg |
| Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin) | 0,86 | mg |
Bảng dưới đối chiếu 100 g nước mắm cá (loại đặc biệt) với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 60 kcal | 2.000 kcal | 3,0% |
| Chất đạm | 15 g | 50 g | 30,0% |
Nếu nước mắm cá (loại đặc biệt) được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.
| Thành phần bắt buộc ghi | Giá trị trong 100 g | Đối chiếu Phụ lục I |
|---|---|---|
| Năng lượng | 60 kcal | — |
| Chất đạm | 15 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất bột đường (carbohydrat) | chưa có số liệu | — |
| Chất béo | chưa có số liệu | — |
| Natri | chưa có số liệu | — |
Muối dùng để ăn trực tiếp, dùng trong chế biến thực phẩm thuộc diện bắt buộc tăng cường i-ốt theo Điểm a khoản 1 Điều 6 Nghị định 09/2016/NĐ-CP.
Mục đích của quy định: phòng, chống bệnh bướu cổ, đần độn và các rối loạn do thiếu I-ốt gây ra.
Bốn vi chất bắt buộc tăng cường vào thực phẩm gồm I-ốt, sắt, kẽm và vitamin A (Điều 5 Nghị định 09/2016/NĐ-CP), nhưng nghĩa vụ chỉ áp dụng với đúng ba nhóm thực phẩm nêu tại Điều 6, không áp dụng cho mọi thực phẩm có chứa các vi chất này.
| Thực phẩm | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Xì dầu | 55 kcal | 51 |
| Magi | 65 kcal | 50 |
| Mắm tép chua | 68 kcal | 10 |
| Mù tạt | 69 kcal | 13 |
| Nghệ tươi | 51 kcal | 33 |
| Sa tế | 70 kcal | 6 |
| Dầu hào | 73 kcal | 17 |
| Mắm tôm đặc | 73 kcal | 9 |
| Tương ngô | 75 kcal | 6 |
| Mắm tôm loãng | 44 kcal | 8 |
| Tương ớt | 41 kcal | 40 |
| Gừng tươi | 41 kcal | 55 |
Xem toàn bộ nhóm gia vị, nước chấm hoặc tra cứu thực phẩm khác.