Turmeric, rhizome, fresh
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Nghệ tươi thuộc nhóm gia vị, nước chấm trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 13007, có 33 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 51 kcal.
So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, nghệ tươi nổi bật ở những chất sau:
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng/100g | Xếp hạng trong nhóm | Xem bảng xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Kẽm | 0,61 mg | 4 / 16 | Thực phẩm giàu kẽm |
| Kali | 356,08 mg | 5 / 21 | Thực phẩm giàu kali |
Bản ghi này có 33 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 51 | kcal |
| Chất đạm (Protein) | 1,1 | g |
| Chất béo (Total lipid (Fat)) | 0,3 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference) | 11 | g |
| Chất xơ (Fibre, total dietary) | 6,5 | g |
| Nước (Water) | 86,7 | g |
| Tro (chất khoáng tổng số) (Ash) | 0,9 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Ca) | 12 | mg |
| Kẽm (Zn) | 0,61 | mg |
| Natri (Na) | 5,36 | mg |
| Kali (K) | 356,08 | mg |
| Magie (Mg) | 27,22 | mg |
| Photpho (P) | 22 | mg |
| Đồng (Cu) | 0,09 | mg |
| Mangan (Mn) | 1,1 | mg |
| Selen (Se) | 0,63 | mcg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Vitamin C (Vit C) | 7 | mg |
| Vitamin E (Vit E) | 0,44 | mg |
| Vitamin K (phylloquinone) (Vit K (phylloquinone)) | 1,89 | mcg |
| Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin) | 0 | mg |
| Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin) | 0,02 | mg |
| Vitamin B3 (Niacin) (Niacin) | 0,32 | mg |
| Vitamin B6 (Vit B6) | 0,25 | mg |
| Folate tổng số (Folate, total) | 5,5 | mcg |
| Folate, food | 5,5 | mcg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Acid béo bão hòa tổng số (Fatty acids, total saturated) | 0,44 | g |
| Acid béo không bão hòa đơn tổng số (Fatty acids, total monounsaturated) | 0,23 | g |
| Acid béo không bão hòa đa tổng số (Fatty acids, total polyunsaturated) | 0,31 | g |
| Omega-3 ALA (C18:3 n-3) (C 18:3, cis, n-3 (Alpha-Linolenic Acid)) | 0,07 | g |
| Omega-6 LA (C18:2 n-6) (C 18:2, cis, n-6 (Linoleic Acid)) | 0,24 | g |
| C16:0 | 0,24 | g |
| C18:0 | 0,03 | g |
| C18:1 c | 0,23 | g |
Bảng dưới đối chiếu 100 g nghệ tươi với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 51 kcal | 2.000 kcal | 2,6% |
| Chất đạm | 1,1 g | 50 g | 2,2% |
| Carbohydrat | 11 g | 325 g | 3,4% |
| Chất béo | 0,3 g | 56 g | 0,5% |
| Chất béo bão hòa | 0,44 g | 20 g | 2,2% |
| Natri | 5,36 mg | 2.000 mg | 0,3% |
Nếu nghệ tươi được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.
| Thành phần bắt buộc ghi | Giá trị trong 100 g | Đối chiếu Phụ lục I |
|---|---|---|
| Năng lượng | 51 kcal | — |
| Chất đạm | 1,1 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất bột đường (carbohydrat) | 11 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất béo | 0,3 g | Dưới ngưỡng 0,5 g/100 g — không bắt buộc ghi |
| Natri | 5,36 mg | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
Muối dùng để ăn trực tiếp, dùng trong chế biến thực phẩm thuộc diện bắt buộc tăng cường i-ốt theo Điểm a khoản 1 Điều 6 Nghị định 09/2016/NĐ-CP.
Mục đích của quy định: phòng, chống bệnh bướu cổ, đần độn và các rối loạn do thiếu I-ốt gây ra.
Bốn vi chất bắt buộc tăng cường vào thực phẩm gồm I-ốt, sắt, kẽm và vitamin A (Điều 5 Nghị định 09/2016/NĐ-CP), nhưng nghĩa vụ chỉ áp dụng với đúng ba nhóm thực phẩm nêu tại Điều 6, không áp dụng cho mọi thực phẩm có chứa các vi chất này.
| Thực phẩm | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Xì dầu | 55 kcal | 51 |
| Mắm tôm loãng | 44 kcal | 8 |
| Nước mắm cá (loại đặc biệt) | 60 kcal | 9 |
| Tương ớt | 41 kcal | 40 |
| Gừng tươi | 41 kcal | 55 |
| Magi | 65 kcal | 50 |
| Nước mắm cá | 35 kcal | 35 |
| Mắm tép chua | 68 kcal | 10 |
| Mù tạt | 69 kcal | 13 |
| Sa tế | 70 kcal | 6 |
| Dầu hào | 73 kcal | 17 |
| Mắm tôm đặc | 73 kcal | 9 |
Xem toàn bộ nhóm gia vị, nước chấm hoặc tra cứu thực phẩm khác.