Giá trị dinh dưỡng của Magi

Soybean sauce

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Magi thuộc nhóm gia vị, nước chấm trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 13010, có 50 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 65 kcal.

65kcal
Năng lượng
10g
Chất đạm
0,1g
Chất béo
6,1g
Bột đường

Vị trí trong nhóm gia vị, nước chấm

So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, magi nổi bật ở những chất sau:

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng trong nhómXem bảng xếp hạng
Vitamin B3 (Niacin)3,95 mg3 / 15Thực phẩm giàu vitamin b3 (niacin)
Vitamin B1 (Thiamin)0,06 mg5 / 18Thực phẩm giàu vitamin b1 (thiamin)
Natri5.586 mg6 / 23Thực phẩm giàu natri
Chất đạm10 g9 / 39Thực phẩm giàu chất đạm

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 50 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 6 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (6 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)65kcal
Chất đạm (Protein)10g
Chất béo (Total lipid (Fat))0,1g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference)6,1g
Nước (Water)66g
Tro (chất khoáng tổng số) (Ash)17,8g

Đường và tinh bột (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Đường tổng số (Sugars, total)1,7g

Chất khoáng (10 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Ca)20mg
Sắt (Fe)2,38mg
Kẽm (Zn)0,43mg
Natri (Na)5.586mg
Kali (K)212mg
Magie (Mg)40mg
Photpho (P)130mg
Đồng (Cu)0,14mg
Mangan (Mn)0,5mg
Selen (Se)0,8mcg

Vitamin (7 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin)0,06mg
Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin)0,15mg
Vitamin B3 (Niacin) (Niacin)3,95mg
Vitamin B5 (Axit pantothenic) (Pantothenic acid)0,38mg
Vitamin B6 (Vit B6)0,2mg
Folate tổng số (Folate, total)18mcg
Folate, food 18mcg

Acid amin (18 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Alanine 536mg
Arginine 405mg
Axit Aspartic (Aspartic acid)882mg
Axit Glutamic (Glutamic acid)2.411mg
Cystine 107mg
Glycine 435mg
Histidine 215mg
Isoleucine 487mg
Leucine 735mg
Lysine 731mg
Methionine 167mg
Phenylalanine 534mg
Proline 806mg
Serine 483mg
Threonine 407mg
Tryptophan 181mg
Tyrosine 342mg
Valine 524mg

Acid béo (8 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Acid béo bão hòa tổng số (Fatty acids, total saturated)0,01g
Acid béo không bão hòa đơn tổng số (Fatty acids, total monounsaturated)0,02g
Acid béo không bão hòa đa tổng số (Fatty acids, total polyunsaturated)0,04g
Omega-3 ALA (C18:3 n-3) (C 18:3, cis, n-3 (Alpha-Linolenic Acid))0,01g
Omega-6 LA (C18:2 n-6) (C 18:2, cis, n-6 (Linoleic Acid))0,04g
C16:0 0,01g
C18:0 0g
C18:1 c 0,02g

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g magi với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng65 kcal 2.000 kcal 3,3%
Chất đạm10 g 50 g 20,0%
Carbohydrat6,1 g 325 g 1,9%
Đường tổng số1,7 gchưa khuyến nghị
Chất béo0,1 g 56 g 0,2%
Chất béo bão hòa0,01 g 20 g 0,1%
Natri5.586 mg 2.000 mg 279,3%

Riêng đường tổng số, Phụ lục II ghi rõ “chưa khuyến nghị giá trị dinh dưỡng tham chiếu”, nên bảng chỉ hiện hàm lượng chứ không quy ra phần trăm.

Đối chiếu quy định ghi nhãn dinh dưỡng

Nếu magi được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.

Thành phần bắt buộc ghiGiá trị trong 100 gĐối chiếu Phụ lục I
Năng lượng65 kcal
Chất đạm10 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất bột đường (carbohydrat)6,1 g Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
Chất béo0,1 g Dưới ngưỡng 0,5 g/100 g — không bắt buộc ghi
Natri5.586 mg Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn
  • Nước giải khát, sữa chế biến cho thêm đường và thực phẩm khác cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số (Khoản 2 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Thực phẩm được chế biến dưới hình thức chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà (Khoản 3 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT).
  • Ngưỡng ở cột đối chiếu là Phụ lục I Thông tư 30/2026/TT-BYT. Chính Phụ lục ghi rõ ngưỡng này “chỉ để xác định việc không bắt buộc ghi thành phần dinh dưỡng trên nhãn thực phẩm và không sử dụng cho các mục đích khác” — không phải thước đo thực phẩm giàu hay nghèo dinh dưỡng.
  • Thông tư 30/2026/TT-BYT không điều chỉnh nguyên liệu không bán trực tiếp cho người tiêu dùng, thực phẩm chỉ có một thành phần nguyên liệu duy nhất, nước khoáng và nước uống đóng chai, muối, giấm ăn, hương liệu, phụ gia, men thực phẩm, chè và cà phê không chứa thành phần bổ sung, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, đồ uống có cồn (khoản 2 Điều 1).

Quy định tăng cường vi chất dinh dưỡng

I-ốt

Muối dùng để ăn trực tiếp, dùng trong chế biến thực phẩm thuộc diện bắt buộc tăng cường i-ốt theo Điểm a khoản 1 Điều 6 Nghị định 09/2016/NĐ-CP.

Mục đích của quy định: phòng, chống bệnh bướu cổ, đần độn và các rối loạn do thiếu I-ốt gây ra.

Bốn vi chất bắt buộc tăng cường vào thực phẩm gồm I-ốt, sắt, kẽm và vitamin A (Điều 5 Nghị định 09/2016/NĐ-CP), nhưng nghĩa vụ chỉ áp dụng với đúng ba nhóm thực phẩm nêu tại Điều 6, không áp dụng cho mọi thực phẩm có chứa các vi chất này.

Câu hỏi thường gặp

Magi bao nhiêu calo?

100 g magi cung cấp 65 kcal, tương đương 3.3% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Nhãn của sản phẩm chế biến từ magi phải ghi những gì?

Theo khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT, thực phẩm bao gói sẵn phải ghi 05 thành phần: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri. Sản phẩm cho thêm đường phải ghi thêm đường tổng số; sản phẩm chiên rán phải ghi thêm chất béo bão hoà.

Magi có giàu dinh dưỡng không?

So với 15 thực phẩm cùng nhóm gia vị, nước chấm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, magi có vitamin b3 (niacin) đứng thứ 3/15, vitamin b1 (thiamin) đứng thứ 5/18, natri đứng thứ 6/23.

Thực phẩm cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Thực phẩmNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Mắm tép chua68 kcal10
Mù tạt69 kcal13
Sa tế70 kcal6
Nước mắm cá (loại đặc biệt)60 kcal9
Dầu hào73 kcal17
Mắm tôm đặc73 kcal9
Tương ngô75 kcal6
Xì dầu55 kcal51
Nghệ tươi51 kcal33
Tương nếp86 kcal6
Mắm tôm loãng44 kcal8
Gừng tươi41 kcal55

Xem toàn bộ nhóm gia vị, nước chấm hoặc tra cứu thực phẩm khác.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ