Phở xào tim cật bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Stir-fried pho with chicken heart and gizzard

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Phở xào tim cật — giá trị dinh dưỡng
Phở xào tim cật — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Phở xào tim cật thuộc nhóm bánh canh, bánh đa, bún, cháo, súp, hoành thánh, hủ tiếu, miến, mỳ, phở, lẩu trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 485 kcal cùng 14 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

485Kcal
Năng lượng
18,3g
Chất đạm
12,1g
Chất béo
76g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 14 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)485Kcal
Chất đạm (Protein)18,3g
Chất béo (Lipid)12,1g
Chất bột đường (carbohydrat) (Glucid)76g
Chất xơ (Xơ)1,4g

Chất khoáng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)97mg
Sắt (Iron)6,5mg
Kẽm (Zinc)2,6mg
Natri (Sodium)751,2mg
Kali 456mg

Vitamin (3 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)69mcg
Beta-caroten 2.934mcg
Vitamin C 29mg

Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Cholesterol 159,3mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g485 Kcal18,3 g12,1 g76 g751,2 mg
200 g970 Kcal36,6 g24,2 g152 g1.502,4 mg
300 g1.455 Kcal54,9 g36,3 g228 g2.253,6 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g phở xào tim cật với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng485 Kcal 2.000 kcal 24,3%
Chất đạm18,3 g 50 g 36,6%
Carbohydrat76 g 325 g 23,4%
Chất béo12,1 g 56 g 21,6%
Natri751,2 mg 2.000 mg 37,6%

Vị trí trong nhóm bánh canh, bánh đa, bún, cháo, súp, hoành thánh, hủ tiếu, miến, mỳ, phở, lẩu

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Beta-caroten2.934 mcg10 / 63
Cholesterol159,3 mg18 / 84
Sắt6,5 mg23 / 89

Câu hỏi thường gặp

Phở xào tim cật bao nhiêu calo?

100 g phở xào tim cật cung cấp 485 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 24.3% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Phở xào tim cật có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm bánh canh, bánh đa, bún, cháo, súp, hoành thánh, hủ tiếu, miến, mỳ, phở, lẩu, món này xếp beta-caroten thứ 10/63, cholesterol thứ 18/84, sắt thứ 23/89.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ