Bánh canh sườn heo bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Thick rice noodle soup with pork-rib

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Bánh canh sườn heo — giá trị dinh dưỡng
Bánh canh sườn heo — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Bánh canh sườn heo thuộc nhóm bánh canh, bánh đa, bún, cháo, súp, hoành thánh, hủ tiếu, miến, mỳ, phở, lẩu trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 487,6 kcal cùng 13 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

487,6Kcal
Năng lượng
20,6g
Chất đạm
12,7g
Chất béo
72,8g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 13 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 5 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (4 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)487,6Kcal
Chất đạm (Protein)20,6g
Chất béo (Fat)12,7g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate)72,8g

Chất khoáng (6 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)158,5mg
Sắt (Iron)9,5mg
Kẽm (Zinc)2,8mg
Natri (Sodium)1.294,9mg
Kali (Potassium)531,2mg
Magie (Magnesium)34,9mg

Vitamin (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)841,8mcg

Acid béo (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
MUFA + PUFA (MUFA+PUFA)7,8g

Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Cholesterol 74,7mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g487,6 Kcal20,6 g12,7 g72,8 g1.294,9 mg
200 g975,2 Kcal41,2 g25,4 g145,6 g2.589,8 mg
300 g1.462,8 Kcal61,8 g38,1 g218,4 g3.884,7 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g bánh canh sườn heo với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng487,6 Kcal 2.000 kcal 24,4%
Chất đạm20,6 g 50 g 41,2%
Carbohydrat72,8 g 325 g 22,4%
Chất béo12,7 g 56 g 22,7%
Natri1.294,9 mg 2.000 mg 64,7%

Vị trí trong nhóm bánh canh, bánh đa, bún, cháo, súp, hoành thánh, hủ tiếu, miến, mỳ, phở, lẩu

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Sắt9,5 mg11 / 89
Vitamin A (RAE)841,8 mcg13 / 83
Kali531,2 mg18 / 85
Kẽm2,8 mg20 / 89

So sánh 2 phiên bản cùng tên

Bảng nguồn ghi nhận nhiều bản ghi mang tên “Bánh canh sườn heo” với số liệu khác nhau — thường do khác nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này gộp chúng lại thay vì tách thành nhiều địa chỉ gần trùng nhau.

Phiên bảnTên trong nguồnNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Bản chính (SFF-112013)Bánh canh sườn heo487,6 kcal13
Phiên bản 2 (HAN-112013)Bánh canh sườn heo487,6 kcal13

Câu hỏi thường gặp

Bánh canh sườn heo bao nhiêu calo?

100 g bánh canh sườn heo cung cấp 487,6 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 24.4% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Vì sao bánh canh sườn heo có nhiều mức calo khác nhau?

Bảng nguồn ghi nhận 2 bản ghi cùng tên “Bánh canh sườn heo”, khác nhau về nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này lấy bản có nhiều chỉ tiêu nhất làm bản chính và liệt kê các bản còn lại để đối chiếu.

Bánh canh sườn heo có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm bánh canh, bánh đa, bún, cháo, súp, hoành thánh, hủ tiếu, miến, mỳ, phở, lẩu, món này xếp sắt thứ 11/89, vitamin a (rae) thứ 13/83, kali thứ 18/85.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ