Phở bò sốt vang bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Beef pho with red wine sauce

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Phở bò sốt vang — giá trị dinh dưỡng
Phở bò sốt vang — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Phở bò sốt vang thuộc nhóm bánh canh, bánh đa, bún, cháo, súp, hoành thánh, hủ tiếu, miến, mỳ, phở, lẩu trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 483 kcal cùng 14 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

483Kcal
Năng lượng
37,7g
Chất đạm
10,7g
Chất béo
59,1g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 14 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)483Kcal
Chất đạm (Protein)37,7g
Chất béo (Lipid)10,7g
Chất bột đường (carbohydrat) (Glucid)59,1g
Chất xơ (Xơ)0,3g

Chất khoáng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)78mg
Sắt (Iron)5,52mg
Kẽm (Zinc)3,43mg
Natri (Sodium)1.835mg
Kali 604mg

Vitamin (3 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)18mcg
Beta-caroten 411mcg
Vitamin C 20mg

Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Cholesterol 65mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g483 Kcal37,7 g10,7 g59,1 g1.835 mg
200 g966 Kcal75,4 g21,4 g118,2 g3.670 mg
300 g1.449 Kcal113,1 g32,1 g177,3 g5.505 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g phở bò sốt vang với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng483 Kcal 2.000 kcal 24,2%
Chất đạm37,7 g 50 g 75,4%
Carbohydrat59,1 g 325 g 18,2%
Chất béo10,7 g 56 g 19,1%
Natri1.835 mg 2.000 mg 91,8%

Vị trí trong nhóm bánh canh, bánh đa, bún, cháo, súp, hoành thánh, hủ tiếu, miến, mỳ, phở, lẩu

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Chất đạm37,7 g11 / 92
Kali604 mg11 / 85
Kẽm3,43 mg14 / 89
Natri1.835 mg14 / 92

So sánh 3 phiên bản cùng tên

Bảng nguồn ghi nhận nhiều bản ghi mang tên “Phở bò sốt vang” với số liệu khác nhau — thường do khác nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này gộp chúng lại thay vì tách thành nhiều địa chỉ gần trùng nhau.

Phiên bảnTên trong nguồnNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Bản chính (VPF-000271)Phở bò sốt vang483 kcal14
Phiên bản 2 (HAN-113041)Phở bò sốt vang479 kcal13
Phiên bản 3 (HAN-111001)Phở bò sốt vang825,6 kcal13

Câu hỏi thường gặp

Phở bò sốt vang bao nhiêu calo?

100 g phở bò sốt vang cung cấp 483 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 24.2% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Vì sao phở bò sốt vang có nhiều mức calo khác nhau?

Bảng nguồn ghi nhận 3 bản ghi cùng tên “Phở bò sốt vang”, khác nhau về nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này lấy bản có nhiều chỉ tiêu nhất làm bản chính và liệt kê các bản còn lại để đối chiếu.

Phở bò sốt vang có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm bánh canh, bánh đa, bún, cháo, súp, hoành thánh, hủ tiếu, miến, mỳ, phở, lẩu, món này xếp chất đạm thứ 11/92, kali thứ 11/85, kẽm thứ 14/89.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ