Stir-fried beef pho
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Phở bò xào thuộc nhóm bánh canh, bánh đa, bún, cháo, súp, hoành thánh, hủ tiếu, miến, mỳ, phở, lẩu trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 517 kcal cùng 14 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.
Bản ghi này có 14 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 517 | Kcal |
| Chất đạm (Protein) | 19,8 | g |
| Chất béo (Lipid) | 12 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Glucid) | 85,2 | g |
| Chất xơ (Xơ) | 1,4 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Calcium) | 112 | mg |
| Sắt (Iron) | 3,87 | mg |
| Kẽm (Zinc) | 1,85 | mg |
| Natri (Sodium) | 1.032 | mg |
| Kali | 392 | mg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Vitamin A (RAE) (Vitamin A) | 6 | mcg |
| Beta-caroten | 4.300 | mcg |
| Vitamin C | 43 | mg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Cholesterol | 20 | mg |
Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.
| Khẩu phần | Năng lượng | Chất đạm | Chất béo | Bột đường | Natri |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 517 Kcal | 19,8 g | 12 g | 85,2 g | 1.032 mg |
| 200 g | 1.034 Kcal | 39,6 g | 24 g | 170,4 g | 2.064 mg |
| 300 g | 1.551 Kcal | 59,4 g | 36 g | 255,6 g | 3.096 mg |
Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.
Bảng dưới đối chiếu 100 g phở bò xào với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 517 Kcal | 2.000 kcal | 25,9% |
| Chất đạm | 19,8 g | 50 g | 39,6% |
| Carbohydrat | 85,2 g | 325 g | 26,2% |
| Chất béo | 12 g | 56 g | 21,4% |
| Natri | 1.032 mg | 2.000 mg | 51,6% |
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng/100g | Xếp hạng |
|---|---|---|
| Beta-caroten | 4.300 mcg | 6 / 63 |
Bảng nguồn ghi nhận nhiều bản ghi mang tên “Phở bò xào” với số liệu khác nhau — thường do khác nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này gộp chúng lại thay vì tách thành nhiều địa chỉ gần trùng nhau.
| Phiên bản | Tên trong nguồn | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|---|
| Bản chính (VPF-000275) | Phở bò xào | 517 kcal | 14 |
| Phiên bản 2 (HAN-111011) | Phở bò xào | 576,3 kcal | 13 |
| Món ăn | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Bún bò giò heo (Huế) | 524 kcal | 14 |
| Mỳ spaghetti thịt bò | 509 kcal | 14 |
| Hủ tiếu thịt bằm | 530,9 kcal | 13 |
| Hủ tiếu Nam Vang | 537,1 kcal | 13 |
| Mỳ vằn thắn Thắng Huyền | 540 kcal | 13 |
| Miến riêu cua (trộn) | 493 kcal | 13 |
| Bánh canh sườn heo | 487,6 kcal | 13 |
| Bánh canh thịt heo | 547 kcal | 14 |
| Phở xào tim cật | 485 kcal | 14 |
| Phở bò sốt vang | 483 kcal | 14 |
| Hủ tiếu Nam vang nước | 482,6 kcal | 13 |
| Miến ngan mọc | 569,3 kcal | 13 |
Xem toàn bộ nhóm bánh canh, bánh đa, bún, cháo, súp, hoành thánh, hủ tiếu, miến, mỳ, phở, lẩu, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệu và nhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.