Hủ tiếu nước bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Hu tieu noodle soup

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Hủ tiếu nước — giá trị dinh dưỡng
Hủ tiếu nước — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Hủ tiếu nước thuộc nhóm bánh canh, bánh đa, bún, cháo, súp, hoành thánh, hủ tiếu, miến, mỳ, phở, lẩu trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 454 kcal cùng 14 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

454Kcal
Năng lượng
34,8g
Chất đạm
10,7g
Chất béo
54,5g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 14 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)454Kcal
Chất đạm (Protein)34,8g
Chất béo (Lipid)10,7g
Chất bột đường (carbohydrat) (Glucid)54,5g
Chất xơ (Xơ)1g

Chất khoáng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)59,3mg
Sắt (Iron)10,2mg
Kẽm (Zinc)3,35mg
Natri (Sodium)580,1mg
Kali 465,6mg

Vitamin (3 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)1.242mcg
Beta-caroten 56,2mcg
Vitamin C 8,5mg

Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Cholesterol 239mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g454 Kcal34,8 g10,7 g54,5 g580,1 mg
200 g908 Kcal69,6 g21,4 g109 g1.160,2 mg
300 g1.362 Kcal104,4 g32,1 g163,5 g1.740,3 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g hủ tiếu nước với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng454 Kcal 2.000 kcal 22,7%
Chất đạm34,8 g 50 g 69,6%
Carbohydrat54,5 g 325 g 16,8%
Chất béo10,7 g 56 g 19,1%
Natri580,1 mg 2.000 mg 29,0%

Vị trí trong nhóm bánh canh, bánh đa, bún, cháo, súp, hoành thánh, hủ tiếu, miến, mỳ, phở, lẩu

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Vitamin A (RAE)1.242 mcg6 / 83
Sắt10,2 mg9 / 89
Cholesterol239 mg12 / 84
Chất đạm34,8 g14 / 92
Kẽm3,35 mg16 / 89

Câu hỏi thường gặp

Hủ tiếu nước bao nhiêu calo?

100 g hủ tiếu nước cung cấp 454 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 22.7% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Hủ tiếu nước có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm bánh canh, bánh đa, bún, cháo, súp, hoành thánh, hủ tiếu, miến, mỳ, phở, lẩu, món này xếp vitamin a (rae) thứ 6/83, sắt thứ 9/89, cholesterol thứ 12/84.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ