Mỳ Quảng bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Quang-style noodles

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Mỳ Quảng — giá trị dinh dưỡng
Mỳ Quảng — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Mỳ Quảng thuộc nhóm bánh canh, bánh đa, bún, cháo, súp, hoành thánh, hủ tiếu, miến, mỳ, phở, lẩu trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 453 kcal cùng 14 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

453Kcal
Năng lượng
18,3g
Chất đạm
7,7g
Chất béo
77,8g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 14 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)453Kcal
Chất đạm (Protein)18,3g
Chất béo (Lipid)7,7g
Chất bột đường (carbohydrat) (Glucid)77,8g
Chất xơ (Xơ)0,2g

Chất khoáng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)58mg
Sắt (Iron)1,72mg
Kẽm (Zinc)0,85mg
Natri (Sodium)533,9mg
Kali 145,8mg

Vitamin (3 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)162,3mcg
Beta-caroten 28,1mcg
Vitamin C 1,8mg

Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Cholesterol 157,2mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g453 Kcal18,3 g7,7 g77,8 g533,9 mg
200 g906 Kcal36,6 g15,4 g155,6 g1.067,8 mg
300 g1.359 Kcal54,9 g23,1 g233,4 g1.601,7 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g mỳ quảng với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng453 Kcal 2.000 kcal 22,7%
Chất đạm18,3 g 50 g 36,6%
Carbohydrat77,8 g 325 g 23,9%
Chất béo7,7 g 56 g 13,8%
Natri533,9 mg 2.000 mg 26,7%

Vị trí trong nhóm bánh canh, bánh đa, bún, cháo, súp, hoành thánh, hủ tiếu, miến, mỳ, phở, lẩu

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Cholesterol157,2 mg20 / 84

Câu hỏi thường gặp

Mỳ Quảng bao nhiêu calo?

100 g mỳ quảng cung cấp 453 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 22.7% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Mỳ Quảng có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm bánh canh, bánh đa, bún, cháo, súp, hoành thánh, hủ tiếu, miến, mỳ, phở, lẩu, món này xếp cholesterol thứ 20/84.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ