Bản ghi này có 13 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 5 nhóm chất.
Năng lượng và chất sinh năng lượng (4 chỉ tiêu)
Thành phần
Hàm lượng
Đơn vị
Năng lượng (Energy)
461,2
Kcal
Chất đạm (Protein)
22,5
g
Chất béo (Fat)
17,6
g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate)
53,2
g
Chất khoáng (6 chỉ tiêu)
Thành phần
Hàm lượng
Đơn vị
Canxi (Calcium)
289,5
mg
Sắt (Iron)
5,7
mg
Kẽm (Zinc)
1,5
mg
Natri (Sodium)
991
mg
Kali (Potassium)
521,6
mg
Magie (Magnesium)
41,6
mg
Vitamin (1 chỉ tiêu)
Thành phần
Hàm lượng
Đơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)
188
mcg
Acid béo (1 chỉ tiêu)
Thành phần
Hàm lượng
Đơn vị
MUFA + PUFA (MUFA+PUFA)
3,7
g
Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)
Thành phần
Hàm lượng
Đơn vị
Cholesterol
41
mg
Quy đổi theo khẩu phần
Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.
Khẩu phần
Năng lượng
Chất đạm
Chất béo
Bột đường
Natri
100 g
461,2 Kcal
22,5 g
17,6 g
53,2 g
991 mg
200 g
922,4 Kcal
45 g
35,2 g
106,4 g
1.982 mg
300 g
1.383,6 Kcal
67,5 g
52,8 g
159,6 g
2.973 mg
Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.
Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu
Bảng dưới đối chiếu 100 g miến riêu cua (nước) với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
Thành phần
Trong 100 g
Giá trị tham chiếu
% tham chiếu
Năng lượng
461,2 Kcal
2.000 kcal
23,1%
Chất đạm
22,5 g
50 g
45,0%
Carbohydrat
53,2 g
325 g
16,4%
Chất béo
17,6 g
56 g
31,4%
Natri
991 mg
2.000 mg
49,6%
Vị trí trong nhóm bánh canh, bánh đa, bún, cháo, súp, hoành thánh, hủ tiếu, miến, mỳ, phở, lẩu
Chất dinh dưỡng
Hàm lượng/100g
Xếp hạng
Canxi
289,5 mg
11 / 89
Kali
521,6 mg
20 / 85
So sánh 2 phiên bản cùng tên
Bảng nguồn ghi nhận nhiều bản ghi mang tên “Miến riêu cua (nước)” với số liệu khác nhau — thường do khác nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này gộp chúng lại thay vì tách thành nhiều địa chỉ gần trùng nhau.
Phiên bản
Tên trong nguồn
Năng lượng/100g
Số chỉ tiêu
Bản chính (SFF-113050)
Miến riêu cua (nước)
461,2 kcal
13
Phiên bản 2 (HAN-113050)
Miến riêu cua (nước)
461,2 kcal
13
Câu hỏi thường gặp
Miến riêu cua (nước) bao nhiêu calo?
100 g miến riêu cua (nước) cung cấp 461,2 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 23.1% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.
Vì sao miến riêu cua (nước) có nhiều mức calo khác nhau?
Bảng nguồn ghi nhận 2 bản ghi cùng tên “Miến riêu cua (nước)”, khác nhau về nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này lấy bản có nhiều chỉ tiêu nhất làm bản chính và liệt kê các bản còn lại để đối chiếu.
Miến riêu cua (nước) có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?
So với các món cùng nhóm bánh canh, bánh đa, bún, cháo, súp, hoành thánh, hủ tiếu, miến, mỳ, phở, lẩu, món này xếp canxi thứ 11/89, kali thứ 20/85.