Miến riêu cua (nước) bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Vermicelli soup with fresh water crab paste

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Miến riêu cua (nước) — giá trị dinh dưỡng
Miến riêu cua (nước) — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Miến riêu cua (nước) thuộc nhóm bánh canh, bánh đa, bún, cháo, súp, hoành thánh, hủ tiếu, miến, mỳ, phở, lẩu trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 461,2 kcal cùng 13 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

461,2Kcal
Năng lượng
22,5g
Chất đạm
17,6g
Chất béo
53,2g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 13 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 5 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (4 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)461,2Kcal
Chất đạm (Protein)22,5g
Chất béo (Fat)17,6g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate)53,2g

Chất khoáng (6 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)289,5mg
Sắt (Iron)5,7mg
Kẽm (Zinc)1,5mg
Natri (Sodium)991mg
Kali (Potassium)521,6mg
Magie (Magnesium)41,6mg

Vitamin (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)188mcg

Acid béo (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
MUFA + PUFA (MUFA+PUFA)3,7g

Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Cholesterol 41mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g461,2 Kcal22,5 g17,6 g53,2 g991 mg
200 g922,4 Kcal45 g35,2 g106,4 g1.982 mg
300 g1.383,6 Kcal67,5 g52,8 g159,6 g2.973 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g miến riêu cua (nước) với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng461,2 Kcal 2.000 kcal 23,1%
Chất đạm22,5 g 50 g 45,0%
Carbohydrat53,2 g 325 g 16,4%
Chất béo17,6 g 56 g 31,4%
Natri991 mg 2.000 mg 49,6%

Vị trí trong nhóm bánh canh, bánh đa, bún, cháo, súp, hoành thánh, hủ tiếu, miến, mỳ, phở, lẩu

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Canxi289,5 mg11 / 89
Kali521,6 mg20 / 85

So sánh 2 phiên bản cùng tên

Bảng nguồn ghi nhận nhiều bản ghi mang tên “Miến riêu cua (nước)” với số liệu khác nhau — thường do khác nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này gộp chúng lại thay vì tách thành nhiều địa chỉ gần trùng nhau.

Phiên bảnTên trong nguồnNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Bản chính (SFF-113050)Miến riêu cua (nước)461,2 kcal13
Phiên bản 2 (HAN-113050)Miến riêu cua (nước)461,2 kcal13

Câu hỏi thường gặp

Miến riêu cua (nước) bao nhiêu calo?

100 g miến riêu cua (nước) cung cấp 461,2 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 23.1% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Vì sao miến riêu cua (nước) có nhiều mức calo khác nhau?

Bảng nguồn ghi nhận 2 bản ghi cùng tên “Miến riêu cua (nước)”, khác nhau về nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này lấy bản có nhiều chỉ tiêu nhất làm bản chính và liệt kê các bản còn lại để đối chiếu.

Miến riêu cua (nước) có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm bánh canh, bánh đa, bún, cháo, súp, hoành thánh, hủ tiếu, miến, mỳ, phở, lẩu, món này xếp canxi thứ 11/89, kali thứ 20/85.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ