Mỳ vằn thắn Thắng Huyền bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Thang Huyen's Wheat noodle with Wonton soup

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Mỳ vằn thắn Thắng Huyền — giá trị dinh dưỡng
Mỳ vằn thắn Thắng Huyền — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Mỳ vằn thắn Thắng Huyền thuộc nhóm bánh canh, bánh đa, bún, cháo, súp, hoành thánh, hủ tiếu, miến, mỳ, phở, lẩu trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 540 kcal cùng 13 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

540Kcal
Năng lượng
31g
Chất đạm
18g
Chất béo
63,5g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 13 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (4 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)540Kcal
Chất đạm (Protein)31g
Chất béo (Fat)18g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate)63,5g

Chất khoáng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)145,6mg
Sắt (Iron)7,3mg
Kẽm (Zinc)4,5mg
Natri (Sodium)933mg
Magie (Magnesium)66,4mg

Vitamin (3 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)2.153,1mcg
Beta-caroten 2.904mcg
Vitamin C 45mg

Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Cholesterol 216mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g540 Kcal31 g18 g63,5 g933 mg
200 g1.080 Kcal62 g36 g127 g1.866 mg
300 g1.620 Kcal93 g54 g190,5 g2.799 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g mỳ vằn thắn thắng huyền với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng540 Kcal 2.000 kcal 27,0%
Chất đạm31 g 50 g 62,0%
Carbohydrat63,5 g 325 g 19,5%
Chất béo18 g 56 g 32,1%
Natri933 mg 2.000 mg 46,7%

Vị trí trong nhóm bánh canh, bánh đa, bún, cháo, súp, hoành thánh, hủ tiếu, miến, mỳ, phở, lẩu

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Vitamin A (RAE)2.153,1 mcg2 / 83
Magie66,4 mg5 / 21
Kẽm4,5 mg6 / 89
Beta-caroten2.904 mcg11 / 63
Cholesterol216 mg15 / 84
Sắt7,3 mg17 / 89

Câu hỏi thường gặp

Mỳ vằn thắn Thắng Huyền bao nhiêu calo?

100 g mỳ vằn thắn thắng huyền cung cấp 540 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 27% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Mỳ vằn thắn Thắng Huyền có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm bánh canh, bánh đa, bún, cháo, súp, hoành thánh, hủ tiếu, miến, mỳ, phở, lẩu, món này xếp vitamin a (rae) thứ 2/83, magie thứ 5/21, kẽm thứ 6/89.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ