Miến ngan nước bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Vermicelli soup with muscovy duck

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Miến ngan nước — giá trị dinh dưỡng
Miến ngan nước — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Miến ngan nước thuộc nhóm bánh canh, bánh đa, bún, cháo, súp, hoành thánh, hủ tiếu, miến, mỳ, phở, lẩu trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 588,4 kcal cùng 13 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

588,4Kcal
Năng lượng
18,9g
Chất đạm
27,9g
Chất béo
65,4g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 13 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (4 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)588,4Kcal
Chất đạm (Protein)18,9g
Chất béo (Fat)27,9g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate)65,4g

Chất khoáng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)160mg
Sắt (Iron)5,4mg
Kẽm (Zinc)2mg
Natri (Sodium)557mg
Magie (Magnesium)18,1mg

Vitamin (3 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)31,4mcg
Beta-caroten 365,9mcg
Vitamin C 23,1mg

Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Cholesterol 4mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g588,4 Kcal18,9 g27,9 g65,4 g557 mg
200 g1.176,8 Kcal37,8 g55,8 g130,8 g1.114 mg
300 g1.765,2 Kcal56,7 g83,7 g196,2 g1.671 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g miến ngan nước với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng588,4 Kcal 2.000 kcal 29,4%
Chất đạm18,9 g 50 g 37,8%
Carbohydrat65,4 g 325 g 20,1%
Chất béo27,9 g 56 g 49,8%
Natri557 mg 2.000 mg 27,9%

Vị trí trong nhóm bánh canh, bánh đa, bún, cháo, súp, hoành thánh, hủ tiếu, miến, mỳ, phở, lẩu

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Canxi160 mg23 / 89

Câu hỏi thường gặp

Miến ngan nước bao nhiêu calo?

100 g miến ngan nước cung cấp 588,4 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 29.4% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Miến ngan nước có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm bánh canh, bánh đa, bún, cháo, súp, hoành thánh, hủ tiếu, miến, mỳ, phở, lẩu, món này xếp canxi thứ 23/89.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ