Mỳ chờ thập cẩm bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Wheat noodle soup with wonton and pork

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Mỳ chờ thập cẩm — giá trị dinh dưỡng
Mỳ chờ thập cẩm — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Mỳ chờ thập cẩm thuộc nhóm bánh canh, bánh đa, bún, cháo, súp, hoành thánh, hủ tiếu, miến, mỳ, phở, lẩu trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 613 kcal cùng 13 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

613Kcal
Năng lượng
27,4g
Chất đạm
21,7g
Chất béo
77g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 13 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 5 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (4 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)613Kcal
Chất đạm (Protein)27,4g
Chất béo (Fat)21,7g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate)77g

Chất khoáng (6 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)163,1mg
Sắt (Iron)6,7mg
Kẽm (Zinc)3,2mg
Natri (Sodium)639,2mg
Kali (Potassium)228,8mg
Magie (Magnesium)43,9mg

Vitamin (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)1.103,1mcg

Acid béo (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
MUFA + PUFA (MUFA+PUFA)3,2g

Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Cholesterol 84,3mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g613 Kcal27,4 g21,7 g77 g639,2 mg
200 g1.226 Kcal54,8 g43,4 g154 g1.278,4 mg
300 g1.839 Kcal82,2 g65,1 g231 g1.917,6 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g mỳ chờ thập cẩm với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng613 Kcal 2.000 kcal 30,7%
Chất đạm27,4 g 50 g 54,8%
Carbohydrat77 g 325 g 23,7%
Chất béo21,7 g 56 g 38,8%
Natri639,2 mg 2.000 mg 32,0%

Vị trí trong nhóm bánh canh, bánh đa, bún, cháo, súp, hoành thánh, hủ tiếu, miến, mỳ, phở, lẩu

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Vitamin A (RAE)1.103,1 mcg9 / 83
Kẽm3,2 mg18 / 89
Chất đạm27,4 g21 / 92
Canxi163,1 mg21 / 89
Sắt6,7 mg21 / 89

So sánh 2 phiên bản cùng tên

Bảng nguồn ghi nhận nhiều bản ghi mang tên “Mỳ chờ thập cẩm” với số liệu khác nhau — thường do khác nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này gộp chúng lại thay vì tách thành nhiều địa chỉ gần trùng nhau.

Phiên bảnTên trong nguồnNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Bản chính (SFF-211101)Mỳ chờ thập cẩm613 kcal13
Phiên bản 2 (HAP-211101)Mỳ chờ thập cẩm613 kcal13

Câu hỏi thường gặp

Mỳ chờ thập cẩm bao nhiêu calo?

100 g mỳ chờ thập cẩm cung cấp 613 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 30.7% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Vì sao mỳ chờ thập cẩm có nhiều mức calo khác nhau?

Bảng nguồn ghi nhận 2 bản ghi cùng tên “Mỳ chờ thập cẩm”, khác nhau về nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này lấy bản có nhiều chỉ tiêu nhất làm bản chính và liệt kê các bản còn lại để đối chiếu.

Mỳ chờ thập cẩm có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm bánh canh, bánh đa, bún, cháo, súp, hoành thánh, hủ tiếu, miến, mỳ, phở, lẩu, món này xếp vitamin a (rae) thứ 9/83, kẽm thứ 18/89, chất đạm thứ 21/92.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Món ănNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Phở bò tái lăn620 kcal14
Phở vịt quay592 kcal14
Bún chả cá635 kcal13
Bánh canh ghẹ590 kcal13
Miến ngan nước588,4 kcal13
Mỳ chờ645 kcal13
Hủ tiếu đại dương572,1 kcal13
Mỳ vịt tiềm656 kcal14
Miến ngan mọc569,3 kcal13
Lẩu hải sản666 kcal14
Bún giả cầy669 kcal13
Mỳ trọn bò670,2 kcal13

Xem toàn bộ nhóm bánh canh, bánh đa, bún, cháo, súp, hoành thánh, hủ tiếu, miến, mỳ, phở, lẩu, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ