Công cụ đổi tiền theo tỷ giá ngân hàng
Quy đổi giữa đồng Việt Nam và 20 ngoại tệ theo bảng niêm yết Vietcombank ngày 22/10/2026. Công cụ áp đúng chiều mua – bán như khi bạn giao dịch thật, không dùng một tỷ giá trung bình cho cả hai chiều.
Nhập số tiền cần đổi
| Phép đổi thường gặp | Kết quả theo tỷ giá ngày 22/10/2026 |
|---|---|
| 100 USD → VNĐ | 2.565.000 VNĐ |
| 100 EUR → VNĐ | 2.857.364 VNĐ |
| 100 JPY → VNĐ | 15.888 VNĐ |
| 100 CNY → VNĐ | 381.054 VNĐ |
| 100 KRW → VNĐ | 1.872 VNĐ |
| 100 GBP → VNĐ | 3.406.964 VNĐ |
| 100 AUD → VNĐ | 1.787.664 VNĐ |
| 100 SGD → VNĐ | 1.989.773 VNĐ |
| 10 triệu VNĐ → USD | 384,17 USD |
| 10 triệu VNĐ → JPY | 59.478 JPY |
| 1.000 USD → EUR | 861,31 EUR |
Tỷ giá đang áp dụng cho phép đổi
| Đồng tiền | Bạn bán — ngân hàng mua | Bạn mua — ngân hàng bán | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| USD Đô la Mỹ | 25.650 | 26.030 | 380,00 |
| EUR Euro | 28.574 | 29.780 | 1.206 |
| GBP Bảng Anh | 34.070 | 35.162 | 1.092 |
| JPY Yên Nhật | 158,88 | 168,13 | 9,25 |
| AUD Đô la Úc | 17.877 | 18.450 | 573,01 |
| SGD Đô la Singapore | 19.898 | 20.577 | 678,91 |
| THB Baht Thái | 753,83 | 785,82 | 31,99 |
| CAD Đô la Canada | 18.119 | 18.699 | 580,75 |
| CHF Franc Thụy Sĩ | 30.864 | 31.854 | 989,30 |
| HKD Đô la Hồng Kông | 3.233 | 3.356 | 123,70 |
| CNY Nhân dân tệ | 3.811 | 3.933 | 122,14 |
| DKK Krone Đan Mạch | 3.812 | 3.958 | 145,89 |
| INR Rupee Ấn Độ | 271,98 | 283,70 | 11,72 |
| KRW Won Hàn Quốc | 18,72 | 20,31 | 1,59 |
| KWD Dinar Kuwait | 83.414 | 87.459 | 4.045 |
| MYR Ringgit Malaysia | 6.269 | 6.405 | 136,55 |
| NOK Krone Na Uy | 2.705 | 2.820 | 114,77 |
| RUB Rúp Nga | 300,20 | 332,32 | 32,12 |
| SAR Riyal Ả Rập Xê Út | 6.849 | 7.144 | 294,97 |
| SEK Krona Thụy Điển | 2.560 | 2.669 | 108,64 |
Công cụ chọn chiều tỷ giá như thế nào
Đổi tiền Việt lấy ngoại tệ
Bạn đang mua ngoại tệ, ngân hàng bán — áp giá bán ra. Số ngoại tệ nhận được bằng số tiền Việt chia cho giá bán.
Đổi ngoại tệ lấy tiền Việt
Bạn đang bán ngoại tệ, ngân hàng mua — áp giá mua chuyển khoản. Số tiền Việt nhận được bằng số ngoại tệ nhân với giá mua. Nếu bạn giao dịch bằng tiền mặt thì số thực nhận còn thấp hơn, vì giá mua tiền mặt luôn thấp hơn giá mua chuyển khoản.
Đổi ngoại tệ này lấy ngoại tệ khác
Ngân hàng trong nước không niêm yết tỷ giá chéo trực tiếp, nên phép đổi đi qua đồng Việt Nam và chịu khoảng chênh mua – bán hai lần. Đây là lý do kết quả thấp hơn tỷ giá chéo quốc tế mà bạn thấy trên các trang tài chính nước ngoài. Công cụ hiển thị rõ từng bước để bạn ước lượng được phần thiệt này.
Những gì công cụ chưa tính
- Phí dịch vụ chuyển tiền quốc tế và phí trung gian của ngân hàng.
- Tỷ giá thoả thuận riêng mà ngân hàng áp cho giao dịch giá trị lớn.
- Biến động trong ngày: bảng giá có thể được điều chỉnh nhiều lần.
- Chênh lệch giữa các ngân hàng — trang này lấy theo niêm yết Vietcombank.