Cò nâu (Ixobrychus eurhythmus)
Ixobrychus eurhythmus Swinhoe, 1873
| Danh mục | Tình trạng của loài |
|---|---|
| Danh lục Đỏ IUCN (2017) | LC - Ít quan tâm — Đã được đánh giá nhưng chưa thuộc bất kỳ hạng bị đe dọa nào. |
Cò nâu có tên khoa học Ixobrychus eurhythmus Swinhoe, 1873, thuộc họ Ardeidae, bộ Pelecaniformes, lớp Aves, giới Animalia.
Về hạng bảo tồn, loài được xếp LC - Ít quan tâm theo Danh lục Đỏ IUCN (2017).
Dữ liệu phân bố ghi nhận loài tại 3 tỉnh, thành phố: Ninh Bình, Quảng Trị, Huế.
Loài đã được kiểm kê tại 2 khu bảo tồn thiên nhiên, di sản thiên nhiên trong nước.
Hạng bảo tồn
Hạng bảo tồn là kết quả đánh giá khoa học về nguy cơ tuyệt chủng, khác với việc loài có nằm trong danh mục pháp lý hay không. Một loài có thể được xếp hạng mà chưa thuộc danh mục nào, và ngược lại.
| Nguồn đánh giá | Hạng | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Danh lục Đỏ IUCN (2017) | LC - Ít quan tâm Least Concern | Đã được đánh giá nhưng chưa thuộc bất kỳ hạng bị đe dọa nào. |
Đặc điểm và sinh thái
Đặc điểm nhận dạng
Kích thước cơ thể: 39-42 cm. Cá thể đực: Phần trên cơ thể hung nâu đậm, đỉnh đầu có viền đen, phần dưới và hai bên cánh tam cấp vàng da bò đậm, mắt và mỏ dưới vàng, phần mỏ trên xanh nhạt, chân vàng nhạt. Cá thể cái và Con non: Phần trên cơ thể nâu nhạt hơn điểm các chấm đen trắng, phần dưới cơ thể xám điểm các sọc nâu tối chạy dọc hai bên cổ và ngực, phần lớn mỏ màu nâu tối.
Đặc tính sinh học
Loài di cư, lang thang hiếm
Sống theo từng nhóm nhỏ từ 1-3 cá thể. Loài rất nhát, kiếm ăn yên lặng trong các bụi cây trong khu vực rừng đất thấp
Môi trường sinh sống
Sống tại các vùng đầm lầy ven biển, các ao, suối nhỏ trong hoặc gần bìa rừng thường xanh, rừng thứ sinh, thi thoảng ghi nhận tại các khu vực trống trải hơn (đồng ruộng) trong khi di cư.
Tình trạng sinh sống
Loài đang bị suy giảm về số lượng do bị thu hẹp môi trường sống ngoài tự nhiên
Mối đe dọa và giá trị
| Mối đe dọa được ghi nhận | Sự suy giảm quần thể · Mất môi trường sống |
| Giá trị của loài | Giá trị khoa học · Giá trị môi trường sinh thái |
Phân bố tại Việt Nam
Địa danh đã được quy về đơn vị hành chính hiện hành sau sắp xếp năm 2025.
Khu bảo tồn ghi nhận loài
Theo kết quả kiểm kê loài tại các khu bảo tồn, di sản thiên nhiên trong Cơ sở dữ liệu đa dạng sinh học quốc gia.
| Khu bảo tồn / di sản thiên nhiên | Phân loại | Địa bàn |
|---|---|---|
| Vườn quốc gia Bạch Mã | Di sản thiên nhiên cấp quốc gia | Huế, Đà Nẵng |
| Vườn quốc gia Xuân Thủy | Di sản thiên nhiên cấp quốc gia đặc biệt | Ninh Bình |
Loài khác trong họ Ardeidae
| Tên gọi | Tên khoa học | Sách Đỏ VN | IUCN | NĐ 84/2021 |
|---|---|---|---|---|
| Cò trắng Trung Quốc | Egretta eulophotes | VU - Sẽ nguy cấp | VU - Sẽ nguy cấp | Nhóm IB |
| Vạc hoa | Gorsachius magnificus | CR - Rất nguy cấp | CR - Cực kỳ nguy cấp | Nhóm IB |
| Cò lửa | Ixobrychus cinnamomeus | NE - Không đánh giá | LC - Ít quan tâm | — |
| Cò trắng | Egretta garzetta | — | — | — |
| Cò lửa lùn | Ixobrychus sinensis | — | LC - Ít quan tâm | — |
| Cò ngàng lớn | Ardea alba | — | — | — |
| Vạc rừng | Gorsachius melanolophus | — | LC - Ít quan tâm | — |
| Cò bợ | Ardeola bacchus | — | — | — |
| Diệc xám | Ardea cinerea | — | — | — |
| Vạc rạ | Botaurus stellaris | — | LC - Ít quan tâm | — |
| Cò xanh | Butorides striatus | — | — | — |
| Diệc lửa | Ardea purpurea | — | — | — |
Câu hỏi thường gặp
Cò nâu là loài gì?
Cò nâu được xếp hạng bảo tồn thế nào?
Cò nâu phân bố ở khu bảo tồn nào?
Vì sao cò nâu bị đe dọa?
Căn cứ pháp lý
- Luật Đa dạng sinh học 2008
- Nghị định 06/2019/NĐ-CP
- Nghị định 84/2021/NĐ-CP
- Nghị định 160/2013/NĐ-CP
- Nghị định 26/2019/NĐ-CP
