Nội dung cập nhật theo báo cáo doanh nghiệp công bố — năm 2025, áp dụng từ .
Công ty cổ phần Thương mại và Đầu tư Vinataba là doanh nghiệp ngành Hàng cá nhân & Gia dụng, cổ phiếu giao dịch trên Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) từ ngày 26/04/2017. Doanh nghiệp xếp thứ 1085 toàn thị trường và thứ 58/82 trong ngành về vốn hóa.
- Mua bán đồ dùng cá nhân và gia đình, thuốc lá điếu sản xuất trong nước và nguyên phụ liệu, máy móc, thiết bị ngành thuốc lá
- Môi giới thương mại
- Đại lý mua bán, ký gửi hàng
- Tư vấn đầu tư, tư vấn quản lý kinh doanh
- Lập dự án đầu tư và kinh doanh BĐS.
Tính từ số liệu năm 2025 và khối lượng 11.000.000 cổ phiếu đang niêm yết . Các chỉ số này chỉ có ý nghĩa khi so sánh với doanh nghiệp cùng ngành, cùng kỳ.
| Chỉ số | Giá trị |
|---|---|
| EPS — lãi cơ bản trên mỗi cổ phiếu | 14 đ |
| Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu (BVPS) | 8.839 đ |
| P/E — giá trên lợi nhuận | 811,25 lần |
| P/B — giá trên giá trị sổ sách | 1,24 lần |
| ROE — lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 0,15% |
| ROA — lợi nhuận trên tổng tài sản | 0,14% |
| Biên lợi nhuận gộp | 1,64% |
| Biên lợi nhuận ròng | 1,67% |
| Nợ phải trả trên vốn chủ sở hữu | 0,08 lần |
| Tỷ lệ nợ trên tổng tài sản | 7,49% |
Số liệu 4 năm tài chính gần nhất (2022 – 2023 – 2024 – 2025), đơn vị quy đổi tự động.
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 8,94 tỷ | — | 5,92 tỷ | — |
| Giá vốn hàng bán | 8,80 tỷ | — | 5,79 tỷ | — |
| Lợi nhuận gộp | 146,59 triệu | — | 128,02 triệu | — |
| Lợi nhuận thuần từ HĐKD | 54,90 triệu | 156,33 triệu | 3,76 tỷ | 635,36 triệu |
| Lợi nhuận sau thuế | 149,15 triệu | 324,39 triệu | 3,85 tỷ | 1,08 tỷ |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 149,15 triệu | 324,39 triệu | 3,85 tỷ | 1,08 tỷ |
| EBITDA | — | 171,28 triệu | 3,78 tỷ | 673,72 triệu |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Tổng tài sản | 105,11 tỷ | 104,42 tỷ | 104,33 tỷ | 101,85 tỷ |
| Tài sản ngắn hạn | 1,63 tỷ | 14,93 tỷ | 13,98 tỷ | 46,17 tỷ |
| Tài sản dài hạn | 103,48 tỷ | 89,48 tỷ | 90,36 tỷ | 55,68 tỷ |
| Nợ phải trả | 7,88 tỷ | 7,34 tỷ | 7,58 tỷ | 8,94 tỷ |
| Vốn chủ sở hữu | 97,23 tỷ | 97,08 tỷ | 96,76 tỷ | 92,91 tỷ |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh | 557,14 triệu | 7,93 tỷ | -31,24 tỷ | -2,59 tỷ |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư | 4,31 triệu | -12,56 tỷ | 36,85 tỷ | -23,13 tỷ |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính | — | -9,65 triệu | -1,30 tỷ | 1,29 tỷ |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | 561,46 triệu | -4,64 tỷ | 4,31 tỷ | -24,43 tỷ |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 853,45 triệu | 291,99 triệu | 4,93 tỷ | 622,17 triệu |
| Chỉ tiêu | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 1,01 tỷ | 4,45 tỷ | — | 3,31 tỷ |
| Lợi nhuận gộp | 16,57 triệu | 72,97 triệu | — | 54,32 triệu |
| Lợi nhuận sau thuế | -162,47 triệu | -189,06 triệu | -150,28 triệu | 394,37 triệu |
| LNST công ty mẹ | -162,47 triệu | -189,06 triệu | -150,28 triệu | 394,37 triệu |
82 doanh nghiệp niêm yết cùng ngành, xếp theo vốn hóa. Xem toàn bộ ngành Hàng cá nhân & Gia dụng.