Nội dung cập nhật theo báo cáo doanh nghiệp công bố — năm 2025, áp dụng từ .
Công ty Cổ phần Vải sợi May mặc Miền Bắc là doanh nghiệp ngành Hàng cá nhân & Gia dụng, cổ phiếu giao dịch trên Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) từ ngày 28/04/2010. Doanh nghiệp xếp thứ 909 toàn thị trường và thứ 42/82 trong ngành về vốn hóa.
- Kinh doanh văn phòng làm việc.
- Kinh doanh kho bãi.
- Sản xuất may mặc.
Tính từ số liệu năm 2025 và khối lượng 6.000.000 cổ phiếu đang niêm yết . Các chỉ số này chỉ có ý nghĩa khi so sánh với doanh nghiệp cùng ngành, cùng kỳ.
| Chỉ số | Giá trị |
|---|---|
| EPS — lãi cơ bản trên mỗi cổ phiếu | 1.686 đ |
| Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu (BVPS) | 20.014 đ |
| P/E — giá trên lợi nhuận | 19,99 lần |
| P/B — giá trên giá trị sổ sách | 1,68 lần |
| ROE — lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 8,42% |
| ROA — lợi nhuận trên tổng tài sản | 8,19% |
| Biên lợi nhuận gộp | 44,07% |
| Biên lợi nhuận ròng | 43,13% |
| Nợ phải trả trên vốn chủ sở hữu | 0,03 lần |
| Tỷ lệ nợ trên tổng tài sản | 2,73% |
Số liệu 4 năm tài chính gần nhất (2022 – 2023 – 2024 – 2025), đơn vị quy đổi tự động.
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 23,45 tỷ | 23,54 tỷ | 23,99 tỷ | 23,00 tỷ |
| Giá vốn hàng bán | 13,11 tỷ | 15,41 tỷ | 12,78 tỷ | 8,40 tỷ |
| Lợi nhuận gộp | 10,33 tỷ | 8,13 tỷ | 11,20 tỷ | 14,60 tỷ |
| Lợi nhuận thuần từ HĐKD | 7,90 tỷ | 5,12 tỷ | 12,80 tỷ | 12,75 tỷ |
| Lợi nhuận sau thuế | 10,11 tỷ | 4,92 tỷ | 10,98 tỷ | 9,76 tỷ |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 10,11 tỷ | 4,92 tỷ | 10,98 tỷ | 9,76 tỷ |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Tổng tài sản | 123,46 tỷ | 118,97 tỷ | 120,74 tỷ | 114,52 tỷ |
| Tài sản ngắn hạn | 98,26 tỷ | 87,67 tỷ | 85,96 tỷ | 79,39 tỷ |
| Tài sản dài hạn | 25,20 tỷ | 31,31 tỷ | 34,78 tỷ | 35,12 tỷ |
| Nợ phải trả | 3,37 tỷ | 3,95 tỷ | 5,14 tỷ | 5,51 tỷ |
| Vốn chủ sở hữu | 120,08 tỷ | 115,02 tỷ | 115,60 tỷ | 109,01 tỷ |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|
| Chỉ tiêu | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 5,76 tỷ | 5,51 tỷ | 6,23 tỷ | 5,34 tỷ |
| Lợi nhuận gộp | 2,41 tỷ | 2,33 tỷ | 2,29 tỷ | 1,81 tỷ |
| Lợi nhuận sau thuế | 470,49 triệu | 1,15 tỷ | 316,98 triệu | 5,38 tỷ |
| LNST công ty mẹ | 470,49 triệu | 1,15 tỷ | 316,98 triệu | 5,38 tỷ |
82 doanh nghiệp niêm yết cùng ngành, xếp theo vốn hóa. Xem toàn bộ ngành Hàng cá nhân & Gia dụng.