Nội dung cập nhật theo báo cáo doanh nghiệp công bố — năm 2025, áp dụng từ .
Công ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại Vũ Đăng là doanh nghiệp ngành Hàng cá nhân & Gia dụng, cổ phiếu giao dịch trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HOSE) từ ngày 02/02/2021. Doanh nghiệp xếp thứ 1100 toàn thị trường và thứ 59/82 trong ngành về vốn hóa.
- Sản xuất sợi.
- Bán buôn bông các loại.
- Găng tay bảo hộ lao động các loại.
Tính từ số liệu năm 2025 và khối lượng 28.000.000 cổ phiếu đang niêm yết . Các chỉ số này chỉ có ý nghĩa khi so sánh với doanh nghiệp cùng ngành, cùng kỳ.
| Chỉ số | Giá trị |
|---|---|
| EPS — lãi cơ bản trên mỗi cổ phiếu | 46 đ |
| Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu (BVPS) | 9.322 đ |
| P/E — giá trên lợi nhuận | 92,99 lần |
| P/B — giá trên giá trị sổ sách | 0,46 lần |
| ROE — lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 0,49% |
| ROA — lợi nhuận trên tổng tài sản | 0,39% |
| Biên lợi nhuận gộp | 3,77% |
| Biên lợi nhuận ròng | 0,40% |
| Nợ phải trả trên vốn chủ sở hữu | 0,27 lần |
| Tỷ lệ nợ trên tổng tài sản | 21,32% |
Số liệu 4 năm tài chính gần nhất (2022 – 2023 – 2024 – 2025), đơn vị quy đổi tự động.
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 317,20 tỷ | 342,46 tỷ | 258,76 tỷ | 340,37 tỷ |
| Giá vốn hàng bán | 305,25 tỷ | 314,70 tỷ | 276,70 tỷ | 312,66 tỷ |
| Lợi nhuận gộp | 11,95 tỷ | 27,76 tỷ | -17,94 tỷ | 27,71 tỷ |
| Lợi nhuận thuần từ HĐKD | 1,27 tỷ | 13,91 tỷ | -36,58 tỷ | 3,15 tỷ |
| Lợi nhuận sau thuế | 1,28 tỷ | 13,59 tỷ | -36,53 tỷ | -2,38 tỷ |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 1,28 tỷ | 13,59 tỷ | -36,53 tỷ | -2,38 tỷ |
| EBITDA | 16,90 tỷ | 29,70 tỷ | -13,72 tỷ | 25,13 tỷ |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Tổng tài sản | 331,75 tỷ | 353,95 tỷ | 398,52 tỷ | 441,30 tỷ |
| Tài sản ngắn hạn | 124,59 tỷ | 130,61 tỷ | 198,67 tỷ | 216,79 tỷ |
| Tài sản dài hạn | 207,16 tỷ | 223,34 tỷ | 199,85 tỷ | 224,51 tỷ |
| Nợ phải trả | 70,73 tỷ | 94,22 tỷ | 152,39 tỷ | 158,64 tỷ |
| Vốn chủ sở hữu | 261,01 tỷ | 259,73 tỷ | 246,13 tỷ | 282,67 tỷ |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh | 19,63 tỷ | 20,96 tỷ | 40,94 tỷ | -11,62 tỷ |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư | — | -37,25 tỷ | 50,15 triệu | -20,19 tỷ |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính | -15,46 tỷ | -44,55 tỷ | -30,74 tỷ | 81,47 tỷ |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | 4,16 tỷ | -60,83 tỷ | 10,25 tỷ | 49,66 tỷ |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 10,26 tỷ | 6,10 tỷ | 66,93 tỷ | 56,68 tỷ |
| Chỉ tiêu | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 66,19 tỷ | 112,83 tỷ | 55,09 tỷ | 50,83 tỷ |
| Lợi nhuận gộp | 2,26 tỷ | 3,46 tỷ | 2,81 tỷ | 3,01 tỷ |
| Lợi nhuận sau thuế | 346,53 triệu | 1,09 tỷ | 322,91 triệu | 299,46 triệu |
| LNST công ty mẹ | 346,53 triệu | 1,09 tỷ | 322,91 triệu | 299,46 triệu |
82 doanh nghiệp niêm yết cùng ngành, xếp theo vốn hóa. Xem toàn bộ ngành Hàng cá nhân & Gia dụng.