Nội dung cập nhật theo báo cáo doanh nghiệp công bố — năm 2016, áp dụng từ .
Công ty cổ phần Sông Đà - Thăng Long là doanh nghiệp ngành Bất động sản, cổ phiếu giao dịch trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HOSE) từ ngày 12/11/2013. Doanh nghiệp xếp thứ 1356 toàn thị trường và thứ 121/133 trong ngành về vốn hóa.
- Xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, bưu điện, công trình kỹ thuật, hạ tầng đô thị và khu công nghiệp, công trình cấp thoát nước, công trình đường dây và trạm biến áp.
- Sản xuất, mua bán vật tư, vật liệu xây dựng, thiết bị máy móc xây dựng.
- Xây lắp...
Tính từ số liệu năm 2016 và khối lượng 15.000.000 cổ phiếu đang niêm yết . Các chỉ số này chỉ có ý nghĩa khi so sánh với doanh nghiệp cùng ngành, cùng kỳ.
| Chỉ số | Giá trị |
|---|---|
| EPS — lãi cơ bản trên mỗi cổ phiếu | -9.780 đ |
| Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu (BVPS) | -155.152 đ |
| ROA — lợi nhuận trên tổng tài sản | -3,18% |
| Biên lợi nhuận gộp | -8,76% |
| Biên lợi nhuận ròng | -107,07% |
| Tỷ lệ nợ trên tổng tài sản | 151,18% |
Số liệu 4 năm tài chính gần nhất (2013 – 2014 – 2015 – 2016), đơn vị quy đổi tự động.
| Chỉ tiêu | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 135,20 tỷ | 188,98 tỷ | 387,58 tỷ | 187,61 tỷ |
| Giá vốn hàng bán | 123,57 tỷ | 129,13 tỷ | 1,02 nghìn tỷ | 345,34 tỷ |
| Lợi nhuận gộp | -11,85 tỷ | -80,09 tỷ | -731,01 tỷ | -213,56 tỷ |
| Lợi nhuận thuần từ HĐKD | -366,29 tỷ | -852,89 tỷ | -831,20 tỷ | -295,27 tỷ |
| Lợi nhuận sau thuế | -144,75 tỷ | -910,02 tỷ | -969,36 tỷ | -343,20 tỷ |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | -146,71 tỷ | -910,62 tỷ | -967,90 tỷ | -342,66 tỷ |
| EBITDA | -319,40 tỷ | -804,59 tỷ | — | — |
| Chỉ tiêu | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 |
|---|---|---|---|---|
| Tổng tài sản | 4,55 nghìn tỷ | 5,01 nghìn tỷ | 5,17 nghìn tỷ | 5,73 nghìn tỷ |
| Tài sản ngắn hạn | 1,70 nghìn tỷ | 1,96 nghìn tỷ | 3,40 nghìn tỷ | 3,02 nghìn tỷ |
| Tài sản dài hạn | 2,84 nghìn tỷ | 3,05 nghìn tỷ | 1,77 nghìn tỷ | 2,72 nghìn tỷ |
| Nợ phải trả | 6,87 nghìn tỷ | 7,22 nghìn tỷ | 6,47 nghìn tỷ | 6,06 nghìn tỷ |
| Vốn chủ sở hữu | -2,33 nghìn tỷ | -2,21 nghìn tỷ | -1,30 nghìn tỷ | -327,72 tỷ |
| Chỉ tiêu | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 |
|---|---|---|---|---|
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh | 453,88 tỷ | -195,15 tỷ | — | — |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư | 8,22 tỷ | -617,16 triệu | — | — |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính | -462,84 tỷ | 192,24 tỷ | — | — |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | -739,45 triệu | -3,53 tỷ | — | — |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 887,21 triệu | 1,63 tỷ | — | — |
| Chỉ tiêu | Q2/2017 | Q3/2016 | Q2/2016 | Q3/2015 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 329,29 triệu | — | 13,13 tỷ | 48,97 tỷ |
| Lợi nhuận gộp | -775,29 triệu | -1,55 tỷ | -5,88 tỷ | 8,75 tỷ |
| Lợi nhuận sau thuế | -8,47 tỷ | -6,13 tỷ | -10,42 tỷ | -104,86 tỷ |
| LNST công ty mẹ | -8,47 tỷ | -6,13 tỷ | -10,42 tỷ | -104,86 tỷ |
133 doanh nghiệp niêm yết cùng ngành, xếp theo vốn hóa. Xem toàn bộ ngành Bất động sản.