Nội dung cập nhật theo báo cáo doanh nghiệp công bố — năm 2025, áp dụng từ .
Công ty Cổ phần Tập đoàn ST8 là doanh nghiệp ngành Công nghệ Thông tin, cổ phiếu giao dịch trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HOSE) từ ngày 18/12/2007. Doanh nghiệp xếp thứ 1245 toàn thị trường và thứ 17/29 trong ngành về vốn hóa.
- Hoạt động chính của Công ty là hoạt động tư vấn quản lý (trừ tư vấn tài chính, kế toán và pháp luật).
- Ngành nghề kinh doanh: Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính; Sản xuất thiết bị truyền thông; Sản xuất sản phẩm điện tử điện dân dụng; Sửa chữa thiết bị khác; Xây dựng nhà các loại; Trồng cây cà phê; Trồng cây lẩu nấm khác; Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp,...
Tính từ số liệu năm 2025 và khối lượng 26.000.000 cổ phiếu đang niêm yết . Các chỉ số này chỉ có ý nghĩa khi so sánh với doanh nghiệp cùng ngành, cùng kỳ.
| Chỉ số | Giá trị |
|---|---|
| EPS — lãi cơ bản trên mỗi cổ phiếu | -213 đ |
| Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu (BVPS) | 11.134 đ |
| P/B — giá trên giá trị sổ sách | 0,27 lần |
| ROE — lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | -2,78% |
| ROA — lợi nhuận trên tổng tài sản | -2,25% |
| Biên lợi nhuận gộp | 1,83% |
| Biên lợi nhuận ròng | -2,55% |
| Nợ phải trả trên vốn chủ sở hữu | 0,23 lần |
| Tỷ lệ nợ trên tổng tài sản | 19,01% |
Số liệu 4 năm tài chính gần nhất (2022 – 2023 – 2024 – 2025), đơn vị quy đổi tự động.
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 315,75 tỷ | 472,87 tỷ | 13,21 tỷ | 340,06 tỷ |
| Giá vốn hàng bán | 309,98 tỷ | 450,07 tỷ | 10,48 tỷ | 92,52 tỷ |
| Lợi nhuận gộp | 5,77 tỷ | 22,80 tỷ | 2,73 tỷ | 247,54 tỷ |
| Lợi nhuận thuần từ HĐKD | -9,54 tỷ | 4,17 tỷ | 6,64 tỷ | 255,19 tỷ |
| Lợi nhuận sau thuế | -8,04 tỷ | 23,97 tỷ | 3,87 tỷ | 204,02 tỷ |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | -5,53 tỷ | 22,14 tỷ | 3,71 tỷ | 204,02 tỷ |
| EBITDA | -9,15 tỷ | — | 6,65 tỷ | 256,26 tỷ |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Tổng tài sản | 357,42 tỷ | 517,75 tỷ | 276,88 tỷ | 312,09 tỷ |
| Tài sản ngắn hạn | 269,24 tỷ | 432,74 tỷ | 275,60 tỷ | 312,09 tỷ |
| Tài sản dài hạn | 88,18 tỷ | 85,00 tỷ | 1,28 tỷ | — |
| Nợ phải trả | 67,93 tỷ | 210,69 tỷ | 4,57 tỷ | 53,65 tỷ |
| Vốn chủ sở hữu | 289,49 tỷ | 307,06 tỷ | 272,31 tỷ | 258,44 tỷ |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh | 108,19 tỷ | — | -186,50 tỷ | -67,50 tỷ |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư | -35,94 tỷ | — | -50,93 tỷ | 498,30 tỷ |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính | -84,23 tỷ | — | 10,00 tỷ | -218,61 tỷ |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | -11,98 tỷ | — | -227,42 tỷ | 212,18 tỷ |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 782,86 triệu | — | 39,45 tỷ | 266,88 tỷ |
| Chỉ tiêu | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 4,39 tỷ | 21,99 tỷ | 244,92 tỷ | 27,22 tỷ |
| Lợi nhuận gộp | 236,25 triệu | 836,05 triệu | 5,10 tỷ | -649,76 triệu |
| Lợi nhuận sau thuế | -1,28 tỷ | 1,63 tỷ | -1,96 tỷ | 1,81 tỷ |
| LNST công ty mẹ | -1,23 tỷ | 1,56 tỷ | 563,66 triệu | 1,51 tỷ |
29 doanh nghiệp niêm yết cùng ngành, xếp theo vốn hóa. Xem toàn bộ ngành Công nghệ Thông tin.