Tổng Công ty Cổ phần phát triển khu Công nghiệp (SNZ)
Nội dung cập nhật theo báo cáo doanh nghiệp công bố — năm 2025, áp dụng từ .
Tổng Công ty Cổ phần phát triển khu Công nghiệp là doanh nghiệp ngành Xây dựng và Vật liệu, cổ phiếu giao dịch trên Thị trường giao dịch cổ phiếu công ty đại chúng chưa niêm yết (UPCoM) từ ngày 20/11/2017. Doanh nghiệp xếp thứ 106 toàn thị trường và thứ 6/350 trong ngành về vốn hóa.
Diễn biến giá cổ phiếu SNZ
Giá đóng cửa theo phiên, 103 mốc, đến phiên 22/10/2026.
Thống kê giao dịch
Kho dữ liệu hiện có 103 phiên của mã này nên các mốc dưới đây tính trên đúng số phiên đó, chưa đủ một chu kỳ 52 tuần.
Chỉ tiêu giao dịch
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Giá cao nhất (103 phiên có dữ liệu) | 29.900 đ |
| Giá thấp nhất (103 phiên có dữ liệu) | 21.300 đ |
| Khối lượng bình quân phiên | 1.562 |
| Giá trị giao dịch bình quân phiên | 38,86 triệu |
| Khối lượng nước ngoài mua | 0 |
| Khối lượng nước ngoài bán | 0 |
Hồ sơ Tổng Công ty Cổ phần phát triển khu Công nghiệp
Lĩnh vực kinh doanh
- Đầu tư và kinh doanh hạ tầng kỹ thuật KCN, khu đô thị và khu dân cư
- Đầu tư theo hình thức BT, BOT các công trình giao thông
- Tổng thầu xây dựng công trình (tổng thầu EPC)
- Khai thác, sản xuất và kinh doanh vật liệu xây dựng
- Khai thác, xử lý và cung cấp nước, kinh doanh vật tư, thiết bị ngành nước
- Kinh doanh cầu cảng, bến bãi, kho tàng và các dịch vụ hỗ trợ vận tải...
Chỉ số tài chính SNZ
Tính từ số liệu năm 2025 và khối lượng 377.000.000 cổ phiếu đang niêm yết . Các chỉ số này chỉ có ý nghĩa khi so sánh với doanh nghiệp cùng ngành, cùng kỳ.
Bảng chỉ số
| Chỉ số | Giá trị |
|---|---|
| EPS — lãi cơ bản trên mỗi cổ phiếu | 3.403 đ |
| Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu (BVPS) | 31.614 đ |
| P/E — giá trên lợi nhuận | 8,61 lần |
| P/B — giá trên giá trị sổ sách | 0,93 lần |
| ROE — lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 17,88% |
| ROA — lợi nhuận trên tổng tài sản | 9,55% |
| Biên lợi nhuận gộp | 44,90% |
| Biên lợi nhuận ròng | 31,35% |
| Nợ phải trả trên vốn chủ sở hữu | 0,87 lần |
| Tỷ lệ nợ trên tổng tài sản | 46,55% |
Kết quả kinh doanh SNZ qua các năm
Số liệu 4 năm tài chính gần nhất (2022 – 2023 – 2024 – 2025), đơn vị quy đổi tự động.
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 6,80 nghìn tỷ | 5,87 nghìn tỷ | 5,45 nghìn tỷ | 5,29 nghìn tỷ |
| Giá vốn hàng bán | 3,74 nghìn tỷ | 3,49 nghìn tỷ | 3,39 nghìn tỷ | 3,57 nghìn tỷ |
| Lợi nhuận gộp | 3,05 nghìn tỷ | 2,38 nghìn tỷ | 2,05 nghìn tỷ | 1,72 nghìn tỷ |
| Lợi nhuận thuần từ HĐKD | 2,58 nghìn tỷ | 1,95 nghìn tỷ | 1,63 nghìn tỷ | 1,33 nghìn tỷ |
| Lợi nhuận sau thuế | 2,13 nghìn tỷ | 1,62 nghìn tỷ | 1,40 nghìn tỷ | 1,12 nghìn tỷ |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 1,28 nghìn tỷ | 967,84 tỷ | 832,59 tỷ | 628,43 tỷ |
| EBITDA | 3,40 nghìn tỷ | 2,74 nghìn tỷ | 2,54 nghìn tỷ | 2,26 nghìn tỷ |
Cân đối kế toán rút gọn
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Tổng tài sản | 22,30 nghìn tỷ | 21,10 nghìn tỷ | 23,20 nghìn tỷ | 22,66 nghìn tỷ |
| Tài sản ngắn hạn | 7,02 nghìn tỷ | 6,95 nghìn tỷ | 7,56 nghìn tỷ | 7,75 nghìn tỷ |
| Tài sản dài hạn | 15,28 nghìn tỷ | 14,15 nghìn tỷ | 15,64 nghìn tỷ | 14,91 nghìn tỷ |
| Nợ phải trả | 10,38 nghìn tỷ | 10,19 nghìn tỷ | 13,09 nghìn tỷ | 13,14 nghìn tỷ |
| Vốn chủ sở hữu | 11,92 nghìn tỷ | 10,91 nghìn tỷ | 10,11 nghìn tỷ | 9,52 nghìn tỷ |
Lưu chuyển tiền tệ qua các năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh | 2,53 nghìn tỷ | 2,89 nghìn tỷ | 2,20 nghìn tỷ | 2,17 nghìn tỷ |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư | -2,16 nghìn tỷ | -1,48 nghìn tỷ | -1,60 nghìn tỷ | -1,39 nghìn tỷ |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính | -617,14 tỷ | -967,85 tỷ | -860,30 tỷ | -728,57 tỷ |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | -238,00 tỷ | 448,71 tỷ | -255,37 tỷ | 55,07 tỷ |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 1,36 nghìn tỷ | 1,60 nghìn tỷ | 1,15 nghìn tỷ | 1,41 nghìn tỷ |
Kết quả kinh doanh theo quý
| Chỉ tiêu | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 1,29 nghìn tỷ | 1,36 nghìn tỷ | 1,60 nghìn tỷ | 2,10 nghìn tỷ |
| Lợi nhuận gộp | 488,72 tỷ | 523,00 tỷ | 697,13 tỷ | 1,12 nghìn tỷ |
| Lợi nhuận sau thuế | 336,02 tỷ | 374,63 tỷ | 495,73 tỷ | 799,08 tỷ |
| LNST công ty mẹ | 198,75 tỷ | 237,76 tỷ | 290,34 tỷ | 489,74 tỷ |
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ năm 2025
Xem 50 chỉ tiêu chi tiết
Doanh nghiệp cùng ngành Xây dựng và Vật liệu
350 doanh nghiệp niêm yết cùng ngành, xếp theo vốn hóa. Xem toàn bộ ngành Xây dựng và Vật liệu.
Câu hỏi thường gặp về SNZ
SNZ là công ty gì?
Cổ phiếu SNZ niêm yết từ khi nào?
Vốn hóa của SNZ là bao nhiêu?
Kết quả kinh doanh gần nhất của SNZ ra sao?
Ai là người đứng đầu SNZ?
Về số liệu trên trang này
- Số liệu tài chính lấy theo báo cáo năm 2025 do doanh nghiệp công bố, chưa loại trừ các khoản thu nhập hoặc chi phí bất thường.
- Giá cổ phiếu và vốn hóa tính theo phiên 22/10/2026 — không phải giá thời gian thực.
- Nghĩa vụ công bố thông tin của công ty đại chúng và công ty niêm yết quy định tại Luật Chứng khoán 2019, Nghị định 155/2020/NĐ-CP và Thông tư 96/2020/TT-BTC. Báo cáo tài chính năm phải được kiểm toán trước khi công bố.
- Thông tin đăng ký doanh nghiệp do cơ quan thuế quản lý xem tại trang mã số thuế 3600335363.
- Trang này là công cụ tra cứu thông tin, không phải khuyến nghị mua bán chứng khoán.
