Nội dung cập nhật theo báo cáo doanh nghiệp công bố — năm 2025, áp dụng từ .
Công ty cổ phần Đầu tư DNA là doanh nghiệp ngành Hàng cá nhân & Gia dụng, cổ phiếu giao dịch trên Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) từ ngày 28/04/2010. Doanh nghiệp xếp thứ 591 toàn thị trường và thứ 23/82 trong ngành về vốn hóa.
Giá đóng cửa theo tuần, 103 mốc, đến phiên 27/05/2026.
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Giá cao nhất (52 tuần gần nhất) | 8.200 đ |
| Giá thấp nhất (52 tuần gần nhất) | 3.700 đ |
| Khối lượng bình quân phiên | 3.071 |
| Giá trị giao dịch bình quân phiên | 17,66 triệu |
| Khối lượng nước ngoài mua | 100 |
| Khối lượng nước ngoài bán | 33.700 |
- Sản xuất và xuất khẩu mắc áo.
- Cho thuê logistics kho vận.
- Đầu tư tài chính.
- Kinh doanh thương mại: sắt, thép.
Tính từ số liệu năm 2025 và khối lượng 12.000.000 cổ phiếu đang niêm yết . Các chỉ số này chỉ có ý nghĩa khi so sánh với doanh nghiệp cùng ngành, cùng kỳ.
| Chỉ số | Giá trị |
|---|---|
| EPS — lãi cơ bản trên mỗi cổ phiếu | 44 đ |
| Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu (BVPS) | 10.062 đ |
| P/E — giá trên lợi nhuận | 1.136,95 lần |
| P/B — giá trên giá trị sổ sách | 4,96 lần |
| ROE — lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 0,44% |
| ROA — lợi nhuận trên tổng tài sản | 0,37% |
| Biên lợi nhuận gộp | 7,47% |
| Biên lợi nhuận ròng | 1,59% |
| Nợ phải trả trên vốn chủ sở hữu | 0,18 lần |
| Tỷ lệ nợ trên tổng tài sản | 14,98% |
Số liệu 4 năm tài chính gần nhất (2022 – 2023 – 2024 – 2025), đơn vị quy đổi tự động.
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 33,19 tỷ | 47,14 tỷ | 52,36 tỷ | 102,96 tỷ |
| Giá vốn hàng bán | 30,71 tỷ | 41,33 tỷ | 50,42 tỷ | 95,60 tỷ |
| Lợi nhuận gộp | 2,48 tỷ | 5,80 tỷ | 1,94 tỷ | 7,36 tỷ |
| Lợi nhuận thuần từ HĐKD | 622,56 triệu | 1,14 tỷ | -2,40 tỷ | 243,23 triệu |
| Lợi nhuận sau thuế | 526,67 triệu | -713,59 triệu | 154,36 triệu | 155,19 triệu |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 526,67 triệu | -713,59 triệu | 154,36 triệu | 155,19 triệu |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Tổng tài sản | 142,02 tỷ | 122,54 tỷ | 131,98 tỷ | 132,50 tỷ |
| Tài sản ngắn hạn | 77,95 tỷ | 84,96 tỷ | 81,24 tỷ | 60,09 tỷ |
| Tài sản dài hạn | 64,07 tỷ | 37,58 tỷ | 50,73 tỷ | 72,41 tỷ |
| Nợ phải trả | 21,28 tỷ | 2,33 tỷ | 11,05 tỷ | 11,72 tỷ |
| Vốn chủ sở hữu | 120,74 tỷ | 120,22 tỷ | 120,93 tỷ | 120,78 tỷ |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|
| Chỉ tiêu | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 7,41 tỷ | 8,44 tỷ | 11,55 tỷ | 8,06 tỷ |
| Lợi nhuận gộp | 1,14 tỷ | 659,68 triệu | 1,70 tỷ | 308,93 triệu |
| Lợi nhuận sau thuế | -909,05 triệu | -356,66 triệu | 290,41 triệu | -8,20 tỷ |
| LNST công ty mẹ | -909,05 triệu | -356,66 triệu | 290,41 triệu | -8,20 tỷ |
82 doanh nghiệp niêm yết cùng ngành, xếp theo vốn hóa. Xem toàn bộ ngành Hàng cá nhân & Gia dụng.