Nội dung cập nhật theo báo cáo doanh nghiệp công bố — năm 2012, áp dụng từ .
Công ty Cổ phần Tập đoàn Quốc tế FBA là doanh nghiệp ngành Hàng cá nhân & Gia dụng, cổ phiếu giao dịch trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HOSE) từ ngày 18/02/2011.
Giá đóng cửa theo tuần, 91 mốc, đến phiên 05/03/2026.
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Giá cao nhất (52 tuần gần nhất) | 900 đ |
| Giá thấp nhất (52 tuần gần nhất) | 900 đ |
| Khối lượng bình quân phiên | 0 |
| Giá trị giao dịch bình quân phiên | 0 đ |
| Khối lượng nước ngoài mua | 0 |
| Khối lượng nước ngoài bán | 0 |
- Thiết kế, lắp đặt hệ thống điều hòa không khí trung tâm.
- Buôn bán hàng điện lạnh, điện tử.
- Lắp ráp, sản xuất các sản phẩm điện lạnh, điện tử, máy vi tính.
- Dịch vụ bảo hành, bảo trì, lắp đặt các sản phẩm điện lạnh, điện tử.
- Sản xuất lắp ráp, gia công và buôn bán máy điều hòa không khí, tủ lạnh, máy giặt, lò vi sóng, đầu VCD, DVD, âm ly, màn hình LCD, Plasma, điện thoại di động, bếp từ.
- Xây dựng và lắp đặt trang thiết bị cho các công trình dân dụng, công nghiệp giao thông, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật.
- Trang trí nội thất, ngoại thất.
- Tư vấn đầu tư trong và ngoài nước, môi giới và xúc tiến thương mại.
- Dịch vụ hỗ trợ doanh nghiệp.
- Môi giới mua bán doanh nghiệp.
- Tư vấn, cung cấp giải pháp thương mại điện tử và thông tin thị trường..
Tính từ số liệu năm 2012 và khối lượng 3.000.000 cổ phiếu đang niêm yết . Các chỉ số này chỉ có ý nghĩa khi so sánh với doanh nghiệp cùng ngành, cùng kỳ.
| Chỉ số | Giá trị |
|---|---|
| EPS — lãi cơ bản trên mỗi cổ phiếu | 632 đ |
| Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu (BVPS) | 12.292 đ |
| ROE — lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 5,15% |
| ROA — lợi nhuận trên tổng tài sản | 2,67% |
| Biên lợi nhuận gộp | 3,21% |
| Biên lợi nhuận ròng | 3,35% |
| Nợ phải trả trên vốn chủ sở hữu | 0,92 lần |
| Tỷ lệ nợ trên tổng tài sản | 48,01% |
Số liệu 1 năm tài chính gần nhất (2012), đơn vị quy đổi tự động.
| Chỉ tiêu | 2012 |
|---|---|
| Doanh thu thuần | 56,65 tỷ |
| Giá vốn hàng bán | 54,83 tỷ |
| Lợi nhuận gộp | 1,82 tỷ |
| Lợi nhuận thuần từ HĐKD | 2,88 tỷ |
| Lợi nhuận sau thuế | 1,90 tỷ |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 1,90 tỷ |
| EBITDA | 3,08 tỷ |
| Chỉ tiêu | 2012 |
|---|---|
| Tổng tài sản | 70,94 tỷ |
| Tài sản ngắn hạn | 53,78 tỷ |
| Tài sản dài hạn | 17,16 tỷ |
| Nợ phải trả | 34,06 tỷ |
| Vốn chủ sở hữu | 36,88 tỷ |
| Chỉ tiêu | 2012 |
|---|---|
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh | 392,96 triệu |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư | -6,97 tỷ |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính | 2,08 tỷ |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | -4,50 tỷ |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 2,84 tỷ |
12 doanh nghiệp niêm yết cùng ngành, xếp theo vốn hóa. Xem toàn bộ ngành Hàng cá nhân & Gia dụng.