Tổng Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng và Thương mại Việt Nam (CTX)
Nội dung cập nhật theo báo cáo doanh nghiệp công bố — năm 2025, áp dụng từ .
Tổng Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng và Thương mại Việt Nam là doanh nghiệp ngành Xây dựng và Vật liệu, cổ phiếu giao dịch trên Thị trường giao dịch cổ phiếu công ty đại chúng chưa niêm yết (UPCoM) từ ngày 26/12/2023. Doanh nghiệp xếp thứ 634 toàn thị trường và thứ 92/350 trong ngành về vốn hóa.
Diễn biến giá cổ phiếu CTX
Giá đóng cửa theo tuần, 103 mốc, đến phiên 23/10/2026.
Thống kê giao dịch
Chỉ tiêu giao dịch
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Giá cao nhất (52 tuần gần nhất) | 18.400 đ |
| Giá thấp nhất (52 tuần gần nhất) | 3.900 đ |
| Khối lượng bình quân phiên | 70.906 |
| Giá trị giao dịch bình quân phiên | 654,65 triệu |
| Khối lượng nước ngoài mua | 0 |
| Khối lượng nước ngoài bán | 36.800 |
Hồ sơ Tổng Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng và Thương mại Việt Nam
Lĩnh vực kinh doanh
- Xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, thủy điện, công trình ngầm, công trình ngoài biển, bưu điện, công trình văn hóa, thể thao, bến cảng; Xây dựng công trình kỹ thuật hạ tầng đô thị và khu công nghiệp, công trình cấp thoát nước và môi trường, công trình đường dây và trạm biến thế điện.
- Hoạt động kinh doanh bất động sản.
- Hoạt động kinh doanh thương mại: nông sản, vật liệu xây dựng...
- Đầu tư, kinh doanh phát triển nhà, phát triển và kinh doanh cơ sở hạ tầng, hạ tầng kỹ thuật khu đô thị, cho thuê văn phòng và nhà ở.
- Tư vấn xây dựng và tư vấn mua sắm vật tư, thiết bị xây dựng; Tư vấn giám sát thi công và tư vấn quản lý dự án.
- Gia công lắp dựng kết cấu thép, lắp đặt các hệ thống và các thiết bị cơ điện kỹ thuật công trình.
- Các hoạt động khác theo Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh.
Chỉ số tài chính CTX
Tính từ số liệu năm 2025 và khối lượng 100.000.000 cổ phiếu đang niêm yết . Các chỉ số này chỉ có ý nghĩa khi so sánh với doanh nghiệp cùng ngành, cùng kỳ.
Bảng chỉ số
| Chỉ số | Giá trị |
|---|---|
| EPS — lãi cơ bản trên mỗi cổ phiếu | 1.968 đ |
| Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu (BVPS) | 12.223 đ |
| P/E — giá trên lợi nhuận | 2,64 lần |
| P/B — giá trên giá trị sổ sách | 0,43 lần |
| ROE — lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 16,10% |
| ROA — lợi nhuận trên tổng tài sản | 7,85% |
| Biên lợi nhuận gộp | 4,95% |
| Biên lợi nhuận ròng | 3,28% |
| Nợ phải trả trên vốn chủ sở hữu | 1,05 lần |
| Tỷ lệ nợ trên tổng tài sản | 51,25% |
Kết quả kinh doanh CTX qua các năm
Số liệu 4 năm tài chính gần nhất (2022 – 2023 – 2024 – 2025), đơn vị quy đổi tự động.
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 6,00 nghìn tỷ | 160,56 tỷ | 336,59 tỷ | 183,93 tỷ |
| Giá vốn hàng bán | 5,70 nghìn tỷ | 111,56 tỷ | 223,59 tỷ | 145,16 tỷ |
| Lợi nhuận gộp | 296,78 tỷ | 49,00 tỷ | 113,00 tỷ | 38,77 tỷ |
| Lợi nhuận thuần từ HĐKD | 273,08 tỷ | 1,27 tỷ | 45,54 tỷ | 5,05 tỷ |
| Lợi nhuận sau thuế | 196,81 tỷ | 11,28 tỷ | 35,73 tỷ | 5,67 tỷ |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 196,81 tỷ | 11,35 tỷ | 35,78 tỷ | 6,10 tỷ |
| EBITDA | 307,83 tỷ | 35,74 tỷ | 77,82 tỷ | 38,35 tỷ |
Cân đối kế toán rút gọn
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Tổng tài sản | 2,51 nghìn tỷ | 1,93 nghìn tỷ | 1,97 nghìn tỷ | 2,23 nghìn tỷ |
| Tài sản ngắn hạn | 1,34 nghìn tỷ | 524,67 tỷ | 589,60 tỷ | 768,93 tỷ |
| Tài sản dài hạn | 1,16 nghìn tỷ | 1,41 nghìn tỷ | 1,38 nghìn tỷ | 1,46 nghìn tỷ |
| Nợ phải trả | 1,28 nghìn tỷ | 905,00 tỷ | 948,94 tỷ | 1,25 nghìn tỷ |
| Vốn chủ sở hữu | 1,22 nghìn tỷ | 1,03 nghìn tỷ | 1,02 nghìn tỷ | 981,47 tỷ |
Lưu chuyển tiền tệ qua các năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh | 39,68 tỷ | 1,19 tỷ | 162,74 tỷ | 120,29 tỷ |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư | 30,59 tỷ | -13,54 tỷ | -99,78 tỷ | -40,69 tỷ |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính | 98,41 tỷ | -2,99 tỷ | — | -67,28 tỷ |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | 168,69 tỷ | -15,33 tỷ | 62,96 tỷ | 12,32 tỷ |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 261,38 tỷ | 92,69 tỷ | 108,02 tỷ | 45,06 tỷ |
Kết quả kinh doanh theo quý
| Chỉ tiêu | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 42,34 tỷ | 5,87 nghìn tỷ | 41,47 tỷ | 41,86 tỷ |
| Lợi nhuận gộp | 15,29 tỷ | 297,32 tỷ | 12,00 tỷ | 8,50 tỷ |
| Lợi nhuận sau thuế | 11,32 tỷ | 216,23 tỷ | 1,83 tỷ | -1,48 tỷ |
| LNST công ty mẹ | 11,34 tỷ | 216,23 tỷ | 1,83 tỷ | -1,43 tỷ |
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ năm 2025
Xem 50 chỉ tiêu chi tiết
Doanh nghiệp cùng ngành Xây dựng và Vật liệu
350 doanh nghiệp niêm yết cùng ngành, xếp theo vốn hóa. Xem toàn bộ ngành Xây dựng và Vật liệu.
Câu hỏi thường gặp về CTX
CTX là công ty gì?
Cổ phiếu CTX niêm yết từ khi nào?
Vốn hóa của CTX là bao nhiêu?
Kết quả kinh doanh gần nhất của CTX ra sao?
Ai là người đứng đầu CTX?
Về số liệu trên trang này
- Số liệu tài chính lấy theo báo cáo năm 2025 do doanh nghiệp công bố, chưa loại trừ các khoản thu nhập hoặc chi phí bất thường.
- Giá cổ phiếu và vốn hóa tính theo phiên 23/10/2026 — không phải giá thời gian thực.
- Nghĩa vụ công bố thông tin của công ty đại chúng và công ty niêm yết quy định tại Luật Chứng khoán 2019, Nghị định 155/2020/NĐ-CP và Thông tư 96/2020/TT-BTC. Báo cáo tài chính năm phải được kiểm toán trước khi công bố.
- Thông tin đăng ký doanh nghiệp do cơ quan thuế quản lý xem tại trang mã số thuế 0100109441.
- Trang này là công cụ tra cứu thông tin, không phải khuyến nghị mua bán chứng khoán.
