Công ty cổ phần Tập đoàn Đầu tư ATS (ATS)
Nội dung cập nhật theo báo cáo doanh nghiệp công bố — năm 2025, áp dụng từ .
Công ty cổ phần Tập đoàn Đầu tư ATS là doanh nghiệp ngành Du lịch và Giải trí, cổ phiếu giao dịch trên Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) từ ngày 29/03/2016. Doanh nghiệp xếp thứ 1346 toàn thị trường và thứ 38/53 trong ngành về vốn hóa.
Diễn biến giá cổ phiếu ATS
Giá đóng cửa theo tuần, 103 mốc, đến phiên 16/10/2026.
Thống kê giao dịch
Chỉ tiêu giao dịch
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Giá cao nhất (52 tuần gần nhất) | 29.900 đ |
| Giá thấp nhất (52 tuần gần nhất) | 16.100 đ |
| Khối lượng bình quân phiên | 100 |
| Giá trị giao dịch bình quân phiên | 2,41 triệu |
| Khối lượng nước ngoài mua | 0 |
| Khối lượng nước ngoài bán | 400 |
Hồ sơ Công ty cổ phần Tập đoàn Đầu tư ATS
Lĩnh vực kinh doanh
- Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn.
- Bán buôn đồ uống, chi tiết: Bán buôn đồ uống có cồn.
- Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động, chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống; Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác (không bao gồm kinh doanh vũ trường, phòng hát karaoke).
- Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Không bao gồm kinh doanh vũ trường, quán bar, phòng hát karaoke).
- Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...).
- Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê, chi tiết: Cho thuê và điều hành bất động sản với quyền sở hữu, quyền sử dụng và đi thuê.
Chỉ số tài chính ATS
Tính từ số liệu năm 2025 và khối lượng 4.000.000 cổ phiếu đang niêm yết . Các chỉ số này chỉ có ý nghĩa khi so sánh với doanh nghiệp cùng ngành, cùng kỳ.
Bảng chỉ số
| Chỉ số | Giá trị |
|---|---|
| EPS — lãi cơ bản trên mỗi cổ phiếu | 132 đ |
| Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu (BVPS) | 11.046 đ |
| P/E — giá trên lợi nhuận | 110,30 lần |
| P/B — giá trên giá trị sổ sách | 1,32 lần |
| ROE — lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 1,20% |
| ROA — lợi nhuận trên tổng tài sản | 1,06% |
| Biên lợi nhuận gộp | 5,73% |
| Biên lợi nhuận ròng | 1,11% |
| Nợ phải trả trên vốn chủ sở hữu | 0,13 lần |
| Tỷ lệ nợ trên tổng tài sản | 11,49% |
Kết quả kinh doanh ATS qua các năm
Số liệu 4 năm tài chính gần nhất (2022 – 2023 – 2024 – 2025), đơn vị quy đổi tự động.
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 47,51 tỷ | 50,62 tỷ | 47,94 tỷ | 42,25 tỷ |
| Giá vốn hàng bán | 44,79 tỷ | 47,97 tỷ | 45,74 tỷ | 37,95 tỷ |
| Lợi nhuận gộp | 2,72 tỷ | 2,65 tỷ | 2,20 tỷ | 4,30 tỷ |
| Lợi nhuận thuần từ HĐKD | 664,18 triệu | 775,88 triệu | 276,84 triệu | 2,80 tỷ |
| Lợi nhuận sau thuế | 529,48 triệu | 198,74 triệu | 230,88 triệu | 808,53 triệu |
| LNST của cổ đông công ty mẹ | 529,48 triệu | 198,74 triệu | 230,88 triệu | 808,53 triệu |
| EBITDA | 686,53 triệu | — | — | — |
Cân đối kế toán rút gọn
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Tổng tài sản | 49,92 tỷ | 48,38 tỷ | 50,40 tỷ | 48,22 tỷ |
| Tài sản ngắn hạn | 16,81 tỷ | 15,23 tỷ | 12,69 tỷ | 12,52 tỷ |
| Tài sản dài hạn | 33,11 tỷ | 33,14 tỷ | 37,71 tỷ | 35,71 tỷ |
| Nợ phải trả | 5,74 tỷ | 4,72 tỷ | 6,94 tỷ | 5,00 tỷ |
| Vốn chủ sở hữu | 44,18 tỷ | 43,65 tỷ | 43,45 tỷ | 43,22 tỷ |
Lưu chuyển tiền tệ qua các năm
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 |
|---|---|---|---|---|
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh | -907,41 triệu | — | — | — |
| Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư | 348.000 đ | — | — | — |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ | -907,06 triệu | — | — | — |
| Tiền và tương đương tiền cuối kỳ | 55,38 triệu | — | — | — |
Kết quả kinh doanh theo quý
| Chỉ tiêu | Q1/2026 | Q4/2025 | Q3/2025 | Q2/2025 |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 13,33 tỷ | 12,51 tỷ | 10,08 tỷ | 11,68 tỷ |
| Lợi nhuận gộp | 855,35 triệu | 605,91 triệu | 601,93 triệu | 903,56 triệu |
| Lợi nhuận sau thuế | 241,04 triệu | 131,51 triệu | 100,76 triệu | 142,03 triệu |
| LNST công ty mẹ | 241,04 triệu | 131,51 triệu | 100,76 triệu | 142,03 triệu |
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ năm 2025
Xem 50 chỉ tiêu chi tiết
Doanh nghiệp cùng ngành Du lịch và Giải trí
53 doanh nghiệp niêm yết cùng ngành, xếp theo vốn hóa. Xem toàn bộ ngành Du lịch và Giải trí.
Câu hỏi thường gặp về ATS
ATS là công ty gì?
Cổ phiếu ATS niêm yết từ khi nào?
Vốn hóa của ATS là bao nhiêu?
Kết quả kinh doanh gần nhất của ATS ra sao?
Ai là người đứng đầu ATS?
Về số liệu trên trang này
- Số liệu tài chính lấy theo báo cáo năm 2025 do doanh nghiệp công bố, chưa loại trừ các khoản thu nhập hoặc chi phí bất thường.
- Giá cổ phiếu và vốn hóa tính theo phiên 16/10/2026 — không phải giá thời gian thực.
- Nghĩa vụ công bố thông tin của công ty đại chúng và công ty niêm yết quy định tại Luật Chứng khoán 2019, Nghị định 155/2020/NĐ-CP và Thông tư 96/2020/TT-BTC. Báo cáo tài chính năm phải được kiểm toán trước khi công bố.
- Thông tin đăng ký doanh nghiệp do cơ quan thuế quản lý xem tại trang mã số thuế 0100830798.
- Trang này là công cụ tra cứu thông tin, không phải khuyến nghị mua bán chứng khoán.
