Shandong Head Co.,Ltd có mặt trong dữ liệu đăng ký lưu hành với 2 vai trò khác nhau.
Cụ thể, cơ sở này sản xuất nguyên liệu cho 1 công bố; sản xuất tá dược, vỏ nang cho 644 công bố.
Mỗi dòng là một công bố nguyên liệu gắn với một thuốc cụ thể của một cơ sở sản xuất.
| Tên nguyên liệu | Cơ sở sản xuất nguyên liệu | Nước | Tiêu chuẩn | Dùng cho thuốc | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|---|
| Hydroxypropyl methylcellulose (Hypromellose) | Shandong Head Co.,Ltd. | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | — | Hypromellose | 31/01/2029 |
Mỗi dòng là một công bố tá dược gắn với một số đăng ký thuốc cụ thể.
| Tá dược, vỏ nang | Cơ sở sản xuất | Nước | Tiêu chuẩn | Dùng cho thuốc | Hết hiệu lực |
|---|---|---|---|---|---|
| Hypromellose 15cP | Shandong Head Co., Ltd. | China | USP 2023 | Eltromavix (893110109826) | 15/06/2031 |
| Hydroxypropyl methylcellulose E6 | Shandong Head Co., Ltd | Trung Quốc | USP 2024 | D-Cotatyl 325/400 (893110107126) | 15/06/2031 |
| Hydroxypropylmethyl cellulose (HPMC) | Shandong Head Co., Ltd. | China | EP hiện hành | Atorvastatin 20 (893110105026) | 15/06/2031 |
| Hydroxypropyl methylcellulose 605 (tá dược bao viên) | SHANDONG HEAD CO., LTD | China | USP hiện hành (USP 2025) | VACOBUFEN 400 (893100111426) | 15/06/2031 |
| Hydroxypropylmethyl cellulose 15cps<div><br></div> | Shandong Head Co, Ltd | Trung Quốc | USP hiện hành | TBZemitin 500 (893110130226) | 15/06/2031 |
| Low-substituted hydroxypropyl cellulose (L-HPC) | Shandong Head Co.,Ltd | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | USP | Descin Tab (893110097126) | 15/06/2031 |
| Hypromellose (HPMC E6) | Shandong Head Co., Ltd | P.R.China | USP-NF hiện hành | SPIRAMYCIN 1.5 MIU (893110098926) | 15/06/2031 |
| HMPC 606 (tá dược bao phim) | Shandong Head Co., Ltd. | China | USP phiên bản hiện hành | FASTOXIM® (893110087226) | 15/06/2031 |
| Hydroxypropyl methylcellulose 6cPs | Shandong Head Co., Ltd | China | USP hiện hành | Erloliv 100 (893114101326) | 15/06/2031 |
| Hypromellose (HPMC E6) <div>(Tá dược bao phim) </div><div><br></div> | Shandong Head Co., Ltd | P.R.China | USP-NF hiện hành | SPIRAMYCIN 1.5 MIU (893110098926) | 15/06/2031 |
| Hypromellose | Shandong Head Co., Ltd | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | TCCS | Nalysa baby 0.05 spray (893100116326) | 15/06/2031 |
| Hypromellose 15cP | Shandong Head Co., Ltd. | China | USP 2023 | Elbopagin (893110109726) | 15/06/2031 |
| Hypromellose 606 | Shandong Head Co., Ltd | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | EP hiện hành | LEXMATO 50 (893110097026) | 15/06/2031 |
| Hydroxypropylmethyl cellulose 15cps | Shandong Head Co. Ltd | China | USP hiện hành (USP 42) | LaviloLSP 4 (893110118626) | 15/06/2031 |
| Hypromellose | Shandong Head Co., Ltd | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | TCCS | Nalysa 0.1 spray (893100116226) | 15/06/2031 |
| Hypromellose 615 | Shandong Head Co., Ltd | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | EP hiện hành | LEXMATO 50 (893110097026) | 15/06/2031 |
| Hypromellose 6cps | Shandong Head Co., Ltd | PR.China | USP-NF 2025 | BV Naproxen 550 (893110120826) | 15/06/2031 |
| HPMC 606 | Shandong Head Co., Ltd. | China | USP hiện hành | Hutilum (893110119726) | 15/06/2031 |
| Hydroxypropyl methylcellulose 605 (tá dược bao phim 2) | SHANDONG HEAD CO., LTD | China | USP hiện hành | VacoB6 250 (893110111326) | 15/06/2031 |
| HPMC 615 | Shandong Head Co., Ltd. | China | USP hiện hành | Hutilum (893110119726) | 15/06/2031 |
| HPMC E6 (tá dược bao phim) | SHANDONG HEAD CO., LTD | China | USP hiện hành | PARACETAMOL 500mg (893100110026) | 15/06/2031 |
| HPMC E15 | Shandong Head Co.,Ltd | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | EP hiện hành | AMLODIPINE BESILATE & VALSARTAN 10mg/160mg (893110106226) | 15/06/2031 |
| Hypromellose 6 cps | SHANDONG HEAD CO., LTD. | P.R.China | USP 40 | SaVi Flunarizine 5 (893110102526) | 15/06/2031 |
| Hydroxypropyl methylcellulose 6 cp | Shandong Head Co.,Ltd | China | USP hiện hành | PutinePro (893100012226) | 09/03/2031 |
| Hydroxypropyl methylcellulose E6 | Shandong Head Co., Ltd | Trung Quốc | Dược điển Anh hiện hành | Nauridone (893110014126) | 09/03/2031 |
| Hydroxypropyl Methyl cellulose E6 (HPMC E6) (tá dược bao viên) | Shandong Head Co., Ltd | China | USP-NF hiện hành | Riafen (893115011626) | 09/03/2031 |
| Hypromellose 2910 (HPMC 15cps) | Shandong head Co., Ltd | Trung Quốc | USP-NF hiện hành (USP-NF 2023) | AcetylCystein SOHA 20mg/ml (893100012626) | 09/03/2031 |
| Hypromellose 2910 | SHANDONG HEAD CO., LTD | Trung Quốc | USP hiện hành | Apiridate 100 (893110007826) | 09/03/2031 |
| Hypromellose 2910 | SHANDONG HEAD CO., LTD | Trung Quốc | USP hiện hành | Apiridate 100 (893110007826) | 09/03/2031 |
| Hypromellose (HPMC E6) | Shandong Head Co., Ltd | Trung Quốc | USP-NF hiện hành (USP-NF 2024) | Cilostazol ODT SOHA 50 (893110013026) | 09/03/2031 |
| Hypromellose (HPMC E6) | Shandong Head Co., Ltd | Trung Quốc | USP-NF hiện hành (USP-NF 2024) | Cilostazol ODT SOHA 100 (893110012926) | 09/03/2031 |
| Hypromellose 6cps | Shandong Head Co., Ltd | China | USP – NF 2024 | BV Rifaximin 550 (893110019026) | 09/03/2031 |
| Low-Substituted Hydroxypropyl Cellulose (Hydroxy propyl cellulose LS-11) | Shandong Head Co., Ltd | Trung Quốc | USP phiên bản hiện hành | Lenvanib 10 (893110022226) | 09/03/2031 |
| HPMC E15 <div><br></div> | Shandong Head Co.,Ltd | P.R. China | EP hiện hành | Valteam 10/160 (893110019826) | 09/03/2031 |
| Hypromellose 606 | SHANDONG HEAD CO.,LTD. | P.R. China | USP hiện hành | Zilicga (893110462825) | 02/12/2030 |
| Hydroxypropyl methyl cellulose 15 (HPMC 615) (tá dược bao phim) | Shandong Head Co., Ltd | China | USP hiện hành | Pamephrin tab (893110483625) | 02/12/2030 |
| <p>Hypromellose (15cp)</p><p>(Tá dược bao phim)</p> | Shandong Head Co., Ltd. | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | USP phiên bản hiện hành | Wiacid (893110482925) | 02/12/2030 |
| Hydroxy propyl methyl cellulose E15 (HPMC E15) | Shandong Head Co.,Ltd | P.R. China | USP hiện hành | Metilda 50mg/1000mg (893110471925) | 02/12/2030 |
| Hypromellose 2910 | Shandong Head Co., Ltd | Trung Quốc | USP hiện hành | Thypazol 5 (893110455125) | 02/12/2030 |
| Hydroxypropyl methylcellulose E6 | Shandong Head Co., Ltd | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | USP hiện hành | Fastrichs 180 (893100464425) | 02/12/2030 |
| Hydroxypropyl Cellulose (HPC) | Shandong Head Co., Ltd. | Trung Quốc | USP* | Racecadotril MDS 175mg (893110463225) | 02/12/2030 |
| Hypromellose 2910 | Shandong Head Co., Ltd | Trung Quốc | USP hiện hành | Thypazol 5 (893110455125) | 02/12/2030 |
| Hydroxypropyl cellulose | Shandong Head Co., Ltd. | Trung Quốc | USP hiện hành | Duczins (893115452725) | 02/12/2030 |
| Hypromellose 15 cps | Shandong Head Co., Ltd. | Trung Quốc | USP-NF hiện hành (USP-NF 2024) | Trepilsoha 300 (893114466925) | 02/12/2030 |
| Hypromellose (6 mpa. s) | SHANDONG HEAD CO., LTD | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | EP hiện hành | Fexofenadin hydroclorid 120 mg (893100461325) | 02/12/2030 |
| Hydroxypropyl methylcellulose 6cp | Shandong head Co., Ltd. | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | USP-NF hiện hành | Apempa.10 (893110456825) | 02/12/2030 |
| Hydroxypropyl methyl cellulose 6 (HPMC 606) (tá dược bao phim) | Shandong Head Co., Ltd | China | USP hiện hành | Pamephrin tab (893110483625) | 02/12/2030 |
| Hydroxypropyl methylcellulose 615 | SHANDONG HEAD CO., LTD. | China | USP hiện hành | VacoB-neurine (893110477125) | 02/12/2030 |
| Hypromellose 615 | SHANDONG HEAD CO.,LTD. | P.R. China | USP hiện hành | Zilicga (893110462825) | 02/12/2030 |
| Hydroxypropyl cellulose | Shandong head Co., Ltd | Trung Quốc | USP phiên bản hiện hành | Precozil 250 (893110485325) | 02/12/2030 |
| Hydroxypropyl methylcellulose 6cp | Shandong head Co., Ltd. | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | USP-NF hiện hành | Apdapa 5 (893110456725) | 02/12/2030 |
| Hypromellose | Shandong Head Co., Ltd. | P.R. China | EP hiện hành (EP 11) | Tadalafil 5mg (893110487625) | 02/12/2030 |
| Hypromellose 2910 | Shandong Head Co., Ltd | Trung Quốc | USP hiện hành | Thypazol 10 (893110455025) | 02/12/2030 |
| Hydroxy propyl methyl cellulose 15cps | Shandong head co,ltd | China | USP hiện hành | TBFormet 1000 (893110470725) | 02/12/2030 |
| HPMC 15cp | SHANDONG HEAD CO., LTD | P.R China | USP hiện hành | Darcokin 5 (893110469825) | 02/12/2030 |
| Xanthan Gum | SHANDONG HEAD CO.,LTD | China | Đạt USP 43 | Bemectit (893100458725) | 02/12/2030 |
| HPMC 15cp | SHANDONG HEAD CO., LTD | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | USP hiện hành | Casdenzid 4 (893110469725) | 02/12/2030 |
| Hydroxypropyl methylcellulose E15 (HPMC E15) | Shandong head Co., Ltd | China | USP hiện hành | Ravonol Day (893110472025) | 02/12/2030 |
| Hypromellose 2910 | Shandong Head Co., Ltd | Trung Quốc | USP hiện hành | Thypazol 10 (893110455025) | 02/12/2030 |
| Hypromellose (2910) | Shandong Head Co., Ltd. | P.R. China | EP hiện hành (EP 11) | Tadalafil 20mg (893110487725) | 02/12/2030 |
| Hypromellose 6cps | Shandong Head Co., Ltd | PR.China | USP-NF 2023 | BV Carbocistein 500 (893100484625) | 02/12/2030 |
| Hypromellose (HPMC 50cps) | SHANDONG HEAD CO., LTD | Trung Quốc | USP-NF hiện hành (USP-NF 2024) | Chewkalci (893100466325) | 02/12/2030 |
| Hydroxypropyl methylcellulose E6 | Shandong Head Co., Ltd | Trung Quốc | USP 2024 | Clopidogrel 75mg (893110376625) | 14/08/2030 |
| HPMC E6 | SHANDONG HEAD CO., LTD. | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | EP hiện hành | Abbiati-600 (893110372725) | 14/08/2030 |
| Hydroxypropyl methylcellulose 606 (HPMC 606) (Tá dược bao viên) | Shandong Head Co., Ltd. | P.R.China | P.R.China | Mebzan (893110384325) | 14/08/2030 |
| Hydroxypropyl methylcellulose 605 | SHANDONG HEAD CO., LTD | China | USP hiện hành | Ebastin 10 (893110387325) | 14/08/2030 |
| Hypromellose 6cPs | Shandong Head Co., Ltd | China | USP hiện hành | Bivoez 10/10 (893110377425) | 14/08/2030 |
| Hydroxypropyl methyl cellulose 6 (HPMC 606) (tá dược bao phim) | Shandong Head Co., Ltd | China | USP phiên bản hiện hành | Meyerafil (893110394025) | 14/08/2030 |
| Hydroxy propyl methyl cellulose E15 (HPMC E15) | Shandong Head Co.,Ltd | P.R. China | USP hiện hành | Empathin duo 12.5mg/1000mg (893110383625) | 14/08/2030 |
| Hypromellose 6cps | Shandong Head Co., Ltd | China | USP – NF 2024 | BV Rifaximin 200 (893110395125) | 14/08/2030 |
| HPMC 615 | Shandong Head Co., Ltd. | China | USP phiên bản hiện hành | Rementim 5 (893110394425) | 14/08/2030 |
| HPMC E6 | SHANDONG HEAD CO., LTD | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | USP 40 | Azathioprin 50 mg (893110372825) | 14/08/2030 |
| Hydroxypropyl cellulose thay thế bậc thấp | Shandong Head Co., Ltd. | Trung Quốc | USP hiện hành | Dutreat 2 mg (893110393625) | 14/08/2030 |
| Hydroxypropyl methylcellulose 6cp | Shandong head Co., Ltd. | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | USP-NF hiện hành | Apdapa 10 (893110367225) | 14/08/2030 |
| Hypromellose 2910 | Shandong Head Co., Ltd | Trung Quốc | USP hiện hành | Hymaxto (893100366125) | 14/08/2030 |
| HPMC 606 | Shandong Head Co., Ltd. | China | USP phiên bản hiện hành | Rementim 5 (893110394425) | 14/08/2030 |
| Hydroxypropyl methyl cellulose 15 (HPMC 615) (tá dược bao phim) | Shandong Head Co., Ltd | China | USP phiên bản hiện hành | Meyerafil (893110394025) | 14/08/2030 |
| HPMC E6 | SHANDONG HEAD CO., LTD | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | EP hiện hành (EP 10) | Dipasquel-10 (893110373025) | 14/08/2030 |
| Hydroxypropyl methylcellulose 615 (HPMC 615) (Tá dược bao phim) | SHANDONG HEAD CO., LTD | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | USP hiện hành | SC-Lorcam 8 (893110396125) | 14/08/2030 |
| Hydroxypropyl cellulose | Shandong Head Co., Ltd | P.R. Trung Quốc | USP hiện hành | Sirkalor 50 (893110379525) | 14/08/2030 |
| Hydroxypropyl methylcellulose 2910 | Shandong Head Co., Ltd. | Trung Quốc | USP | Juzeta (893110404825) | 14/08/2030 |
| Hydroxypropyl methyl cellulose 6cPs | Shandong Head CO., LTD | China | USP hiện hành | Apilastin (893110365825) | 14/08/2030 |
| Hydroxypropyl methylcellulose 606 (HPMC 606) (Tá dược bao phim) | SHANDONG HEAD CO., LTD | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | USP hiện hành | SC-Lorcam 8 (893110396125) | 14/08/2030 |
| Hydroxypropyl methylcellulose 615 (HPMC 615) (Tá dược bao viên) | Shandong Head Co., Ltd. | P.R.China | USP hiện hành | Mebzan (893110384325) | 14/08/2030 |
| Hypromellose 15cps | Shandong Head Co., Ltd. | P.R.China | USP-NF hiện hành (USP-NF 2024) | Saminutix (893110378925) | 14/08/2030 |
| Hydroxypropyl cellulose thay thế bậc thấp | Shandong Head Co., Ltd. | Trung Quốc | USP hiện hành | Dutreat 4 mg (893110393725) | 14/08/2030 |
| HPMC 2910 (Tá dược tạo màng lớp bao phim) | Shandong Head Co., Ltd | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | NF 37 | Etoricoxib 120 (893110227825) | 02/06/2030 |
| HPMC 615 (tá dược bao viên) | Shandong Head Co., Ltd | China | USP phiên bản hiện hành | Aquiril MM 20 (893110279625) | 02/06/2030 |
| Hypromellose E6 (Hydroxypropyl methylcellulose 6cps) | Shandong Head Co., Ltd | Trung Quốc | USP hiện hành | Gastapi- Api (893100229625) | 02/06/2030 |
| Hypromellose 6 cps | Shandong Head Co., Ltd | P.R.China | USP-NF hiện hành (USP-NF 2024) | Haladix (893110253925) | 02/06/2030 |
| HPMC 606 (tá dược bao phim) | Shandong Head Co., Ltd | China | USP | Meyermipid (893110280025) | 02/06/2030 |
| HPMC 615 (tá dược bao phim) | Shandong Head Co., Ltd. | China | USP hiện hành | Meyerursolic F (893110280325) | 02/06/2030 |
| HPMC 606 (tá dược bao phim) | Shandong Head Co., Ltd. | China | USP hiện hành | Meyerursolic F (893110280325) | 02/06/2030 |
| HPMC 606 (tá dược bao phim) | Shandong Head Co., Ltd. | China | USP hiện hành | Meyerursolic (893110280225) | 02/06/2030 |
| Hydroxypropyl methylcellulose 6cPs | Shandong Head Co., Ltd. | China | BP hiện hành | Abiraterone 250 (893114249825) | 02/06/2030 |
| Hydroxypropyl methylcellulose 6cPs | Shandong Head Co., Ltd | France | BP hiện hành | Biviflu Extra (893100250225) | 02/06/2030 |
| Hydroxypropyl methylcellulose 6cPs | Shandong Head Co., Ltd. | China | BP hiện hành | Abiraterone 500 (893114249925) | 02/06/2030 |
| HPMC 615 (tá dược bao phim) | Shandong Head Co., Ltd. | China | USP hiện hành | Meyerursolic (893110280225) | 02/06/2030 |
| HPMC 606 | Shandong Head Co., Ltd | China | USP | Meyermipid (893110280025) | 02/06/2030 |
| Hypromellose 15 cps | Shandong Head Co., Ltd | P.R.China | USP-NF hiện hành (USP-NF 2024) | Haladix (893110253925) | 02/06/2030 |
Cơ sở đăng ký hoặc sản xuất thuốc là cơ sở kinh doanh dược, phải có Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh dược và người chịu trách nhiệm chuyên môn có chứng chỉ hành nghề phù hợp với phạm vi hoạt động.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
| Luật Dược 2016 105/2016/QH13 | Luật gốc của lĩnh vực dược, còn hiệu lực và đã được sửa đổi năm 2024. |
| Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Dược 44/2024/QH15 | Hiệu lực từ 01/7/2025; sửa nhiều quy định về đăng ký, kinh doanh và quản lý giá thuốc. |
| Nghị định 163/2025/NĐ-CP 163/2025/NĐ-CP | Quy định chi tiết và biện pháp thi hành Luật Dược; THAY THẾ Nghị định 54/2017/NĐ-CP. |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.