Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm có mặt trong dữ liệu đăng ký lưu hành với 4 vai trò khác nhau.
Số đăng ký sớm nhất được cấp năm 2010, gần nhất là năm 2026.
229 trong số đó (36%) không được nguồn ghi ngày hết hạn — ô trống nghĩa là dữ liệu công bố không có thông tin, không có nghĩa là số đăng ký còn hiệu lực vô thời hạn.
Có 55 số đăng ký ghi ngày hết hạn rơi vào 12 tháng tới.
Cụ thể, cơ sở này đứng tên đăng ký 623 thuốc; sản xuất 401 thuốc; sản xuất nguyên liệu cho 1 công bố; có chứng nhận thực hành tốt do Cục Quản lý Dược cấp.
Đếm theo ngày cấp số đăng ký ghi trong dữ liệu công bố. Bản ghi không có ngày cấp không nằm trong bảng này.
| Năm cấp | Số đăng ký |
|---|---|
| 2026 | 12 |
| 2025 | 36 |
| 2024 | 187 |
| 2023 | 84 |
| 2022 | 45 |
| 2021 | 20 |
| 2020 | 4 |
| 2019 | 2 |
| 2018 | 12 |
| 2017 | 13 |
| 2016 | 14 |
| 2015 | 9 |
Hiển thị 200 trong tổng số 623 số đăng ký, ưu tiên số đăng ký chưa bị đánh dấu hết hạn và mới cấp gần đây. Cột trạng thái giữ nguyên cờ trong dữ liệu công bố, trang không tự tính lại hiệu lực.
| Tên thuốc | Số đăng ký | Hoạt chất | Dạng bào chế | Nước sản xuất | Ngày cấp | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ospamox 500 mg | 893110720324 | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Pantoprazole 40mg | 893110151626 (cũ: VD-35195-21) | Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) 40 mg | Bột đông khô pha tiêm | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Claminat 250 mg/ 31,25 mg | 893110151726 (cũ: VD-19381-13) | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 250mg, Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 31,25 mg | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| ANTIHO Granule Không kê đơn | 893200138826 | Mỗi gói chứa: Cao khô lá thường xuân (Extractum Folii Hederae helicis siccus) (tương đương 2,5 mg Hederacoside C) 25mg | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 16/07/2026 | Đến 16/07/2031 |
| Antiho Không kê đơn | 893200138726 | Mỗi 5ml chứa: Cao khô lá Thường xuân (Extractum Folii Hederae helicis siccum) (tương đương 3,5 mg Hederacoside C) 35mg | Dung dịch uống | Việt Nam | 16/07/2026 | Đến 16/07/2031 |
| Imexofen 120 Không kê đơn | 893100096126 | Fexofenadin hydroclorid 120 mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Cimetidin Tab 300 mg | 893110096026 | Cimetidin 300 mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Momencef S 375 mg | 893110095926 | Sultamicilin 375 mg | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| FLUCLOXACILLIN 250 mg | 893110095826 | Flucloxacilin (dưới dạng Flucloxacilin natri powder) 250 mg | Thuốc bột pha dung dịch uống | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| FLUCLOXACILLIN 125 mg | 893110095726 | Flucloxacilin (dưới dạng Flucloxacilin natri powder) 125 mg | Thuốc bột pha dung dịch uống | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Mexcold Flu Không kê đơn | 893100010726 | Clorpheniramin maleat 4mg, Paracetamol 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Amoxicillin 250 mg | 893110010626 | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat powder) 250mg | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Mexcold Effer 650 Không kê đơn | 893100462425 | Paracetamol 650mg | Viên nén sủi bọt | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Budetuss Không kê đơn | 893100462325 | Mỗi 5ml chứa: Butamirat citrat 7,5mg | Dung dịch uống | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Anotar | 893110462225 | Dutasterid 0,5mg | Viên nang mềm | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Isoniazid 300 mg | 893110493225 (cũ: VD-23576-15) | Isoniazid 300mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Fluconazole 200 mg/ 100 ml | 893110374925 | Fluconazol 200mg/100ml | Dung dịch tiêm truyền | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Consmex 3 MIU | 893114374825 | Colistimethat natri (tương đương colistin base 100mg) 3.000.000 IU | Bột đông khô pha tiêm | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Colistin IMP 2 MIU | 893114374725 | Colistimethat natri (tương đương colistin base 66,67mg) 2.000.000 IU | Bột đông khô pha tiêm hoặc pha dung dịch khí dung | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Niflad S | 893110243525 | Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat - Syloid (1:1)) 42,9mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat powder) 600mg | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Colistin IMP 1 MIU | 893114243425 | Colistimethat natri (tương đương colistin base 33,33mg) 1.000.000IU | Bột đông khô pha tiêm hoặc pha dung dịch khí dung | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Bacsulfo 2g/1g | 893110243325 | Hỗn hợp bột vô khuẩn gồm Cefoperazon natri và Sulbactam natri (tỷ lệ 2:1) tương đương Cefoperazon 2g; Sulbactam 1g | Thuốc bột pha tiêm | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Lansoprazol 30 | 893110204125 (cũ: VD-31727-19) | Lansoprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa lansoprazol 8,5%) 30mg | Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Metronidazol 500mg/100ml | 893115204225 (cũ: VD-34684-20) | Mỗi 100ml chứa Metronidazol 500mg | Dung dịch tiêm truyền | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Imexflon 1g Không kê đơn | 893100204025 (cũ: VD-34688-20) | Diosmin 900mg; Hesperidin 100mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Imexime 50 | 893110136125 (cũ: VD-31116-18) | Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) 50mg | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Amoxicilin/Acid clavulanic 500mg/125mg | 893110135625 (cũ: VD-26857-17) | Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 125mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat powder) 500mg | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Imenir 125mg | 893110135925 (cũ: VD-27893-17) | Cefdinir 125mg | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Imexime 100 | 893110136025 (cũ: VD-30398-18) | Cefixim (dưới dạng cefixim trihydrat) 100mg | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Imefed 500mg/125mg | 893110136325 (cũ: VD-31718-19) | Acid clavulanic (dưới dạng clavulanat kali : syloid 1:1 330,13mg) 125mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat powder 600,23mg) 500mg | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Pharmox IMP 250mg | 893110136725 (cũ: VD-31725-19) | Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) 250mg | Bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Lanam SC 200mg/ 28,5mg | 893110136525 (cũ: VD-32519-19) | Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali : syloid 1:1) 28,5mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat powder) 200mg | Bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Lanam SC 400mg/ 57mg | 893110136625 (cũ: VD-32520-19) | Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat - syloid (1:1)) 57mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat powder) 400mg | Bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Imedoxim 100 | 893110135825 (cũ: VD-32835-19) | Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100mg | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Cefalexin 250mg | 893110135725 (cũ: VD-32837-19) | Mỗi 1,5g bột chứa cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat powder) 250mg | Thuốc bột pha hỗn dịch | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Imefed SC 250mg/62,5mg | 893110136425 (cũ: VD-32838-19) | Acid clavulanic (dưới dạng clavulanat kali : syloid 1:1) 62,5mg; Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat powder) 250mg | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Amoxicilin/Acid clavulanic 500mg/62,5mg | 893110136225 (cũ: VD-33451-19) | Acid Clavulanic (dưới dạng Kali Clavulanat-syloid (1:1)) 62,5mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat powder) 500mg | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Cefotetan 2 g | 893110119025 | Cefotetan (dưới dạng Cefotetan dinatri) 2g | Thuốc bột pha tiêm | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2028 |
| Cefotetan 1 g | 893110118925 | Cefotetan (dưới dạng Cefotetan dinatri) 1g | Thuốc bột pha tiêm | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2028 |
| Esomeprazol 20 mg | 893110064925 | Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol pellets 22,5% - vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazol magnesi trihydrat) 20mg | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Claminat DT 250 mg/ 62,5 mg | 893110064825 | Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat - avicel (1:1)) 62,5mg; Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat compacted) 250mg | Viên nén phân tán | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Claminat DT 125 mg/ 31,25 mg | 893110064725 | Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat - avicel (1:1)) 31,25mg; Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat compacted) 125mg | Viên nén phân tán | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Imecef | 893110346100 | Avibactam (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn gồm Ceftazidim pentahydrat có chứa natri carbonat và Avibactam natri (tỷ lệ 4:1)) 0,5g, Ceftazidim (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn gồm Ceftazidim pentahydrat có chứa natri carbonat và Avibactam natri (tỷ lệ 4:1)) 2g | Bột pha dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2027 |
| Claminat DT 875 mg/ 125 mg | 893110329300 | Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat - avicel (1:1)) 125mg; Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat compacted) 875mg | Viên nén phân tán | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Claminat DT 500 mg/ 125 mg | 893110329200 | Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat - avicel (1:1)) 125mg; Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat compacted) 500mg | Viên nén phân tán | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Pharmox IMP 500mg | 893110216200 (cũ: VD-33994-20) | Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat compacted) 500mg | Viên nén phân tán | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Pharmox 200 | 893110310800 (cũ: VD-30404-18) | Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) 200mg | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Alu-P Gel Không kê đơn | 893100216300 (cũ: VD-24208-16) | Mỗi gói 20g chứa: Nhôm phosphat gel 20% (tương đương với 2,476g nhôm phosphat) 12,380g | Hỗn dịch uống | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Ethambutol IMP 400mg | 893110216600 (cũ: VD-23575-15) | Ethambutol hydrochlorid 400mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Bacsulfo 0,25g/0,25g | 893110216000 (cũ: VD-33156-19) | Cefoperazon (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn cefoperazon natri và sulbactam natri tỷ lệ (1:1)) 0,25g; Sulbactam (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn cefoperazon natri và sulbactam natri tỷ lệ (1:1)) 0,25g | Thuốc bột pha tiêm | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Zanimex 1,5g | 893110216100 (cũ: VD-34181-20) | Cefuroxim (dưới dạng cefuroxim natri) 1,5g | Thuốc bột pha tiêm | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Ebastin | 893110216500 (cũ: VD-34182-20) | Ebastin 10mg | Viên nén | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Fusimex 250mg Không kê đơn | 893100267200 (cũ: VD-34183-20) | Carbocistein 250mg | Viên nén sủi bọt | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Fusimex 500mg Không kê đơn | 893100267400 (cũ: VD-34185-20) | Carbocistein 500mg | Viên nén sủi bọt | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Fusimex 375mg Không kê đơn | 893100267300 (cũ: VD-34184-20) | Carbocistein 375mg | Viên nén sủi bọt | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Ursimex | 893110267500 (cũ: VD-18737-13) | Acid ursodeoxycholic 50mg; Riboflavin 5mg; Thiamin mononitrat 10mg | Viên nang mềm | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Opxil 250 | 893110290800 (cũ: VD-18299-13) | Cephalexin (dưới dạng cephalexin monohydrat) 250mg | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Imecal 0,25 mcg | 893110216700 (cũ: VD-20450-14) | Calcitriol 0,25µg (mcg) | Viên nang mềm | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Cedipect Không kê đơn | 893101216400 (cũ: VD-19889-13) | Codein phosphat hemihydrat 10mg; Glyceryl guaiacolat (Guaifenesin) 100mg | Viên nang mềm | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Dropine FCT 60 | 893110092900 | Levodropropizin 60mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Mexcold Effer 325 Không kê đơn | 893100093000 | Paracetamol 325mg | Thuốc cốm sủi bọt pha dung dịch uống | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Pharmox IMP 1g | 893110093100 | Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat compacted) 1000mg | Viên nén phân tán | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| B1B6B12 | 893110023600 (cũ: VD-22898-15) | Vitamin B1 (Thiamin nitrat) 125mg; Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 125 µg (mcg); Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 125mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Amoxicillin/ Acid clavulanic 875 mg/ 125 mg | 893110024000 (cũ: VD-33452-19) | Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat – Avicel (1:1)) 125mg; Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat compacted) 875mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Alimazin 5 mg Không kê đơn | 893100069200 (cũ: VD-23569-15) | Trimeprazin (dưới dạng trimeprazin tartrat) 5mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2027 |
| Dexamethason 0,5 mg | 893110069300 (cũ: GC-259-16) | Dexamethason (dưới dạng dexamethason acetat) 0,5mg | Viên nén | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2027 |
| Imedoxim 200 | 893110023800 (cũ: VD-27892-17) | Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Cloxacillin 1 g | 893110023700 (cũ: VD-26156-17) | Cloxacilin (dưới dạng cloxacilin natri) 1g | Thuốc bột pha tiêm | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Imenir 300 | 893110023900 (cũ: VD-27894-17) | Cefdinir 300mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Cefotiam 2g | 893110940524 | Cefotiam (dưới dạng hỗn hợp cefotiam hydroclorid và natri carbonat) 2gam | Thuốc bột pha tiêm | Việt Nam | 15/09/2024 | Đến 15/09/2029 |
| Gonsa Gatrila Không kê đơn | 893100940424 | Acid citric khan 2180mg; Natri bicarbonat 2320mg; Natri carbonat khan 500mg | Thuốc cốm sủi bọt | Việt Nam | 15/09/2024 | Đến 15/09/2029 |
| Colistin 3 MIU | 893114940624 | Colistimethat natri (tương đương colistin base 100mg) 3.000.000IU | Bột đông khô pha tiêm | Việt Nam | 15/09/2024 | Đến 15/09/2029 |
| Meloxicam 7,5 mg | 893110885624 (cũ: VD-18740-13) | Meloxicam 7,5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Sunigam 100 | 893110885724 (cũ: VD-28968-18) | Acid tiaprofenic 100mg | Viên nén | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Imenoopyl | 893110885524 (cũ: VD-27900-17) | Piracetam 800mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Racedagim 100 | 893110922624 (cũ: VD-18224-13) | Racecadotril 100mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2027 |
| Prednison 5 mg | 893610885824 (cũ: GC-286-17) | Prednison 5mg | Viên nén 2 lớp | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Amoxicillin 500 mg | 893110809224 (cũ: VD-32844-19) | Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat compacted) 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Bacsulfo 0,5g/0,5g | 893110809324 (cũ: VD-32833-19) | Cefoperazon (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn gồm cefoperazon natri và sulbactam natri tỷ lệ 1:1) 0,5g; Sulbactam (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn gồm cefoperazon natri và sulbactam natri tỷ lệ 1:1) 0,5g | Thuốc bột pha tiêm | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Cefixime 200mg | 893110809524 (cũ: VD-32836-19) | Cefixim (dưới dạng cefixim trihydrat) 200mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Bacsulfo 1g/0,5g | 893110809424 (cũ: VD-33157-19) | Cefoperazon (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn cefoperazon natri và sulbactam natri tỷ lệ (2:1)) 1g; Sulbactam (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn cefoperazon natri và sulbactam natri tỷ lệ (2:1)) 0,5g | Thuốc bột pha tiêm | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Zanimex 750mg | 893110809724 (cũ: VD-33449-19) | Cefuroxim (dưới dạng cefuroxim natri) 750mg | Thuốc bột pha tiêm | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Lanam DT 400 mg/ 57 mg | 893110848124 (cũ: VD-33454-19) | Acid Clavulanic (dưới dạng Kali Clavulanat - Avicel (1:1)) 57mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat compacted) 400mg | Viên nén phân tán | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2027 |
| Lanam DT 200 mg/ 28,5 mg | 893110848024 (cũ: VD-33453-19) | Acid Clavulanic (dưới dạng Kali Clavulanat - Avicel (1:1)) 28,5mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat compacted) 200mg | Viên nén phân tán | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2027 |
| Niflad ES | 893110848224 (cũ: VD-33455-19) | Acid Clavulanic (dưới dạng Kali Clavulanat kết hợp với Avicel 1:1) 42,9mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 600mg | Viên nén phân tán | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2027 |
| Biocemet tab 500mg/62,5mg | 893110809824 (cũ: VD-33450-19) | Acid Clavulanic (dưới dạng kali Clavulanat - Avicel (1:1)) 62,5mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Amoxicillin/ Acid clavulanic 500 mg/125 mg | 893110809924 (cũ: VD-31117-18) | Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat kết hợp với Avicel 1:1) 125mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat compacted) 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Isoniazid 300 mg | 893110809024 (cũ: VD-20751-14) | Isoniazid 300mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Sparenil 60 | 893110847924 (cũ: VD-27906-17) | Alverin citrat 60mg | Viên nén | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2027 |
| Cefalexin 500 mg | 893110809624 (cũ: VD-30400-18) | Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat compacted) 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Paracetamol ABA 325 mg Không kê đơn | 893100809124 (cũ: VD-24207-16) | Acetaminophen 325mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Predni ODT 20 mg | 893110738124 | Prednisolon (dưới dạng Prednisolon natri metasulfobenzoat) 20mg | Viên nén phân tán trong miệng | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Mexcold Effer 80 Không kê đơn | 893100738024 | Paracetamol 80mg | Thuốc cốm sủi bọt pha dung dịch uống | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Mexcold Effer 250 Không kê đơn | 893100737924 | Paracetamol 250mg | Thuốc cốm sủi bọt pha dung dịch uống | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Mexcold Effer 150 Không kê đơn | 893100737824 | Paracetamol 150mg | Thuốc cốm sủi bọt pha dung dịch uống | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Fostomat | 893110737724 | Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin trometamol) 3g | Thuốc cốm pha dung dịch uống | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Amoxicillin/Acid clavulanic 875mg/125mg) | 893110737624 | Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat - avicel (1:1)) 125mg; Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat compacted) 875mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Cefpirom 2g | 893110737524 | Cefpirom (dưới dạng hỗn hợp cefpirom sulfat và natri carbonat) 2g | Thuốc bột pha tiêm | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Cefpirom 1g | 893110737424 | Cefpirom (dưới dạng hỗn hợp cefpirom sulfat và natri carbonat) 1g | Thuốc bột pha tiêm | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Cefpirom 0,5g | 893110737324 | Cefpirom (dưới dạng hỗn hợp cefpirom sulfat và natri carbonat) 0,5g | Thuốc bột pha tiêm | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Cefamandol 750 mg | 893110737224 | Cefamandol (dưới dạng Cefamandol nafat) 750mg | Thuốc bột pha tiêm | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Bactamox 750 mg | 893110705224 (cũ: VD-22900-15) | Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) 500mg; Sulbactam (dưới dạng sulbactam pivoxil) 250mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2027 |
| Imefed DT 500 mg/ 125 mg | 893110666224 (cũ: VD-31716-19) | Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali kết hợp với Avicel 1:1) 125mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat compacted) 500mg | Viên nén phân tán | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Opxil 500 | 893110666124 (cũ: VD-22890-15) | Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Carbocistein 200 mg Không kê đơn | 893100705324 (cũ: VD-25187-16) | Carbocistein 200mg | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2027 |
| Sparenil | 893110666024 (cũ: VD-25192-16) | Alverin (dưới dạng Alverin citrat 67,3mg) 40mg | Viên nén | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Fructines | 893110595324 (cũ: VD-26858-17) | Natri picosulfate 5mg | Viên ngậm | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Albenca 400 | 893110595024 (cũ: VD-26854-17) | Albendazol 400mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Dexipharm 15 | 893110595224 (cũ: VD-27898-17) | Dextromethorphan HBr 15mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Amoxicillin 500 mg | 893110596024 (cũ: VD-28666-18) | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Benca IMP 500 Không kê đơn | 893100595124 (cũ: VD-27896-17) | Mebendazol 500mg | Viên nén nhai | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Rabeprazole Sodium 20 mg | 893110595524 (cũ: VD-27905-17) | Rabeprazol natri 20mg | Viên nén bao tan trong ruột | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Ceftizoxim 0,5 g | 893110595724 (cũ: VD-26843-17) | Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) 500mg | Thuốc bột pha tiêm | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Oxacillin 0,5 g | 893110595924 (cũ: VD-26161-17) | Oxacilin (dưới dạng Oxacilin natri) 0,5g | Thuốc bột pha tiêm | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Imeflox IMP 500 | 893115595424 (cũ: VD-27901-17) | Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrat) 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Cefazolin 1 g | 893110595624 (cũ: VD-27889-17) | Cefazolin (dưới dạng Cefazolin natri) 1g | Thuốc bột pha tiêm | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Imedoxim 200 | 893110595824 (cũ: VD-27891-17) | Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Nexcix Plus | 893115538824 (cũ: VD-32840-19) | Metronidazol 250mg; Spiramycin 1.500.000IU | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Pharmox 250 | 893110538924 (cũ: VD-32842-19) | Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat compacted) 250mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Magnesi-B6 Không kê đơn | 893100538724 (cũ: VD-25188-16) | Magnesi lactat dihydrat 470mg; Pyridoxin hydroclorid 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Oxacillin IMP 500 mg | 893110437724 (cũ: VD-31723-19) | Oxacilin (dưới dạng Oxacilin natri monohydrat compacted) 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Pharmox 500 mg | 893110483124 (cũ: VD-32843-19) | Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat compacted) 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Oxacillin IMP 250 mg | 893110437624 (cũ: VD-31722-19) | Oxacilin (dưới dạng Oxacilin natri monohydrat compacted) 250mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Pharmox 250 | 893110483024 (cũ: VD-32841-19) | Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat compacted) 250mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Momencef 375 mg | 893110437524 (cũ: VD-31721-19) | Sultamicilin (dưới dạng Sultamicilin tosilat dihydrat) 375mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Ethambutol 400 mg | 893110437024 (cũ: VD-20750-14) | Ethambutol hydrochlorid 400mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Zobacta 4,5g | 893110437224 (cũ: VD-20747-14) | Piperacilin (dưới dạng Piperacilin natri) 4g; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) 0,5g | Thuốc bột pha tiêm | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Nerusyn 375 mg | 893110482924 (cũ: VD-25189-16) | Sultamicilin (dưới dạng Sultamicillin tosylat dihydrat) 375mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Cetirizin 10 mg Không kê đơn | 893100482824 (cũ: VD-24210-16) | Cetirizin dihydroclorid 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Zobacta 3,375 g | 893110437124 (cũ: VD-25700-16) | Piperacillin (dưới dạng piperacillin natri) 3g; Tazobactam (dưới dạng tazobactam natri) 0,375g | Thuốc bột pha tiêm | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Predni IMP 5 mg | 893610437424 (cũ: GC-260-16) | Prednison 5mg | Viên nén | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Metprednew IMP 16 | 893110437324 (cũ: VD-20655-14) | Methylprednisolon 16mg | Viên nén | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Imefed DT 250 mg/ 31,25 mg | 893110415824 (cũ: VD-31715-19) | Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat - avicel (1:1)) 31,25mg; Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat compacted) 250mg | Viên nén phân tán | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2027 |
| Biocemet DT 500 mg/ 62,5 mg | 893110415724 (cũ: VD-31719-19) | Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat-Avicel (1:1)) 62,5mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat compacted) 500mg | Viên nén phân tán | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2027 |
| Nerusyn 1,5g | 893110387824 (cũ: VD-26158-17) | Hỗn hợp Ampicilin natri và Sulbactam natri tương đương: Ampicilin 1g; Sulbactam 0,5g | Thuốc bột pha tiêm | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Nerusyn 750 | 893110388024 (cũ: VD-26160-17) | Hỗn hợp Ampicilin natri và Sulbactam natri tương đương: Ampicilin 500mg; Sulbactam 250mg | Thuốc bột pha tiêm | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Bactamox 1 g | 893110415524 (cũ: VD-22897-15) | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 875mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam pivoxil) 125mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2027 |
| Bacsulfo 1g/1g | 893110386824 (cũ: VD-32834-19) | Cefoperazon (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn gồm cefoperazon natri và sulbactam natri tỷ lệ 1:1) 1g; Sulbactam (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn gồm cefoperazon natri và sulbactam natri tỷ lệ 1:1) 1g | Thuốc bột pha tiêm | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Nerusyn 3g | 893110387924 (cũ: VD-26159-17) | Hỗn hợp Ampicilin natri và Sulbactam natri tương đương: Ampicilin 2g; Sulbactam 1g | Thuốc bột pha tiêm | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Pharmox IMP 500mg | 893110388424 (cũ: VD-32839-19) | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat compacted) 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Cefoperazone 0,5g | 893110387224 (cũ: VD-31708-19) | Cefoperazon (dưới dạng cefoperazon natri) 0,5g | Thuốc bột pha tiêm | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Paracetamol 500mg Không kê đơn | 893100386624 (cũ: VD-29764-18) | Paracetamol 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Claminat IMP 625 | 893110386224 (cũ: VD-29761-18) | Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat - avicel (1:1)) 125mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Dexa IMP 0,5 mg | 893110415624 (cũ: VD-25701-16) | Dexamethason (dưới dạng Dexamethason acetat) 0,5mg | Viên nén | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2027 |
| Pharmox IMP 1g | 893110388324 (cũ: VD-31724-19) | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat compacted) 1000mg | Viên nén phân tán | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Anticid Không kê đơn | 893100386324 (cũ: VD-31726-19) | Calci carbonat 500mg | Viên nén nhai | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Cephalexin 250 mg | 893110387524 (cũ: VD-31712-19) | Cephalexin (dưới dạng cephalexin monohydrat) 250mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Opxil 250 | 893110388124 (cũ: VD-31713-19) | Cephalexin (dưới dạng cephalexin monohydrate) 250mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Dikren 50 mg | 893110386424 (cũ: VD-18961-13) | Diclofenac natri 50mg | Viên nén bao tan trong ruột | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Claminat 600 | 893110387724 (cũ: VD-31711-19) | Bột vô khuẩn gồm: Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin natri) 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 100mg | Thuốc bột pha tiêm | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Synerbone | 893110386724 (cũ: VD-26862-17) | Acid alendronic (dưới dạng Natri alendronat) 70mg; Vitamin D3 (Cholecalciferol) 2800IU | Viên nén | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Fexofenadin 60mg Không kê đơn | 893100386524 (cũ: VD-27899-17) | Fexofenadin HCl 60mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Imefed DT 875 mg/ 125 mg | 893110415924 (cũ: VD-31720-19) | Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali kết hợp với Avicel 1:1) 125mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat compacted) 875mg | Viên nén phân tán | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2027 |
| Imefed 625 mg | 893110388224 (cũ: VD-31717-19) | Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali kết hợp với Avicel 1:1) 125mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat compacted) 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Claminat 1,2g | 893110387624 (cũ: VD-20745-14) | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin natri) 1g; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 200mg | Thuốc bột pha tiêm | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Cefoperazone 2g | 893110387424 (cũ: VD-31710-19) | Cefoperazon (dưới dạng cefoperazon natri) 2g | Thuốc bột pha tiêm | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Cefoperazone 1g | 893110387324 (cũ: VD-31709-19) | Cefoperazon (dưới dạng cefoperazon natri) 1g | Thuốc bột pha tiêm | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Cefamandol 2g | 893110387124 (cũ: VD-31707-19) | Cefamandol (dưới dạng cefamandol nafat) 2g | Thuốc bột pha tiêm | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Cefamandol 0,5g | 893110386924 (cũ: VD-31705-19) | Cefamandol (dưới dạng cefamandol nafat) 0,5g | Thuốc bột pha tiêm | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Cefamandol 1g | 893110387024 (cũ: VD-31706-19) | Cefamandol (dưới dạng cefamandol nafat) 1g | Thuốc bột pha tiêm | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Mexcold IMP 150 Không kê đơn | 893100336224 (cũ: VD-23578-15) | Paracetamol 150mg | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2027 |
| Cimetidin 300 mg | 893110336124 (cũ: VD-23571-15) | Cimetidin 300mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2027 |
| Imetoxim 2 g | 893110314424 (cũ: VD-31115-18) | Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) 2gam | Thuốc bột pha tiêm | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Moprazol | 893110314324 (cũ: VD-31119-18) | Omeprazol (dưới dạng pellet Omeprazol 8,5%) 20mg | Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| IMEXCIL SC 250 mg/ 31,25 mg | 893110271824 | Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat - Syloid (1:1)) 31,25mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat powder) 250mg | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Pantoprazole IMP 40 mg | 893110271724 | Pantoprazol (dưới dạng pantoprazol natri sesquihydrat) 40mg | Bột đông khô pha tiêm | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Esomeprazole IMP 40 mg | 893110271624 | Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol natri) 40mg | Bột đông khô pha tiêm | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Azimax 500 Inj | 893110271524 | Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) 500mg | Bột đông khô pha tiêm | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Imefed MD 400mg/57mg/5mL | 893110271924 | Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat - Syloid (1:1)) 798mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat powder) 5.600mg | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Claminat 1000mg/100mg | 893110271424 | Acid clavulanic (dưới dạng hỗn hợp Amoxicilin natri và Clavulanat kali tỷ lệ (10:1)) 100mg, Amoxicilin (dưới dạng hỗn hợp Amoxicilin natri và Clavulanat kali tỷ lệ (10:1)) 1000mg | Thuốc bột pha tiêm | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Claminat 2000mg/200mg | 893110271324 | Acid clavulanic (dưới dạng hỗn hợp Amoxicilin natri và Clavulanat kali tỷ lệ (10:1)) 200mg; Amoxicilin (dưới dạng hỗn hợp Amoxicilin natri và Clavulanat kali tỷ lệ (10:1)) 2000mg | Thuốc bột pha tiêm | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Imefed MD 200 mg/ 28,5 mg/ 5 mL | 893110272024 | Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat - Syloid (1:1)) 399mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat powder) 2.800mg | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Imefed MD 500 mg/ 62,5 mg/ 5 mL | 893110272124 | Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat - Syloid (1:1)) 750mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat powder) 6000mg | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Cefuroxime 500 mg | 893110271224 | Cefuroxim (dưới dạng cefuroxim axetil) 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| ZEMOXIN 1,5 g | 893110271124 | Ampicilin (dưới dạng hỗn hợp Ampicilin natri và Sulbactam natri tỷ lệ (2:1)) 1g; Sulbactam (dưới dạng hỗn hợp Ampicilin natri và Sulbactam natri tỷ lệ (2:1)) 0,5g | Thuốc bột pha tiêm hoặc tiêm truyền | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Imefed MD 600 mg/ 42,9 mg/ 5 mL | 893110272224 | Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat - Syloid (1:1)) 643,5mg; Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat powder) 9.000mg | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Imeclacin | 893110272324 | Clarithromycin 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Imezin 200 Không kê đơn | 893100272424 | Ibuprofen 200mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Imezin 400 Không kê đơn | 893100272524 | Ibuprofen 400mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Bactamox 1,5g | 893110206624 (cũ: VD-28647-17) | Amoxicilin (dưới dạng hỗn hợp Amoxicilin natri và Sulbactam natri tỷ lệ 2:1) 1g; Sulbactam (dưới dạng hỗn hợp Amoxicilin natri và Sulbactam natri tỷ lệ 2:1) 0,5g | Thuốc bột pha tiêm | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2027 |
| Colistin 4,5 MIU | 893114229224 | Colistimethat natri (tương đương colistin base 150mg) 4.500.000IU | Bột đông khô pha tiêm | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Sunigam 300 | 893110156224 (cũ: VD-30405-18) | Acid tiaprofenic 300mg | Viên nén | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Mexcold 100 Không kê đơn | 893100206524 (cũ: VD-30401-18) | Paracetamol 100mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2027 |
| Claminat 250 mg/ 62,5 mg | 893110156024 (cũ: VD-26856-17) | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 250mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 62,5mg | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Piperacillin 2 g | 893110155524 (cũ: VD-26851-17) | Piperacilin (dưới dạng piperacilin natri) 2g | Thuốc bột pha tiêm | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Cloxacillin 2 g | 893110155024 (cũ: VD-29758-18) | Cloxacilin (dưới dạng Cloxacilin natri) 2g | Thuốc bột pha tiêm | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Ticarlinat 3,2 g | 893110155824 (cũ: VD-28959-18) | Ticarcilin (dưới dạng hỗn hợp bột Ticarcilin dinatri và Clavulanat kali) 3g; Acid clavulanic (dưới dạng hỗn hợp bột Ticarcilin dinatri và Clavulanat kali) 0,2g | Thuốc bột pha tiêm | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Imezidim 2 g | 893110155324 (cũ: VD-26849-17) | Ceftazidim (dưới dạng ceftazidim pentahydrat) 2g | Thuốc bột pha tiêm | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Bactamox 750 | 893110206724 (cũ: VD-28648-17) | Amoxicilin (dưới dạng hỗn hợp Amoxicilin natri và Sulbactam natri tỷ lệ 2:1) 500mg, Sulbactam (dưới dạng hỗn hợp Amoxicilin natri và Sulbactam natri tỷ lệ 2:1) 250mg | Thuốc bột pha tiêm | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2027 |
| Standacillin 500 mg | 893110156124 (cũ: VD-24786-16) | Ampicilin (dưới dạng Ampicilin trihydrat compacted) 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Imezidim 1 g | 893110155224 (cũ: VD-26848-17) | Ceftazidim (dưới dạng ceftazidim pentahydrat) 1g | Thuốc bột pha tiêm | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Piperacillin 4 g | 893110155624 (cũ: VD-26852-17) | Piperacilin (dưới dạng piperacilin natri) 4g | Thuốc bột pha tiêm | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Ticarlinat 1,6 g | 893110155724 (cũ: VD-28958-18) | Ticarcilin (dưới dạng hỗn hợp bột Ticarcilin dinatri và Clavulanat kali) 1,5g; Acid clavulanic (dưới dạng hỗn hợp bột Ticarcilin dinatri và Clavulanat kali) 0,1g | Thuốc bột pha tiêm | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Cloxacillin 0,5 g | 893110154924 (cũ: VD-26845-17) | Cloxacilin (dưới dạng cloxacilin natri) 0,5g | Thuốc bột pha tiêm | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Imezidim 0,5g | 893110155124 (cũ: VD-26847-17) | Ceftazidim (dưới dạng ceftazidim pentahydrat) 0,5g | Thuốc bột pha tiêm | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| TRIMEPRAZIN 5 mg Không kê đơn | 893100206424 (cũ: VD-25185-16) | Trimeprazin (dưới dạng trimeprazin tartrat) 5mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2027 |
| Imezidim 3 g | 893110155424 (cũ: VD-26850-17) | Ceftazidim (dưới dạng ceftazidim pentahydrat) 3g | Thuốc bột pha tiêm | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Zobacta 2,25 g | 893110155924 (cũ: VD-26853-17) | Piperacilin (dưới dạng hỗn hợp Piperacilin natri và Tazobactam natri) 2g; Tazobactam (dưới dạng hỗn hợp Piperacilin natri và Tazobactam natri) 0,25g | Thuốc bột pha tiêm | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Prednison 5mg | 893610206824 (cũ: GC-292-18) | Prednison 5mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2027 |
| Cefoxitin 2 g | 893110154824 (cũ: VD-26842-17) | Cefoxitin (dưới dạng cefoxitin natri) 2g | Thuốc bột pha tiêm | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Nguyên tắc | Giấy chứng nhận | Cơ quan cấp | Ngày cấp | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|
| WHO-GLP | 243GCN-QLD | Cục Quản lý Dược | 04/10/2023 | 10/08/2025 |
| WHO-GMP | 840/GCN-QLD | Cục Quản lý Dược | — | 09/08/2025 |
| WHO-GLP | 840/GCN-QLD | Cục Quản lý Dược | — | 09/08/2025 |
| WHO-GMP | 345/GCN-QLD | Cục Quản lý Dược | — | — |
| WHO-GMP | 184/GCN-QLD | Cục Quản lý Dược | — | 12/04/2024 |
| WHO-GLP | 345/GCN-QLD | Cục Quản lý Dược | — | — |
| WHO-GMP | 97/GCN-QLD | Cục Quản lý Dược | — | 01/04/2028 |
| WHO-GMP | 777/GCN-QLD | Cục Quản lý Dược | — | — |
| WHO-GMP | 693/GCN-QLD | Cục Quản lý Dược | — | — |
Mỗi dòng là một công bố nguyên liệu gắn với một thuốc cụ thể của một cơ sở sản xuất.
| Tên nguyên liệu | Cơ sở sản xuất nguyên liệu | Nước | Tiêu chuẩn | Dùng cho thuốc | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|---|
| Cao khô lá thường xuân <i>(Extractum Folii Hederae helicis siccus)</i> (tương đương 2,5 mg Hederacoside C) (Tên Tiếng Anh: Ivy leaf dry extract 10%) | Select Botanical, SL | Spain | Nhà sản xuất | ANTIHO Granule | 16/07/2031 |
| Cao khô lá Thường xuân <i>(Extractum Folii Hederae helicis siccum)</i> (tương đương 3,5 mg Hederacoside C)<div><br></div> | Select Botanical, SL (Tên tiếng Anh của dược chất: Ivy leaf dry extract 10%) | Spain | Nhà sản xuất | Antiho | 16/07/2031 |
| Fexofenadin hydroclorid | Celebrity Life Sciences Private Limited | INDIA | USP hiện hành | Imexofen 120 | 15/06/2031 |
| Cimetidin | Yancheng Kaili Pharmaceutical Co., Ltd. (Tên tiếng Anh của dược chất: Cimetidine) | CHINA | USP hiện hành | Cimetidin Tab 300 mg | 15/06/2031 |
| Clorpheniramin maleat | Supriya Lifescience Ltd | INDIA | BP hiện hành | Mexcold Flu | 09/03/2031 |
| Paracetamol | Anqiu Lu'an Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | BP hiện hành | Mexcold Flu | 09/03/2031 |
| Paracetamol | Granules India Ltd. | INDIA | EP hiện hành | Mexcold Effer 650 | 02/12/2030 |
| Butamirat citrat | Farmak, a.s. | Czechia | Nhà sản xuất | Budetuss | 02/12/2030 |
| Dutasterid | MSN Laboratories Private Limited | INDIA | EP hiện hành | Anotar | 02/12/2030 |
| Esomeprazol (Dưới dạng Esomeprazol pellets 22,5% - vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazol magnesi trihydrat) | Lee Pharma Limited | INDIA | Nhà sản xuất | Esomeprazol 20 mg | 13/03/2030 |
| Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat compacted) | Centrient Pharmaceuticals India Private Limited | INDIA | EP hiện hành | Claminat DT 250 mg/ 62,5 mg | 13/03/2030 |
| Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat - avicel (1:1)) | Lek Pharmaceuticals d.d. | Slovenia | EP hiện hành | Claminat DT 250 mg/ 62,5 mg | 13/03/2030 |
| Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat compacted) | Centrient Pharmaceuticals India Private Limited | INDIA | EP hiện hành | Claminat DT 125 mg/ 31,25 mg | 13/03/2030 |
| Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat - avicel (1:1)) | Lek Pharmaceuticals d.d. | Slovenia | EP hiện hành | Claminat DT 125 mg/ 31,25 mg | 13/03/2030 |
| Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat compacted) | Centrient Pharmaceuticals India Private Limited | INDIA | EP hiện hành | Amoxicillin/Acid Clavulanic 875mg/125mg | 19/12/2029 |
| Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat - avicel (1:1)) | Lek Pharmaceuticals d.d. | Slovenia | EP hiện hành | Amoxicillin/Acid Clavulanic 875mg/125mg | 19/12/2029 |
| Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat compacted) | Centrient Pharmaceuticals India Private Limited | INDIA | EP hiện hành | Amoxicillin/Acid Clavulanic 500mg/125mg | 19/12/2029 |
| Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat - avicel (1:1)) | Lek Pharmaceuticals d.d. | Slovenia | EP hiện hành | Amoxicillin/Acid Clavulanic 500mg/125mg | 19/12/2029 |
| Ebastine | Bal Pharma Limited | INDIA | JP hiện hành | Ebastin | 18/12/2029 |
| Codeine Phosphate Hemihydrate Kiểm soát đặc biệt | Macfarlan Smith Limited. | United Kingdom | EP hiện hành | Cedipect | 18/12/2029 |
| Levodropropizin | Clarochem Ireland Limited | Ireland | EP hiện hành | Dropine FCT 60 | 31/10/2029 |
| Paracetamol | Granules India Limited | INDIA | EP hiện hành | Mexcold Effer 325 | 31/10/2029 |
| Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) | Jiangxi Tianxin Pharmaceutical Co. Ltd. | CHINA | BP hiện hành | B1B6B12 | 23/10/2029 |
| Natri bicarbonat | Sudeep Pharma Pvt. Ltd. | INDIA | USP hiện hành | Gonsa Gatrila | 15/09/2029 |
| Acid citric khan | Hunan Huari Pharmaceutical Co.Ltd. | CHINA | USP hiện hành | Gonsa Gatrila | 15/09/2029 |
| Natri carbonat khan | Canton Laboratories Pvt. Ltd. | INDIA | BP hiện hành | Gonsa Gatrila | 15/09/2029 |
| Meloxicam | Technodrugs & Intermediates Pvt. Ltd. | INDIA | BP hiện hành | Meloxicam 7,5 mg | 26/08/2029 |
| Meloxicam | Apex Healthcare Limited | INDIA | BP hiện hành | Meloxicam 7,5 mg | 26/08/2029 |
| Tiaprofenic Acid | ERREGIERRE S.p.A | ITALY | EP hiện hành | Sunigam 100 | 26/08/2029 |
| Amoxicilin trihydrat | The United Laboratories (Inner Mongolia) Co., Ltd. | CHINA | EP hiện hành | Biocemet tab 500mg/62,5mg | 22/08/2029 |
| Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat - avicel (1:1)) | Sandoz Industrial Products S.p.A | ITALY | EP 9.0 | Amoxicillin/Acid clavulanic 875mg/125mg) | 11/08/2029 |
| Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat - avicel (1:1)) | Lek Pharmaceuticals d.d. | Slovenia | EP 9.0 | Amoxicillin/Acid clavulanic 875mg/125mg) | 11/08/2029 |
| Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat compacted) | Deretil S.A. | Spain | EP 9.0 | Amoxicillin/Acid clavulanic 875mg/125mg) | 11/08/2029 |
| Prednisolon (dưới dạng Prednisolon natri metasulfobenzoat) | Symbiotica Speciality Ingredients Sdn. Bhd. | Malaysia | Nhà sản xuất | Predni ODT 20 mg | 11/08/2029 |
| Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin trometamol) | Northeast Pharmaceutical Group Co., Ltd | P.R. China | EP hiện hành | Fostomat | 11/08/2029 |
| Paracetamol | Granules India Limited | INDIA | EP hiện hành | Mexcold Effer 250 | 11/08/2029 |
| Paracetamol | Granules India Limited | INDIA | EP hiện hành | Mexcold Effer 150 | 11/08/2029 |
| Paracetamol | Granules India Limited | INDIA | EP hiện hành | Mexcold Effer 80 | 11/08/2029 |
| Oxacilin natri | Shandong Erye Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | USP hiện hành | Oxacillin 0,5g | 23/07/2029 |
| Metronidazole Kiểm soát đặc biệt | Hubei Hongyuan Pharmaceutical Technology Co., Ltd. | CHINA | BP hiện hành | Nexcix Plus | 01/07/2029 |
| Ethambutol hydroclorid (Ethambutol hydrochloride) | Linaria Chemicals (Thailand) Limited | Thailand | EP 9.0 đến EP 10.0 | ETHAMBUTOL 400 mg | 17/06/2029 |
| Kali Clavulanat -avicel (1:1) (Tên Tiếng Anh: Potassium Clavulanate with microcrystalline cellulose 1:1) | Lek Pharmaceuticals d.d. | Slovenia | EP hiện hành | Amoxicillin/ Acidclavulanic 500 mg/125 mg | 06/06/2029 |
| Fexofenadine HCl (Fexofenadine hydrochloride) | Celebrity Life Sciences Private Limited | INDIA | USP 42 đến USP hiện hành | Fexofenadin 60 mg | 06/06/2029 |
| Cefamandol nafat | Shandong Luoxin Pharmaceutical Group Hengxin Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | EP hiện hành | Cefamandol 1g | 06/06/2029 |
| Amoxicilin trihydrat compacted | Apitoria Pharma Private Limited, Unit –IV | INDIA | BP hiện hành | Amoxicillin 1000 mg | 06/06/2029 |
| Clarithromycin | Zhejiang Guobang Pharmaceutical Co. Ltd. | CHINA | USP 42 | Imeclacin | 05/05/2029 |
| Ibuprofen | BASF Corporation | TX 78343 USA | EP hiện hành | Imezin 200 | 05/05/2029 |
| Ibuprofen | BASF Corporation | TX 78343 USA | EP hiện hành | Imezin 400 | 05/05/2029 |
| Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin hydroclorid) Kiểm soát đặc biệt | Zhejiang Langhua Pharmaceutical Co. Ltd. | CHINA | USP hiện hành | Ciprofloxacin 500mg | 30/01/2029 |
| Ambroxol hydroclorid | Kores (India) Limited | INDIA | BP hiện hành | Muspect 30 | 30/01/2029 |
| Ciprofloxacin Hydrochloride Kiểm soát đặc biệt | Shaoxing Jingxin Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | USP 41 đến USP 43 | Ciprofloxacin 500 mg | 30/01/2029 |
| Ciprofloxacin Hydroclorid Kiểm soát đặc biệt | Shaoxing Jingxin Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | USP 41 đến USP 43 | Ciprofloxacin 500 mg | 30/01/2029 |
| Amoxicillin trihydrat powder | Centrient Pharmaceuticals India Private Limited | INDIA | BP/EP hiện hành | Amoxicillin 250 mg | 30/01/2029 |
| Ambroxol hydroclorid | Shandong Luoxin Pharmaceutical Group Hengxin Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | EP hiện hành | Muspect 30 | 30/01/2029 |
| Aluminum phosphat gel 20% (tương đương Aluminum phosphat 2,476 gam) | Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm | Việt Nam | BP hiện hành | Aluminum Phosphate Gel | 29/01/2029 |
| Ofloxacin Kiểm soát đặc biệt | Zhejiang Apeloa Kangyu Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | USP hiện hành | Ofloxacin 200mg | 08/10/2028 |
| Cetirizine dihydrochloride | Granules India Limited | INDIA | USP 43 - USP hiện hành | Cetirizin IMP 10 | 08/10/2028 |
| Levofloxacin hemihydrat Kiểm soát đặc biệt | Shaoxing Jingxin Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | USP hiện hành | Imeflox 500 | 08/10/2028 |
| Cetirizine dihydrochloride | Supriya Lifescience Ltd. | INDIA | USP 43 - USP hiện hành | Cetirizin IMP 10 | 08/10/2028 |
| Ofloxacin Kiểm soát đặc biệt | Aarti Drugs Limited | INDIA | USP hiện hành | Ofloxacin 200 mg | 08/10/2028 |
| Loratadin | Morepen Laboratories Limited | INDIA | USP hiện hành | Loratadin 10mg | 08/10/2028 |
| Hesperidin | HealthTech Bio Actives, S.L.U | Spain | In house | Imexflon | 08/10/2028 |
| Diosmin | HealthTech Bio Actives, S.L.U | Spain | EP hiện hành | Imexflon | 08/10/2028 |
| Acetylcystein | Moehs Catalana, S.L. | Spain | EP hiện hành | Murocin 200 | 23/08/2028 |
| Acetylcysteine | Moehs Catalana, S.L. | Spain | EP hiện hành | Murocin 200 | 23/08/2028 |
| Methocarbamol | Granules India Limited | INDIA | USP hiện hành | Imedoman | 23/08/2028 |
| Acetylcysteine | Moehs Catalana, S.L. | Spain | EP hiện hành | Murocin 200 | 23/08/2028 |
| Paracetamol | Anqiu Lu'an Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | BP hiện hành | Imedoman | 23/08/2028 |
| Paracetamol | Anqiu Lu'an Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | BP hiện hành | Imedoman | 23/08/2028 |
| Methocarbamol | Granules India Limited | INDIA | USP hiện hành | Imedoman | 23/08/2028 |
| Acetylcystein | Moehs Catalana, S.L. | Spain | EP hiện hành | Murocin 200 | 23/08/2028 |
| Prednisolon (dưới dạng Prednisolon natri metasulfobenzoat) | Symbiotica Speciality Ingredients Sdn. Bhd. | Malaysia | Nhà sản xuất | Predni ODT 5 mg | 02/07/2028 |
| Acrivastine | Micro Labs Limited | INDIA | In house | Acrivastin 8 mg | 02/07/2028 |
| Domperidone maleate BP | Vasudha Pharma Chem Limited | INDIA | BP hiện hành | Imemoti tab | 02/07/2028 |
| Methocarbamol | Granules India Limited | INDIA | USP hiện hành | Imesic | 02/07/2028 |
| Methocarbamol | Synthokem Labs Private Limited (unit-II) | INDIA | USP hiện hành | Imesic | 02/07/2028 |
| Prednisolone Sodium Metasulphobenzoate (Prednisolone Sodium Meta SulphoBenzoate) | Symbiotica Speciality Ingredients Sdn. Bhd. | Malaysia | In house | Predni ODT 5 mg | 02/07/2028 |
| Dimenhydrinate | S.S. Pharmachem | INDIA | BP hiện hành | Stopnol | 02/07/2028 |
| Acrivastin | Micro Labs Limited | INDIA | Nhà sản xuất | Acrivastin 8 mg | 02/07/2028 |
| Methocarbamol | Synthokem Labs Private Limited (unit-II) | INDIA | USP hiện hành | Imesic | 02/07/2028 |
| Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat) | Vasudha Pharma Chem Limited | INDIA | BP hiện hành | Imemoti tab | 02/07/2028 |
| Dimenhydrinat | S.S. Pharmachem | INDIA | BP hiện hành | Stopnol | 02/07/2028 |
| Methocarbamol | Granules India Limited | INDIA | USP hiện hành | Imesic | 02/07/2028 |
| Phenylephrine HCl (Phenylephrine hydrochloride) | Divi's Laboratories Limited | INDIA | USP hiện hành | Andol S | 24/05/2028 |
| Levofloxacin hemihydrate Kiểm soát đặc biệt | Shaoxing Jingxin Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | USP 42 đến USP hiện hành | Levofloxacin IMP 750 mg/ 150 mL | 23/03/2028 |
| Esomeprazole natri | Lee Pharma Limited | INDIA | EP hiện hành | Esomeprazole 40mg | 23/03/2028 |
| Amoxicillin trihydrat compacted | Centrient Pharmaceuticals India Private Limited | INDIA | EP 9.0 | Claminat 1 g | 23/03/2028 |
| Kali clavulanat-avicel (1:1) | Suanfarma Italia S.P.A | ITALY | EP 9.0 | Claminat 1 g | 23/03/2028 |
| Ascorbic acid | Jiangsu Jiangshan Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | USP hiện hành | VITAMIN C 500 mg | 29/12/2027 |
| Carbocistein | Moehs Bcn, SL | Spain | EP hiện hành | Carbocistein 100 mg | 20/12/2027 |
| Paracetamol | Granules India Limited | INDIA | EP 9.0 | Mexcold 500 | 20/12/2027 |
| Levocetirizine dihydrochloride | Metrochem API Pvt Ltd | INDIA | USP 42 đến USP hiệnhành | LEVOCETIRIZIN 5 | 25/09/2027 |
| Codeine phosphate hemihydrate Kiểm soát đặc biệt | Sanofi chimie | France | EP 9.0 | Guaifenesin - Codein | 08/09/2027 |
| Codeine phosphate hemihydrate Kiểm soát đặc biệt | Macfarlan Smith Limited | United Kingdom | EP 9.0 | Guaifenesin - Codein | 08/09/2027 |
| Guaifenesin | Gennex Laboratories Limited | INDIA | USP 41 | Guaifenesin - Codein | 08/09/2027 |
| Guaifenesin | Granules India Limited | INDIA | USP 41 | Guaifenesin - Codein | 08/09/2027 |
| Kali clavulanat-avicel (1:1) | Lek Pharmaceuticals d.d | Slovenia | EP hiện hành | Niflad ES | 22/08/2027 |
| Kali clavulanat-avicel (1:1) | Suanfarma Italia S.P.A | ITALY | EP hiện hành | Lanam DT 400mg/57mg | 22/08/2027 |
| Kali clavulanat-avicel (1:1) | Suanfarma Italia S.p.A. | ITALY | EP hiện hành | Niflad ES | 22/08/2027 |
| Paracetamol | Hebei Jiheng Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | BP hiện hành | Mexcold IMP 150 | 26/05/2027 |
Cơ sở này có tên trong danh sách cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt do Cục Quản lý Dược công bố. Phạm vi chứng nhận nêu dưới đây là phạm vi thật của cơ sở, không phải mô tả chung của tiêu chuẩn.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
|
Thông tư 35/2018/TT-BYT
35/2018/TT-BYT |
Thực hành tốt sản xuất thuốc, nguyên liệu làm thuốc (GMP). |
|
Nghị định 163/2025/NĐ-CP
163/2025/NĐ-CP |
Quy định chi tiết và biện pháp thi hành Luật Dược; THAY THẾ Nghị định 54/2017/NĐ-CP. |
|
Luật Dược 2016
105/2016/QH13 |
Luật gốc của lĩnh vực dược, còn hiệu lực và đã được sửa đổi năm 2024. |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
| Cơ sở, doanh nghiệp dược | Số bản ghi |
|---|---|
| Roquette | 623 |
| Công ty TNHH US Pharma USA | 629 |
| Imerys Talc Luzenac France | 606 |
| Shandong Head Co.,Ltd | 644 |
| Công ty Liên doanh Meyer-BPC | 590 |
| Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun | 585 |
| Peter Greven Asia SDN. BHD | 580 |
| Itacel Farmoquímica Ltda. | 672 |
| Công ty TNHH Hasan Dermapharm | 569 |
| Basf SE | 686 |
| Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | 542 |
| Sasol Germany | 696 |
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.