Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar có mặt trong dữ liệu đăng ký lưu hành với 3 vai trò khác nhau.
Số đăng ký sớm nhất được cấp năm 2006, gần nhất là năm 2026.
259 trong số đó (37%) không được nguồn ghi ngày hết hạn — ô trống nghĩa là dữ liệu công bố không có thông tin, không có nghĩa là số đăng ký còn hiệu lực vô thời hạn.
Có 69 số đăng ký ghi ngày hết hạn rơi vào 12 tháng tới.
Cụ thể, cơ sở này đứng tên đăng ký 686 thuốc; sản xuất 697 thuốc; có chứng nhận thực hành tốt do Cục Quản lý Dược cấp.
Đếm theo ngày cấp số đăng ký ghi trong dữ liệu công bố. Bản ghi không có ngày cấp không nằm trong bảng này.
| Năm cấp | Số đăng ký |
|---|---|
| 2026 | 21 |
| 2025 | 85 |
| 2024 | 229 |
| 2023 | 34 |
| 2022 | 22 |
| 2021 | 9 |
| 2020 | 6 |
| 2019 | 2 |
| 2018 | 11 |
| 2017 | 3 |
| 2016 | 7 |
| 2015 | 12 |
Hiển thị 200 trong tổng số 697 số đăng ký, ưu tiên số đăng ký chưa bị đánh dấu hết hạn và mới cấp gần đây. Cột trạng thái giữ nguyên cờ trong dữ liệu công bố, trang không tự tính lại hiệu lực.
| Tên thuốc | Số đăng ký | Hoạt chất | Dạng bào chế | Nước sản xuất | Ngày cấp | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Novafex | 893110164326 (cũ: VD-19581-13) | Cefixime (dưới dạng Cefixime trihydrate) 100mg/5 ml | Cốm pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Cefixime MKP 100 | 893110164126 (cũ: VD-18459-13) | Cefixim trihydrat tương đương cefixim 100 mg | Thuốc bột uống | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Saliment | 893110164526 (cũ: VD-34828-20) | Tuýp 20g chứa: Methyl salicylat 3gam, Menthol 2gam | Kem bôi da | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Chlorpheniramine 4mg | 893110164226 (cũ: VD-35079-21) | Chlorpheniramine maleate 4 mg | Viên nén | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Novomycine 3 M.IU | 893110164426 (cũ: VD-35081-21) | Spiramycin 3.000.000 IU | Viên nén bao phim | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| EPRINAL 50 | 893110113526 | Eperisone hydrochloride 50 mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| DOXAZOSIN 8mg | 893110113426 | Doxazosin mesilate tương đương Doxazosin 8 mg | Viên nén | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| DOXAZOSIN 2mg | 893110113326 | Doxazosin mesilate tương đương Doxazosin 2 mg | Viên nén | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| FLUVASTATIN 40mg | 893110113226 | Fluvastatin sodium tương đương Fluvastatin 40 mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| FLUVASTATIN 30mg | 893110113126 | Fluvastatin sodium tương đương Fluvastatin 30 mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| TAZOBACT 4,5g | 893110113026 | Piperacillin and Tazobactam for injection (8:1) (dưới dạng Piperacillin sodium + Tazobactam sodium) tương đương Piperacillin 4 gam và Tazobactam 0,5gam | Thuốc bột pha tiêm | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| TAZOBACT 2,25g | 893110112926 | Piperacillin and Tazobactam for injection (8:1) (dưới dạng Piperacillin sodium + Tazobactam sodium) tương đương Piperacillin 2 gam và Tazobactam 0,25gam | Thuốc bột pha tiêm | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| PARACOLD INFANTS Không kê đơn | 893100112826 | Paracetamol 80 mg | Thuốc cốm sủi bọt uống | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| PARACOLD CODEIN 15 Không kê đơn | 893101112726 | Paracetamol 500mg, Codeine phosphate hemihydrate 15 mg | Viên nén | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| CEFPROZIL 125mg | 893110112626 | Cefprozil monohydrate tương đương cefprozil 125mg | Cốm pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| ARINOSE Không kê đơn | 893100112526 | Desloratadine 30mg/ 60 ml | Sirô | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Methocarbamol 1000mg | 893110016426 | Methocarbamol 1000mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Sucefone 2g | 893110016326 | Cefoperazone sodium + Sulbactam sodium (1:1) tương đương Cefoperazone 1000mg, Sulbactam 1000mg | Thuốc bột pha tiêm | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Peptacid 40mg/5ml | 893110016226 | Mỗi 5ml hỗn dịch sau khi pha chứa Famotidine 40mg | Bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Cefprozil 250mg | 893110016126 | Mỗi gói 4g hoặc 5ml hỗn dịch sau khi pha chứa Cefprozil monohydrate tương đương cefprozil 250mg | Cốm pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Calcium MKP 500 Effervescent Không kê đơn | 893100016026 | Calcium carbonate 300mg tương đương calcium 120mg; Calcium lactate gluconate 2940mg tương đương calcium 380mg | Viên nén sủi bọt | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Augbactam 2g/ 200mg | 893110478625 | Amoxicillin sodium + Clavulanate potassium (10:1) tương đương Amoxicillin 2000mg + Acid clavulanic 200mg | Thuốc bột pha tiêm | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Novomycine 1,5 M.IU | 893110478525 | Spiramycin 1.500.000IU | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Mekopred 8 | 893110478425 | Methylprednisolone 8mg | Viên nén | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Itopride 50mg | 893110478325 | Itopride hydrochloride 50mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Nasolspray Không kê đơn | 893100494725 (cũ: VD-23188-15) | Sodium chloride 0,9% (w/v) | Thuốc xịt mũi | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Mutecium-M | 893110496325 (cũ: VD-15527-11) | Domperidon maleat tương đương domperidon 10mg | Viên nén | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2028 |
| Terpin-Codein | 893111494825 (cũ: VD-32153-19) | Codein 15mg; Terpin hydrat 100mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Kalecin 500 | 893110496225 (cũ: VD-8941-09) | Clarithromycin 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2028 |
| Comesal 800 | 893110388925 | Mesalamine 800mg | Viên nén bao phim tan trong ruột | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Cefoperazone 1g | 893110388825 | Cefoperazone sodium tương đương Cefoperazone 1g | Thuốc bột pha tiêm | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Amoxicillin 1000mg | 893110388725 | Amoxicillin trihydrate tương đương Amoxicillin 1000mg | Viên nén phân tán | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Aziphar 100 | 893110360325 (cũ: VD-32128-19) | Mỗi gói chứa Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) 100mg | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Mekodin Không kê đơn | 893101363425 (cũ: VD-33742-19) | Codein 8mg; Paracetamol 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2028 |
| Mekotropyl 1200 | 893110271225 | Piracetam 1200mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Fosacal | 893110271125 | Calci toàn phần 1,25 mmol ≈ 0,05g; Calcium-2-oxo-3-phenylpropionate (Alpha-Ketophenylalanine; Calcium Salt) 68mg; Calcium-3-methyl-2-oxobutyrate (Alpha-Ketovaline; Calcium Salt) 86mg; Calcium-3-methyl-2-oxovalerate (D,L-Alpha-Ketoisoleucine; Calcium Salt) 67mg; Calcium-4-methyl-2-oxovalerate (Alpha-Ketoleucine; Calcium Salt) 101mg; Calcium-DL-2-hydroxy-4(methylthio) butyrate (D; L-Alpha-Hydroxymethionine; Calcium Salt) 59mg; L-Histidine 38mg; L-Lysine acetate 105mg; L-Tyrosine 30mg; L-Threonine 53mg; L-Tryptophan 23mg; Nitơ toàn phần 36mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Flurbiprofen 50mg | 893110271025 | Flurbiprofen 50mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Flurbiprofen 100mg | 893110270925 | Flurbiprofen 100mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Erythromycin 500mg | 893110270825 | Erythromycin stearate tương đương erythromycin 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Quincef 1g | 893110270725 | Cefuroxime sodium tương đương Cefuroxime 1g | Thuốc bột pha tiêm | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Mutecium-M | 893110270625 | Domperidon maleat tương đương Domperidon 10mg | Viên nén | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Augbactam 1g/100mg | 893110270525 | Amoxicillin sodium + Clavulanate potassium (10:1) tương đương Amoxicillin 1000mg + Acid clavulanic 100mg | Thuốc bột pha tiêm | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Amoxicillin 250mg | 893110212325 (cũ: VD-24948-16) | Amoxicillin trihydrat tương đương amoxicillin 250mg | Thuốc bột uống | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Para 500 MKP Không kê đơn | 893100212825 (cũ: VD-25370-16) | Paracetamol 500mg | Viên nén | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Meko Cepha | 893110212725 (cũ: VD-23181-15) | Cephalexin monohydrat tương đương cephalexin 250mg | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Cefixime MKP 50 | 893110212425 (cũ: VD-18460-13) | Cefixime (dưới dạng Cefixime trihydrate) 50 mg 50mg | Thuốc bột uống | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Erymekophar | 893110223525 (cũ: VD-20026-13) | Erythromycin (dưới dạng Erythromycin stearat) 250mg | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2028 |
| Cephalexin 250mg | 893110212525 (cũ: VD-23176-15) | Mỗi gói chứa: Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrate) 250 mg 250mg | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Danircap 125 | 893110212625 (cũ: VD-20024-13) | Cefdinir 125mg | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Cesyrup | 893110223425 (cũ: VD-20499-14) | Acid ascorbic (dưới dạng Sodium ascorbate) 1500mg/15ml | Thuốc giọt uống | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2028 |
| Taginko Không kê đơn | 893200194425 (cũ: VD-24954-16) | Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo bilobae siccum) 40mg (chứa 24% flavonol glycosides) 40mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 28/04/2025 | Đến 28/04/2030 |
| Paracold MKP Không kê đơn | 893100170325 (cũ: VD-20955-14) | Chai 60ml chứa: Clorpheniramin maleat 3,96mg; Paracetamol 1200mg; Phenylephrin hydroclorid 30mg | Sirô | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2028 |
| Prednisone 5mg | 893110148925 (cũ: VD-20956-14) | Prednison 5mg | Viên nén | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Quincef 125 | 893110149025 (cũ: VD-18466-13) | Cefuroxime (dưới dạng Cefuroxime axetil) 125mg | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Sirô ho Antituss Plus | 893110170425 (cũ: VD-23191-15) | Mỗi 5ml chứa: Chlorpheniramine maleate 1,33mg; Dextromethorphan hydrobromide 5mg; Guaifenesin (Glyceryl guaiacolate) 50mg; Sodium citrate dihydrate 133mg | Sirô | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2028 |
| Sodium Chloride 0,45% & Dextrose 5% | 893110149125 (cũ: VD-23192-15) | Mỗi chai 250ml chứa: Sodium chloride 1,125 g; Dextrose tương đương Dextrose khan 12,5 g | Dung dịch tiêm truyền | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Nystatin 500000IU | 893110170125 (cũ: VD-16090-11) | Nystatin 500.000IU | Viên bao đường | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2028 |
| Sulfaprim | 893110170625 (cũ: VD-17131-12) | Sulfamethoxazol 400mg; Trimethoprim 80mg | Viên nang | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2028 |
| Sumakin | 893110170725 (cũ: VD-18467-13) | Amoxicillin trihydrate tương đương amoxicillin 250mg; Sulbactam pivoxil tương đương sulbactam 250mg | Thuốc bột uống | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2028 |
| Sumakin 250/125 | 893110170825 (cũ: VD-23193-15) | Amoxicillin trihydrat tương đương amoxicillin 250mg; Sulbactam pivoxyl tương đương sulbactam 125mg | Thuốc bột uống | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2028 |
| Sumakin 500/125 | 893110170925 (cũ: VD-23194-15) | Amoxicillin trihydrate tương đương amoxicillin 500mg; Sulbactam pivoxil tương đương sulbactam 125mg | Thuốc bột uống | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2028 |
| Vitamin B1 250mg | 893110171025 (cũ: VD-19114-13) | Thiamin nitrat (Vitamin B1) 250mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2028 |
| Sodium Chloride 0,9% | 893110149225 (cũ: VD-24415-16) | Sodium chloride 0,9g/100ml 0,9g/100ml | Dung dịch tiêm truyền | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Mekoamin | 893110169925 (cũ: VD-24952-16) | Mỗi 250ml chứa: Glycine 850mg; L-Arginine hydrochloride 675mg; L-Histidine hydrochloride monohydrate 325mg; L-Isoleucine 450mg; L-Leucine 1025mg; L-Lysine hydrochloride 1850mg; L-Methionine 600mg; L-Phenylalanine 725mg; L-Threonine 450mg; L-Tryptophan 150mg; L-Valine 500mg; Xylitol 12500mg | Dung dịch tiêm truyền | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2028 |
| Povidone Iodine 10% Không kê đơn | 893100148725 (cũ: VS-4959-16) | Mỗi 90ml chứa: Povidon iodin 9g | Thuốc rửa phụ khoa | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Chlorpheniramine 4mg Không kê đơn | 893100148025 (cũ: VD-25366-16) | Chlorpheniramin maleat 4mg | Viên nén | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Paracold 325 Không kê đơn | 893100148625 (cũ: VD-26382-17) | Paracetamol 325mg | Viên nén | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Paracold 150 Flu Không kê đơn | 893100170225 (cũ: VD-26380-17) | Chlorpheniramine maleate 1mg; Paracetamol 150mg | Thuốc bột sủi bọt uống | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2028 |
| Cefalotin 2g | 893110147925 (cũ: VD-29322-18) | Cefalotin (dưới dạng hỗn hợp Cefalotin natri và natri bicarbonat) 2g | Thuốc bột pha tiêm | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Paracol 10mg/ml | 893110148525 (cũ: VD-28270-17) | Paracetamol 10mg/1ml | Dung dịch tiêm truyền | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Dexa 0,5 MKP | 893110169525 (cũ: VD-28260-17) | Dexamethason acetat tương đương dexamethason 0,5mg | Viên nén | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2028 |
| Mekocefaclor | 893110148325 (cũ: VD-27284-17) | Mỗi gói 2g chứa: Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrate) 125mg 125mg | Thuốc bột uống | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Mekomoxin | 893110148425 (cũ: VD-28267-17) | Amoxicilin trihydrat tương đương amoxicilin 250mg | Thuốc cốm | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Povidone Iodine 10% Không kê đơn | 893100148825 (cũ: VD-32151-19) | Povidone iodine 10% (w/v) | Dung dịch dùng ngoài | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Glumarix | 893110169625 (cũ: VD-21431-14) | Gói 10g chứa: Magnesi hydroxid 195mg; Nhôm hydroxid (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel khô) 612mg; Oxetacain 20mg | Hỗn dịch uống | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2028 |
| Meko-Allergy F Không kê đơn | 893100169825 (cũ: VD-33741-19) | Chlorpheniramine maleate 4mg; Phenylephrine hydrochloride 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2028 |
| Paracold Infants Không kê đơn | 893100170525 (cũ: VD-8949-09) | Paracetamol 80mg | Thuốc bột sủi bọt | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2028 |
| Mekoferrat Không kê đơn | 893100170025 (cũ: VD-34339-20) | Sắt fumarat (tương đương 65mg sắt nguyên tố) 200mg | Viên nén bao đường | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2028 |
| Dextrose 30% | 893110148225 (cũ: VD-21715-14) | Glucose monohydrat tương đương glucose khan 30% (w/v) | Dung dịch tiêm truyền | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Dextrose 10% | 893110148125 (cũ: VD-20315-13) | Glucose monohydrat tương đương glucose khan 10g/100ml | Dung dịch tiêm truyền | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Dầu khuynh diệp Mekophar Không kê đơn | 893100169425 (cũ: VD-17671-12) | Mỗi 100ml chứa: Camphor 18,748g; Eucalyptol 64,832g | Dầu xoa | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2028 |
| Meko Coramin | 893110169725 (cũ: VD3-106-21) | Glucose monohydrat 1500mg; Nikethamid 125mg | Viên ngậm | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2028 |
| Arthrobic 7,5 | 893110147725 (cũ: VD-19109-13) | Meloxicam 7,5mg | Viên nén | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Augbactam 312,5 | 893110147825 (cũ: VD-21958-14) | Acid clavulanic (dưới dạng Potassium clavulanate) 62,5mg; Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 250mg | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Zafendi | 893110096625 | Ketotifen hydrogen fumarate tương đương Ketotifen 1mg | Viên nén | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Peptacid 40 | 893110096525 | Famotidine 40mg | Viên nén phân tán trong miệng | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Peptacid 20 | 893110096425 | Famotidine 20mg | Viên nén phân tán trong miệng | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Minocycline 100mg | 893110096325 | Minocycline hydrochloride tương đương Minocycline 100mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Methocarbamol 750mg | 893110096225 | Methocarbamol 750mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Methocarbamol 500mg | 893110096125 | Methocarbamol 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Mesuprid 400 | 893110096025 | Amisulpride 400mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Mesuprid 200 | 893110095925 | Amisulpride 200mg | Viên nén | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Mesuprid 100 | 893110095825 | Amisulpride 100mg | Viên nén | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Mekotropyl 800 | 893110095725 | Piracetam 800mg | Viên nén dài bao phim | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Ibuprofen 600mg | 893110095625 | Ibuprofen 600mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Fluvastatin 20mg | 893110095525 | Fluvastatin sodium tương đương Fluvastatin 20mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Fensaid Không kê đơn | 893100095425 | Loxoprofen sodium hydrate tương đương loxoprofen sodium 60mg | Viên nén | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Comesal 500 | 893110095325 | Mesalamine 500mg | Viên nén bao phim tan trong ruột | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Comesal 400 | 893110095225 | Mesalamine 400mg | Viên nén bao phim tan trong ruột | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Sucefone 3g | 893110095125 | Cefoperazone sodium + Sulbactam sodium (2:1) tương đương Sulbactam 1g; Cefoperazone 2g | Thuốc bột pha tiêm | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Ceftazidime 3g | 893110095025 | Ceftazidime pentahydrate + Sodium carbonate tương đương Ceftazidime 3g | Thuốc bột pha tiêm | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Artiflax 500 Không kê đơn | 893100094925 | Glucosamin sulfat natri clorid tương đương Glucosamin sulfat 500mg tương đương Glucosamin 392,6mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Subtyl Không kê đơn | 893400048625 (cũ: VD-16345-12) | Bột chứa vi khuẩn Bacillus subtilis tương đương vi khuẩn Bacillus subtilis sống 106 – 107 CFU Bột chứa vi khuẩn Bacillus subtilis tương đương vi khuẩn Bacillus subtilis sống 106 – 107 CFU | Viên nang cứng | Việt Nam | 22/01/2025 | Đến 22/01/2028 |
| Subtyl Không kê đơn | 893400048725 (cũ: VD-16346-12) | Gói 1g chứa: Bột chứa vi khuẩn Bacillus subtilis tương đương vi khuẩn Bacillus subtilis sống 106 – 107 CFU Gói 1g chứa: Bột chứa vi khuẩn Bacillus subtilis tương đương vi khuẩn Bacillus subtilis sống 106 – 107 CFU | Thuốc bột uống | Việt Nam | 22/01/2025 | Đến 22/01/2028 |
| Enterobella Không kê đơn | 893400048925 | Mỗi gói 1g chứa: Bào tử Bacillus clausii 2.109 CFU Mỗi gói 1g chứa: Bào tử Bacillus clausii 2.109 CFU | Thuốc bột uống | Việt Nam | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Penicillin V 400000 IU | 893110339300 | Phenoxymethylpenicillin potassium (Penicillin V potassium) tương đương Penicillin V 400.000IU | Viên nén | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Doxazosin 4mg | 893110339500 | Doxazosin (dưới dạng doxazosin mesilate) 4mg | Viên nén | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Doxazosin 1mg | 893110339400 | Doxazosin (dưới dạng doxazosin mesilate) 1mg | Viên nén | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Quincef 250 | 893110300100 (cũ: VD-20959-14) | Cefuroxim axetil tương đương cefuroxim 250mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Rhaminas Không kê đơn | 893100274000 (cũ: VD-21959-14) | Chondroitin sulfat natri 400mg; Glucosamin (dưới dạng Glucosamin sulfat natri chlorid) 392,6mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Mekopen | 893110239600 (cũ: VD-34827-20) | Penicilin V (dạng Penicilin V kali 653,6mg) 1.000.000IU | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Vitamin B6 250mg | 893110274200 (cũ: VD-34022-20) | Pyridoxin hydroclorid (Vitamin B6) 250mg | Viên nén bao đường | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Mekoperin 4 | 893110299900 (cũ: VD-34021-20) | Perindopril erbumin 4mg | Viên nén | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Cloroquin phosphat 250mg | 893110239000 (cũ: VD-34337-20) | Cloroquin phosphat 250mg | Viên nén | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Betalestin | 893110238600 (cũ: VD3-151-21) | Betamethason 0,25mg; Chlorpheniramine maleate 2mg | Viên nén | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Baclofen 10 | 893110238500 (cũ: VD-34336-20) | Baclofen 10mg | Viên nén | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Mekomovir | 893110239500 (cũ: VD3-167-22) | Molnupiravir 200mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Amcinol-Paste | 893110238400 (cũ: VD-34334-20) | Mỗi 5g chứa: Triamcinolon acetonid 5mg | Gel | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Ternafast 60 Không kê đơn | 893100240700 (cũ: VD-34344-20) | Fexofenadin hydroclorid 60mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Sodium chloride 10% | 893110240400 (cũ: VD-20319-13) | Sodium chloride 10% (kl/tt) 10g/100ml | Dung dịch tiêm truyền | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Dextrose 20% | 893110239200 (cũ: VD-20316-13) | Dextrose monohydrate tương đương dextrose khan 20% (kl/tt) 50g/250ml | Dung dịch tiêm truyền | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Stroseca | 893110240500 (cũ: VD-20962-14) | Ivermectin 6mg | Viên nén | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Vasranta | 893110240800 (cũ: VD-34345-20) | Trimetazidin hydroclorid 20mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Cefpodoxime-MKP 50 | 893110238900 (cũ: VD-20023-13) | Mỗi 1,5g chứa: Cefpodoxime proxetil tương đương cefpodoxime 50mg | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Sulfaprim F | 893110240600 (cũ: VD-34343-20) | Sulfamethoxazol 800mg; Trimethoprim 160mg | Viên nén | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Rutin-Vitamin C Không kê đơn | 893100274100 (cũ: VD-34341-20) | Acid ascorbic 50mg; Rutin 50mg | Viên nén bao đường | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Cefpodoxime-MKP 100 | 893110238800 (cũ: VD-20022-13) | Mỗi 3g chứa: Cefpodoxime proxetil tương đương cefpodoxime 100mg | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Aziphar | 893110299700 (cũ: VD-23799-15) | Mỗi 5 g chứa: Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) 200mg | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Busmocalm Không kê đơn | 893100238700 (cũ: VD-33005-19) | Hyoscin butylbromid 10mg | Viên nén bao đường | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Mekopred 4 | 893110240100 (cũ: VD-20029-13) | Methylprednisolon 4mg | Viên nén | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Penicillin V 400000 IU | 893110240200 (cũ: VD-33011-19) | Penicilin V (dưới dạng Penicilin V kali) 400000IU | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Mekopred 16 | 893110240000 (cũ: VD-20028-13) | Methylprednisolon 16mg | Viên nén | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Meko Cloxacin 250 | 893110239300 (cũ: VD-32688-19) | Cloxacilin natri tương đương cloxacilin 250mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Furagon | 893110299800 (cũ: VD-32686-19) | Calci-2-oxo-3-phenylpropionat (alpha-ketophenylalanin; muối calci) 68mg; Calci-3-methyl-2-oxobutyrat (alpha-ketovalin; muối calci) 86mg; Calci-3-methyl-2-oxovalerat (alpha-ketoisoleucin; muối calci) 67mg; Calci-4-methyl-2-oxovalerat (alpha-ketoleucin; muối calci) 101mg; Calci-DL-2-hydroxy-4-(methylthio) butyrat (DL-alpha-hydroxymethionin; muối calci) 59mg; L-Histidin 38mg; L-Lysin acetat 105mg; L-Tyrosin 30mg; L-Threonin 53mg; L-Tryptophan 23mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Rosuvastatin 20mg | 893110239900 (cũ: VD-23184-15) | Rosuvastatin calcium tương đương rosuvastatin 20mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Mekotropyl 800 | 893110239800 (cũ: VD-18465-13) | Piracetam 800mg | Viên nén dài bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Mekotropyl 400 | 893110239700 (cũ: VD-18464-13) | Piracetam 400mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Cloxacillin 500mg | 893110239100 (cũ: VD-32132-19) | Cloxacilin (dưới dạng Cloxacilin natri) 500mg | Thuốc bột pha tiêm | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Paracold Codein Effervescent | 893111300000 (cũ: VD-29331-18) | Codein phosphat hemihydrat 30mg; Paracetamol 500mg | Viên nén sủi bọt | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Piroxicam MKP | 893110240300 (cũ: VD-30979-18) | Piroxicam 20mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Mekociprox | 893115239400 (cũ: VD-20318-13) | Ciprofloxacin hydrochloride tương đương Ciprofloxacin 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Mekocefal | 893110273900 (cũ: VD-20952-14) | Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrate) 500mg 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Enterobella Không kê đơn | 893400175100 (cũ: QLSP-0795-14) | Gói 1g chứa: Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii 1 x 109 – 2 x 109 CFU Gói 1g chứa: Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii 1 x 109 – 2 x 109 CFU | Thuốc bột uống | Việt Nam | 06/12/2024 | Đến 06/12/2027 |
| Mekomulvit-N Không kê đơn | 893100108800 | Nicotinamide (vitamin PP) 20mg; Pyridoxine hydrochloride (vitamin B6) 2mg; Riboflavin (vitamin B2) 2mg; Thiamine nitrate (vitamin B1) 4,85mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Pacetcool 1g | 893110108900 | Cefotiam (dưới dạng hỗn hợp Cefotiam hydrochloride và Sodium carbonate) 1g | Thuốc bột pha tiêm | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Paracold Codein | 893111109000 | Codeine phosphate hemihydrate 30mg; Paracetamol 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Sodium Chloride 0,45% | 893110109100 | Mỗi 250ml chứa Sodium chloride 1,125g | Dung dịch tiêm truyền | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Arthrobic 15 | 893110039000 (cũ: VD-19108-13) | Meloxicam 15mg | Viên nén | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Roxithromycin 150mg | 893110039400 (cũ: VD-34340-20) | Roxithromycin 150mg | Viên nén | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Aciclovir MKP 800 | 893110038900 (cũ: VD-34333-20) | Aciclovir 800mg | Viên nén | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Eramux Không kê đơn | 893100075600 (cũ: VD-12497-10) | 50mg Eprazinone dihydrochloride | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2027 |
| Disolvan Không kê đơn | 893100039100 (cũ: VD-33737-19) | Bromhexin hydroclorid 8mg | Viên nén | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Manitol 10% | 893110039200 (cũ: VD-33008-19) | Manitol 10% (kl/tt) | Dung dịch tiêm truyền | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Gynoseptyl Không kê đơn | 893100075700 (cũ: VD-15875-11) | 1,5g/60ml Đồng sulfate | Thuốc rửa phụ khoa - sát khuẩn da | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2027 |
| Lantasim Không kê đơn | 893100075800 (cũ: VD-32570-19) | — Magnesi hydroxyd 400mg; Nhôm hydroxyd gel khô tương đương nhôm hydroxyd 400mg; Simeticon 30mg | Viên nhai | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2027 |
| Mekotricin Không kê đơn | 893100075900 (cũ: VD-23806-15) | 1mg Tyrothricin | Viên ngậm | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2027 |
| Aciclovir MKP 5% Không kê đơn | 893100038800 (cũ: VD-32127-19) | 0,25g/5g Aciclovir | Thuốc mỡ bôi da | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| D.E.P Không kê đơn | 893100075500 (cũ: VS-4958-16) | Diethyl phthalate Diethyl phtalat | Thuốc mỡ bôi da | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2027 |
| Novogyl | 893115039300 (cũ: VD-27287-17) | Metronidazol 125mg; Spiramycin 750.000IU | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Galfend | 893110948224 | Voriconazole 200mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 15/09/2024 | Đến 15/09/2029 |
| Aspirin pH8 Không kê đơn | 893100903724 (cũ: VD-34020-20) | Acid acetylsalicylic 500mg | Viên nén bao phim tan trong ruột | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Aspirin MKP 81 | 893110903624 (cũ: VD-34335-20) | Acid acetylsalicylic 81mg | Viên nén bao phim tan trong ruột | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Calci - D Không kê đơn | 893100928624 (cũ: VD-33734-19) | Calci (dưới dạng Calci carbonat 750mg) 300mg; Colecalciferol (Vitamin D3) 60IU | Viên nén dài bao phim | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2027 |
| Vita C Glucose Không kê đơn | 893100929424 (cũ: VD-33745-19) | Acid Ascorbic (Vitamin C) 50mg; Glucose monohydrat 150mg | Viên ngậm | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2027 |
| Erybact fort | 893110928824 (cũ: VD-17674-12) | Erythromycin 250mg (dưới dạng Erythromycin stearate); Sulfamethoxazole 400mg; Trimethoprim 80mg | Viên nén dài bao phim | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2027 |
| Itraconazole 100mg | 893110904124 (cũ: VD-33738-19) | Itraconazol (dưới dạng Itraconazole pellets 22%) 100mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Sumakin 750 | 893110929224 (cũ: VD-20320-13) | Amoxicillin trihydrat tương đương Amoxicillin 500mg; Sulbactam pivoxyl tương đương Sulbactam 250mg | Viên bao phim | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2027 |
| Tyrothricin Không kê đơn | 893100929324 (cũ: VD-21434-14) | Tyrothricin 1mg | Viên ngậm | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2027 |
| Cefpodoxime-MKP 200 | 893110903924 (cũ: VD-33007-19) | Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Sulfaprim | 893110904824 (cũ: VD-33012-19) | Sulfamethoxazol 400mg; Trimethoprim 80mg | Viên nén | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Cefpodoxime-MKP 100 | 893110903824 (cũ: VD-33006-19) | Cefpodoxim proxetil tương đương Cefpodoxim 100mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Methionine 250mg | 893110928924 (cũ: VD-20954-14) | DL – Methionin 250mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2027 |
| Ethambutol 400 | 893110904024 (cũ: VD-32137-19) | Ethambutol hydroclorid 400mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| MEROVAST 10 | 893110904424 (cũ: VD-23183-15) | Rosuvastatin calcium tương đương rosuvastatin 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Onegpazin 10 | 893110904624 (cũ: VD-32150-19) | Olanzapin 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Vitamin B1 50mg | 893110929124 (cũ: VD-32156-19) | Thiamin nitrat 50mg | Viên nén | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2027 |
| Ketoconazole 2% Không kê đơn | 893100904224 (cũ: VD-25880-16) | Ketoconazole 100mg/5g | Kem bôi da | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Sodium chloride 3% | 893110904724 (cũ: VD-25372-16) | Natri clorid 3% (kl/tt) | Dung dịch tiêm truyền | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Ofloxacin 200mg | 893115904524 (cũ: VD-32149-19) | Ofloxacin 200mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Lifibrat 300 | 893110904324 (cũ: VD-32139-19) | Fenofibrat 300mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Tetracycline 250mg | 893110904924 (cũ: VD-32154-19) | Tetracyclin hydroclorid 250mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Rodilar | 893110929024 (cũ: VD-32152-19) | Dextromethorphan hydrobromid 15mg | Viên nén bao đường | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2027 |
| Calci lactate 650mg Không kê đơn | 893100928724 (cũ: VD-20949-14) | Calcium lactat pentahydrat 650mg | Viên nén | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2027 |
| Chloram-H | 893115856824 (cũ: VD-18805-13) | Tuýp 5g chứa: Chloramphenicol 50mg; Hydrocortisone acetate 37,5mg | kem bôi da | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2027 |
| Cefuroxime 125mg/5ml | 893110829824 (cũ: VD-21433-14) | Mỗi 5 ml hỗn dịch chứa: Cefuroxime axetil tương đương Cefuroxime 125 mg | Bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Mycogynax | 893115857624 (cũ: VD-23186-15) | Chloramphenicol 80mg; Dexamethasone acetate 0,5mg; Metronidazole 200mg; Nystatin 100000IU | Viên nén đặt phụ khoa | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2027 |
| Mekoferrat-B9 Không kê đơn | 893100857524 (cũ: VD-23805-15) | Acid folic 1mg; Ferrrous fumarate 200mg tương đương sắt nguyên tố 65mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2027 |
| Mekoamin S 5% | 893110857324 (cũ: VD-25369-16) | Mỗi chai 250ml chứa: Glycin 1425mg; L-Arginin hydrochlorid 1125mg; L-Histidin hydrochlorid monohydrat 550mg; L-Isoleucin 750mg; L-Leucin 1700mg; L-Lysin hydrochlorid 3075mg; L-Methionin 1000mg; L-Phenylalanin 1200mg; L-Threonin 750mg; L-Tryptophan 250mg; L-Valin 825mg; Xylitol 12500mg | Dung dịch tiêm truyền | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2027 |
| Paracold 250 Không kê đơn | 893100830724 (cũ: VD-26381-17) | Mỗi gói 1,5g chứa: Paracetamol 250mg | Thuốc bột sủi bọt uống | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Mutecium - M | 893110830624 (cũ: VD-33744-19) | Domperidon 0,1% (w/v) | Hỗn dịch uống | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Mekolasmin | 893110830524 (cũ: VD-32146-19) | Betamethason 0,25mg; Dexclorpheniramin maleat 2mg | Viên nén | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Maloxid Không kê đơn | 893100857024 (cũ: VD-32141-19) | Aluminium hydroxide (gel khô) 300mg; Magnesium trisilicat khan 400mg | Viên nhai | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2027 |
| Cimetidine MKP 200 | 893110830024 (cũ: VD-32131-19) | Cimetidin 200mg | Viên nén | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Mekocetin | 893110830424 (cũ: VD-32144-19) | Betamethason 0,5mg | Viên nén | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Lysinkid-Ca Không kê đơn | 893100857224 (cũ: VD-18462-13) | Alpha tocopheryl acetate (Vitamin E) 30mg/30ml; Calcium lactate pentahydrate Tương đương calcium 260mg/30ml; L-Lysine hydrochloride 0,6g/30ml; Nicotinamide (Vitamin PP) 40mg/30ml; Pyridoxine hydrochloride (Vitamin B6) 12mg/30ml; Riboflavin sodium phosphate tương đương riboflavin (Vitamin B2) 6,7mg/30ml; Thiamine hydrochloride (Vitamin B1) 6mg/30ml | Sirô | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2027 |
| Tribf | 893110857824 (cũ: VD-32155-19) | Cyanocobalamin (vitamin B12) 250mcg; Pyridoxin HCl (vitamin B6) 125mg; Thiamin nitrat (vitamin B1) 125mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2027 |
| Ampicillin 1g | 893110829624 (cũ: VD-33003-19) | Mỗi lọ chứa: Ampicilin (dưới dạng Ampicilin natri ) 1g | Thuốc bột pha tiêm | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Mekoaryl | 893110830324 (cũ: VD-33009-19) | Glimepirid 2mg | Viên nén | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Maloxid Plus Không kê đơn | 893100857124 (cũ: VD-32571-19) | Magnesi hydroxyd 200mg; Nhôm hydroxyd gel khô tương đương nhôm hydroxyd 200mg; Simeticon 25mg | Viên nhai | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2027 |
| Ampicillin 250mg | 893110829724 (cũ: VD-33004-19) | Ampicilin (dưới dạng Ampicilin trihydrat) 250mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Nguyên tắc | Giấy chứng nhận | Cơ quan cấp | Ngày cấp | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|
| WHO-GMP | 856/GCN-QLD | Cục Quản lý Dược | — | — |
Mỗi dòng là một công bố nguyên liệu gắn với một thuốc cụ thể của một cơ sở sản xuất.
| Tên nguyên liệu | Cơ sở sản xuất nguyên liệu | Nước | Tiêu chuẩn | Dùng cho thuốc | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|---|
| Eperisone hydrochloride | SNA Healthcare Pvt. Ltd | INDIA | JP phiên bản hiện hành | EPRINAL 50 | 15/06/2031 |
| Fluvastatin sodium tương đương Fluvastatin | BIOCON LIMITED | INDIA | EP phiên bản hiện hành | FLUVASTATIN 30mg | 15/06/2031 |
| Desloratadine | AMSAL CHEM PVT. LTD. | INDIA | BP 2023 | ARINOSE | 15/06/2031 |
| Fluvastatin sodium tương đương Fluvastatin | BIOCON LIMITED | INDIA | EP phiên bản hiện hành | FLUVASTATIN 40mg | 15/06/2031 |
| Piperacillin and Tazobactam for injection (8:1) (dưới dạng Piperacillin sodium + Tazobactam sodium) tương đương Piperacillin | APITORIA PHARMA PRIVATE LIMITED | INDIA | USP-NF phiên bản hiện hành | TAZOBACT 2,25g | 15/06/2031 |
| Piperacillin and Tazobactam for injection (8:1) (dưới dạng Piperacillin sodium + Tazobactam sodium) tương đương Tazobactam | APITORIA PHARMA PRIVATE LIMITED | INDIA | USP-NF phiên bản hiện hành | TAZOBACT 2,25g | 15/06/2031 |
| Piperacillin and Tazobactam for injection (8:1) (dưới dạng Piperacillin sodium + Tazobactam sodium) tương đương Piperacillin<div><br></div> | APITORIA PHARMA PRIVATE LIMITED | INDIA | USP-NF phiên bản hiện hành | TAZOBACT 4,5g | 15/06/2031 |
| Piperacillin and Tazobactam for injection (8:1) (dưới dạng Piperacillin sodium + Tazobactam sodium) tương đương Tazobactam | APITORIA PHARMA PRIVATE LIMITED | INDIA | USP-NF phiên bản hiện hành | TAZOBACT 4,5g | 15/06/2031 |
| Paracetamol | Anqiu Lu’an Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | BP 2024 | PARACOLD CODEIN 15 | 15/06/2031 |
| Codeine phosphate hemihydrate | Macfarlan Smith Limited | UK | EP 11.0 | PARACOLD CODEIN 15 | 15/06/2031 |
| Cefprozil monohydrate tương đương cefprozil | Zhejiang Dongying Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | EP 11.0 | CEFPROZIL 125mg | 15/06/2031 |
| Paracetamol | Anqiu Lu'an Pharmaceutical Co.Ltd | CHINA | BP phiên bản hiện hành | PARACOLD INFANTS | 15/06/2031 |
| Calcium lactate gluconate (2940 mg) tương đương calcium | Jungbunzlauer Ladenburg GmbH | GERMANY | TCCS | Calcium MKP 500 Effervescent | 09/03/2031 |
| Calcium carbonate (300 mg) tương đương calcium | Liquid Quimica Mexicana, S.A. de C.V. | Mexico | USP – NF phiên bản hiện hành | Calcium MKP 500 Effervescent | 09/03/2031 |
| Cefprozil monohydrate tương đương cefprozil | Zhejiang Dongying Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | EP 11.0 | Cefprozil 250mg | 09/03/2031 |
| Famotidine | Nakoda Chemicals Limited | INDIA | USP – NF phiên bản hiện hành | Peptacid 40mg/5ml | 09/03/2031 |
| Cefoperazone sodium + Sulbactam sodium (1:1) tương đương Cefoperazone | Zhuhai United Laboratories Co., Ltd | P.R.China | NSX | Sucefone 2g | 09/03/2031 |
| Cefoperazone sodium + Sulbactam sodium (1:1) tương đương Sulbactam | Zhuhai United Laboratories Co., Ltd | P.R.China | NSX | Sucefone 2g | 09/03/2031 |
| <div>Amoxicillin sodium + Clavulanate potassium (10:1) tương đương </div><div>Amoxicillin </div><div><br></div><div><br></div> | Zhuhai United Laboratories Co., Ltd | P.R.China | NSX | Augbactam 2g/ 200mg | 02/12/2030 |
| <div>Amoxicillin sodium + Clavulanate potassium (10:1) tương đương </div><div>Acid clavulanic</div><div><br></div> | Zhuhai United Laboratories Co., Ltd | P.R.China | NSX | Augbactam 2g/ 200mg | 02/12/2030 |
| Amoxicillin trihydrate tương đương Amoxicillin | North China Pharmaceutical Group Semisyntech Co., Ltd. | CHINA | BP phiên bản hiện hành | Amoxicillin 1000mg | 14/08/2030 |
| Cefoperazone sodium tương đương Cefoperazone | Zhuhai United Laboratories Co., Ltd. | P.R. China | USP-NF 2023 | Cefoperazone 1g | 14/08/2030 |
| <div>Amoxicillin sodium + Clavulanate potassium (10:1) tương đương Amoxicillin</div> | Zhuhai United Laboratories Co., Ltd | P.R.China | NSX | Augbactam 1g/100mg | 02/06/2030 |
| <div>Amoxicillin sodium + Clavulanate potassium (10:1) tương đương Acid clavulanic</div> | Zhuhai United Laboratories Co., Ltd | P.R.China | NSX | Augbactam 1g/100mg | 02/06/2030 |
| Cefuroxime sodium tương đương Cefuroxime | Titan Pharmaceutical Co. Ltd. | CHINA | USP-NF 2023 | Quincef 1g | 02/06/2030 |
| Domperidon maleat <div>tương đương Domperidon </div><div><br></div> | Sri Krishna Pharmaceuticals Ltd. | INDIA | BP 2017 | Mutecium-M | 02/06/2030 |
| Ceftazidime pentahydrate + Sodium carbonate tương đương Ceftazidime | Nectar Lifesciences Ltd. | INDIA | USP – NF 2023 | Ceftazidime 3g | 13/03/2030 |
| Glucosamin sulfat natri clorid tương đương Glucosamin sulfat <div>(tương đương Glucosamin 392,6 mg)</div><div><br></div> | Yangzhou Rixing Bio-tech Co.,LTD | CHINA | USP 39 | Artiflax 500 | 13/03/2030 |
| <p>Cefoperazone sodium + Sulbactam sodium (2:1) tương đương Cefoperazone</p><p></p> | Zhuhai United Laboratories Co.,Ltd. | P.R.China | Tiêu chuẩn nhà sản xuất | Sucefone 3g | 13/03/2030 |
| Cefoperazone sodium + Sulbactam sodium (2:1) tương đương Sulbactam | Zhuhai United Laboratories Co.,Ltd | P.R.China | Tiêu chuẩn nhà sản xuất | Sucefone 3g | 13/03/2030 |
| Bào tử <i>Bacillus clausii</i> | SANZYME BIOLOGICS PVT LTD | INDIA | TCCS | Enterobella | 22/01/2030 |
| Phenoxymethylpenicillin potassium (Penicillin V potassium) tương đương Penicillin V | Hebei North China Pharmaceutical Huaheng Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | BP 2024 | Penicillin V 400000 IU | 19/12/2029 |
| Hỗn hợp Cefotiam hydrochloride và Sodium carbonate tương đương Cefotiam | Zhejiang Yongning Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | TCCS | Pacetcool 1g | 31/10/2029 |
| Sodium chloride | Salinen Austria AG | Austria | USP 42 | Sodium Chloride 0,45% | 31/10/2029 |
| Thiamine nitrate (vitamin B1) | Jiangxi Tianxin Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | BP 2023 | Mekomulvit-N | 31/10/2029 |
| Pyridoxine hydrochloride (vitamin B6) | Jiangxi Tianxin Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | BP 2023 | Mekomulvit-N | 31/10/2029 |
| Riboflavin (vitamin B2) | BASF HongKong Ltd. | Hồng Kông | EP 11.0 | Mekomulvit-N | 31/10/2029 |
| Nicotinamide (vitamin PP) | Vista Organics (P) Ltd. | INDIA | BP 2023 | Mekomulvit-N | 31/10/2029 |
| Paracetamol | Anqiu Lu’an Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | BP 2020 | Paracold Codein | 31/10/2029 |
| Voriconazole | Seutic Labs PVT.Ltd | INDIA | USP-NF 2023 | Galfend | 15/09/2029 |
| Cefoperazone sodium tương đương Cefoperazone | Zhuhai United Laboratories Co.,Ltd | P.R.China | USP 44 | Cefoperazone MKP 2g | 11/08/2029 |
| Linezolid | Optimus Drugs Private Limited | INDIA | TCCS | Linezolid 100mg/5ml | 11/08/2029 |
| Pregabalin | CTX Lifesciences (P) Ltd. | INDIA | EP 9.0 | Lyrigab 150 | 11/08/2029 |
| Terbinafine hydrochloride tương đương terbinafine | Zhejiang East-Asia Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | EP 9.0 | Terbinafine 250mg | 11/08/2029 |
| Ampicillin sodium + Sulbactam sodium (2:1) | Zhuhai United Laboratories Co., Ltd. | P.R. China | USP-NF 2023 | Aupisin 3g | 05/05/2029 |
| Cefprozil monohydrate tương đương cefprozil | Zhejiang Dongying Pharmaceutical Co., Ltd | P.R. China | EP 9.0 | Cefprozil 500mg | 29/01/2029 |
| Cefprozil monohydrate tương đương cefprozil | Zhejiang Dongying Pharmaceutical Co., Ltd | P.R. China | EP 9.0 | Cefprozil 250mg | 29/01/2029 |
| Hyoscine butylbromide | Vital Laboratories Private Limited | INDIA | EP 9.0 | Busmocalm | 29/01/2029 |
| Rifampicin | Sanofi S.p.A. | ITALY | USP 41 | RIFAMPICIN 300mg | 23/08/2028 |
| Thiamine nitrate (vitamin B1) | Huazhong Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | BP 2020 | VITAMIN B1 250mg | 23/08/2028 |
| Cefotiam hydrochloride and Sodium carbonate | Zhejiang Yongning Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | TC NSX | PACETCOOL 0.5g | 16/08/2028 |
| Cefoxitin sodium | Shandong Luoxin Pharmaceutical Group Hengxin Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | USP 43 | CEFOXITIN 1g | 16/08/2028 |
| Rifampicin | Sanofi S.p.A. | ITALY | EP 8.0 | RIFAMPICIN 150mg | 02/07/2028 |
| Paracetamol | Anqiu Lu’an Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | BP 2020 | PARACETAMOL CODEIN | 02/07/2028 |
| Paracetamol | Anqiu Lu’an Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | BP 2020 | MEZADOL | 02/07/2028 |
| Cefoxitin sodium | Shandong Luoxin Pharmaceutical Group Hengxin Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | USP 43 | CEFOXITIN 2g | 02/07/2028 |
| Guaifenesin | Zhejiang Haizhou Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | USP 43 | BÉ HO MEKOPHAR | 02/07/2028 |
| Dextromethorphan hydrobromide | Supriya Lifescience Ltd. | INDIA | USP 43 | BÉ HO MEKOPHAR | 02/07/2028 |
| Codeine phosphate hemihydrate Kiểm soát đặc biệt | Macfarlan Smith Limited | UK | EP 10.0 | PARACETAMOL CODEIN | 02/07/2028 |
| Codeine phosphate hemihydrate Kiểm soát đặc biệt | Macfarlan Smith Limited | UK | EP 10.0 | MEZADOL | 02/07/2028 |
| Pyridoxine hydrochloride (Vitamin B6) | Jiangxi Tianxin Pharmaceutical Co.,Ltd | CHINA | BP 2015 | Vitamin B6 250mg | 23/03/2028 |
| Isoniazid | AMSAL CHEM PRIVATE LIMITED | INDIA | EP 8.0 | Meko INH 300 | 23/03/2028 |
| Lidocaine | Swati Spentose Pvt. Ltd. Unit-I | INDIA | EP 9.0 | Lidocen | 23/03/2028 |
| Cetrimonium bromide | Unilab Chemicals & Pharmaceuticals Pvt. Ltd. | INDIA | NF 35 | Lidocen | 23/03/2028 |
| Tyrothricin | Xellia Pharmaceuticals Ltd. | Hungary | USP 40 | Lidocen | 23/03/2028 |
| Linezolid | Optimus Drugs Private Limited | INDIA | TCCS | Lenezolid 600mg | 23/03/2028 |
| Glucosamine sulfate sodium chloride | Yangzhou Rixing Bio-tech Co.,LTD | CHINA | USP 39 | ARTIFLAX 250 | 26/02/2028 |
| Pregabalin | CTX Lifesciences (P) Ltd. | INDIA | EP 9.0 | LYRIGAB 75 | 29/12/2027 |
| Chymotrypsin (Alphachymotrypsin) | Enzymeking Biotechnology Co. Ltd. | CHINA | USP 35 | ALPHACHYMOTRYPSIN | 29/12/2027 |
| Aciclovir | Zhejiang Charioteer Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | USP38 | ACICLOVIR MKP 200 | 22/06/2027 |
| Acetylsalicylic acid (dưới dạng Aspirin starch) | Novacyl (Thailand) Limited | Thailand | TCCS | ASPIRIN_pH8 | 02/06/2026 |
| Bromhexine hydrochloride | Shanghai Shengxin Medicine Chemical Co.,Ltd | CHINA | BP 2013 | Broncocef | 23/03/2026 |
| Cephalexin monohydrate | Lupin Limited | INDIA | BP 2013 | Broncocef | 23/03/2026 |
| Menthol | Anhui Great Nation Essential Oils Co., Ltd. | CHINA | USP 39 | SALIMENT | 20/12/2025 |
| Methyl Salicylate | JQC (Huayin) Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | USP 40 | SALIMENT | 20/12/2025 |
| Penicillin V potassium | Sandoz GMBH | Austria | BP 2018 | MEKOPEN | 20/12/2025 |
| Celecoxib | Aarti Drugs Limited | INDIA | USP 38 | MECELXIB 200 | 20/12/2025 |
| Diclofenac sodium | Henan Dongtai Pharm Co.,Ltd | CHINA | USP 40 | DICLOFENAC 75mg | 20/12/2025 |
| Baclofen | SNA Healthcare PVT.LTD | INDIA | USP 40 | BACLOFEN 20 | 20/12/2025 |
| Potassium clavulanate and Silicon dioxide (1:1) | Lek Pharmaceuticals d.d. | Slovenia | EP 8.0 | AUGBACTAM 562,5 | 20/12/2025 |
| Amoxicillin trihydrate | Sinopharm Weiqida Pharmaceutical Co., ltd. | CHINA | BP 2017 | AUGBACTAM 562,5 | 20/12/2025 |
| Folic acid | DSM Nutritional Products Ltd | Switzerland | USP 41 | ACID FOLIC MKP | 20/12/2025 |
| Trimetazidine dihydrochloride | GVK Biosciences Private Limited | INDIA | EP 8.0 | VASRANTA | 14/06/2025 |
| Fexofenadine hydrochloride | Morepen Laboratories Limited | INDIA | USP 39 | TERNAFAST 60 | 14/06/2025 |
| Trimethoprim | SHOUGUANG FUKANG PHARMACEUTICAL CO., LTD | CHINA | BP 2015 | SULFAPRIM F | 14/06/2025 |
| Sulfamethoxazole | SHOUGUANG FUKANG PHARMACEUTICAL CO., LTD | CHINA | BP 2015 | SULFAPRIM F | 14/06/2025 |
| Cefoperazone sodium and sulbactam sodium (1:1) | Zhuhai United Laboratories Co., Ltd | CHINA | TCCS | SUCEFONE 1g | 14/06/2025 |
| Ascorbic acid (Vitamin C) | CSPC Weisheng Pharmaceutical (Shijiazhuang) Co., Ltd | CHINA | BP 2013 | RUTIN-VITAMIN C | 14/06/2025 |
| Rutin (rutoside trihydrate) | Ami Lifesciences Pvt. Ltd. | INDIA | EP 7.0 | RUTIN-VITAMIN C | 14/06/2025 |
| Roxithromycin | Zhejiang Zhenyuan Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | EP 8.0 | ROXITHROMYCIN 150mg | 14/06/2025 |
| Ferrous fumarate | FerroPharma Ltd | Hungary | EP 8.0 | MEKOFERRAT | 14/06/2025 |
| Sodium lactate solution | Galactic | Belgium | EP 8.0 | LACTATE RINGER | 14/06/2025 |
| Calcium chloride dihydrate | Macco Organiques, s.r.o. | Czech Republic | BP 2014 | LACTATE RINGER | 14/06/2025 |
| Potassium chloride | Macco Organiques, s.r.o. | Czech Republic | BP 2014 | LACTATE RINGER | 14/06/2025 |
| Sodium chloride | Dominion Salt Limited | New Zealand | USP 38 | LACTATE RINGER | 14/06/2025 |
| Chloroquine phosphate | Ipca Laboratories Limited | INDIA | BP 2015 | Cloroquin phosphat 250mg | 14/06/2025 |
| Baclofen | SNA Healthcare PVT. LTD | INDIA | USP 40 | BACLOFEN 10 | 14/06/2025 |
| Acetylsalicylic acid | Novacyl | Thailand | USP 38 | ASPIRIN MKP 81 | 14/06/2025 |
| Acyclovir | Zhejiang Charioteer Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | USP 38 | ACICLOVIR MKP 800 | 14/06/2025 |
| Molnupiravir | Optimus Drugs Private Limited | INDIA | TCCS | MOVINAVIR | 16/02/2025 |
Cơ sở đăng ký hoặc sản xuất thuốc là cơ sở kinh doanh dược, phải có Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh dược và người chịu trách nhiệm chuyên môn có chứng chỉ hành nghề phù hợp với phạm vi hoạt động.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
|
Luật Dược 2016
105/2016/QH13 |
Luật gốc của lĩnh vực dược, còn hiệu lực và đã được sửa đổi năm 2024. |
|
Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Dược
44/2024/QH15 |
Hiệu lực từ 01/7/2025; sửa nhiều quy định về đăng ký, kinh doanh và quản lý giá thuốc. |
|
Nghị định 163/2025/NĐ-CP
163/2025/NĐ-CP |
Quy định chi tiết và biện pháp thi hành Luật Dược; THAY THẾ Nghị định 54/2017/NĐ-CP. |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
| Cơ sở, doanh nghiệp dược | Số bản ghi |
|---|---|
| Sasol Germany | 696 |
| Basf SE | 686 |
| JRS Pharma &Gujarat Microwax Private Limited | 721 |
| Itacel Farmoquímica Ltda. | 672 |
| Công Ty Cổ Phần Pymepharco | 730 |
| MEGGLE GmbH&Co.KG | 745 |
| Shandong Head Co.,Ltd | 644 |
| Công ty cổ phần Dược-Vật tư y tế Thanh Hóa | 759 |
| Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm | 623 |
| Công ty TNHH US Pharma USA | 629 |
| Roquette | 623 |
| Imerys Talc Luzenac France | 606 |
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.