Công ty TNHH Sản xuất Thương Mại Dược phẩm Thành Nam: danh mục thuốc, nguyên liệu và chứng nhận GxP

Công ty TNHH Sản xuất Thương Mại Dược phẩm Thành Nam có mặt trong dữ liệu đăng ký lưu hành với 2 vai trò khác nhau.

Số đăng ký sớm nhất được cấp năm 2022, gần nhất là năm 2026.

Có 32 số đăng ký ghi ngày hết hạn rơi vào 12 tháng tới.

Cụ thể, cơ sở này đứng tên đăng ký 216 thuốc; sản xuất 1 thuốc.

216
Số đăng ký thuốc
32
Hết hạn trong 12 tháng tới

Số đăng ký được cấp theo năm

Đếm theo ngày cấp số đăng ký ghi trong dữ liệu công bố. Bản ghi không có ngày cấp không nằm trong bảng này.

Năm cấpSố đăng ký
202618
202521
2024160
20239
20228

Danh sách số đăng ký thuốc

Hiển thị 200 trong tổng số 216 số đăng ký, ưu tiên số đăng ký chưa bị đánh dấu hết hạn và mới cấp gần đây. Cột trạng thái giữ nguyên cờ trong dữ liệu công bố, trang không tự tính lại hiệu lực.

Tên thuốc Số đăng ký Hoạt chất Dạng bào chế Nước sản xuất Ngày cấp Trạng thái
Tidacotrim 893110284500 Sulfamethoxazol 400 mg, Trimethoprim 80 mg Viên nén bao phim Việt Nam 19/08/2026 Đến 19/08/2031
Tanacelest 893110085700 Betamethason 0,25 mg, Dexclorpheniramin maleat 2mg Viên nén Việt Nam 19/08/2026 Đến 19/08/2031
Tana-Bupagic F Không kê đơn 893100284200 Paracetamol 500 mg, Ibuprofen 200mg Viên nén bao phim Việt Nam 19/08/2026 Đến 19/08/2031
Captopril 893110171426 (cũ: VD-34917-20) Captopril 25mg Viên nén Việt Nam 19/08/2026 Đến 19/08/2031
TanaDextrotab 15 893110172326 (cũ: VD-34918-20) Dextromethorphan HBr 15 mg Viên nén bao phim Việt Nam 19/08/2026 Đến 19/08/2031
Fedimtast 180 Không kê đơn 893100171526 (cũ: VD-34919-20) Fexofenadin HCl 180 mg Viên nén bao phim Việt Nam 19/08/2026 Đến 19/08/2031
Fedimtast 60 Không kê đơn 893100171626 (cũ: VD-34920-20) Fexofenadin HCl 60 mg Viên nén bao phim Việt Nam 19/08/2026 Đến 19/08/2031
Fedimtast Không kê đơn 893100172526 (cũ: VD-35131-21) Fexofenadin HCl 120 mg Viên nén bao phim Việt Nam 19/08/2026 Đến 19/08/2031
Idolpalivic Không kê đơn 893100171726 (cũ: VD-35132-21) Paracetamol 325 mg, Ibuprofen 200mg Viên nén bao phim Việt Nam 19/08/2026 Đến 19/08/2031
Levofloxacin 893115171826 (cũ: VD-35133-21) Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 250 mg Viên nén bao phim Việt Nam 19/08/2026 Đến 19/08/2031
Perigolric Không kê đơn 893100171926 (cũ: VD-35135-21) Loperamid HCl 2 mg Viên nén Việt Nam 19/08/2026 Đến 19/08/2031
Tanacestor 893110172126 (cũ: VD-35136-21) Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 10 mg Viên nén bao phim Việt Nam 19/08/2026 Đến 19/08/2031
Tanacestor 893110172026 (cũ: VD-35137-21) Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 5 mg Viên nén bao phim Việt Nam 19/08/2026 Đến 19/08/2031
Tanacitoux Không kê đơn 893100172226 (cũ: VD-35138-21) Eprazinon 2HCl 50 mg Viên nén bao phim Việt Nam 19/08/2026 Đến 19/08/2031
Vitamin C 250mg 893110172426 (cũ: VD-35140-21) Acid Ascorbic 250 mg Viên nén bao phim Việt Nam 19/08/2026 Đến 19/08/2031
DICLOFENAC 75 893110127726 Diclofenac natri 75mg Viên nén bao tan ở ruột Việt Nam 15/06/2026 Đến 15/06/2031
TANACEVIT 893110127826 Acid ascorbic 250mg Viên nén bao phim Việt Nam 15/06/2026 Đến 15/06/2031
Tanametrol 2 893110127926 Methylprednisolon 2mg Viên nén Việt Nam 15/06/2026 Đến 15/06/2031
Domperidon 893110489925 Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat) 10mg Viên nén Việt Nam 02/12/2025 Đến 02/12/2030
Doxycyclin 893110490025 Doxycyclin (dưới dạng Doxycyclin hyclat) 100mg Viên nang cứng Việt Nam 02/12/2025 Đến 02/12/2030
Ambroxol Không kê đơn 893100361525 (cũ: VD-22049-14) Ambroxol HCl 30mg Viên nén Việt Nam 14/08/2025 Đến 14/08/2030
Loratadine Không kê đơn 893100361425 (cũ: VD-25513-16) Loratadin 10mg Viên nang cứng Việt Nam 14/08/2025 Đến 14/08/2030
Corcotab 5 plus 893110402425 Bisoprolol fumarat 5mg; Hydroclorothiazid 12,5mg Viên nén bao phim Việt Nam 14/08/2025 Đến 14/08/2030
Methylprednisolon 16 893110402525 Methylprednisolon 16mg Viên nén Việt Nam 14/08/2025 Đến 14/08/2030
Tanamylaticid II New Không kê đơn 893100402625 Magnesi hydroxyd 200mg; Nhôm hydroxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd gel khô 261mg) 200mg; Simethicon 25mg Viên nén nhai Việt Nam 14/08/2025 Đến 14/08/2030
Paracetamol Không kê đơn 893100219925 (cũ: VD-32465-19) Paracetamol 500mg Viên nén Việt Nam 02/06/2025 Đến 02/06/2030
Atorvastatin 893110290325 Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calci) 20mg Viên nén bao phim Việt Nam 02/06/2025 Đến 02/06/2030
Atorvastatin 893110290425 Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci 10,4mg) 10mg Viên nén Việt Nam 02/06/2025 Đến 02/06/2030
Cimetidine 300mg 893110290525 Cimetidin 300mg Viên nén bao phim Việt Nam 02/06/2025 Đến 02/06/2030
D-Cotylexsyl F 893110290625 Methocarbamol 380mg; Paracetamol 300mg Viên nén Việt Nam 02/06/2025 Đến 02/06/2030
Diclofenac 75 893110290725 Diclofenac natri 75mg Viên nén bao phim tan trong ruột Việt Nam 02/06/2025 Đến 02/06/2030
Di-Emtelgic Không kê đơn 893100290825 Ibuprofen 150mg; Paracetamol 500mg Viên nén bao phim Việt Nam 02/06/2025 Đến 02/06/2030
Methylprednisolon 893110290925 Methylprednisolon 4mg Viên nén Việt Nam 02/06/2025 Đến 02/06/2030
Tanaonal 893110291025 Eperison hydroclorid 50mg Viên nén bao phim Việt Nam 02/06/2025 Đến 02/06/2030
Sulpiride 893110157825 (cũ: VD-26623-17) Sulpirid 50mg Viên nang cứng Việt Nam 03/04/2025 Đến 03/04/2030
Actvils Không kê đơn 893100175125 (cũ: VD-34513-20) Diphenhydramin HCl 25mg; Ibuprofen 200mg Viên nang cứng Việt Nam 03/04/2025 Đến 03/04/2028
Tanacobraar 893110114625 Losartan kali 50mg Viên nén bao phim Việt Nam 13/03/2025 Đến 13/03/2030
Tanametrol 32 893110114725 Methylprednisolon 32mg Viên nén Việt Nam 13/03/2025 Đến 13/03/2030
Trivacinplus 893110114825 Methocarbamol 400mg; Paracetamol 500mg Viên nén Việt Nam 13/03/2025 Đến 13/03/2030
Hydroclorothiazid 893110344500 Hydroclorothiazid 25mg Viên nén Việt Nam 19/12/2024 Đến 19/12/2029
Bisacodyl Không kê đơn 893100280200 (cũ: VD-22050-14) Bisacodyl 5mg Viên nén bao đường Việt Nam 18/12/2024 Đến 18/12/2027
Tacodolgen Không kê đơn 893100258500 (cũ: VD-22706-15) Clorpheniramin maleat 2mg; Paracetamol 325mg Viên nén Việt Nam 18/12/2024 Đến 18/12/2029
Paracetamol Không kê đơn 893100258400 (cũ: VD-24647-16) Paracetamol 500mg Viên nang cứng Việt Nam 18/12/2024 Đến 18/12/2029
Acetylcystein Không kê đơn 893100306600 (cũ: VD-26619-17) Acetylcystein 200mg Viên nang cứng Việt Nam 18/12/2024 Đến 18/12/2029
Prednisontana 893110280000 (cũ: VD-27614-17) Prednison 5mg Viên nang cứng Việt Nam 18/12/2024 Đến 18/12/2027
Dextromethorphan 893110256700 (cũ: VD-27608-17) Dextromethorphan HBr 15mg Viên nén bao phim Việt Nam 18/12/2024 Đến 18/12/2029
Tanacystein Không kê đơn 893100258200 (cũ: VD-27595-17) Acetylcystein 200mg Viên nang cứng Việt Nam 18/12/2024 Đến 18/12/2029
Telyniol night Không kê đơn 893100258100 (cũ: VD-34545-20) Diphenhydramin HCl 25mg; Paracetamol 500mg Viên nén bao phim Việt Nam 18/12/2024 Đến 18/12/2029
Calcium D3 Không kê đơn 893100258300 (cũ: VD-34516-20) Calci carbonat 750mg; Cholecalciferol 200IU Viên nén bao phim Việt Nam 18/12/2024 Đến 18/12/2029
Tanahistin 893110257800 (cũ: VD-34539-20) Betahistin dihydroclorid 16mg Viên nén Việt Nam 18/12/2024 Đến 18/12/2029
Celecoxib 893110256300 (cũ: VD-34517-20) Celecoxib 200mg Viên nang cứng Việt Nam 18/12/2024 Đến 18/12/2029
Dextromethorphan 893110256600 (cũ: VD-34520-20) Dextromethorphan HBr 15mg Viên nang cứng Việt Nam 18/12/2024 Đến 18/12/2029
Ofloxacin 893115257200 (cũ: VD-34527-20) Ofloxacin 200mg Viên nén bao phim Việt Nam 18/12/2024 Đến 18/12/2029
Acyclovir 893110256100 (cũ: VD-34514-20) Acyclovir 200mg Viên nén Việt Nam 18/12/2024 Đến 18/12/2029
Actvils Không kê đơn 893100319000 (cũ: VD-34512-20) Diphenhydramin HCl 25mg; Ibuprofen 200mg Viên nén bao phim Việt Nam 18/12/2024 Đến 18/12/2027
Griseofulvin 893110257000 (cũ: VD-34523-20) Griseofulvin 500mg Viên nén Việt Nam 18/12/2024 Đến 18/12/2029
Prednitabs 5mg 893110306500 (cũ: VD-34532-20) Prednison 5mg Viên nén Việt Nam 18/12/2024 Đến 18/12/2029
Perigolric Không kê đơn 893100257300 (cũ: VD-34528-20) Loperamid HCl 2mg Viên nang cứng Việt Nam 18/12/2024 Đến 18/12/2029
Piracetam 893110257400 (cũ: 893100257400) Piracetam 800mg Viên nén bao phim Việt Nam 18/12/2024 Đến 18/12/2029
Tanarazol 893115257900 (cũ: VD-34540-20) Tinidazol 500mg Viên nén bao phim Việt Nam 18/12/2024 Đến 18/12/2029
Ciprofloxacin 893115256500 (cũ: VD-34519-20) Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCl) 500mg Viên nén bao phim Việt Nam 18/12/2024 Đến 18/12/2029
Tanabusicopan Không kê đơn 893100257500 (cũ: VD-34536-20) Hyoscin butylbromid 10mg Viên nén bao đường Việt Nam 18/12/2024 Đến 18/12/2029
Tanadeslor Không kê đơn 893100257600 (cũ: VD-34537-20) Desloratadin 5mg Viên nén bao phim Việt Nam 18/12/2024 Đến 18/12/2029
Furosemid 40 893110256900 (cũ: VD-34522-20) Furosemid 40mg Viên nén Việt Nam 18/12/2024 Đến 18/12/2029
Phuzibi Không kê đơn 893100279900 (cũ: VD-34529-20) Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat) 20mg Viên nén Việt Nam 18/12/2024 Đến 18/12/2027
Mesotab Không kê đơn 893100279800 (cũ: VD-34526-20) Acid Mefenamic 500mg Viên nang cứng Việt Nam 18/12/2024 Đến 18/12/2027
Tanagoodtrip Không kê đơn 893100257700 (cũ: VD-34538-20) Dimenhydrinat 50mg Viên nén Việt Nam 18/12/2024 Đến 18/12/2029
Allopurinol 893110256200 (cũ: VD-34515-20) Allopurinol 300mg Viên nén Việt Nam 18/12/2024 Đến 18/12/2029
Domperidon 893110256800 (cũ: VD-34521-20) Domperidon 10mg Viên nén bao phim Việt Nam 18/12/2024 Đến 18/12/2029
Idolpalivic Không kê đơn 893100279700 (cũ: VD-34524-20) Ibuprofen 200mg; Paracetamol 325mg Viên nang cứng Việt Nam 18/12/2024 Đến 18/12/2027
Cetirizin Không kê đơn 893100256400 (cũ: VD-34518-20) Cetirizin dihydroclorid 10mg Viên nén bao phim Việt Nam 18/12/2024 Đến 18/12/2029
Mesotab Không kê đơn 893100257100 (cũ: VD-34525-20) Acid Mefenamic 500mg Viên nén bao phim Việt Nam 18/12/2024 Đến 18/12/2029
Tanasolene F Không kê đơn 893100258000 (cũ: VD-34543-20) Alimemazin tartrat 10mg Viên nén bao phim Việt Nam 18/12/2024 Đến 18/12/2029
Tanasolene F Không kê đơn 893100280100 (cũ: VD-34544-20) Alimemazin tartrat 10mg Viên nang cứng Việt Nam 18/12/2024 Đến 18/12/2027
Tanametrol 8 893110163600 Methylprednisolon 8mg Viên nén Việt Nam 21/11/2024 Đến 21/11/2029
TanaDexamethasone 0,5mg 893110063300 (cũ: VD-27602-17) 0,5mg Dexamethason Viên nén Việt Nam 23/10/2024 Đến 23/10/2029
TanaDexacaps 0,5mg 893110079800 (cũ: VD-27604-17) 0,5mg Dexamethason Viên nang cứng Việt Nam 23/10/2024 Đến 23/10/2027
Tanacevita 893110079700 (cũ: VD-27625-17) 250mg Acid Ascorbic Viên nang cứng Việt Nam 23/10/2024 Đến 23/10/2027
Merhuflu 893110079500 (cũ: VD-27612-17) — Dextromethorphan HBr 15mg; Paracetamol 500mg; Phenylephrin HCl 5mg Viên nén bao phim Việt Nam 23/10/2024 Đến 23/10/2027
Tanachlorpheniramin 4mg Không kê đơn 893100063200 (cũ: VD-27598-17) 4mg Clorpheniramin maleat Viên nén Việt Nam 23/10/2024 Đến 23/10/2029
Loratadine Không kê đơn 893100063100 (cũ: VD-27610-17) 10mg Loratadin Viên nén bao phim Việt Nam 23/10/2024 Đến 23/10/2029
Prednison 893110079600 (cũ: VD-30879-18) 5mg Prednison Viên nang cứng Việt Nam 23/10/2024 Đến 23/10/2027
Cimetidin 893110063000 (cũ: VD-30160-18) 400mg Cimetidin Viên nén bao phim Việt Nam 23/10/2024 Đến 23/10/2029
Tanascalm 150 893110063400 (cũ: VD-34541-20) Tolperison HCl 150mg Viên nén bao phim Việt Nam 23/10/2024 Đến 23/10/2029
Tanascalm 50 893110063500 (cũ: VD-34542-20) Tolperison HCl 50mg Viên nén bao phim Việt Nam 23/10/2024 Đến 23/10/2029
TanacotrimF 893110917424 (cũ: VD-24649-16) Sulfamethoxazol 800mg; Trimethoprim 160mg Viên nén Việt Nam 26/08/2024 Đến 26/08/2029
Vitamin B6 893110917824 (cũ: VD-26026-16) Pyridoxin HCl 250mg Viên nang cứng Việt Nam 26/08/2024 Đến 26/08/2029
Prednison 893110917524 (cũ: VD-30878-18) Prednison 5mg Viên nén Việt Nam 26/08/2024 Đến 26/08/2029
Tamgezyl Không kê đơn 893100917624 (cũ: 893110917624) N-Acetyl-dl-Leucin 500mg Viên nén Việt Nam 26/08/2024 Đến 26/08/2029
Tnpsinlukast 893110917724 (cũ: VD-31420-18) Montelukast 10mg Viên nén bao phim Việt Nam 26/08/2024 Đến 26/08/2029
Rutin-Vitamin C Không kê đơn 893100862724 (cũ: VD-25059-16) Acid ascorbic 50mg; Rutin 50mg Viên nén bao đường Việt Nam 22/08/2024 Đến 22/08/2027
Tancecobxis 893110839124 (cũ: VD-30157-18) Celecoxib 200mg Viên nang cứng Việt Nam 22/08/2024 Đến 22/08/2029
Vitamin C 250 Không kê đơn 893100862924 (cũ: VD-28617-17) Acid ascorbic 250mg Viên nang cứng Việt Nam 22/08/2024 Đến 22/08/2027
Tanafadol F Không kê đơn 893100839024 (cũ: VD-30169-18) Clorpheniramin maleat 2mg; Paracetamol 500mg Viên nén Việt Nam 22/08/2024 Đến 22/08/2029
Diclofenac 50 893110862824 (cũ: VD-33126-19) Diclofenac natri 50mg Viên nén bao phim Việt Nam 22/08/2024 Đến 22/08/2027
Biprotana 893110757924 Bisoprolol fumarat 5mg Viên nén bao phim Việt Nam 11/08/2024 Đến 11/08/2029
Trivacintana extra 893110718924 (cũ: VD-22055-14) Dextromethorphan HBr 15mg; Guaifenesin 100mg; Paracetamol 500mg; Phenylehprin HCl 10mg Viên nén bao phim Việt Nam 01/08/2024 Đến 01/08/2027
Tana-Nasidon 893110640324 (cũ: VD-23410-15) Nefopam HCl 30mg Viên nang cứng Việt Nam 23/07/2024 Đến 23/07/2027
Trivacintana F 893110640924 (cũ: VD-26025-16) Dextromethorphan HBr 15mg; Loratadin 5mg; Paracetamol 500mg Viên nén bao phim Việt Nam 23/07/2024 Đến 23/07/2027
Chlorpheniramin Không kê đơn 893100622624 (cũ: VD-26621-17) Chlorpheniramin maleat 4mg Viên nén Việt Nam 23/07/2024 Đến 23/07/2029
Tidacotrim 893110640424 (cũ: VD-27621-17) Sulfamethoxazol 400mg; Trimethoprim 80mg Viên nang cứng Việt Nam 23/07/2024 Đến 23/07/2027
TanaCimed 400 893110621924 (cũ: VD-30161-18) Cimetidin 400mg Viên nén bao phim Việt Nam 23/07/2024 Đến 23/07/2029
TanaParacetamol Không kê đơn 893100622224 (cũ: VD-33129-19) Paracetamol 500mg Viên nang cứng Việt Nam 23/07/2024 Đến 23/07/2029
Tanacold flu 893110622124 (cũ: VD-33232-19) Dextromethorphan HBr 10mg; Guaifenesin 200mg; Paracetamol 325mg; Phenylephrin HCl 5mg Viên nén bao phim Việt Nam 23/07/2024 Đến 23/07/2029
Tussicaps 893110640824 (cũ: VD-33233-19) Dextromethorphan HBr 10mg; Guaifenesin 100mg; Paracetamol 325mg; Phenylephrin HCl 5mg Viên nang cứng Việt Nam 23/07/2024 Đến 23/07/2027
Telyniol day time 893110622324 (cũ: VD-33969-19) Dextromethorphan HBr 10mg; Paracetamol 500mg; Phenylephrin HCl 5mg Viên nén bao phim Việt Nam 23/07/2024 Đến 23/07/2029
Tanacinadvin SC Không kê đơn 893100622024 (cũ: VD-33967-19) Ibuprofen 200mg Viên nén bao đường Việt Nam 23/07/2024 Đến 23/07/2029
D-Cotylexsyl 893110640524 (cũ: VD-33959-19) Clorphenesin carbamat 125mg Viên nén bao đường Việt Nam 23/07/2024 Đến 23/07/2027
Methionin 893110640724 (cũ: VD-33962-19) DL-Methionin 250mg Viên nang cứng Việt Nam 23/07/2024 Đến 23/07/2027
Nabumetone 893110621724 (cũ: VD-33963-19) Nabumeton 500mg Viên nén bao phim Việt Nam 23/07/2024 Đến 23/07/2029
Trivacintana forte Không kê đơn 893100622424 (cũ: VD-33971-19) Cafein 25mg; Paracetamol 500mg; Phenylephrin HCl 5mg Viên nén bao phim Việt Nam 23/07/2024 Đến 23/07/2029
Acid folic Không kê đơn 893100621624 (cũ: VD-33957-19) Acid folic 5mg Viên nén Việt Nam 23/07/2024 Đến 23/07/2029
Weldogyl 893115622524 (cũ: VD-33972-19) Metronidazol 125mg; Spiramycin 183mg (tương ứng 750.000IU) Viên nén bao phim Việt Nam 23/07/2024 Đến 23/07/2029
Nawtenim Không kê đơn 893100621824 (cũ: VD-33964-19) Diphenhydramin HCl 50mg Viên nén Việt Nam 23/07/2024 Đến 23/07/2029
Dextromethorphan 10 893110640624 (cũ: VD-33960-19) Dextromethorphan HBr 10mg Viên nén bao phim Việt Nam 23/07/2024 Đến 23/07/2027
Tanalocet Không kê đơn 893100582624 Levocetirizin 2HCl 5mg Viên nén bao phim Việt Nam 01/07/2024 Đến 01/07/2029
Corcotab 893110464724 (cũ: VD-22380-15) Bisoprolol fumarat 2,5mg Viên nén bao phim Việt Nam 17/06/2024 Đến 17/06/2029
Tanasolene Không kê đơn 893100475624 (cũ: VD-22709-15) Alimemazin tartrat 5mg Viên nén bao phim Việt Nam 17/06/2024 Đến 17/06/2027
Salbutamol 893115475424 (cũ: VD-26622-17) Salbutamol sulfat 2,4mg Viên nén Việt Nam 17/06/2024 Đến 17/06/2027
Tanametrol 893110465324 (cũ: VD-26624-17) Methylprednisolon 4mg Viên nén Việt Nam 17/06/2024 Đến 17/06/2029
Meloxicam 7,5 893110465024 (cũ: VD-30164-18) Meloxicam 7,5mg Viên nén Việt Nam 17/06/2024 Đến 17/06/2029
Tanaclaratyne Không kê đơn 893100465124 (cũ: VD-31419-18) Loratadin 10mg Viên nén bao phim Việt Nam 17/06/2024 Đến 17/06/2029
Spasovanin 893110475524 (cũ: VD-32464-19) Alverin citrat 40mg Viên nang cứng Việt Nam 17/06/2024 Đến 17/06/2027
Meloxicam 15 893110464924 (cũ: VD-32463-19) Meloxicam 15mg Viên nén Việt Nam 17/06/2024 Đến 17/06/2029
Tanadebirate 893110465224 (cũ: VD-33130-19) Trimebutin maleat 100mg Viên nén Việt Nam 17/06/2024 Đến 17/06/2029
Loperamide Không kê đơn 893100464824 (cũ: VD-33127-19) Loperamid HCl 2mg Viên nang cứng Việt Nam 17/06/2024 Đến 17/06/2029
Medcaflam 893110411724 (cũ: VD-23406-15) Diclofenac kali 25mg Viên nén bao đường Việt Nam 06/06/2024 Đến 06/06/2029
Telyniol Không kê đơn 893100412424 (cũ: VD-23411-15) Paracetamol 500mg Viên nén bao phim Việt Nam 06/06/2024 Đến 06/06/2029
Glucosamin Không kê đơn 893100423024 (cũ: VD-24041-15) Glucosamin (dưới dạng Glucosamin sulfat 2KCl) 392,6mg Viên nang cứng Việt Nam 06/06/2024 Đến 06/06/2027
Tanacelest 893110412124 (cũ: VD-26023-16) Betamethason 0,25mg; Dexclorpheniramin maleat 2mg Viên nén Việt Nam 06/06/2024 Đến 06/06/2029
Dexamethason 893110422724 (cũ: VD-27600-17) Dexamethason 0,5mg Viên nang cứng Việt Nam 06/06/2024 Đến 06/06/2027
Tacodolgen Không kê đơn 893100411824 (cũ: VD-27617-17) Clorpheniramin maleat 2mg; Paracetamol 325mg Viên nén Việt Nam 06/06/2024 Đến 06/06/2029
Tadolfein Extra Không kê đơn 893100411924 (cũ: VD-30165-18) Cafein 65mg; Paracetamol 500mg Viên nén Việt Nam 06/06/2024 Đến 06/06/2029
Trivacintana Không kê đơn 893100423224 (cũ: VD-30172-18) Clorpheniramin maleat 2mg; Paracetamol 500mg; Phenylephrin HCl 10mg Viên nén bao phim Việt Nam 06/06/2024 Đến 06/06/2027
Tanapolormin Không kê đơn 893100412224 (cũ: VD-30170-18) Dexclorpheniramin maleat 2mg Viên nén Việt Nam 06/06/2024 Đến 06/06/2029
Dineren 893110422824 (cũ: VD-32462-19) Diclofenac natri 50mg Viên nén bao phim Việt Nam 06/06/2024 Đến 06/06/2027
Tnpbetasone 893110423124 (cũ: VD-33970-19) Betamethason 0,5mg Viên nang cứng Việt Nam 06/06/2024 Đến 06/06/2027
Taxanzan Không kê đơn 893100412324 (cũ: VD-33968-19) Ibuprofen 200mg; Paracetamol 325mg Viên nén Việt Nam 06/06/2024 Đến 06/06/2029
Tana-Bupagic F Không kê đơn 893100412024 (cũ: VD-33966-19) Ibuprofen 200mg; Paracetamol 500mg Viên nén bao phim Việt Nam 06/06/2024 Đến 06/06/2029
Cinnarizin Không kê đơn 893100411624 (cũ: VD-33958-19) Cinnarizin 25mg Viên nén Việt Nam 06/06/2024 Đến 06/06/2029
Folic-Fe Không kê đơn 893100422924 (cũ: VD-33961-19) Acid Folic 1mg; Sắt fumarat 200mg Viên nang cứng Việt Nam 06/06/2024 Đến 06/06/2027
Cystin B6 Không kê đơn 893100374824 L-Cystin 500mg; Pyridoxin HCl 50mg Viên nén bao phim Việt Nam 06/06/2024 Đến 06/06/2029
Mebendazol Không kê đơn 893100374924 Mebendazol 500mg Viên nén nhai Việt Nam 06/06/2024 Đến 06/06/2029
Metronidazol 893115375024 Metronidazol 250mg Viên nén Việt Nam 06/06/2024 Đến 06/06/2029
Idorizac Không kê đơn 893100345924 (cũ: VD-26018-16) Acid Mefenamic 200mg Viên nén Việt Nam 26/05/2024 Đến 26/05/2027
Perimirane 893110332124 (cũ: VD-26019-16) Metoclopramid HCl 10mg Viên nén Việt Nam 26/05/2024 Đến 26/05/2029
Piracetam 893110332224 (cũ: VD-26020-16) Piracetam 400mg Viên nang cứng Việt Nam 26/05/2024 Đến 26/05/2029
Tanaallery-F Không kê đơn 893100300024 Clorpheniramin maleat 4mg; Phenylephrin HCl 10mg Viên nén bao phim Việt Nam 05/05/2024 Đến 05/05/2029
Tanafezam 893110300124 Cinnarizin 25mg; Piracetam 400mg Viên nang cứng Việt Nam 05/05/2024 Đến 05/05/2029
Tanaldecoltyl F New 893110300224 Clorphenesin carbamat 250mg Viên nén bao phim Việt Nam 05/05/2024 Đến 05/05/2029
MIDASOL 893110223324 (cũ: VD-23407-15) Methylen blue 20mg; Bromo camphor 20mg Viên nén bao đường Việt Nam 20/03/2024 Đến 20/03/2027
Tanaflatyl 893115195224 (cũ: VD-23409-15) Metronidazol 250mg Viên nén Việt Nam 20/03/2024 Đến 20/03/2029
Vitamin C 500mg 893110194924 (cũ: VD-24044-15) Acid Ascorbic 500mg Viên nang cứng Việt Nam 20/03/2024 Đến 20/03/2029
Tanacinadvin Không kê đơn 893100223424 (cũ: VD-30168-18) Ibuprofen 200mg; Phenylephrin HCl 10mg Viên nén bao phim Việt Nam 20/03/2024 Đến 20/03/2027
Flunarizin 893110195124 (cũ: VD-30163-18) Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydrochlorid) 5mg Viên nang cứng Việt Nam 20/03/2024 Đến 20/03/2029
Solopredni 893110194824 (cũ: VD-28616-17) Prednisolon 20mg Viên nén Việt Nam 20/03/2024 Đến 20/03/2029
Chlorpheniramin Không kê đơn 893100223224 (cũ: VD-30158-18) Clorpheniramin maleat 4mg Viên nang cứng Việt Nam 20/03/2024 Đến 20/03/2027
Prednison 893110194724 (cũ: VD-28611-17) Prednison 5mg Viên nén bao phim Việt Nam 20/03/2024 Đến 20/03/2029
Tepincods 893110223024 (cũ: VD-27620-17) Terpin hydrat 100mg; Dextromethorphan HBr 10mg Viên nén bao phim Việt Nam 20/03/2024 Đến 20/03/2027
Magne-B6 893110194624 (cũ: VD-27611-17) Magnesi lactat dihydrat 470mg; Pyridoxin HCl 5mg Viên nén bao phim Việt Nam 20/03/2024 Đến 20/03/2029
Berberin Không kê đơn 893100194524 (cũ: VD-27596-17) Berberin clorid 100mg Viên nang cứng Việt Nam 20/03/2024 Đến 20/03/2029
Promethazin 893110222924 (cũ: VD-27615-17) Promethazin HCl 15mg Viên nén bao đường Việt Nam 20/03/2024 Đến 20/03/2027
Acetylcystein Không kê đơn 893100223124 (cũ: VD-30156-18) Acetylcystein 200mg Viên nén Việt Nam 20/03/2024 Đến 20/03/2027
Cimetidin 893110195024 (cũ: VD-30159-18) Cimetidin 300mg Viên nén bao phim Việt Nam 20/03/2024 Đến 20/03/2029
Fluconazole 893110239824 Fluconazol 150mg Viên nang cứng Việt Nam 20/03/2024 Đến 20/03/2029
Vitamin B1 893100106524 (cũ: VD-23413-15) Thiamin mononitrat 250mg Viên nén bao đường Việt Nam 30/01/2024 Đến 30/01/2027
Rotundin 893110106624 (cũ: VD-26022-16) Rotundin 30mg Viên nén Việt Nam 30/01/2024 Đến 30/01/2027
Tana-Nasidon 893110356523 (cũ: VD-30881-18) Nefopam hydroclorid 30mg Viên nén bao phim Việt Nam 18/10/2023 Đến 18/10/2028
Polarimintana Không kê đơn 893100261923 (cũ: VD-22052-14) Dexclorpheniramin maleat 6mg Viên nén bao phim Việt Nam 08/10/2023 Đến 08/10/2028
Lorasweet Không kê đơn 893100261823 (cũ: VD-27609-17) Loratadin 10mg Viên nén Việt Nam 08/10/2023 Đến 08/10/2028
Cetirizin Không kê đơn 893100353123 (cũ: VD-27597-17) Cetirizin dihydroclorid 10mg Viên nang cứng (đỏ - vàng) Việt Nam 08/10/2023 Đến 08/10/2026
Tanametrol 893110262023 (cũ: VD-27619-17) Methyl prednisolon 16mg Viên nén Việt Nam 08/10/2023 Đến 08/10/2028
Diacerein 893110261723 (cũ: VD-30162-18) Diacerein 50mg Viên nang cứng Việt Nam 08/10/2023 Đến 08/10/2028
Profentana Không kê đơn 893100247523 Ibuprofen 400 mg 400 mg Viên nén bao phim Việt Nam 27/08/2023 Đến 27/08/2028
Trimebutin 893110230323 Trimebutin maleat 200mg 200mg Viên nén Việt Nam 23/08/2023 Đến 23/08/2028
VASLASELLI VD-23412-15 Trimetazidin dihydroclorid 20mg Viên nén bao phim Việt Nam 29/12/2022 Đến 29/12/2027
Ambroxol VD-24040-15 Ambroxol HCl 30mg Viên nang cứng Việt Nam 29/12/2022 Đến 29/12/2027
Aceclofenac VD-36093-22 Aceclofenac 100mg 100mg Viên nén bao phim Việt Nam 20/12/2022 Đến 20/12/2027
Corcotab Plus VD-36094-22 Bisoprolol fumarat 2,5 mg, Hydroclorothiazid 6,25 mg 2,5 mg; 6,25 mg Viên nén bao phim Việt Nam 20/12/2022 Đến 20/12/2027
Paracetamol VD-24042-15 Paracetamol 325mg Viên nén Việt Nam 25/09/2022 Đến 25/09/2027
Erythromycin 500mg VD-35915-22 Erythromycin (dưới dạng Erythromycin stearat) 500mg 500mg Viên nén bao phim Việt Nam 25/09/2022 Đến 25/09/2027
Digoxine VD-22051-14 Digoxin 0,25mg Viên nén Việt Nam 01/08/2022 Đến 01/08/2027
Paracetamol VD-24043-15 Paracetamol 500mg Viên nén Việt Nam 01/08/2022 Đến 01/08/2027
Dexamethason 893110284400 (cũ: VD-27607-17) Dexamethason 0,5mg Viên nén Việt Nam 18/12/2024 Hết hạn
Prednison 893110284100 (cũ: 893100284100) Prednison 5mg Viên nang cứng Việt Nam 18/12/2024 Hết hạn
Tana-Bupagic new Không kê đơn 893100284300 (cũ: VD-34535-20) Ibuprofen 200mg; Paracetamol 325mg Viên nang cứng Việt Nam 18/12/2024 Hết hạn
Prednison 893110283900 (cũ: VD-34531-20) Prednison 5mg Viên nén Việt Nam 18/12/2024 Hết hạn
Prednison 893110284000 (cũ: VD-34533-20) Prednison 5mg Viên nén Việt Nam 18/12/2024 Hết hạn
Dexamethason 893110085000 (cũ: VD-27606-17) 0,5mg Dexamethason Viên nang cứng Việt Nam 23/10/2024 Hết hạn
Prednison 893110085300 (cũ: VD-28615-17) 5mg Prednison Viên nén Việt Nam 23/10/2024 Hết hạn
Prednison 893110085500 (cũ: VD-27613-17) 5mg Prednison Viên nang cứng Việt Nam 23/10/2024 Hết hạn
Tacodolgen Không kê đơn 893100085600 (cũ: VD-27616-17) — Clorpheniramin maleat 2mg; Paracetamol 325mg Viên nén Việt Nam 23/10/2024 Hết hạn
Dexamethason 893110084900 (cũ: VD-27599-17) 0,5mg Dexamethason Viên nén Việt Nam 23/10/2024 Hết hạn
Dexamethason 893110084800 (cũ: VD-27601-17) 0,5mg Dexamethason Viên nén Việt Nam 23/10/2024 Hết hạn
Dexamethason 893110084700 (cũ: VD-27603-17) 0,5mg Dexamethason Viên nén Việt Nam 23/10/2024 Hết hạn
Dexamethason 893110084600 (cũ: VD-27605-17) 0,5mg Dexamethason Viên nén Việt Nam 23/10/2024 Hết hạn
Vitamin C 250 893110085900 (cũ: VD-27623-17) 250mg Acid Ascorbic Viên nang cứng Việt Nam 23/10/2024 Hết hạn
Prednison 893110085400 (cũ: VD-28614-17) 5mg Prednison Viên nang cứng Việt Nam 23/10/2024 Hết hạn
Vitamin C 893110085800 (cũ: VD-27622-17) 250mg Acid Ascorbic Viên nén bao phim Việt Nam 23/10/2024 Hết hạn
Prednison 893110085200 (cũ: VD-30877-18) 5mg Prednison Viên nang cứng Việt Nam 23/10/2024 Hết hạn

Điều kiện kinh doanh dược

Cơ sở đăng ký hoặc sản xuất thuốc là cơ sở kinh doanh dược, phải có Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh dược và người chịu trách nhiệm chuyên môn có chứng chỉ hành nghề phù hợp với phạm vi hoạt động.

Văn bản Nội dung liên quan
Luật Dược 2016
105/2016/QH13
Luật gốc của lĩnh vực dược, còn hiệu lực và đã được sửa đổi năm 2024.
Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Dược
44/2024/QH15
Hiệu lực từ 01/7/2025; sửa nhiều quy định về đăng ký, kinh doanh và quản lý giá thuốc.
Nghị định 163/2025/NĐ-CP
163/2025/NĐ-CP
Quy định chi tiết và biện pháp thi hành Luật Dược; THAY THẾ Nghị định 54/2017/NĐ-CP.

Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu thuốc của Công ty TNHH Sản xuất Thương Mại Dược phẩm Thành Nam đã được cấp số đăng ký?
Theo dữ liệu công bố của Cục Quản lý Dược, có 216 số đăng ký thuốc của Công ty TNHH Sản xuất Thương Mại Dược phẩm Thành Nam. Trong đó 0 số đăng ký không bị đánh dấu hết hạn hoặc đã rút, 0 đã được đánh dấu hết hạn và 0 đã rút số đăng ký.
Công ty TNHH Sản xuất Thương Mại Dược phẩm Thành Nam xuất hiện trong dữ liệu Cục Quản lý Dược với những vai trò nào?
Cơ sở này xuất hiện với các vai trò: đứng tên đăng ký thuốc; sản xuất thuốc. Cổng dịch vụ công của Cục Quản lý Dược để các danh mục này ở những mục riêng biệt; trang này ghép lại theo tên cơ sở.

Cơ sở, doanh nghiệp dược khác có quy mô tương tự

Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.

Phạm vi và giới hạn của dữ liệu

Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.

Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.