Công ty TNHH Sản xuất Thương Mại Dược phẩm Thành Nam có mặt trong dữ liệu đăng ký lưu hành với 2 vai trò khác nhau.
Số đăng ký sớm nhất được cấp năm 2022, gần nhất là năm 2026.
Có 32 số đăng ký ghi ngày hết hạn rơi vào 12 tháng tới.
Cụ thể, cơ sở này đứng tên đăng ký 216 thuốc; sản xuất 1 thuốc.
Đếm theo ngày cấp số đăng ký ghi trong dữ liệu công bố. Bản ghi không có ngày cấp không nằm trong bảng này.
| Năm cấp | Số đăng ký |
|---|---|
| 2026 | 18 |
| 2025 | 21 |
| 2024 | 160 |
| 2023 | 9 |
| 2022 | 8 |
Hiển thị 200 trong tổng số 216 số đăng ký, ưu tiên số đăng ký chưa bị đánh dấu hết hạn và mới cấp gần đây. Cột trạng thái giữ nguyên cờ trong dữ liệu công bố, trang không tự tính lại hiệu lực.
| Tên thuốc | Số đăng ký | Hoạt chất | Dạng bào chế | Nước sản xuất | Ngày cấp | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tidacotrim | 893110284500 | Sulfamethoxazol 400 mg, Trimethoprim 80 mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Tanacelest | 893110085700 | Betamethason 0,25 mg, Dexclorpheniramin maleat 2mg | Viên nén | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Tana-Bupagic F Không kê đơn | 893100284200 | Paracetamol 500 mg, Ibuprofen 200mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Captopril | 893110171426 (cũ: VD-34917-20) | Captopril 25mg | Viên nén | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| TanaDextrotab 15 | 893110172326 (cũ: VD-34918-20) | Dextromethorphan HBr 15 mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Fedimtast 180 Không kê đơn | 893100171526 (cũ: VD-34919-20) | Fexofenadin HCl 180 mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Fedimtast 60 Không kê đơn | 893100171626 (cũ: VD-34920-20) | Fexofenadin HCl 60 mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Fedimtast Không kê đơn | 893100172526 (cũ: VD-35131-21) | Fexofenadin HCl 120 mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Idolpalivic Không kê đơn | 893100171726 (cũ: VD-35132-21) | Paracetamol 325 mg, Ibuprofen 200mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Levofloxacin | 893115171826 (cũ: VD-35133-21) | Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 250 mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Perigolric Không kê đơn | 893100171926 (cũ: VD-35135-21) | Loperamid HCl 2 mg | Viên nén | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Tanacestor | 893110172126 (cũ: VD-35136-21) | Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 10 mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Tanacestor | 893110172026 (cũ: VD-35137-21) | Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 5 mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Tanacitoux Không kê đơn | 893100172226 (cũ: VD-35138-21) | Eprazinon 2HCl 50 mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Vitamin C 250mg | 893110172426 (cũ: VD-35140-21) | Acid Ascorbic 250 mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| DICLOFENAC 75 | 893110127726 | Diclofenac natri 75mg | Viên nén bao tan ở ruột | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| TANACEVIT | 893110127826 | Acid ascorbic 250mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Tanametrol 2 | 893110127926 | Methylprednisolon 2mg | Viên nén | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Domperidon | 893110489925 | Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat) 10mg | Viên nén | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Doxycyclin | 893110490025 | Doxycyclin (dưới dạng Doxycyclin hyclat) 100mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Ambroxol Không kê đơn | 893100361525 (cũ: VD-22049-14) | Ambroxol HCl 30mg | Viên nén | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Loratadine Không kê đơn | 893100361425 (cũ: VD-25513-16) | Loratadin 10mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Corcotab 5 plus | 893110402425 | Bisoprolol fumarat 5mg; Hydroclorothiazid 12,5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Methylprednisolon 16 | 893110402525 | Methylprednisolon 16mg | Viên nén | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Tanamylaticid II New Không kê đơn | 893100402625 | Magnesi hydroxyd 200mg; Nhôm hydroxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd gel khô 261mg) 200mg; Simethicon 25mg | Viên nén nhai | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Paracetamol Không kê đơn | 893100219925 (cũ: VD-32465-19) | Paracetamol 500mg | Viên nén | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Atorvastatin | 893110290325 | Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calci) 20mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Atorvastatin | 893110290425 | Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci 10,4mg) 10mg | Viên nén | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Cimetidine 300mg | 893110290525 | Cimetidin 300mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| D-Cotylexsyl F | 893110290625 | Methocarbamol 380mg; Paracetamol 300mg | Viên nén | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Diclofenac 75 | 893110290725 | Diclofenac natri 75mg | Viên nén bao phim tan trong ruột | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Di-Emtelgic Không kê đơn | 893100290825 | Ibuprofen 150mg; Paracetamol 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Methylprednisolon | 893110290925 | Methylprednisolon 4mg | Viên nén | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Tanaonal | 893110291025 | Eperison hydroclorid 50mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Sulpiride | 893110157825 (cũ: VD-26623-17) | Sulpirid 50mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Actvils Không kê đơn | 893100175125 (cũ: VD-34513-20) | Diphenhydramin HCl 25mg; Ibuprofen 200mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2028 |
| Tanacobraar | 893110114625 | Losartan kali 50mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Tanametrol 32 | 893110114725 | Methylprednisolon 32mg | Viên nén | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Trivacinplus | 893110114825 | Methocarbamol 400mg; Paracetamol 500mg | Viên nén | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Hydroclorothiazid | 893110344500 | Hydroclorothiazid 25mg | Viên nén | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Bisacodyl Không kê đơn | 893100280200 (cũ: VD-22050-14) | Bisacodyl 5mg | Viên nén bao đường | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Tacodolgen Không kê đơn | 893100258500 (cũ: VD-22706-15) | Clorpheniramin maleat 2mg; Paracetamol 325mg | Viên nén | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Paracetamol Không kê đơn | 893100258400 (cũ: VD-24647-16) | Paracetamol 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Acetylcystein Không kê đơn | 893100306600 (cũ: VD-26619-17) | Acetylcystein 200mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Prednisontana | 893110280000 (cũ: VD-27614-17) | Prednison 5mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Dextromethorphan | 893110256700 (cũ: VD-27608-17) | Dextromethorphan HBr 15mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Tanacystein Không kê đơn | 893100258200 (cũ: VD-27595-17) | Acetylcystein 200mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Telyniol night Không kê đơn | 893100258100 (cũ: VD-34545-20) | Diphenhydramin HCl 25mg; Paracetamol 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Calcium D3 Không kê đơn | 893100258300 (cũ: VD-34516-20) | Calci carbonat 750mg; Cholecalciferol 200IU | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Tanahistin | 893110257800 (cũ: VD-34539-20) | Betahistin dihydroclorid 16mg | Viên nén | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Celecoxib | 893110256300 (cũ: VD-34517-20) | Celecoxib 200mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Dextromethorphan | 893110256600 (cũ: VD-34520-20) | Dextromethorphan HBr 15mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Ofloxacin | 893115257200 (cũ: VD-34527-20) | Ofloxacin 200mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Acyclovir | 893110256100 (cũ: VD-34514-20) | Acyclovir 200mg | Viên nén | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Actvils Không kê đơn | 893100319000 (cũ: VD-34512-20) | Diphenhydramin HCl 25mg; Ibuprofen 200mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Griseofulvin | 893110257000 (cũ: VD-34523-20) | Griseofulvin 500mg | Viên nén | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Prednitabs 5mg | 893110306500 (cũ: VD-34532-20) | Prednison 5mg | Viên nén | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Perigolric Không kê đơn | 893100257300 (cũ: VD-34528-20) | Loperamid HCl 2mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Piracetam | 893110257400 (cũ: 893100257400) | Piracetam 800mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Tanarazol | 893115257900 (cũ: VD-34540-20) | Tinidazol 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Ciprofloxacin | 893115256500 (cũ: VD-34519-20) | Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCl) 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Tanabusicopan Không kê đơn | 893100257500 (cũ: VD-34536-20) | Hyoscin butylbromid 10mg | Viên nén bao đường | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Tanadeslor Không kê đơn | 893100257600 (cũ: VD-34537-20) | Desloratadin 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Furosemid 40 | 893110256900 (cũ: VD-34522-20) | Furosemid 40mg | Viên nén | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Phuzibi Không kê đơn | 893100279900 (cũ: VD-34529-20) | Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat) 20mg | Viên nén | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Mesotab Không kê đơn | 893100279800 (cũ: VD-34526-20) | Acid Mefenamic 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Tanagoodtrip Không kê đơn | 893100257700 (cũ: VD-34538-20) | Dimenhydrinat 50mg | Viên nén | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Allopurinol | 893110256200 (cũ: VD-34515-20) | Allopurinol 300mg | Viên nén | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Domperidon | 893110256800 (cũ: VD-34521-20) | Domperidon 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Idolpalivic Không kê đơn | 893100279700 (cũ: VD-34524-20) | Ibuprofen 200mg; Paracetamol 325mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Cetirizin Không kê đơn | 893100256400 (cũ: VD-34518-20) | Cetirizin dihydroclorid 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Mesotab Không kê đơn | 893100257100 (cũ: VD-34525-20) | Acid Mefenamic 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Tanasolene F Không kê đơn | 893100258000 (cũ: VD-34543-20) | Alimemazin tartrat 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Tanasolene F Không kê đơn | 893100280100 (cũ: VD-34544-20) | Alimemazin tartrat 10mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Tanametrol 8 | 893110163600 | Methylprednisolon 8mg | Viên nén | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| TanaDexamethasone 0,5mg | 893110063300 (cũ: VD-27602-17) | 0,5mg Dexamethason | Viên nén | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| TanaDexacaps 0,5mg | 893110079800 (cũ: VD-27604-17) | 0,5mg Dexamethason | Viên nang cứng | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2027 |
| Tanacevita | 893110079700 (cũ: VD-27625-17) | 250mg Acid Ascorbic | Viên nang cứng | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2027 |
| Merhuflu | 893110079500 (cũ: VD-27612-17) | — Dextromethorphan HBr 15mg; Paracetamol 500mg; Phenylephrin HCl 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2027 |
| Tanachlorpheniramin 4mg Không kê đơn | 893100063200 (cũ: VD-27598-17) | 4mg Clorpheniramin maleat | Viên nén | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Loratadine Không kê đơn | 893100063100 (cũ: VD-27610-17) | 10mg Loratadin | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Prednison | 893110079600 (cũ: VD-30879-18) | 5mg Prednison | Viên nang cứng | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2027 |
| Cimetidin | 893110063000 (cũ: VD-30160-18) | 400mg Cimetidin | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Tanascalm 150 | 893110063400 (cũ: VD-34541-20) | Tolperison HCl 150mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Tanascalm 50 | 893110063500 (cũ: VD-34542-20) | Tolperison HCl 50mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| TanacotrimF | 893110917424 (cũ: VD-24649-16) | Sulfamethoxazol 800mg; Trimethoprim 160mg | Viên nén | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Vitamin B6 | 893110917824 (cũ: VD-26026-16) | Pyridoxin HCl 250mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Prednison | 893110917524 (cũ: VD-30878-18) | Prednison 5mg | Viên nén | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Tamgezyl Không kê đơn | 893100917624 (cũ: 893110917624) | N-Acetyl-dl-Leucin 500mg | Viên nén | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Tnpsinlukast | 893110917724 (cũ: VD-31420-18) | Montelukast 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Rutin-Vitamin C Không kê đơn | 893100862724 (cũ: VD-25059-16) | Acid ascorbic 50mg; Rutin 50mg | Viên nén bao đường | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2027 |
| Tancecobxis | 893110839124 (cũ: VD-30157-18) | Celecoxib 200mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Vitamin C 250 Không kê đơn | 893100862924 (cũ: VD-28617-17) | Acid ascorbic 250mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2027 |
| Tanafadol F Không kê đơn | 893100839024 (cũ: VD-30169-18) | Clorpheniramin maleat 2mg; Paracetamol 500mg | Viên nén | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Diclofenac 50 | 893110862824 (cũ: VD-33126-19) | Diclofenac natri 50mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2027 |
| Biprotana | 893110757924 | Bisoprolol fumarat 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Trivacintana extra | 893110718924 (cũ: VD-22055-14) | Dextromethorphan HBr 15mg; Guaifenesin 100mg; Paracetamol 500mg; Phenylehprin HCl 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2027 |
| Tana-Nasidon | 893110640324 (cũ: VD-23410-15) | Nefopam HCl 30mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2027 |
| Trivacintana F | 893110640924 (cũ: VD-26025-16) | Dextromethorphan HBr 15mg; Loratadin 5mg; Paracetamol 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2027 |
| Chlorpheniramin Không kê đơn | 893100622624 (cũ: VD-26621-17) | Chlorpheniramin maleat 4mg | Viên nén | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Tidacotrim | 893110640424 (cũ: VD-27621-17) | Sulfamethoxazol 400mg; Trimethoprim 80mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2027 |
| TanaCimed 400 | 893110621924 (cũ: VD-30161-18) | Cimetidin 400mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| TanaParacetamol Không kê đơn | 893100622224 (cũ: VD-33129-19) | Paracetamol 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Tanacold flu | 893110622124 (cũ: VD-33232-19) | Dextromethorphan HBr 10mg; Guaifenesin 200mg; Paracetamol 325mg; Phenylephrin HCl 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Tussicaps | 893110640824 (cũ: VD-33233-19) | Dextromethorphan HBr 10mg; Guaifenesin 100mg; Paracetamol 325mg; Phenylephrin HCl 5mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2027 |
| Telyniol day time | 893110622324 (cũ: VD-33969-19) | Dextromethorphan HBr 10mg; Paracetamol 500mg; Phenylephrin HCl 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Tanacinadvin SC Không kê đơn | 893100622024 (cũ: VD-33967-19) | Ibuprofen 200mg | Viên nén bao đường | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| D-Cotylexsyl | 893110640524 (cũ: VD-33959-19) | Clorphenesin carbamat 125mg | Viên nén bao đường | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2027 |
| Methionin | 893110640724 (cũ: VD-33962-19) | DL-Methionin 250mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2027 |
| Nabumetone | 893110621724 (cũ: VD-33963-19) | Nabumeton 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Trivacintana forte Không kê đơn | 893100622424 (cũ: VD-33971-19) | Cafein 25mg; Paracetamol 500mg; Phenylephrin HCl 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Acid folic Không kê đơn | 893100621624 (cũ: VD-33957-19) | Acid folic 5mg | Viên nén | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Weldogyl | 893115622524 (cũ: VD-33972-19) | Metronidazol 125mg; Spiramycin 183mg (tương ứng 750.000IU) | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Nawtenim Không kê đơn | 893100621824 (cũ: VD-33964-19) | Diphenhydramin HCl 50mg | Viên nén | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Dextromethorphan 10 | 893110640624 (cũ: VD-33960-19) | Dextromethorphan HBr 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2027 |
| Tanalocet Không kê đơn | 893100582624 | Levocetirizin 2HCl 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Corcotab | 893110464724 (cũ: VD-22380-15) | Bisoprolol fumarat 2,5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Tanasolene Không kê đơn | 893100475624 (cũ: VD-22709-15) | Alimemazin tartrat 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2027 |
| Salbutamol | 893115475424 (cũ: VD-26622-17) | Salbutamol sulfat 2,4mg | Viên nén | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2027 |
| Tanametrol | 893110465324 (cũ: VD-26624-17) | Methylprednisolon 4mg | Viên nén | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Meloxicam 7,5 | 893110465024 (cũ: VD-30164-18) | Meloxicam 7,5mg | Viên nén | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Tanaclaratyne Không kê đơn | 893100465124 (cũ: VD-31419-18) | Loratadin 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Spasovanin | 893110475524 (cũ: VD-32464-19) | Alverin citrat 40mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2027 |
| Meloxicam 15 | 893110464924 (cũ: VD-32463-19) | Meloxicam 15mg | Viên nén | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Tanadebirate | 893110465224 (cũ: VD-33130-19) | Trimebutin maleat 100mg | Viên nén | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Loperamide Không kê đơn | 893100464824 (cũ: VD-33127-19) | Loperamid HCl 2mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Medcaflam | 893110411724 (cũ: VD-23406-15) | Diclofenac kali 25mg | Viên nén bao đường | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Telyniol Không kê đơn | 893100412424 (cũ: VD-23411-15) | Paracetamol 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Glucosamin Không kê đơn | 893100423024 (cũ: VD-24041-15) | Glucosamin (dưới dạng Glucosamin sulfat 2KCl) 392,6mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2027 |
| Tanacelest | 893110412124 (cũ: VD-26023-16) | Betamethason 0,25mg; Dexclorpheniramin maleat 2mg | Viên nén | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Dexamethason | 893110422724 (cũ: VD-27600-17) | Dexamethason 0,5mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2027 |
| Tacodolgen Không kê đơn | 893100411824 (cũ: VD-27617-17) | Clorpheniramin maleat 2mg; Paracetamol 325mg | Viên nén | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Tadolfein Extra Không kê đơn | 893100411924 (cũ: VD-30165-18) | Cafein 65mg; Paracetamol 500mg | Viên nén | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Trivacintana Không kê đơn | 893100423224 (cũ: VD-30172-18) | Clorpheniramin maleat 2mg; Paracetamol 500mg; Phenylephrin HCl 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2027 |
| Tanapolormin Không kê đơn | 893100412224 (cũ: VD-30170-18) | Dexclorpheniramin maleat 2mg | Viên nén | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Dineren | 893110422824 (cũ: VD-32462-19) | Diclofenac natri 50mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2027 |
| Tnpbetasone | 893110423124 (cũ: VD-33970-19) | Betamethason 0,5mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2027 |
| Taxanzan Không kê đơn | 893100412324 (cũ: VD-33968-19) | Ibuprofen 200mg; Paracetamol 325mg | Viên nén | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Tana-Bupagic F Không kê đơn | 893100412024 (cũ: VD-33966-19) | Ibuprofen 200mg; Paracetamol 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Cinnarizin Không kê đơn | 893100411624 (cũ: VD-33958-19) | Cinnarizin 25mg | Viên nén | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Folic-Fe Không kê đơn | 893100422924 (cũ: VD-33961-19) | Acid Folic 1mg; Sắt fumarat 200mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2027 |
| Cystin B6 Không kê đơn | 893100374824 | L-Cystin 500mg; Pyridoxin HCl 50mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Mebendazol Không kê đơn | 893100374924 | Mebendazol 500mg | Viên nén nhai | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Metronidazol | 893115375024 | Metronidazol 250mg | Viên nén | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Idorizac Không kê đơn | 893100345924 (cũ: VD-26018-16) | Acid Mefenamic 200mg | Viên nén | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2027 |
| Perimirane | 893110332124 (cũ: VD-26019-16) | Metoclopramid HCl 10mg | Viên nén | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Piracetam | 893110332224 (cũ: VD-26020-16) | Piracetam 400mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Tanaallery-F Không kê đơn | 893100300024 | Clorpheniramin maleat 4mg; Phenylephrin HCl 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Tanafezam | 893110300124 | Cinnarizin 25mg; Piracetam 400mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Tanaldecoltyl F New | 893110300224 | Clorphenesin carbamat 250mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| MIDASOL | 893110223324 (cũ: VD-23407-15) | Methylen blue 20mg; Bromo camphor 20mg | Viên nén bao đường | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2027 |
| Tanaflatyl | 893115195224 (cũ: VD-23409-15) | Metronidazol 250mg | Viên nén | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Vitamin C 500mg | 893110194924 (cũ: VD-24044-15) | Acid Ascorbic 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Tanacinadvin Không kê đơn | 893100223424 (cũ: VD-30168-18) | Ibuprofen 200mg; Phenylephrin HCl 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2027 |
| Flunarizin | 893110195124 (cũ: VD-30163-18) | Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydrochlorid) 5mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Solopredni | 893110194824 (cũ: VD-28616-17) | Prednisolon 20mg | Viên nén | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Chlorpheniramin Không kê đơn | 893100223224 (cũ: VD-30158-18) | Clorpheniramin maleat 4mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2027 |
| Prednison | 893110194724 (cũ: VD-28611-17) | Prednison 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Tepincods | 893110223024 (cũ: VD-27620-17) | Terpin hydrat 100mg; Dextromethorphan HBr 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2027 |
| Magne-B6 | 893110194624 (cũ: VD-27611-17) | Magnesi lactat dihydrat 470mg; Pyridoxin HCl 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Berberin Không kê đơn | 893100194524 (cũ: VD-27596-17) | Berberin clorid 100mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Promethazin | 893110222924 (cũ: VD-27615-17) | Promethazin HCl 15mg | Viên nén bao đường | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2027 |
| Acetylcystein Không kê đơn | 893100223124 (cũ: VD-30156-18) | Acetylcystein 200mg | Viên nén | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2027 |
| Cimetidin | 893110195024 (cũ: VD-30159-18) | Cimetidin 300mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Fluconazole | 893110239824 | Fluconazol 150mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Vitamin B1 | 893100106524 (cũ: VD-23413-15) | Thiamin mononitrat 250mg | Viên nén bao đường | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2027 |
| Rotundin | 893110106624 (cũ: VD-26022-16) | Rotundin 30mg | Viên nén | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2027 |
| Tana-Nasidon | 893110356523 (cũ: VD-30881-18) | Nefopam hydroclorid 30mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Polarimintana Không kê đơn | 893100261923 (cũ: VD-22052-14) | Dexclorpheniramin maleat 6mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Lorasweet Không kê đơn | 893100261823 (cũ: VD-27609-17) | Loratadin 10mg | Viên nén | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Cetirizin Không kê đơn | 893100353123 (cũ: VD-27597-17) | Cetirizin dihydroclorid 10mg | Viên nang cứng (đỏ - vàng) | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2026 |
| Tanametrol | 893110262023 (cũ: VD-27619-17) | Methyl prednisolon 16mg | Viên nén | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Diacerein | 893110261723 (cũ: VD-30162-18) | Diacerein 50mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Profentana Không kê đơn | 893100247523 | Ibuprofen 400 mg 400 mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 27/08/2023 | Đến 27/08/2028 |
| Trimebutin | 893110230323 | Trimebutin maleat 200mg 200mg | Viên nén | Việt Nam | 23/08/2023 | Đến 23/08/2028 |
| VASLASELLI | VD-23412-15 | Trimetazidin dihydroclorid 20mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Ambroxol | VD-24040-15 | Ambroxol HCl 30mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Aceclofenac | VD-36093-22 | Aceclofenac 100mg 100mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 20/12/2022 | Đến 20/12/2027 |
| Corcotab Plus | VD-36094-22 | Bisoprolol fumarat 2,5 mg, Hydroclorothiazid 6,25 mg 2,5 mg; 6,25 mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 20/12/2022 | Đến 20/12/2027 |
| Paracetamol | VD-24042-15 | Paracetamol 325mg | Viên nén | Việt Nam | 25/09/2022 | Đến 25/09/2027 |
| Erythromycin 500mg | VD-35915-22 | Erythromycin (dưới dạng Erythromycin stearat) 500mg 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 25/09/2022 | Đến 25/09/2027 |
| Digoxine | VD-22051-14 | Digoxin 0,25mg | Viên nén | Việt Nam | 01/08/2022 | Đến 01/08/2027 |
| Paracetamol | VD-24043-15 | Paracetamol 500mg | Viên nén | Việt Nam | 01/08/2022 | Đến 01/08/2027 |
| Dexamethason | 893110284400 (cũ: VD-27607-17) | Dexamethason 0,5mg | Viên nén | Việt Nam | 18/12/2024 | Hết hạn |
| Prednison | 893110284100 (cũ: 893100284100) | Prednison 5mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 18/12/2024 | Hết hạn |
| Tana-Bupagic new Không kê đơn | 893100284300 (cũ: VD-34535-20) | Ibuprofen 200mg; Paracetamol 325mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 18/12/2024 | Hết hạn |
| Prednison | 893110283900 (cũ: VD-34531-20) | Prednison 5mg | Viên nén | Việt Nam | 18/12/2024 | Hết hạn |
| Prednison | 893110284000 (cũ: VD-34533-20) | Prednison 5mg | Viên nén | Việt Nam | 18/12/2024 | Hết hạn |
| Dexamethason | 893110085000 (cũ: VD-27606-17) | 0,5mg Dexamethason | Viên nang cứng | Việt Nam | 23/10/2024 | Hết hạn |
| Prednison | 893110085300 (cũ: VD-28615-17) | 5mg Prednison | Viên nén | Việt Nam | 23/10/2024 | Hết hạn |
| Prednison | 893110085500 (cũ: VD-27613-17) | 5mg Prednison | Viên nang cứng | Việt Nam | 23/10/2024 | Hết hạn |
| Tacodolgen Không kê đơn | 893100085600 (cũ: VD-27616-17) | — Clorpheniramin maleat 2mg; Paracetamol 325mg | Viên nén | Việt Nam | 23/10/2024 | Hết hạn |
| Dexamethason | 893110084900 (cũ: VD-27599-17) | 0,5mg Dexamethason | Viên nén | Việt Nam | 23/10/2024 | Hết hạn |
| Dexamethason | 893110084800 (cũ: VD-27601-17) | 0,5mg Dexamethason | Viên nén | Việt Nam | 23/10/2024 | Hết hạn |
| Dexamethason | 893110084700 (cũ: VD-27603-17) | 0,5mg Dexamethason | Viên nén | Việt Nam | 23/10/2024 | Hết hạn |
| Dexamethason | 893110084600 (cũ: VD-27605-17) | 0,5mg Dexamethason | Viên nén | Việt Nam | 23/10/2024 | Hết hạn |
| Vitamin C 250 | 893110085900 (cũ: VD-27623-17) | 250mg Acid Ascorbic | Viên nang cứng | Việt Nam | 23/10/2024 | Hết hạn |
| Prednison | 893110085400 (cũ: VD-28614-17) | 5mg Prednison | Viên nang cứng | Việt Nam | 23/10/2024 | Hết hạn |
| Vitamin C | 893110085800 (cũ: VD-27622-17) | 250mg Acid Ascorbic | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/10/2024 | Hết hạn |
| Prednison | 893110085200 (cũ: VD-30877-18) | 5mg Prednison | Viên nang cứng | Việt Nam | 23/10/2024 | Hết hạn |
Cơ sở đăng ký hoặc sản xuất thuốc là cơ sở kinh doanh dược, phải có Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh dược và người chịu trách nhiệm chuyên môn có chứng chỉ hành nghề phù hợp với phạm vi hoạt động.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
|
Luật Dược 2016
105/2016/QH13 |
Luật gốc của lĩnh vực dược, còn hiệu lực và đã được sửa đổi năm 2024. |
|
Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Dược
44/2024/QH15 |
Hiệu lực từ 01/7/2025; sửa nhiều quy định về đăng ký, kinh doanh và quản lý giá thuốc. |
|
Nghị định 163/2025/NĐ-CP
163/2025/NĐ-CP |
Quy định chi tiết và biện pháp thi hành Luật Dược; THAY THẾ Nghị định 54/2017/NĐ-CP. |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
| Cơ sở, doanh nghiệp dược | Số bản ghi |
|---|---|
| Công ty Cổ phần BV Pharma | 213 |
| Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi | 216 |
| Công ty Cổ Phần Dược Medipharco | 212 |
| CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | 218 |
| FrieslandCampina DMV B.V. | 219 |
| PRECHEZA | 220 |
| UNIVAR | 211 |
| Sun Pharmaceutical Industries Ltd | 194 |
| Maple Biotech Pvt.Ltd | 221 |
| Elementis Minerals B.V. | 222 |
| Công ty TNHH Dược Phẩm Glomed | 224 |
| Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm | 224 |
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.