Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi có mặt trong dữ liệu đăng ký lưu hành với 3 vai trò khác nhau.
Số đăng ký sớm nhất được cấp năm 2014, gần nhất là năm 2025.
Có 33 số đăng ký ghi ngày hết hạn rơi vào 12 tháng tới.
Cụ thể, cơ sở này đứng tên đăng ký 208 thuốc; sản xuất 216 thuốc; có chứng nhận thực hành tốt do Cục Quản lý Dược cấp.
Đếm theo ngày cấp số đăng ký ghi trong dữ liệu công bố. Bản ghi không có ngày cấp không nằm trong bảng này.
| Năm cấp | Số đăng ký |
|---|---|
| 2025 | 24 |
| 2024 | 40 |
| 2023 | 80 |
| 2022 | 43 |
| 2021 | 6 |
| 2020 | 2 |
| 2018 | 5 |
| 2017 | 4 |
| 2016 | 7 |
| 2014 | 5 |
Hiển thị 200 trong tổng số 216 số đăng ký, ưu tiên số đăng ký chưa bị đánh dấu hết hạn và mới cấp gần đây. Cột trạng thái giữ nguyên cờ trong dữ liệu công bố, trang không tự tính lại hiệu lực.
| Tên thuốc | Số đăng ký | Hoạt chất | Dạng bào chế | Nước sản xuất | Ngày cấp | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Creamec 25/250 | 893110073225 | Carbidopa (dưới dạng carbidopa monohydrate) 25mg; Levodopa 250mg | Viên nén | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| ULCIDSAV | 893110073325 | Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium) 10mg | Cốm bao kháng dịch vị để pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Fluconazole SaVi 100 mg | 893110073425 | Fluconazole 100mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Fluconazole SaVi 150 mg | 893110073525 | Fluconazole 150mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Fluconazole SaVi 200 mg | 893110073625 | Fluconazole 200mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Fluconazole SaVi 50 mg | 893110073725 | Fluconazole 50mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Irbelorzed 300/25 | 893110073825 | Hydrochlorothiazide 25mg; Irbesartan 300mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Irbesartan 75 mg | 893110073925 | Irbesartan 75mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Methocarbamol 1000 mg | 893110074025 | Methocarbamol 1000mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Sacardin 10 mg/10 mg | 893110074125 | Bisoprolol fumarate 10mg; Perindopril arginine 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Sacardin 5 mg/10 mg | 893110074225 | Bisoprolol fumarate 5mg; Perindopril arginine 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Sacardin 5 mg/5 mg | 893110074325 | Bisoprolol fumarate 5mg; Perindopril arginine 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| SaVi Benfotiamine 150 | 893110074425 | Benfotiamine 150mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| SaVi Enalapril HCT 10/25 | 893110074525 | Enalapril maleate 10mg; Hydrochlorothiazide 25mg | Viên nén | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| SaVi Losartan Plus HCT 100/25 | 893110074625 | Hydrochlorothiazide 25mg; Losartan potassium 100mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| SaVi Pramipexole 0.18 | 893110074725 | Pramipexole (dưới dạng Pramipexole dihydrochloride monohydrate) 0,18mg | Viên nén | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| SaVi Pramipexole 0.35 | 893110074825 | Pramipexole (dưới dạng pramipexole dihydrochloride monohydrate) 0,35mg | Viên nén | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| SaVi Pramipexole 0.70 | 893110074925 | Pramipexole (dưới dạng Pramipexole dihydrochloride monohydrate) 0,7mg | Viên nén | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| SaViEso 20 capsules | 893110075025 | Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole EC Pellets 8,5% w/w) 20mg | Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| SaViLevomepro | 893110075125 | Levomepromazine maleate 25mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Savurio 100 | 893110075225 | Sacubitril/ Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan sodium 113,103mg) 48,6mg/51,4mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Savurio 200 | 893110075325 | Sacubitril/ Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan sodium 226,206mg) 97,2mg/102,8mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Savurio 50 | 893110075425 | Sacubitril/ Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan sodium 56,551mg) 24,3mg/25,7mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Tizanidine invagen 4mg | 893110075525 | Tizanidine (dưới dạng tizanidine hydrochloride) 4mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| SaVi Trimetazidine 20 | 893110224400 (cũ: VD-19002-13) | Trimetazidin dihydroclorid 20mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Trimetazidine 20mg | 893110224600 (cũ: VD-19004-13) | Trimetazidin dihydroclorid 20mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| SaVi Eprosartan 400 | 893110224200 (cũ: VD-24851-16) | Eprosartan (dưới dạng Eprosartan mesylat) 400mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Rimezig | 893110293600 (cũ: VD-25772-16) | Pyridostigmin bromid 60mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| SaViKeto | 893110293800 (cũ: VD-25271-16) | Ketorolac tromethamin 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Aronfat 100 | 893110293300 (cũ: VD-28015-17) | Amisulprid 100mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Fasthan 20 | 893110293400 (cũ: VD-28021-17) | Pravastatin natri 20mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Gratronset 2 | 893110293500 (cũ: VD-28024-17) | Granisetron (dưới dạng Granisetron hydroclorid) 2mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Sartan/HCTZ | 893110293700 (cũ: VD-28027-17) | Candesartan cilexetil 16mg; Hydroclorothiazid 12,5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| SaVi Etoricoxib 90 | 893110224300 (cũ: VD-34238-20) | Etoricoxib 90mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Argibu 400 | 893110223900 (cũ: VD-34222-20) | Dexibuprofen 400mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Sildenafil SaVi 50 | 893110224500 (cũ: VD-34239-20) | Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat) 50mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Dovestam 500 | 893110224000 (cũ: VD-34224-20) | Levetiracetam 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Methocarbamol 750 | 893110224100 (cũ: VD-34232-20) | Methocarbamol 750mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Savi Enalapril HCT 10/12,5 | 893110098100 | Enalapril maleate 10mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg | Viên nén | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Dicaloz 300 | 893110119000 | Canagliflozin (dưới dạng Canagliflozin hemihydrate 306mg) 300mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2027 |
| SaViEnvir Plus | 893110113224 | Efavirenz 600mg; Emtricitabine 200mg; Tenofovir disoproxil fumarate 300mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 31/01/2024 | Đến 31/01/2029 |
| SaVi Carvedilol 12.5 | 893110070824 (cũ: VD-26256-17) | Carvedilol 12,5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| SaViFexo 60 Không kê đơn | 893100070924 (cũ: VD-25775-16) | Fexofenadin HCl 60mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Savdiaride 2 | 893110070724 (cũ: VD-28029-17) | Glimepirid 2mg | Viên nén | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Rosuvastatin 20 mg | 893110070624 (cũ: VD-28019-17) | Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calci) 20mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Irbelorzed 150/12,5 | 893110070324 (cũ: VD-27039-17) | Irbesartan 150mg; Hydroclorothiazid 12,5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Sterolow 20 | 893110071124 (cũ: VD-28044-17) | Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calci) 20mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Glimepiride 4 mg | 893110070224 (cũ: VD-29118-18) | Glimepirid 4mg | Viên nén | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Demencur 75 | 893110070024 (cũ: VD-27035-17) | Pregabalin 75mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Argibu 300 | 893110069824 (cũ: VD-31161-18) | Dexibuprofen 300mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Bacfenz 20 | 893110069924 (cũ: VD-30488-18) | Baclofen 20mg | Viên nén | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| SaViLifen 600 | 893110071024 (cũ: VD-29127-18) | Linezolid 600mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| LoxicSaVi 15 | 893110070424 (cũ: VD-29832-18) | Meloxicam 15mg | Viên nén | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Rebamipide Invagen | 893110070524 (cũ: VD-29116-18) | Rebamipid 100mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Esomeprazole 20 mg | 893110070124 (cũ: VD-29106-18) | Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) 20mg | Viên nén bao phim tan trong ruột | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| SaViMosap 2.5 | 893110043924 | Mosapride citrate (dưới dạng mosapride citrate dihydrate) 2,5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Savprocal D Fort | 893110044024 | Calcium (dưới dạng calcium carbonate 1500 mg) 600mg; Vitamin D3 (dưới dạng dry vitamin D3 100 CWS) 400IU | Viên nén bao phim | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| SaViEto 300 | 893110039924 (cũ: VD-28040-17) | Etodolac 300mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 29/01/2024 | Đến 29/01/2029 |
| Dasguto 1 | 893110028624 | Repaglinide 1mg | Viên nén | Việt Nam | 29/01/2024 | Đến 29/01/2029 |
| Diabetsavi 25 | 893110028724 | Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphate monohydrate) 25mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 29/01/2024 | Đến 29/01/2029 |
| Gabapentin 400 | 893110028824 | Gabapentin 400mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 29/01/2024 | Đến 29/01/2029 |
| Nicorandil SaVi 5 | 893110028924 | Nicorandil 5mg | Viên nén | Việt Nam | 29/01/2024 | Đến 29/01/2029 |
| SaVi Quetiapine 300 | 893110029024 | Quetiapine (dưới dạng quetiapine fumarate) 300mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 29/01/2024 | Đến 29/01/2029 |
| SaViLoxofen Không kê đơn | 893100029124 | Loxoprofen sodium (dưới dạng loxoprofen sodium hydrate) 60mg | Viên nén | Việt Nam | 29/01/2024 | Đến 29/01/2029 |
| Dasguto 2 | 893110454123 | Repaglinide 2mg | Viên nén | Việt Nam | 07/11/2023 | Đến 07/11/2028 |
| Nicorandil SaVi 10 | 893110454223 | Nicorandil 10mg | Viên nén | Việt Nam | 07/11/2023 | Đến 07/11/2028 |
| Nicorandil SaVi 20 | 893110454323 | Nicorandil 20mg | Viên nén | Việt Nam | 07/11/2023 | Đến 07/11/2028 |
| Rixaban 2.5 | 893110454423 | Rivaroxaban 2,5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 07/11/2023 | Đến 07/11/2028 |
| SaVi Rupatadine 10 | 893110454523 | Rupatadin (dưới dạng Rupatadin fumarat) 10mg | Viên nén | Việt Nam | 07/11/2023 | Đến 07/11/2028 |
| SaViRivasti 6 | 893110454623 | Rivastigmin (dưới dạng Rivastigmin hydrogen tartrat) 6mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 07/11/2023 | Đến 07/11/2028 |
| Gasrelux | 893110419623 | Lansoprazol (dưới dạng Lansoprazol vi hạt bao tan trong ruột 8,5%) 15mg | Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột | Việt Nam | 22/10/2023 | Đến 22/10/2028 |
| Bisoprolol/Hydrochlorothiazide 2.5/6.25 mg | 893110370323 (cũ: VD-20806-14) | Bisoprolol fumarate 2,5mg; Hydrochlorothiazide 6,25mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| SaViPamol Extra 500 Không kê đơn | 893100371723 (cũ: VD-17949-12) | Paracetamol 500mg; Cafein khan 65mg | Viên nén sủi | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| SaViPiride 4 | 893110371823 (cũ: VD-24275-16) | Glimepirid 4mg | Viên nén | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| SaviPamol 80 Không kê đơn | 893100370823 (cũ: VD-29113-18) | Paracetamol 80mg | Thuốc cốm sủi bọt | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| SaVi Glipizide 5 | 893110371223 (cũ: VD-29120-18) | Glipizid 5mg | Viên nén | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| SaViMetoc | 893110371523 (cũ: VD-30501-18) | Paracetamol 325mg; Methocarbamol 400mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Atorvastatin 10 mg | 893110370023 (cũ: VD-30490-18) | Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Rosuvastatin 10mg | 893110371023 (cũ: VD-30489-18) | Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Bacfenz 10 | 893110370223 (cũ: VD-30487-18) | Baclofen 10mg | Viên nén | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Insuact 20 | 893110370523 (cũ: VD-30491-18) | Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) 20mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Atovze 80/10 | 893110370123 (cũ: VD-30486-18) | Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calci trihydrat) 80mg; Ezetimib10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| SaVi Quetiapine 100 | 893110371423 (cũ: VD-30498-18) | Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) 100mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Atovze 10/10 | 893110369923 (cũ: VD-30484-18) | Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calci trihydrat) 10mg; Ezetimib 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| SaVi Donepezil 10 | 893110371123 (cũ: VD-30495-18) | Donepezil hydroclorid (dưới dạng Donepezil hydroclorid monohydrat) 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| SaViPamol 250 Không kê đơn | 893100371623 (cũ: VD-29128-18) | Paracetamol 250mg | Thuốc cốm sủi bọt | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Levofloxacine SaVi 500 | 893115370623 (cũ: VD-29109-18) | Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrat) 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Dobdia | 893110370423 (cũ: VD-29104-18) | Mirtazapin 30mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| SaVi Olanzapine 5 | 893110371323 (cũ: VD-29124-18) | Olanzapine 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Prololsavi 10 | 893110370923 (cũ: VD-29115-18) | Bisoprolol fumarat 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| LoxicSaVi 7,5 | 893110370723 (cũ: VD-29110-18) | Meloxicam 7,5mg | Viên nén | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Ripinavir | 893110395223 (cũ: VD3-52-20) | Lopinavir 200 mg; Ritonavir 50 mg; | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2026 |
| SaVi Lamivudine/Tenofovir | 893110395323 (cũ: VD3-87-20) | Lamivudin 300 mg; Tenofovir disoproxil fumarat 300 mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2026 |
| SaViProlol 2,5 | 893110355423 (cũ: VD-24276-16) | Bisoprolol fumarat 2,5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 15/10/2023 | Đến 15/10/2028 |
| SaVi●Toux 600 Không kê đơn | 893100293523 (cũ: VD-23014-15) | Acetylcystein 600mg | Viên nén sủi | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| SaVi Deferipron 500 | 893110293223 (cũ: VD-24270-16) | Deferipron 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| SaVi Colchicine 1 | 893115293823 (cũ: VD-25773-16) | Colchicin 1mg | Viên nén | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| SaViAlvic Không kê đơn | 893100295723 (cũ: VD-26259-17) | Paracetamol 325mg; Ibuprofen 200mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Metsav 1000 | 893110294623 (cũ: VD-25263-16) | Metformin hydroclorid 1000mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| SaVi Lisinopril 10 | 893110293323 (cũ: VD-29121-18) | Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) 10mg | Viên nén | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| SaVi Rosuvastatin 5 | 893110295423 (cũ: VD-28038-17) | Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calci) 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| SaVi Irbesartan 75 | 893110295123 (cũ: VD-28034-17) | Irbesartan 75mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Gabapentin 600 | 893110294423 (cũ: VD-28022-17) | Gabapentin 600mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Betahistin 24 | 893110294023 (cũ: VD-27033-17) | Betahistin dihydroclorid 24mg | Viên nén | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Irbelorzed 300/12,5 | 893110295923 (cũ: VD-27040-17) | Irbesartan 300mg; Hydroclorothiazid 12,5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Diosfort | 893110294123 (cũ: VD-28020-17) | Diosmin 600mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| SaVi Ebastin 10 | 893110295023 (cũ: VD-28031-17) | Ebastin 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| SaVi Gemfibrozil 600 | 893110293923 (cũ: VD-28033-17) | Gemfibrozil 600mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| SaVi Olanzapine 10 | 893110295323 (cũ: VD-27049-17) | Olanzapin 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Olanzap 20 | 893110294823 (cũ: VD-27045-17) | Olanzapin 20mg | Viên nén phân tán trong miệng | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Tizadyn 100 | 893110295823 (cũ: VD-27054-17) | Topiramat 100mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Donepezil ODT 10 | 893110294223 (cũ: VD-27036-17) | Donepezil hydroclorid (dưới dạng donepezil hydroclorid monohydrat) 10mg | Viên nén phân tán trong miệng | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Fuxofen 20 | 893110294323 (cũ: VD-27038-17) | Fluoxetin (dưới dạng fluoxetin hydroclorid) 20mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Olanzap 10 | 893110293723 (cũ: VD-27043-17) | Olanzapin 10mg | Viên nén phân tán trong miệng | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Olanzap 5 | 893110294923 (cũ: VD-27046-17) | Olanzapin 5mg | Viên nén phân tán trong miệng | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Olanzap 15 | 893110294723 (cũ: VD-27044-17) | Olanzapin 15mg | Viên nén phân tán trong miệng | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| SaVi Losartan 100 | 893110295223 (cũ: VD-27048-17) | Losartan kali 100mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Itopride Invagen | 893110294523 (cũ: VD-27041-17) | Itoprid hydroclorid 50mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| SaVi Valsartan HCT 160/25 | 893110295523 (cũ: VD-27051-17) | Valsartan 160mg; Hydroclorothiazid 25mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| SaViAlben 400 | 893110295623 (cũ: VD-27052-17) | Albendazol 400mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| SaVi Moxifloxacin 400 | 893115293423 (cũ: VD-29123-18) | Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) 400mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Leflunox | 893110292923 (cũ: VD-29108-18) | Leflunomid 20mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Amitriptyline Hydrochloride 10mg | 893110293023 (cũ: VD-29098-18) | Amitriptylin hydroclorid 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| SaVi Betahistine 8 | 893110293123 (cũ: VD-29119-18) | Betahistin dihydroclorid 8mg | Viên nén | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| SaViCipro | 893115293623 (cũ: VD-29125-18) | Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid monohydrat) 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| SaViFovir | 893110244123 | Tenofovir disoproxil fumarat 300mg; Emtricitabin 200mg Tenofovir disoproxil fumarat 300mg; Emtricitabin 200mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 27/08/2023 | Đến 27/08/2028 |
| Flavoxate Savi 100 | 893110234723 | Flavoxate hydrochlorid 100mg 100mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/08/2023 | Đến 23/08/2028 |
| SaVi Flunarizine 10 | 893110234823 | Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydrochlorid) 10mg 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/08/2023 | Đến 23/08/2028 |
| SaViMosap 5 | 893110234923 | Mosapride citrate (dưới dạng Mosapride citrate dihydrate) 5mg 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/08/2023 | Đến 23/08/2028 |
| SaViNapeso 500/20 | 893110235023 | Naproxen 500mg; Esomeprazole (dưới dạng esomeprazole magnesium) 20mg 20mg | Viên nén bao tan trong ruột | Việt Nam | 23/08/2023 | Đến 23/08/2028 |
| SaViSolife 10 | 893110235123 | Solifenacin succinate 10mg 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/08/2023 | Đến 23/08/2028 |
| SaVi Enalapril HCT 5/12,5 | 893110157223 | Enalapril maleate 5mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg 12,5mg | Viên nén | Việt Nam | 02/07/2023 | Đến 02/07/2028 |
| SaViSolife 5 | 893110157323 | Solifenacin succinate 5mg 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/07/2023 | Đến 02/07/2028 |
| SaViDirein 50 | 893110098123 (cũ: VD-18346-13) | Diacerein 50mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 24/05/2023 | Đến 24/05/2028 |
| Heantivir | 893114097823 (cũ: VD-22210-15) | Zidovudin 300mg; Lamivudin 150mg; Nevirapin khan 200mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 24/05/2023 | Đến 24/05/2028 |
| Kitaro | 893115097923 (cũ: VD-26251-17) | Spiramycin 750.000IU; Metronidazol 125mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 24/05/2023 | Đến 24/05/2028 |
| Metsav 500 | 893110098023 (cũ: VD-26252-17) | Metformin hydroclorid 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 24/05/2023 | Đến 24/05/2028 |
| SaVi Valsartan 80 | 893110044123 (cũ: VD-22513-15) | Valsartan 80mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/03/2023 | Đến 23/03/2028 |
| SaViBroxol 30 Không kê đơn | 893100044223 (cũ: VD-20249-13) | Ambroxol HCl 30mg | Viên nén sủi | Việt Nam | 23/03/2023 | Đến 23/03/2028 |
| SaViPamol Plus | 893111044323 (cũ: VD-21894-14) | Paracetamol 325mg; Tramadol HCl 37,5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/03/2023 | Đến 23/03/2028 |
| Lamuzid 500/5 | 893110056523 | Glibenclamid 5mg; Metformin hydroclorid 500mg 5mg; 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/03/2023 | Đến 23/03/2028 |
| SaVi Candesartan 12 | 893110056623 | Candesartan cilexetil 12mg 12mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/03/2023 | Đến 23/03/2028 |
| Nakflon Không kê đơn | 893100001523 | Carbocistein 375mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/02/2023 | Đến 26/02/2028 |
| Savi-Toux 200 Không kê đơn | 893100001623 | Acetylcystein 200mg | Thuốc cốm sủi bọt | Việt Nam | 26/02/2023 | Đến 26/02/2028 |
| SaVi Bezafibrate 200 | VD-21893-14 | Bezafibrat 200mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| SaVi Pantoprazole 40 | VD-20248-13 | Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) 40mg | Viên nén bao phim tan trong ruột | Việt Nam | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| SaViOrli | VD-23012-15 | Orlistat (dưới dạng orlistat vi hạt 50%) 120mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Savispirono-Plus | VD-21895-14 | Spironolacton 50mg; Furosemid 20mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Zidolam SaVi | VD-23015-15 | Zidovudine 300mg; Lamivudine 150mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Ursokol 150 | VD-36147-22 | Acid ursodeoxycholic 150mg 150mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| SaViPamol 500 Effervescent | VD-17945-12 | Paracetamol 500mg | Viên nén sủi | Việt Nam | 20/12/2022 | Đến 20/12/2027 |
| Neuractine 2 mg | VD-24267-16 | Eszopiclon (Eszopiclone) 2mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 20/12/2022 | Đến 20/12/2027 |
| Ticagrelor SaVi 60 | VD-35827-22 | Ticagrelor 60mg 60mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 25/09/2022 | Đến 25/09/2027 |
| Ursokol 250 | VD-35828-22 | Acid ursodeoxycholic 250mg 250mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 25/09/2022 | Đến 25/09/2027 |
| Zurelsavi 10 | VD-35829-22 | Prasugrel (dưới dạng Prasugrel HCl) 10mg 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 25/09/2022 | Đến 25/09/2027 |
| Loratadine Savi 10 | VD-19439-13 | Loratadin 10mg | Viên nén | Việt Nam | 01/08/2022 | Đến 01/08/2027 |
| SaVi Lansoprazole 30 | VD-21353-14 | Lansoprazol (dưới dạng Lansoprazol vi hạt bao tan trong ruột 8,5%) 30mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 01/08/2022 | Đến 01/08/2027 |
| SaViProlol 5 | VD-23656-15 | Bisoprolol fumarat 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/08/2022 | Đến 01/08/2027 |
| Stazemid 10/10 | VD-24278-16 | Ezetimib 10 mg; Simvastatin 10 mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/08/2022 | Đến 01/08/2027 |
| Argibu 200 | VD-35674-22 | Dexibuprofen 200 mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 22/06/2022 | Đến 22/06/2027 |
| Savcardol 5 | VD-35675-22 | Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) 5 mg | Viên nén | Việt Nam | 22/06/2022 | Đến 22/06/2027 |
| SaViRisone 35 | VD-24277-16 | Risedronat natri (dưới dạng Risedronat natri hemi-pentahydrat) 35mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 24/05/2022 | Đến 24/05/2027 |
| SaVi Irbesartan 300 | VD-23007-15 | Irbesartan 300mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 22/05/2022 | Đến 22/05/2027 |
| Fenofibrat 300 mg | VD-23652-15 | Fenofibrat 300mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 22/05/2022 | Đến 22/05/2027 |
| SaVi Carvedilol 6,25 | VD-23654-15 | Carvedilol 6,25 mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 22/05/2022 | Đến 22/05/2027 |
| Bivolcard 5 | VD-24265-16 | Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydroclorid) 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 22/05/2022 | Đến 22/05/2027 |
| Stazemid 20/10 | VD-24279-16 | Simvastatin 20mg; Ezetimib 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 22/05/2022 | Đến 22/05/2027 |
| SaVi Acarbose 50 | VD-21685-14 | Acarbose 50mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 19/04/2022 | Đến 19/04/2027 |
| SaVi Candesartan 4 | VD-23003-15 | Candesartan cilexetil 4mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 19/04/2022 | Đến 19/04/2027 |
| Savi Etodolac 200 | VD-23005-15 | Etodolac 200mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 19/04/2022 | Đến 19/04/2027 |
| SaVi Telmisartan 40 | VD-23008-15 | Telmisartan 40mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 19/04/2022 | Đến 19/04/2027 |
| SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5 | VD-23010-15 | Valsartan 80mg; Hydroclorothiazide 12,5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 19/04/2022 | Đến 19/04/2027 |
| SaviDopril 4 | VD-23011-15 | Perindopril erbumin 4mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 19/04/2022 | Đến 19/04/2027 |
| SaVi C 500 | VD-23653-15 | Acid ascorbic 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 19/04/2022 | Đến 19/04/2027 |
| Atorvastatin SaVi 40 | VD-24263-16 | Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) 40mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 19/04/2022 | Đến 19/04/2027 |
| Atorvastatin SaVi 80 | VD-24264-16 | Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) 80mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 19/04/2022 | Đến 19/04/2027 |
| SaVi Gabapentin 300 | VD-24271-16 | Gabapentin 300mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 19/04/2022 | Đến 19/04/2027 |
| SaViDopril 8 | VD-24274-16 | Perindopril erbumin 8mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 19/04/2022 | Đến 19/04/2027 |
| Rixaban 15 | VD-35590-22 | Rivaroxaban 15 mg 15 mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 19/04/2022 | Đến 19/04/2027 |
| Ursokol 500 | VD-35591-22 | Acid ursodeoxycholic 500 mg 500 mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 19/04/2022 | Đến 19/04/2027 |
| Mefenamic SaVi 500 | VD-35589-22 | Acid mefenamic 500 mg 500 mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 19/04/2022 | Đến 19/04/2027 |
| Synapain 100 | VD-35550-22 | Pregabalin 100 mg 100 mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 04/01/2022 | Đến 04/01/2027 |
| Savdiaride 3 | VD-35551-22 | Glimepirid 3 mg 3 mg | Viên nén | Việt Nam | 04/01/2022 | Đến 04/01/2027 |
| SaVi Mesalazine 500 | VD-35552-22 | Mesalazin 500 mg 500 mg | Viên nén bao phim tan trong ruột | Việt Nam | 04/01/2022 | Đến 04/01/2027 |
| Simvastatin Savi 40 | VD-35519-21 | Simvastatin 40mg 40mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 29/11/2021 | Đến 29/11/2026 |
| SaVi Ivabradine 5 | VD-35451-21 | Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochlorid) 5mg 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 31/10/2021 | Đến 31/10/2026 |
| Betahistine dihydrochloride 24 | VD-34725-20 | Betahistin dihydrochlorid 24 mg 24 mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 20/12/2020 | Không ghi |
| SaViLoxic 15 | VD-31162-18 | Meloxicam 15mg 15mg | Viên nén | Việt Nam | 07/10/2018 | Không ghi |
| SaVi Mephenesin 500 | VD-30497-18 | Mephenesin 500mg 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 04/07/2018 | Không ghi |
| SaVi Mephenesin 250 | VD-30496-18 | Mephenesin 250mg 250mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 04/07/2018 | Không ghi |
| SaVi Ranitidine 300 | VD-30499-18 | Ranitidin (dưới dạng Ranitidin HCl) 300mg 300mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 04/07/2018 | Không ghi |
| SaVi Famotidine 10 | VD-29837-18 | Famotidin 10mg 10mg | Viên nén | Việt Nam | 26/03/2018 | Không ghi |
| Palristat | QLĐB-626-17 | Epalrestat 50mg 50mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/09/2017 | Không ghi |
| Cinasav 10 | VD-28017-17 | Citalopram (dưới dạng Citalopram hydrobromid) 10mg 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/09/2017 | Không ghi |
| SaViSinus | VD-27053-17 | Pseudoephedrin HCl 60mg; Triprolidin HCl 2,5mg 60mg, 2,5mg | Viên nén | Việt Nam | 21/06/2017 | Không ghi |
| Tripvir Plus | QLĐB-574-16 | Efavirenz 600mg; Tenofovir disoproxil fumarat 300mg; Emtricitabin 200mg 600mg, 300mg, 200mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 14/11/2016 | Không ghi |
| Tripvir | QLĐB-573-16 | Tenofovir disoproxil fumarat 300mg; Emtricitabin 200mg 300mg, 200mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 14/11/2016 | Không ghi |
| Tastaza | QLĐB-572-16 | Atazanavir (dưới dạng Atazanavir sulfat) 300mg 300mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 14/11/2016 | Không ghi |
| SaVi Lamivudine/Tenofovir | QLĐB-558-16 | Lamivudin 300mg; Tenofovir disoproxil fumarat 300mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 04/09/2016 | Không ghi |
| Ripinavir | QLĐB-539-16 | Lopinavir 200mg; Ritonavir 50mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 22/03/2016 | Không ghi |
| Nguyên tắc | Giấy chứng nhận | Cơ quan cấp | Ngày cấp | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|
| WHO-GMP | 645/GCN-QLD | Cục Quản lý Dược | 09/08/2023 | 03/01/2026 |
Mỗi dòng là một công bố nguyên liệu gắn với một thuốc cụ thể của một cơ sở sản xuất.
| Tên nguyên liệu | Cơ sở sản xuất nguyên liệu | Nước | Tiêu chuẩn | Dùng cho thuốc | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|---|
| Imidapril hydrochloride | HUNAN JIUDIAN HONGYANG PHARMACEUTICAL CO., LTD. | CHINA | JP hiện hành | Imruvat 5 | 02/06/2030 |
| Paracetamol | HEBEI JIHENG PHARMACEUTICAL CO., LTD. | CHINA | BP hiện hành | Nakibu | 02/06/2030 |
| Amisulpride | SYMED LABS LIMITED | INDIA | EP 9.0 | Aronfat 200 | 02/06/2030 |
| Amisulpride | APITORIA PHARMA PRIVATE LIMITED | INDIA | EP 9.0 | Aronfat 200 | 02/06/2030 |
| Imidapril hydrochloride | HUNAN JIUDIAN HONGYANG PHARMACEUTICAL CO., LTD. | CHINA | JP hiện hành | Imruvat 10 | 03/04/2030 |
| Hydrochlorothiazide | CTX LIFESCIENCES PVT. LTD. | INDIA | USP hiện hành | Sartan/HCTZ | 18/12/2029 |
| Hydrochlorothiazide | SUZHOU LIXIN PHARMACEUTICAL CO., LTD | CHINA | USP hiện hành | Sartan/HCTZ | 18/12/2029 |
| Candesartan cilexetil | ZHEJIANG HUAHAI PHARMACEUTICAL CO., LTD | CHINA | EP hiện hành | Sartan/HCTZ | 18/12/2029 |
| Pravastatin sodium | BIOCON LIMITED | INDIA | EP 10.0 | Fasthan 20 | 18/12/2029 |
| Hesperidin | SICHUAN XIELI PHARMACEUTICAL CO., LTD. | CHINA | USP hiện hành | SaViDimin | 23/10/2029 |
| Diosmin | SICHUAN XIELI PHARMACEUTICAL CO., LTD. | CHINA | EP hiện hành | SaViDimin | 23/10/2029 |
| Risedronate sodium hemi-pentahydrate | JPN PHARMA PVT LTD | INDIA | USP 40 | SaViRisone 5 | 23/10/2029 |
| Diosmin | HUNAN YUANTONG PHARMACEUTICAL CO., LTD. | CHINA | EP hiện hành | SaViDimin | 23/10/2029 |
| Hesperidin | HUNAN YUANTONG PHARMACEUTICAL CO., LTD | CHINA | USP hiện hành | SaViDimin | 23/10/2029 |
| Oxcarbazepine Kiểm soát đặc biệt | CTX LIFESCIENCES PVT. LTD. | INDIA | USP hiện hành | Savzepin 300 | 11/08/2029 |
| Celecoxib | CIPLA LTD. | INDIA | EP 9.0 | SaVi Celecoxib | 01/08/2029 |
| Ramipril | ZHEJIANG HUAHAI PHARMACEUTICAL CO., LTD | CHINA | EP 9.0 | Ramifix 5 | 01/08/2029 |
| Ramipril | AARTI INDUSTRIES LIMITED | INDIA | EP 9.0 | Ramifix 5 | 01/08/2029 |
| Simvastatin | HETERO LABS LIMITED (UNIT-III) | INDIA | USP hiện hành | Simvastatin Savi 20 | 01/07/2029 |
| Trimetazidine dihydrochloride | SHARON BIO-MEDICINE LTD | India. | BP hiện hành | SaVi Trimetazidine 35MR | 01/07/2029 |
| Levocetirizine dihydrochloride | METROCHEM API PVT LTD | INDIA | USP 2022 | Zibreno 5 | 01/07/2029 |
| Galantamine hydrobromide | JUBILANT BIOSYS LIMITED | INDIA | TC NSX | Leminerg 4 | 01/07/2029 |
| Cilostazol | ALIVUS LIFE SCIENCES LIMITED | INDIA | USP 41 | SaVi Cilostazol 100 | 01/07/2029 |
| Desloratadine | MOREPEN LABORATORIES LIMITED | INDIA | EP hiện hành | Savoze | 01/07/2029 |
| Desloratadine | GLENMARK LIFE SCIENCES LIMITED | INDIA | EP hiện hành | Savoze | 01/07/2029 |
| Atorvastatin calcium trihydrate | MOREPEN LABORATORIES LIMITED | INDIA | EP 10.0 | Insuact 10 | 17/06/2029 |
| Clopidogrel bisulfate | SYNTHIMED LABS PRIVATE LIMITED | INDIA | USP 43 | DogrelSaVi | 06/06/2029 |
| Clopidogrel bisulfate | SYNTHIMED LABS PRIVATE LIMITED | INDIA | USP 43 | DogrelSaVi | 06/06/2029 |
| Ezetimibe | HETERO LABS LIMITED (UNIT-III) | INDIA | USP 41 | Atovze 20/10 | 06/06/2029 |
| Ezetimibe | ALIVUS LIFE SCIENCES LIMITED | INDIA | USP 41 | Atovze 20/10 | 06/06/2029 |
| Donepezil hydrochloride monohydrate | LAXAI LIFE SCIENCES PRIVATE LIMITED | INDIA | USP 39 | Donepezil ODT 5 | 26/05/2029 |
| Drotaverine hydrochloride | SYNTHOKEM LABS PRIVATE LIMITED | INDIA | NSX | Ramasav | 26/05/2029 |
| Pravastatin natri | ZHEJIANG HISUN PHARMACEUTICAL CO., LTD | CHINA | EP hiện hành | Pravastatin SaVi 10 | 26/05/2029 |
| Pravastatin natri | BIOCON LIMITED | INDIA | EP hiện hành | Pravastatin SaVi 10 | 26/05/2029 |
| Naproxen | DIVI’S LABORATORIES LIMITED | INDIA | USP 42 | SavNopain 250 | 26/05/2029 |
| Naproxen | DR.REDDY’S | Mexico | USP 42 | SavNopain 250 | 26/05/2029 |
| Calcium carbonate | SUDEEP PHARMA PRIVATE LTD. | INDIA | EP 10.0 | Savprocal D | 26/05/2029 |
| Candesartan cilexetil | ZHEJIANG HUAHAI PHARMACEUTICAL CO. LTD | CHINA | EP hiện hành | Sartan/HCTZ Plus | 26/05/2029 |
| Candesartan cilexetil | JIANGXI SYNERGY PHARMACEUTICAL CO., LTD. | CHINA | EP hiện hành | Sartan/HCTZ Plus | 26/05/2029 |
| Hydrochlorothiazide | CTX LIFESCIENCES PVT. LTD (CTX LIFESCIENCES (P) LTD) | INDIA | USP hiện hành | Sartan/HCTZ Plus | 26/05/2029 |
| Hydrochlorothiazide | SUZHOU LIXIN PHARMACEUTICAL CO., LTD | CHINA | USP hiện hành | Sartan/HCTZ Plus | 26/05/2029 |
| Celecoxib | AARTI DRUGS LIMITED | INDIA | EP 9.0 | Celecoxib 200 mg | 26/05/2029 |
| Montelukast sodium | METROCHEM API PRIVATE LIMITED UNIT-I | INDIA | USP hiện hành | SaVi Montelukast 4 | 05/05/2029 |
| Indapamide | SUZHOU LIXIN PHARMACEUTICAL CO., LTD | CHINA | BP 2019 | SaViPerindo Plus 10 mg/2.5 mg | 28/03/2029 |
| Perindopril arginine | Alivus Life Sciences Limited | INDIA | TC NSX | SaViPerindo Plus 10 mg/2.5 mg | 28/03/2029 |
| Acarbose | CSPC SHENGXUE GLUCOSE CO., LTD. | CHINA | EP hiện hành | SaVi Acarbose 25 | 20/03/2029 |
| Ezetimibe | ALIVUS LIFE SCIENCES LIMITED | INDIA | USP 41 | Vasetib | 20/03/2029 |
| Fluoxetin hydroclorid | SATYADIVIS PHARMACEUTICALS PVT. LTD | INDIA | USP hiện hành | Fuxofen 10 | 20/03/2029 |
| Metformin hydroclorid | AURO LABORATORIES LIMITED | INDIA | BP 2024 | Metsav 850 | 20/03/2029 |
| Nabumeton | DIVI’S LABORATORIES LIMITED | INDIA | BP 2021 | Natondix | 20/03/2029 |
| Granisetron hydrochloride | FUAN PHARMACEUTICAL GROUP NINGBO TEAM PHARMACEUTICAL CO., LTD | CHINA | EP 10.0 | Gratronset 1 | 20/03/2029 |
| Candesartan cilexetil | JIANGXI SYNERGY PHARMACEUTICAL CO., LTD. | CHINA | EP hiện hành | Sartan | 20/03/2029 |
| Candesartan cilexetil | ZHEJIANG HUAHAI PHARMACEUTICAL CO., LTD. | CHINA | EP hiện hành | Sartan | 20/03/2029 |
| Acarbose | CKD BIO CORPORATION | Korea | EP hiện hành | SaVi Acarbose 25 | 20/03/2029 |
| Paracetamol | HEBEI JIHENG PHARMACEUTICAL CO., LTD. | CHINA | BP hiện hành | Paracetamol SaVi 150 | 20/03/2029 |
| Paracetamol | ANQIU LU’AN PHARMACEUTICAL CO., LTD. | CHINA | BP hiện hành | Paracetamol SaVi 150 | 20/03/2029 |
| Acyclovir | HETERO DRUGS LIMITED (UNIT-IX) | INDIA | USP 43 | Disvir 800 | 20/03/2029 |
| Acyclovir | ZHEJIANG ZHEBEI PHARMACEUTICAL CO., LTD. | CHINA | USP 43 | Disvir 800 | 20/03/2029 |
| Acyclovir | HETERO DRUGS LIMITED (UNIT-IX) | INDIA | USP 43 | Disvir 200 | 20/03/2029 |
| Acyclovir | ZHEJIANG ZHEBEI PHARMACEUTICAL CO., LTD. | CHINA | USP 43 | Disvir 200 | 20/03/2029 |
| Acyclovir | HETERO DRUGS LIMITED (UNIT-IX) | INDIA | USP 43 | Disvir 400 | 20/03/2029 |
| Acyclovir | ZHEJIANG ZHEBEI PHARMACEUTICAL CO., LTD. | CHINA | USP 43 | Disvir 400 | 20/03/2029 |
| Warfarin sodium | ALEMBIC PHARMACEUTICALS LIMITED | INDIA | USP 42 | Senwar 1 | 20/03/2029 |
| Betahistine dihydrochloride | AMI LIFESCIENCES PVT. LTD. | INDIA | BP 2021 | SaVi Betahistine 16 | 20/03/2029 |
| Betahistine dihydrochloride | COHANCE LIFESCIENCES LIMITED | INDIA | BP 2021 | SaVi Betahistine 16 | 20/03/2029 |
| Amlodipine besilate | CADILA PHARMACEUTICALS LIMITED | INDIA | EP 10.0 | Cardisav 10/160 | 20/03/2029 |
| Valsartan | SMILAX LABORATORIES LIMITED | INDIA | USP 2021 | Cardisav 10/160 | 20/03/2029 |
| Amiodarone hydrochloride | ALIVUS LIFE SCIENCES LIMITED | INDIA | USP 41 | Amcoda 100 | 20/03/2029 |
| Metformin hydrochloride | ABHILASH CHEMICALS AND PHARMACEUTICALS PVT. LTD | INDIA | BP 2020 | Metsav 750 XR | 20/03/2029 |
| Efavirenz | SHANGHAI DESANO CHEMICAL PHARMACEUTICAL CO., LTD. | P.R. China | USP 42 | SaViEnvir Plus | 31/01/2029 |
| Emtricitabine | SHANGHAI DESANO CHEMICAL PHARMACEUTICAL CO., LTD. | P.R. China | TC NSX | SaViEnvir Plus | 31/01/2029 |
| Tenofovir disoproxil fumarate | CDYMAX (INDIA) PHARMA PRIVATE LIMITED | INDIA | TC NSX | SaViEnvir Plus | 31/01/2029 |
| Efavirenz | HETERO LABS LIMITED (UNIT-IX) | INDIA | USP 42 | SaViEnvir Plus | 31/01/2029 |
| Esomeprazole magnesium trihydrate | NIFTY LABS PVT, LTD | INDIA | USP 43 | Esomeprazole 20 mg | 30/01/2029 |
| Meloxicam | ZHEJIANG EXCEL PHARMACEUTICAL CO., LTD. | CHINA | EP 10.0 | LoxicSaVi 15 | 30/01/2029 |
| Pregabalin | MAPS LABORATORIES PVT. LTD. (MAPS LABORATORIES PRIVATE LIMITED) | INDIA | EP 10.0 | Demencur 75 | 30/01/2029 |
| Pregabalin | CTX LIFESCIENCES PVT. LTD. | INDIA | EP 10.0 | Demencur 75 | 30/01/2029 |
| Mosapride citrate dihydrate | SYMED LABS LIMITED | INDIA | TC NSX | SaViMosap 2.5 | 30/01/2029 |
| Calcium carbonate | SUDEEP PHARMA PVT. LTD. | INDIA | EP 9.0 | Savprocal D Fort | 30/01/2029 |
| Dry vitamin D3 100 CWS | DSM NUTRITIONAL PRODUCTS AG | Switzerland | TC NSX | Savprocal D Fort | 30/01/2029 |
| Sitagliptin phosphate monohydrate | MOREPEN LABORATORIES LTD. | INDIA | USP 42 | Diabetsavi 25 | 29/01/2029 |
| Gabapentin | JIANGXI SYNERGY PHARMACEUTICAL CO., LTD | CHINA | USP 42 | Gabapentin 400 | 29/01/2029 |
| Nicorandil | ANEK PRAYOG PVT. LTD. | INDIA | BP 2020 | Nicorandil SaVi 5 | 29/01/2029 |
| Quetiapine fumarate | MEGAFINE PHARMA (P) LTD. | INDIA | USP 41 | SaVi Quetiapine 300 | 29/01/2029 |
| Quetiapine fumarate | NIFTY LABS PVT. LTD. | INDIA | USP 41 | SaVi Quetiapine 300 | 29/01/2029 |
| Loxoprofen sodium hydrate | DIJIA PHARMACEUTICAL GROUP CO., LTD. | CHINA | JP XVII | SaViLoxofen | 29/01/2029 |
| Repaglinide | SMILAX LABORATORIES LTD. | INDIA | EP 10.0 | Dasguto 1 | 29/01/2029 |
| Rivastigmine hydrogen tartrate | SHODHANA LABORATORIES LTD | INDIA | EP 10.0 | SaViRivasti 6 | 07/11/2028 |
| Nicorandil | ANEK PRAYOG PVT. LTD. | INDIA | BP 2020 | Nicorandil SaVi 20 | 07/11/2028 |
| Nicorandil | ANEK PRAYOG PVT. LTD. | INDIA | BP 2020 | Nicorandil SaVi 10 | 07/11/2028 |
| Rivaroxaban | SYMED LABS LIMITED (UNIT-I) | INDIA | TC NSX | Rixaban 2.5 | 07/11/2028 |
| Repaglinide | BIOCON LIMITED | INDIA | EP 10.0 | Dasguto 2 | 07/11/2028 |
| Repaglinide | SMILAX LABORATORIES LTD (SMILAX LABORATORIES LIMITED) | INDIA | EP 10.0 | Dasguto 2 | 07/11/2028 |
| Rupatadine fumarate | VASUDHA PHARMA CHEM LIMITED | INDIA | EP 10.0 | SaVi Rupatadine 10 | 07/11/2028 |
| Lansoprazole vi hạt bao tan trong ruột 8,5% | SPANSULES FORMULATIONS | INDIA | TC NSX | SaVi Lansoprazole 15 | 22/10/2028 |
| Ezetimibe | HETERO LABS LIMITED (UNIT-III) | INDIA | USP hiện hành | Atovze 80/10 | 18/10/2028 |
| Paracetamol | HEBEI JIHENG PHARMACEUTICAL CO., LTD | CHINA | BP 2020 | SaViMetoc | 18/10/2028 |
| Glimepirid | ALIVUS LIFE SCIENCES LIMITED | INDIA | USP hiện hành | SaViPiride 4 | 18/10/2028 |
| Methocarbamol | SYNTHOKEM LABS PRIVATE LIMITED, UNIT-II | INDIA | USP hiện hành | SaViMetoc | 18/10/2028 |
| Rosuvastatin calcium | OPTIMUS DRUGS (P) LIMITED | INDIA | EP 10.0 | Rosuvastatin 10 mg | 18/10/2028 |
Cơ sở này có tên trong danh sách cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt do Cục Quản lý Dược công bố. Phạm vi chứng nhận nêu dưới đây là phạm vi thật của cơ sở, không phải mô tả chung của tiêu chuẩn.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
|
Thông tư 35/2018/TT-BYT
35/2018/TT-BYT |
Thực hành tốt sản xuất thuốc, nguyên liệu làm thuốc (GMP). |
|
Nghị định 163/2025/NĐ-CP
163/2025/NĐ-CP |
Quy định chi tiết và biện pháp thi hành Luật Dược; THAY THẾ Nghị định 54/2017/NĐ-CP. |
|
Luật Dược 2016
105/2016/QH13 |
Luật gốc của lĩnh vực dược, còn hiệu lực và đã được sửa đổi năm 2024. |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.