Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm có mặt trong dữ liệu đăng ký lưu hành với 3 vai trò khác nhau.
Số đăng ký sớm nhất được cấp năm 2015, gần nhất là năm 2026.
Có 23 số đăng ký ghi ngày hết hạn rơi vào 12 tháng tới.
Cụ thể, cơ sở này đứng tên đăng ký 16 thuốc; sản xuất 224 thuốc; có chứng nhận thực hành tốt do Cục Quản lý Dược cấp.
Đếm theo ngày cấp số đăng ký ghi trong dữ liệu công bố. Bản ghi không có ngày cấp không nằm trong bảng này.
| Năm cấp | Số đăng ký |
|---|---|
| 2026 | 17 |
| 2025 | 43 |
| 2024 | 104 |
| 2023 | 28 |
| 2022 | 16 |
| 2021 | 6 |
| 2020 | 3 |
| 2019 | 5 |
| 2018 | 1 |
| 2015 | 1 |
Hiển thị 200 trong tổng số 224 số đăng ký, ưu tiên số đăng ký chưa bị đánh dấu hết hạn và mới cấp gần đây. Cột trạng thái giữ nguyên cờ trong dữ liệu công bố, trang không tự tính lại hiệu lực.
| Tên thuốc | Số đăng ký | Hoạt chất | Dạng bào chế | Nước sản xuất | Ngày cấp | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Daztavir 123 | 893110168626 (cũ: QLĐB-804-19) | Tenofovir disoproxil (Dưới dạng tenofovir disoproxil fumarat 150 mg) 123 mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Menvert 2,5 | 893110182026 (cũ: VD-34498-20) | Acid ibandronic (dưới dạng Ibandronat sodium monohydrat 2,813 mg) 2,5 mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2029 |
| Bifitacine | 893110172726 (cũ: VD-34497-20) | Terbinafin(dưới dạng terbinafin hydrochlorid 281,25 mg) 250mg | Viên nén | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Crodnix | 893110172926 (cũ: VD-34915-20) | Rupatadin (Dưới dạng Rupatadin fumarat) 10 mg | Viên nén | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Paracetamol Không kê đơn | 893100156126 (cũ: VD-35029-21) | Paracetamol 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Usarcapri 50 | 893110156226 (cũ: VD-35031-21) | Captopril 50mg | Viên nén | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Gligca 25 | 893110155026 (cũ: VD-35269-21) | Milnacipran hydroclorid 25mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Flepgo 100 | 893110170423 | Avanafil 100mg | Viên nén | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Flepgo 200 | 893110170523 | Avanafil 200mg | Viên nén | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| NOCOPPA 360 | 893110097726 | Deferasirox 360 mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| NOCOPPA 90 | 893110097826 | Deferasirox 90 mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| MIDTARICH 30 | 893110099426 | Mirtazapine 30 mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| PIZIDAP 2,5 | 893110099526 | Glipizide 2,50 mg | Viên nén | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| KAMATINPRO Không kê đơn | 893100100826 | Thiamine mononitrate (Vitamin B1) 4,85mg, Riboflavin (Vitamin B2) 2 mg, Nicotinamide (Vitamin PP) 20 mg, Pyridoxine hydrochloride (Vitamin B6) 2 mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| TavalinPro | 893110100926 | L-Isoleucin 952 mg, L-Leucin 1904 mg, L-Valin 1144 mg | Thuốc cốm | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Medilium Không kê đơn | 893100012126 | Orlistat pellets 50% w/w (tương đương Orlistat 120mg) | Viên nang cứng | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| PutinePro Không kê đơn | 893100012226 | L-Cystine 500 mg, Pyridoxine hydrochloride 50 mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Apdapa 5 | 893110456725 | Dapagliflozin (dưới dạng dapagliflozin propanediol monohydrat 6,15mg) 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Apempa.10 | 893110456825 | Empagliflozin 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Fastrichs 180 Không kê đơn | 893100464425 | Fexofenadine hydrochloride 180mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Usarsterid | 893110464525 | Finasteride 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Vadila | 893110465225 | Ammonium glycyrrhizinat (tương đương 25mg acid glycyrrhizic) 35mg; DL-methionin 25mg; Glycin 25mg | Viên nén bao đường | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Mát gan - PPP | 893210318025 | Cao khô Actisô (Extractum Cynarae siccum) (tương đương với 5000mg Lá Actisô) 200mg; Cao khô Bìm bìm biếc (Extractum Semen Pharbitidis siccum) (tương đương 160mg Hạt Bìm bìm biếc) 16mg; Cao khô Rau đắng đất (Extractum Glini oppositifolii siccum) (tương đương với 1,05g Rau đắng đất) 150mg | Viên nang mềm | Việt Nam | 28/08/2025 | Đến 28/08/2030 |
| Usarvudin | 893110359025 (cũ: VD-30204-18) | Lamivudine 100mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Pilavos | 893110361625 (cũ: VD-30146-18) | Thiabendazol 500mg | Viên nén | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Apdapa 10 | 893110367225 | Dapagliflozin (dưới dạng dapagliflozin propanediol monohydrat 12,30mg) 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Glanzas 20 | 893110375025 | Bilastine 20mg | Viên nén | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Inorzas | 893110375125 | Triclabendazole 250mg | Viên nén | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Gotorat 50 | 893110375725 | Trazodone hydrochloride 50mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Clopidogrel 75mg | 893110376625 | Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfate 97,86mg) 75mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Isorbisub 5.0 | 893110396825 | Diluted isosorbid dinitrat 25% (tương đương với isosorbid dinitrat 5mg) 20mg | Viên nén đặt dưới lưỡi | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Barinet Không kê đơn | 893100222125 (cũ: VD-34212-20) | Berberin clorid dihydrat 10mg | Viên nén bao đường | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2028 |
| Fogicap 20 | 893110205425 (cũ: VD-34702-20) | Natri bicarbonat 1680mg; Omeprazol 20mg | Bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Fogicap 40 | 893110205525 (cũ: VD-34703-20) | Natri bicarbonat 1680mg; Omeprazol 40mg | Bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Glanzas Odt | 893110245825 | Bilastine 20mg | Viên nén phân tán trong miệng | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Gofagos 3 | 893110245925 | Eszopiclone 3mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Ventecka 0,18 | 893110246025 | Pramipexole (dưới dạng Pramipexole dihydrochloride monohydrate 0,25mg) 0,18mg | Viên nén | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Ventecka 0,7 | 893110246125 | Pramipexole (dưới dạng Pramipexole dihydrochloride monohydrate 1mg) 0,7mg | Viên nén | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Fosfosac 400 | 893110248625 | Fosfomycin calcium hydrate (tương đương Fosfomycin 400mg) 562,48mg | Thuốc cốm | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Usarilos | 893110248725 | Cilostazol 100mg | Viên nén | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Usarspon | 893114248825 | Cyclosporine 25mg | Viên nang mềm | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Gogias | 893110296425 | Agomelatine 25mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2028 |
| Ant Takina 80 Không kê đơn | 893200188025 | Cao khô Bạch quả (Extractum Ginkgo bilobae siccum) 80mg | Viên nang mềm | Việt Nam | 28/04/2025 | Đến 28/04/2030 |
| Alphachymotrypsin | 893110165225 (cũ: VD-20138-13) | Alphachymotrypsin 2100 IU | Viên nén | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2028 |
| Paracetamol Không kê đơn | 893100141525 (cũ: VD-19255-13) | Paracetamol 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Usarican | 893110141725 (cũ: VD-27663-17) | Candesartan cilexetil 8mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Usarmuc Không kê đơn | 893100141825 (cũ: VD-29593-18) | Acetylcysteine 200mg | Thuốc cốm pha dung dịch uống | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Vazigoc | 893110136925 (cũ: VD-28977-18) | Thiabendazol 500mg | Viên nén | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Leripvin | 893110166125 (cũ: VD-34240-20) | Lercanidipine hydrochloride 10mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2028 |
| Usardaron 200 | 893110141625 (cũ: VD-34215-20) | Amiodarone hydrochloride 200mg | Viên nén | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Usarcobal | 893110165325 (cũ: VD-33996-20) | Mecobalamin 500µg (mcg) | Viên nang cứng | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2028 |
| Vietcam | 893110175225 (cũ: VD3-114-21) | Valaciclovir (dưới dạng valaciclovir hydroclorid khan) 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2028 |
| Topogis 60 | 893110066125 | Ticagrelor 60mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Egudin Suspension | 893110068625 | Solifenacin succinate 150mg/150ml | Hỗn dịch uống | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Offado 110 | 893110068725 | Dabigatran etexilate 110mg dưới dạng Dabigatran etexilate pellets 35% 314,3mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Offado 150 | 893110068825 | Dabigatran etexilate 150mg dưới dạng Dabigatran etexilate pellets 35% 428,6mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Offado 75 | 893110068925 | Dabigatran etexilate 75mg dưới dạng Dabigatran etexilate pellets 35% 214,3mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Ascinas 50 | 893110070725 | Aescin (Escin) 50mg | Viên nén bao phim tan trong ruột | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Richcarbo Không kê đơn | 893100070825 | Carbocisteine 250mg/5ml | Sirô | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Usarsolif 10 | 893110070925 | Solifenacin succinate 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Gofagos 1 | 893110331100 | Eszopiclone 1mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Meloxicam 15 | 893110331700 | Meloxicam 15mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Usarandil 5 | 893110331800 | Nicorandil 5mg | Viên nén | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Usarithine | 893110331900 | L-Ornithine L-Aspartate 3000,000mg | Thuốc cốm | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Usartestos | 893114332000 | Testosterone undecanoate 40mg | Viên nang mềm | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Triprozol | 893110333300 | Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate 22,3mg) 20mg; Naproxen 500mg | Viên nén bao tan trong ruột | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Dinbutevic | 893110222300 (cũ: VD-19800-13) | Piroxicam 10mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Patandolusa Không kê đơn | 893100222400 (cũ: VD-20614-14) | Paracetamol 500mg | Viên nén | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Usarclopi 75mg | 893110222600 (cũ: VD-22394-15) | Clopidogrel bisulfate (tương đương Clopidogrel 75mg) 97,860mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Usatangenyls | 893110222900 (cũ: VD-19802-13) | Acetyl DL Leucin 500mg | Viên nén | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Usasolu-Predni | 893110268600 (cũ: VD-26234-17) | Prednisolone 20mg | Viên nén phân tán | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Clorpherusar Không kê đơn | 893100222200 (cũ: VD-25069-16) | Clorpheniramin maleat 4mg | Viên nén | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Richotevir | 893114222500 (cũ: QLĐB-599-17) | Entecavir monohydrate (tương đương Entecavir 0,5mg) 0,533mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Usarderon | 893110268500 (cũ: VD-26044-17) | Deferiprone 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Usarirsartan | 893110222800 (cũ: VD-27664-17) | Irbesartan 150mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Calsfull Không kê đơn | 893100319400 (cũ: VD-28746-18) | Calcium lactate pentahydrate 500mg | Viên nang mềm | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Bezarich | 893110311900 (cũ: VD-26043-17) | Bezafibrate 200mg | Viên nén bao đường | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Alverine citrate 40 | 893110268400 (cũ: VD-31824-19) | Alverine citrate 40mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Wasita | 893110223000 (cũ: VD-33513-19) | Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) 50mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Usarhistin 8 | 893110222700 (cũ: VD-33511-19) | Betahistin dihydroclorid 8mg | Viên nén | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Monterich 4 | 893110312100 (cũ: VD-34214-20) | Montelukast (dưới dạng Montelukast natri 4,16mg) 4mg | Viên nén phân tán | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Dedarich 200 | 893110312000 (cũ: VD-34213-20) | Trimebutine maleate 200mg | Viên nén phân tán | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Usar-Antiguts | 893110143700 | Allopurinol 300mg | Viên nén | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Kim tiền thảo Không kê đơn | 893200125300 (cũ: VD-33505-19) | Cao khô Kim tiền thảo (Extractum Herba Desmodii styracifolii siccum) (tương đương dược liệu Kim tiền thảo 1125mg) 135mg | Viên nén bao đường | Việt Nam | 18/11/2024 | Đến 18/11/2029 |
| Richstom | 893110096000 | Rebamipide 100mg | Thuốc cốm | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Usadaric Không kê đơn | 893100096100 | Mefenamic acid 250mg | Viên nén | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Usarsulfa | 893110096200 | Mỗi 5ml chứa: Sulfamethoxazole 200mg; Trimethoprim 40mg | Hỗn dịch uống | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Alphausar | 893110071500 (cũ: VD-23296-15) | Alphachymotrypsin 4200IU | Viên nang mềm | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2027 |
| Vitamin E 400IU Không kê đơn | 893100028400 (cũ: VD-22083-15) | 400IU Dl – alphatocopheryl acetat | Viên nang mềm | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Patandolusa cảm cúm Không kê đơn | 893100028300 (cũ: VD-33163-19) | Caffeine 25mg; Paracetamol 500mg; Phenylephrine hydrochloride 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Usarpeti | 893110028200 (cũ: VD-33512-19) | Gabapentin 300mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Maffoca 40 | 893110941724 | Natri bicarbonat 1.100mg; Omeprazol 40mg | viên nang cứng | Việt Nam | 15/09/2024 | Đến 15/09/2029 |
| Usatangenyls Không kê đơn | 893100942524 | N-Acetyl-DL-Leucin 500mg | viên nén | Việt Nam | 15/09/2024 | Đến 15/09/2029 |
| Meloxicam 7,5mg | 893110891824 (cũ: VD-22392-15) | Meloxicam 7,5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Usaroflox 200mg | 893115892024 (cũ: VD-22082-15) | Ofloxacin 200mg | Viên nén | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Clorpheniramin-bc Không kê đơn | 893100892124 (cũ: VD-25068-16) | Clorpheniramin maleat 4mg | Viên nén | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Topogis 90 | 893110886824 (cũ: VD-31751-19) | Ticagrelor 90mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Pregabalin 75 | 893110891924 (cũ: VD-33506-19) | Pregabalin 75mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Alphausarichsin | 893110815224 (cũ: VD-22391-15) | Betamethasone 0,5mg | Viên nén | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Spasrincaps | 893110850824 (cũ: VD-19801-13) | Alverine citrate 40mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2027 |
| Spassarin | 893110850924 (cũ: VD-21800-14) | Alverine citrate 40mg | Viên nén | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2027 |
| Lipitusar | 893110815624 (cũ: VD-26643-17) | Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate) 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Usarcoxib | 893110815724 (cũ: VD-27660-17) | Celecoxib 200mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Usarglim 4 | 893110815924 (cũ: VD-27662-17) | Glimepiride 4mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Usarglim 2 | 893110815824 (cũ: VD-27661-17) | Glimepiride 2mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Fomaso 5 mg | 893110848524 (cũ: QLĐB-740-18) | Aripiprazole 5mg | Viên nén | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2027 |
| Amtrifox | 893110839224 (cũ: VD-32449-19) | Ebastin 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Usarichspas | 893110851124 (cũ: VD-32865-19) | Alverin citrat 60mg | Viên nang mềm | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2027 |
| Usarbose 100 | 893110815424 (cũ: VD-33509-19) | Acarbose 100mg | Viên nén | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Usarbose 50 | 893110815524 (cũ: VD-33510-19) | Acarbose 50mg | Viên nén | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Thio-usarich 300 | 893110851024 (cũ: VD-33507-19) | Acid Thioctic 300mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2027 |
| Thio-usarich 600 | 893110815324 (cũ: VD-33508-19) | Acid Thioctic 600mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Eribca Suspension | 893110740124 | Ebastine 1mg/ml | Hỗn dịch uống | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Gofagos 2 | 893110740224 | Eszopiclone 2mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Midtarich 15 | 893110740924 | Mirtazapine 15mg | Viên nén phân tán trong miệng | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Usarimezol 250 | 893115741024 | Metronidazole 250mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Usarimezol 500 | 893115741124 | Metronidazole 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Usarnamic 500 | 893110741224 | Tranexamic acid 500mg | Viên nén | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Usaroxo Không kê đơn | 893100741324 | Ambroxol hydrochloride 30mg | Viên nén | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Duritex | 893110596224 (cũ: VD-30411-18) | Deferasirox 250mg | Viên nén phân tán | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Usarein | 893100575624 | Diacerein 50mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Stromectin 6mg | 893110465424 (cũ: VD-23405-15) | Ivermectin 6mg | Viên nén | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Dagocti | 893110439524 (cũ: VD-25204-16) | Dutasteride 0,5mg | Viên nang mềm | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Vitamin A-D | 893110469724 (cũ: VD-25759-16) | Vitamin A 5000 IU; Vitamin D3 500IU | Viên nang mềm | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2027 |
| Gefori | 893110438424 (cũ: VD-31121-18) | Itoprid hydroclorid 50mg | Viên nén | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Mepoxib | 893110441424 (cũ: VD-31823-19) | Etoricoxib 120mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Lioked | 893110460324 (cũ: VD-32386-19) | Lercanidipine HCl 20mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Bichivi | 893110460224 (cũ: VD-32385-19) | Linezolid 600mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Rapogy 2 | 893110439624 (cũ: VD-31773-19) | Granisetron (dưới dạng granisetron hydrochloride) 2mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Usarmicin | 893110486524 (cũ: VD-32599-19) | Fosfomycin calcium hydrate 500mg | Viên nén | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Vodocat 5 | 893110484824 (cũ: VD-32854-19) | Torsemid 5mg | Viên nén | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Richfenac 50mg | 893110392324 (cũ: VD-22080-15) | Diclofenac sodium 50mg | Viên nén bao tan trong ruột | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Lotagoz 150 | 893110390624 (cũ: VD-29791-18) | Lamivudin 150mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| LAMIVUDIN 100 MG | 893110390524 (cũ: VD-29790-18) | Lamivudin 100mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Pancrezym | 893110392424 (cũ: VD-30202-18) | Acid Ursodeoxycholic 300mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Chymorich 8400 UI | 893110416924 (cũ: VD-31822-19) | Alphachymotrypsin 8400IU | Viên nén phân tán | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2027 |
| Chymorich 4200 UI | 893110416624 (cũ: VD-31821-19) | Alphachymotrypsin 4200IU | Viên nén phân tán | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2027 |
| Procox | 893110409024 (cũ: VD-32387-19) | Deferiprone 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Usaralphar 8400 UI | 893110416824 (cũ: VD-31820-19) | Alphachymotrypsin 8400IU | Thuốc bột | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2027 |
| Usaralphar 4200 UI | 893110416724 (cũ: VD-31819-19) | Alphachymotrypsin 4200IU | Thuốc bột | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2027 |
| Mazocat 20 | 893114365124 | Ziprasidone (dưới dạng Ziprasidone hydrochloride monohydrate 22,6 mg) 20mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Mazocat 40 | 893114365224 | Ziprasidone (dưới dạng ziprasidone hydrochloride monohydrate) 40mg | viên nang cứng | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Richaxan Không kê đơn | 893100316124 (cũ: VD-22079-15) | Ibuprofen 200mg; Paracetamol 325mg | Viên nén | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Usarad Không kê đơn | 893100337524 (cũ: VD-28747-18) | Loratadine 10mg | Viên nang mềm | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2027 |
| Usarlosartan | 893110316324 (cũ: VD-28748-18) | Losartan kali 50mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Paracetamol Không kê đơn | 893100316224 (cũ: VD-30203-18) | Paracetamol 500mg | Viên nén | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Levaked | 893110345324 (cũ: VD-31391-18) | Levetiracetam 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2027 |
| Patandolusa extra | 893110337424 (cũ: VD-31147-18) | Cafein 50mg; Paracetamol 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2027 |
| Elocpa 10 | 893110275424 | Ebastin 10mg | Viên nén phân tán trong miệng | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Elocpa 20 | 893110275524 | Ebastin 20mg | Viên nén phân tán trong miệng | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Flepgo 50 | 893110275624 | Avanafil 50mg | Viên nén | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Gligca 12,5 | 893110275724 | Milnacipran hydroclorid 12,5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Usarastatin 10 | 893110275924 | Simvastatin 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Usarastatin 20 | 893110276024 | Simvastatin 20mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Usarates 50 | 893110276124 | Atenolol 50mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Usarvinpo | 893110276224 | Vinpocetine 5mg | Viên nén | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Loperamid 2mg Không kê đơn | 893100161224 (cũ: VD-21604-14) | Loperamide hydrochloride 2mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Richcogen Không kê đơn | 893100161324 (cũ: VD-25758-16) | Paracetamol 500mg; Chlorpheniramine maleate 4mg | Viên nén | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Usarpainsoft Không kê đơn | 893100161524 (cũ: VD-27666-17) | Paracetamol 500mg | Viên nang mềm | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Usariz Không kê đơn | 893100161424 (cũ: VD-27665-17) | Cetirizine dihydrocloride 10mg | Viên nang mềm | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Usarenapri 5 | 893110230124 | Enalapril maleate 5mg | Viên nén | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Testosterone | 893114067624 (cũ: VD-22393-15) | Testosterone undecanoate 40mg | Viên nang mềm | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Tioked | 893110468323 (cũ: QLĐB-654-18) | Tenofovir Disoproxil Fumarate 300mg, Emtricitabine 200mg, Efavirenz 600mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 07/11/2023 | Đến 07/11/2026 |
| Elocpa | 893110467823 (cũ: QLĐB-784-19) | Tenofovir disoproxil fumarat 300mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 07/11/2023 | Đến 07/11/2026 |
| Cinoki 1 | 893114468223 (cũ: VD3-92-20) | Entecavir (tương đương với Entecavir monohydrate 1,066 mg) 1mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 07/11/2023 | Đến 07/11/2026 |
| Xelalag 50 | 893110453523 | Meclizine hydrochloride (dưới dạng Meclizine hydrochloride monohydrate) 50mg | viên nén | Việt Nam | 07/11/2023 | Đến 07/11/2028 |
| Goclio 40 | 893110395123 (cũ: QLĐB-742-18) | Febuxostat 40 mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2026 |
| Fomaso 10 mg | 893110395023 (cũ: QLĐB-739-18) | Aripiprazole 10mg | Viên nén | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2026 |
| Alaginusa Không kê đơn | 893100259823 (cũ: VD-20613-14) | Paracetamol 325mg | Viên nén | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Alphachymotrypsin | 893110348223 (cũ: VD-19250-13) | Alphachymotrypsin 4200IU | Viên nén | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2026 |
| Clorpheniramin Không kê đơn | 893100260023 (cũ: VD-19251-13) | Chlorpheniramine maleate 4mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Polygintan 2 Không kê đơn | 893100260123 (cũ: VD-23641-15) | Dexchlorpheniramine maleate 2mg | Viên nén | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Cetirizin Không kê đơn | 893100259923 (cũ: VD-25251-16) | Cetirizine hydrochloride 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Richcalusar | 893110260223 (cũ: VD-27007-17) | Calcitriol 0,5mcg | Viên nang mềm | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Fastrichs Không kê đơn | 893100260323 (cũ: VD-27659-17) | Fexofenadine HCl 60mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Duritex 500 | 893110290523 (cũ: VD-28975-18) | Deferasirox 500mg | Viên nén phân tán | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Focgo | 893110290623 (cũ: VD-28976-18) | Lornoxicam 8mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Langitax 10 | 893110290723 (cũ: VD-28998-18) | Rivaroxaban 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Langitax 20 | 893110290923 (cũ: VD-29000-18) | Rivaroxaban 20mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Langitax 15 | 893110290823 (cũ: VD-28999-18) | Rivaroxaban 15mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Kiện não - PPP Không kê đơn | 893100243823 | Cao khô đinh lăng (Extractum Radix Polysciacis siccum) 300mg (tương đương 3750mg rễ Đinh lăng); Cao khô Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccum) 100mg (tương đương 4500mg lá Bạch Quả) Cao khô đinh lăng (Extractum Radix Polysciacis siccum) 300mg (tương đương 3750mg rễ Đinh lăng); Cao khô Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccum) 100mg (tương đương 4500mg lá Bạch Quả) | Thuốc cốm | Việt Nam | 27/08/2023 | Đến 27/08/2028 |
| Ibuprofen - Paracetamol double tablets Không kê đơn | 893100243923 | Paracetamol 325mg; Ibuprofen 200mg Paracetamol 325mg; Ibuprofen 200mg | Viên nén | Việt Nam | 27/08/2023 | Đến 27/08/2028 |
| Dipozag 30 | 893110217123 | Dapoxetin (dưới dạng dapoxetin hydroclorid) 30mg 30mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/08/2023 | Đến 23/08/2028 |
| Dipozag 60 | 893110217223 | Dapoxetin (dưới dạng dapoxetin hydroclorid) 60mg 60mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/08/2023 | Đến 23/08/2028 |
| Usarenapri 10 | 893110217323 | Enalapril maleate 10mg 10mg | Viên nén | Việt Nam | 23/08/2023 | Đến 23/08/2028 |
| Vodocat 10 | 893110234523 | Torsemide 10mg 10mg | Viên nén | Việt Nam | 23/08/2023 | Đến 23/08/2028 |
| Carverich | 893110199523 | Carvedilol 12,5mg 12,5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 16/08/2023 | Đến 16/08/2028 |
| Usarbrat 100 | 893110156723 | Fenofibrate 100mg 100mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 02/07/2023 | Đến 02/07/2028 |
| Usarbrat 200 | 893110156823 | Fenofibrate 200mg 200mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 02/07/2023 | Đến 02/07/2028 |
| Goclio 80 | 893110097323 (cũ: QLĐB-657-18) | Febuxostat 80mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 24/05/2023 | Đến 24/05/2028 |
| Usalota 10mg | VD-22081-15 | Loratadine 10mg | Viên nén | Việt Nam | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Mitipredni 10mg ODT | VD-36255-22 | Prednisolon (dưới dạng Prednisolon natri phosphat 13,44mg) 10mg 10mg | Viên nén phân tán trong miệng | Việt Nam | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Stromectin 3mg | VD-23404-15 | Ivermectin 3mg | Viên nén | Việt Nam | 20/12/2022 | Đến 20/12/2027 |
| Digorich | VD-22981-15 | Digoxin 0,25mg | Viên nén | Việt Nam | 25/09/2022 | Đến 25/09/2027 |
| Loperamid 2mg | VD-19254-13 | Loperamide hydrochloride 2mg | Viên nén | Việt Nam | 25/09/2022 | Đến 25/09/2027 |
| Magnesi B6 | VD-22982-15 | Magnesium lactate dihydrate 470mg; Pyridoxine hydrochloride 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 25/09/2022 | Đến 25/09/2027 |
| Terichlen | VD-20615-14 | Alimemazine (dưới dạng Alimemazine tartrate 6,25mg) 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 25/09/2022 | Đến 25/09/2027 |
| Usaconcorich | VD-22983-15 | Bisoprolol fumarate 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 25/09/2022 | Đến 25/09/2027 |
| Usarichcatrol | VD-21192-14 | Calcitriol 0,25mcg | Viên nang mềm | Việt Nam | 25/09/2022 | Đến 25/09/2027 |
| Usarolvon | VD-20617-14 | Bromhexine hydrochloride 8mg | Viên nén | Việt Nam | 25/09/2022 | Đến 25/09/2027 |
| Nguyên tắc | Giấy chứng nhận | Cơ quan cấp | Ngày cấp | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|
| WHO-GMP | 338/GCN-QLD | Cục Quản lý Dược | — | — |
Mỗi dòng là một công bố nguyên liệu gắn với một thuốc cụ thể của một cơ sở sản xuất.
| Tên nguyên liệu | Cơ sở sản xuất nguyên liệu | Nước | Tiêu chuẩn | Dùng cho thuốc | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|---|
| Thiamine mononitrate (Vitamin B1)<div><br></div> | DSM Nutritional Products GmbH. | GERMANY | EP hiện hành | KAMATINPRO | 15/06/2031 |
| Riboflavin (Vitamin B2)<div><br></div> | DSM Nutritional Products GmbH. | GERMANY | EP hiện hành | KAMATINPRO | 15/06/2031 |
| Nicotinamide (Vitamin PP)<div><br></div> | Lonza Guangzhou Pharmaceutical Ltd. | CHINA | EP hiện hành | KAMATINPRO | 15/06/2031 |
| Pyridoxine hydrochloride (Vitamin B6)<div><br></div> | Jiangxi Tianxin Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | USP hiện hành | KAMATINPRO | 15/06/2031 |
| <div>L-Isoleucin</div> | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., LTD | CHINA | USP phiên bản hiện hành | TavalinPro | 15/06/2031 |
| L-Leucin | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., LTD | CHINA | USP phiên bản hiện hành | TavalinPro | 15/06/2031 |
| L-Valin | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., LTD | CHINA | USP phiên bản hiện hành | TavalinPro | 15/06/2031 |
| Deferasirox | FARMAK, a.s | Cộng hòa Séc | NSX | NOCOPPA 360 | 15/06/2031 |
| Deferasirox | FARMAK, a.s | Cộng hòa Séc | NSX | NOCOPPA 90 | 15/06/2031 |
| Mirtazapine | Apitoria Pharma Private Limited, | Ấn Độ | USP hiện hành | MIDTARICH 30 | 15/06/2031 |
| <i>Glipizide</i> | Sri Krishna Pharmaceuticals Limited, Unit-IV | Ấn Độ | USP hiện hành | PIZIDAP 2,5 | 15/06/2031 |
| <i>Glipizide</i> | Supra Chemicals (705243) | Ấn Độ | USP hiện hành | PIZIDAP 2,5 | 15/06/2031 |
| <div><i>Orlistat pellets 50,0% w/w(*) </i></div><div><i>(Tương đương Orlistat 120,0mg)</i></div><div><i><br></i></div><div><i> </i></div><div>(*)= Thành phần có trong orlistat pellets 50,0% w/w gồm: </div><div>• Orlistat 50% - tiêu chuẩn IHS </div><div>• Lactose monohydrate - tiêu chuẩn USP </div><div>• Microcrystalline cellulose (pH 101) - tiêu chuẩn USP </div><div>• Croscarmellose sodium - tiêu chuẩn USP </div><div>• Sodium stearate - tiêu chuẩn USP </div><div>• Sodium lauryl sulphate (SLS) - tiêu chuẩn USP </div><div>• Poly vinyl pyrrolidone (PVP K30) - tiêu chuẩn USP </div><div>• Polyethylene glycol 6000 - tiêu chuẩn USP/EP </div><div><br></div><div><br></div> | Murli Krishna Pharma Pvt. Ltd. | Ấn Độ | NSX | Medilium | 09/03/2031 |
| L-Cystine | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co.,Ltd | CHINA | USP hiện hành | PutinePro | 09/03/2031 |
| Pyridoxine hydrochloride | Jiangxi Tianxin Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | USP hiện hành | PutinePro | 09/03/2031 |
| Dapagliflozin (dưới dạng dapagliflozin propanediol monohydrat 6,15 mg) | Fuxin Long Rui Pharmaceutical Co., Ltd | trung hoa | TCCS | Apdapa 5 | 02/12/2030 |
| Empagliflozin | Hangzhou Huadong Medicine Group Zhejiang Huayi Pharmaceutical Co., Ltd. | trung hoa | TCCS | Apempa.10 | 02/12/2030 |
| Fexofenadine hydrochloride | Virupaksha Organics Limited | Ấn Độ | USP hiện hành | Fastrichs 180 | 02/12/2030 |
| Finasteride | Dr. Reddy’s Laboratories., Ltd | Ấn Độ | USP 2023 | Usarsterid | 02/12/2030 |
| Ammonium glycyrrhizinat <div>(tương đương 25 mg acid glycyrrhizic)</div> | Shaanxi Fujie Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | EP phiên bản hiện hành | Vadila | 02/12/2030 |
| Glycin | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., LTD | CHINA | USP phiên bản hiện hành | Vadila | 02/12/2030 |
| DL-methionin | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., LTD | CHINA | USP phiên bản hiện hành | Vadila | 02/12/2030 |
| <p>Clopidogrel</p><p><i>(Dưới dạng Clopidogrel bisulfate 97,86 mg)</i></p> | Aarti Drugs Limited | Ấn Độ | USP 2024 | Clopidogrel 75mg | 14/08/2030 |
| <p>Clopidogrel</p><p><i>(Dưới dạng Clopidogrel bisulfate 97,86 mg)</i></p> | Iol Chemicals and Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | USP 2024 | Clopidogrel 75mg | 14/08/2030 |
| <p>Dapagliflozin (dưới dạng dapagliflozin propanediol monohydrat 12,30 mg)</p> | Fuxin Long Rui Pharmaceutical Co., Ltd | trung hoa | TCCS | Apdapa 10 | 14/08/2030 |
| Diluted isosorbid dinitrat 25% <div>(tương đương với isosorbid dinitrat 5 mg)</div> | Shandong Keyuan Pharmaceutical Co., Ltd. | Trung Quốc | EP hiện hành | Isorbisub 5.0 | 14/08/2030 |
| Triclabendazole | NGL FINE-CHEM LIMITED | INDIA | EP hiện hành | Inorzas | 14/08/2030 |
| Bilastine | SYMED LABS LIMITED (UNIT-I) | INDIA | NSX | Glanzas 20 | 14/08/2030 |
| Trazodone hydrochloride | Piramal Pharma Limited | Sangareddy | BP 2024 | Gotorat 50 | 14/08/2030 |
| Eszopiclone | CENTAUR PHARMACEUTICALS PRIVATE LIMITED | INDIA | USP 2023 | Gofagos 3 | 02/06/2030 |
| <i>Fosfomycin calcium hydrate </i><div><i>(Tương đương Fosfomycin 400,00 mg) </i></div><div><br></div> | Northeast Pharmaceutical Group Co., Ltd | Trung Quốc | EP 11.0 | Fosfosac 400 | 02/06/2030 |
| Cilostazol | Zhejiang Kinglyuan Pharmaceutical Co., Ltd | China. | USP 41 | Usarilos | 02/06/2030 |
| Pramipexole <div>(Dưới dạng Pramipexole dihydrochloride monohydrate 1,0 mg)</div> | AUROBINDO PHARMA LIMITED (Unit VIII) | INDIA | USP hiện hành | Ventecka 0,7 | 02/06/2030 |
| Pramipexole <div>(Dưới dạng Pramipexole dihydrochloride monohydrate 0,25 mg)</div> | AUROBINDO PHARMA LIMITED (Unit VIII) | INDIA | USP hiện hành | Ventecka 0,18 | 02/06/2030 |
| Bilastine | SYMED LABS LIMITED | INDIA | NSX | Glanzas Odt | 02/06/2030 |
| Cyclosporine Kiểm soát đặc biệt | Zhejiang Ruibang Laboratories | CHINA | USP 41 | Usarspon | 02/06/2030 |
| Solifenacin succinate | MEDICHEM MANUFACTURING (MALTA) LTD. | Malta | EP hiện hành | Egudin Suspension | 13/03/2030 |
| <p>Dabigatran etexilate 150 mg dưới dạng Dabigatran etexilate pellets 35% </p> | Lee Pharma Limited | INDIA | NSX | Offado 150 | 13/03/2030 |
| <p>Dabigatran etexilate 75 mg dưới dạng Dabigatran etexilate pellets 35% </p> | Lee Pharma Limited | INDIA | NSX | Offado 75 | 13/03/2030 |
| <p>Dabigatran etexilate 110 mg dưới dạng Dabigatran etexilate pellets 35% </p> | Lee Pharma Limited | INDIA | NSX | Offado 110 | 13/03/2030 |
| Carbocisteine | Pharmazell (India) Private Limited | INDIA | EP hiện hành | Richcarbo | 13/03/2030 |
| Aescin (Escin) | Indena S.p.A | Ý | NSX | Ascinas 50 | 13/03/2030 |
| Solifenacin succinate | Glenmark Life Sciences Ltd | INDIA | EP hiện hành | Usarsolif 10 | 13/03/2030 |
| Solifenacin succinate | Jubilant Pharmova Ltd | INDIA | EP hiện hành | Usarsolif 10 | 13/03/2030 |
| Carisoprodol <br> | VERDANT LIFE SCIENCES PVT LTD. | Ấn Độ | USP hiện hành | Komacto | 19/12/2029 |
| Naproxen | Divi’s Laboratories Limited | Ấn Độ | USP hiện hành + NSX | Triprozol | 19/12/2029 |
| Esomeprazole magnesium trihydrate <div>(Tương đương Esomeprazole 20,000 mg) </div><div><br></div> | Everest Organics Limited | Ấn Độ | USP hiện hành + NSX | Triprozol | 19/12/2029 |
| L-Ornithine L-Aspartate | Evonik Rexim S.A.S | France | TC NSX | Usarithine | 19/12/2029 |
| Meloxicam | Apex Healthcare Limited | INDIA | BP 2022 | Meloxicam 15 | 19/12/2029 |
| Nicorandil | Supriya Lifescience Ltd | Ấn Độ | BP hiện hành | Usarandil 5 | 19/12/2029 |
| Eszopiclone | CENTAUR PHARMACEUTICALS PRIVATE LIMITED | INDIA | USP 2023 | Gofagos 1 | 19/12/2029 |
| Testosterone undecanoate Kiểm soát đặc biệt | Swati Spentose Private Limited (Unit-II) | INDIA | NSX | USARTESTOS | 19/12/2029 |
| Allopurinol | Harman Finochem Ltd | INDIA | USP 2023 | Usar-Antiguts | 21/11/2029 |
| Allopurinol | Ipca Laboratories Limited | INDIA | USP 2022 | Usar-Antiguts | 21/11/2029 |
| Sulfamethoxazole | Shouguang Fukang Pharmaceutical Co., Ltd | Trung Quốc | USP hiện hành | Usarsulfa | 31/10/2029 |
| Trimethoprim | Shouguang Fukang Pharmaceutical Co., Ltd | Trung Quốc | EP hiện hành | Usarsulfa | 31/10/2029 |
| Rebamipide | Jiangxi Synergy Pharmaceutical Co., Ltd | Trung Quốc | JP18 | Richstom | 31/10/2029 |
| Mefenamic acid | Shaanxi Baoxin Pharmaceutical Co., Ltd | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | BP 2023 | Usadaric | 31/10/2029 |
| Omeprazol | METROCHEM API PRIVATE LIMITED | Ấn Độ | USP40 | Maffoca 40 | 15/09/2029 |
| Natri bicarbonat | CIECH Soda Polska | Ba Lan | Ph. Eur. 9.0 | Maffoca 40 | 15/09/2029 |
| N-Acetyl-DL-Leucin | Shijiazhuang Shixing Amino Acid CO., LTD. | CHINA | TC NSX | Usatangenyls | 15/09/2029 |
| Mirtazapine | Aurobindo Pharma Limited, Unit - I | Ấn Độ | USP hiện hành | Midtarich 15 | 11/08/2029 |
| Eszopiclone | Centaur Pharmaceuticals Pvt. Ltd | INDIA | USP 2023 | Gofagos 2 | 11/08/2029 |
| Ebastine | BAL PHARMA LIMITED | INDIA | EP hiện hành | Eribca Suspension | 11/08/2029 |
| Ambroxol hydrochloride | Ami Lifesciences Pvt. Ltd | INDIA | BP 2018 | Usaroxo | 11/08/2029 |
| Ambroxol hydrochloride | Dong Wha Pharm. Co., Ltd | Kosrae | EP 9.0 | Usaroxo | 11/08/2029 |
| Tranexamic acid | Shilpa Pharma Lifesciences Limited | Ấn Độ | EP hiện hành | Usarnamic 500 | 11/08/2029 |
| Metronidazole Kiểm soát đặc biệt | Hubei Hongyuan Pharmaceutical Technology Co., Ltd | CHINA | BP 2019 | USARIMEZOL 500 | 11/08/2029 |
| Metronidazole Kiểm soát đặc biệt | Hubei Hongyuan Pharmaceutical Technology Co., Ltd | CHINA | BP 2019 | USARIMEZOL 250 | 11/08/2029 |
| Diacerein | Rakshit Drugs Private Limited | Ấn Độ | EP 9.0 | Usarein | 01/07/2029 |
| Ziprasidone hydrochloride monohydrate Kiểm soát đặc biệt | Megafine Pharma (P) Limited | INDIA | EP 9.0 | MAZOCAT 20 | 06/06/2029 |
| Ziprasidone hydrochloride monohydrate Kiểm soát đặc biệt | Megafine Pharma (P) Limited | INDIA | EP 9.0 | MAZOCAT 20 | 06/06/2029 |
| Simvastatin | Shangyu Jingxin Pharmaceutical Co., Ltd | Trung Quốc | USP 41 | Usarastatin 10 | 05/05/2029 |
| Simvastatin | Topfond Pharmaceutical Co., Ltd | Trung Quốc | EP 9.0 | Usarastatin 10 | 05/05/2029 |
| Ebastin | Bal Pharma Limited | INDIA | EP hiện hành + NSX | Elocpa 10 | 05/05/2029 |
| Simvastatin | Shangyu Jingxin Pharmaceutical Co., Ltd | Trung Quốc | USP 41 | Usarastatin 20 | 05/05/2029 |
| Simvastatin | Topfond Pharmaceutical Co., Ltd | Trung Quốc | EP 9.0 | Usarastatin 20 | 05/05/2029 |
| Milnacipran hydroclorid | MSN Pharmachem Private Limited | Ấn Độ | Nhà sản xuất | Gligca 12,5 | 05/05/2029 |
| Milnacipran hydroclorid | Cosma S.P.A | Ý | Nhà sản xuất | Gligca 12,5 | 05/05/2029 |
| Avanafil | - MSN Laboratories Private Limited | Ấn Độ | Nhà sản xuất | Flepgo 50 | 05/05/2029 |
| Ebastin | Bal Pharma Limited | INDIA | EP hiện hành + NSX | Elocpa 20 | 05/05/2029 |
| Atenolol | Suchem Laboratories | INDIA | BP 2018 | Usarates 50 | 05/05/2029 |
| Vinpocetine | Linnea SA | Thụy Sĩ | EP 9.0 | Usarvinpo | 05/05/2029 |
| Vinpocetine | Quad Lifesciences Pvt. Ltd., | Ấn Độ | EP 9.0 | Usarvinpo | 05/05/2029 |
| Enalapril maleate | Zhejiang Huahai Pharmaceutical Co., Ltd | Trung Quốc | USP 41 | Usarenapri 5 | 20/03/2029 |
| Testosterone undecanoate Kiểm soát đặc biệt | Swati Spentose Private Limited (Unit-II) | INDIA | NSX | Testosterone | 29/01/2029 |
| Meclizine hydrochloride | SYMED LABS LIMITED (Unit-II) | INDIA | USP 2022 + NSX | XELALAG 50 | 07/11/2028 |
| Meclizine hydrochloride | SYMED LABS LIMITED (Unit-II) | INDIA | USP 2022 + NSX | XELALAG 25 | 07/11/2028 |
| Meclizine hydrochloride | SYMED LABS LIMITED (Unit-II) | INDIA | USP 2022 + NSX | XELALAG 12,5 | 07/11/2028 |
| Ibuprofen | Iol Chemicals and Pharmaceuticals Limited | INDIA | BP hiện hành | IBUPROFEN - PARACETAMOL DOUBLE TABLETS | 27/08/2028 |
| Paracetamol | Anqiu Lu’an Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | BP hiện hành | IBUPROFEN - PARACETAMOL DOUBLE TABLETS | 27/08/2028 |
| Paracetamol | Hebei Jiheng (Group) Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | BP hiện hành | IBUPROFEN - PARACETAMOL DOUBLE TABLETS | 27/08/2028 |
| Cao khô Bạch quả <div>(CEP số: R0-CEP 2014-066-Rev 00) </div><div>(Extractum Folii Ginkgo siccum) </div><div>(Tương đương 4500 mg lá Bạch quả) </div><div><br></div> | Ningbo Green-Health Pharmaceutical Co., Ltd. | Trung Quốc | EP 9.0 | Kiện não - PPP | 27/08/2028 |
| Paracetamol | Hebei Jiheng (Group) Pharmaceutical Co., Ltd | Trung Quốc | BP hiện hành | Ibuprofen - Paracetamol double tablets | 27/08/2028 |
| Paracetamol | Anqiu Lu’an Pharmaceutical Co., Ltd | Trung Quốc | BP hiện hành | Ibuprofen - Paracetamol double tablets | 27/08/2028 |
| Ibuprofen | Iol Chemical and Pharmaceuticals Limited | Ấn Độ | BP hiện hành | Ibuprofen - Paracetamol double tablets | 27/08/2028 |
| Dapoxetine hydrochloride | Nosch Labs Pvt. Ltd. | INDIA | NSX | DIPOZAG 30 | 23/08/2028 |
| Enalapril maleate | Zhejiang Huahai Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | USP 41 | USARENAPRI 10 | 23/08/2028 |
| Dapoxetine hydrochloride | Nosch Labs Pvt. Ltd. | INDIA | NSX | DIPOZAG 60 | 23/08/2028 |
| Torsemide | Hetero Labs Limited | INDIA | NSX | VODOCAT 10 | 23/08/2028 |
Cơ sở này có tên trong danh sách cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt do Cục Quản lý Dược công bố. Phạm vi chứng nhận nêu dưới đây là phạm vi thật của cơ sở, không phải mô tả chung của tiêu chuẩn.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
| Thông tư 35/2018/TT-BYT 35/2018/TT-BYT | Thực hành tốt sản xuất thuốc, nguyên liệu làm thuốc (GMP). |
| Nghị định 163/2025/NĐ-CP 163/2025/NĐ-CP | Quy định chi tiết và biện pháp thi hành Luật Dược; THAY THẾ Nghị định 54/2017/NĐ-CP. |
| Luật Dược 2016 105/2016/QH13 | Luật gốc của lĩnh vực dược, còn hiệu lực và đã được sửa đổi năm 2024. |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.