CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang có mặt trong dữ liệu đăng ký lưu hành với 1 vai trò khác nhau.
Số đăng ký sớm nhất được cấp năm 2014, gần nhất là năm 2026.
Có 26 số đăng ký ghi ngày hết hạn rơi vào 12 tháng tới.
Cụ thể, cơ sở này sản xuất 218 thuốc.
Đếm theo ngày cấp số đăng ký ghi trong dữ liệu công bố. Bản ghi không có ngày cấp không nằm trong bảng này.
| Năm cấp | Số đăng ký |
|---|---|
| 2026 | 2 |
| 2025 | 13 |
| 2024 | 84 |
| 2023 | 43 |
| 2022 | 52 |
| 2021 | 2 |
| 2020 | 3 |
| 2015 | 5 |
| 2014 | 14 |
Hiển thị 200 trong tổng số 218 số đăng ký, ưu tiên số đăng ký chưa bị đánh dấu hết hạn và mới cấp gần đây. Cột trạng thái giữ nguyên cờ trong dữ liệu công bố, trang không tự tính lại hiệu lực.
| Tên thuốc | Số đăng ký | Hoạt chất | Dạng bào chế | Nước sản xuất | Ngày cấp | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Reiwa Vilda | 893110022626 | Vildagliptin 50mg | Viên nén | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Vildagliptin 50 | 893110022726 | Vildagliptin 50mg | Viên nén | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Glumeca Plus 50/500 | 893110230725 | Metformin hydroclorid 500mg; Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) 50mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Glumeca Plus XR 50/1000 | 893110230825 | Metformin hydroclorid 1000mg; Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) 50mg | Viên nén bao phim giải phóng chậm | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Hapacol 150 Granule Không kê đơn | 893100230925 | Gói 0,9g thuốc chứa: Paracetamol 150mg | Thuốc cốm sủi bọt | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| TelmiDHG 40 | 893110231025 | Telmisartan 40mg | Viên nén | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| EmycinDHG 250 | 893110129025 (cũ: VD-21134-14) | Gói 1,5g thuốc chứa: Erythromycin (dưới dạng erythromycin ethyl succinat) 250mg | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Rovas 1.5M | 893110129625 (cũ: VD-21784-14) | Spiramycin 1.500.000 IU | Viên nén bao phim | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Klamentin 500/62.5 | 893110129325 (cũ: VD-24617-16) | Gói 2g thuốc chứa: Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat & silicon dioxyd) 62,5mg; Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) 500mg | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Zaromax 200 | 893110129725 (cũ: VD-26004-16) | Gói 1,5g thuốc chứa: Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) 200mg | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Hapacol CF Fort | 893110129225 (cũ: VD-26596-17) | Dextromethorphan HBr 10mg; Paracetamol 325mg; Phenylephrin HCl 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Haginir 125 | 893110129125 (cũ: VD-27558-17) | Gói 1,5g thuốc chứa: Cefdinir 125mg | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Nifin 100 Kids | 893110129425 (cũ: VD-30133-18) | Gói 1,5g thuốc chứa: Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100mg | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Nifin 50 Kids | 893110129525 (cũ: VD-30134-18) | Mỗi gói 0,75g chứa: Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 50 mg | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Hapacol 80 Granule Không kê đơn | 893100053225 | gói 1g thuốc chứa: Paracetamol 80mg | Thuốc cốm sủi bọt | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Hapacol Không kê đơn | 893100286300 (cũ: VD-20556-14) | Paracetamol 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Hapacol 650 extra Không kê đơn | 893100263100 (cũ: VD-20560-14) | Cafein 65mg; Paracetamol 650mg | viên nén | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Hapacol CS Day Không kê đơn | 893100263200 (cũ: VD-20568-14) | Paracetamol 650mg; Phenylephrin HCl 5mg | Viên nén | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Ofcin | 893115202700 (cũ: VD-20580-14) | Ofloxacin 200mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Hagimox 250 | 893110286100 (cũ: VD-24013-15) | Gói 1,5g thuốc chứa: Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) 250mg | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Aticef 250 | 893110286000 (cũ: VD-24592-16) | Gói 1,5g thuốc chứa: Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) 250mg | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Hapenxin 250 Kids | 893110286400 (cũ: VD-24596-16) | Gói 1,4g thuốc chứa: Cephalexin (dưới dạng cephalexin monohydrat) 250mg | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Haginat 125 | 893110286200 (cũ: VD-24607-16) | Gói 3,5g thuốc chứa: Cefuroxim (dưới dạng cefuroxim axetil) 125mg | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Kefcin 125 | 893110286500 (cũ: VD-24613-16) | Gói 1,5g thuốc chứa: Cefaclor (dưới dạng cefaclor monohydrat) 125mg | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Klamentin 250/31.25 | 893110202600 (cũ: VD-24615-16) | Gói 1g thuốc chứa: Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) 250mg; Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat & silicon dioxyd) 31,25mg | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Hafixim 100 Kids | 893110202400 (cũ: VD-26594-17) | Gói 1,5g thuốc chứa: Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) 100mg | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Hafixim 50 Kids | 893110202500 (cũ: VD-26595-17) | Gói 0,75g thuốc chứa: Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) 50mg | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Zaromax 100 | 893110202800 (cũ: VD-27557-17) | Gói 0,75g thuốc chứa: Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) 100mg | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Hapacol 250 Flu Không kê đơn | 893100263000 (cũ: VD-28570-17) | Gói 1,5g thuốc chứa: Paracetamol 250mg; Clorpheniramin maleat 2mg | Thuốc cốm sủi bọt | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Haginir DT 125 | 893110308300 (cũ: VD-29523-18) | Cefdinir 125mg | Viên nén phân tán | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Calvit 0,6g Không kê đơn | 893100262900 (cũ: VD-30129-18) | Gói 1,75g thuốc chứa: Calci (dưới dạng Tricalci phosphat 1650mg) 600mg | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Cifga | 893115012900 (cũ: VD-20549-14) | Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCl) 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Hagifen Không kê đơn | 893100013200 (cũ: VD-20553-14) | Ibuprofen 400mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Hapacol 650 Không kê đơn | 893100013300 (cũ: VD-21138-14) | Paracetamol 650mg | Viên nén | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Hapacol 80 Không kê đơn | 893100013400 (cũ: VD-20561-14) | Gói 1,0 g chứa: Paracetamol 80mg 80mg | thuốc bột sủi bọt | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Hapacol sủi Không kê đơn | 893100013600 (cũ: VD-20571-14) | Paracetamol 500mg | Viên nén sủi bọt | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Mitux Không kê đơn | 893100013800 (cũ: VD-20577-14) | Gói 1,5g chứa: Acetylcystein 200mg | Thuốc bột uống | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Gavix | 893110013100 (cũ: VD-24012-15) | Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) 75mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| HAPACOL PRIME Không kê đơn | 893100013500 (cũ: VD-26598-17) | Ibuprofen 200mg; Paracetamol 500mg | Viên nén | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Zaromax 250 | 893110014000 (cũ: VD-26005-16) | Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) 250mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Hapenxin 250 Caps | 893110013700 (cũ: VD-26599-17) | Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 250mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Telfor 60 Không kê đơn | 893100013900 (cũ: VD-26604-17) | Fexofenadin hydroclorid 60mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Fluconazol 150 | 893110013000 (cũ: VD-34089-20) | Fluconazol 150mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Hapacol 250 Granule Không kê đơn | 893100937324 | Gói 1g chứa: Paracetamol 250mg | Thuốc cốm sủi bọt | Việt Nam | 15/09/2024 | Đến 15/09/2029 |
| Ligican 150 | 893110937424 | Pregabalin 150mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 15/09/2024 | Đến 15/09/2029 |
| Fatodin 40 | 893110874424 (cũ: VD-22367-15) | Famotidin 40mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| AlphaDHG | 893110844424 (cũ: VD-20546-14) | Chymotrypsin (tương đương 4200 USP unit) 21 microkatal | Viên nén | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2027 |
| Betahistine 16 | 893110801224 (cũ: VD-22365-15) | Betahistin dihydroclorid 16mg | Viên nén | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Bromhexin 4 Không kê đơn | 893100801324 (cũ: VD-21130-14) | Bromhexin hydroclorid 4mg | Viên nén | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Paracetamol 325 Không kê đơn | 893100801524 (cũ: VD-20567-14) | Acetaminophen 325mg | Viên nén | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| LOPENCA Không kê đơn | 893100801624 (cũ: VD-21139-14) | Ibuprofen 200mg; Paracetamol 325mg | Viên nén | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Hapacol cảm cúm Không kê đơn | 893100801424 (cũ: VD-32610-19) | Cafein 25mg; Paracetamol 500mg; Phenylephrin HCl 5mg | Viên nén | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Prezlon 5 | 893110729024 | Prednisolon 5mg | Viên nén | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| CEPHALEXIN 500 | 893110654424 (cũ: VD-24611-16) | Cephalexin (dưới dạng cephalexin monohydrat) 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Hapacol 150 flu Không kê đơn | 893100626724 (cũ: VD-20557-14) | Gói 1,5g thuốc bột sủi bọt chứa: Clorpheniramin maleat 1mg; Paracetamol 150mg | Thuốc bột sủi bọt | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2027 |
| Mitux E Không kê đơn | 893100626824 (cũ: VD-20578-14) | Gói 1,5g thuốc bột chứa: Acetylcystein 100mg | Thuốc bột uống | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2027 |
| Coldacmin flu Không kê đơn | 893100626624 (cũ: VD-24597-16) | Clorpheniramin maleat 2mg; Paracetamol 325mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2027 |
| Lipvar 20 | 893110585924 (cũ: VD-29524-18) | Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) 20mg | Viên nén | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Hafixim 200 tabs | 893110585824 (cũ: VD-32428-19) | Cefixim (dưới dạng cefixim trihydrat) 200mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Molukat 4 | 893110586024 (cũ: VD-33303-19) | Montelukast (dưới dạng montelukast natri) 4mg | Viên nén nhai | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Paracetamol 500 Không kê đơn | 893100534724 (cũ: VD-20562-14) | Paracetamol 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Kefcin 375 SR | 893110534624 (cũ: VD-33302-19) | Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 375mg | Viên nén bao phim giải phóng chậm | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| BisacodylDHG Không kê đơn | 893100427324 (cũ: VD-21129-14) | Bisacodyl 5mg | Viên nén bao phim tan trong ruột | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Fubenzon Không kê đơn | 893100477924 (cũ: VD-20552-14) | Mebendazol 500mg | Viên nén nhai | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Angut 300 | 893110477824 (cũ: VD-26593-17) | Allopurinol 300mg | Viên nén | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Slocol Không kê đơn | 893100478124 (cũ: VD-26603-17) | Clorpheniramin maleat 2mg; Paracetamol 500mg | Viên nén | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Rotorlip 20 | 893110478024 (cũ: VD-32765-19) | Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 20mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Bocalex C 1000 | 893110378724 (cũ: VD-22366-15) | Vitamin C 1000mg | Viên nén sủi bọt | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Baburex | 893110378624 (cũ: VD-24594-16) | Bambuterol hydroclorid 10mg | Viên nén | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Haginat 250 | 893110378924 (cũ: VD-26007-16) | Cefuroxim (dưới dạng cefuroxim axetil) 250mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Expas 40 | 893110378824 (cũ: VD-27563-17) | Drotaverin hydroclorid 40mg | Viên nén | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Biginol 2.5 | 893110359924 | Bisoprolol fumarat 2,5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Metronidazol 250 | 893115309724 (cũ: VD-22036-14) | Metronidazol 250mg | Viên nén | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Clabact 500 | 893110309324 (cũ: VD-27561-17) | Clarithromycin 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Clabact 250 | 893110309224 (cũ: VD-27560-17) | Clarithromycin 250mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Glumeform 850 | 893110309424 (cũ: VD-27564-17) | Metformin hydroclorid 850mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Ostigold 1500 Không kê đơn | 893100309824 (cũ: VD-28573-17) | Gói 3,95g chứa: Glucosamin sulfat (dưới dạng glucosamin sulfat.2NaCl) 1500mg | Thuốc cốm pha dung dịch uống | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Hapenxin 500 Caplet | 893110309624 (cũ: VD-28571-17) | Cephalexin (dưới dạng cephalexin monohydrat) 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Hagifen Kids Không kê đơn | 893100309524 (cũ: VD-30130-18) | Gói 1,5g chứa: Ibuprofen 100mg | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Banvix | 893110264024 | Ticagrelor 90mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Mitux Caps Không kê đơn | 893100264124 | Acetylcystein 200mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Telfor 30 Không kê đơn | 893100264224 | Fexofenadin hydroclorid 30mg | Viên nén phân tán trong miệng | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| HAPACOL EVA Không kê đơn | 893100140424 (cũ: VD-20569-14) | Paracetamol 325mg; Ibuprofen 200mg | Viên nén | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Omeprazol DHG | 893110140624 (cũ: VD-21141-14) | Omeprazol (dưới dạng omeprazol pellets 8,5% kl/kl 235,294mg) 20mg | Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Apitim 5 | 893110140124 (cũ: VD-24010-15) | Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) 5mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Lastro 30 | 893110140524 (cũ: VD-24619-16) | Lansoprazol (dưới dạng Lansoprazol pellets 8,5% 353mg) 30mg | Viên nang cứng chứa hạt bao tan trong ruột | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Dialamic | 893110140224 (cũ: VD-29521-18) | Diacerein 50mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Bipp Zinc powder Không kê đơn | 893100198224 (cũ: VD-27570-17) | Kẽm gluconat (tương đương kẽm 10mg) 70mg | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2027 |
| Hapacol 325 Flu Không kê đơn | 893100140324 (cũ: VD-27565-17) | Paracetamol 325mg; Clorpheniramin maleat 2mg | Thuốc cốm sủi bọt | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Hapacol Flu Không kê đơn | 893100198124 (cũ: VD-30131-18) | Paracetamol 500mg; Phenylephrin HCl 10mg; Clorpheniramin maleat 2mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2027 |
| Hapacol 650 sủi Không kê đơn | 893100224724 | Paracetamol 650mg | Viên nén sủi bọt | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Hapacol Codein Extra Không kê đơn | 893101224824 | Paracetamol 500mg; Cafein 30mg; Codein phosphat (dưới dạng codein phosphat hemihydrat) 8mg | Viên nén | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| MAZZGIN Không kê đơn | 893100051524 (cũ: VD-21782-14) | Magnesi lactat dihydrat (tương đương magnesi 48mg) 470mg; Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 5mg 470mg, 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Coperil Plus | 893110051324 (cũ: VD-23386-15) | Perindopril erbumin 4mg, Indapamid 1,25mg | Viên nén | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Spiramycin 1.5M | 893110051624 (cũ: VD-22701-15) | Spiramycin 1.500.000IU | Viên nén bao phim | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Kefcin 375 | 893110100224 (cũ: VD-24614-16) | Cefaclor (dưới dạng cefaclor monohydrat) 375mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2027 |
| Klamentin 500/125 | 893110051424 (cũ: VD-24616-16) | Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) 500mg, Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat & avicel) 125mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Ligican 75 | 893110024024 | Pregabalin 75mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 29/01/2024 | Đến 29/01/2029 |
| Tenofovir 300 | 893110465523 (cũ: QLĐB-743-19) | Tenofovir disoproxil fumarat (tương đương Tenofovir 136mg) 300mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 07/11/2023 | Đến 07/11/2028 |
| Fenaflam | 893110358723 (cũ: VD-22031-14) | Diclofenac kali 25mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Hagimox Capsules | 893110358823 (cũ: VD-24602-16) | Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Sildenafil DHG 50 | 893110353723 | Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat) 50mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 15/10/2023 | Đến 15/10/2028 |
| Mebilax 7,5 | 893110270023 (cũ: VD-20575-14) | Meloxicam 7,5mg | Viên nén | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Medskin clovir 200 | 893110270123 (cũ: VD-20576-14) | Acyclovir 200mg | Viên nén | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Sorbitol 5g Không kê đơn | 893100270723 (cũ: VD-21143-14) | Sorbitol 5gam | Thuốc bột | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Teginol 50 | 893110270823 (cũ: VD-24622-16) | Atenolol 50mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Tinidazol 500 | 893115271123 (cũ: VD-24623-16) | Tinidazol 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Glumeron 30 MR | 893110268923 (cũ: VD-25040-16) | Gliclazid 30mg | Viên nén giải phóng có kiểm soát | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Hapenxin capsules | 893110269323 (cũ: VD-25041-16) | Cephalexin (dưới dạng cephalexin monohydrat) 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Levocetirizin Không kê đơn | 893100269723 (cũ: VD-25042-16) | Levocetirizin dihydroclorid 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Haxium 40 | 893110269523 (cũ: VD-30250-18) | Esomeprazol (Dưới dạng Esomeprazol pellets 22,5% (vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazol magnesi trihydrat)) 40mg | Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| LevoDHG 750 | 893115269823 (cũ: VD-30251-18) | Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrat) 750mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Hagimox 250 Caps | 893110269023 (cũ: VD-25498-16) | Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) 250mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Celosti 200 | 893110268423 (cũ: VD-25557-16) | Celecoxib 200mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| PoncifDHG Không kê đơn | 893100270523 (cũ: VD-25558-16) | Acid mefenamic 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Kefcin 500 Caps | 893110269623 (cũ: VD-25502-16) | Cefaclor (Dưới dạng cefaclor monohydrat) 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Hasec 30 | 893110269423 (cũ: VD-25501-16) | Racecadotril 30mg | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Coldacmin Sinus Không kê đơn | 893100268523 (cũ: VD-25497-16) | Paracetamol 325mg; Clorpheniramin maleat 2mg | Viên nén | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Telfor 180 Không kê đơn | 893100271023 (cũ: VD-25504-16) | Fexofenadin hydroclorid 180mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Telfor 120 Không kê đơn | 893100270923 (cũ: VD-26009-16) | Fexofenadin hydroclorid 120mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Zaromax 500 | 893110271323 (cũ: VD-26006-16) | Azithromycin (Dưới dạng Azithromycin dihydrat) 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Aticef 500 caps | 893110268023 (cũ: VD-26003-16) | Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Nifin 200 Tabs | 893110270323 (cũ: VD-26601-17) | Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Haginir 300 | 893110269223 (cũ: VD-27559-17) | Cefdinir 300mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Atocib 90 | 893110268323 (cũ: VD-29520-18) | Etoricoxib 90mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Atocib 60 | 893110268223 (cũ: VD-29519-18) | Etoricoxib 60mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Vastec 35 MR | 893110271223 (cũ: VD-27571-17) | Trimetazidin dihydroclorid 35mg | Viên nén bao phim giải phóng biến đổi | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Atocib 120 | 893110268123 (cũ: VD-29518-18) | Etoricoxib 120mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Raxium 20 | 893110270623 (cũ: VD-28574-17) | Rabeprazol natri (dưới dạng Rabeprazol natri hydrat) 20mg | Viên nén bao tan trong ruột | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Eltium 50 | 893110268723 (cũ: VD-29522-18) | Itoprid hydroclorid 50mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Nigaz 500 | 893110270423 (cũ: VD-30135-18) | Nabumeton 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Mynarac | 893110270223 (cũ: VD-30132-18) | Tolperison hydroclorid 150mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Lipvar 10 | 893110269923 (cũ: VD-30859-18) | Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) 10mg | Viên nén | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Coperil 5 | 893110268623 (cũ: VD-30856-18) | Perindopril arginin 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Hagimox 500 caplet | 893110269123 (cũ: VD-30858-18) | Amoxicilin (Dưới dạng amoxicilin trihydrat) 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Expas Forte | 893110268823 (cũ: VD-30857-18) | Drotaverin HCl 80mg | Viên nén | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Gacopen 300 | 893110211823 | Gabapentin 300mg 300mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 23/08/2023 | Đến 23/08/2028 |
| Neginol 5 | 893110211923 | Nebivolol (dưới dạng nebivolol hydroclorid) 5mg 5mg | Viên nén | Việt Nam | 23/08/2023 | Đến 23/08/2028 |
| Sildenafil DHG 100 | 893110053123 | Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat) 100mg 100mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/03/2023 | Đến 23/03/2028 |
| Hazinta | 893110053223 | Linagliptin 5mg 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/03/2023 | Đến 23/03/2028 |
| Hagizin | VD-20554-14 | Flunarizin (Dưới dạng flunarizin hydroclorid) 5mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Hamett | VD-20555-14 | Diosmectit 3gam | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Hapacol Blue | VD-20563-14 | Paracetamol 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Iboten | VD-22698-15 | Trimebutin maleat 100mg | Viên nén | Việt Nam | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Lipcor 50 | VD-22369-15 | Losartan kali 50mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Mebilax 15 | VD-20574-14 | Meloxicam 15mg | Viên nén | Việt Nam | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Medskin Clovir 400 | VD-22034-14 | Acyclovir 400mg | Viên nén | Việt Nam | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Modom's | VD-20579-14 | Domperidon (dưới dạng domperidon maleat) 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Omeprazol 20 | VD-21140-14 | Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellets 8,5% w/w) 20mg | Viên nang chứa vi hạt bao tan trong ruột | Việt Nam | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Coperil 4 | VD-22039-14 | Perindopril erbumin 4mg | Viên nén | Việt Nam | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Roxithromycin 150 | VD-20582-14 | Roxithromycin 150mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Spiramycin 0,75M | VD-21144-14 | Spiramycin 750.000 IU | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Vastec | VD-20584-14 | Trimetazidin dihydroclorid 20mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Xaravix 20 | VD-36115-22 | Rivaroxaban 20mg 20mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Celosti 100 | VD-23381-15 | Celecoxib 100mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 20/12/2022 | Đến 20/12/2027 |
| Clorpheniramin 4 | VD-21131-14 | Clorpheniramin maleat 4mg | Viên nén | Việt Nam | 20/12/2022 | Đến 20/12/2027 |
| Clorpheniramin 4 | VD-21132-14 | Clorpheniramin maleat 4mg | Viên nén dài | Việt Nam | 20/12/2022 | Đến 20/12/2027 |
| Davita bone sugar free | VD-21556-14 | Calci (dưới dạng calci carbonat) 600 mg; Vitamin D3 (dưới dạng Dry Vitamin D3 100 GFP) 400 IU | Viên nén sủi bọt | Việt Nam | 20/12/2022 | Đến 20/12/2027 |
| DilodinDHG | VD-22030-14 | Diosmin 450 mg Hesperidin 50 mg (Dưới dạng Diosmin/Hesperidin (90/10) 500 mg) | Viên nén bao phim | Việt Nam | 20/12/2022 | Đến 20/12/2027 |
| Hapacol Caplet 500 | VD-20564-14 | Acetaminophen (Paracetamol) 500mg | Viên nén | Việt Nam | 20/12/2022 | Đến 20/12/2027 |
| Medlon 4 | VD-21783-14 | Methylprednisolon 4mg | Viên nén | Việt Nam | 20/12/2022 | Đến 20/12/2027 |
| Neni 800 | VD-20581-14 | Piracetam 800mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 20/12/2022 | Đến 20/12/2027 |
| Rovas 3M | VD-21785-14 | Spiramycin 3000000IU | Viên nén bao phim | Việt Nam | 20/12/2022 | Đến 20/12/2027 |
| Spiramycin 3M | VD-22370-15 | Spiramycin 3.000.000 IU | Viên nén bao phim | Việt Nam | 20/12/2022 | Đến 20/12/2027 |
| GliritDHG 500mg/2,5mg | VD-24598-16 | Metformin hydroclorid 500 mg; Glibenclamid 2,5 mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 20/12/2022 | Đến 20/12/2027 |
| Klamentin 875/125 | VD-24618-16 | Amoxicilin (Dưới dạng amoxicilin trihydrat) 875 mg; Acid clavulanic (Dưới dạng kali clavulanat & avicel) 125 mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 20/12/2022 | Đến 20/12/2027 |
| Hafixim 100 DT | VD-35981-22 | Cefixim (dưới dạng cefixim trihydrat) 100mg 100 mg | Viên nén | Việt Nam | 20/12/2022 | Đến 20/12/2027 |
| Pantogas 40 | VD-35982-22 | Pantoprazol (Dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) 40mg 40 mg | Viên nén bao phim tan trong ruột | Việt Nam | 20/12/2022 | Đến 20/12/2027 |
| Xaravix 10 | VD-35983-22 | Rivaroxaban 10mg 10 mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 20/12/2022 | Đến 20/12/2027 |
| Xaravix 15 | VD-35984-22 | Rivaroxaban 15mg 15 mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 20/12/2022 | Đến 20/12/2027 |
| Glumeron 60 MR | VD-35985-22 | Gliclazid 60mg 60 mg | Viên nén phóng thích có kiểm soát | Việt Nam | 20/12/2022 | Đến 20/12/2027 |
| Apitim 10 | VD-35986-22 | Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) 10mg 10 mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 20/12/2022 | Đến 20/12/2027 |
| Zinc | VD-21787-14 | Kẽm gluconat 70mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 25/09/2022 | Đến 25/09/2027 |
| Rebamipid 100 mg | VD-35781-22 | Rebamipid 100mg 100mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 25/09/2022 | Đến 25/09/2027 |
| BIGINOL 5 | VD-35650-22 | Bisoprolol fumarat 5 mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 22/06/2022 | Đến 22/06/2027 |
| Ostigold 500 | VD-21135-14 | Glucosamin sulfat (dưới dạng Glucosamin sulfat 2.NaCl 628,3 mg tương đương với glucosamin 392,62 mg) 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 24/05/2022 | Đến 24/05/2027 |
| LevoDHG 250 | VD-21557-14 | Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 250mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 24/05/2022 | Đến 24/05/2027 |
| Medlon 16 | VD-24620-16 | Methylprednisolon 16mg | Viên nén | Việt Nam | 24/05/2022 | Đến 24/05/2027 |
| Glumeform 500 | VD-21779-14 | Metformin hydroclorid 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 22/05/2022 | Đến 22/05/2027 |
| Hapacol Extra | VD-20570-14 | Paracetamol 500 mg; Cafein 65 mg | Viên nén | Việt Nam | 22/05/2022 | Đến 22/05/2027 |
| Moloxcin 400 | VD-23385-15 | Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) 400mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 22/05/2022 | Đến 22/05/2027 |
| Diclofenac DHG | VD-20551-14 | Diclofenac natri 50mg | Viên nén bao phim tan trong ruột | Việt Nam | 19/04/2022 | Đến 19/04/2027 |
| Glumerif 2 | VD-21780-14 | Glimepiride 2mg | Viên nén | Việt Nam | 19/04/2022 | Đến 19/04/2027 |
| Glumerif 4 | VD-22032-14 | Glimepirid 4mg | Viên nén | Việt Nam | 19/04/2022 | Đến 19/04/2027 |
| Medskin clovir 800 | VD-22035-14 | Acyclovir 800mg | Viên nén | Việt Nam | 19/04/2022 | Đến 19/04/2027 |
| ZidocinDHG | VD-21559-14 | Spiramycin 750.000 IU; Metronidazol 125 mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 19/04/2022 | Đến 19/04/2027 |
| Desno | VD-24011-15 | Desloratadin 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 19/04/2022 | Đến 19/04/2027 |
| Kefcin 250 | VD-24014-15 | Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 250mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 19/04/2022 | Đến 19/04/2027 |
| Rotorlip 10 | VD-24017-15 | Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 19/04/2022 | Đến 19/04/2027 |
| Glumeform 1000 XR | VD-35537-22 | Metformin hydroclorid 1000mg 1000mg | Viên nén giải phóng kéo dài | Việt Nam | 04/01/2022 | Đến 04/01/2027 |
| Glumeform 500 XR | VD-35538-22 | Metformin hydroclorid 500mg 500mg | Viên nén giải phóng kéo dài | Việt Nam | 04/01/2022 | Đến 04/01/2027 |
| Glumeform 750 XR | VD-35539-22 | Metformin hydroclorid 750mg 750mg | Viên nén giải phóng kéo dài | Việt Nam | 04/01/2022 | Đến 04/01/2027 |
| LevoDHG500 | VD-21558-14 | Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 07/10/2021 | Đến 07/10/2026 |
| Kolicin | VD-34634-20 | Colchicin 1mg 1mg | Viên nén | Việt Nam | 20/12/2020 | Không ghi |
| Mebeverin 135 | VD-34635-20 | Mebeverin hydroclorid 135mg 135mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 20/12/2020 | Không ghi |
| Coldacmin Fort | VD-34088-20 | Paracetamol 500mg; Phenylephedrin hydrochlorid 10mg; Clorpheniramin maleat 2mg 500mg, 10mg, 2mg | Viên nén | Việt Nam | 14/06/2020 | Không ghi |
| Hapenxin Capsules | 893110641424 (cũ: VD-24612-16) | Cephalexin(dưới dạng cephalexin monohydrat) 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 23/07/2024 | Hết hạn |
| MonuvirDHG 400 | 893110134423 | Molnupiravir 400mg 400mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 31/05/2023 | Hết hạn |
| Alimemazin 5 | VD-35333-21 | Alimemazin (dưới dạng Alimemazin tartrat) 5mg 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 31/08/2021 | Hết hạn |
| Taginba | VD-23470-15 | Cao Ginkgo biloba (tương đương 9,6mg flavonoid toàn phần) 40 mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 16/12/2015 | Hết hạn |
Mỗi dòng là một công bố nguyên liệu gắn với một thuốc cụ thể của một cơ sở sản xuất.
| Tên nguyên liệu | Cơ sở sản xuất nguyên liệu | Nước | Tiêu chuẩn | Dùng cho thuốc | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|---|
| Vildagliptin | M/s Lee Pharma Ltd. | Ấn Độ | Tiêu chuẩn nhà sản xuất | Vildagliptin 50 | 09/03/2031 |
| Vildagliptin | M/s Lee Pharma Ltd. | Ấn Độ | Tiêu chuẩn nhà sản xuất | Reiwa Vilda | 09/03/2031 |
| Telmisartan | Jiangsu Zhongbang Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | EP phiên bản hiện hành(EP 11) | TelmiDHG 40 | 02/06/2030 |
| Paracetamol | SpecGx LLC | United States of America | EP phiên bản hiện hành (EP 11) | Hapacol 150 Granule | 02/06/2030 |
| <p>Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) </p><p></p> | Harman Finochem Ltd | INDIA | USP-NF 2022 | Glumeca Plus XR 50/1000 | 02/06/2030 |
| Metformin hydroclorid | Vistin Pharma AS | Norway | EP phiên bản hiện hành | Glumeca Plus XR 50/1000 | 02/06/2030 |
| Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) | Harman Finochem Ltd | INDIA | USP-NF 2022 | Glumeca Plus 50/500 | 02/06/2030 |
| Metformin hydroclorid | Vistin Pharma AS | Norway | EP phiên bản hiện hành (EP 11) | Glumeca Plus 50/500 | 02/06/2030 |
| Paracetamol | SpecGx LLC | United States of America | EP phiên bản hiện hành (EP 11) | Hapacol 80 Granule | 13/03/2030 |
| Pregabalin | * Tên và địa chỉ nhà sản xuất trên giấy GMP: - Aalidhra Pharmachem Pvt. Ltd - Địa chỉ: Plot no. 163 & 164, G.I.D.C.,city: Nandesari, Dist. Vadodara Gujarat state, India. * Tên và địa chỉ nhà sản xuất trên phiếu kiểm nghiệm nhà sản xuất: - Aalidhra Pharmachem Private Limited | India. | EP phiên bản hiện hành | Ligican 150 | 15/09/2029 |
| Paracetamol | SpecGx LLC | United States of America | EP phiên bản hiện hành: EP 11 | Hapacol 250 Granule | 15/09/2029 |
| Prednisolon | Zhejiang Xianju Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | USP 43 | Prezlon 5 | 11/08/2029 |
| Bisoprolol fumarat | Arevipharma GmbH | GERMANY | EP phiên bản hiện hành | Biginol 2.5 | 06/06/2029 |
| Ticagrelor | Jiangxi Synergy Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | EP phiên bản hiện hành (1) (1) Dược điển phiên bản hiện hành: EP 10 | Banvix | 05/05/2029 |
| Acetylcystein | F.I.S Fabbrica Italiana Sintetici S.P.A | ITALY | EP 10.3 | Mitux Caps | 05/05/2029 |
| Fexofenadin hydroclorid | Vasudha Pharma Chem Limited | INDIA | USP-NF phiên bản hiện hành | Telfor 30 | 05/05/2029 |
| Paracetamol | SpecGx LLC | USA | EP phiên bản hiện hành | Hapacol 650 sủi | 20/03/2029 |
| Codein phosphat (dưới dạng codein phosphat hemihydrat) Kiểm soát đặc biệt | Sanofi Chimie. | France | EP phiên bản hiện hành (EP 11) | Hapacol Codein Extra | 20/03/2029 |
| Paracetamol | Anqiu Lu’An Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | BP phiên bản hiện hành: BP 2023 | Hapacol Codein Extra | 20/03/2029 |
| Cafein | Siegfried PharmaChemikalien Minden GmbH | GERMANY | EP phiên bản hiện hành: EP 11 | Hapacol Codein Extra | 20/03/2029 |
| Pregabalin | * Trên GMP: Aalidhra Pharmachem Pvt. Ltd * Trên COA: Aalidhra Pharmachem Private Limited | INDIA | EP phiên bản hiện hành (EP 10) | Ligican 75 | 29/01/2029 |
| Sildenafil (Dưới dạng sildenafil citrat) <div><br></div> | Pharmaceutical Works Polpharma S.A.. | Poland | EP 9 | Sildenafil DHG 50 | 15/10/2028 |
| Cefpodoxime proxetil | Covalent Laboratories Private Limited. | INDIA | USP hiện hành (USP-NF 2021) | Nifin 200 tabs | 08/10/2028 |
| Gabapentin | Zhejiang Chiral Medicine Chemicals Co., Ltd. | CHINA | USP 43 | GACOPEN 300 | 23/08/2028 |
| Nebivolol hydroclorid (Nebivolol hydrochloride) | Hetero Drugs Limited (Unit-I) | INDIA | Tiêu chuẩn nhà sản xuất | NEGINOL 5 | 23/08/2028 |
| Linagliptin | Harman Finochem Ltd. | INDIA | NSX | Hazinta | 23/03/2028 |
| Sildenafil citrat (Sildenafil citrate) | Pharmaceutical Works Polpharma S.A. | Poland | EP 9 | Sildenafil DHG 100 | 23/03/2028 |
| Perindopril erbumine | Glenmark Life Sciences Ltd. | INDIA | EP phiên bản hiện hành | Coperil 4 | 29/12/2027 |
| Rivaroxaban | * Tên nhà sản xuất trên giấy GMP (tiếng Ba Lan): Zakłady Farmaceutyczne Polpharma S.A. * Tên nhà sản xuất trên COA (tiếng Anh): Pharmaceutical Works Polpharma S.A. | Poland | Tiêu chuẩn nhà sản xuất | Xaravix 10 | 20/12/2027 |
| Pantoprazole sodium sesquihydrate | Uquifa México S.A de C.V. | Mexico | USP-NF 2021 | Pantogas 40 | 20/12/2027 |
| Rebamipide | Daehe Biopharma | Korea | JP 17 | Rebamipid 100 | 25/09/2027 |
| Acyclovir | Hubei Yitai Pharmaceutical Co, Ltd, China. | CHINA | USP 41 | Medskin Clovir 800 | 19/04/2027 |
| Desloratadine | Vasudha Pharma Chem Limited | INDIA | EP 9 | Desno | 19/04/2027 |
| Glimepirid | EUROAPI Germany GmbH | GERMANY | USP phiên bản hiện hành (USP-NF 2022) | Glumerif 4 | 19/04/2027 |
| Fexofenadine hydrochloride | Sainor Life Sciences Private Limited | INDIA | USP 41 | Telfor 180 | 31/12/2024 |
| Paracetamol | Meghmani LLP | INDIA | BP phiên bản hiện hành | Hapacol đau nhức | 31/12/2024 |
| Phenylephrin HCl | Unichem Laboratories Limited | INDIA | EP phiên bản hiệnhành (EP 11) | Hapacol Flu | 30/12/2024 |
| Metronidazole Kiểm soát đặc biệt | Hubei Hongyuan Pharmaceutical Technology Co., Ltd | CHINA | BP 2018 | Metronidazol 250 | 30/12/2024 |
| Spiramycin | Topfond Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | EP 9 | Rovas 1.5M | 30/12/2024 |
| Ibuprofen | IOL Chemicals and Pharmaceuticals Limited. | INDIA | EP 10 | Hagifen | 30/12/2024 |
| Esomeprazole pellets 22,5% (Esomeprazole magnesium EC pellets 22,5% w/w) | Credo Life Sciences Pvt Ltd. | INDIA | TC NSX | HAXIUM 40 | 30/12/2024 |
| Magnesium lactate dihydrate | Jost Chemical Co. | USA | EP 9 | Magnesi - B6 | 30/12/2024 |
| Cefpodoxime proxetil | Covalent Laboratories Private Limited. | INDIA | USP 42 | Nifin 100 tabs | 30/12/2024 |
| Indapamide | Suzhou Lixin Pharmaceutical Co, Ltd. | CHINA | EP 9 | Coperil plus | 30/12/2024 |
| Montelukast sodium | Unimark Remedies Ltd | INDIA | USP 37 | Molukat 4 | 22/10/2024 |
| Cefaclor monohydrate | Lupin Limited | INDIA | USP 38 | Kefcin 375 SR | 22/10/2024 |
| Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) | DSM Sinochem Pharmaceuticals India Private Limited | INDIA | NSX | Rotorlip 20 | 31/07/2024 |
| Paracetamol | Anqiu Lu’An Pharmaceutical Co. Ltd. | CHINA | BP 2016 | Hapacol cảm cúm | 09/05/2024 |
| Cafein khan (Caffeine anhydrous) | Siegfried Pharmachemikalien Minden GmbH. | GERMANY | EP 8 | Hapacol cảm cúm | 09/05/2024 |
| Phenylephrine HCl | Siegfried PharmaChemikalien Minden GmbH. | GERMANY | EP 8 | Hapacol cảm cúm | 09/05/2024 |
| Atorvastatin calcium | Centrient Pharmaceuticals India Private Limited | INDIA | USP 38 | Lipvar 10 | 04/07/2023 |
| Levocetirizin dihydroclorid | Maps Laboratories Private Limited | INDIA | USP 41 | Levocetirizin | 31/03/2023 |
| Nabumetone | Hetero Drugs Limited (Unit –IX) | INDIA | USP 41 | Nigaz 500 | 26/03/2023 |
| Cefpodoxime proxetil | Covalent Laboratories Private Limited. | INDIA | USP 42 | Nifin 100 Kids | 26/03/2023 |
| Acetaminophen (Paracetamol) | Meghmani LLP | INDIA | BP 2018 | Hapacol ACE 500 | 31/05/2022 |
| Loratadin | Vasudha Pharma Chem Limited. | INDIA | USP 39 | Clanoz | 13/05/2022 |
| Tenofovir disoproxil fumarate | Zhejiang Supor Pharmaceuticals Co., Ltd. | P.R.China | TCNSX | Tenofovir 300 (1) | 26/02/2022 |
| Diclofenac sodium( Diclofenac natri) | Henan Dongtai Pharm Co., Ltd | CHINA | USP 41 | Diclofenac DHG | 14/04/2021 |
| Cephalexin monohydrate (Cefalexin monohydrate) | Centrient Pharmaceuticals Spain S.A. | Spain | BP 2015 | Hapenxin capsules | 22/03/2021 |
| Cephalexin monohydrate (Cefalexin monohydrate) | Lupin Limited | INDIA | BP 2015 | Hapenxin capsules | 22/03/2021 |
| Amoxicillin trihydrate | Centrient Pharmaceuticals India Private Limited | INDIA | BP 2012 | Klamentin 875/125 | 22/03/2021 |
| Rosuvastatin calcium | Centrient Pharmaceuticals India Private Limited | INDIA | EP 9 | Rotorlip 10 | 16/12/2020 |
| Moxifloxacin hydrochloride Kiểm soát đặc biệt | GVK Biosciences Private Limited, Manufacturing Unit-1 | INDIA | EP 7 | Moloxcin 400 | 08/09/2020 |
Cơ sở đăng ký hoặc sản xuất thuốc là cơ sở kinh doanh dược, phải có Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh dược và người chịu trách nhiệm chuyên môn có chứng chỉ hành nghề phù hợp với phạm vi hoạt động.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
| Luật Dược 2016 105/2016/QH13 | Luật gốc của lĩnh vực dược, còn hiệu lực và đã được sửa đổi năm 2024. |
| Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Dược 44/2024/QH15 | Hiệu lực từ 01/7/2025; sửa nhiều quy định về đăng ký, kinh doanh và quản lý giá thuốc. |
| Nghị định 163/2025/NĐ-CP 163/2025/NĐ-CP | Quy định chi tiết và biện pháp thi hành Luật Dược; THAY THẾ Nghị định 54/2017/NĐ-CP. |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.