Công ty TNHH Dược Phẩm Y-Med có mặt trong dữ liệu đăng ký lưu hành với 1 vai trò khác nhau.
Số đăng ký sớm nhất được cấp năm 2009, gần nhất là năm 2026.
Có 6 số đăng ký ghi ngày hết hạn rơi vào 12 tháng tới.
Cụ thể, cơ sở này đứng tên đăng ký 159 thuốc.
Đếm theo ngày cấp số đăng ký ghi trong dữ liệu công bố. Bản ghi không có ngày cấp không nằm trong bảng này.
| Năm cấp | Số đăng ký |
|---|---|
| 2026 | 10 |
| 2025 | 52 |
| 2024 | 33 |
| 2023 | 18 |
| 2022 | 7 |
| 2021 | 10 |
| 2020 | 6 |
| 2019 | 14 |
| 2018 | 7 |
| 2017 | 1 |
| 2016 | 1 |
| 2015 | 4 |
Toàn bộ 171 số đăng ký thuộc nhóm này. Cột trạng thái giữ nguyên cờ trong dữ liệu công bố, trang không tự tính lại hiệu lực.
| Tên thuốc | Số đăng ký | Hoạt chất | Dạng bào chế | Nước sản xuất | Ngày cấp | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Pringlob 5 | 890110135826 (cũ: VN-21026-18) | Lisinopril (dưới dạng Lisinopril USP) 5mg | Viên nén | India | 09/07/2026 | Đến 09/07/2031 |
| Ecocef 200 | 890110132526 | Cefixime (dưới dạng Cefixime trihydrate) 200mg | Viên nén bao phim | India | 09/07/2026 | Đến 09/07/2031 |
| Infusocip | 890115061126 | Ciprofloxacin 2mg/ml | Dung dịch tiêm truyền | India | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Obrolev Uniflex | 890115061226 | Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 5mg/ml | Dung dịch tiêm truyền | India | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Telswift-H 80 | 890110061326 | Telmisartan 80mg, Hydrochlorothiazid 12,5mg | Viên nén | India | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Clonex Cream Không kê đơn | 890100061426 | Clotrimazol 1% (w/w) | Kem bôi da | India | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| ML-Gacid | 890110061526 | Omeprazol (dưới dạng omeprazol pellets 7,5% kl/kl) 20mg | Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột | India | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Pantofast | 890110061626 | Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) 40mg | Bột đông khô pha tiêm | India | 28/05/2026 | Đến 28/05/2031 |
| Oflife Eye/ear Drops | 890115025626 | Ofloxacin USP 0,3% (w/v) | Dung dịch nhỏ mắt/nhỏ tai | India | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Meroright 1g | 890110030426 | Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat) 1000mg | Bột pha dung dịch tiêm/tiêm truyền | India | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Methicowel 1500 | 890110451225 (cũ: VN-21239-18) | Mỗi 1ml chứa Methylcobalamin 1500mcg | Dung dịch tiêm | India | 03/11/2025 | Đến 03/11/2028 |
| Fildilol 25 | 890110445625 (cũ: VN-22109-19) | Carvedilol 25mg | Viên nén | India | 03/11/2025 | Đến 03/11/2030 |
| Phulvaneal | 890110425825 | Fulvestrant 50mg/ml | Dung dịch tiêm | India | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Bectaneal | 890115425925 | Mỗi 100ml chứa Metronidazol 500mg Mỗi 100ml chứa Metronidazol 500mg | Dung dịch tiêm truyền | India | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Ezilofil 10 | 890110426025 | Ezetimib 10mg | Viên nén | India | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Glypar 2 | 890110426125 | Glimepirid 2mg | Viên nén | India | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Glypar 4 | 890110426225 | Glimepirid 4mg | Viên nén | India | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Telswift-H 40 | 890110426325 | Hydrochlorothiazid 12,5mg, Telmisartan 40,0mg Hydrochlorothiazid 12,5mg, Telmisartan 40,0mg | Viên nén | India | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Dipventin 10 | 890114426425 | Propofol 10mg/ml | Nhũ tương tiêm hoặc truyền tĩnh mạch | India | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Dipventin 20 | 890114426525 | Propofol 10mg/ml | Nhũ tương tiêm hoặc truyền tĩnh mạch | India | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Silverkant Không kê đơn | 890100426625 | Bạc sulfadiazin 1% (w/w) | Kem bôi da | India | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Alcefro 1500 | 890110426725 | Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) 1500mg | Bột pha dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | India | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Aciclovir Cream B.P. 5% w/w Không kê đơn | 890100426825 | Aciclovir 5% (w/w) | Kem bôi da | India | 19/10/2025 | Đến 19/10/2030 |
| Unicet Không kê đơn | 890100415025 (cũ: VN-18786-15) | Cetirizin hydroclorid 10mg | Viên nén bao phim | India | 15/10/2025 | Đến 15/10/2030 |
| Solina Tablets | 890112410925 | Diazepam 5mg | Viên nén | India | 15/10/2025 | Đến 15/10/2030 |
| Scazyl 20 | 890110342225 (cũ: VN-19409-15) | Escitalopram (dưới dạng Escitalopram oxalat) 20mg | Viên nén bao phim | India | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Metlife | 890115341825 (cũ: VN-21240-18) | Metronidazole 500mg/100ml | Dung dịch truyền tĩnh mạch | India | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Aforsatin 10 | 890110342125 (cũ: VN-22108-19) | Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) 10mg | Viên nén bao phim | India | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Suvaatin 10 | 890110341925 (cũ: VN-22368-19) | Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 10mg | Viên nén bao phim | India | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Suvaatin 20 | 890110342025 (cũ: VN-22369-19) | Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 20mg | Viên nén bao phim | India | 13/08/2025 | Đến 13/08/2030 |
| Fildilol 12.5 | 890110328525 | Carvedilol 12,5mg | Viên nén | India | 16/07/2025 | Đến 16/07/2030 |
| Mofetyl 500 | 890114328625 | Mycophenolat mofetil 500mg | Viên nén bao phim | India | 16/07/2025 | Đến 16/07/2030 |
| Ibufil F 200 Không kê đơn | 890100304525 | Ibuprofen 200mg | Viên nén bao phim | India | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| Ibufil F 400 Không kê đơn | 890100304625 | Ibuprofen 400mg | Viên nén bao phim | India | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| Risongen 20 | 890110304725 | Rivaroxaban 20mg | Viên nén bao phim | India | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| Fosfomycin Vigapharma | 800110304825 | Fosfomycin (dưới dạng 5,631g Fosfomycin trometamol) 3 gam | Cốm pha dung dịch uống | Italy | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| Medmazole Không kê đơn | 890100304925 | Miconazol nitrat 2% (w/w) | Kem bôi da | India | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| Alcefro 750 | 890110305025 (cũ: 890100305025) | Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) 750mg | Bột pha dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền | India | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| Filmitam | 890110307825 | Palonosetron (dưới dạng palonosetron hydroclorid 0,0562) 0,05mg/ml | Dung dịch tiêm | India | 15/06/2025 | Đến 15/06/2030 |
| Filgima | 890110317225 | Darunavir (dưới dạng darunavir ethanolat) 600mg | Viên nén bao phim | India | 15/06/2025 | Đến 15/06/2028 |
| Diclofen Gel Không kê đơn | 890100183525 (cũ: VN-21602-18) | Diclofenac natri (dưới dạng diclofenac diethylamin) 1% (w/w) | Gel bôi ngoài da | India | 21/04/2025 | Đến 21/04/2030 |
| Edsave 20 | 890110183625 (cũ: VN-21241-18) | Tadalafil 20mg | Viên nén bao phim | India | 21/04/2025 | Đến 21/04/2030 |
| Lipiles-10 | 890110184025 (cũ: VN-20781-17) | Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) 10mg | Viên nén bao phim | India | 21/04/2025 | Đến 21/04/2030 |
| Lipiles-20 | 890110184125 (cũ: VN-21243-18) | Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) 20mg | Viên nén bao phim | India | 21/04/2025 | Đến 21/04/2030 |
| Maxxsat 100 | 890110183725 (cũ: VN-21402-18) | Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat) 100mg | Viên nén bao phim | India | 21/04/2025 | Đến 21/04/2030 |
| Maxxsat 50 | 890110183825 (cũ: VN-21403-18) | Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat) 50mg | Viên nén bao phim | India | 21/04/2025 | Đến 21/04/2030 |
| Acuroff-20 | 890110183925 (cũ: VN-21802-19) | Isotretinoin 20mg | Viên nang mềm | India | 21/04/2025 | Đến 21/04/2030 |
| Taxirid | 890110184225 (cũ: VN-21803-19) | Cefotaxime (dưới dạng Cefotaxim natri) 1g | Thuốc bột pha tiêm | India | 21/04/2025 | Đến 21/04/2030 |
| Indlevo 500 | 890115180925 | Levofloxacin hemihydrat tương đương Levofloxacin 500mg | Viên nén bao phim | India | 21/04/2025 | Đến 21/04/2030 |
| Indlevo 750 | 890115181025 | Levofloxacin hemihydrat, tương đương Levofloxacin 750mg | Viên nén bao phim | India | 21/04/2025 | Đến 21/04/2030 |
| Ketoz Không kê đơn | 890100181125 | Ketoconazol 2% (w/w) | Kem bôi da | India | 21/04/2025 | Đến 21/04/2030 |
| Caplor | 890110021725 (cũ: VN-17461-13) | Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulphate) 75mg | Viên nén bao phim | India | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Jubl Oxcarbazepine 150 mg | 890114021825 (cũ: VN-17990-14) | Oxcarbazepin 150mg | Viên nén bao phim | India | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Raby-med | 890110021925 (cũ: VN-19369-15) | Pantoprazol natri tương đương với Pantoprazol 40mg | Viên nén bao tan trong ruột | India | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Aforsatin 20 | 890110021525 (cũ: VN-21800-19) | Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) 20mg | Viên nén bao phim | India | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Biroxime Không kê đơn | 890100021425 (cũ: VN-21797-19) | Mỗi 1g kem chứa: Clotrimazol 10mg Mỗi 1g kem chứa: Clotrimazol 10mg | Thuốc kem | India | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Lozar | 890110021625 (cũ: VN-21801-19) | Losartan kali 50mg | Viên nén bao phim | India | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Aciherpin 5% Không kê đơn | 890100021325 (cũ: VN-22106-19) | Mỗi 1g kem chứa Aciclovir 50mg Mỗi 1g kem chứa Aciclovir 50mg | Thuốc kem | India | 22/01/2025 | Đến 22/01/2030 |
| Siloxogene Không kê đơn | 890100043525 (cũ: VN-9364-09) | Aluminum hydroxide 300mg, Magnesi hydroxide 150mg, Simethicone 40mg Aluminum hydroxide 300mg, Magnesi hydroxide 150mg, Simethicone 40mg | Viên nén | India | 22/01/2025 | Đến 22/01/2028 |
| Enoxzen 5 | 890110002925 | Apixaban 5mg | Viên nén bao phim | India | 01/01/2025 | Đến 01/01/2030 |
| Habez | 890110003025 | Rabeprazol natri 20mg | Viên nén bao tan trong ruột | India | 01/01/2025 | Đến 01/01/2030 |
| Dorzox 10 | 890110003125 | Acitretin 10mg | Viên nang cứng | India | 01/01/2025 | Đến 01/01/2030 |
| Eurozold | 890110348000 | Mỗi 100ml dung dịch chứa Zoledronic acid 5mg | Dung dịch tiêm truyền | India | 25/12/2024 | Đến 25/12/2029 |
| Levolife | 890115348100 | Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate) 500mg/100ml | Dung dịch tiêm truyền | India | 25/12/2024 | Đến 25/12/2029 |
| Parasick Không kê đơn | 890100348200 | Paracetamol 1000mg/100ml | Dung dịch truyền tĩnh mạch | India | 25/12/2024 | Đến 25/12/2029 |
| Jubl Oxcarbazepine 300mg | 890114990724 (cũ: VN-17991-14) | Oxcarbazepine 300mg | Viên nén bao phim | India | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Duraject - 60 | 890110990624 (cũ: VN-20722-17) | Dapoxetin (dưới dạng Dapoxetin HCl) 60mg | Viên nén bao phim | India | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| BANZILA | 890110990524 (cũ: VN-20444-17) | Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 20mg | Viên nén bao phim | India | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Sizomax 2 | 890110990924 (cũ: VN-21112-18) | Risperidone 2mg | Viên nén bao phim | India | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Methicowel | 890110990824 (cũ: VN-21798-19) | Mỗi ml dung dịch chứa Methylcobalamin 500mcg | Dung dịch tiêm | India | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Swamlo 10 | 890110967824 | Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) 10mg | Viên nén không bao | India | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Jubium | 890110967924 | Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) 20mg | Viên nén bao tan trong ruột | India | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Jubium | 890110968024 | Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) 40mg | Viên nén bao tan trong ruột | India | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Xinair Forte | 890110968124 | Budesonid 400µg (mcg), Formoterol fumarat (dưới dạng Formoterol fumarat dihydrat) 12µg (mcg) | Viên nang chứa bột để hít | India | 14/10/2024 | Đến 14/10/2029 |
| Jubl Olanzapine ODT 10 mg | 890110785324 (cũ: VN-17988-14) | Olanzapine 10mg Olanzapine 10mg | Viên nén phân tán trong miệng | India | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Jubl Olanzapine ODT 5 mg | 890110785424 (cũ: VN-17989-14) | Olanzapine 5mg Olanzapine 5mg | Viên nén phân tán trong miệng | India | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Eurostat-E | 890110785024 (cũ: VN-18362-14) | Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate) 10mg, Ezetimibe 10mg Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate) 10mg, Ezetimibe 10mg | Viên nén bao phim | India | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Losarlife 50 | 890110785124 (cũ: VN-18363-14) | Losartan potassium 50mg Losartan potassium 50mg | Viên nén bao phim | India | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Losarlife-H | 890110785224 (cũ: VN-18364-14) | Hydrochlorothiazide 12,5mg; Losartan potassium 50mg Hydrochlorothiazide 12,5mg; Losartan potassium 50mg | Viên nén bao phim | India | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Swamlo 5 | 890110770224 | Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) 5mg Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) 5mg | Viên nén | India | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Jubl Oxcarbazepine 600mg | 890114522224 (cũ: VN-19888-16) | Oxcarbazepine 600mg Oxcarbazepine 600mg | Viên nén bao phim | India | 18/06/2024 | Đến 18/06/2029 |
| Xinair 200 | 890110349624 | Budesonid 200µg (mcg), Formoterol fumarat (dưới dạng Formoterol fumarat dihydrat) 6µg (mcg) Budesonid 200µg (mcg), Formoterol fumarat (dưới dạng Formoterol fumarat dihydrat) 6µg (mcg) | Viên nang chứa bột để hít | India | 28/05/2024 | Đến 28/05/2029 |
| Azoran 50 | 890115349724 | Azathioprin 50mg Azathioprin 50mg | Viên nén bao phim | India | 28/05/2024 | Đến 28/05/2029 |
| Telmiswiss 40 | 890110349824 | Telmisartan 40mg Telmisartan 40mg | Viên nén bao phim | India | 28/05/2024 | Đến 28/05/2029 |
| Dorzox 25 | 890110349924 | Acitretin 25mg Acitretin 25mg | Viên nang cứng | India | 28/05/2024 | Đến 28/05/2029 |
| Inswistat 10 | 890110122824 | Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin Calcium) 10mg Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin Calcium) 10mg | Viên nén bao phim | India | 28/02/2024 | Đến 27/02/2029 |
| Risongen 10 | 890110122924 | Rivaroxaban 10mg Rivaroxaban 10mg | Viên nén bao phim | India | 28/02/2024 | Đến 27/02/2029 |
| Tropair | 890110123024 | Tiotropium (dưới dạng Tiotropium bromid monohydrat) 18mcg Tiotropium (dưới dạng Tiotropium bromid monohydrat) 18mcg | Viên nang chứa bột để hít | India | 28/02/2024 | Đến 27/02/2029 |
| Forsol | 890110123124 | Febuxostat 40mg Febuxostat 40mg | Viên nén bao phim | India | 28/02/2024 | Đến 27/02/2029 |
| Jubl Repaglinide 1mg | 890110008924 (cũ: VN-17992-14) | Repaglinide 1mg Repaglinide 1mg | Viên nén | India | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| Lupipezil | 890110009124 (cũ: VN-18356-14) | Donepezil hydroclorid 10mg Donepezil hydroclorid 10mg | Viên nén bao phim | India | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| Lupipezil | 890110009224 (cũ: VN-18694-15) | Donepezil hydroclorid 5mg Donepezil hydroclorid 5mg | Viên nén bao phim | India | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| Lupilopram | 890110009024 (cũ: VN-18929-15) | Escitalopram (dưới dạng Escitalopram oxalat) 20mg Escitalopram (dưới dạng Escitalopram oxalat) 20mg | Viên nén bao phim | India | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| Indclav 156 | 890110008824 (cũ: VN-19983-16) | Mỗi 5 ml hỗn dịch đã pha chứa: Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 125mg; Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 31,25mg Mỗi 5 ml hỗn dịch đã pha chứa: Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 125mg; Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 31,25mg | Bột pha hỗn dịch uống | India | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| Zopiclone Tablets 7.5mg | 890110009324 (cũ: VN-19889-16) | Zopiclone 7,5mg Zopiclone 7,5mg | Viên nén bao phim | India | 02/01/2024 | Đến 02/01/2029 |
| Indclav 625 | 890110405523 (cũ: VN-16614-13) | Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 500mg, Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 125mg | Viên nén bao phim | India | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Inflex-180 Không kê đơn | 890100405623 (cũ: VN-17462-13) | Fexofenadin hydroclorid 180mg | Viên nén bao phim | India | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Indclav 1000 | 890110405223 (cũ: VN-19982-16) | Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 875mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 125mg | Viên nén bao phim | India | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Indclav 228.5 | 890110405323 (cũ: VN-19482-15) | Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 200mg/5ml, Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 28,5mg/5ml | Bột pha hỗn dịch uống | India | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Indclav 312.5 | 890110405423 (cũ: VN-19483-15) | Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 250mg/5ml, Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 62,5mg/5ml | Bột pha hỗn dịch uống | India | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Loritex Syrup Không kê đơn | 890100183423 | Loratadine Loratadine 5mg/5ml | Siro | India | 13/07/2023 | Đến 13/07/2028 |
| Terbicon Không kê đơn | 890100183523 | Terbinafine Hydrochloride Terbinafine Hydrochloride 1% | Kem bôi da | India | 13/07/2023 | Đến 13/07/2028 |
| Risongen 15 | 890110183623 | Rivaroxaban Rivaroxaban 15mg | Viên nén bao phim | India | 13/07/2023 | Đến 13/07/2028 |
| Prilocare 5 | 890110183723 | Enalapril maleate Enalapril maleate 5mg | Viên nén không bao | India | 13/07/2023 | Đến 13/07/2028 |
| ROKCER 160 | 890110183823 | Valsartan Valsartan 160mg | Viên nén bao phim | India | 13/07/2023 | Đến 13/07/2028 |
| ROKCER 80 | 890110183923 | Valsartan Valsartan 80mg | Viên nén bao phim | India | 13/07/2023 | Đến 13/07/2028 |
| Indclav 375 | 890110177723 (cũ: VN-16976-13) | Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 250mg, Acid clavulanic (dưới dạng Potassium clavulanate) 125mg Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 250mg, Acid clavulanic (dưới dạng Potassium clavulanate) 125mg | Viên nén bao phim | India | 12/07/2023 | Đến 12/07/2028 |
| Loritex 10 Không kê đơn | 890100137623 | Loratadine Loratadine 10mg | Viên nén | India | 27/06/2023 | Đến 27/06/2028 |
| Bactronil Không kê đơn | 890100073623 (cũ: VN-19379-15) | Mupirocin 2% (w/w) | Mỡ bôi ngoài da | India | 02/04/2023 | Đến 02/04/2028 |
| Inflex 120 Không kê đơn | 890100024123 (cũ: VN-19201-15) | Fexofenadin hydroclorid 120mg | Viên nén bao phim | India | 01/03/2023 | Đến 01/03/2028 |
| Lupilopram | 890110024223 (cũ: VN-19700-16) | Escitalopram 10mg (dưới dạng Escitalopram oxalat 12,774mg) | Viên nén bao phim | India | 01/03/2023 | Đến 01/03/2028 |
| Bactronil Không kê đơn | 890100010923 | Mỗi g kem chứa: Mupirocin calcium 21,5mg tương đương Mupirocin 20mg | Kem bôi da | India | 28/02/2023 | Đến 29/02/2028 |
| TOPWELL | 890110011023 | Econazol nitrat 150mg | Viên nén đặt âm đạo | India | 28/02/2023 | Đến 29/02/2028 |
| Prevlog | VN-23183-22 | Calcium 3-methyl-2-oxo-valerate (Calcium alpha-ketoisoleucine) 67 mg; Calcium 4-methyl-2-oxo-valerate (Calcium alpha-ketoleucine) 101 mg; Calcium 2-oxo-3-phenylpropionat (Calcium alpha-ketophenylalanine) 68 mg; Calcium 3-methyl-2-oxo-butyrate (Calcium alp 67 mg, 101 mg, 68 mg, 86 mg, 59 mg, 105 mg, 53 mg, | Viên nén bao phim | India | 10/10/2022 | Đến 10/10/2027 |
| Prilocare 10 | VN-23184-22 | Enalapril maleate 10 mg 10 mg | Viên nén | India | 10/10/2022 | Đến 10/10/2027 |
| MIL-VK | VN-23014-22 | Phenoxymethylpenicillin (dưới dạng Phenoxymethylpenicillin kali) 250mg 250mg | Viên nén không bao | India | 18/04/2022 | Đến 18/04/2027 |
| Cheklip 20 | VN-23015-22 | Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calcium) 20 mg 20 mg | viên nén bao phim | India | 18/04/2022 | Đến 18/04/2027 |
| Dalcinex | VN-23016-22 | Desloratadine 5 mg 5 mg | Viên nén bao phim | India | 18/04/2022 | Đến 18/04/2027 |
| Esomeprazole capsules 20 mg | VN-23017-22 | Esomeprazole (dạng Esomeprazole magnesium trihydrat, dưới dạng vi hạt bao tan ở ruột) 20 mg 20 mg | Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan ở ruột | India | 18/04/2022 | Đến 18/04/2027 |
| Esomeprazole Capsules 40 mg | VN-23018-22 | Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrat) 40 mg 40 mg | Viên nang cứng, chứa vi hạt bao tan ở ruột | India | 18/04/2022 | Đến 18/04/2027 |
| Milfenac 50 | VN-22959-21 | Diclofenac natri 50mg 50mg | Viên bao tan trong ruột | India | 28/11/2021 | Đến 28/11/2026 |
| Mupricon Ointment | VN-22758-21 | Mỗi 5 gam chứa Mupirocin 0,1g 0,1g | Thuốc mỡ | Ấn Độ | 19/04/2021 | Không ghi |
| Acuroff-10 | VN-22620-20 | Isotretinoin 10mg 10mg | Viên nang mềm | Ấn Độ | 30/12/2020 | Không ghi |
| Alzero | VN-22621-20 | Levocetirizin dihydrochlorid 5mg 5mg | Viên nén bao phim | Ấn Độ | 30/12/2020 | Không ghi |
| Udichol | VN-22622-20 | Ursodeoxycholic acid 300mg 300mg | Viên nén bao phim | Ấn Độ | 30/12/2020 | Không ghi |
| ZY-10 Forte | VN-22623-20 | Ubidecarenone (Coenzym Q10) 100mg 100mg | Viên nang mềm | Ấn Độ | 30/12/2020 | Không ghi |
| Aclopsa | VN-22624-20 | Aceclofenac 100mg 100mg | Viên nén bao phim | Ấn Độ | 30/12/2020 | Không ghi |
| Methicowel - 500 | VN-22556-20 | Mecobalamin 500mcg 500mcg | Viên nén bao phim | Ấn Độ | 20/12/2020 | Không ghi |
| Alembic Irbatal - H 150 | VN-22212-19 | Irbesartan 150mg; Hydrochlorothiazid 12,5mg 150mg, 12,5mg | Viên nén | Ấn Độ | 30/07/2019 | Không ghi |
| Alembic Irbatal - H 300 | VN-22213-19 | Irbesartan 300mg; Hydrochlorothiazid 12,5mg 300mg, 12,5mg | Viên nén | Ấn Độ | 30/07/2019 | Không ghi |
| Evictal 400 | VN-22111-19 | Vitamin E acetat 400mg 400mg | Viên nang mềm | Ấn Độ | 23/07/2019 | Không ghi |
| Fouratin 20 | VN-22110-19 | Simvastatin 20 mg 20 mg | Viên nén bao phim | Ấn Độ | 23/07/2019 | Không ghi |
| Ibulife 600 | VN-22112-19 | Ibuprofen 600 mg 600 mg | Viên nén bao phim | Các Tiểu vương quốc A Rập thống nhất | 23/07/2019 | Không ghi |
| Moov 15 | VN-22113-19 | Meloxicam 15mg 15mg | Viên nén | Ấn Độ | 23/07/2019 | Không ghi |
| Moov 7.5 | VN-22114-19 | Meloxicam 7,5mg 7,5mg | Viên nén | Ấn Độ | 23/07/2019 | Không ghi |
| Olembic 20 | VN-22107-19 | Olmesartan medoxomil 20mg 20mg | Viên nén bao phim | Ấn Độ | 23/07/2019 | Không ghi |
| Deferglob 250 | VN-21662-19 | Deferasirox 250mg 250mg | Viên nén phân tán | Ấn Độ | 19/03/2019 | Không ghi |
| Gliptis 5 | VN-21805-19 | Glipizid 5mg 5mg | Viên nén | Ấn Độ | 19/03/2019 | Không ghi |
| Losatec H | VN-21804-19 | Losartan potassium 50mg ; Hydrochlorothiazide 12,5mg 50mg , 12,5mg | Viên nén bao phim | Ấn Độ | 19/03/2019 | Không ghi |
| Loxozole | VN-21806-19 | Omeprazol (dạng vi hạt bao tan trong ruột) 20mg 20mg | Viên nang cứng bao tan trong ruột | Ấn Độ | 19/03/2019 | Không ghi |
| Olembic 40 | VN-21799-19 | Olmesartan medoxomil 40mg 40mg | Viên nén bao phim | Ấn Độ | 19/03/2019 | Không ghi |
| Rokzy-150 | VN-21807-19 | Roxithromycin 150mg 150mg | Viên nén bao phim | Ấn Độ | 19/03/2019 | Không ghi |
| Deferglob 500 | VN-21171-18 | Deferasirox 500mg 500mg | Viên nén phân tán | Ấn Độ | 03/07/2018 | Không ghi |
| Fildilol 3.125 | VN-21242-18 | Carvedilol 3,125mg 3,125mg | Viên nén | Ấn Độ | 03/07/2018 | Không ghi |
| Glotraz | VN3-56-18 | Letrozole 2,5mg 2,5mg | Viên nén bao phim | Ấn Độ | 03/07/2018 | Không ghi |
| Ibulife | VN-20978-18 | Ibuprofen 100mg/5ml 100mg/5ml | Hỗn dịch uống | Các Tiểu Vương quốc A Rập Thống nhất | 26/03/2018 | Không ghi |
| Ibulife 400 | VN-20979-18 | Ibuprofen 400mg 400mg | Viên nén bao phim | Các Tiểu Vương quốc A Rập Thống nhất | 26/03/2018 | Không ghi |
| Pringlob 10 | VN-20906-18 | Lisinopril (dưới dạng Lisinopril USP) 10mg 10mg | Viên nén | Ấn Độ | 26/03/2018 | Không ghi |
| Zoldal | VN-20723-17 | Acid zoledronic (dưới dạng Acid zoledronic monohydrat) 4mg 4mg | Bột đông khô pha tiêm | Ấn Độ | 18/09/2017 | Không ghi |
| Indform 850 | VN-22893-21 | Metformin hydrochlorid 850mg 850mg | Viên nén bao phim | India | 09/09/2021 | Hết hạn |
| Outenzz 25 | VN-22836-21 | Losartan potassium 25mg 25mg | Viên nén bao phim | India | 23/08/2021 | Hết hạn |
| Outenzz 50 | VN-22837-21 | Losartan potassium 50mg 50mg | Viên nén bao phim | India | 23/08/2021 | Hết hạn |
| Betad | VN-22838-21 | Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) 0,05% w/w 0,05% w/w | Kem bôi da | India | 23/08/2021 | Hết hạn |
| Ibukant-400F | VN-22839-21 | Ibuprofen 400mg 400mg | Viên nén bao phim | India | 23/08/2021 | Hết hạn |
| Skandid V2 | VN-22840-21 | Clotrimazole 2 % w/w 2 % w/w | Kem bôi âm đạo | India | 23/08/2021 | Hết hạn |
| Syxten 5% | VN-22841-21 | Carbocisteine 250mg/5ml 250mg/5ml | Siro | India | 23/08/2021 | Hết hạn |
| Finasgen | VN-22842-21 | Finasteride 5 mg 5 mg | Viên nén bao phim | India | 23/08/2021 | Hết hạn |
| CEFOPRA | VN-19589-16 | Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200mg | viên nén bao phim | Ấn Độ | 22/03/2016 | Hết hạn |
| Izone-S1GM | VN-19142-15 | Cefoperazon ( dưới dạng Cefoperazon natri) 500mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam Natri) 500mg | Bột pha tiêm tĩnh mạch | Ấn Độ | 05/10/2015 | Hết hạn |
| Recarb-50 | VN-19281-15 | Acarbose 50mg | Viên nén bao phim | Ấn Độ | 05/10/2015 | Hết hạn |
| Sucrafil Suspension | VN-19105-15 | Sucralfate 1000mg | Hỗn dịch uống | Ấn Độ | 05/10/2015 | Hết hạn |
| Celetran | VN-18621-15 | Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 1g | Bột pha tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch | Ấn Độ | 08/02/2015 | Hết hạn |
| Necpod-200 | VN-16463-13 | Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200mg | Viên nén bao phim | Ấn Độ | 31/03/2013 | Hết hạn |
| Cheklip 20 | VN-14510-12 | Atorvastatin calcium 20mg atorvastatin | viên nén bao phim | Ấn Độ | 11/01/2012 | Hết hạn |
| Cipmyan 500 | VN-14511-12 | Ciprofloxacin HCL 500mg ciprofloxacin | viên nén bao phim | Ấn Độ | 11/01/2012 | Hết hạn |
| Dipsope-10 | VN-10543-10 | Amlodipin besylate 10mg Amlodipine | Viên nén | Ấn Độ | 19/08/2010 | Hết hạn |
| Dipsope-5 | VN-10544-10 | Amlodipin besylate 5mg Amlodipine | Viên nén | Ấn Độ | 19/08/2010 | Hết hạn |
| Indform 500 | VN-10307-10 | Metformin HCl 500mg/viên | Viên nén bao phim | Ấn Độ | 19/08/2010 | Hết hạn |
| Indform 850 | VN-10308-10 | Metformin HCl 850mg/viên | Viên nén bao phim | Ấn Độ | 19/08/2010 | Hết hạn |
| Siloxogene gel | VN-9365-09 | Magnesi Hydroxide, Aluminum Hydroxide, Simethicone, 5ml chứa 150mg; 300mg; 40mg 5ml chứa 150mg; 300mg; 40mg | Hỗn dịch uống | India | 03/11/2009 | Hết hạn |
| Agicold hotmix orange | VN-21238-18 | Mỗi 5g bột chứa: Paracetamol 750mg; Phenylephrin hydrocloird 10mg; Acid ascorbic (vitamin C) 60mg 750mg, 10mg, 60mg | Bột pha uống | Ấn Độ | 03/07/2018 | Đã rút |
Cơ sở đăng ký hoặc sản xuất thuốc là cơ sở kinh doanh dược, phải có Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh dược và người chịu trách nhiệm chuyên môn có chứng chỉ hành nghề phù hợp với phạm vi hoạt động.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
| Luật Dược 2016 105/2016/QH13 | Luật gốc của lĩnh vực dược, còn hiệu lực và đã được sửa đổi năm 2024. |
| Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Dược 44/2024/QH15 | Hiệu lực từ 01/7/2025; sửa nhiều quy định về đăng ký, kinh doanh và quản lý giá thuốc. |
| Nghị định 163/2025/NĐ-CP 163/2025/NĐ-CP | Quy định chi tiết và biện pháp thi hành Luật Dược; THAY THẾ Nghị định 54/2017/NĐ-CP. |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.