Chi nhánh công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương có mặt trong dữ liệu đăng ký lưu hành với 3 vai trò khác nhau.
Số đăng ký sớm nhất được cấp năm 2022, gần nhất là năm 2026.
Có 29 số đăng ký ghi ngày hết hạn rơi vào 12 tháng tới.
Cụ thể, cơ sở này đứng tên đăng ký 25 thuốc; sản xuất 164 thuốc; có chứng nhận thực hành tốt do Cục Quản lý Dược cấp.
Đếm theo ngày cấp số đăng ký ghi trong dữ liệu công bố. Bản ghi không có ngày cấp không nằm trong bảng này.
| Năm cấp | Số đăng ký |
|---|---|
| 2026 | 8 |
| 2025 | 23 |
| 2024 | 119 |
| 2023 | 10 |
| 2022 | 4 |
Toàn bộ 164 số đăng ký thuộc nhóm này. Cột trạng thái giữ nguyên cờ trong dữ liệu công bố, trang không tự tính lại hiệu lực.
| Tên thuốc | Số đăng ký | Hoạt chất | Dạng bào chế | Nước sản xuất | Ngày cấp | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tidacotrim | 893110284500 | Sulfamethoxazol 400 mg, Trimethoprim 80 mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Tanacelest | 893110085700 | Betamethason 0,25 mg, Dexclorpheniramin maleat 2mg | Viên nén | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Tana-Bupagic F Không kê đơn | 893100284200 | Paracetamol 500 mg, Ibuprofen 200mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| RIPAINGESIC | 893110083326 | Dexibuprofen 200mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| TADOLFEIN Không kê đơn | 893100083426 | Paracetamol 300 mg, Cafein 25 mg, Phenylephrin HCl 5mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| DICLOFENAC 75 | 893110127726 | Diclofenac natri 75mg | Viên nén bao tan ở ruột | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| TANACEVIT | 893110127826 | Acid ascorbic 250mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Tanametrol 2 | 893110127926 | Methylprednisolon 2mg | Viên nén | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Tanaflavon Không kê đơn | 893100452825 | Diosmin Hesperidin (9:1) (tương ứng Diosmin 450mg và Hesperidin 50mg) 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Domperidon | 893110489925 | Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat) 10mg | Viên nén | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Doxycyclin | 893110490025 | Doxycyclin (dưới dạng Doxycyclin hyclat) 100mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Ambroxol Không kê đơn | 893100361525 (cũ: VD-22049-14) | Ambroxol HCl 30mg | Viên nén | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Corcotab 5 plus | 893110402425 | Bisoprolol fumarat 5mg; Hydroclorothiazid 12,5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Methylprednisolon 16 | 893110402525 | Methylprednisolon 16mg | Viên nén | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Tanamylaticid II New Không kê đơn | 893100402625 | Magnesi hydroxyd 200mg; Nhôm hydroxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd gel khô 261mg) 200mg; Simethicon 25mg | Viên nén nhai | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Paracetamol Không kê đơn | 893100219925 (cũ: VD-32465-19) | Paracetamol 500mg | Viên nén | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Etoricoxib 120 | 893110227825 | Etoricoxib 120mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Tanacoldcaps Không kê đơn | 893100227925 | Guaifenesin 200mg; Paracetamol 325mg; Phenylephrin HCl 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Atorvastatin | 893110290325 | Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calci) 20mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Atorvastatin | 893110290425 | Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci 10,4mg) 10mg | Viên nén | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Cimetidine 300mg | 893110290525 | Cimetidin 300mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| D-Cotylexsyl F | 893110290625 | Methocarbamol 380mg; Paracetamol 300mg | Viên nén | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Diclofenac 75 | 893110290725 | Diclofenac natri 75mg | Viên nén bao phim tan trong ruột | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Di-Emtelgic Không kê đơn | 893100290825 | Ibuprofen 150mg; Paracetamol 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Methylprednisolon | 893110290925 | Methylprednisolon 4mg | Viên nén | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Tanaonal | 893110291025 | Eperison hydroclorid 50mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Sulpiride | 893110157825 (cũ: VD-26623-17) | Sulpirid 50mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Actvils Không kê đơn | 893100175125 (cũ: VD-34513-20) | Diphenhydramin HCl 25mg; Ibuprofen 200mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2028 |
| Tanacobraar | 893110114625 | Losartan kali 50mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Tanametrol 32 | 893110114725 | Methylprednisolon 32mg | Viên nén | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Trivacinplus | 893110114825 | Methocarbamol 400mg; Paracetamol 500mg | Viên nén | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Hydroclorothiazid | 893110344500 | Hydroclorothiazid 25mg | Viên nén | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Bisacodyl Không kê đơn | 893100280200 (cũ: VD-22050-14) | Bisacodyl 5mg | Viên nén bao đường | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Paracetamol Không kê đơn | 893100258400 (cũ: VD-24647-16) | Paracetamol 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Acetylcystein Không kê đơn | 893100306600 (cũ: VD-26619-17) | Acetylcystein 200mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Prednisontana | 893110280000 (cũ: VD-27614-17) | Prednison 5mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Tanacystein Không kê đơn | 893100258200 (cũ: VD-27595-17) | Acetylcystein 200mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Actvils Không kê đơn | 893100319000 (cũ: VD-34512-20) | Diphenhydramin HCl 25mg; Ibuprofen 200mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Piracetam | 893110257400 (cũ: 893100257400) | Piracetam 800mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Tanasolene F Không kê đơn | 893100258000 (cũ: VD-34543-20) | Alimemazin tartrat 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Tanametrol 8 | 893110163600 | Methylprednisolon 8mg | Viên nén | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Estonexia | 893110165900 | Etoricoxib 90mg | Viên nén | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Etoricoxib 60 | 893110166000 | Etoricoxib 60mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Prednison | 893110079600 (cũ: VD-30879-18) | 5mg Prednison | Viên nang cứng | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2027 |
| Cimetidin | 893110063000 (cũ: VD-30160-18) | 400mg Cimetidin | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| TanacotrimF | 893110917424 (cũ: VD-24649-16) | Sulfamethoxazol 800mg; Trimethoprim 160mg | Viên nén | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Vitamin B6 | 893110917824 (cũ: VD-26026-16) | Pyridoxin HCl 250mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Prednison | 893110917524 (cũ: VD-30878-18) | Prednison 5mg | Viên nén | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Tamgezyl Không kê đơn | 893100917624 (cũ: 893110917624) | N-Acetyl-dl-Leucin 500mg | Viên nén | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Tnpsinlukast | 893110917724 (cũ: VD-31420-18) | Montelukast 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Tanafadol Không kê đơn | 893100841624 (cũ: VD-25514-16) | Paracetamol 325mg | Viên nén | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Diclofenac 50 | 893110862824 (cũ: VD-33126-19) | Diclofenac natri 50mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2027 |
| Biprotana | 893110757924 | Bisoprolol fumarat 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Tana-Nasidon | 893110640324 (cũ: VD-23410-15) | Nefopam HCl 30mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2027 |
| Trivacintana F | 893110640924 (cũ: VD-26025-16) | Dextromethorphan HBr 15mg; Loratadin 5mg; Paracetamol 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2027 |
| Chlorpheniramin Không kê đơn | 893100622624 (cũ: VD-26621-17) | Chlorpheniramin maleat 4mg | Viên nén | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Tidacotrim | 893110640424 (cũ: VD-27621-17) | Sulfamethoxazol 400mg; Trimethoprim 80mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2027 |
| TanaCimed 400 | 893110621924 (cũ: VD-30161-18) | Cimetidin 400mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| TanaParacetamol Không kê đơn | 893100622224 (cũ: VD-33129-19) | Paracetamol 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Tanacold flu | 893110622124 (cũ: VD-33232-19) | Dextromethorphan HBr 10mg; Guaifenesin 200mg; Paracetamol 325mg; Phenylephrin HCl 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Tussicaps | 893110640824 (cũ: VD-33233-19) | Dextromethorphan HBr 10mg; Guaifenesin 100mg; Paracetamol 325mg; Phenylephrin HCl 5mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2027 |
| Telyniol day time | 893110622324 (cũ: VD-33969-19) | Dextromethorphan HBr 10mg; Paracetamol 500mg; Phenylephrin HCl 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Tanacinadvin SC Không kê đơn | 893100622024 (cũ: VD-33967-19) | Ibuprofen 200mg | Viên nén bao đường | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| D-Cotylexsyl | 893110640524 (cũ: VD-33959-19) | Clorphenesin carbamat 125mg | Viên nén bao đường | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2027 |
| Methionin | 893110640724 (cũ: VD-33962-19) | DL-Methionin 250mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2027 |
| Nabumetone | 893110621724 (cũ: VD-33963-19) | Nabumeton 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Trivacintana forte Không kê đơn | 893100622424 (cũ: VD-33971-19) | Cafein 25mg; Paracetamol 500mg; Phenylephrin HCl 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Acid folic Không kê đơn | 893100621624 (cũ: VD-33957-19) | Acid folic 5mg | Viên nén | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Weldogyl | 893115622524 (cũ: VD-33972-19) | Metronidazol 125mg; Spiramycin 183mg (tương ứng 750.000IU) | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Nawtenim Không kê đơn | 893100621824 (cũ: VD-33964-19) | Diphenhydramin HCl 50mg | Viên nén | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Dextromethorphan 10 | 893110640624 (cũ: VD-33960-19) | Dextromethorphan HBr 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2027 |
| Tanalocet Không kê đơn | 893100582624 | Levocetirizin 2HCl 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Vitamin B1 Không kê đơn | 893100583124 | Thiamin mononitrat 50mg | Viên nén | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Corcotab | 893110464724 (cũ: VD-22380-15) | Bisoprolol fumarat 2,5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Tanasolene Không kê đơn | 893100475624 (cũ: VD-22709-15) | Alimemazin tartrat 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2027 |
| Tidacotrim | 893110467024 (cũ: VD-24651-16) | Sulfamethoxazol 400mg; Trimethoprim 80mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Tanamaloxy Không kê đơn | 893100466924 (cũ: VD-25061-16) | Magnesi hydroxyd 200mg; Nhôm hydroxyd gel khô 200mg | Viên nén nhai | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Vitamin B1 | 893110476024 (cũ: VD-25063-16) | Thiamin mononitrat 250mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2027 |
| Salbutamol | 893115475424 (cũ: VD-26622-17) | Salbutamol sulfat 2,4mg | Viên nén | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2027 |
| Tanametrol | 893110465324 (cũ: VD-26624-17) | Methylprednisolon 4mg | Viên nén | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Meloxicam 7,5 | 893110465024 (cũ: VD-30164-18) | Meloxicam 7,5mg | Viên nén | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Tanaclaratyne Không kê đơn | 893100465124 (cũ: VD-31419-18) | Loratadin 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Spasovanin | 893110475524 (cũ: VD-32464-19) | Alverin citrat 40mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2027 |
| Meloxicam 15 | 893110464924 (cũ: VD-32463-19) | Meloxicam 15mg | Viên nén | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Tanadebirate | 893110465224 (cũ: VD-33130-19) | Trimebutin maleat 100mg | Viên nén | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Loperamide Không kê đơn | 893100464824 (cũ: VD-33127-19) | Loperamid HCl 2mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Medcaflam | 893110411724 (cũ: VD-23406-15) | Diclofenac kali 25mg | Viên nén bao đường | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Telyniol Không kê đơn | 893100412424 (cũ: VD-23411-15) | Paracetamol 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Glucosamin Không kê đơn | 893100423024 (cũ: VD-24041-15) | Glucosamin (dưới dạng Glucosamin sulfat 2KCl) 392,6mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2027 |
| Tanacelest | 893110412124 (cũ: VD-26023-16) | Betamethason 0,25mg; Dexclorpheniramin maleat 2mg | Viên nén | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Dexamethason | 893110422724 (cũ: VD-27600-17) | Dexamethason 0,5mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2027 |
| Tacodolgen Không kê đơn | 893100411824 (cũ: VD-27617-17) | Clorpheniramin maleat 2mg; Paracetamol 325mg | Viên nén | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Tadolfein Extra Không kê đơn | 893100411924 (cũ: VD-30165-18) | Cafein 65mg; Paracetamol 500mg | Viên nén | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Trivacintana Không kê đơn | 893100423224 (cũ: VD-30172-18) | Clorpheniramin maleat 2mg; Paracetamol 500mg; Phenylephrin HCl 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2027 |
| Tanapolormin Không kê đơn | 893100412224 (cũ: VD-30170-18) | Dexclorpheniramin maleat 2mg | Viên nén | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Dineren | 893110422824 (cũ: VD-32462-19) | Diclofenac natri 50mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2027 |
| Tnpbetasone | 893110423124 (cũ: VD-33970-19) | Betamethason 0,5mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2027 |
| Taxanzan Không kê đơn | 893100412324 (cũ: VD-33968-19) | Ibuprofen 200mg; Paracetamol 325mg | Viên nén | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Tana-Bupagic F Không kê đơn | 893100412024 (cũ: VD-33966-19) | Ibuprofen 200mg; Paracetamol 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Cinnarizin Không kê đơn | 893100411624 (cũ: VD-33958-19) | Cinnarizin 25mg | Viên nén | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Folic-Fe Không kê đơn | 893100422924 (cũ: VD-33961-19) | Acid Folic 1mg; Sắt fumarat 200mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2027 |
| Cystin B6 Không kê đơn | 893100374824 | L-Cystin 500mg; Pyridoxin HCl 50mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Mebendazol Không kê đơn | 893100374924 | Mebendazol 500mg | Viên nén nhai | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Metronidazol | 893115375024 | Metronidazol 250mg | Viên nén | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Trivacintana II Không kê đơn | 893100376424 | Clorpheniramin maleat 4mg; Paracetamol 500mg; Phenylephrin HCl 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Idorizac Không kê đơn | 893100345924 (cũ: VD-26018-16) | Acid Mefenamic 200mg | Viên nén | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2027 |
| Perimirane | 893110332124 (cũ: VD-26019-16) | Metoclopramid HCl 10mg | Viên nén | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Piracetam | 893110332224 (cũ: VD-26020-16) | Piracetam 400mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Piroxicam | 893110261724 | Piroxicam 20mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Tanaallery-F Không kê đơn | 893100300024 | Clorpheniramin maleat 4mg; Phenylephrin HCl 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Tanafezam | 893110300124 | Cinnarizin 25mg; Piracetam 400mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Tanaldecoltyl F New | 893110300224 | Clorphenesin carbamat 250mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Diphenhydramin Không kê đơn | 893100242424 | Diphenhydramin HCl 50mg | Viên nén | Việt Nam | 28/03/2024 | Đến 28/03/2029 |
| Famotidin 40mg | 893110242524 | Famotidin 40mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 28/03/2024 | Đến 28/03/2029 |
| MIDASOL | 893110223324 (cũ: VD-23407-15) | Methylen blue 20mg; Bromo camphor 20mg | Viên nén bao đường | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2027 |
| Tanaflatyl | 893115195224 (cũ: VD-23409-15) | Metronidazol 250mg | Viên nén | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Vitamin C 500mg | 893110194924 (cũ: VD-24044-15) | Acid Ascorbic 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Tanacinadvin Không kê đơn | 893100223424 (cũ: VD-30168-18) | Ibuprofen 200mg; Phenylephrin HCl 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2027 |
| Flunarizin | 893110195124 (cũ: VD-30163-18) | Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydrochlorid) 5mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Solopredni | 893110194824 (cũ: VD-28616-17) | Prednisolon 20mg | Viên nén | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Chlorpheniramin Không kê đơn | 893100223224 (cũ: VD-30158-18) | Clorpheniramin maleat 4mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2027 |
| Prednison | 893110194724 (cũ: VD-28611-17) | Prednison 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Tepincods | 893110223024 (cũ: VD-27620-17) | Terpin hydrat 100mg; Dextromethorphan HBr 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2027 |
| Magne-B6 | 893110194624 (cũ: VD-27611-17) | Magnesi lactat dihydrat 470mg; Pyridoxin HCl 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Berberin Không kê đơn | 893100194524 (cũ: VD-27596-17) | Berberin clorid 100mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Promethazin | 893110222924 (cũ: VD-27615-17) | Promethazin HCl 15mg | Viên nén bao đường | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2027 |
| Acetylcystein Không kê đơn | 893100223124 (cũ: VD-30156-18) | Acetylcystein 200mg | Viên nén | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2027 |
| Cimetidin | 893110195024 (cũ: VD-30159-18) | Cimetidin 300mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Fluconazole | 893110239824 | Fluconazol 150mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Trivacintana II Không kê đơn | 893100242124 | Paracetamol 500mg; Phenylephrin HCl 10mg; Clorpheniramin maleat 4mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Vitamin B1 | 893100106524 (cũ: VD-23413-15) | Thiamin mononitrat 250mg | Viên nén bao đường | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2027 |
| Abochlorphe Không kê đơn | 893100100024 (cũ: VD-25057-16) | Clorpheniramin maleat 4mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Rotundin | 893110106624 (cũ: VD-26022-16) | Rotundin 30mg | Viên nén | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2027 |
| Tanaloratadin Không kê đơn | 893100023224 | Loratadin 10mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 29/01/2024 | Đến 29/01/2029 |
| Polarimintana Không kê đơn | 893100261923 (cũ: VD-22052-14) | Dexclorpheniramin maleat 6mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Lorasweet Không kê đơn | 893100261823 (cũ: VD-27609-17) | Loratadin 10mg | Viên nén | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Cetirizin Không kê đơn | 893100353123 (cũ: VD-27597-17) | Cetirizin dihydroclorid 10mg | Viên nang cứng (đỏ - vàng) | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2026 |
| Tanametrol | 893110262023 (cũ: VD-27619-17) | Methyl prednisolon 16mg | Viên nén | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Diacerein | 893110261723 (cũ: VD-30162-18) | Diacerein 50mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Gabapentin | 893110209923 | Gabapentin 300mg 300mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 23/08/2023 | Đến 23/08/2028 |
| Tanafadol Plus Không kê đơn | 893100210023 | Paracetamol 650mg 650mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/08/2023 | Đến 23/08/2028 |
| Trimebutin | 893110230323 | Trimebutin maleat 200mg 200mg | Viên nén | Việt Nam | 23/08/2023 | Đến 23/08/2028 |
| Acyclovir 800 | 893110197423 | Acyclovir 800mg | Viên nén | Việt Nam | 16/08/2023 | Đến 16/08/2028 |
| Tadolfein Extra New Không kê đơn | 893100127723 | Paracetamol 500mg Cafein 65mg Paracetamol 500mg Cafein 65mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 31/05/2023 | Đến 31/05/2028 |
| Aceclofenac | VD-36093-22 | Aceclofenac 100mg 100mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 20/12/2022 | Đến 20/12/2027 |
| Corcotab Plus | VD-36094-22 | Bisoprolol fumarat 2,5 mg, Hydroclorothiazid 6,25 mg 2,5 mg; 6,25 mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 20/12/2022 | Đến 20/12/2027 |
| Erythromycin 500mg | VD-35915-22 | Erythromycin (dưới dạng Erythromycin stearat) 500mg 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 25/09/2022 | Đến 25/09/2027 |
| Paracetamol | VD-24043-15 | Paracetamol 500mg | Viên nén | Việt Nam | 01/08/2022 | Đến 01/08/2027 |
| Tidacotrim | 893110281200 (cũ: VD-25062-16) | Sulfamethoxazol 400mg; Trimethoprim 80mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Hết hạn |
| Prednison | 893110284100 (cũ: 893100284100) | Prednison 5mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 18/12/2024 | Hết hạn |
| Chlorpheniramin Không kê đơn | 893100936324 (cũ: VD-33125-19) | Clorpheniramin maleat 4mg | Viên nén | Việt Nam | 26/08/2024 | Hết hạn |
| Paracetamol Không kê đơn | 893100869724 (cũ: VD-24648-16) | Paracetamol 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 22/08/2024 | Hết hạn |
| Tanafadol 325 Không kê đơn | 893100870024 (cũ: VD-26024-16) | Paracetamol 325mg | Viên nén | Việt Nam | 22/08/2024 | Hết hạn |
| Vitamin C 250 Không kê đơn | 893100869924 (cũ: VD-30173-18) | Acid ascorbic 250mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 22/08/2024 | Hết hạn |
| Tanacelest | 893110869824 (cũ: VD-30167-18) | Betamethason 0,25mg; Dexclorpheniramin maleat 2mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 22/08/2024 | Hết hạn |
| Chlorpheniramin Không kê đơn | 893100645624 (cũ: VD-25058-16) | Clorpheniramin maleat 4mg | Viên nén | Việt Nam | 23/07/2024 | Hết hạn |
| Vitamin C Không kê đơn | 893100645524 (cũ: VD-26627-17) | Acid Ascorbic 250mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/07/2024 | Hết hạn |
| Chlorpheniramin Không kê đơn | 893100644824 (cũ: VD-26620-17) | Clorpheniramin maleat 4mg | Viên nén | Việt Nam | 23/07/2024 | Hết hạn |
| Tanarhunamol-flu | 893110645424 (cũ: VD-26626-17) | Dextromethorphan HBr 15mg; Loratadin 5mg; Paracetamol 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/07/2024 | Hết hạn |
| Vitamin C 250 Không kê đơn | 893100645324 (cũ: VD-27624-17) | Acid Ascorbic 250mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 23/07/2024 | Hết hạn |
| Prednison | 893110645024 (cũ: VD-28613-17) | Prednison 5mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 23/07/2024 | Hết hạn |
| Prednison | 893110644924 (cũ: VD-28612-17) | Prednison 5mg | Viên nén | Việt Nam | 23/07/2024 | Hết hạn |
| Prednison | 893110645124 (cũ: VD-31418-18) | Prednison 5mg | Viên nén | Việt Nam | 23/07/2024 | Hết hạn |
| Trivacintana Không kê đơn | 893100645224 (cũ: VD-30171-18) | Clorpheniramin maleat 2mg; Paracetamol 500mg; Phenylephrin HCl 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/07/2024 | Hết hạn |
| Nguyên tắc | Giấy chứng nhận | Cơ quan cấp | Ngày cấp | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|
| WHO-GMP | 169/GCN-QLD | Cục Quản lý Dược | — | 11/11/2025 |
| WHO-GMP | 13/GCN-QLD | Cục Quản lý Dược | — | 11/08/2028 |
Mỗi dòng là một công bố nguyên liệu gắn với một thuốc cụ thể của một cơ sở sản xuất.
| Tên nguyên liệu | Cơ sở sản xuất nguyên liệu | Nước | Tiêu chuẩn | Dùng cho thuốc | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|---|
| Diclofenac natri | Aarti Drugs Limited | Ấn Độ | EP 9.2 | DICLOFENAC 75 | 15/06/2031 |
| Acid ascorbic | Northeast Pharmaceutical Group Co., Ltd | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | EP 11.2 | TANACEVIT | 15/06/2031 |
| Methylprednisolon | Zhejiang Xianju Pharmaceutical Co., Ltd | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | USP 44 | Tanametrol 2 | 15/06/2031 |
| Phenylephrin HCl | Divi’s Laboratories Limited | Ấn Độ | USP 2023 | TADOLFEIN | 15/06/2031 |
| Cafein | Aarti Pharmalabs Limited | Ấn Độ | BP 2023 | TADOLFEIN | 15/06/2031 |
| Paracetamol | Hebei Jiheng Pharmaceutical Co., Ltd | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | USP 2023 | TADOLFEIN | 15/06/2031 |
| Dexibuprofen | Hubei Biocause Heilen Pharmaceutical Co., Ltd | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | TC NSX | RIPAINGESIC | 15/06/2031 |
| Domperidon maleat | Vasudha Pharma Chem Limited | Ấn Độ | BP 2016 | Domperidon | 02/12/2030 |
| Doxycyclin (Dưới dạng Doxycyclin hyclat) | Changzhou Pharmaceutical Factory | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | USP 41 | Doxycyclin | 02/12/2030 |
| Nhôm hydroxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd gel khô 261mg) | Priti Industries | Ấn Độ | USP 2024 | Tanamylaticid II New | 14/08/2030 |
| Magnesi hydroxyd | Priti Industries | Ấn Độ | USP 2024 | Tanamylaticid II New | 14/08/2030 |
| Simethicon | Nitika Pharmaceutical Specialities Pvt. Ltd., | Ấn Độ | USP 2024/ NF 2024 | Tanamylaticid II New | 14/08/2030 |
| Bisoprolol fumarat | Supriya Lifescience Ltd | Ấn Độ | BP 2022 | Corcotab 5 plus | 14/08/2030 |
| Hydroclorothiazid | Suzhou Lixin Pharmaceutical Co., Ltd | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | USP 2023 | Corcotab 5 plus | 14/08/2030 |
| Methylprednisolon | Henan Lihua Pharmaceutical Co., Ltd | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | USP 2023 + TCNSX | Methylprednisolon 16 | 14/08/2030 |
| Cimetidin | Jiangsu Baosheng Longcheng Pharmaceutical Co., Ltd | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | USP 2024 | Cimetidine 300mg | 02/06/2030 |
| Methocarbamol | Gennex Laboratories Limited | Ấn Độ | USP 2024 | D-Cotylexsyl F | 02/06/2030 |
| Paracetamol | Hebei Jiheng Pharmaceutical Co., Ltd | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | USP 2024 | D-Cotylexsyl F | 02/06/2030 |
| Paracetamol | Hebei Jiheng Pharmaceutical Co., Ltd | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | USP 2024 | Tanacoldcaps | 02/06/2030 |
| Guaifenesin | Gennex Laboratories Limited | Ấn Độ | USP 2024 | Tanacoldcaps | 02/06/2030 |
| Phenylephrin HCl | Divi’s Laboratories Limited | Ấn Độ | USP 2024 | Tanacoldcaps | 02/06/2030 |
| Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calci) | Chromo Laboratories India Pvt. Ltd | Ấn Độ | USP 2023 | Atorvastatin | 02/06/2030 |
| Diclofenac natri | Aarti Drugs Limited | Ấn Độ | EP 9.2 | Diclofenac 75 | 02/06/2030 |
| Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci 10,4mg) | Chromo Laboratories | Ấn Độ | USP 2024 | Atorvastatin | 02/06/2030 |
| Nhôm hydroxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd gel khô 261mg) | Priti Industries | Ấn Độ | USP 2024 | Kremaxtana | 02/06/2030 |
| Magnesi hydroxyd | Priti Industries | Ấn Độ | USP 2024 | Kremaxtana | 02/06/2030 |
| Simethicon | Nitika Pharmaceutical Specialities Pvt. Ltd., | Ấn Độ | USP 2024/NF 2024 | Kremaxtana | 02/06/2030 |
| Methylprednisolon | Zhejiang Xianju Pharmaceutical Co., Ltd. | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | USP 2023 | Methylprednisolon | 02/06/2030 |
| Paracetamol | Hebei Jiheng Pharmaceutical Co., Ltd | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | USP 40 | Di-Emtelgic | 02/06/2030 |
| Ibuprofen | IOL Chemicals and Pharmaceuticals Ltd., | Ấn Độ | BP 2018 | Di-Emtelgic | 02/06/2030 |
| Etoricoxib | Virdev Intermediates Pvt. Ltd | Ấn Độ | TC NSX | Etoricoxib 120 | 02/06/2030 |
| Eperison hydroclorid | SNA Healthcare Pvt., Ltd | Ấn Độ | JP XVIII | Tanaonal | 02/06/2030 |
| Losartan kali | Zhejiang Huahai Pharmaceutical Co., Ltd | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | USP 2023 | Tanacobraar | 13/03/2030 |
| Methocarbamol | Gennex Laboratories Limited | Ấn Độ | USP 2024 | Trivacinplus | 13/03/2030 |
| Paracetamol | Hebei Jiheng Pharmaceutical Co., Ltd | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | USP 2024 | Trivacinplus | 13/03/2030 |
| Methylprednisolon | Henan Lihua Pharmaceutical Co., Ltd | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | USP 2023 | Tanametrol 32 | 13/03/2030 |
| Hydroclorothiazid | Suzhou Lixin Pharmaceutical Co,. Ltd | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | USP41 | Hydroclorothiazid | 19/12/2029 |
| Etoricoxib | Virdev Intermediates Pvt. Ltd. | Ấn Độ | TCNSX | Etoricoxib 60 | 21/11/2029 |
| <p>Etoricoxib </p> | Virdev Intermediates Pvt. Ltd. | Ấn Độ | TCNSX | Estonexia | 21/11/2029 |
| Methylprednisolon | Zhejiang Xianju Pharmaceutical Co., Ltd | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | USP 44 | Tanametrol 8 | 21/11/2029 |
| Bisoprolol fumarat | Supriya Lifescience Ltd | Ấn Độ | BP2018 | Biprotana | 11/08/2029 |
| Levocetirizin 2HCl | Metrochem Api Private Limited | Ấn Độ | USP 2022 | Tanalocet | 01/07/2029 |
| Thiamin mononitrat | Jiangxi Tianxin Pharmaceutical Co., Ltd. | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | USP 41 | Vitamin B1 | 01/07/2029 |
| Mebendazol | KA Malle Pharmaceuticals Ltd. | Ấn Độ | USP41 | Mebendazol | 06/06/2029 |
| Pyridoxin HCl | Jiangxi Tianxin Pharmaceutical Co., Ltd | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | BP2019 | Cystin B6 | 06/06/2029 |
| L-Cystin | Ningbo Yuanfa Bioengineering Co., Ltd | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | USP41 | Cystin B6 | 06/06/2029 |
| Metronidazol Kiểm soát đặc biệt | Hubei Hongyuan Pharmaceutical Technology Co., Ltd | CHINA | BP 2018 | Metronidazol | 06/06/2029 |
| Metronidazol Kiểm soát đặc biệt | Hubei Hongyuan Pharmaceutical Technology Co., Ltd | CHINA | BP2018 | Metronidazol | 06/06/2029 |
| Cinnarizin | RL Fine Chem Pvt. Ltd. | Ấn Độ | EP 9.0 | Tanafezam | 05/05/2029 |
| Piracetam | Jiangxi Yue Hua Pharmaceutical Co., Limited | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | EP 9.0 | Tanafezam | 05/05/2029 |
| Clorpheniramin maleat | Supriya Lifescience Ltd | Ấn Độ | BP 2016 | Tanaallery-F | 05/05/2029 |
| Phenylephrin HCl | Malladi Drugs & Pharmaceuticals Limited – Unit 3 | Ấn Độ | USP 39 | Tanaallery-F | 05/05/2029 |
| Famotidin | SMS Lifesciences India Limited, Unit-1 | Ấn Độ | USP 42 | Famotidin 40mg | 28/03/2029 |
| Diphenhydramin HCl | Supriya Lifescience Ltd | Ấn Độ | BP 2021 | Diphenhydramin | 28/03/2029 |
| Fluconazol | Synergene Active Ingredients Private Ltd., Unit-II | Ấn Độ | USP 42 | Fluconazole | 20/03/2029 |
| Loratadin | Morepen Laboratories Limited | Ấn Độ | USP43 | Tanaloratadin | 29/01/2029 |
| Ibuprofen | BASF South East Asia Pte. Ltd | Hoa Kỳ | EP 9.0 | Profentana | 27/08/2028 |
| Trimebutin maleat | Zhejiang East-Asia Pharmaceutical Co., Ltd | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | JP XVII | Trimebutin | 23/08/2028 |
| Paracetamol | Hebei Jiheng (Group) Pharmaceutical Co., Ltd | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | USP 42 | Tanafadol Plus | 23/08/2028 |
| Gabapentin | Divi’s Laboratories Limited | Ấn Độ | USP 42 | Gabapentin | 23/08/2028 |
| Acyclovir | Zhejiang Charioteer Pharmaceutical Co., Ltd | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | USP 42 | Acyclovir 800 | 16/08/2028 |
| Cafein | Aarti Industries Limited | Ấn Độ | BP 2019 | Tadolfein Extra New | 31/05/2028 |
| Paracetamol | Hebei Jiheng (Group) Pharmaceutical Co., Ltd | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | USP 41 | Tadolfein Extra New | 31/05/2028 |
| Diosmin | Chengdu Yazhong Bio-Pharmaceutical Co., Ltd. | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | EP 9.0 | Tanabodia | 31/10/2026 |
| Dexamethason | Zhejiang Xianju Pharmaceuticaaol Co., Ltd | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | USP 41 | Dexamethason 0,5mg | 31/10/2026 |
Cơ sở này có tên trong danh sách cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt do Cục Quản lý Dược công bố. Phạm vi chứng nhận nêu dưới đây là phạm vi thật của cơ sở, không phải mô tả chung của tiêu chuẩn.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
| Thông tư 35/2018/TT-BYT 35/2018/TT-BYT | Thực hành tốt sản xuất thuốc, nguyên liệu làm thuốc (GMP). |
| Nghị định 163/2025/NĐ-CP 163/2025/NĐ-CP | Quy định chi tiết và biện pháp thi hành Luật Dược; THAY THẾ Nghị định 54/2017/NĐ-CP. |
| Luật Dược 2016 105/2016/QH13 | Luật gốc của lĩnh vực dược, còn hiệu lực và đã được sửa đổi năm 2024. |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.