Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam có mặt trong dữ liệu đăng ký lưu hành với 3 vai trò khác nhau.
Số đăng ký sớm nhất được cấp năm 2016, gần nhất là năm 2026.
Có 39 số đăng ký ghi ngày hết hạn rơi vào 12 tháng tới.
Cụ thể, cơ sở này đứng tên đăng ký 370 thuốc; sản xuất 372 thuốc; có chứng nhận thực hành tốt do Cục Quản lý Dược cấp.
Đếm theo ngày cấp số đăng ký ghi trong dữ liệu công bố. Bản ghi không có ngày cấp không nằm trong bảng này.
| Năm cấp | Số đăng ký |
|---|---|
| 2026 | 8 |
| 2025 | 50 |
| 2024 | 156 |
| 2023 | 100 |
| 2022 | 36 |
| 2021 | 13 |
| 2020 | 2 |
| 2018 | 3 |
| 2017 | 3 |
| 2016 | 1 |
Hiển thị 200 trong tổng số 372 số đăng ký, ưu tiên số đăng ký chưa bị đánh dấu hết hạn và mới cấp gần đây. Cột trạng thái giữ nguyên cờ trong dữ liệu công bố, trang không tự tính lại hiệu lực.
| Tên thuốc | Số đăng ký | Hoạt chất | Dạng bào chế | Nước sản xuất | Ngày cấp | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Cystin-B6 Boston Không kê đơn | 893100148626 (cũ: VD-34570-20) | L-cystin 500 mg, Pyridoxin hydroclorid 50 mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Effer-Paralmax C Không kê đơn | 893100148726 (cũ: VD-34571-20) | Paracetamol 500 mg, Acid ascorbic 200 mg | Viên nén sủi bọt | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Cinaboston Không kê đơn | 893100148526 (cũ: VD-34662-20) | Cinarizin 25 mg | Viên nén | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Bosgam 200 | 893110091026 | Acid tiaprofenic 200 mg | Viên nén | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Glutibone 750 Không kê đơn | 893100091126 | Glucosamin sulfat (dưới dạng Glucosamin sulfat natri clorid 942,3 mg) 750 mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| BOSTAREN Không kê đơn | 893100091226 | Diclofenac diethylamin 1,16 % (w/w) | Gel bôi da | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| ERYBOS 250 | 893110091326 | Erythromycin(dưới dạng erythromycin ethylsuccinat) 250mg | Cốm pha hỗn dịch uống. | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Paracetamol 500mg Không kê đơn | 893100091426 | Paracetamol 500 mg | Thuốc cốm sủi bọt | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Bosmazin syrup 7.5 Không kê đơn | 893100458825 | Alimemazin tartrat 0,15% (w/v) | Dung dịch uống | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Bostodroxil 250 | 893110458925 | Cefadroxil (dưới dạng cefadroxil monohydrat) 250mg 250mg | Cốm pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Paracetamol 500 mg/ Ibuprofen 200 mg Không kê đơn | 893100459125 | Ibuprofen 200mg; Paracetamol 500mg | Viên nén | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Tenofovir alafenamid 25 mg | 893110459225 | Tenofovir alafenamid (dưới dạng tenofovir alafenamid fumarat) 25mg 25mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Simethicon 125 mg Không kê đơn | 893100459325 | Simethicon 125mg 125mg | Viên nén nhai | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Bosgam 100 | 893110369625 | Acid tiaprofenic 100mg | Viên nén | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Bosgam 300 | 893110369725 | Acid tiaprofenic 300mg | Viên nén | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Bovinton 5 | 893110369825 | Vinpocetin 5mg | Viên nén | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Cilnidipin Boston 5 | 893110369925 | Cilnidipin 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Fexofenadin hydroclorid 120 mg Không kê đơn | 893100370025 | Fexofenadin hydroclorid 120mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Itoprid HCL 50 mg | 893110370125 | Itoprid hydroclorid 50mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Paracetamol 325 mg/Ibuprofen 200 mg Không kê đơn | 893100370325 | Ibuprofen 200mg; Paracetamol 325mg | Viên nén | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Salbuboston 2 | 893115370425 | Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat 2,4mg) 2mg | Viên nén | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Empagliflozin 10mg/ Linagliptin 5mg | 893110406425 | Empagliflozin 10mg; Linagliptin 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2028 |
| Empagliflozin 25mg/ Linagliptin 5mg | 893110406525 | Empagliflozin 25mg; Linagliptin 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2028 |
| Empaliptin 10/5 | 893110406625 | Empagliflozin 10mg; Linagliptin 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2028 |
| Bostolox suspension | 893110202325 (cũ: VD-32802-19) | Mỗi gói 3g chứa: Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100mg | Cốm pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Ambroxol Hydroclorid 30mg Không kê đơn | 893100236625 | Ambroxol hydroclorid 30mg | Viên nén | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Bosmecobal 500 | 893110236725 | Mecobalamin 500µg (mcg) | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Cilnidipin Boston 10 | 893110236825 | Cilnidipin 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Cilnidipin Boston 20 | 893110236925 | Cilnidipin 20mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Diosmin 300mg | 893110237025 | Diosmin 300mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Diosmin 600mg | 893110237125 | Diosmin 600mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| ENABOSTON 20 PLUS | 893110237225 | Enalapril maleat 20mg; Hydroclorothiazid 12,5mg | Viên nén | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Losartan Boston Plus | 893110237325 | Hydroclorothiazid 12,5mg; Losartan kali 50mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Meloxicam 15mg | 893110237425 | Meloxicam 15mg | Viên nén | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Meloxicam 7.5mg | 893110237525 | Meloxicam 7,5mg | Viên nén | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Paracetamol 500mg/ Cafein 65mg Không kê đơn | 893100237625 | Cafein 65mg; Paracetamol 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Sitaboston 50 | 893110237725 | Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat monohydrat) 50mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Tenoboston Af | 893110237825 | Tenofovir alafenamid (dưới dạng Tenofovir alafenamid fumarat) 25mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Paralmax Day | 893110237925 | Dextromethorphan hydrobromid 15mg; Paracetamol 500mg; Phenylephrin hydroclorid 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Bosmect Không kê đơn | 893100238025 | Diosmectit 3g | Cốm pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Tiaprofenic Acid 100mg | 893110238125 | Acid tiaprofenic 100mg | Viên nén | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Tiaprofenic Acid 200mg | 893110238225 | Acid tiaprofenic 200mg | Viên nén | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Kohide | 893110238325 | Betamethason dipropionat 0,064% (w/w); Clotrimazol 1% (w/w); Gentamicin (dưới dạng gentamicin sulfat) 0,1% (w/w) | Kem bôi da | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Prednisolon Boston | 893110132725 (cũ: VD-27816-17) | Prednisolon 5mg | Viên nén | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Cefalex 250 | 893110132625 (cũ: VD-33412-19) | Cephalexin (dưới dạng cephalexin monohydrat) 250mg | Cốm pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Carbocistein Boston 375 Không kê đơn | 893100058225 | Carbocistein 375mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Volexin 750 | 893115058425 | Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrat) 750mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| FLUOXETIN BOSTON | 893110058525 | Fluoxetin(dưới dạng fluoxetin hydroclorid) 20mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| CHITOGAST 30 | 893110058625 | Etoricoxib 30mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| SITOVIA 100 | 893110058725 | Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat) 100mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| ENABOSTON 10 PLUS | 893110058825 | Enalapril maleat 10mg; Hydroclorothiazid 25mg | Viên nén | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| ENABOSTON 5 PLUS | 893110058925 | Enalapril maleat 5mg; Hydroclorothiazid 12,5mg | Viên nén | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| BOSCAMOL 750 | 893110059025 | Methocarbamol 750mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Magnesium-B6 Không kê đơn | 893100059125 | Magnesi lactat dihydrat 470mg; Pyridoxin hydroclorid 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Sitomet 50/1000 | 893110325700 | Metformin hydroclorid 1000mg; Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat monohydrat) 50mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Sitomet 50/500 | 893110325800 | Metformin hydroclorid 500mg; Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat monohydrat) 50mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Sitomet 50/850 | 893110325900 | Metformin hydroclorid 850mg; Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat monohydrat) 50mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Telmisartan 40mg | 893110326000 | Telmisartan 40mg | Viên nén | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Ciprom 500 | 893115288500 (cũ: VD-22816-15) | Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin hydroclorid monohydrat) 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Sefutin 1.5M | 893110288600 (cũ: VD-22818-15) | Spiramycin 1.500.000IU | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Paralmax Không kê đơn | 893100211000 (cũ: VD-25668-16) | Paracetamol 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Cetirizin Boston Không kê đơn | 893100210900 (cũ: VD-34148-20) | Cetirizin dihydroclorid 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Acyclovir boston 800 | 893110210800 (cũ: VD-34146-20) | Acyclovir 800mg | Viên nén | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Bostolac Không kê đơn | 893100139100 | Lactulose (dưới dạng dung dịch lactulose 66% (kl/tt)) 10g/15ml | Dung dịch uống | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Ebastin Boston | 893110139200 | Ebastin 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Metronidazol Boston | 893115139300 | Metronidazol 250mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Otibone 1500 Tab Không kê đơn | 893100139400 | Glucosamin sulfat (dưới dạng Glucosamin sulfat natri clorid) 1500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Otibone 750 Plus Không kê đơn | 893100139500 | Glucosamin hydroclorid 750mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Ramiboston 10 | 893110139600 | Ramipril 10mg | Viên nén | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Acyclovir Boston 400 | 893110088900 | Acyclovir 400mg | Viên nén | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Bosmalox Plus Không kê đơn | 893100089000 | Magnesi hydroxyd 200mg; Nhôm hydroxyd gel khô 200mg; Simethicon 25mg | Viên nén nhai | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Bostarelboston 20 | 893110089100 | Trimetazidin dihydroclorid 20mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Bostoral Không kê đơn | 893100089200 | Ketoconazol 2% (w/w) | Kem bôi da | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Fexoboston 120 Không kê đơn | 893100089300 | Fexofenadin hydroclorid 120mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Fluconazol 150 mg | 893110089400 | Fluconazol 150mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Spasmaboston 120 | 893110089500 | Alverin citrat 120mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| BOSCAMOL 500 | 893110089600 | Methocarbamol 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| OSELVIRAVIR 75 EU | 893110118900 | Oseltamivir (tương ứng 98,50mg oseltamivir phosphat) 75mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2027 |
| Bostrypsin | 893110067300 (cũ: VD-23513-15) | 4,2mg Chymotrypsin (tương đương 4200 đơn vị USP) | Viên nén | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2027 |
| BOSTOBISMUT EU | 893110938724 | Bismuth oxyd (dưới dạng bismuth subcitrat) 120mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 15/09/2024 | Đến 15/09/2029 |
| LOSARTAN KALI 50 MG/ HYDROCLOROTHIAZID 12.5 MG | 893110938824 | Hydroclorothiazid 12,5mg; Losartan kali 50mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 15/09/2024 | Đến 15/09/2029 |
| Oflo - Boston 400 | 893115938924 | Ofloxacin 400mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 15/09/2024 | Đến 15/09/2029 |
| Paralmax Cf Pro | 893110939024 | Dextromethorphan hydrobromid 10mg; Paracetamol 325mg; Phenylephrin hydroclorid 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 15/09/2024 | Đến 15/09/2029 |
| Piroton 400 | 893110879424 (cũ: VD-19854-13) | Piracetam 400mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Losartan Boston 50 | 893110879324 (cũ: VD-24749-16) | Losartan kali 50mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Philclonestyl | 893110920924 (cũ: VD-31610-19) | Clorphenesin carbamat 125mg | Viên nén bao đường | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2027 |
| Vitar B1 Không kê đơn | 893100921124 (cũ: VD-32507-19) | Thiamin nitrat 250mg | Viên nang mềm | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2027 |
| Tenovudin 300/300 | 893110921024 (cũ: QLĐB-792-19) | Lamivudin 300mg; Tenofovir disoproxil fumarat 300mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2027 |
| Bostacet | 893111804924 (cũ: VD-31605-19) | Paracetamol 325mg; Tramadol hydroclorid 37,5mg | Viên nén | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| ACETYLCYSTEIN BOSTON CAPS Không kê đơn | 893100732924 | Acetylcystein 200mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| EMPATON 10 EU | 893110733024 | Empagliflozin 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| EMPATON 25 EU | 893110733124 | Empagliflozin 25mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| SITOVIA 50 | 893110733224 | Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat) 50mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Bosmect Suspension Không kê đơn | 893100733324 | Diosmectit 3g | Hỗn dịch uống | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| BROMHEXIN BOSTON 4 Không kê đơn | 893100733424 | Bromhexin hydroclorid 4mg | Viên nén | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Calcium 500 Không kê đơn | 893100733524 | Calci carbonat 300mg; Calci lactat gluconat 2940mg | Viên nén sủi bọt | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Empaton 10 | 893110733624 | Empagliflozin 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Mebecar Chewtab Không kê đơn | 893100733724 | Mebendazol 500mg | Viên nén nhai | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Paralmax 650 Không kê đơn | 893100733824 | Paracetamol 650mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Paralmax Extra Sủi Không kê đơn | 893100733924 | Cafein 65mg; Paracetamol 500mg | Viên nén sủi bọt | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Ursoboston 300 | 893110734024 | Acid ursodeoxycholic 300mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Conoges 200 | 893110657324 (cũ: VD-18257-13) | Celecoxib 200mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Idofen 200 Không kê đơn | 893100657424 (cũ: VD-19853-13) | Ibuprofen 200mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Otibone 500 Không kê đơn | 893100703024 (cũ: VD-20181-13) | Glucosamin (dưới dạng glucosamin hydroclorid) 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2027 |
| Otibone 750 Không kê đơn | 893100703124 (cũ: VD-20182-13) | Glucosamin(dưới dạng glucosamin hydroclorid) 750mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2027 |
| Oflo - Boston | 893115657524 (cũ: VD-23517-15) | Ofloxacin 200mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Bosrontin | 893110657124 (cũ: VD-24140-16) | Gabapentin 300mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Clopalvix | 893110657224 (cũ: VD-24141-16) | Clopidogrel bisulfat (tương đương 75mg clopidogrel) 97,86mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Paralmax cảm cúm Không kê đơn | 893100657624 (cũ: VD-26120-17) | Cafein 25mg; Paracetamol 500mg; Phenylephrin hydroclorid 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Bismuth Subsalicylate 262.5 mg | 893110649224 | Bismuth subsalicylat 262,5mg | Viên nén nhai | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Montelukast Boston Tab | 893110649324 | Montelukast (dưới dạng montelukast natri) 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Zenbos 200 Không kê đơn | 893100649424 | Albendazol 200mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| PARALMAX 650 EU Không kê đơn | 893100649524 | Paracetamol 650mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Paralmax extra Không kê đơn | 893100591424 (cũ: VD-31609-19) | Cafein 65mg; Paracetamol 500mg | Viên nén | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Boslugel Không kê đơn | 893100591224 (cũ: VD-31604-19) | Nhôm phosphat gel 20% 12,38g | Hỗn dịch uống | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Diclofenac Boston 50 | 893110591324 (cũ: VD-33418-19) | Diclofenac natri 50mg | Viên nén bao phim tan trong ruột | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Paralmax 500 caps. Không kê đơn | 893100538024 (cũ: VD-27814-17) | Paracetamol 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Fexoboston 180 Không kê đơn | 893100537724 (cũ: VD-29695-18) | Fexofenadin hydroclorid 180mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Imoboston Không kê đơn | 893100537824 (cũ: VD-32803-19) | Loperamid hydroclorid 2mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Bostanex Không kê đơn | 893100536324 (cũ: VD-32797-19) | Desloratadin 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Bostodroxil 500 | 893110536724 (cũ: VD-32799-19) | Cefadroxil (dưới dạng cefadroxil monohydrat) 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Bostocef 300 | 893110536424 (cũ: VD-32798-19) | Cefdinir 300mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Bostolox 100 | 893110536624 (cũ: VD-32800-19) | Cefpodoxim (dưới dạng cefpodoxim proxetil) 100mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Bostolox 200 | 893110536824 (cũ: VD-32801-19) | Cefpodoxim (dưới dạng cefpodoxim proxetil) 200mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Boston C 1000 Không kê đơn | 893100536924 (cũ: VD-33411-19) | Acid ascorbic (Vitamin C) 1000mg | Viên nén sủi bọt | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Periboston | 893110538124 (cũ: VD-33149-19) | Cyproheptadin hydroclorid 4mg | Viên nén | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Cetiboston Không kê đơn | 893100537424 (cũ: VD-33417-19) | Cetirizin (dưới dạng cetirizin hydroclorid) 10mg | Viên nang mềm | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Amloboston 5 | 893110536124 (cũ: VD-33408-19) | Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilat) 5mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Cefalex 500 | 893110537224 (cũ: VD-33416-19) | Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Cefalex 250 | 893110537024 (cũ: VD-33414-19) | Cephalexin (dưới dạng cephalexin monohydrat) 250mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Cefalex 500 | 893110537324 (cũ: VD-33415-19) | Cephalexin (dưới dạng cephalexin monohydrat) 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| ENALAPRIL MALEAT / HYDROCLOROTHIAZID 5 MG / 12.5 MG | 893110537524 (cũ: VD-33419-19) | Enalapril maleat 5mg; Hydroclorothiazid 12,5mg | Viên nén | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Methylboston 4 | 893110537924 (cũ: VD-33421-19) | Methylprednisolon 4mg | Viên nén | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Bosgyno Không kê đơn | 893100536224 (cũ: VD-33409-19) | Clotrimazol 1% (kl/kl) | Thuốc kem bôi da | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Bostocef suspension | 893110536524 (cũ: VD-33410-19) | Cefdinir 125mg | Cốm pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Etoboston | 893110537624 (cũ: VD-33420-19) | Etodolac 400mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Cefalex 250 | 893110537124 (cũ: VD-33413-19) | Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohyrat) 250mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| BROMHEXIN BOSTON 8 Không kê đơn | 893100573624 | Bromhexin hydroclorid 8mg | Viên nén | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Bostoban Không kê đơn | 893100573724 | Mupirocin (tương đương 2% kl/kl mupirocin dạng acid tự do) 20mg | Thuốc mỡ bôi da | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Mebecar Không kê đơn | 893100573824 | Mebendazol 500mg | Viên nén | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Sefutin 3M | 893110432724 (cũ: VD-22819-15) | Spiramycin 3.000.000IU | Viên nén bao phim | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Magnesium-B6 BD Không kê đơn | 893100480624 (cũ: VD-26767-17) | Magnesi lactat dihydrat 470mg; Pyridoxin hydroclorid 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Prednisolon Boston | 893110432624 (cũ: VD-26121-17) | Prednisolon 5mg | Viên nén | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Cetirizin 10 mg Không kê đơn | 893100480224 (cũ: VD-26119-17) | Cetirizin dihydroclorid 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Paralmax 500 sủi Không kê đơn | 893100480924 (cũ: VD-27809-17) | Paracetamol 500mg | Viên nén sủi bọt | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Effer-paralmax 500 Không kê đơn | 893100480524 (cũ: VD-27810-17) | Paracetamol 500mg | Viên nén sủi bọt | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Clorpheniramin 4 mg Không kê đơn | 893100480324 (cũ: VD-30313-18) | Chlorpheniramin maleat 4mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Meloxboston 7.5 | 893110480724 (cũ: VD-28868-18) | Meloxicam 7,5mg | Viên nén | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Zopiboston | 893110481024 (cũ: VD-31611-19) | Zopiclon 7,5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Conoges 100 | 893110480424 (cũ: VD-31607-19) | Celecoxib 100mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Soluboston 20 | 893110432924 (cũ: VD-32505-19) | Prednisolon (dưới dạng prednisolon natri metasulfobenzoat) 20mg | Viên nén phân tán trong miệng | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Soluboston 20 | 893110432824 (cũ: VD-32506-19) | Prednisolon (dưới dạng prednisolon natri metasulfobenzoat) 20mg | Viên nén sủi bọt | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Bostogel Không kê đơn | 893100506324 (cũ: VD-32504-19) | Mỗi gói 15g chứa: Magnesi hydroxyd paste 31% (tương đương với 400mg Magnesi hydroxyd) 1290,32 mg; Nhôm hydroxyd gel 20% (tương đương với 351,9mg Nhôm hydroxyd) 1759,5mg; Simethicon emulsion 30% (tương đương với Simethicon 50mg) 166,66mg | Hỗn dịch uống | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2027 |
| Methylboston 16 | 893110480824 (cũ: VD-32804-19) | Methylprednisolon 16mg | Viên nén | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Aronatboston | 893110382924 (cũ: VD-19851-13) | Alendronic Acid (dưới dạng Alendronat natri) 70mg | Viên nén | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Clorpheboston Không kê đơn | 893100383224 (cũ: VD-27808-17) | Clorpheniramin maleat 4mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Bosfen 400 Không kê đơn | 893100383024 (cũ: VD-31603-19) | Ibuprofen 400mg | Viên nang mềm | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Enaboston 20 Plus | 893110383324 (cũ: VD-31608-19) | Enalapril maleat 20mg; Hydroclorothiazid 12,5mg | Viên nén | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Bostanex Không kê đơn | 893100383124 (cũ: VD-31606-19) | Desloratadin 0,05% (kl/tt) | Si rô | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Molravir 200 | 893110376524 | Molnupiravir 200mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2027 |
| Bolaxton ODT | 893110362424 | Bilastin 10mg | Viên nén phân tán trong miệng | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Bosditen 200 | 893110362524 | Cefditoren (dưới dạng cefditoren pivoxil) 200mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Clopidogrel 75 | 893110362624 | Clopidrogrel (dưới dạng clopidrogrel bisulfat) 75mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Paralmax Night Không kê đơn | 893100362824 | Clorpheniramin maleat 2mg; Paracetamol 500mg; Phenylephrin hydroclorid 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Nexipraz 20 | 893110362924 | Esomeprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa esomeprazol magnesi trihydrat) 20mg | Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| SITAGLIPTIN 100 MG | 893110363024 | Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat) 100mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Camlyhepatinsof Không kê đơn | 893100334324 (cũ: VD-18253-13) | L-Ornithin L-Aspartat 80mg; Vitamin B1 10mg; Vitamin B6 1mg; Vitamin C 75mg; Vitamin E 50mg | Viên nang mềm | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2027 |
| PARALMAX 650 SỦI Không kê đơn | 893100312424 (cũ: VD-24748-16) | Paracetamol 650mg | Viên nén sủi bọt | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Calciumboston ascorbic Không kê đơn | 893100334224 (cũ: VD-26764-17) | Calci glucoheptonat (dưới dạng Calci glucoheptonat dihydrat) 110mg; Vitamin C 10mg; Vitamin PP 5mg | Dung dịch uống | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2027 |
| Paralmax 250 sủi Không kê đơn | 893100312524 (cũ: VD-30314-18) | Paracetamol 250mg | Viên nén sủi bọt | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Effer-paralmax 325 Không kê đơn | 893100334424 (cũ: VD-30315-18) | Paracetamol 325mg | Viên nén sủi bọt | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2027 |
| Gentriboston | 893110334524 (cũ: VD-28867-18) | Betamethason dipropionat 6,4mg; Clotrimazol 100mg; Gentamicin (dưới dạng gentamicin sulfat) 10.000IU | Kem bôi ngoài da | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2027 |
| GASTRO-BISAL TAB Không kê đơn | 893100267324 | Bismuth subsalicylat 262,5mg | Viên nén nhai | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Bolaxton | 893110267424 | Bilastin 20mg | Viên nén | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Bosmalox Không kê đơn | 893100267524 | Magnesi hydroxyd 400mg; Nhôm hydroxyd gel khô (tương ứng nhôm hydroxyd 306mg) 400mg | Viên nén nhai | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| BOSFLON PLUS Không kê đơn | 893100267624 | Diosmin 900mg; Hesperidin 100mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Empaton 25 | 893110267724 | Empagliflozin 25mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| BOSLINA | 893110267824 | Linagliptin 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Paracetamol 500 Không kê đơn | 893100268024 | Paracetamol 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Paralmax Mol | 893110268124 | Methocarbamol 400mg; Paracetamol 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Ramiboston 2.5 | 893110268224 | Ramipril 2,5mg | Viên nén | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Spiramycin 1.500.000IU | 893110268324 | Spiramycin 1.500.000IU | Viên nén bao phim | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Telmisartan 80 mg | 893110268424 | Telmisartan 80mg | Viên nén | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Fusinboston 2% | 893110245224 | Acid fusidic 2% (w/w) | Kem bôi da | Việt Nam | 28/03/2024 | Đến 28/03/2029 |
| Mitarpin 15 | 893110245324 | Mirtazapin 15mg | Viên nén phân tán trong miệng | Việt Nam | 28/03/2024 | Đến 28/03/2029 |
| Mitarpin 30 | 893110245424 | Mirtazapin 30mg | Viên nén phân tán trong miệng | Việt Nam | 28/03/2024 | Đến 28/03/2029 |
| Mitarpin 45 | 893110245524 | Mirtazapin 45mg | Viên nén phân tán trong miệng | Việt Nam | 28/03/2024 | Đến 28/03/2029 |
| Ramiboston 5 | 893110245624 | Ramipril 5mg | Viên nén | Việt Nam | 28/03/2024 | Đến 28/03/2029 |
| Magne-B6 BOSTON Không kê đơn | 893100150524 (cũ: VD-23515-15) | Magnesi lactat dihydrat 470mg; Pyridoxin hydroclorid 5mg | Viên nén bao đường | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Merinos 60 | 893110150624 (cũ: VD-23516-15) | Raloxifen hydroclorid 60mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Effer-paralmax 150 Không kê đơn | 893100150224 (cũ: VD-25667-16) | Paracetamol 150mg | Thuốc bột sủi bọt | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Pregabalin 75 | 893110150424 (cũ: VD-27812-17) | Pregabalin 75mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Bozypaine | 893110203624 (cũ: VD-28659-18) | Cetylpyridinium clorid 1,5mg | Viên nén ngậm | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2027 |
| Effer-paralmax codein 10 | 893111203724 (cũ: VD-29694-18) | Paracetamol 500mg; Codein phosphat hemihydrat 10mg | Viên nén sủi bọt | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2027 |
| Effer-paralmax 250 Không kê đơn | 893100150324 (cũ: VD-28863-18) | Paracetamol 250mg | Thuốc bột sủi bọt | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Bosgyno plus | 893115150124 (cũ: VD-28861-18) | Metronidazol 500mg; Neomycin sulfat 65.000IU; Nystatin 100.000IU | Viên nén đặt âm đạo | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Paracetamol 650 Không kê đơn | 893100226524 | Paracetamol 650mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Paracetamol 650 mg Không kê đơn | 893100226624 | Paracetamol 650mg | Viên nén sủi bọt | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Raberaz 20 | 893110226724 | Rabeprazol natri (dưới dạng rabeprazol natri hydrat) 20mg | Viên nén bao tan trong ruột | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| SITAGLIPTIN 50 MG | 893110226824 | Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat) 50mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Nguyên tắc | Giấy chứng nhận | Cơ quan cấp | Ngày cấp | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|
| WHO-GMP | 471/GCN-QLD | Cục Quản lý Dược | — | 06/04/2025 |
| WHO-GMP | 84/GCN-QLD | Cục Quản lý Dược | — | 12/03/2024 |
| WHO-GMP | 784/GCN-QLD | Cục Quản lý Dược | — | — |
| WHO-GMP | 785/GCN-QLD | Cục Quản lý Dược | — | — |
Mỗi dòng là một công bố nguyên liệu gắn với một thuốc cụ thể của một cơ sở sản xuất.
| Tên nguyên liệu | Cơ sở sản xuất nguyên liệu | Nước | Tiêu chuẩn | Dùng cho thuốc | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|---|
| Paracetamol | SpecGx LLC. | Hoa Kỳ | EP hiện hành | Paracetamol 500mg | 15/06/2031 |
| Erythromycin<div>(dưới dạng erythromycin ethylsuccinat)</div> | Linaria Chemicals (Thailand) Limited | Thái Lan | JP hiện hành | ERYBOS 250 | 15/06/2031 |
| Diclofenac diethylamin | Aarti Drugs Ltd | Ấn Độ | BP hiện hành | BOSTAREN | 15/06/2031 |
| Glucosamin sulfat (dưới dạng Glucosamin sulfat natri clorid ) | Tyche Industries Limited | Ấn Độ | USP hiện hành | Glutibone 750 | 15/06/2031 |
| Acid tiaprofenic | EUROAPI France | Pháp | EP hiện hành | Bosgam 200 | 15/06/2031 |
| Alimemazin tartrat | R L Fine Chem Pvt. Ltd. | INDIA | EP 11.0 | Bosmazin syrup 7.5 | 02/12/2030 |
| Simethicon | Basildon Chemical Company Limited | Vương quốc Anh | USP hiện hành | Simethicon 125 mg | 02/12/2030 |
| Tenofovir alafenamid (dưới dạng tenofovir alafenamid fumarat) | SHANGHAI DESANO CHEMICAL PHARMACEUTICAL CO., LTD | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | Tiêu chuẩn nhà sản xuất | Tenofovir alafenamid 25 mg | 02/12/2030 |
| Ibuprofen | IOL Chemicals And Pharmaceuticals Limited | INDIA | BP hiện hành | Paracetamol 500 mg/ Ibuprofen 200 mg | 02/12/2030 |
| Paracetamol | SpecGx LLC | United States of America | EP hiện hành | Paracetamol 500 mg/ Ibuprofen 200 mg | 02/12/2030 |
| Phenylephrin hydroclorid | Divi’s Laboratories Limited | Ấn Độ | BP hiện hành | Bostussin G | 02/12/2030 |
| Dextromethorphan hydrobromid | Supriya Lifescience Ltd. | Ấn Độ | USP hiện hành | Bostussin G | 02/12/2030 |
| Guaifenesin | Granules India Limited | Ấn Độ | USP hiện hành | Bostussin G | 02/12/2030 |
| Cefadroxil (dưới dạng cefadroxil monohydrat) | Centrient Pharmaceuticals Spain, S.A. | Tây Ban Nha | BP hiện hành | Bostodroxil 250 | 02/12/2030 |
| Fexofenadin hydroclorid | Ami Lifesciences Pvt. Ltd., | Ấn Độ | USP hiện hành | Fexofenadin hydroclorid 120 mg | 14/08/2030 |
| Ibuprofen | IOL Chemicals And Pharmaceuticals Limited | INDIA | BP hiện hành | Paracetamol 325 mg/Ibuprofen 200 mg | 14/08/2030 |
| Paracetamol | SpecGx LLC | United States of America | EP hiện hành | Paracetamol 325 mg/Ibuprofen 200 mg | 14/08/2030 |
| Dextromethorphan hydrobromid | Hy-Gro Chemicals Pharmtek Pvt., Ltd., | INDIA | USP 43 | Dextussin | 14/08/2030 |
| Acid tiaprofenic | EUROAPI France | Pháp | EP hiện hành | Bosgam 100 | 14/08/2030 |
| Acid tiaprofenic | EUROAPI France | Pháp | EP hiện hành | Bosgam 300 | 14/08/2030 |
| Cilnidipin | Pure Chem Private Limited | INDIA | JP hiện hành | Cilnidipin Boston 5 | 14/08/2030 |
| Vinpocetin | Linnea SA | Thụy Sĩ | EP hiện hành | Bovinton 5 | 14/08/2030 |
| Itoprid hydroclorid | Zhuhai Rundu Pharmaceutical Co., Ltd. | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | Nhà sản xuất (In house) | Itoprid HCL 50 mg | 14/08/2030 |
| Salbutamol sulfat Kiểm soát đặc biệt | Supriya Lifescience Ltd | INDIA | BP hiện hành | — | 14/08/2030 |
| Cefpodoxime proxetil | Apitoria Pharma Private Limited | INDIA | USP hiện hành | Bostolox suspension | 02/06/2030 |
| Cefpodoxim proxetil | Covalent Laboratories Pvt. Ltd | INDIA | USP hiện hành | Bostolox suspension | 02/06/2030 |
| Acid tiaprofenic | EUROAPI France | Pháp | EP hiện hành | Tiaprofenic Acid 200mg | 02/06/2030 |
| Mecobalamin | Hebei Huarong Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | JP hiện hành | Bosmecobal 500 | 02/06/2030 |
| Paracetamol | SpecGx LLC | United States of American | EP hiện hành | Paracetamol 500mg/ Cafein 65mg | 02/06/2030 |
| Cafein | Hebei Guangxiang Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | EP hiện hành | Paracetamol 500mg/ Cafein 65mg | 02/06/2030 |
| Diosmin | Chengdu Runde Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | EP hiện hành | Diosmin 300mg | 02/06/2030 |
| Clotrimazol | Hema Pharmaceuticals Pvt Ltd. | Ấn Độ | USP 2021 | Kohide | 02/06/2030 |
| Betamethason dipropionat | Cơ sở sản xuất: Great Pacific Exports Pvt. Ltd. | Ấn Độ | EP 11.0 | Kohide | 02/06/2030 |
| Betamethason dipropionat | Cơ sở phân phối: Anuh Pharma Ltd. | Ấn Độ | EP 11.0 | Kohide | 02/06/2030 |
| Gentamicin (dưới dạng gentamicin sulfat) | Fuan Pharmaceutical Group Yantai Justaware Pharmaceutical Co., Ltd. | Trung Quốc | EP 10.3 | Kohide | 02/06/2030 |
| Phenylephrin hydroclorid | Divi’s Laboratories Limited | Ấn Độ | BP 2021 | Paralmax Day | 02/06/2030 |
| Dextromethorphan hydrobromid | Hy-Gro Chemicals Pharmtek Pvt., Ltd., | Ấn Độ | USP 43 | Paralmax Day | 02/06/2030 |
| Paracetamol | SpecGx LLC | Hoa Kỳ | EP 10.3 | Paralmax Day | 02/06/2030 |
| Cilnidipin | Pure Chem Private Limited | INDIA | JP hiện hành | Cilnidipin Boston 10 | 02/06/2030 |
| Sitagliptin <div>(dưới dạng sitagliptin phosphat monohydrat)</div><div><br></div> | Ruyuan Hec Pharm Co., Ltd | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | USP hiện hành | Sitaboston 50 | 02/06/2030 |
| Hydroclorothiazid | CTX Lifesciences Pvt. Ltd. | INDIA | USP hiện hành | Losartan Boston Plus | 02/06/2030 |
| Losartan kali | Zhejiang Huahai Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | USP hiện hành | Losartan Boston Plus | 02/06/2030 |
| Tenofovir alafenamid <div>(dưới dạng Tenofovir alafenamid fumarat)</div> | Shanghai Desano Chemical Pharmaceutical Co., Ltd. | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | Nhà sản xuất | Tenoboston Af | 02/06/2030 |
| Diosmin | HealthTech Bio Actives, S.L.U., | Tây Ban Nha | EP hiện hành | Diosmin 600mg | 02/06/2030 |
| Hydroclorothiazid | CTX Lifesciences Pvt. Ltd. | INDIA | USP 2022 | Enalapril Maleat / Hydroclorothiazid 20mg / 12.5mg | 02/06/2030 |
| Enalapril maleat | Zhejiang Huahai Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | USP 2022 | Enalapril Maleat / Hydroclorothiazid 20mg / 12.5mg | 02/06/2030 |
| Diosmectit | HaiNan Simcere Pharmaceutical Co., Ltd. | P. R. China | Nhà sản xuất | Bosmect | 02/06/2030 |
| Meloxicam | Apex Healthcare Ltd. | Ấn Độ | BP hiện hành | Meloxicam 7.5mg | 02/06/2030 |
| Meloxicam | Apex Healthcare Ltd. | INDIA | BP hiện hành | Meloxicam 15mg | 02/06/2030 |
| Ambroxol hydroclorid | Ami Lifesciences Pvt. Ltd., | Ấn Độ | BP hiện hành | Ambroxol Hydroclorid 30mg | 02/06/2030 |
| Cilnidipin | Pure Chem Private Limited | INDIA | JP hiện hành | Cilnidipin Boston 20 | 02/06/2030 |
| Acid tiaprofenic | EUROAPI France | Pháp | EP hiện hành | Tiaprofenic Acid 100mg | 02/06/2030 |
| Diosmin | HealthTech Bio Actives, S.L.U., | Tây Ban Nha | EP hiện hành | Diosmin 300mg | 02/06/2030 |
| Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) | Lupin Limited | INDIA | USP hiện hành + Nhà sản xuất | Cefalex 250 | 03/04/2030 |
| Rupatadin (dưới dạng rupatadin fumarat 1,28 mg) | CADILA PHARMACEUTICALS LTD | Ấn Độ | Nhà sản xuất | Rupaton Syrup | 13/03/2030 |
| Carbocistein | Bretagne Chimie Fine | Pháp | EP hiện hành | Carbocistein Boston 375 | 13/03/2030 |
| Alverin citrat | PROCOS S.P.A | ITALY | EP hiện hành | Bospasma | 13/03/2030 |
| Simethicon | BASILDON CHEMICAL CO. LTD. | United Kingdom | USP hiện hành | Bospasma | 13/03/2030 |
| Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrat) | Shangyu Jingxin Pharmaceutical Co., Ltd. | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | USP hiện hành | Volexin 750 | 13/03/2030 |
| <p>Fluoxetin</p><p>(dưới dạng fluoxetin hydroclorid)</p> | Cadila Pharmaceuticals Limited | INDIA | EP hiện hành | Fluoxetina Germed 20mg Cápsula | 13/03/2030 |
| Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat) | RUYUAN HEC PHARM CO., LTD. | CHINA | USP hiện hành | Sitagliptin 100 mg | 13/03/2030 |
| Etoricoxib | Zydus Lifesciences Limited (Formerly known as M/S. Cadila Healthcare Limited) | INDIA | Nhà sản xuất (In house) | Etoricoxib 30 mg | 13/03/2030 |
| Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat) | Harman Finochem Ltd. | Ấn Độ | USP hiện hành | Sitagliptin 100 mg | 13/03/2030 |
| Enalapril maleat | Zhejiang Huahai Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | USP 2022 | Enalapril Maleat / Hydroclorothiazid 10 mg / 25 mg | 13/03/2030 |
| Hydroclorothiazid | CTX Lifesciences Pvt. Ltd. | INDIA | USP 2022 | Enalapril Maleat / Hydroclorothiazid 10 mg / 25 mg | 13/03/2030 |
| Enalapril maleat | Zhejiang Huahai Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | USP 2022 | Enalapril Maleat / Hydroclorothiazid 5 mg / 12.5 mg | 13/03/2030 |
| Hydroclorothiazid | CTX Lifesciences Pvt. Ltd. | INDIA | USP 2022 | Enalapril Maleat / Hydroclorothiazid 5 mg / 12.5 mg | 13/03/2030 |
| Methocarbamol | Granules India Limited. | INDIA | USP hiện hành | Methocarbamol 750 mg | 13/03/2030 |
| Pyridoxin hydroclorid | DSM Nutritional Products GmbH | GERMANY | EP hiện hành | Magnesium/ Vitamin B6 | 13/03/2030 |
| Levofloxacin hemihydrat Kiểm soát đặc biệt | Shangyu Jingxin Pharmaceutical Co., Ltd. | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | USP hiện hành | Volexin 750 | 13/03/2030 |
| Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat monohydrat) | Harman Finochem Limited | INDIA | USP 2023 | Sitomet 50/500 | 19/12/2029 |
| Metformin hydroclorid | Auro Laboratories Limited | INDIA | BP 2023 | Sitomet 50/500 | 19/12/2029 |
| Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat monohydrat) | Harman Finochem Limited | INDIA | USP 2023 | Sitomet 50/1000 | 19/12/2029 |
| Metformin hydroclorid | Auro Laboratories Limited | INDIA | BP 2023 | Sitomet 50/1000 | 19/12/2029 |
| Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat monohydrat) | Harman Finochem Limited | INDIA | USP 2023 | Sitomet 50/850 | 19/12/2029 |
| Metformin hydroclorid | Auro Laboratories Limited | INDIA | BP 2023 | Sitomet 50/850 | 19/12/2029 |
| Telmisartan | Glenmark Life Sciences Ltd. | Ấn Độ | USP 42 | Telmisartan 40mg | 19/12/2029 |
| Paracetamol | ANHUI BBCA LIKANG PHARMACEUTICAL CO., LTD | CHINA | EP hiện hành | Paralmax | 18/12/2029 |
| Paracetamol | FARMSON BASIC DRUGS PVT.LTD. (UNIT-II) | INDIA | EP hiện hành | Paralmax | 18/12/2029 |
| Spiramycin | Henan Topfond Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | EP 11.0 | Sefutin 1.5M | 18/12/2029 |
| Glucosamin hydroclorid | Tyche Industries Limited | INDIA | USP 2022 | Otibone 750 Plus | 21/11/2029 |
| Metronidazol Kiểm soát đặc biệt | Aarti Drugs Ltd., | INDIA | BP hiện hành | Metronidazol Boston | 21/11/2029 |
| Lactulose <div>(dưới dạng dung dịch lactulose 66% (kl/tt))</div> | Lacsa (Pty) Limited | Nam Phi | USP hiện hành | Bostolac | 21/11/2029 |
| Ebastin | Bal Pharma Limited. | INDIA | JP hiện hành | Ebastin Boston | 21/11/2029 |
| Glucosamin sulfat (dưới dạng Glucosamin sulfat natri clorid) | Tyche Industries Limited | Ấn Độ | USP 2022 | Otibone 1500 Tab | 21/11/2029 |
| Ramipril | Zhejiang Huahai Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | USP hiện hành | Ramiboston 10 | 21/11/2029 |
| Acyclovir | Zhejiang Zhebei Pharmaceutical Co., Ltd. | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | USP 2022 | Acyclovir Boston 400 | 31/10/2029 |
| Fexofenadin hydroclorid | Virupaksha Organics Limited Unit 2 | INDIA | USP hiện hành | Fexoboston 120 | 31/10/2029 |
| Ketoconazol | Aarti Drugs Limited | INDIA | EP 11.0 | Bostoral | 31/10/2029 |
| Methocarbamol | Granules India Limited | INDIA | USP hiện hành | Methocarbamol 500 mg | 31/10/2029 |
| Alverin citrat | Procos S.p.A | ITALY | EP hiện hành | Spasmaboston 120 | 31/10/2029 |
| Fluconazol | Hema Pharmaceutical Pvt. Ltd. | Ấn Độ | USP hiện hành | Fluconazol 150 mg | 31/10/2029 |
| Trimetazidin dihydroclorid | Curequest Lifescience LLP. | Ấn Độ | BP 2022 | Bostarelboston 20 | 31/10/2029 |
| Simethicon | Basildon Chemical Company Limited | Vương quốc Anh | USP hiện hành | Bosmalox Plus | 31/10/2029 |
| Magnesi hydroxyd | Priti Industries | Ấn Độ | USP hiện hành | Bosmalox Plus | 31/10/2029 |
| Nhôm hydroxyd gel khô | Priti Industries | Ấn Độ | USP hiện hành | Bosmalox Plus | 31/10/2029 |
| Fexofenadin hydroclorid | Ami Lifesciences Pvt. Ltd., | Ấn Độ | USP hiện hành | Fexoboston 120 | 31/10/2029 |
| Phenylephrin hydroclorid | Divi’s Laboratories Limited | Ấn Độ | BP hiện hành | Paralmax Cf Pro | 15/09/2029 |
| Ofloxacin Kiểm soát đặc biệt | Zhejiang Apeloa Kangyu Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | USP hiện hành (USP 2023) | Oflo - Boston 400 | 15/09/2029 |
| Dextromethorphan hydrobromid | Hy-Gro Chemicals Pharmtek Pvt. Ltd., | Ấn Độ | USP hiện hành | Paralmax Cf Pro | 15/09/2029 |
Cơ sở này có tên trong danh sách cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt do Cục Quản lý Dược công bố. Phạm vi chứng nhận nêu dưới đây là phạm vi thật của cơ sở, không phải mô tả chung của tiêu chuẩn.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
|
Thông tư 35/2018/TT-BYT
35/2018/TT-BYT |
Thực hành tốt sản xuất thuốc, nguyên liệu làm thuốc (GMP). |
|
Nghị định 163/2025/NĐ-CP
163/2025/NĐ-CP |
Quy định chi tiết và biện pháp thi hành Luật Dược; THAY THẾ Nghị định 54/2017/NĐ-CP. |
|
Luật Dược 2016
105/2016/QH13 |
Luật gốc của lĩnh vực dược, còn hiệu lực và đã được sửa đổi năm 2024. |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
| Cơ sở, doanh nghiệp dược | Số bản ghi |
|---|---|
| Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm-Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm | 368 |
| CRODA – Singapore | 377 |
| Công ty Cổ Phần Dược Vacopharm | 365 |
| ROHA Dyechem | 366 |
| Colorcon | 365 |
| Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) | 363 |
| Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC | 360 |
| Panreac Quimica S.L.U | 383 |
| Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm | 359 |
| Công ty TNHH Phil Inter Pharma | 352 |
| Ueno fine chemicals industry | 386 |
| MADHU SILICA | 357 |
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.