Công ty Dược Trung ương 3 có mặt trong dữ liệu đăng ký lưu hành với 3 vai trò khác nhau.
Số đăng ký sớm nhất được cấp năm 2010, gần nhất là năm 2026.
105 trong số đó (44%) không được nguồn ghi ngày hết hạn — ô trống nghĩa là dữ liệu công bố không có thông tin, không có nghĩa là số đăng ký còn hiệu lực vô thời hạn.
Có 13 số đăng ký ghi ngày hết hạn rơi vào 12 tháng tới.
Cụ thể, cơ sở này đứng tên đăng ký 236 thuốc; sản xuất 227 thuốc; có chứng nhận thực hành tốt do Cục Quản lý Dược cấp.
Đếm theo ngày cấp số đăng ký ghi trong dữ liệu công bố. Bản ghi không có ngày cấp không nằm trong bảng này.
| Năm cấp | Số đăng ký |
|---|---|
| 2026 | 7 |
| 2025 | 24 |
| 2024 | 78 |
| 2023 | 8 |
| 2022 | 3 |
| 2020 | 3 |
| 2019 | 2 |
| 2017 | 3 |
| 2015 | 6 |
| 2014 | 11 |
| 2013 | 13 |
| 2012 | 19 |
Hiển thị 200 trong tổng số 236 số đăng ký, ưu tiên số đăng ký chưa bị đánh dấu hết hạn và mới cấp gần đây. Cột trạng thái giữ nguyên cờ trong dữ liệu công bố, trang không tự tính lại hiệu lực.
| Tên thuốc | Số đăng ký | Hoạt chất | Dạng bào chế | Nước sản xuất | Ngày cấp | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Cetecoleceti 20 | 893110162726 (cũ: VD-32668-19) | Omeprazol (dưới dạng vi hạt chứa 8,5% Omeprazol) 20mg | Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| CENBROXOL 20 Không kê đơn | 893100110426 | Ambroxol hydroclorid 20 mg | Viên nén ngậm | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| CENPADOL 500 Không kê đơn | 893100110526 | Paracetamol 500 mg | Thuốc cốm pha dung dịch uống | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| OMEBONAT 20 | 893110110626 | Omeprazol 20 mg, Natri bicarbonat 1680mg | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| OMEBONAT 40 | 893110110726 | Omeprazol 40 mg, Natri bicarbonat 1680mg | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| VALTRIDUO 160 | 893110129626 | Valsartan 160mg | Viên nén phân tán trong miệng | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| VALTRIDUO 80 | 893110129726 | Valsartan 80mg | Viên nén phân tán trong miệng | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Cenolol 100 | 893110476225 | Atenolol 100mg | Viên nén | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Censamin fort Không kê đơn | 893100476325 | Glucosamin sulfat (dưới dạng Glucosamin sulfat natri clorid 942mg (tương đương Glucosamin 589mg)) 750mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Esomeprazol 40 mg | 893110476425 | Esomeprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa 22,5% esomeprazol) 40mg | Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Franmontekas | 893110476525 | Montelukast (dưới dạng Montelukast natri 4,15mg) 4mg | Thuốc cốm | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Franxiga | 893110476625 | Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Treacne ery | 893110476725 | Erythromycin 4% (w/w); Tretinoin 0,025% (w/w) | Gel bôi ngoài da | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Erycen 500 | 893110386725 | Erythromycin (dưới dạng Erythromycin stearat 693,8mg) 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Esomeprazol 20mg | 893110386825 | Esomeprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa 22,5% esomeprazol) 20mg | Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Acetylcystein 200 mg Không kê đơn | 893100211725 (cũ: VD-17774-12) | N-Acetylcystein 200mg | Thuốc bột pha dung dịch uống | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Esolona | 893110211825 (cũ: VD-23093-15) | Esomeprazol (Dưới dạng vi hạt esomeprazol manesium dihydrat 11,5%) 40mg | Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Cenbezol Không kê đơn | 893100267325 | Mebendazol 500mg | Viên nén nhai | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Cendagyl Fort | 893115267425 | Metronidazol 250mg; Spiramycin 1.500.000IU | viên nén bao phim | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Franmontekas | 893110267525 | Montelukast (dưới dạng montelukast sodium 10,4mg) 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Ibuprofen 400mg Không kê đơn | 893100267625 | Ibuprofen 400mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Meloxicam 15mg | 893110267725 | Meloxicam 15mg | Viên nén phân tán trong miệng | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Roxycin | 893110267825 | Roxithromycin 300mg | viên nén bao phim | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Cetecoviba 16 | 893110146625 (cũ: VD-23094-15) | Methylprednisolon 16mg | Viên nén | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Cồn sát trùng 90° Không kê đơn | 893100168525 (cũ: VS-4915-15) | Ethanol 90% (v/v) | Dung dịch dùng ngoài | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2028 |
| Capelo 200 | 893110088525 | Celecoxib 200mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Censamin Plus Không kê đơn | 893100088625 | Glucosamin sulfat (dưới dạng glucosamin sulfat natri clorid 1884mg - tương đương glucosamin 1178mg) 1500mg | Thuốc bột pha dung dịch uống | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Cetecofen Không kê đơn | 893100088725 | Ibuprofen 400mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Cetecologita 800 | 893110088825 | Piracetam 800mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Datadol 650 Không kê đơn | 893100088925 | Paracetamol 650mg | Viên nén | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Erycen 250 | 893110089025 | Erythromycin (dưới dạng erythromycin ethylsuccinat 293,6mg) 250mg | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Fexofenadin Hydroclorid 180mg Không kê đơn | 893100338200 | Fexofenadin hydroclorid 180mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Cetecoviba 8 | 893110338300 | Methylprednisolon 8mg | Viên nén | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| PVP-iodine 10% Không kê đơn | 893100298600 (cũ: VD-23736-15) | Povidon iod 10% (w/v) | Dung dịch dùng ngoài | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Cetecoceticent 10 Không kê đơn | 893100234500 (cũ: VD-24347-16) | Cetirizin hydroclorid 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Altadine Không kê đơn | 893100298500 (cũ: VS-4956-16) | Povidone-iodine 1% (w/v) | Nước súc miệng | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Ceteco Prednisolon | 893110272300 (cũ: VD-27173-17) | Prednisolon 5mg | Thuốc bột uống | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Vitamin C 500 mg Không kê đơn | 893100298700 (cũ: VD-28173-17) | Vitamin C 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Cetecociprocent 500 | 893115234600 (cũ: VD-29272-18) | Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin hydroclorid 555mg) 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Atorvastatin 20 | 893110234900 (cũ: VD-28169-17) | Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) 20mg | Viên nén | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Cetecoleflox 250 | 893115234700 (cũ: VD-32669-19) | Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrat) 250mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Cetecoleflox 500 | 893115234800 (cũ: VD-32670-19) | Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrat) 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Cồn sát trùng 70° Không kê đơn | 893100235000 (cũ: VS-4914-15) | Ethanol (dưới dạng ethanol 96%) 70% (v/v) | Dung dịch dùng ngoài | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Censamin Không kê đơn | 893100149700 | Glucosamin sulfat 500mg (dưới dạng glucosamin sulfat natri clorid 628mg) tương đương glucosamin 393mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Cetecocenfast 180 Không kê đơn | 893100149800 | Fexofenadin hydroclorid 180mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Sertloft | 893110149900 | Sertralin (dưới dạng sertralin hydroclorid 55,95mg) 50mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Medgolds 4 mg | 893110150000 | Methylprednisolon 4mg | Viên nén | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Ibuprofen 600 mg | 893110106100 | Ibuprofen 600mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Piracetam 1200 mg | 893110106200 | Piracetam 1200mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Premedrol | 893110115100 | Methylprednisolon 8mg | Viên nén | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Ceteco Prednisolon | 893110036700 (cũ: VD-25836-16) | 5mg Prednisolon | Viên nén | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Datadol extra Không kê đơn | 893100036800 (cũ: VD-27176-17) | — Cafein 65mg; Paracetamol 500mg | Viên nén | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Cenbroxol 30 Không kê đơn | 893100946724 | Ambroxol hydroclorid 30mg | Viên nén | Việt Nam | 15/09/2024 | Đến 15/09/2029 |
| Datadol Codein | 893111946824 | Codeine phosphate (dưới dạng Codeine phosphate hemihydrate) 30mg; Paracetamol 500mg | Viên nén | Việt Nam | 15/09/2024 | Đến 15/09/2029 |
| Domperidon 10 mg | 893110946924 | Domperidon (dưới dạng domperidon maleat 12,72mg) 10mg | Viên nén | Việt Nam | 15/09/2024 | Đến 15/09/2029 |
| CetecoViba 4 | 893110900824 (cũ: VD-22692-15) | Methylprednisolon 4mg | Viên nén | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Cetecocenfast 60 Không kê đơn | 893100900724 (cũ: VD-28166-17) | Fexofenadin hydroclorid 60mg | Viên nén | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Meloxicam 7,5mg | 893110901024 (cũ: VD-32055-19) | Meloxicam 7,5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Ofloxacin 200mg | 893115901124 (cũ: VD-32056-19) | Ofloxacin 200mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Medgolds | 893110900924 (cũ: VD-32963-19) | Methylprednisolon 16mg | Viên nén | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Oresol 20,5g Không kê đơn | 893100927124 (cũ: VD-32964-19) | Glucose khan 13,5g; Kali clorid 1,5g; Natri citrat dihydrat 2,9g; Natri clorid 2,6g | Thuốc bột uống | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2027 |
| Roxithromycin 150mg | 893110901224 (cũ: VD-33666-19) | Roxithromycin 150mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Vitamin C 500mg Không kê đơn | 893100854524 (cũ: VD-22363-15) | Vitamin C 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2027 |
| Cao sao vàng Không kê đơn | 893100854324 (cũ: VD-24346-16) | Mỗi 3g cao chứa: Camphor 584,16mg; Menthol 33,66mg; Tinh dầu bạc hà 178,22mg; Tinh dầu hương nhu 56,44mg; Tinh dầu quế 56,44mg; Tinh dầu tràm 643,56mg | Cao xoa | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2027 |
| Cao xoa định thống Không kê đơn | 893100854424 (cũ: VD-24914-16) | Hộp 8g chứa: Camphor (Camphora) 1,0928mg; Menthol (Mentholum) 0,3817mg; Methyl salicylat 1,4484mg; Tinh dầu bạc hà (Oleum Menthae) 1,1974mg; Tinh dầu quế (Oleum Cinnamomi) 0,2562mg; Tinh dầu tràm (Oleum Cajuputi) 0,5020mg | Cao xoa | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2027 |
| Berberin 50mg Không kê đơn | 893100854224 (cũ: VD-32053-19) | Berberin clorid 50mg | Viên nén | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2027 |
| Cenmopen | 893110826224 (cũ: VD-32054-19) | Celecoxib 200mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Cetecotitan-S | 893110826624 (cũ: VD-32671-19) | Atorvastatin (tương đương Atorvastatin calcium 10,36mg) 10mg | Viên nén | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Clorpheniramin 4 Không kê đơn | 893100826724 (cũ: VD-32672-19) | Clorpheniramin maleat 4mg | Viên nén | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Cetecociprocent 500 | 893115826524 (cũ: VD-32667-19) | Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin HCl 555mg) 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Cenpadol 250 Không kê đơn | 893100826324 (cũ: VD-32961-19) | Paracetamol 250mg | Thuốc cốm | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Cetecocenflu Không kê đơn | 893100826424 (cũ: VD-33665-19) | Cafein 25mg; Paracetamol 500mg; Phenylephrin HCl 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Cenlogita 1200 | 893110748924 | Piracetam 1200mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Cendemuc Không kê đơn | 893100689424 (cũ: VD-21773-14) | Acetylcystein 200mg | Thuốc bột | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Rethiodin | 893110689824 (cũ: VD-22693-15) | Dextromethorphan HBr 15mg | Viên nén | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Vitcbebe 150 | 893110713024 (cũ: VD-25329-16) | Acid ascorbic 150mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2027 |
| Lavgab | 893110689724 (cũ: VD-27175-17) | Sulpirid 50mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Oresol 4,1 g Không kê đơn | 893100712924 (cũ: VD-28170-17) | Glucose khan 2,70g; Kali clorid 0,30g; Natri citrat dihydrat 0,58g; Natri clorid 0,52g | Thuốc bột uống | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2027 |
| Cetecocenfast 120 Không kê đơn | 893100689624 (cũ: VD-28165-17) | Fexofenadin hydroclorid 120mg | Viên nén | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Cenrobaby | 893110689524 (cũ: VD-29270-18) | Roxithromycin 50mg | Thuốc bột uống | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Dung dịch A.S.A Không kê đơn | 893100712824 (cũ: VS-4916-15) | Lọ 20ml chứa: Acid acetyl salicylic 2g; Natri salicylat 1,76g | Dung dịch dùng ngoài | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2027 |
| Ceprofen Fort | 893110578524 | Ibuprofen 600mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Ceridon | 893110578624 | Domperidon (dưới dạng domperidon maleat 12,72mg) 10mg | Viên nén | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Cetecocystine B6 Không kê đơn | 893100578724 | L-cystin 500mg; Pyridoxin hydroclorid 50mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Ciprocent 750 | 893115578824 | Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid monohydrat 873,3mg) 750mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Ceteco Melocen 7,5 | 893110449724 (cũ: VD-20132-13) | Meloxicam 7,5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Ceteco Pred 5 | 893110449824 (cũ: VD-22021-14) | Prednisolon 5mg | Viên nén | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Sorbitol Không kê đơn | 893100449924 (cũ: VD-29273-18) | Mỗi gói 5g chứa: Sorbitol 5g | Thuốc bột uống | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Cetecocenzitax Không kê đơn | 893100400324 (cũ: VD-20384-13) | Cinnarizin 25mg | Viên nén | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Cenfena Không kê đơn | 893100400124 (cũ: VD-29269-18) | Paracetamol 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Cetecoataxan Không kê đơn | 893100400224 (cũ: VD-29271-18) | Ibuprofen 200mg; Paracetamol 325mg | Viên nén | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Mirtmeron | 893110368524 | Mirtazapin 30mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Ceteco Rhumedol Fort 650 | 893110340224 (cũ: VD-19704-13) | Dextromethorphan HBr 15mg; Loratadin 5mg; Paracetamol 650mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2027 |
| Cetecocenpira 800 | 893110323024 (cũ: VD-22691-15) | Piracetam 800mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Clorocid 250 mg | 893115323124 (cũ: VD-22361-15) | Cloramphenicol 250mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Oresol Không kê đơn | 893100323324 (cũ: VD-22362-15) | Mỗi gói 27,9g chứa Glucose khan 20g; Kali clorid 1,5g; Natri citrat dihydrat 2,9g; Natri clorid 3,5g | Thuốc bột pha dung dịch uống | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Piracetam 400mg | 893110323424 (cũ: VD-28171-17) | Piracetam 400mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Dung dịch D.E.P Không kê đơn | 893100340324 (cũ: VS-4917-15) | Diethyl phtalat 5,1g/17ml | Dung dịch dùng ngoài | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2027 |
| Dung dịch xanh methylen 1% Không kê đơn | 893100323224 (cũ: VS-4918-15) | Xanh methylen 170mg/17ml | Dung dịch dùng ngoài | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Cetecoataxan-F Không kê đơn | 893100287224 | Ibuprofen 200mg; Paracetamol 500mg | Viên nén | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Nitroglycerin 0.5 | 893110287324 | Nitroglylerin (dưới dạng Diluted Nitroglycerin 5mg) 0,5mg | Viên nén đặt dưới lưỡi | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Cenilora Không kê đơn | 893100173024 (cũ: VD-22360-15) | Loratadin 10mg | Viên nén | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Esolona | 893110173124 (cũ: VD-18558-13) | Esomeprazol (Vi hạt chứa 22,5% Esomeprazol magnesium 183,6mg) 20mg | Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Ceteconeurovit Fort Không kê đơn | 893100211024 (cũ: VD-28168-17) | Vitamin B1 250mg; Vitamin B6 250mg; Vitamin B12 1000µg (mcg) | Viên nén bao phim | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2027 |
| Cetecofermax Không kê đơn | 893100210924 (cũ: VD-28167-17) | Sắt fumarat 200mg; Acid folic 1mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2027 |
| Cetecoarsena Không kê đơn | 893100079124 (cũ: VD-26331-17) | Acetylcystein 200mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Paracetamol 500 mg Không kê đơn | 893100079224 (cũ: VD-26333-17) | Paracetamol 500mg | Viên nén | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Nitroglycerin 0.6 | 893110045924 | Nitroglycerin (dưới dạng diluted nitroglycerin) 0,6mg | Viên nén đặt dưới lưỡi | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Sildenafil 100 mg | 893110032124 | Sildenafil (dưới dạng sildenafil citrate) 100mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 29/01/2024 | Đến 29/01/2029 |
| Cenloper Không kê đơn | 893100457423 | Loperamid hydroclorid 2mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 07/11/2023 | Đến 07/11/2028 |
| Cetecoribavir | 893110376223 (cũ: VD-27174-17) | Aciclovir 400g | Viên nén | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Cetecobeka | 893110308123 (cũ: VD-23092-15) | Diacerein 50mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Asequino | 893115221223 | Ofloxacin 200mg 200mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/08/2023 | Đến 23/08/2028 |
| Cetecoleflox 750 | 893115160323 | Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrat) 750mg 750mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/07/2023 | Đến 02/07/2028 |
| Cenerta Không kê đơn | 893100131023 | Magnesi lactat dihydrat 470mg; Vitamin B6 5mg Magnesi lactat dihydrat 470mg; Vitamin B6 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 31/05/2023 | Đến 31/05/2028 |
| Ceteco Metronidazol | 893115131123 | Metronidazol 500mg 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 31/05/2023 | Đến 31/05/2028 |
| Datadol flu 150 Không kê đơn | 893100131223 | Paracetamol 150mg; Clorpheniramin maleat 1mg Paracetamol 150mg; Clorpheniramin maleat 1mg | Thuốc cốm | Việt Nam | 31/05/2023 | Đến 31/05/2028 |
| Ramizine | VD-36174-22 | Clarithromycin 500mg 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Rovacent | VD-35855-22 | Spiramycin 750.000IU 750.000IU | Thuốc cốm | Việt Nam | 25/09/2022 | Đến 25/09/2027 |
| Cetecoamlocen | VD-35684-22 | Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat 6,93mg) 5mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 22/06/2022 | Đến 22/06/2027 |
| Celedromyl | VD-34797-20 | Dexclorpheniramin maleat 2mg; Betamethason 0,25mg 2mg, 0,25mg | Viên nén | Việt Nam | 20/12/2020 | Không ghi |
| Etoricoxib 90 | VD-34798-20 | Etoricoxib 90mg 90mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 20/12/2020 | Không ghi |
| Cetecodamuc | VD-34799-20 | Mỗi gói 1,5g chứa Acetylcystein 100mg 100mg | Thuốc cốm | Việt Nam | 20/12/2020 | Không ghi |
| Cetecoleceti 40 | VD-32962-19 | Omeprazol (dưới dạng vi hạt 8,5% Omeprazol) 40mg 40mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 31/07/2019 | Không ghi |
| Tenofovir | QLĐB-745-19 | Tenofovir disoproxil fumarat (tương đươngTenofovir disoproxil 245 mg) 300mg 300mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/02/2019 | Không ghi |
| Vitamin B1 | VD-28172-17 | Thiamin hydroclorid 250 mg 250 mg | Viên nén | Việt Nam | 18/09/2017 | Không ghi |
| Vitamin C 100 mg | VD-27177-17 | Vitamin C 100 mg 100 mg | Viên nén | Việt Nam | 21/06/2017 | Không ghi |
| Paracetamol 100 mg | VD-26332-17 | Paracetamol 100 mg 100 mg | Viên nén | Việt Nam | 05/02/2017 | Không ghi |
| Ceteco Mifepriston | QLĐB-479-15 | Mifepriston 10 mg | Viên nén | Việt Nam | 25/05/2015 | Không ghi |
| Ceteco glucosamin - S | VD-22019-14 | Glucosamin sulfat (tương đương 394 mg glucosamin base) 500 mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 07/12/2014 | Không ghi |
| Cetecocensamin | VD-22022-14 | Glucosamin sulfat (tương đương 394 mg glucosamin base) 500 mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 07/12/2014 | Không ghi |
| Ceteco glucosamin | VD-21774-14 | Glucosamin sulfat (tương đương với 592 mg glucosamin base) 750 mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/09/2014 | Không ghi |
| Cetecocensamin | VD-21775-14 | Glucosamin sulfat (tương đương 394 mg glucosamin base) 500 mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 18/09/2014 | Không ghi |
| Cetecocensamin fort | VD-21776-14 | Glucosamin sulfat (tương đương 592 mg glucosamin base) 750 mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/09/2014 | Không ghi |
| Cetecologita 400 | VD-21777-14 | Piracetam 400 mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 18/09/2014 | Không ghi |
| Cetecologita 800 | VD-21126-14 | Piracetam 800 mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 11/06/2014 | Không ghi |
| Domperidon | VD-21127-14 | Domperidon maleat 10 mg | Viên nén | Việt Nam | 11/06/2014 | Không ghi |
| Sulpirid 50 | VD-21128-14 | Sulpirid 50 mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 11/06/2014 | Không ghi |
| Cenrizin | VD-20381-13 | Cetirizin 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/12/2013 | Không ghi |
| Ceteco cenvadia | VD-20130-13 | Prednisolon 5 mg | viên nén | Việt Nam | 17/12/2013 | Không ghi |
| Cendocold - Trẻ em | VD-19701-13 | Paracetamol 250 mg; Loratadin 2,5 mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 09/09/2013 | Không ghi |
| Cenpadol | VD-19703-13 | Paracetamol 250 mg | Thuốc bột uống | Việt Nam | 09/09/2013 | Không ghi |
| Cetecolekaton | VD-19210-13 | Pseudoephedrin HCl 60 mg; triprolidin HCl 2,5 mg | viên nén | Việt Nam | 18/06/2013 | Không ghi |
| Papiseus | VD-19211-13 | Pseudoephedrin HCl 60 mg; Loratadin 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/06/2013 | Không ghi |
| Cenpro | VD-18125-12 | Ciprofloxacin 500 mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 19/12/2012 | Không ghi |
| Dacenkan | V236-H12-13 | Cao Ginkgo biloba 40 mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 19/12/2012 | Không ghi |
| Meloxicam 7,5 mg | VD-18126-12 | Meloxicam 7,5 mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 19/12/2012 | Không ghi |
| Rovacent | VD-18127-12 | Spiramycin 3 MIU | Viên nén bao phim | Việt Nam | 19/12/2012 | Không ghi |
| Pycetol Drops | VN-15855-12 | Paracetamol 60mg/0,6ml | Si rô | Thái Lan | 09/10/2012 | Không ghi |
| Pycetol Suspension | VN-15856-12 | Paracetamol 120mg/5ml | Hỗn dịch uống | Thái Lan | 09/10/2012 | Không ghi |
| Pycetol-F | VN-15857-12 | Paracetamol 250mg/5ml | Hỗn dịch uống | Thái Lan | 09/10/2012 | Không ghi |
| Cenlatyl | VD-17775-12 | Lactobacillus acidophilus 1 tỷ vi sinh sống | Thuốc bột uống | Việt Nam | 23/09/2012 | Không ghi |
| Ceteco Leflox 250 | VD-17196-12 | Levofloxacin 250mg -- | -- | Việt Nam | 06/06/2012 | Không ghi |
| Ceteco Leflox 500 | VD-17197-12 | Levofloxacin 500mg -- | -- | Việt Nam | 06/06/2012 | Không ghi |
| ích mẫu | V169-H12-13 | Cao ích mẫu 400mg, Cao ngải cứu 100mg, Cao hương phụ 125mg -- | -- | Việt Nam | 06/06/2012 | Không ghi |
| Cenganyl | VD-16729-12 | Acetyl DL Leucin 500mg/ viên -- | -- | Việt Nam | 21/03/2012 | Không ghi |
| Ofloxacin 200mg | VD-16730-12 | Ofloxacin 200mg/ viên -- | -- | Việt Nam | 21/03/2012 | Không ghi |
| Omeprazol 20mg | VD-16731-12 | Omeprazol 20mg/ viên -- | -- | Việt Nam | 21/03/2012 | Không ghi |
| Piracetam 400mg | VD-16732-12 | Piracetam 400mg/ viên -- | -- | Việt Nam | 21/03/2012 | Không ghi |
| Roxythromycin 150mg | VD-16734-12 | Roxythromycin 150mg/ viên -- | -- | Việt Nam | 21/03/2012 | Không ghi |
| Sorbitol | VD-16735-12 | Sorbitol 5g/ gói -- | -- | Việt Nam | 21/03/2012 | Không ghi |
| Cenberin | VD-16160-11 | Berberin clorid 100mg -- | -- | Việt Nam | 07/12/2011 | Không ghi |
| Cendagyl | VD-16161-11 | Spiramycin 0,75 MIU, metronidazol 125mg -- | -- | Việt Nam | 07/12/2011 | Không ghi |
| Cenrobaby | VD-16162-11 | Roxithromicin 50mg -- | -- | Việt Nam | 07/12/2011 | Không ghi |
| Ceteco neurovit | VD-15930-11 | Vitamin B1 125mg, vitamin B12 25mcg, vitamin B6 125 mg | — | Việt Nam | 12/10/2011 | Không ghi |
| Ceteco neurovit fort | VD-15931-11 | vitamin B1 250 mg, Vitamin B12 50mcg, Vitamin B6 250mg | — | Việt Nam | 12/10/2011 | Không ghi |
| Berberin 50 mg | VD-15590-11 | berberin clorid 50mg | — | Việt Nam | 14/09/2011 | Không ghi |
| Cendein | VD-15591-11 | Terpin hydrat 100 mg, Codein base 10 mg | — | Việt Nam | 14/09/2011 | Không ghi |
| Cetecobetavert | VD-15592-11 | Betamethason 0,25 mg,Chlorpheniramin maleat 2 mg | — | Việt Nam | 14/09/2011 | Không ghi |
| Cetecocenclar 250 | VD-15593-11 | Clarithromycin 250 mg | — | Việt Nam | 14/09/2011 | Không ghi |
| Cetecocenclar 500 | VD-15594-11 | Clarithromycin 500 mg | — | Việt Nam | 14/09/2011 | Không ghi |
| Cetecocenfast 120 | VD-15595-11 | Fexofenadin HCl 120mg | — | Việt Nam | 14/09/2011 | Không ghi |
| Cetecofermax | VD-15596-11 | Sắt fumarat 200mg, acid folic 1mg, Vitamin B12 10mcg | — | Việt Nam | 14/09/2011 | Không ghi |
| Hoạt huyết dưỡng não | VD-15598-11 | Cao gingko biloba 40 mg, cao đinh lăng 150 mg | — | Việt Nam | 14/09/2011 | Không ghi |
| Magnesi B6 | VD-15599-11 | Magnesium lactat dihydrat 470 mg; Vitamin B6 5 mg | — | Việt Nam | 14/09/2011 | Không ghi |
| Antimezol - 40 | VD-15250-11 | Omeprazol 40mg (dưới dạng vi hạt chứa 8,5% Omeprazol) | — | Việt Nam | 11/07/2011 | Không ghi |
| Atimezol - 20 mg | VD-15251-11 | Omeprazol 20mg (dưới dạng vi hạt chứa 8,5% Omeprazol) | — | Việt Nam | 11/07/2011 | Không ghi |
| Cenfena | VD-15252-11 | Paracetamol 500 mg | — | Việt Nam | 11/07/2011 | Không ghi |
| Cetecoduxen | VD-15253-11 | diazepam 5mg | — | Việt Nam | 11/07/2011 | Không ghi |
| Enalapril 10 mg | VD-15254-11 | Enalapril 10 mg | — | Việt Nam | 11/07/2011 | Không ghi |
| Enalapril 5 mg | VD-15255-11 | Enalapril 5mg | — | Việt Nam | 11/07/2011 | Không ghi |
| Prostifed | VD-15049-11 | Pseudoephedrin HCl 60mg, triprolidin HCl 2,5 mg | — | Việt Nam | 09/06/2011 | Không ghi |
| Europulgite | VD-14848-11 | Attapulgit 2500mg, nhôm hydroxyd khô 250mg, magnesi carbonat 250mg | — | Việt Nam | 19/04/2011 | Không ghi |
| Amoxycillin Vanilla dry syrup | VN-12255-11 | Amoxycilline 250mg/5ml | Hộp 1 chai | Thái Lan | 19/04/2011 | Không ghi |
| Aritada syrup | VN-12260-11 | Loratadine 5mg/5ml | Si rô | Thái Lan | 19/04/2011 | Không ghi |
| Biphemed | VN-12256-11 | Bropheniramine maleate, Phenylephrine HCl, Glyceryl guaiacolate, Bromhexine HCl 2mg, 5mg, 100mg, 4mg | Siro | Thái Lan | 19/04/2011 | Không ghi |
| Cefaclor for Oral suspension | VN-12257-11 | Cefaclor 125mg /5ml | Bột pha hỗn dịch uống | Thái Lan | 19/04/2011 | Không ghi |
| Cephalexin for Oral suspension | VN-12258-11 | Cephalexin 125mg/5ml | Bột pha hỗn dịch uống | Thái Lan | 19/04/2011 | Không ghi |
| Ceteze syrup | VN-12261-11 | Cetirizine Hydrochloride 5mg/5ml | Si rô | Thái Lan | 19/04/2011 | Không ghi |
| Passomed Drops | VN-12259-11 | Brompheniramin maleate, Phenylephrine HCl 2mg; 2.5mg | Sirô uống nhỏ giọt | Thái Lan | 19/04/2011 | Không ghi |
| Cenfena | VD-13619-10 | Paracetamol 500 mg | — | Việt Nam | 22/12/2010 | Không ghi |
| Cetecoataxan | VD-13620-10 | Paracetamol 325 mg, Ibuprofen 200mg | — | Việt Nam | 22/12/2010 | Không ghi |
| Cetecoataxan-F | VD-13621-10 | Paracetamol 650 mg, Ibuprofen 200 mg | — | Việt Nam | 22/12/2010 | Không ghi |
| Cetecocenfast 60 | VD-13622-10 | Fexofenadin HCl 60mg | — | Việt Nam | 22/12/2010 | Không ghi |
| Amoxycillin dry syrup | VN-10847-10 | Amoxycilline 125mg/5ml | Bột pha hỗn dịch uống | Thái Lan | 16/12/2010 | Không ghi |
| Paralong 120 | VN-10848-10 | Paracetamol 120mg | Thuốc đạn | Thái Lan | 16/12/2010 | Không ghi |
| Paralong 325 | VN-10849-10 | Paracetamol 325mg | Thuốc đạn | Thái Lan | 16/12/2010 | Không ghi |
| Paralong 80 | VN-10850-10 | Paracetamol 80mg | Thuốc đạn | Thái Lan | 16/12/2010 | Không ghi |
| Cenberin M | VD-13135-10 | Berberin clorid 70mg, mộc hương 120mg | — | Việt Nam | 24/10/2010 | Không ghi |
| Celedromyl | VD-12591-10 | Betamethason 0,25mg, Dexclorpheniramin maleat 2mg | — | Việt Nam | 05/09/2010 | Không ghi |
| Nguyên tắc | Giấy chứng nhận | Cơ quan cấp | Ngày cấp | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|
| WHO-GMP | 490/GCN-QLD | Cục Quản lý Dược | — | — |
| WHO-GMP | 28/GCN-QLD | Cục Quản lý Dược | — | — |
Mỗi dòng là một công bố nguyên liệu gắn với một thuốc cụ thể của một cơ sở sản xuất.
| Tên nguyên liệu | Cơ sở sản xuất nguyên liệu | Nước | Tiêu chuẩn | Dùng cho thuốc | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|---|
| Paracetamol | Hebei Jiheng Pharmaceutical Co.,Ltd | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | USP 43 | CENPADOL 500 | 15/06/2031 |
| Ambroxol hydroclorid | Anuh Pharma Ltd | Ấn Độ | EP 11.0 | CENBROXOL 20 | 15/06/2031 |
| Valsartan | Hetero Labs Limited (Unit – III) | INDIA | USP hiện hành +NSX | VALTRIDUO 80 | 15/06/2031 |
| Valsartan | Hetero Labs Limited (Unit – III) | INDIA | USP hiện hành + NSX | VALTRIDUO 160 | 15/06/2031 |
| Natri bicarbonat | Sujata Nutri-Pharma Pvt Ltd. | Ấn Độ | BP 2024 | OMEBONAT 40 | 15/06/2031 |
| Omeprazol | Metrochem API Private Limited | Ấn Độ | USP-NF 2024 | OMEBONAT 40 | 15/06/2031 |
| Natri bicarbonat | Sujata Nutri-Pharma Pvt Ltd. | Ấn Độ | BP 2024 | OMEBONAT 20 | 15/06/2031 |
| Omeprazol | Metrochem API Private Limited | Ấn Độ | USP-NF 2024 | OMEBONAT 20 | 15/06/2031 |
| Montelukast (Dưới dạng Montelukast natri 4,15 mg) | MOREPEN LABORATORIES LIMITED | Ấn Độ | USP-NF 2024 | Franmontekas | 02/12/2030 |
| Esomeprazol (Dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa 22,5% esomeprazol) | Credo Life Sciences Private limited | Ấn Độ | TC NSX | Esomeprazol 40 mg | 02/12/2030 |
| Atenolol | KOPRAN RESEARCH LABORATORIES LIMITED | Ấn Độ | EP 11 | Cenolol 100 | 02/12/2030 |
| Erythromycin | MEHTA API PVT. LTD. | Ấn Độ | EP 11 | Treacne ery | 02/12/2030 |
| Tretinoin | Chongqing Huapont Shengchem Pharmaceutical Co., Ltd. | Trung Quốc | USP-NF 2024 | Treacne ery | 02/12/2030 |
| Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) | Hikal Limited | Ấn Độ | TC NSX | Franxiga | 02/12/2030 |
| Glucosamin sulfat (Dưới dạng Glucosamin sulfat natri clorid 942 mg (Tương đương Glucosamin 589 mg))<br> | Panvo Organics Private Limited | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | USP 44 | Censamin fort | 02/12/2030 |
| Erythromycin (dưới dạng Erythromycin stearat 693,8 mg) | Linaria chemicals (Thailand) Ltd. | Thái Lan | BP 2024 | Erycen 500 | 14/08/2030 |
| Esomeprazol (dưới dạng Vi hạt bao tan trong ruột chứa 22,5% esomeprazol) | Credo Life Sciences Private limited | Ấn Độ | TC NSX | Esomeprazol 20mg | 14/08/2030 |
| Montelukast (Dưới dạng montelukast natri 10,4 mg) | Melody Healthcare Pvt.Ltd | Ấn Độ | EP 11 | Franmontekas | 02/06/2030 |
| Ibuprofen | IOL Chemicals and Pharmaceuticals Limited. | Ấn Độ | BP 2021 | Ibuprofen 400mg | 02/06/2030 |
| Mebendazol | K.A Malle Pharmaceuticals Ltd | Ấn Độ | USP-NF 2023 | Cenbezol | 02/06/2030 |
| Meloxicam | Apex Healthcare Ltd | Ấn Độ | EP 11 | Meloxicam 15mg | 02/06/2030 |
| Roxithromycin | Zhejiang Guobang Pharmaceutical Co., Ltd | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | EP 11 | Roxycin | 02/06/2030 |
| Spiramycin | Topfond Pharmaceutical Co., Ltd | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | EP 11.0 | Cendagyl Fort | 02/06/2030 |
| Paracetamol | Anqiu Lu’an Pharmaceutical Co., Ltd | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | BP 2021 | Datadol 650 | 13/03/2030 |
| Paracetamol | Hebei Jiheng Pharmaceutical Co., LTD. | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | USP-NF 2022 | Datadol 650 | 13/03/2030 |
| Celecoxib | Aarti Drugs Ltd. | Ấn Độ | USP-NF 2023 | Celecoxib 200 mg | 13/03/2030 |
| Ibuprofen | IOL Chemicals and Pharmaceuticals Limited. | Ấn Độ | BP 2021 | Cetecofen | 13/03/2030 |
| Glucosamin sulfat (Dưới dạng glucosamin sulfat natri clorid 1884,0 mg - Tương đương glucosamin 1178,0 mg) | M/s Andhra Medi Pharma India Private Limited | Ấn Độ | EP 11 | Censamin Plus | 13/03/2030 |
| Erythromycin (dưới dạng erythromycin ethylsuccinat 293,6 mg) | Linaria Chemicals (Thailand) Limited | Thái Lan | EP 11.0 | Erycen 250 | 13/03/2030 |
| Methylprednisolon | Zhejiang Xianju Pharmaceutical Co., Ltd | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | USP 43 | Methylprednisolon 8mg | 19/12/2029 |
| Fexofenadin hydroclorid | VIRUPAKSHA ORGANICS LIMITED UNIT 2 | Ấn Độ | EP10 | Fexofenadin Hydroclorid 180mg | 19/12/2029 |
| Fexofenadin hydroclorid | VIRUPAKSHA ORGANICS LIMITED UNIT 2 | Ấn Độ | EP10 | Cetecocenfast 180 | 21/11/2029 |
| Glucosamin sulfat (Dưới dạng glucosamin sulfat natri clorid 628,0 mg - Tương đương glucosamin 393,0 mg) | Panvo Organics Private Limited | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | USP 44 | Censamin | 21/11/2029 |
| Sertralin (Dưới dạng 55,95 mg sertralin hydroclorid) | S.L.R. Pharma PVT. Limited | Ấn Độ | USP 43 | Sertloft | 21/11/2029 |
| Methylprednisolon | Hubei Gedian Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | USP-NF 2023 | Methylprednisolon 4 mg | 21/11/2029 |
| Methylprednisolon | Zhejiang Xianju Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | — | Premedrol | 31/10/2029 |
| Piracetam | Jiangxi Yuehua Pharmaceutical Co., Ltd. | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | EP 11 | Piracetam 1200 mg | 31/10/2029 |
| Ibuprofen | IOL Chemicals and Pharmaceuticals Limited. | Ấn Độ | BP 2021 | Ibuprofen 600 mg | 31/10/2029 |
| Domperidon <i>(dưới dạng domperidon maleat 12,72 mg) </i> | Vasudha Pharma Chem Limited, Unit II | Ấn Độ | EP 11 | Domperidon 10 mg | 15/09/2029 |
| Paracetamol | Hebei Jiheng Pharmaceutical Co., Ltd | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | USP40 | Datadol Codein | 15/09/2029 |
| Codein phosphat Kiểm soát đặc biệt | SANOFI | Pháp | EP 9 | Datadol Codein | 15/09/2029 |
| Ambroxol hydroclorid | Anuh Pharma Ltd | Ấn Độ | EP 11.0 | Cenbroxol 30 | 15/09/2029 |
| Piracetam | Jiangxi Yuehua Pharmaceutical Co., Ltd. | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | EP 11 | Cenlogita 1200 | 11/08/2029 |
| Ciprofloxacin (Dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid monohydrat) Kiểm soát đặc biệt | Shangyu Jingxin Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | USP 44 | Ciprocent 750 | 01/07/2029 |
| Ibuprofen | IOL Chemicals and Pharmaceuticals Limited. | Ấn Độ | BP 2021 | Ceprofen Fort | 01/07/2029 |
| Domperidon <i>(dưới dạng domperidon maleat 12,72 mg) </i> | Vasudha Pharma Chem Limited, Unit II | Ấn Độ | EP 10 | Ceridon | 01/07/2029 |
| L-cystin | Shijiazhuang Shixing Amino Acid Co., Ltd | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | EP 10 | Cetecocystine B6 | 01/07/2029 |
| Pyridoxin hydroclorid | Jiangxi Tianxin Pharmaceutical Co., Ltd | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | USP-2022 | Cetecocystine B6 | 01/07/2029 |
| Mirtazapin | Zhejiang Liaoyuan Pharmaceutical Co., Ltd | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | EP11.0 | Mirtmeron | 06/06/2029 |
| Ibuprofen | IOL Chemicals and pharmaceuticals Limited. | Ấn Độ | BP 2021 | Cetecoataxan-F | 05/05/2029 |
| Paracetamol | Anqiu Lu'an Pharmaceuticals Limited | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | BP 2021 | Cetecoataxan-F | 05/05/2029 |
| Paracetamol | Hebei Jiheng Pharmaceutical Co., LTD. | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | USP-NF 2022 | Cetecoataxan-F | 05/05/2029 |
| Diluted Nitroglycerin (tương đương 0,5 mg nitroglycerin) | Bharat Pharma (A Unit of B.E.L.) | Ấn Độ | USP-NF 2021 | Nitroglycerin 0.5 | 05/05/2029 |
| Diluted Nitroglycerin (tương đương 0,6 mg nitroglycerin) | Bharat Pharma (A Unit of B.E.L.) | Ấn Độ | USP 40 | Nitroglycerin 0.6 | 30/01/2029 |
| Sildenafil (Tương ứng với 140,48 mg sildenafil citrate) | SMS Lifesciences India Limited,Unit-I | Ấn Độ | USP 44 | Sildenafil 100 mg | 29/01/2029 |
| Loperamid hydroclorid | Anugraha chemicals | Ấn Độ | USP 38 | Cenloper | 07/11/2028 |
| Ofloxacin Kiểm soát đặc biệt | Zhejiang Apeloa Kangyu pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | USP 38 | Cenofxin | 23/08/2028 |
| Levofloxacin hemihydrat Kiểm soát đặc biệt | Shangyu Jingxin Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | USP 43 | Cetecoleflox 750 | 02/07/2028 |
| Metronidazol Kiểm soát đặc biệt | Aarti Drugs Limited | CHINA | BP 2018 | Ceteco Metronidazol | 31/05/2028 |
| Clorpheniramin maleat | Supriya lifescience Ltd | CHINA | BP 2018 | Datadol Flu 150 | 31/05/2028 |
| Metronidazol Kiểm soát đặc biệt | Hubei Hongyuan Pharmaceutical Technology Co., Ltd | CHINA | BP 2018 | Ceteco Metronidazol | 31/05/2028 |
| Paracetamol | AnQiu Lu’an Pharmaceutical Co., LTD. | CHINA | BP 2018 | Datadol Flu 150 | 31/05/2028 |
| Vitamin B6 (Pyridoxine hydrochloride) | Jiangxi Tianxin Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | BP 2018 | Cenerta | 31/05/2028 |
| Clarithromycin | Zhejiang Guobang Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | USP 39 | Cetecocenclar 500 | 29/12/2027 |
| Amlodipine besilate | Prudence Pharma Chem | INDIA | BP 2014 | Cetecoamlocen | 22/06/2027 |
| Phenylephrine hydrocloride | BASF pharmachemikalien GmbH & Co. KG | GERMANY | EP 8 | Cetecocenflu | 22/10/2024 |
| Roxithromycin | Zhejiang Guobang Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | DĐVN IV | Roxythromycin 150mg | 22/10/2024 |
| Caffeine | CSPC Innovation Pharmaceutical Co., LTD | CHINA | DĐVN IV | Cetecocenflu | 22/10/2024 |
| Paracetamol | Hebei jiheng (Group) Pharmaceutical Co., LTD. | CHINA | DĐVN IV | Cetecocenflu | 22/10/2024 |
| Sodium citrate dihydrate | TTCA Co., Ltd | CHINA | BP 2012 | Oresol 20,5g | 31/07/2024 |
| Paracetamol | Hebei jiheng (Group) Pharmaceutical Co. LTD. | CHINA | BP 2014 | Cenpadol 250 | 31/07/2024 |
| Omeprazole pellets - 8,5% w/w | Sainor Pharma Private Limited | INDIA | TC NSX | Cetecoleceti 40 | 31/07/2024 |
| Methylprednisolone | Zhejiang Xianju Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | USP 38 | Medgolds | 31/07/2024 |
| Dextrose anhydrous | Weifang Shengtai Medicine Co., Ltd | CHINA | BP 2013 | Oresol 20,5g | 31/07/2024 |
| Levofloxacin hemihydrat Kiểm soát đặc biệt | Shangyu Jingxin Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | USP 39 | Cetecoleflox 500 | 09/05/2024 |
| Levofloxacin hemihydrat Kiểm soát đặc biệt | Shangyu Jingxin Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | USP 39 | Cetecoleflox 250 | 09/05/2024 |
| Ciprofloxacin hydroclorid Kiểm soát đặc biệt | Shangyu jingxin pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | USP 38 | Cetecociprocent 500 | 09/05/2024 |
| Clorpheniramin maleat | Supriya lifescience Ltd. | INDIA | BP 2011 | Clorpheniramin 4 | 09/05/2024 |
| Atorvastatin calcium | DMS Sinochem Pharmaceuticals India Private Limited | INDIA | USP 37 | Cetecotitan-S | 09/05/2024 |
| Omeprazol dưới dạng vi hạt chứa 8,5% Omeprazol | Sainor Pharma Private Limited | INDIA | TC NSX | Cetecoleceti 20 | 09/05/2024 |
| Meloxicam | Apex Healthcare Limited | INDIA | BP 2015 | Meloxicam 7,5mg | 26/02/2024 |
| Celecoxib | Aarti Drugs Limited | INDIA | USP 41 | Cenmopen | 26/02/2024 |
| Ofloxacin Kiểm soát đặc biệt | Zhejiang Apeloa Kangyu pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | USP 38 | Ofloxacin 200mg | 26/02/2024 |
| Berberin clorid | Northeast Pharmaceutical Group Co., Ltd | CHINA | JP 16 | Berberin 50mg | 26/02/2024 |
| Tenofovir disoproxil fumarat | Zhejiang Supor Pharmaceuticals Co., Ltd. | CHINA | TCNSX | Tenofovir | 26/02/2022 |
Cơ sở này có tên trong danh sách cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt do Cục Quản lý Dược công bố. Phạm vi chứng nhận nêu dưới đây là phạm vi thật của cơ sở, không phải mô tả chung của tiêu chuẩn.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
| Thông tư 35/2018/TT-BYT 35/2018/TT-BYT | Thực hành tốt sản xuất thuốc, nguyên liệu làm thuốc (GMP). |
| Nghị định 163/2025/NĐ-CP 163/2025/NĐ-CP | Quy định chi tiết và biện pháp thi hành Luật Dược; THAY THẾ Nghị định 54/2017/NĐ-CP. |
| Luật Dược 2016 105/2016/QH13 | Luật gốc của lĩnh vực dược, còn hiệu lực và đã được sửa đổi năm 2024. |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.