DMV-Fonterra Excipients GmbH Co KG có mặt trong dữ liệu đăng ký lưu hành với 1 vai trò khác nhau.
Cụ thể, cơ sở này sản xuất tá dược, vỏ nang cho 232 công bố.
Mỗi dòng là một công bố tá dược gắn với một số đăng ký thuốc cụ thể.
| Tá dược, vỏ nang | Cơ sở sản xuất | Nước | Tiêu chuẩn | Dùng cho thuốc | Hết hiệu lực |
|---|---|---|---|---|---|
| Lactose monohydrate | DMV-Fonterra Excipients GmbH & Co.KG | The Netherlands | EP 10.0 | Clopistad plus (893110123626) | 15/06/2031 |
| Lactose monohydrat | DMV-Fonterra Excipients GmbH& Co.KG | Germany | Ph. Eur 11 | PHACOZAM (893110111226) | 15/06/2031 |
| Lactose monohydrate | DMV-Fonterra Excipients GmbH & Co.KG | Đức | Dược điển Châu Âu hiện hành | Nauridone (893110014126) | 09/03/2031 |
| Lactose anhydrous (Supertab 21AN) | DMV Fonterra Excipients GmbH & Co. KG | Đức | USP - NF hiện hành | Atoreg 40 (893110469525) | 02/12/2030 |
| Lactose monohydrat | DMV-Fonterra Excipients GmbH & Co.KG | Germany | EP phiên bản hiện hành | Betamineo (893110483225) | 02/12/2030 |
| Lactose monohydrat | DMV-Fonterra Excipients GmbH & Co. KG | Đức | USP phiên bản hiện hành | Rozymaxta (893110456525) | 02/12/2030 |
| Lactose khan | DMV-FONTERRA EXCIPIENTS GMBH & CO.KG | Đức | EP hiện hành | Tenofovir alafenamid 25 mg (893110459225) | 02/12/2030 |
| Natri starch glycolat | DMV-Fonterra Excipients GmbH & Co KG | Đức | USP hiện hành | Duczins (893115452725) | 02/12/2030 |
| Lactose anhydrous (Supertab 21AN) | DMV Fonterra Excipients GmbH & Co. KG | Đức | USP - NF hiện hành | Atoreg 20 (893110469425) | 02/12/2030 |
| Lactose monohydrat | DMV-Fonterra Excipients GmbH & Co. KG | The Netherlands | BP 2024 | Uphanal 20 (893100473425) | 02/12/2030 |
| Lactose monohydrat | DMV-Fonterra Excipients GmbH & Co. KG | The Netherlands | BP 2024 | Uphace No Spain 80 (893110473325) | 02/12/2030 |
| Lactose monohydrat | DMV-Fonterra Excipients GmbH & Co. KG | The Netherlands | BP 2024 | Spasdipyrin Mars (893110473225) | 02/12/2030 |
| Lactose monohydrat | DMV-Fonterra Excipients GmbH & Co KG | Đức | USP hiện hành | Dahukeys (893114452625) | 02/12/2030 |
| <p>Lactose monohydrat </p> | DMV-Fonterra Excipients GmbH & Co.KG | Germany | DĐVN V | Duganka (893110483325) | 02/12/2030 |
| Lactose | DMV-Fonterra Excipients GmbH & Co.KG. | Germany | DĐVN phiên bản hiện hành | Rementim 5 (893110394425) | 14/08/2030 |
| Lactose monohydrat | DMV-Fonterra Excipients GmbH & Co. KG | The Netherlands | BP 2024 | Uphanal 10 (893100380225) | 14/08/2030 |
| Lactose monohydrat | DMV- Fonterra Excipients GmbH & Co KG | Hà Lan | DĐVN V | Blokheart 20 (893110388325) | 14/08/2030 |
| Lactose monohydrat | DMV- Fonterra Excipients GmbH & Co KG | Hà Lan | DĐVN V | Blokheart 10 (893110388125) | 14/08/2030 |
| Lactose monohydrat | DMV- Fonterra Excipients GmbH & Co KG | Hà Lan | DĐVN V | Blokheart 15 (893110388225) | 14/08/2030 |
| Lactose monohydrat | DMV Fonterra Excipients GmbH & Co. | Hà Lan | BP hiện hành | Quinapril 10mg (893110376925) | 14/08/2030 |
| Lactose | DMV-Fonterra Excipients GmbH & Co.KG | Germany | DĐVN phiên bản hiện hành | Meyerafil (893110394025) | 14/08/2030 |
| Natri starch glycolat type A | DMV-Fonterra Excipients GmbH & Co. KG | Germany | USP hiện hành | Belipol (893110228625) | 02/06/2030 |
| Lactose | DMV-Fonterra Excipients GmbH & Co.KG | Germany | DĐVN phiên bản hiện hành | Aquiril MM 20 (893110279625) | 02/06/2030 |
| Lactose | DMV-Fonterra Excipients GmbH Co. KG | Đức | DĐVN | Hypsondin 6 (893110245225) | 02/06/2030 |
| Lactose | DMV-Fonterra Excipients GmbH & Co.KG | Germany | DĐVN | Meyermipid (893110280025) | 02/06/2030 |
| Lactose monohydrat (Tá dược độn) | DMV-Fonterra Excipients GmbH & Co.KG | Hà Lan | EP 10 | Otilonium Bromide (893110284425) | 02/06/2030 |
| Lactose monohydrat | DMV-Fonterra Excipients GmbH & Co. KG | Đức | USP phiên bản hiện hành | Dakopan (893110281925) | 02/06/2030 |
| Lactose monohydrat | DMV-Fonterra Excipients GmbH & Co. KG | The Netherlands | BP 2024 | Spasdipyrin Forte (893110262025) | 02/06/2030 |
| Lactose monohydrat | DMV-Fonterra Excipients GmbH & Co.KG | The Netherlands | BP 2024 | Montelukast 10 mg (893110261925) | 02/06/2030 |
| Lactose | DMV Fonterra Excipients GmbH & Co KG | Đức | USP hiện hành | Ducparo (893110102225) | 13/03/2030 |
| Natri starch glycolat type A | DMV-Fonterra Excipients GmbH & Co. KG | Germany | USP hiện hành | Vildagliptin 50mg (893110050025) | 13/03/2030 |
| Lactose monohydrat | DMV- FONTERRA EXCIPIENTS GmbH & Co. KG | Đức | USP 42 | Solfoxi 32 (893110100425) | 13/03/2030 |
| Lactose | DMV-Fonterra Excipients GmbH & Co.KG | Germany | DĐVN phiên bản hiện hành | Meyerburol 20 (893110105925) | 13/03/2030 |
| Lactose monohydrat | DMV-Fonterra Excipients GmbH & Co. KG | Đức | USP hiện hành | Andotazin (893100054025) | 13/03/2030 |
| Lactose monohydrat | DMV-Fonterra Excipients GmbH Co. KG | Germany | DĐVN hiện hành | Calci Carbonat Effer DWP 500mg (893110086325) | 13/03/2030 |
| <p>Lactose </p> | DMV-Fonterra Excipients GmbH & Co.KG | Germany | DĐVN phiên bản hiện hành | Meyerlozin 25 (893110106025) | 13/03/2030 |
| Lactose monohydrat | DMV-Fonterra Excipients GmbH & Co. KG | The Netherlands | BP 2024 | Uphace No Spain 40 (893110083725) | 13/03/2030 |
| Lactose monohydrat | DMV-Fonterra Excipients GmbH & Co KG | Đức | USP hiện hành | Tphloxim (893110345600) | 19/12/2029 |
| Lactose monohydrat | DMV-Fonterra Excipients GmbH &Co. KG | Đức | USP hiện hành | Spironolacton MDS 75mg (893110330800) | 19/12/2029 |
| Croscarmellose natri (Primellose) | DMV - Fonterra Excipients GmbH & Co. | Đức | USP-NF hiện hành | Cefadroxil 500 Sac (893110156100) | 21/11/2029 |
| Lactose monohydrat | DMV-Fonterra Excipients GmbH & Co. KG | Đức | USP hiện hành | Nurovitab (893100137100) | 21/11/2029 |
| Lactose monohydrat | DMV-Fonterra Excipients GmbH &Co. KG. | Đức | USP hiện hành | Ambroxol Mds 60mg (893110141900) | 21/11/2029 |
| Lactose monohydrat | DMV-Fonterra Excipients GmbH &Co. KG | Đức | USP hiện hành | Lovastatin Mds 40mg (893110142000) | 21/11/2029 |
| Lactose monohydrat | DMV-Fonterra Excipients GmbH &Co. KG, | Đức | USP hiện hành | Naproxen Cap MDS 220mg (893100142200) | 21/11/2029 |
| Lactose monohydrat | DMV-Fonterra Excipients GmbH &Co. KG, | Germany | USP hiện hành | Naproxen Cap DWP 220mg (893100148900) | 21/11/2029 |
| Lactose | DMV-Fonterra Excipients GmbH & Co.KG | Germany | EP hiện hành | Myavastin 10 (893110158300) | 21/11/2029 |
| Lactose | DMV-Fonterra Excipients GmbH & Co.KG | Germany | DĐVN V | Myeracid (893100158500) | 21/11/2029 |
| <p>Lactose monohydrat </p> | DMV-Fonterra Excipients GmbH & Co.KG | Germany | DĐVN hiện hành | Or-Pitavastatin 1mg (893110158700) | 21/11/2029 |
| Lactose | DMV-Fonterra Excipients GmbH & Co.KG | Germany | DĐVN hiện hành | Bexis 7.5 (893110158200) | 21/11/2029 |
| Lactose monohydrat | DMV-Fonterra Excipients GmbH & Co.KG | Germany | EP phiên bản hiện hành | Myavastin 40 (893110158400) | 21/11/2029 |
| Lactose | DMV Fonterra Excipients GmbH & Co. KG | Đức | USP hiện hành | Tofipam (893110159000) | 21/11/2029 |
| Lactose khan | DMV-FONTERRA Excipients GMBH & CO.KG | Germany | Ph. Eur. 10.0 | Heverbes (893110105800) | 31/10/2029 |
| Lactose monohydrat | DMV - Fonterra Excipients GmbH & Co KG | The Netherlands | EP(*) | Mecarid (893110098000) | 31/10/2029 |
| Lactose monohydrat | DMV-Fonterra Excipients GmbH &Co. KG | The Netherlands | USP hiện hành | Quetiapin DWP 300 mg (893110104900) | 31/10/2029 |
| Lactose monohydrat | DMV-Fonterra Excipients GmbH &Co. KG | The Netherlands | USP hiện hành | Spironolacton Plus DWP 50/20 mg (893110105100) | 31/10/2029 |
| Lactose monohydrat | DMV-Fonterra Excipients GmbH & Co KG | Germany | USP-NF 2023 | Deferipron 500 (893110093200) | 31/10/2029 |
| Pharmatose 200M (Lactose monohydrate) <div><br></div> | DMV-Fonterra Excipients GmbH & Co KG | Germany | USP-NF 2023 | Kafedipin (893110093300) | 31/10/2029 |
| Pharmatose 200M (Lactose monohydrate) <div><br></div> | DMV-Fonterra Excipients GmbH & Co KG | Germany | USP-NF 2023 | Proivarac (893110093500) | 31/10/2029 |
| Lactose monohydrat | DMV-Fonterra Excipients GmbH & Co. KG | The Netherlands | BP 2022 | Spiramezol (893115100300) | 31/10/2029 |
| Lactose monohydrat | DMV-Fonterra Excipients GmbH & Co. KG | The Netherlands | BP 2022 | Febuxogout 120 mg (893110100100) | 31/10/2029 |
| Lactose monohydrat | DMV- Fonterra Excipients GmbH & Co. KG. | Đức | USP phiên bản hiện hành | Ecorimus 1 (893114952524) | 15/09/2029 |
| Natri starch glycolat | DMV- Fonterra Excipients GmbH & Co. KG. | Đức | USP phiên bản hiện hành | Ecorimus 1 (893114952524) | 15/09/2029 |
| Lactose monohydrat | DMV-Fonterra Excipients GmbH & Co. KG | Germany | USP-NF phiên bản hiện hành | Canxibalan (893100958024) | 15/09/2029 |
| Natri starch glycolat | DMV-Fonterra Excipients GmbH & Co. KG | Germany | USP-NF phiên bản hiện hành | Canxibalan (893100958024) | 15/09/2029 |
| Lactose | DMV-Fonterra Excipients GmbH & Co.KG. | Germany | DĐVN hiện hành | Solazetin (893110952124) | 15/09/2029 |
| Lactose monohydrate | DMV-Fonterra Excipients GmbH & Co. KG | The Netherlands | EP 10 | Diotrimin (893110742224) | 11/08/2029 |
| Lactose monohydrat | DMV-Fonterra Excipients GmbH &Co. KG | Germany | USP hiện hành | Glipizid DWP 2,5mg (893110747924) | 11/08/2029 |
| Lactose | DMV-Fonterra Excipients GmbH & Co.KG. | Germany | DĐVN V | Cetirizin (893100753624) | 11/08/2029 |
| Lactose | DMV-Fonterra Excipients GmbH & Co.KG. | Germany | DĐVN hiện hành | Trimetazidin (893110753724) | 11/08/2029 |
| Lactose monohydrat | DMV-Fonterra Excipients GmbH & Co. KG | Đức | USP phiên bản hiện hành | Apizyltab (893110729424) | 11/08/2029 |
| Lactose monohydrate | DMV-Fonterra Excipients GmbH & Co. KG. | Germany | USP-NF 2023 | Cytan (893110738224) | 11/08/2029 |
| Pharmatose 200M <div>(Lactose monohydrate) </div><div><br></div> | DMV-Fonterra Excipients GmbH & Co KG | Đức | USP 41-NF36 | Trimebutin 200 (893110738724) | 11/08/2029 |
| Lactose monohydrat | DMV-Fonterra Excipients GmbH & Co. KG | Đức | USP-NF hiện hành | Zaflyko (893110754324) | 11/08/2029 |
| Lactose monohydrat | DMV – Fonterra Excipients GmbH & Co KG | Germany | BP 2020 | Cilnidipin 10 (893110729224) | 11/08/2029 |
| Lactose monohydrat | DMV-Fonterra Excipients GmbH & Co. KG | The Netherlands | BP phiên bản hiện hành | Glisan 30 MR (893110652024) | 01/08/2029 |
| Lactose monohydrat | DMV-Fonterra Excipients GmbH & Co KG | Đức | USP | Tvozol 50 (893110583024) | 01/07/2029 |
| Lactose monohydrat | DMV-Fonterra Excipients GmbH &Co. KG | The Netherlands | USP hiện hành | Pravastatin DWP 20 mg (893110578224) | 01/07/2029 |
| Lactose monohydrat | DMV-Fonterra Excipients GmbH & Co KG | Hà Lan | EP phiên bản hiện hành (EP 11.0) | Tybelicin (893100577224) | 01/07/2029 |
| Lactose monohydrat (Tá dược độn) | DMV-Fonterra Excipients GmbH & Co. KG | Đức | BP 2020 | Mebendazol (893100374924) | 06/06/2029 |
| Natri croscarmellose (Primellose) | DMV - Fonterra Excipients GmbH & Co. KG | Đức | USP - NF hiện hành | Stareclor 500 Cap (893110371424) | 06/06/2029 |
| Lactose monohydrat | DMV-Fonterra Excipients GmbH &Co. KG | The Netherlands | USP hiện hành | Pravastatin Dwp 10 mg (893110368224) | 06/06/2029 |
| Lactose monohydrat | DMV-Fonterra Excipients GmbH & Co KG. | Đức | USP phiên bản hiện hành | Vixlatin 10 (893110365424) | 06/06/2029 |
| Lactose | DMV-Fonterra Excipients GmbH & Co.KG | Germany | DĐVN phiên bản hiện hành | Aquiril MM 5 (893110372024) | 06/06/2029 |
| Lactose | DMV-Fonterra Excipients GmbH & Co.KG | Germany | DĐVN | Meyerburol 10 (893110371824) | 06/06/2029 |
| Microcrystalline cellulose 102 | DMV-FONTERRA EXCIPIENTS GMBH & CO. KG | India | EP 9.0 | Vildagliptin SaVi 50 (893110366124) | 06/06/2029 |
| Anhydrous lactose | DMV-FONTERRA EXCIPIENTS GMBH & CO. KG | Germany | EP 9.0 | Vildagliptin SaVi 50 (893110366124) | 06/06/2029 |
| Sodium starch glycolate | DMV-FONTERRA EXCIPIENTS GMBH & CO. KG | The Netherlands | EP 9.0 | Vildagliptin SaVi 50 (893110366124) | 06/06/2029 |
| Lactose monohydrat | DMV – Fonterra Excipients GmbH & Co. KG | Đức | USP 40 | Lastin (893110373324) | 06/06/2029 |
| Lactose monohydrat | DMV-Fonterra Excipients GmbH &Co. KG | The Netherlands | USP hiện hành | Amitriptylin DWP 50 mg (893110283724) | 05/05/2029 |
| Lactose monohydrat | DMV-Fonterra Excipients GmbH &Co. KG | The Netherlands | USP hiện hành | Amitriptylin DWP 25 mg (893110283624) | 05/05/2029 |
| Lactose monohydrat | DMV-Fonterra Excipients GmbH &Co. KG | The Netherlands | USP hiện hành | Mebeverin DWP 135 mg (893110285524) | 05/05/2029 |
| Pharmatose 200M <div>(Lactose monohydrate) </div><div><br></div> | DMV-Fonterra Excipients GmbH & Co KG | Germany | USP-NF 2023 | Kamedazol (893110272824) | 05/05/2029 |
| Lactose | DMV-Fonterra Excipients GmbH & Co.KG | Germany | DĐVN V | Soldexbu (893110292824) | 05/05/2029 |
| Lactose | DMV-Fonterra Excipients GmbH & Co.KG | Germany | DĐVN | Meyersapride 5 (893110292624) | 05/05/2029 |
| Lactose | DMV-Fonterra Excipients GmbH & Co.KG | Germany | DĐVN | Meyerflumid 100 (893110292524) | 05/05/2029 |
| Lactose | DMV Fonterra Excipients GmbH & Co. KG | Đức | USP hiện hành | GliVT 5 (893110293624) | 05/05/2029 |
| Lactose monohydrat | DMV-Fonterra Excipients GmbH &Co. KG, | Germany | USP hiện hành | Ofloxacin DWP 300mg (893115285924) | 05/05/2029 |
| Lactose monohydrat | DMV-Fonterra Excipients GmbH &Co. KG | Germany | USP | Topiramat DWP 50 mg (893110287024) | 05/05/2029 |
| Lactose monohydrat | DMV-Fonterra Excipients GmbH &Co. KG | Germany | USP hiện hành | Bisacodyl EC DWP 10 mg (893100284224) | 05/05/2029 |
| Lactose monohydrat | DMV-Fonterra Excipients GmbH &Co. KG, | Đức | USP* | Cinarizin Cap MDS 75mg (893100273724) | 05/05/2029 |
Cơ sở đăng ký hoặc sản xuất thuốc là cơ sở kinh doanh dược, phải có Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh dược và người chịu trách nhiệm chuyên môn có chứng chỉ hành nghề phù hợp với phạm vi hoạt động.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
| Luật Dược 2016 105/2016/QH13 | Luật gốc của lĩnh vực dược, còn hiệu lực và đã được sửa đổi năm 2024. |
| Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Dược 44/2024/QH15 | Hiệu lực từ 01/7/2025; sửa nhiều quy định về đăng ký, kinh doanh và quản lý giá thuốc. |
| Nghị định 163/2025/NĐ-CP 163/2025/NĐ-CP | Quy định chi tiết và biện pháp thi hành Luật Dược; THAY THẾ Nghị định 54/2017/NĐ-CP. |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.