Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình có mặt trong dữ liệu đăng ký lưu hành với 3 vai trò khác nhau.
Số đăng ký sớm nhất được cấp năm 2010, gần nhất là năm 2026.
79 trong số đó (35%) không được nguồn ghi ngày hết hạn — ô trống nghĩa là dữ liệu công bố không có thông tin, không có nghĩa là số đăng ký còn hiệu lực vô thời hạn.
Có 25 số đăng ký ghi ngày hết hạn rơi vào 12 tháng tới.
Cụ thể, cơ sở này đứng tên đăng ký 221 thuốc; sản xuất 227 thuốc; có chứng nhận thực hành tốt do Cục Quản lý Dược cấp.
Đếm theo ngày cấp số đăng ký ghi trong dữ liệu công bố. Bản ghi không có ngày cấp không nằm trong bảng này.
| Năm cấp | Số đăng ký |
|---|---|
| 2026 | 3 |
| 2025 | 15 |
| 2024 | 96 |
| 2023 | 27 |
| 2022 | 2 |
| 2021 | 2 |
| 2020 | 1 |
| 2019 | 1 |
| 2017 | 2 |
| 2016 | 2 |
| 2015 | 4 |
| 2013 | 6 |
Hiển thị 200 trong tổng số 227 số đăng ký, ưu tiên số đăng ký chưa bị đánh dấu hết hạn và mới cấp gần đây. Cột trạng thái giữ nguyên cờ trong dữ liệu công bố, trang không tự tính lại hiệu lực.
| Tên thuốc | Số đăng ký | Hoạt chất | Dạng bào chế | Nước sản xuất | Ngày cấp | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Enalapril 10mg | 893110100626 | Enalapril maleat 10 mg | Viên nén | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| VTM 3B EXTRA | 893110100726 | Vitamin B1 (Thiamin mononitrat) 100 mg, Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 50 mg, Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 1000,0 µg (mcg) | Viên nén bao phim | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| QUANVASREL MR | 893110012326 | Trimetazidin dihydroclorid 35mg | Viên nén bao phim giải phóng có biến đổi | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Gluphakaps 500 mg | 893110465025 | Metformin Hydroclorid 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Quafanafil | 893110376825 | Sildenafil (tương đương sildenafil citrat 70mg) 50mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Quinapril 10mg | 893110376925 | Quinapril (tương đương quinapril hydroclorid 10,83mg) 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Atorvastatin 20mg | 893110249025 | Atorvastatin calci trihydrat (tương đương Atorvastatin 20mg) 21,7mg | Viên nén | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Medsolu 8mg | 893110249125 | Methylprednisolon 8mg | Viên nén | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Qbiphadol 80mg Không kê đơn | 893100249225 | Paracetamol (acetaminophen) 80mg | Thuốc bột sủi bọt để uống | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Qbixomuc 100 Không kê đơn | 893100249325 | Acetylcysteine 100mg | Thuốc cốm | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Quafacicam 15mg | 893110249425 | Meloxicam 15mg | Viên nén | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Quanpalvin Extra | 893110249525 | Aspirin 100mg; Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulfate) 75mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Kezolgen 2% Không kê đơn | 893100071125 | Ketoconazol 2% (w/w) | Kem bôi da | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Nerfgic | 893110071225 | Vitamin B1 (Thiamin mononitrat) 200mg; Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 1000µg (mcg); Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 100mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Oresol 27,9 gam Không kê đơn | 893100071325 | Glucose khan 20g; Kali clorid 1,5g; Natri clorid 3,5g; Trinatri citrate dihydrat 2,9g | Thuốc bột | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Qbiphadol 150 mg Không kê đơn | 893100071425 | Paracetamol (acetaminophen) 150mg | Thuốc bột sủi bọt để pha dung dịch uống | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Quafaryl 2 mg | 893110071525 | Glimepirid 2mg | Viên nén | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Quanderma- B Ointment | 893110071625 | Betamethason dipropionat (tương ứng Betamethason 0,05%) 0,064% (w/w) | Thuốc mỡ bôi da | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Vitamin B1 100mg | 893110268800 (cũ: VD-25765-16) | Thiamin nitrat (tương ứng với Thiamin hydroclorid 100mg) 97mg | Viên nén | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Qbitriam | 893110223400 (cũ: VD-27021-17) | Triamcinolon acetonid 0,1% (w/w) | Mỡ bôi da | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Gensonmax | 893110268700 (cũ: VD-27993-17) | Tuýp 10g chứa: Betamethason dipropionat 0,0064g; Clotrimazol 0,1g; Gentamicin sulfat 10.000IU | Kem bôi da | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Volderfen emulgel Không kê đơn | 893100223500 (cũ: VD-29092-18) | Diclofenac diethylamin (tương đương với Natri diclofenac 1%) 1,16% (w/w) | Thuốc kem bôi da | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Erycumax | 893110292900 (cũ: VD-31837-19) | Erythromycin (dưới dạng Erythromycin stearat) 4% (w/w) | Gel bôi da | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Losartan 12,5 mg | 893110143900 | Losartan kali 12,5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Prednisolon 5 mg | 893110144000 | Prednisolon 5mg | Viên nén | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Qbisol Kids Không kê đơn | 893100144100 | Bromhexin hydroclorid 0,048g/60ml | Sirô thuốc | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Quanderma-C | 893110144200 | Clobetasol propionat 0,05% (w/w) | Kem bôi da | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Clotrimazol 1% Không kê đơn | 893100096600 | Clotrimazol 0,01 | Kem bôi da | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Losartan 25 mg | 893110096700 | Losartan kali 25mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Pantoprazol 40 mg | 893110096800 | Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazo natri sesquihydrat 45,1mg) 40mg | Viên nén bao phim tan trong ruột | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Quanpalvin 75mg | 893110096900 | Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulfat) 75mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Terbinafin 1% Không kê đơn | 893100097000 | Terbinafin hydroclorid 1% (w/w) | Kem bôi da | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Vitamin C 250mg | 893110071700 (cũ: VD-21350-14) | Acid ascorbic 250mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2027 |
| Acyclovir 5% Không kê đơn | 893100029000 (cũ: VD-27018-17) | Aciclovir 5% (w/w) | Kem bôi da | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Qbizolin 0,05% Không kê đơn | 893100029200 (cũ: VD-31155-18) | Xylometazoline hydrochloride 0,05% (w/v) | Dung dịch nhỏ, xịt mũi | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Ambroxol Không kê đơn | 893100029100 (cũ: VD-34219-20) | Ambroxol hydrochlorid 0,3% (w/v) | Siro thuốc | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Vitamin B1 10 mg Không kê đơn | 893100924324 (cũ: VD-14978-11) | Thiamin nitrat 10mg | Viên nén | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2027 |
| Cotriseptol 480 mg | 893110892424 (cũ: VD-32531-19) | Sulfamethoxazol 400mg; Trimethoprim 80mg | Viên nén | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Vitamin B1 250 mg Không kê đơn | 893100924424 (cũ: VD-33525-19) | Thiamin nitrat 250mg | Viên nén | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2027 |
| Antivomi Không kê đơn | 893100892324 (cũ: VD-33521-19) | Dimenhydrinate 50mg | Viên nén | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Tetracyclin 3 % | 893110892524 (cũ: VD-33524-19) | Tetracyclin hydroclorid 0,09g/3g | Thuốc mỡ bôi da | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Quafa-AZI 500mg | 893110816324 (cũ: VD-22998-15) | Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Reduflu-N | 893110851624 (cũ: VD-32532-19) | Paracetamol 500mg; Dextromethophan.HBr 15mg; Loratadin 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2027 |
| Facedol Không kê đơn | 893100816224 (cũ: VD-32871-19) | Clorpheniramin maleat 4mg; Paracetamol 500mg | Viên nén | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Enereffect - C | 893110851524 (cũ: VD-32870-19) | Acid ascorbic 300mg; Calci pantothenat 20mg; Nicotinamid 50mg; Pyridoxin hydroclorid 5mg; Riboflavin 20mg; Thiamin mononitrat 50mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2027 |
| Calcichew Không kê đơn | 893100816124 (cũ: VD-32869-19) | Calci (dưới dạng calci carbonat 1250mg) 500mg | Viên nén | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Quanroxol Không kê đơn | 893100816424 (cũ: VD-33523-19) | Ambroxol hydroclorid 30mg | Viên nén | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Dầu khuynh diệp phong nha Không kê đơn | 893100708224 (cũ: VD-24842-16) | Eucalyptol 12,6g/15ml | Dầu xoa | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2027 |
| Tetracyclin 1% | 893110598324 (cũ: VD-24846-16) | Tetracyclin hydroclorid 0,03g/3g | Thuốc mỡ tra mắt | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Vitamin B6 100 mg | 893110630924 (cũ: VD-25766-16) | Pyridoxin hydroclorid 100mg | Viên nén | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2027 |
| Diclofenac 50 mg | 893110598224 (cũ: VD-29826-18) | Diclofenac natri 50mg | Viên nén bao tan trong ruột | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Quancardio | 893110630824 (cũ: VD-29091-18) | Borneol (Borneolum) 0,2mg; Cao khô Đan sâm (Extractum Radix Salviae miltiorrhizae siccum) (tương ứng với Đan sâm 17,5mg) 3,5mg; Cao khô Tam thất (Extractum Radix Panasis notoginseng siccum) (tương ứng với Tam thất 3,43mg) 0,343mg | Viên hoàn nhỏ giọt | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2027 |
| Quantopic 0,1% | 893110541524 (cũ: VD-19428-13) | Tacrolimus (dưới dạng tacrolimus monohydrat) 0,1% (w/w) | Thuốc mỡ bôi da | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Ciprofloxacin | 893115541424 (cũ: VD-26239-17) | Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid) 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Binystar Không kê đơn | 893100564324 (cũ: VD-25258-16) | Nystatin 25.000IU | Thuốc cốm rơ miệng | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2027 |
| Fluneopas | 893110564424 (cũ: VD-31153-18) | Fluocinolon acetonid 0,0025% (w/w); Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat) 35.000IU | Kem bôi ngoài da | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2027 |
| Calcium 500mg Không kê đơn | 893100575724 | Calci carbonat (tương ứng Calci 120mg) 300mg; Calci gluconolactat (tương ứng Calci 380mg) 2940mg | Viên nén sủi bọt | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Losartan 100 mg | 893110575824 | Losartan kali 100mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Losartan 50 mg | 893110575924 | Losartan kali 50mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Qbiphadol 250 mg Không kê đơn | 893100576024 | Paracetamol (acetaminophen) 250mg | Thuốc bột sủi bọt để uống | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Quanderma-B | 893110576124 | Betamethason dipropionat (tương ứng Betamethason 0,05% (w/w)) 0,064% (w/w) | Kem bôi da | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Quanpluzz 200mg Không kê đơn | 893100576224 | Acetylcystein 200mg | Viên nén sủi bọt | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Quanpluzz 600mg Không kê đơn | 893100576324 | Acetylcystein 600mg | Viên nén sủi bọt | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Cồn sát trùng 70% Không kê đơn | 893100470024 (cũ: VS-4899-15) | Ethanol 96% 36,35ml | Dung dịch dùng ngoài | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2027 |
| Mỡ bôi ngoài da Hồng Linh cốt Không kê đơn | 893100508624 (cũ: VD-21886-14) | Mỗi 20mg chứa: Long não 3,18g; Menthol 1,6g; Methyl salicylat 4,0g; Nọc rắn hổ mang khô 0,1mg; Tinh dầu bạc hà 2,18g | Thuốc mỡ bôi ngoài da | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2027 |
| Qbipharine | 893110470224 (cũ: VD-22996-15) | Alverin citrat 40mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2027 |
| Prednison | 893110470124 (cũ: VD-26243-17) | Prednison 5mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2027 |
| Erythromycin | 893110486824 (cũ: VD-26240-17) | Erythromycin (dưới dạng Erythromycin stearat) 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Quafacicam | 893110442324 (cũ: VD-31840-19) | Meloxicam 7,5mg | Viên nén | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Quanoopyl 800 | 893110442424 (cũ: VD-31841-19) | Piracetam 800mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Clorpheniramin maleat 4 mg Không kê đơn | 893100417124 (cũ: VD-22993-15) | Clorpheniramin maleat 4mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2027 |
| Esomeptab 20mg | 893110393324 (cũ: VD-31838-19) | Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesium trihydrat 22,1mg) 20mg | Viên nén bao phim tan trong ruột | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Adhema Không kê đơn | 893100337724 (cũ: VD-21885-14) | Acid folic 1mg; Sắt II fumarat 200mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2027 |
| Enereffect plus Không kê đơn | 893100337824 (cũ: VD-20242-13) | Acid ascorbic (Vitamin C) 300mg; Nicotinamid (Vitamin PP) 50mg; Pyridoxin hydroclorid (Vitamin B6) 5mg; Thiamin mononitrat (Vitamin B1) 50mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2027 |
| Kegefa-F | 893110338124 (cũ: VD-21347-14) | Tuýp 5g chứa: Ketoconazol 0,1g; Neomycin (dùng dạng Neomycin sulfat) 25000IU | Kem bôi da | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2027 |
| Reduflu Extra | 893110317124 (cũ: VD-22209-15) | Dextromethorphan.HBr 15mg; Paracetamol (acetaminophen) 500mg; Phenylephrin.HCl 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Gel xoa bóp con gấu Không kê đơn | 893100338224 (cũ: VD-31154-18) | Tuýp 10g chứa: Menthol 0,7g; Methyl salicylat 1,5g | Gel bôi da | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2027 |
| Vitamin 3B plus Không kê đơn | 893100338024 (cũ: VD-31158-18) | Vitamin B1 (Thiamin mononitrat) 125mg; Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 250µg (mcg); Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 125mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2027 |
| Quafaneuro Không kê đơn | 893100316924 (cũ: VD-31156-18) | Vitamin B1 (Thiamin mononitrat) 100mg; Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 200µg (mcg); Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 200mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Vitamin 3B extra Không kê đơn | 893100337924 (cũ: VD-31157-18) | Vitamin B1 (Thiamin mononitrat) 100mg; Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 150µg (mcg); Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 100mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2027 |
| Vitamin B6 10 mg Không kê đơn | 893100317024 (cũ: VD-31159-18) | Pyridoxin hydroclorid 10mg | Viên nén | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Qbisol Không kê đơn | 893100276424 | Bromhexin hydroclorid 8mg | Viên nén | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| UniORESOL Không kê đơn | 893100276524 | Glucose khan 2,7g; Kali clorid 0,3g; Natri clorid 0,52g; Trinatri citrate dihydrat 0,58g | Thuốc bột | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Enalapril 5mg | 893110248724 | Enalapril maleat 5mg | Viên nén | Việt Nam | 28/03/2024 | Đến 28/03/2029 |
| Vitamin C 1000mg Không kê đơn | 893100248824 | Acid ascorbic 1000mg | Viên nén sủi bọt | Việt Nam | 28/03/2024 | Đến 28/03/2029 |
| Actadol-Extra Không kê đơn | 893100161624 (cũ: VD-21884-14) | Paracetamol 500mg; Cafein 65mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Quafa-AZI 250mg | 893110162224 (cũ: VD-22997-15) | Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) 250mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Fluopas | 893110161824 (cũ: VD-24843-16) | Mỗi 10g chứa: Fluocinolon acetonid 0,0025g | Thuốc mỡ bôi da | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Vitamin C 100 mg | 893110162324 (cũ: VD-25767-16) | Acid ascorbic 100mg | Viên nén | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Glutoz | 893110207924 (cũ: VD-25764-16) | Acid ascorbic 50mg | Viên nén ngậm | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2027 |
| Gentamicin 0,3% | 893110161924 (cũ: VD-25763-16) | Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) 0,015g/5g | Mỡ tra mắt | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Vitamin C 500mg | 893110162424 (cũ: VD-27022-17) | Acid ascorbic 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Qbisalic | 893110162124 (cũ: VD-27020-17) | Tuýp 10g chứa: Betamethason dipropionat (tương đương Betamethason 0,005g) 0,0064g; Acid salicylic 0,3g | Mỡ bôi da | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Acyclovir 3% | 893110161724 (cũ: VD-27017-17) | Aciclovir 0,09g/3g | Mỡ tra mắt | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Natri clorid 0,9% Không kê đơn | 893100162024 (cũ: VD-29828-18) | Natri clorid 9mg/1ml | Dung dịch nhỏ mũi, xịt mũi, súc miệng | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Telmisartan 40mg | 893110230224 | Telmisartan 40mg | Viên nén | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Cinnarizin Không kê đơn | 893100068624 (cũ: VD-20240-13) | Cinnarizin 25mg | Viên nén | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Cloramphenicol 250mg | 893115068824 (cũ: VD-20241-13) | Cloramphenicol 250mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Nước oxy già 3% Không kê đơn | 893100069024 (cũ: VS-4901-15) | Hydrogen peroxid 3% (w/v) | Dung dịch dùng ngoài | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Vitamin 3B | 893110103024 (cũ: VD-28000-17) | Vitamin B1 (Thiamin mononitrat) 125mg; Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 125mg; Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 125µg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2027 |
| Glucosamin Không kê đơn | 893100068924 (cũ: VD-29827-18) | Glucosamin sulfat (dưới dạng glucosamin sulfat natri clorid tương đương 196,3mg glucosamin) 250mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Quanolon | 893110069524 (cũ: VD-29830-18) | Prednisolon 5mg | Viên nén | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| QBI-Phadol 250mg Không kê đơn | 893100069324 (VD-29829-18) (cũ: VD-29829-18) | Mỗi gói 1,5g chứa: Paracetamol 250mg | Thuốc bột | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Acyclovir 400mg | 893110068524 (cũ: VD-29085-18) | Acyclovir 400mg | Viên nén | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| QBILacxan Không kê đơn | 893100069224 (cũ: VD-29089-18) | Paracetamol 325mg; Ibuprofen 200mg | Viên nén | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Qbixomuc 200 Không kê đơn | 893100069424 (VD-29090-18) (cũ: VD-29090-18) | Acetylcysteine 200mg | Thuốc cốm | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Pologyl | 893115069124 (cũ: VD-29088-18) | Spiramycin 750.000IU; Metronidazol 125mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Clarithromycin 500 mg | 893110068724 (cũ: VD-29087-18) | Clarithromycin 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Acyclovir 200mg | 893110068424 (cũ: VD-30479-18) | Acyclovir 200mg | Viên nén | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Acetylcystein 200 mg Không kê đơn | 893100028324 | Acetylcysteine 200mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 29/01/2024 | Đến 29/01/2029 |
| Quafadol Không kê đơn | 893100028424 | Paracetamol (Acetaminophen) 325mg; Clorpheniramin maleat 2mg | Viên nén | Việt Nam | 29/01/2024 | Đến 29/01/2029 |
| Spiramycin 1,5 M.I.U | 893110028524 | Spiramycin 1.500.000IU | Viên nén bao phim | Việt Nam | 29/01/2024 | Đến 29/01/2029 |
| Medsolu 16 mg | 893110369323 (cũ: VD-21348-14) | Methyl prednisolon 16mg | Viên nén | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Medsolu 4 mg | 893110369423 (cũ: VD-21349-14) | Methyl prednisolon 4mg | Viên nén | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Metronidazol | 893115369523 (cũ: VD-20243-13) | Metronidazole 250mg | Viên nén | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Quantopic 0,03% | 893110369823 (cũ: VD-24845-16) | Tacrolimus (dạng tacrolimus monohydrat) 0,03% | Thuốc mỡ bôi ngoài da | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Omefort 20 | 893110369623 (cũ: VD-26241-17) | Omeprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột 8,5% Omeprazol) 20mg | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Omefort 40 | 893110369723 (cũ: VD-26242-17) | Omeprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột 8,5% Omeprazol) 40mg | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Aspirin pH8 500mg Không kê đơn | 893100369223 (cũ: VD-29086-18) | Acid acetylsalicylic 500mg | Viên nén bao tan trong ruột | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Erybiotic 250 | 893110348323 (cũ: VD-20805-14) | Erythromycin (dưới dạng Erythromycin ethyl succinat) 250mg | Bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2026 |
| Fusidic 2% | 893110291923 (cũ: VD-21346-14) | Acid fusidic 2% | Kem bôi da | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Povidon iod 10% Không kê đơn | 893100292323 (cũ: VD-23647-15) | Mỗi 8ml chứa: Povidon iod 0,8g | Dung dịch dùng ngoài | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Vitamin C 500 mg | 893110292623 (cũ: VD-25768-16) | Acid ascorbic 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Paracetamol 500 mg Không kê đơn | 893100292023 (cũ: VD-27019-17) | Paracetamol 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Esomeptab 40 mg | 893110291823 (cũ: VD-25259-16) | Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesium dihydrat) 40mg | Viên nén bao phim tan trong ruột | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Aspirin 81 | 893110291623 (cũ: VD-25257-16) | Aspirin 81mg | Viên nén bao phim tan trong ruột | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Paracetamol 500 mg Không kê đơn | 893100292123 (cũ: VD-27994-17) | Paracetamol 500mg | Viên nén | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| α Dol Không kê đơn | 893100292723 (cũ: VD-27992-17) | Paracetamol 500mg | Viên nén | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Qbicetam | 893110348423 (cũ: VD-27996-17) | Piracetam 400mg; Cinnarizin 25mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2026 |
| Quanoopyl 400 | 893110292523 (cũ: VD-27999-17) | Piracetam 400mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Clarithromycin 250 mg | 893110291723 (cũ: VD-27991-17) | Clarithromycin 250mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Povidon iod Không kê đơn | 893100292223 (cũ: VD-27995-17) | Povidon iod 10% | Gel bôi da | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Quafacip | 893115292423 (cũ: VD-27997-17) | Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid) 500mg | — | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Tamyzivas | 893110217523 | Ezetimib 10mg; Simvastatin 10mg Ezetimib 10mg; Simvastatin 10mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 23/08/2023 | Đến 23/08/2028 |
| Telmisartan 20mg | 893110234623 | Telmisartan 20mg 20mg | Viên nén | Việt Nam | 23/08/2023 | Đến 23/08/2028 |
| Acyclovir 800 mg | 893110199623 | Acyclovir 800mg 800 mg | Viên nén | Việt Nam | 16/08/2023 | Đến 16/08/2028 |
| Gluphakaps 850mg | 893110097723 (cũ: VD-22995-15) | Metformin hydroclorid 850mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 24/05/2023 | Đến 24/05/2028 |
| Dầu nóng Bình quan Không kê đơn | 893100097623 (cũ: VD-24261-16) | Mỗi 10ml chứa: Menthol 1g; Camphor 2g; Methyl salicylat 3,6g; Tinh dầu Tràm 0,36g | Dầu xoa | Việt Nam | 24/05/2023 | Đến 24/05/2028 |
| Quanpanto | 893110043923 (cũ: VD-22208-15) | Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri) 40mg | Viên nén bao tan trong ruột | Việt Nam | 23/03/2023 | Đến 23/03/2028 |
| Qbiphadol 500mg | VD-36144-22 | Paracetamol 500mg 500mg | Viên nén sủi bọt | Việt Nam | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Telmisartan 80mg | VD-36145-22 | Telmisartan 80mg 80mg | Viên nén | Việt Nam | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Quanazol | VD-35450-21 | Miconazol nitrat 2% 0,02 | Thuốc kem bôi da | Việt Nam | 31/10/2021 | Đến 31/10/2026 |
| Dexamethason | VD-35035-21 | Dexamethason 0,5 mg 0,5 mg | Viên nén | Việt Nam | 02/06/2021 | Không ghi |
| Pefloxacin 400mg | VD-31839-19 | Pefloxacin (dưới dạng Pefloxacin mesilat dihydrat 558,5mg) 400mg 400mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/02/2019 | Không ghi |
| Quancity | VD-27998-17 | Citicolin (dưới dạng Citicolin natri) 500mg 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/09/2017 | Không ghi |
| Tinh dầu tràm Quảng Bình | VD-26244-17 | Tinh dầu tràm (hàm lượng Cineol 40%) | Dầu xoa | Việt Nam | 05/02/2017 | Không ghi |
| Liệu trường phong | VD-24844-16 | Mỗi 10 g chứa: Tinh dầu bạc hà 2,6g; Tinh dầu tràm 1g; Tinh dầu long não 0,8g; Tinh dầu quế 0,5g; Tinh dầu hương nhu 0,15g | Cao xoa | Việt Nam | 14/07/2016 | Không ghi |
| Dầu Nhật lệ | VD-24260-16 | Mỗi 1,5 ml chứa: Tinh dầu tràm 0,7425g; Tinh dầu bạc hà 0,4725g; Tinh dầu hương nhu 0,0060g; Tinh dầu quế 0,0060g | Dầu xoa | Việt Nam | 22/03/2016 | Không ghi |
| Cloramphenicol 250 mg | VD-23646-15 | Cloramphenicol 250mg | Viên nén | Việt Nam | 16/12/2015 | Không ghi |
| Cồn xoa bóp | VD-22994-15 | Mỗi 30 ml chứa: Mã tiền 0,24g; Phụ tử 0,24g; Địa liền 0,69g; Thiên niên kiện 0,3g; Riềng 0,9g; Quế 0,45g; Đại hồi 0,45g; Huyết giác 0,6g; Tinh dầu tràm 0,3g | Cồn thuốc dùng ngoài | Việt Nam | 08/09/2015 | Không ghi |
| DEP 50% | VS-4900-15 | Diethyl phtalat | Dung dịch dùng ngoài | Việt Nam | 28/05/2015 | Không ghi |
| Betacream-GM | VD-18997-13 | Betamethason valerat tương đương Betamethason 0,018g; Miconazol nitrat 0,3g; Gentamicin sulfat 15.000IU | kem bôi da | Việt Nam | 18/06/2013 | Không ghi |
| Genxanson | VD-18762-13 | Dexamethason acetat 5mg; Clotrimazol 100 mg; Gentamicin sulfat 10.000IU/10gam kem | kem bôi da | Việt Nam | 31/03/2013 | Không ghi |
| Arthrigiox | VD-18340-13 | Glucosamin (dưới dạng Glucosamin sulfat natri clorid) 392,5mg; Natri chondroitin sulfat 20mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 17/01/2013 | Không ghi |
| Erythromycin - Nghệ | VD-18341-13 | Erythromycin (dưới dạng Erythromycin stearat) 500mg; Nghệ tươi (dưới dạng Dịch chiết nghệ) 2,5g | kem bôi da | Việt Nam | 17/01/2013 | Không ghi |
| Ausrex | VD-17518-12 | Glucosamin sulfat natri clorid Glucosamin 196,25mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 23/09/2012 | Không ghi |
| Gel xoa bóp hiệu con gấu | VD-17519-12 | Methyl salicylat, Menthol 1,5g, 0,7g | Gel bôi da | Việt Nam | 23/09/2012 | Không ghi |
| Rusamin | VD-17520-12 | Glucosamin sulfat natri clorid Glucosamin 196,25mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 23/09/2012 | Không ghi |
| Sắt - Folic | VD-17521-12 | Sắt II fumarat, Acid folic 200mg, 1 mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/09/2012 | Không ghi |
| Pefloxacin 400 mg | VD-16979-12 | Pefloxacin mesilate dihydrate tương đương 400mg Pefloxacin -- | -- | Việt Nam | 06/06/2012 | Không ghi |
| Chlorocina - H | VD-16577-12 | Chloramphenicol 0,04g, Hydrocortison acetat 0,03g -- | -- | Việt Nam | 21/03/2012 | Không ghi |
| Glucosamin 250 mg | VD-16578-12 | Glucosamin sulfat natri clorid tương đương 250mg glucosamin sulfat -- | -- | Việt Nam | 21/03/2012 | Không ghi |
| Reduflu-N | VD-16579-12 | Paracetamol 500mg, Dextromethorphan hydrobromid 15mg, Loratadin 5mg -- | -- | Việt Nam | 21/03/2012 | Không ghi |
| Viên ngậm bạc hà | VD-16580-12 | Menthol 1,7mg, Tinh dầu bạc hà 1,6mg -- | -- | Việt Nam | 21/03/2012 | Không ghi |
| Cao sao vàng | VD-16028-11 | Tinh dầu bạc hà, tinh dầu quế, tinh dầu hương nhu, tinh dầu tràm, long não -- | -- | Việt Nam | 07/12/2011 | Không ghi |
| Clarithromycin | VD-15751-11 | Clarithromycin 500 mg | — | Việt Nam | 12/10/2011 | Không ghi |
| Erythromycin 250 mg | VD-15752-11 | Erythromycin 250mg (dưới dạng Erythromycin stearat) | — | Việt Nam | 12/10/2011 | Không ghi |
| Oftagel | VD-15753-11 | Neomycin sulfat 10.200IU, Polymycin B sulfat 30.000IU | — | Việt Nam | 12/10/2011 | Không ghi |
| Salbutamol 2mg | VD-15754-11 | Salbutamol 2mg (dưới dạng Salbutamol sulfat) | — | Việt Nam | 12/10/2011 | Không ghi |
| Terpin-Codein | VD-15755-11 | Terpin hydrat 100mg, Codein 5mg | — | Việt Nam | 12/10/2011 | Không ghi |
| Vitamin B1 250 mg | VD-15756-11 | Thiamin mononitrat 250mg | — | Việt Nam | 12/10/2011 | Không ghi |
| Aspirin pH8 500 mg | VD-15424-11 | Acid Acetyl salicylic 500mg | — | Việt Nam | 14/09/2011 | Không ghi |
| Diclofenac 50 mg | VD-15425-11 | Diclofenac natri 50mg | — | Việt Nam | 14/09/2011 | Không ghi |
| Terpin - Codein | VD-15426-11 | Terpin hydrat 100mg, Codein 10mg | — | Việt Nam | 14/09/2011 | Không ghi |
| Quafacip | VD-14975-11 | Ciprofloxacin hydroclorid tương đương Ciprofloxacin 500mg | — | Việt Nam | 09/06/2011 | Không ghi |
| Tetracyclin 250 mg | VD-14976-11 | Tetracyclin hydroclorid 250mg | — | Việt Nam | 09/06/2011 | Không ghi |
| Vipcom | VD-14977-11 | L-Ornithin L-Aspartat 600mg | — | Việt Nam | 09/06/2011 | Không ghi |
| Vitamin B6 10 mg | VD-14979-11 | Pyridoxin hydroclorid 10mg | — | Việt Nam | 09/06/2011 | Không ghi |
| Vipcom | VD-14761-11 | L-Ornithin L-Aspartat 300mg | — | Việt Nam | 19/04/2011 | Không ghi |
| Acneegel | VD-14378-11 | Erythromycin 4% | — | Việt Nam | 22/03/2011 | Không ghi |
| Calcichew | VD-14379-11 | Calci carbonat 1250mg | — | Việt Nam | 22/03/2011 | Không ghi |
| Cotriseptol 480 mg | VD-14380-11 | Trimethoprim 80mg, sulfamethoxazol 400mg | — | Việt Nam | 22/03/2011 | Không ghi |
| Ecopas | VD-14381-11 | Methyl salicylat 15g, Menthol 7g | — | Việt Nam | 22/03/2011 | Không ghi |
| Hobaforte | VD-14382-11 | Paracetamol 500mg, Loratadin 5mg | — | Việt Nam | 22/03/2011 | Không ghi |
| Oftageldex | VD-14383-11 | Neomycin sulfat 10.500 IU, Polymycin B sulfat 18.000 IU, Dexamethason 3mg | — | Việt Nam | 22/03/2011 | Không ghi |
| Paracetamol 500 mg | VD-14384-11 | Paracetamol 500 mg | — | Việt Nam | 22/03/2011 | Không ghi |
| Enereffect-C | VD-13864-11 | Vitamin B1 50mg, Vitamin B2 20mg, Vitamin B5 20mg, Vitamin B6 5mg, Vitamin PP 50mg, Vitamin C 300mg | — | Việt Nam | 09/02/2011 | Không ghi |
| Erycumax | VD-13865-11 | Erythromycin stearat 300mg, Dịch chiết nghệ 100mg | — | Việt Nam | 09/02/2011 | Không ghi |
| Oftabra | VD-13866-11 | Tobramycin 0,3% | — | Việt Nam | 09/02/2011 | Không ghi |
| Povidon iod | VD-13867-11 | Povidone Iodine 10g | — | Việt Nam | 09/02/2011 | Không ghi |
| Nerfgic | VD-13488-10 | Thiamin mononitrat 125mg, Pyridoxin hydroclorid 125mg, Cyanocobalamin 125mcg | — | Việt Nam | 22/12/2010 | Không ghi |
| Gensonmax | VD-12922-10 | Betamethason dipropionat 6,4mg, Gentamycin base 10mg, Clotrimazol 100mg | — | Việt Nam | 24/10/2010 | Không ghi |
| Hoạt huyết dưỡng não - QB | VD-12923-10 | Cao đặc Đinh lăng 150mg, cao Bạch quả 50mg | — | Việt Nam | 24/10/2010 | Không ghi |
| Vitamin 3B | VD-12924-10 | Vitamin B1 125mg, Vitamin B6 125mg, Vitamin B12 125mcg | — | Việt Nam | 24/10/2010 | Không ghi |
| Vitamin C | VD-12925-10 | Acid ascorbic 500mg | — | Việt Nam | 24/10/2010 | Không ghi |
| Clarithromycin | VD-12345-10 | Clarithromycin 250mg | — | Việt Nam | 05/09/2010 | Không ghi |
| Dol | VD-12344-10 | Paracetamol 500mg | — | Việt Nam | 05/09/2010 | Không ghi |
| Ferrotab - B9 | VD-12346-10 | Sắt (II) fumarat 200mg, acid folic 1mg | — | Việt Nam | 05/09/2010 | Không ghi |
| Hoạt huyết dưỡng não -QB | VD-12347-10 | Cao đặc Đinh lăng 150mg, cao Bạch quả 50mg | — | Việt Nam | 05/09/2010 | Không ghi |
| Kezolgen | VD-12348-10 | Ketoconazol 0,2g, Gentamycin sulfat tương ứng với 0,05 gam Gentamycin | — | Việt Nam | 05/09/2010 | Không ghi |
| Nguyên tắc | Giấy chứng nhận | Cơ quan cấp | Ngày cấp | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|
| WHO-GMP | 455/GCN-QLD | Cục Quản lý Dược | — | 04/08/2026 |
Mỗi dòng là một công bố nguyên liệu gắn với một thuốc cụ thể của một cơ sở sản xuất.
| Tên nguyên liệu | Cơ sở sản xuất nguyên liệu | Nước | Tiêu chuẩn | Dùng cho thuốc | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|---|
| Vitamin B12 (Cyanocobalamin) | YUXING BIOTECHNOLOGY (GROUP) Co., Ltd | China | USP phiên bản hiện hành (USP 2024) | VTM 3B EXTRA | 15/06/2031 |
| Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid)<div><br></div> | JIANGXI TIANXIN PHARMACETICAL Co., Ltd | China | USP phiên bản hiện hành (USP 2024) | VTM 3B EXTRA | 15/06/2031 |
| Vitamin B1 (Thiamin mononitrat)<div><br></div> | JIANGXI TIANXIN PHARMACETICAL Co., Ltd | China | USP phiên bản hiện hành (USP 2024) | VTM 3B EXTRA | 15/06/2031 |
| Enalapril maleat | Zhejiang Changming Pharmaceutical Co., Ltd. | Trung Quốc | USP 2022 | Enalapril 10mg | 15/06/2031 |
| Trimetazidin <div>dihydroclorid </div><div><br></div> | Sharon Bio - Medicine Ltd | INDIA | BP phiên bản hiện hành | QUANVASREL MR | 09/03/2031 |
| Metformin Hydroclorid | M/s. Abhilash Chemicals and Pharmaceuticals Pvt. Ltd | INDIA | BP phiên bản hiện hành (BP 2024) | Gluphakaps 500 mg | 02/12/2030 |
| Quinapril hydroclorid <div>(tương ứng Quinapril 10 mg) </div><div><br></div> | Aarti Pharmalabs Limited. | Ấn Độ | USP hiện hành | Quinapril 10mg | 14/08/2030 |
| Sildenafil Citrat <div>(tương đương 50 mg Sildenafil)</div> | Rakshit Drugs Private Limited | INDIA | USP phiên bản hiện hành (USP 2024) | Quafanafil | 14/08/2030 |
| Atorvastatin calci trihydrat <div>(tương đương Atorvastatin 20mg) </div> | Morepen Laboratories Limited | INDIA | USP phiên bản hiện hành | Atorvastatin 20mg | 02/06/2030 |
| Methylprednisolon | Avik Pharmaceutical Limited | INDIA | USP phiên bản hiện hành | Medsolu 8mg | 02/06/2030 |
| Paracetamol (acetaminophen) | Hebei Jiheng Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | USP hiện hành | Qbiphadol 80mg | 02/06/2030 |
| Acetylcysteine | Wuhan Grand Hoyo., Ltd. | CHINA | USP phiên bản hiện hành | Qbixomuc 100 | 02/06/2030 |
| Clopidogrel <div>dưới dạng clopidogrel bisulfate </div><div><br></div> | Aarti Drugs Limited | Ấn Độ | USP hiện hành | Quanpalvin Extra | 02/06/2030 |
| Aspirin | Novacyl (Thailand), Ltd | Thái Lan | USP hiện hành | Quanpalvin Extra | 02/06/2030 |
| Meloxicam | APEX Healthcare Limited | INDIA | BP phiên bản hiện hành | Quafacicam 15mg | 02/06/2030 |
| Vitamin B12 (Cyanocobalamin) | YUXING BIOTECHNOLOGY (GROUP) Co., Ltd | CHINA | USP phiên bản hiện hành (USP 2023) | Nerfgic | 13/03/2030 |
| Ketoconazol | AARTI DRUGS LTD. | Ấn Độ | USP hiện hành | Kezolgen 2% | 13/03/2030 |
| Vitamin B1 (Thiamin mononitrat) | JIANGXI TIANXIN PHARMACETICAL Co., Ltd | CHINA | USP phiên bản hiện hành (USP 2023) | Nerfgic | 13/03/2030 |
| Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) | JIANGXI TIANXIN PHARMACETICAL Co., Ltd | CHINA | USP phiên bản hiện hành (USP 2023) | Nerfgic | 13/03/2030 |
| Glucose khan | CSPC Shengxue Glucose Co., Ltd | Trung Quốc | BP phiên bản hiện hành | Oresol 27,9 gam | 13/03/2030 |
| Trinatri citrate dihydrat | Canton Laboratories Pvt. Ltd | Ấn Độ | BP phiên bản hiện hành | Oresol 27,9 gam | 13/03/2030 |
| Paracetamol (acetaminophen) | Hebei jiheng Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | USP phiên bản hiện hành | Qbiphadol 150 mg | 13/03/2030 |
| Glimepirid | M/s Rini Life Science Pvt Ltd | INDIA | USP phiên bản hiện hành | Quafaryl 2 mg | 13/03/2030 |
| Betamethason dipropionat (tương ứng Betamethason 0,05%) | ZHEJIANG XIANJU PHARMACEUTICAL CO., LTD | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | USP hiện hành | Quanderma- B Ointment | 13/03/2030 |
| Losartan kali | Vasudha Pharma Chem Ltd | INDIA | USP phiên bản hiện hành | Losartan 12,5 mg | 21/11/2029 |
| Prednisolon | Zhejiang Xianju Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | EP phiên bản hiện hành (EP 11.0) | Prednisolon 5 mg | 21/11/2029 |
| Bromhexin hydroclorid | PROGRESS LIFE SCIENCES PVT. LTD. | Ấn Độ | BP hiện hành | Qbisol Kids | 21/11/2029 |
| Clobetasol propionat <div><br></div> | Avik Pharmaceutical Ltd. | Ấn Độ | USP hiện hành | Quanderma-C | 21/11/2029 |
| Pantoprazol natri sesquihydrat (tương đương 40 mg Pantoprazol) | Vasudha Pharma Chem Limited | INDIA | USP phiên bản hiện hành | Pantoprazol 40 mg | 31/10/2029 |
| Clotrimazol | Halcyon Labs Pvt. Ltd. | Ấn Độ | USP hiện hành | Clotrimazol 1% | 31/10/2029 |
| Losartan kali | Vasudha Pharma Chem Ltd | INDIA | USP phiên bản hiện hành | Losartan 25 mg | 31/10/2029 |
| Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulfat) | Aarti Drugs Limited | Ấn Độ | USP hiện hành | Quanpalvin 75mg | 31/10/2029 |
| Terbinafin hydroclorid | Tagoor Laboratories Pvt. Ltd., (Unit-I) | Ấn Độ | USP hiện hành | Terbinafin 1% | 31/10/2029 |
| Acetylcystein | Wuhan Grand Hoyo Co., Ltd | Trung Quốc | USP hiện hành (USP 2023) | Quanpluzz 600mg | 01/07/2029 |
| Betamethason dipropionat (tương ứng Betamethason 0,05 % (w/w)) | Zhejiang xianju PHARMACEUTICAL CO., LTD | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | USP hiện hành | Quanderma-B | 01/07/2029 |
| Acetylcystein | Wuhan Grand Hoyo Co., Ltd. | Trung Quốc | USP hiện hành (USP 2023) | Quanpluzz 200mg | 01/07/2029 |
| Paracetamol (acetaminophen) | Hebei jiheng Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | USP phiên bản hiện hành | Qbiphadol 250 mg | 01/07/2029 |
| Calci gluconolactat (tương ứng Calci 380 mg) | Jungbunzlauer Ladenburg GmbH | Đức | Nhà sản xuất | Calcium 500mg | 01/07/2029 |
| Calci carbonat (tương ứng Calci 120 mg) | Liquid Quimica Mexicana S.A DE C.V. | Mexico | USP hiện hành | Calcium 500mg | 01/07/2029 |
| Losartan kali | Smilax Laboratories Limited | INDIA | USP phiên bản hiện hành (USP 2023) | Losartan 100 mg | 01/07/2029 |
| Losartan kali <br><div><br></div> | Vasudha Pharma Chem Ltd | INDIA | USP phiên bản hiện hành | Losartan 50 mg | 01/07/2029 |
| Bromhexin hydroclorid | PROGRESS LIFE SCIENCES PVT. LTD. | Ấn Độ | BP hiện hành | Qbisol | 05/05/2029 |
| Trinatri citrate dihydrat | Canton Laboratories Pvt. Ltd. | Ấn Độ | BP phiên bản hiện hành | UniORESOL | 05/05/2029 |
| Natri clorid | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | Việt Nam | DĐVN phiên bản hiện hành | UniORESOL | 05/05/2029 |
| Glucose khan | CSPC Shengxue Glucose Co., Ltd | Trung Quốc | BP phiên bản hiện hành | UniORESOL | 05/05/2029 |
| Trinatri citrate dihydrat | Canton Laboratories Pvt. Ltd. | Ấn Độ | BP phiên bản hiện hành | UniORESOL | 05/05/2029 |
| Acid ascorbic | Northeast Pharmaceutical Group Co., Ltd | CHINA | BP phiên bản hiện hành (BP 2022) | Vitamin C 1000mg | 28/03/2029 |
| Enalapril maleat | Zhejiang Changming Pharmaceutical Co., Ltd. | Trung Quốc | USP hiện hành | Enalapril 5mg | 28/03/2029 |
| Telmisartan | Smilax Laboratories Limited | Ấn Độ | EP hiện hành | Telmisartan 40mg | 20/03/2029 |
| Acetylcysteine | Wuhan Grand Hoyo., Ltd. | CHINA | USP phiên bản hiện hành | Acetylcystein 200 mg | 29/01/2029 |
| Clorpheniramin maleat | Supriya Lifescience Ltd | INDIA | BP phiên bản hiện hành | Quafadol | 29/01/2029 |
| Paracetamol (Acetaminophen) | Anqiu Lu’an Pharmaceutical Co., Ltd | China. | USP phiên bản hiện hành | Quafadol | 29/01/2029 |
| Spiramycin | Topfond Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | EP phiên bản hiện hành | Spiramycin 1,5 M.I.U | 29/01/2029 |
| Ezetimib | Seutic Labs Pvt.Ltd | INDIA | USP hiện hành | Tamyzivas | 23/08/2028 |
| Simvastatin | Shangyu Jingxin Pharmaceutical Co.,LTD | CHINA | USP hiện hành | Tamyzivas | 23/08/2028 |
| Telmisartan | Smilax Laboratories Limited | INDIA | EP hiện hành | Telmisartan 20mg | 23/08/2028 |
| Acyclovir | Zhejiang Zhebei Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | USP hiện hành | Acyclovir 800 mg | 16/08/2028 |
| Telmisartan | Smilax Laboratories Limited | INDIA | EP 10.0 | Telmisartan 80mg | 29/12/2027 |
| Paracetamol | Mallinckrodt Inc | USA | EP 9 | Qbiphadol 500mg | 29/12/2027 |
| Miconazol nitrat | Gufic Biosciences Ltd | INDIA | BP 2017 | Quanazol | 31/10/2026 |
| Dexamethason | Zhejiang Xianju Pharmaceutical Co., Ltd | Trung Quốc | USP 39 | Dexamethason | 02/06/2026 |
| Metronidazol Kiểm soát đặc biệt | Hubei Hongyuan Pharmaceutical Technology Co., Ltd | CHINA | BP 2012 | Pologyl | 21/02/2023 |
| Metronidazol Kiểm soát đặc biệt | Hubei Hongyuan Pharmaceutical Technology Co., Ltd | CHINA | BP 2012 | Pologyl | 21/02/2023 |
Cơ sở này có tên trong danh sách cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt do Cục Quản lý Dược công bố. Phạm vi chứng nhận nêu dưới đây là phạm vi thật của cơ sở, không phải mô tả chung của tiêu chuẩn.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
|
Thông tư 35/2018/TT-BYT
35/2018/TT-BYT |
Thực hành tốt sản xuất thuốc, nguyên liệu làm thuốc (GMP). |
|
Nghị định 163/2025/NĐ-CP
163/2025/NĐ-CP |
Quy định chi tiết và biện pháp thi hành Luật Dược; THAY THẾ Nghị định 54/2017/NĐ-CP. |
|
Luật Dược 2016
105/2016/QH13 |
Luật gốc của lĩnh vực dược, còn hiệu lực và đã được sửa đổi năm 2024. |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.