Công ty Cổ Phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO có mặt trong dữ liệu đăng ký lưu hành với 3 vai trò khác nhau.
Số đăng ký sớm nhất được cấp năm 2009, gần nhất là năm 2026.
213 trong số đó (41%) không được nguồn ghi ngày hết hạn — ô trống nghĩa là dữ liệu công bố không có thông tin, không có nghĩa là số đăng ký còn hiệu lực vô thời hạn.
Có 46 số đăng ký ghi ngày hết hạn rơi vào 12 tháng tới.
Cụ thể, cơ sở này đứng tên đăng ký 513 thuốc; sản xuất 521 thuốc; có chứng nhận thực hành tốt do Cục Quản lý Dược cấp.
Đếm theo ngày cấp số đăng ký ghi trong dữ liệu công bố. Bản ghi không có ngày cấp không nằm trong bảng này.
| Năm cấp | Số đăng ký |
|---|---|
| 2026 | 7 |
| 2025 | 23 |
| 2024 | 121 |
| 2023 | 89 |
| 2022 | 30 |
| 2020 | 2 |
| 2018 | 1 |
| 2017 | 5 |
| 2016 | 18 |
| 2015 | 5 |
| 2014 | 1 |
| 2013 | 18 |
Hiển thị 200 trong tổng số 521 số đăng ký, ưu tiên số đăng ký chưa bị đánh dấu hết hạn và mới cấp gần đây. Cột trạng thái giữ nguyên cờ trong dữ liệu công bố, trang không tự tính lại hiệu lực.
| Tên thuốc | Số đăng ký | Hoạt chất | Dạng bào chế | Nước sản xuất | Ngày cấp | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Dopolys | 893110181326 (cũ: VD3-172-22) | Cao Ginkgo biloba 7 mg, Heptaminol clohydrat 150mg, Troxerutin 150mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2029 |
| Molitoux 50mg Không kê đơn | 893100167726 (cũ: VD-35244-21) | Eprazinon dihydroclorid 50 mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Dolotin 20mg | 893110167526 (cũ: VD-34859-20) | Lovastatin 20mg | Viên nén | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Dosen 250 mg | 893110167626 (cũ: VD-27379-17) | Cefalexin (dưới dạng Cefalexin monohydrat compacted) 250mg | Cốm pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Dorokit | 893115181426 (cũ: VD-23897-15) | Clarithromycin 250 mg, Tinidazol 500 mg, Omeprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa 8,5 % Omeprazol) 20 mg | Kit (viên nén bao phim Clarithromycin, viên nén bao phim Tinidazol, viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột Omeprazol) | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2029 |
| Omeprazol 20mg | 893110167826 (cũ: VD-20348-13) | Omeprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa 8,5 % Omeprazol) 20mg | Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Cefaclor 125 mg | 893110167426 (cũ: VD-19626-13) | Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 125 mg | Bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Zanidion Không kê đơn | 893101482625 | Codein phosphat hemihydrat (tương đương 9,43mg Codein) 12,8mg; Paracetamol 500mg | Viên nén | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Dopagan 100mg Không kê đơn | 893100393325 | Paracetamol 100mg | Viên nén | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Vinpocetin 5mg | 893110278325 | Vinpocetin 5mg | Viên nén | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Dontac 10mg | 893110278225 | Bambuterol hydroclorid 10mg | Viên nén | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Glibenclamid 5 mg | 893110215025 (cũ: VD-34858-20) | Glibenclamid 5mg | Viên nén | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| DOROSA | 893110214925 (cũ: VD-34856-20) | L-Cystin 500mg; Pyridoxin hydrochlorid 50mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Dochicin 1mg | 893115214825 (cũ: VD-34854-20) | Colchicin 1mg | Viên nén | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Dobixil 500 mg | 893110214725 (cũ: VD-34853-20) | Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Celecoxib 200mg | 893110214625 (cũ: VD-34602-20) | Celecoxib 200mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Viên an thần | 893210195525 (cũ: VD-22310-15) | Cao Lạc tiên (Extractum Passiflorae foetidae) 12/1 (tương đương 1100mg Lạc tiên - Herba Passiflorae foetidae) 91,67mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 28/04/2025 | Đến 28/04/2030 |
| Morinda citrifolia | 893210195325 (cũ: VD-25926-16) | Cao lỏng trái Nhàu (Extractum Morindae citrifoliae fluidum) 5/1 (tương đương 500mg trái Nhàu (Fructus Morindae citrifoliae) 100mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 28/04/2025 | Đến 28/04/2030 |
| Nước ép trái nhàu Không kê đơn | 893500195425 (cũ: VD-26469-17) | Mỗi 10ml nước ép tương đương: Trái nhàu (Fructus Morindae citrifoliae) 20g | Nguyên liệu làm thuốc | Việt Nam | 28/04/2025 | Đến 28/04/2030 |
| Dolivtol Không kê đơn | 893200195225 (cũ: VD-24484-16) | Cao đặc lá Actisô (Extractum folii Cynarae spissum) (tương đương 20g lá tươi Actisô (Folium Cynarae scolymi) 200mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 28/04/2025 | Đến 28/04/2030 |
| Cefaclor 250mg | 893110154025 (cũ: VD-19627-13) | Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 250mg | Bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Dorolid 50mg | 893110154225 (cũ: VD-25922-16) | Roxithromycin 50mg | Bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Ofmantine - Domesco 250mg/31,25mg | 893110154325 (cũ: VD-32285-19) | Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali : Silicon dioxid 1 : 1) 31,25mg; Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat compacted) 250mg | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Cefadroxil 250mg | 893110154125 (cũ: VD-32268-19) | Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat compacted) 250mg | Bột pha hỗn dịch | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Vitamin A&D | 893100172925 (cũ: 893110172925) | Vitamin A (Retinyl palmitat) 5000IU; Vitamin D3 (Cholecalciferol) 400IU | Viên nang mềm | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2028 |
| Methimazol 10mg | 893110104925 | Methimazol 10mg | Viên nén | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Glucofine XR 750 mg | 893110104825 | Metformin hydroclorid 750mg | Viên nén phóng thích kéo dài | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Recombinant Human Erythropoietin for injection | 690410048325 (cũ: QLSP-1017-17) | Mỗi lọ chứa: Recombinant human erythropoietin (alpha) 2000 IU Mỗi lọ chứa: Recombinant human erythropoietin (alpha) 2000 IU | Bột đông khô pha tiêm | Trung Quốc | 22/01/2025 | Đến 22/01/2028 |
| Dopagan 500mg Không kê đơn | 893100246600 (cũ: VD-26461-17) | Paracetamol 500mg | Viên nén | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Ofmantine-Domesco 1 g | 893110303500 (cũ: VD-19635-13) | Acid Clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali kết hợp với Avicel 1:1) 125mg; Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 875mg | Viên nén bao phim. | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Dorogyne | 893115246800 (cũ: VD-33809-19) | Metronidazol 125mg; Spiramycin 750.000IU | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Suritil 5mg | 893110246900 (cũ: VD-34398-20) | Ramipril 5mg | viên nén | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Cefalexin 250mg | 893110303600 (cũ: VD-34033-20) | Cefalexin (dưới dạng Cefalexin monohydrat) 250mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Amoxicillin/Acid clavulanic 500 mg/125 mg | 893110246700 (cũ: VD-23252-15) | Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali kết hợp với Avicel 1:1) 125mg; Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat compacted) 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Methimazol 5 mg | 893110157500 | Methimazol 5mg | Viên nén | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Paracetamol 500 mg Không kê đơn | 893100157600 | Paracetamol 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| D-A-R | 893210132100 (cũ: VD-24481-16) | Cao Actisô (Extractum Cynarae scolymi) (tương đương 2700mg Actisô - Folium Cynarae scolymi) 30mg; Cao Dứa gai (Extractum Pandani tonkinensis) (tương đương 150mg Dứa gai - Fructus Pandani tonkinensis) 15mg; Cao Rau đắng đất (Extractum Glini oppositifolii) (tương đương 230mg Rau đắng đất - Herba Glini oppositifolii) 15,33mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/11/2024 | Đến 18/11/2029 |
| Ofmantine - domesco 625 mg | 893110050900 (cũ: VD-22308-15) | Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali kết hợp với Avicel 1:1) 125mg; Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat compacted) 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Dofelic Không kê đơn | 893100077200 (cũ: VD-21026-14) | — Acid folic 1,5mg; Sắt (II) fumarat 200mg | Viên nang mềm | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2027 |
| Prednison 5 mg | 893110051000 (cũ: VD-21030-14) | Prednison 5mg | Viên nén | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Coltoux 15 mg | 893110050500 (cũ: VD-26457-17) | Dextromethorphan hydrobromid 15mg | Viên nén | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Dodramine | 893110077100 (cũ: VD-26459-17) | — Glucose monohydrat 1500mg; Nikethamid 125mg | Viên ngậm | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2027 |
| Cefalexin 500 mg | 893110050400 (cũ: VD-22305-15) | Cefalexin (dưới dạng Cefalexin monohydrat compacted) 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Dorover 4 mg | 893110050200 (cũ: VD-34397-20) | Perindopril tert-butylamin 4mg | Viên nén | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Cefuroxim 250 mg | 893110050100 (cũ: VD-34396-20) | Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 250mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Dospasmin 120 mg | 893110050700 (cũ: VD-24486-16) | Alverin citrat 120mg | Viên nang cứng. | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Dospasmin 60 mg | 893110050800 (cũ: VD-23256-15) | Alverin citrat 60mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Alphachymotrypsin DOREN | 893110077000 (cũ: VD-26456-17) | 4200 đơn vị USP Chymotrypsin | Viên nén | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2027 |
| Domelox 15 mg | 893110050600 (cũ: VD-20346-13) | Meloxicam 15mg | Viên nén | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Glucofine 1000 mg | 893110050300 (cũ: VD-33036-19) | Metformin hydroclorid 1.000mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Amoxicillin 500 mg | 893110910524 (cũ: VD-22625-15) | Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat compacted) 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Dobixime 200 mg | 893110910624 (cũ: VD-21017-14) | Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Coltoux 15 mg | 893110910324 (cũ: VD-30987-18) | Dextromethorphan hydrobromid 15mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Cinnarizin 25 mg Không kê đơn | 893100910424 (cũ: VD-33033-19) | Cinnarizin 25mg | Viên nén | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Fortamox 750 mg | 893110930324 (cũ: VD-30753-18) | Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat compacted) 500mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam pivoxil) 250mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2027 |
| Dourso-S | 893110860024 (cũ: VD-30989-18) | Acid ursodeoxycholic 50mg; Riboflavin 5mg; Thiamin mononitrat 10mg | Viên nang mềm | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2027 |
| Dosen 250 mg | 893110835024 (cũ: VD-27372-17) | Cefalexin (dưới dạng Cefalexin monohydrat compacted) 250mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Dosaff Không kê đơn | 893100753324 | Diosmin 450mg; Hesperidin 50mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Dofluzol 5 mg | 893110694824 (cũ: VD-26460-17) | Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydroclorid) 5mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Vitamin B6 250 mg | 893110694924 (cũ: VD-27389-17) | Pyridoxin hydroclorid 250mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Dobenzic 2 mg | 893110637224 (cũ: VD-24982-16) | Dibencozid 2mg | Thuốc bột uống | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2027 |
| Dotoux Extra | 893100637324 (cũ: VD-33210-19) | Clorpheniramin maleat 2mg; Paracetamol 500mg; Phenylephrin hydroclorid 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2027 |
| Zinmax-Domesco 125mg | 893110613024 (cũ: VD-33811-19) | Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 125mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Gastrofilm | 893110580524 | Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat compacted) 500mg; Clarithromycin 500mg; Omeprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột Omeprazol 8,5%) 20mg | Kit gồm viên nang cứng và viên nén bao phim | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Dovel 300 mg | 893110554424 (cũ: VD-20065-13) | Irbesartan 300mg | Viên nén dài bao phim | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Salbutamol 2 mg | 893115554724 (cũ: VD-33810-19) | Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulphat) 2mg | Viên nén | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| C-UP 1.000 mg | 893110554524 (cũ: VD-32271-19) | Acid ascorbic 1.000mg | Viên nén sủi bọt | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Enclacin 250 mg | 893110554024 (cũ: VD-33808-19) | Clarithromycin 250mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Dotium 10 mg | 893110554224 (cũ: VD-33034-19) | Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat) 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Dotrim 800mg/160mg | 893110554324 (cũ: VD-32275-19) | Sulfamethoxazol 800mg; Trimethoprim 160mg | Viên nén | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Doaxan - S Không kê đơn | 893100554124 (cũ: VD-32272-19) | Ibuprofen 200mg; Paracetamol 325mg | Viên nén | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Clorpheniramin maleat 4 mg Không kê đơn | 893100566424 (cũ: VD-32270-19) | Clorpheniramin maleat 4mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2027 |
| Pendo-Ursodiol C 250 mg | 893110554624 (cũ: VD-32288-19) | Ursodiol 250mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Prednison 5 mg | 893110472124 (cũ: VD-30755-18) | Prednison 5mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2027 |
| PARACETAMOL 500 mg EFFERVESCENT Không kê đơn | 893100497424 (cũ: VD-27388-17) | Paracetamol 500mg | Viên nén sủi bọt | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Dopred 5 mg | 893110472024 (cũ: VD-30025-18) | Prednison 5mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2027 |
| Heptaminol 187,8 mg | 893110455624 (cũ: VD-32281-19) | Heptaminol hydroclorid 187,8mg | Viên nén | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Glucofine 850 mg | 893110455524 (cũ: VD-32280-19) | Metformin hydrochlorid 850mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Pefloxacin 400 mg | 893115455824 (cũ: VD-32286-19) | Pefloxacin (dưới dạng Pefloxacin mesilat dihydrat) 400mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Dospasmin 40 mg | 893110455324 (cũ: VD-32274-19) | Alverin (dưới dạng Alverin citrat) 40mg | Viên nén | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Esomez 200 mg Không kê đơn | 893100497224 (cũ: VD-32278-19) | Acetylcystein 200mg | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Fortamox 1 g | 893110511524 (cũ: VD-32714-19) | Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat compacted) 875mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam pivoxil) 125mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2027 |
| Ofloxacin 200 mg | 893115497524 (cũ: VD-32284-19) | Ofloxacin 200mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Glucofine 500 mg | 893110497324 (cũ: VD-32279-19) | Metformin hydrochlorid 500mg | Viên nén bao phim. | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Amoxicillin 500mg | 893110497024 (cũ: VD-32713-19) | Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat compacted) 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Dopagan 500mg Effervescent Không kê đơn | 893100497124 (cũ: VD-28377-17) | Paracetamol 500mg | Viên nén sủi bọt | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Entero-Caps 200 mg | 893110455424 (cũ: VD-32277-19) | Nifuroxazid 200mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Meloxicam 7,5 mg | 893110455724 (cũ: VD-32283-19) | Meloxicam 7,5mg | Viên nén | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Doroclor 250 mg | 893110406024 (cũ: VD-25417-16) | Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 250mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Dolarac 500mg Không kê đơn | 893100405924 (cũ: VD-25545-16) | Acid mefenamic 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Dosen 500 mg | 893110406124 (cũ: VD-29392-18) | Cefalexin (dưới dạng Cefalexin monohydrat compacted) 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Dovocin 500 mg | 893115406224 (cũ: VD-32276-19) | Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrat) 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Bromhexin 8mg Không kê đơn | 893100405624 (cũ: VD-32266-19) | Bromhexin hydroclorid 8mg | Viên nén | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Cedodime 100 mg | 893110405724 (cũ: VD-32267-19) | Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Cefalexin 500mg | 893110405824 (cũ: VD-32269-19) | Cefalexin (dưới dạng Cefalexin monohydrat compacted) 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Lamivudin - Domesco 100mg | 893110406324 (cũ: VD-32282-19) | Lamivudin 100mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Methionin 250 mg | 893110342524 (cũ: VD-25430-16) | DL-Methionin 250mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2027 |
| Donosal Extra Không kê đơn | 893100342424 (cũ: VD-28712-18) | Cao lỏng Đan sâm 10/1 (tương đương 450mg Đan sâm – Radix Salviae miltiorrhizae) 45mg; Cao lỏng Tam thất 3/1 (tương đương 141mg Tam thất – Radix Panasis notoginseng) 47mg; L-Borneol 8mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2027 |
| Vitamin B1 250 mg | 893110342724 (cũ: VD-25927-16) | Thiamin mononitrat 250mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2027 |
| Salbutamol 2 mg | 893115342624 (cũ: VD-29401-18) | Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 2mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2027 |
| Dextromethorphan 15 mg | 893110326924 (cũ: VD-30988-18) | Dextromethorphan hydrobromid 15mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Cefditoren 200mg | 893110254324 | Cefditoren (dưới dạng Cefditoren pivoxil) 200mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 28/03/2024 | Đến 28/03/2029 |
| Bromhexin 8 mg Không kê đơn | 893100216724 (cũ: VD-25415-16) | Bromhexin hydroclorid 8mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2027 |
| Dotocom Không kê đơn | 893100216924 (cũ: VD-27380-17) | Natri chondroitin sulfat 100mg; Cholin L- bitartrat 25mg; Retinyl palmitat 2.500 IU; Riboflavin 5mg; Thiamin hydroclorid 20mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2027 |
| L-Cystine 500 mg | 893110217324 (cũ: VD-25924-16) | L-Cystin 500mg | Viên nang mềm | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2027 |
| Metronidazol 250 mg | 893115184824 (cũ: VD-25925-16) | Metronidazol 250mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Amoxicillin 250 mg | 893110216624 (cũ: VD-25916-16) | Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat compacted) 250mg | Viên ngậm | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2027 |
| Doraval Plus 160mg/25mg | 893110184124 (cũ: VD-26463-17) | Valsartan 160mg, Hydroclorothiazid 25mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Dopagan 650 mg Không kê đơn | 893100183924 (cũ: VD-26462-17) | Paracetamol 650mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Dotoux Plus | 893110217024 (cũ: VD-21464-14) | Paracetamol 500mg; Dextromethorphan hydrobromid 15mg; Loratadin 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2027 |
| MAGNE - B6 | 893110217424 (cũ: VD-27385-17) | Magnesi lactat dihydrat 470mg; Pyridoxin hydroclorid 5mg | Viên nén bao phim tan trong ruột | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2027 |
| Oresol 245 Không kê đơn | 893100217524 (cũ: VD-27387-17) | Natri clorid 520mg; Natri citrat dihydrat 580mg; Kali clorid 300mg; Glucose khan 2.700mg | Thuốc bột uống | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2027 |
| Irbesartan/Hydroclorothiazid 300 mg/12,5 mg | 893110184724 (cũ: VD-32287-19) | Irbesartan 300mg, Hydroclorothiazid 12,5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Dorocodon | 893111184324 (cũ: VD-22307-15) | Codein camphosulfonat 25mg, Sulfogaiacol 100mg, Cao mềm Grindelia 20mg | Viên nén bao đường | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Domepiride 2 mg | 893110183724 (cũ: VD-32273-19) | Glimepirid 2mg | Viên nén | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Co-Dovel 150mg/12,5 mg | 893110183624 (cũ: VD-27375-17) | Irbesartan 150mg; Hydroclorothiazid 12,5mg | Viên nén | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Doxycyclin 100 mg | 893110184624 (cũ: VD-28382-17) | Doxycyclin (dưới dạng Doxycyclin hyclat) 100mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Fortamox 625 mg | 893110217224 (cũ: VD-30020-18) | Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat compacted) 500mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam pivoxil) 125mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2027 |
| Dozinco 15 mg | 893110217124 (cũ: VD-30019-18) | Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat 105mg) 15mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2027 |
| Dopagan-Codein Effervescent | 893111184024 (cũ: VD-30015-18) | Paracetamol 500mg, Codein phosphat hemihydrat 30mg | Viên nén sủi bọt | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Domitazol | 893110216824 (cũ: VD-22627-15) | Bột hạt Malva (Malva purpurea) 250mg; Xanh methylen 25mg; Camphor monobromid 20mg | Viên nén bao đường | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2027 |
| pendo-IRBESARTAN 300 mg | 893110184924 (cũ: VD-30023-18) | Irbesartan 300mg | Viên nén | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Doroclor 500 mg | 893110184224 (cũ: VD-30750-18) | Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Dovalic 160 mg | 893110184524 (cũ: VD-33035-19) | Valsartan 160mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Dosome 20 mg | 893110184424 (cũ: VD-28386-17) | Omeprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột 8,5 % Omeprazol) 20mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Donox 20 mg | 893110183824 (cũ: VD-29396-18) | Isosorbid mononitrat (dưới dạng Diluted Isosorbid mononitrat 60 %) 20mg | Viên nén | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Co-Dovel 300mg/12,5mg | 893110183524 (cũ: VD-29393-18) | Irbesartan 300mg; Hydroclorothiazid 12,5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Fortamox 375 mg | 893110104824 (cũ: VD-30752-18) | Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat compacted) 250mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam pivoxil) 125mg. | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2027 |
| Paracetamol 500 mg Không kê đơn | 893100089524 (cũ: VD-28376-17) | Paracetamol 500mg | Viên nén | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Cefixim 200 mg | 893110088524 (cũ: VD-27386-17) | Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) 200mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Dolarac 250 mg Không kê đơn | 893100089224 (cũ: VD-25422-16) | Acid mefenamic 250mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Piroxicam 20 mg | 893110088824 (cũ: VD-30024-18) | Piroxicam 20mg | Viên nén | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Cefaclor 250 mg | 893110088924 (cũ: VD-25416-16) | Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 250mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Doropycin 750.000 IU | 893110089424 (cũ: VD-30016-18) | Spiramycin 750.000IU | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| pendo-Ursodiol C 500 mg | 893110088724 (cũ: VD-28713-18) | Ursodiol 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Docalciole 0,25 mcg | 893110089124 (cũ: VD-28371-17) | Calcitriol 0,25mcg | Viên nang mềm | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Donyd 5 mg | 893110089324 (cũ: VD-21022-14) | Enalapril maleat 5mg | Viên nén | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Cefalexin 250 mg | 893110089024 (cũ: VD-25917-16) | Cefalexin (dưới dạng Cefalexin monohydrat compacted) 250mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Dolocep 200 mg | 893115088624 (cũ: VD-25919-16) | Ofloxacin 200mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Captopril 25 mg | 893110088424 (cũ: VD-30013-18) | Captopril 25mg | Viên nén | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| pendo-Gabapentin 300 mg | 893110089624 (cũ: VD-29400-18) | Gabapentin 300mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Dorogyne F | 893115382523 (cũ: VD-29398-18) | Spiramycin 1.500.000IU; Metronidazol 250mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Levocetirizin Không kê đơn | 893100383423 (cũ: VD-23257-15) | Levocetirizin dihydroclorid 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Dopagan Extra Không kê đơn | 893100382223 (cũ: VD-30748-18) | Paracetamol 500mg; Cafein 65mg | Viên nén | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Irbesartan 150 mg | 893110383323 (cũ: VD-27382-17) | Irbesartan 150mg | Viên nén | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Dodacin 375 mg | 893110381423 (cũ: VD-30746-18) | Sultamicillin (dưới dạng Sultamicillin tosilat dihydrat) 375mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Dotium 10 mg | 893110383023 (cũ: VD-30018-18) | Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat) 10mg | Viên nén | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Dorobay 100 mg | 893110382323 (cũ: VD-30749-18) | Acarbose 100mg | Viên nén | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Allopurinol 300 mg | 893110381223 (cũ: VD-30011-18) | Allopurinol 300mg | Viên nén | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Dovocin 750 mg | 893115383223 (cũ: VD-22628-15) | Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 750mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Palexus 10 mg | 893110383623 (cũ: VD-30022-18) | Imidapril hydroclorid 10mg | Viên nén | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Palexus 5 mg | 893110383723 (cũ: VD-30754-18) | Imidapril hydroclorid 5mg | Viên nén | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Dorotec 10 mg Không kê đơn | 893100382923 (cũ: VD-29399-18) | Cetirizin dihydroclorid 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Dorobay 50 mg | 893110382423 (cũ: VD-29397-18) | Acarbose 50mg | Viên nén | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Cefadroxil 500 mg | 893110381323 (cũ: VD-24480-16) | Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat compacted) 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Donolol 50 mg | 893110382123 (cũ: VD-30747-18) | Atenolol 50mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Dotrim 400 mg/80 mg | 893110383123 (cũ: VD-30751-18) | Sulfamethoxazol 400mg; Trimethoprim 80mg | Viên nén | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Domenol 16 mg | 893110381823 (cũ: VD-29394-18) | Methylprednisolon 16mg | Viên nén | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Dodizy 8 mg | 893110381523 (cũ: VD-24983-16) | Betahistin dihydrochlorid 8mg | Viên nén | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Domecor Plus 5 mg/6,25 mg | 893110381723 (cũ: VD-24985-16) | Bisoprolol fumarat 5mg; Hydrochlorothiazid 6,25mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Domecor 5 mg | 893110381623 (cũ: VD-24984-16) | Bisoprolol fumarat 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Domenol 4 mg | 893110381923 (cũ: VD-29395-18) | Methylprednisolon 4mg | Viên nén | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Vitamin E 400 IU thiên nhiên | 893110384023 (cũ: VD-28389-17) | Vitamin E (dưới dạng d-alpha tocopheryl acetat) 400IU | Viên nang mềm | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Domever 25 mg | 893110382023 (cũ: VD-24987-16) | Spironolacton 25mg | Viên nén | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Doropycin 3 M.I.U | 893110382723 (cũ: VD-24988-16) | Spiramycin 3.000.000IU | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Lincomycin 500 mg | 893110383523 (cũ: VD-24991-16) | Lincomycin (dưới dạng Lincomycin hydroclorid) 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Dorosur 10 mg | 893110382823 (cũ: VD-19630-13) | Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Doromax 200 mg | 893110382623 (cũ: VD-21024-14) | Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) 200mg | Bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| pendo-Pregabalin 50 mg | 893110383923 (cũ: VD-28388-17) | Pregabalin 50mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| pendo-Pregabalin 150 mg | 893110383823 (cũ: VD-28387-17) | Pregabalin 150mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Ambroxol 30 mg Không kê đơn | 893100350623 (cũ: VD-27370-17) | Ambroxol hydroclorid 30mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2026 |
| Fenofibrat 200 mg | 893110319023 (cũ: VD-25429-16) | Fenofibrat micronized 200mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Clindamycin 150 mg | 893110316223 (cũ: VD-25420-16) | Clindamycin (dưới dạng clindamycin hydrochlorid) 150mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Dorotril 20 mg | 893110318323 (cũ: VD-25428-16) | Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrat) 20mg | Viên nén | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Dorocardyl 40 mg | 893110317623 (cũ: VD-25425-16) | Propranolol hydrochlorid 40mg | Viên nén | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Dorodipin 10 mg | 893110317923 (cũ: VD-25426-16) | Amlodipin (dưới dạng amlodipin besylat) 10mg | Viên nén | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Dopagan 80 mg Effervescent Không kê đơn | 893100317423 (cũ: VD-28378-17) | Paracetamol 80mg | Cốm sủi bọt | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Clorpheniramin maleat 4 mg Không kê đơn | 893100316323 (cũ: VD-27374-17) | Clorpheniramin maleat 4mg | Viên nén | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| DORACETAM 500 mg | 893110315923 (cũ: VD-25414-16) | Levetiracetam 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Doropycin 1,5 M.I.U | 893110318123 (cũ: VD-25427-16) | Spiramycin 1.500.000IU | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Simacone | 893110319723 (cũ: VD-25431-16) | Alverin citrat 60mg; Simethicon 300mg | Viên nang mềm | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Dosidiol 30 mg | 893110350723 (cũ: VD-28380-17) | Nefopam hydroclorid 30mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2026 |
| Enclacin 500 mg | 893110318923 (cũ: VD-25419-16) | Clarithromycin 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Maxdotyl 50 mg | 893110319523 (cũ: VD-28385-17) | Sulpirid 50mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Amlodipin 5 mg | 893110315623 (cũ: VD-27371-17) | Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilat) 5mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Tinidazol 500 mg | 893115319823 (cũ: VD-25432-16) | Tinidazol 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Cefpodoxim 100 mg | 893110316023 (cũ: VD-30014-18) | Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Dorolid 150 mg | 893110318023 (cũ: VD-27378-17) | Roxithromycin 150mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Doresyl 200 mg | 893110317523 (cũ: VD-28379-17) | Celecoxib 200mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Prednison 5 mg | 893110319623 (cũ: VD-21028-14) | Prednison 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Atorvastatin 20 mg | 893110315823 (cũ: VD-24479-16) | Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calci trihydrat) 20mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Dopagan 150 mg Effervescent Không kê đơn | 893100317223 (cũ: VD-28374-17) | Paracetamol 150mg | Cốm sủi bọt | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Loratadin 10 mg Không kê đơn | 893100319423 (cũ: VD-30021-18) | Loratadin 10mg | Viên nén | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Zinmax-Domesco 250 mg | 893110319923 (cũ: VD-25928-16) | Cefuroxim (dưới dạng cefuroxim axetil) 250mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Dopagan 250 mg Effervescent Không kê đơn | 893100317323 (cũ: VD-28375-17) | Paracetamol 250mg | Cốm sủi bọt | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Dorocetam 800 mg | 893110317723 (cũ: VD-27377-17) | Piracetam 800mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Dopadin 20 mg | 893110317123 (cũ: VD-28390-17) | Trimetazidin dihydroclorid 20mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Dometin 5 mg Không kê đơn | 893100316623 (cũ: VD-24986-16) | Desloratadin 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Ampicillin 500 mg | 893110315723 (cũ: VD-24980-16) | Ampicillin (dưới dạng ampicillin trihydrat compacted) 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Doaspin 81 mg | 893110318423 (cũ: VD-28370-17) | Acid acetylsalicylic 81mg | Viên nén bao phim tan trong ruột | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Nguyên tắc | Giấy chứng nhận | Cơ quan cấp | Ngày cấp | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|
| WHO-GMP | 200/GCN-QLD | Cục Quản lý Dược | — | — |
| WHO-GMP | 787/GCN-QLD | Cục Quản lý Dược | — | — |
| WHO-GMP | 786/GCN-QLD | Cục Quản lý Dược | — | — |
Mỗi dòng là một công bố nguyên liệu gắn với một thuốc cụ thể của một cơ sở sản xuất.
| Tên nguyên liệu | Cơ sở sản xuất nguyên liệu | Nước | Tiêu chuẩn | Dùng cho thuốc | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|---|
| Paracetamol | Anqiu Lu'an Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | BP 2023 | Zanidion | 02/12/2030 |
| Codein phosphat hemihydrat Kiểm soát đặc biệt | Toprak Mahsulleri Ofisi Genel Müdürlüğü (TMO) | Türkiye | EP 11.0 | Zanidion | 02/12/2030 |
| Paracetamol | Anqiu Lu'an Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | BP 2022 | Dopagan 100mg | 14/08/2030 |
| Bambuterol hydroclorid | AARTI PHARMALABS LIMITED | INDIA | BP 2024 | Dontac 10mg | 02/06/2030 |
| Vinpocetin | Linnea SA | Switzerland | EP 11.0 | Vinpocetin 5mg | 02/06/2030 |
| Metformin hydroclorid | Auro Laboratories Limited | INDIA | BP 2020 | Glucofine XR 750 mg | 13/03/2030 |
| Methimazol | INNOVA PHARMACTIVE PVT. LTD. | INDIA | USP-NF 2023 | Methimazol 10mg | 13/03/2030 |
| Methimazol | INNOVA PHARMACTIVE PVT. LTD. | INDIA | USP-NF 2023 | Methimazol 10mg | 13/03/2030 |
| Methimazol | INNOVA PHARMACTIVE PVT. LTD. | INDIA | USP-NF 2023 | Methimazol 5 mg | 21/11/2029 |
| Paracetamol | Anqiu Lu'an Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | BP 2020 | Paracetamol 500 mg | 21/11/2029 |
| Methimazol | INNOVA PHARMACTIVE PVT. LTD. | INDIA | USP-NF 2023 | Methimazol 5 mg | 21/11/2029 |
| Methimazol | INNOVA PHARMACTIVE PVT. LTD. | INDIA | USP-NF 2023 | Methimazol 5 mg | 21/11/2029 |
| Cinnarizine | Rakshit Drugs Private Limited | INDIA | BP hiện hành | Cinnarizin 25 mg | 26/08/2029 |
| Cinnarizine | Fleming Laboratories Limited. | INDIA | BP hiện hành | Cinnarizin 25 mg | 26/08/2029 |
| Cinnarizine | Fleming Laboratories Limited. | INDIA | BP 2020 | Cinnarizin 25 mg | 26/08/2029 |
| Diosmin | Sichuan Xieli Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | EP 10.0 | Dosaff | 11/08/2029 |
| Hesperidin | Sichuan Xieli Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | Nhà sản xuất | Dosaff | 11/08/2029 |
| Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat compacted) | The United Laboratories (Inner Mongolia) Co., Ltd | CHINA | BP 2020 | Gastrofilm | 01/07/2029 |
| Clarithromycin | Zhejiang Guobang Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | USP 42 | Gastrofilm | 01/07/2029 |
| Omeprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột Omeprazol 8,5 %) | Sainor Laboratories Pvt. Ltd, Unit II Pharma Division | INDIA | TC NSX | Gastrofilm | 01/07/2029 |
| Clarithromycin | Zhejiang Better Pharmaceuticals Co., Ltd. | CHINA | USP 43 | Enclacin 250 mg | 01/07/2029 |
| Ofloxacin Kiểm soát đặc biệt | Zhejiang East-Asia Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | USP-NF 2024 | Ofloxacin | 17/06/2029 |
| Ofloxacin Kiểm soát đặc biệt | Zhejiang Apeloa Kangyu Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | USP-NF 2024 | Ofloxacin | 17/06/2029 |
| Ofloxacin Kiểm soát đặc biệt | AARTI DRUGS LIMITED | INDIA | USP-NF 2024 | Ofloxacin 200 mg | 17/06/2029 |
| Ofloxacin Kiểm soát đặc biệt | AARTI DRUGS LIMITED | INDIA | USP 43 | Ofloxacin 200 mg | 17/06/2029 |
| Cefditoren (dưới dạng Cefditoren pivoxil) | Covalent Laboratories Private Limited | INDIA | JP XVII | Cefditoren 200mg | 28/03/2029 |
| Cefaclor monohydrat | Zhejiang Anglikang Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | USP-NF 2023 | Doroclor 500 mg | 20/03/2029 |
| Codeine Camphosulfonate Kiểm soát đặc biệt | Sanofi Winthrop Industrie. | France | In house (NSX) | Dorocodon | 20/03/2029 |
| Paracetamol | MEGHMANI LLP. | INDIA | EP 11.0 | Dopagan-Codein Effervescent | 20/03/2029 |
| Paracetamol | SpecGx LLC. | United States of America | EP 11.0 | Dopagan-Codein Effervescent | 20/03/2029 |
| Paracetamol | Anqiu Lu'an Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | EP 11.0 | Dopagan-Codein Effervescent | 20/03/2029 |
| Codeine phosphate hemihydrate Kiểm soát đặc biệt | Sanofi Winthrop Industrie | France | EP 11.0 | Dopagan-Codein Effervescent | 20/03/2029 |
| Piroxicam | ALCON BIOSCIENCES PRIVATE LIMITED | INDIA | USP 43 | Piroxicam 20 mg | 30/01/2029 |
| Allopurinol | Yixing City Xingyu Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | USP-NF 2021 | Allopurinol 300mg | 18/10/2028 |
| Spiramycin | Topfond Pharmaceutical Co.,Ltd. | CHINA | EP 11.0 | Dorogyne F | 18/10/2028 |
| Spiramycin | Topfond Pharmaceutical Co.,Ltd. | CHINA | EP 9.0 | Dorogyne F | 18/10/2028 |
| Cefixime trihydrate | Orchid Chemicals Pharmaceutical Ltd. | INDIA | USP 41 | Docifix 200mg | 15/10/2028 |
| Cefixime trihydrate | Covalent Laboratories Private Limited. | INDIA | USP 41 | Docifix 200mg | 15/10/2028 |
| Propranolol hydrochloride (Propranolol HCL) | Changzhou Tianhua Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | EP 9.0 | Dorocardyl 40 mg | 08/10/2028 |
| Hydrochlorothiazide | Pharmaceutical Works Polpharma S.A. | Poland | EP 11.0 | Domecor Plus 2,5mg/6,25mg | 08/10/2028 |
| Hydrochlorothiazide | CTX LIFE SCIENCES PVT. LTD. | INDIA | EP 11.0 | Domecor Plus 2,5mg/6,25mg | 08/10/2028 |
| Hydrochlorothiazide | CTX LIFE SCIENCES PVT. LTD. | INDIA | EP 10.0 | Domecor Plus 2,5mg/6,25mg | 08/10/2028 |
| Paracetamol | Anqiu Lu'an Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | BP 2020 | Dopagan 325 mg | 23/08/2028 |
| Simvastatin | Zhejiang Jiangbei Pharmaceutical Co.,Ltd. | CHINA | USP 41 | SIMVASTATIN 20 mg | 23/03/2028 |
| Atorvastatin calcium | Zhejiang Lepu Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | USP 40 | DOROTOR 40 mg | 23/03/2028 |
| Indapamide | Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.P.A. | ITALY | EP 9.0 | Dorover Plus | 26/02/2028 |
| Perindopril tert-butylamine | Glenmark Life Sciences Ltd. | INDIA | EP 9.0 | Dorover Plus | 26/02/2028 |
| Chlorpheniramine maleate | Supriya Lifescience Ltd. | INDIA | BP 2018 | Dozoltac | 26/02/2028 |
| Paracetamol | Anqiu Lu’An Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | EP 11.0 | Dozoltac | 26/02/2028 |
| Cefuroxime axetil | Nectar Lifesciences Ltd. | INDIA | USP 37 | Cefuroxim 500mg | 26/02/2028 |
| Cefuroxime axetil | Covalent Laboratories Private Limited | INDIA | USP 36 | Cefuroxim 500mg | 26/02/2028 |
| Paracetamol | SpecGx LLC | United States of America | EP 11.0 | Dozoltac | 26/02/2028 |
| Paracetamol | MEGHMANI LLP. | INDIA | EP 11.0 | Dozoltac | 26/02/2028 |
| Paracetamol | Hebei Jiheng Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | EP 11.0 | Dozoltac | 26/02/2028 |
| Tetracyclin hydrochlorid | Fujian Fukang Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | EP 10.0 | Tetracyclin 500 mg | 20/12/2027 |
| Amoxicillin trihydrate compacted | Apitoria Pharma Private Limited. | INDIA | BP 2024 | Moxacin 500 mg | 25/09/2027 |
| DL-Methionine | Hebei Huayang biological Technology Co., Ltd | CHINA | EP hiện hành | Methionin 250 mg | 26/05/2027 |
| DL-Methionine | Evonik Rexim (Nanning) Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | EP hiện hành | Methionin 250 mg | 26/05/2027 |
| Vitamin B1(Thiamine mononitrate) | Jiangxi Tianxin Pharmaceutical Co.,Ltd. | CHINA | USP 41 | VITAMIN B1 250 mg | 26/05/2027 |
| Vitamin B1 (Thiamine mononitrate) | Huazhong Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | USP 41 | VITAMIN B1 250 mg | 26/05/2027 |
| Atorvastatin calcium | Zhejiang Lepu Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | USP-NF hiện hành | Dorotor 20mg | 19/04/2027 |
| Cefixime trihydrate | Orchid Chemicals Pharmaceuticals Ltd. | INDIA | USP 38 | Docimax 100 mg | 19/04/2027 |
| Cefixime trihydrate | Covalent laboratories private limited | INDIA | USP 38 | Docimax 100 mg | 19/04/2027 |
| Methyldopa | Zhejiang Chiral Medicine Chemicals Co., Ltd. | CHINA | USP 43 | DOMEPA 250 mg | 19/04/2027 |
| Lisinopril dihydrat | Zhejiang Huahai Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | EP 9.0 | Dorotril - H | 19/04/2027 |
| Eprazinone dihydrochloride | Kongo Chemical Co., Ltd. | Japan | JPC 2002 | Molitoux 50mg | 22/06/2026 |
| Troxerutin | Sichuan Xieli Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | EP 10.0 | Dopolys - S | 20/12/2025 |
| Vitamin B6 (Pyridoxine hydrochloride) | Jiangxi Tianxin Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | USP 38 | Erose | 20/12/2025 |
| Erythromycin Ethylsuccinate | Linaria Chemicals (Thailand) Ltd. | Thailand | BP 2017 | Erythromycin 250mg | 20/12/2025 |
| Glibenclamide | Tianjin Pharmaceutical Holdings Gencom Pharmacy Co.,LTD. | CHINA | USP 40 | Glibenclamid 5mg | 20/12/2025 |
| Lovastatin | Livzon Ningxia New North River Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | USP 41 | Lovastatin 20mg | 20/12/2025 |
| Lovastatin | Ercros S.A | BARCELONA | E.P 9.0 | Lovastatin 20mg | 20/12/2025 |
| Celecoxib | Aarti Drugs Limited | INDIA | USP 37 | Celecoxib 200mg | 20/12/2025 |
| Cefadroxil monohydrat | Lupin Limited | INDIA | BP 2016 | Dobixil 500mg | 20/12/2025 |
| Cao khô lá Bạch quả | Xuzhou Lvyuan Bio-technology Co., Ltd. | CHINA | USP 42 | Dopolys - S | 20/12/2025 |
| Heptaminol Hydrochloride | Expansia | France | EP 10.0 | Dopolys - S | 20/12/2025 |
| Colchicine Kiểm soát đặc biệt | INDENA S.P.A | ITALY | USP 40 | Dochicin 1mg | 20/12/2025 |
| L-Cystine | Bcf Life Sciences – France (Bretagne Chimie Fine) | France | EP 8.0 | Erose | 20/12/2025 |
| Amoxicillin trihydrate compacted | The United Laboratories (Inner Mongolia) Co., Ltd | CHINA | BP 2017 | Amoxicillin 500mg | 14/06/2025 |
| Cefadroxil monohydrate | Lupin Limited | INDIA | BP 2018 | Cefadroxil 500mg | 14/06/2025 |
| Cefalexin monohydrate | Lupin Limited | INDIA | BP 2016 | Cefalexin 250mg | 14/06/2025 |
| Cefuroxime axetil | Covalent Laboratories Private Limited | INDIA | USP 36 | Cefuroxim 250 mg | 14/06/2025 |
| Cefuroxime axetil (amorphous) | Nectar Lifesciences Ltd | INDIA | USP 37 | Cefuroxim 250 mg | 14/06/2025 |
| Perindopril tert-butylamin | Glenmark Pharmaceuticals Ltd | INDIA | EP 9.0 | Dorover 4 mg | 14/06/2025 |
| Ramipril | Zhejiang Changming Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | EP 8.0 | Suritil 5 mg | 14/06/2025 |
| Heptaminol Hydrochloride | Expansia | France | EP 9.0 | DOPOLYS | 27/05/2025 |
| Troxerutin | Sichuan Xieli Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | EP 8.0 | DOPOLYS | 27/05/2025 |
| Amoxicillin trihydrate (compacted) | The United Laboratories (Inner Mongolia) Co., Ltd | CHINA | BP 2018 | Amoxicillin 500 mg | 04/10/2024 |
| Amoxicillin trihydrate | Sinopharm Weiqida Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | BP 2018 | Amoxicillin 500 mg | 04/10/2024 |
| Retinyl palmitat | BASF SE | GERMANY | EP 8.0 | Vitamin A&D | 22/06/2024 |
| Cholecalciferol | DSM Nutritional Products Ltd. | Switzerland | EP 8.0 | Vitamin A&D | 02/06/2024 |
| Amoxicillin trihydrate (compacted) | The United Laboratories (Inner Mongolia) Co., Ltd | CHINA | BP 2017 | Amoxicillin 500 mg | 09/05/2024 |
| Amoxicillin trihydrat (compacted) | DSM Sinochem Pharmaceuticals India Pvt. Ltd | INDIA | BP2017 | Fortamox 1g | 09/05/2024 |
| Sulbactam pivoxil | Zhuhai United Laboratories Co., Ltd | CHINA | Nhà sản xuất | Fortamox 1g | 09/05/2024 |
| Levofloxacin hemihydrate Kiểm soát đặc biệt | Shangyu Jingxin Pharmaceutical Co.,Ltd | CHINA | USP 40 | Dovocin 500 mg | 26/02/2024 |
| Pefloxacin mesilate dihydrate Kiểm soát đặc biệt | Nakoda Chemicals Ltd. | INDIA | EP 8.0 | Pefloxacin 400mg | 26/02/2024 |
| Amoxicillin trihydrate (compacted) | Aurobindo Pharma Ltd | INDIA | BP 2017 | N/A | 26/02/2024 |
| Amoxicillin trihydrate (compacted) | The United Laboratories (Inner Mongolia) CO., LTD | CHINA | BP 2017 | N/A | 26/02/2024 |
| Bromhexine hydrochloride | Ven Petrochem & Pharma (India) PVT. LTD | INDIA | BP 2017 | N/A | 26/02/2024 |
| Cefpodoxime proxetil | Aurobindo Pharma Ltd | INDIA | USP 40 | N/A | 26/02/2024 |
Cơ sở này có tên trong danh sách cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt do Cục Quản lý Dược công bố. Phạm vi chứng nhận nêu dưới đây là phạm vi thật của cơ sở, không phải mô tả chung của tiêu chuẩn.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
| Thông tư 35/2018/TT-BYT 35/2018/TT-BYT | Thực hành tốt sản xuất thuốc, nguyên liệu làm thuốc (GMP). |
| Nghị định 163/2025/NĐ-CP 163/2025/NĐ-CP | Quy định chi tiết và biện pháp thi hành Luật Dược; THAY THẾ Nghị định 54/2017/NĐ-CP. |
| Luật Dược 2016 105/2016/QH13 | Luật gốc của lĩnh vực dược, còn hiệu lực và đã được sửa đổi năm 2024. |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
| Cơ sở, doanh nghiệp dược | Số bản ghi |
|---|---|
| Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm | 520 |
| Wacker Chemie AG | 520 |
| Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | 517 |
| Shanghai Colorcon Coating Technology | 508 |
| Sino-Japan chemical | 505 |
| Shin-Etsu Chemical | 501 |
| Precheza a.s | 545 |
| Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | 542 |
| Sudeep Pharma | 489 |
| Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên | 485 |
| DFE pharma | 488 |
| Ipra France | 476 |
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.