Shanghai Colorcon Coating Technology: danh mục thuốc, nguyên liệu và chứng nhận GxP

Shanghai Colorcon Coating Technology có mặt trong dữ liệu đăng ký lưu hành với 1 vai trò khác nhau.

Cụ thể, cơ sở này sản xuất tá dược, vỏ nang cho 508 công bố.

508
Công bố tá dược

Công bố tá dược, vỏ nang

Mỗi dòng là một công bố tá dược gắn với một số đăng ký thuốc cụ thể.

Tá dược, vỏ nang Cơ sở sản xuất Nước Tiêu chuẩn Dùng cho thuốc Hết hiệu lực
Opadry Amb II White Shanghai Colorcon Coating Technology Limited Trung Quốc Nhà sản xuất SPIRAMYCIN 1.5M.IU (893110107526) 15/06/2031
Opadry II white 85G58921 Shanghai Colorcon Coating Technology Limited Trung Quốc TCCS AstaFelfast 60 mg (893100083726) 15/06/2031
Opadry Amb II White Shanghai Colorcon Coating Technology Limited Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa TCCS Phohitwo (893100119426) 15/06/2031
<p>Opadry 03K19229 Clear</p> SHANGHAI COLORCON COATING TECHNOLOGY LIMITED Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa Nhà sản xuất CLOPIDOGREL (893110122026) 15/06/2031
Opadry Clear OY-S-29019<div><br></div> Shanghai Colorcon Coating Technology Limited Trung Quốc TCCS Fexofenadine 180 mg (893100084526) 15/06/2031
Opadry II white 85G58921 Shanghai Colorcon Coating Technology Limited Trung Quốc TCCS Fexofenadine 60 mg (893100084626) 15/06/2031
<p>Opadry White II </p><p>(Polyvinyl alcohol, titanium dioxide, macrogol, talc)</p><p>(Tá dược bao phim)</p> Shanghai Colorcon Coating Technology Limited. China NSX A.T LINAGLIPTIN 5 mg (893110090126) 15/06/2031
Opadry Clear OY-S-29019<div><br></div> Shanghai Colorcon Coating Technology Limited Trung Quốc TCCS AstaFelfast 60 mg (893100083726) 15/06/2031
Opadry® AMB II SHANGHAI COLORCON COATING TECHNOLOGY LIMITED Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa Tiêu chuẩn nhà sản xuất Domperidon 10 mg Kingphar (893110129526) 15/06/2031
Opadry® 03A18373 White (Talc; Hypromellose; Titanium Dioxide) SHANGHAI COLORCON COATING TECHNOLOGY LIMITED China Tiêu chuẩn Nhà sản xuất BINID 30 (893110095626) 15/06/2031
Opadry II 31K565001 brown Shanghai Colorcon Coating Technology Limited China TCCS Prasugrel STELLA 10 mg (893110124226) 15/06/2031
Opadry QX (Macrogol (PEG) Polyvinyl Alcohol Graft Copolymer; Talc; Titanium Dioxide; Glceryl Mono And Dicaprylocaprate; Polyvinyl Alcohol; Yellow Iron Oxide Non-IRR; Red Iron Oxide Non-IRR)&nbsp; Shanghai Colorcon Coating Technology Limited China TC NSX Sagonil 5 (893110099026) 15/06/2031
Opadry 21K530026 orange Shanghai Colorcon Coating Technology Limited China TCCS Bosentan STELLA 62.5 mg (893110123926) 15/06/2031
Opadry 21K530026 orange Shanghai Colorcon Coating Technology Limited China TCCS Bosentan STELLA 125 mg (893110123826) 15/06/2031
<p>Opadry II white <p> Shanghai Colorcon Coating Technology Limited P.R. China Tiêu chuẩn nhà sản xuất Freprocin 500 (893115094726) 15/06/2031
Opadry AMB II (bao gồm: Polyvinyl alcol, talc, titan dioxyd, glyceryl mono và dicaprylocaprat, natri lauryl sulfat) Shanghai Colorcon Coating Technology Limited Trung Quốc TC NSX ElocaD3 (893100114026) 15/06/2031
Opadry II White Shanghai Colorcon Coating Technology Ltd China TC NSX Methocarbamol DWP 750 mg (893110109226) 15/06/2031
Opadry Clear OY-S-29019<div><br></div> Shanghai Colorcon Coating Technology Limited Trung Quốc TCCS Fexofenadine 60 mg (893100084626) 15/06/2031
Opadry AMB 80W44094 Pink SHANGHAI COLORCON COATING TECHNOLOGY LIMITED Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa Nhà sản xuất CLOPIDOGREL (893110122026) 15/06/2031
Opadry AMB II white Shanghai Colorcon Coating technology Limited China TC NSX FARDEMPA 10 (893110105726) 15/06/2031
Opadry II white Shanghai Colorcon Coating Technology limited China Nhà sản xuất ASKABEN 200 (893110099226) 15/06/2031
Opadry II white 85G58921 Shanghai Colorcon Coating Technology Limited Trung Quốc TCCS AstaFelfast 180 mg (893100083626) 15/06/2031
Opadry II 31K520003 yellow Shanghai Colorcon Coating Technology Limited China TCCS Prasugrel STELLA 5 mg (893110124026) 15/06/2031
Opadry II white 85G58921 Shanghai Colorcon Coating Technology Limited Trung Quốc TCCS Fexofenadine 180 mg (893100084526) 15/06/2031
<p>Opadry II blue <p> Shanghai Colorcon Coating Technology Limited P.R. China. Tiêu chuẩn nhà sản xuất Doniref (893100094626) 15/06/2031
Opadry® II Complete Film Coating System 33G34629 Pink Shanghai Colorcon Coating Technology Limited China TCCS Clopidogrel 75 mg (893110129826) 15/06/2031
Opadry Clear OY-S-29019<div><br></div> Shanghai Colorcon Coating Technology Limited Trung Quốc TCCS AstaFelfast 180 mg (893100083626) 15/06/2031
Opadry white (bao gồm các thành phần: HPMC 2910, titanium dioxid, ethylcellulose 10cp, triacetin)&nbsp; Shanghai Colorcon Coating Technology Limited Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa Nhà sản xuất NACEFIM (893110125026) 15/06/2031
Opadry AMB II White Shanghai Colorcon Coating Technology Limited Trung Quốc Nhà sản xuất Eperi LTF 50 (893110125326) 15/06/2031
Opadry II White Shanghai Colorcon Coating Technology Ltd China TC NSX Methocarbamol DWP 1000 mg (893110109126) 15/06/2031
Opadry QX 321A180025 white (Opadry QX Quick and FleXible Film Coating System 321A180025 White) Shanghai Colorcon Coating Technology limited P.R. China Tiêu chuẩn nhà sản xuất Tadalafil 20mg (893110011926) 09/03/2031
Opadry QX White Shanghai Colorcon Coating Technology Limited China NSX Enderen 10 (893110021026) 09/03/2031
Opadry AMB II Shanghai Colorcon Coating Technology Limited P.R. China NSX Aneuro Fort (893110014526) 09/03/2031
Hypromellose Shanghai Colorcon Coating Technology Ltd Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa EP hiện hành Fabanalin 5 (893110013726) 09/03/2031
Opadry II White Shanghai Colorcon Coating Technology Limited Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa Nhà sản xuất VB-Joint (893110020726) 09/03/2031
Opadry II white Shanghai Colorcon Coating Technology Limited China Nhà sản xuất Itopride 50 (893110011726) 09/03/2031
Opadry QX White (Opadry® QX Quick and Flexible Film Coating System 321A180025 White) SHANGHAI COLORCON COATING TECHNOLOGY LIMITED P.R. China NSX Supergra 50 (893110489725) 02/12/2030
<p>Opadry white II&nbsp;</p><p>(Tá dược bao phim)</p> SHANGHAI COLORCON COATING TECHNOLOGY LIMITED. China NSX Atiglucinol Tab (893110458125) 02/12/2030
Opadry AMB II White (tá duoc bao phim) SHANGHAI COLORCON COATING TECHNOLOGY LIMITED Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa Tiêu chuẩn nhà sản xuất Tenofovir alafenamid 25 mg (893110459225) 02/12/2030
Opadry QX Yellow (Opadry® QX Quick and Flexible Film Coating System 321A620026 Yellow) SHANGHAI COLORCON COATING TECHNOLOGY LIMITED P.R. China NSX Flozinga 5 (893110488625) 02/12/2030
Opadry QX White (Opadry® QX Quick and Flexible Film Coating System 321A180025 White) SHANGHAI COLORCON COATING TECHNOLOGY LIMITED P.R. China NSX Lafancol extra (893100488925) 02/12/2030
Opadry AMB II white (polyvinyl alcohol, talc, titanium dioxide, glyceryl mono and dicaprylocaprate, sodium lauryl sulfate) SHANGHAI COLORCON COATING TECHNOLOGY LIMITED P.R. China Nhà sản xuất Desloratadin EUROPA 5mg (893100472325) 02/12/2030
Opadry 20A99172 Blue (bao gồm: Hypromellose, Hydroxypropyl Cellulose, Titanium dioxide, FD&amp;C Blue#2) Shanghai Colorcon Coating Technology Limited Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa TCNSX Sitagliptin Plus XR (893110491925) 02/12/2030
Opadry QX Yellow (Opadry® QX Quick and Flexible Film Coating System 321A620026 Yellow) SHANGHAI COLORCON COATING TECHNOLOGY LIMITED P.R. China NSX Flozinga 10 (893110488525) 02/12/2030
Opadry AMB II white Shanghai Colorcon Coating Technology Limited Trung Quốc Nhà sản xuất Sitagliptin 50mg (893110472625) 02/12/2030
Opadry ABM II white SHANGHAI COLORCON COATING TECHNOLOGY LTD China NSX Bebratine 20 (893110469625) 02/12/2030
Hệ tá dược bao phim (Opadry 03B28796 White) SHANGHAI COLORCON COATING TECHNOLOGY LIMITED Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa TCCS Contrahist (893100461425) 02/12/2030
Opadry 03A690067 Clear (bao gồm: Hypromellose, Talc) Shanghai Colorcon Coating Technology Limited Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa TCNSX Sitagliptin Plus XR (893110491925) 02/12/2030
Opadry AMB II White (Polyvinyl alcohol, talc, titanium dioxide, glyceryl mono and dicaprylocaprate, sodium lauryl sulfat) Shanghai Colorcon Coating Technology Limited China Tiêu chuẩn nhà sản xuất Hivalin pro (893100465425) 02/12/2030
Opadry white Shanghai Colorcon Coating Technology Limited Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa TC NSX Ibuprofen 400 mg Kingphar (893100492225) 02/12/2030
Opadry Shanghai Colorcon Coating Technology Limited China TC NSX TBAugMedic 875mg/ 125mg (893110470625) 02/12/2030
Opadry AMB II (polyvinyl alcohol, talc, titan dioxyd, glyceryl mono và dicaprylocaprat, natri lauryl sulfat) (tá dược bao viên) Shanghai Colorcon Coating Technology Limited China TC NSX Dapalozin 5 (893110473825) 02/12/2030
Opadry 03A18373 White Shanghai Colorcon Coating Technology Limited China TCNSX Fabaximin 200 (893110468925) 02/12/2030
Opadry Clear OY-S-29019 Shanghai Colorcon Coating Technology Limited Trung Quốc TCCS Astatropil 800 mg (893110453325) 02/12/2030
<p>Opadry yellow 03B52165 * </p><p>Ghi chú: (*) Thành phần Opadry yellow 03B52165: HPMC 2910: 62,5%; Titanium dioxide: 29,45%; Macrogol: 6,25%; Iron oxide yellow: 1,8% <br></p> Shanghai Colorcon Coating technology Limited China TCNSX Jeudart 0.5 mg (893110478825) 02/12/2030
Opadry II Pink (Poly vinyl alcohol-part.hydrolyzed, Macrogol/PEG, Talc, Titanium dioxide, Iron oxide Red, Ferrosoferric oxide/ black iron oxide) Shanghai Colorcon Coating Technology Limited P.R. China Tiêu chuẩn NSX Bexita 50/ 850 (893110481325) 02/12/2030
Opadry-II 85F120028 yellow Shanghai Colorcon Coating Technology Limited P.R. China Nhà sản xuất Hepazid (893110464125) 02/12/2030
<p>Opadry white II</p><p>(Tá dược bao phim)</p> SHANGHAI COLORCON COATING TECHNOLOGY LIMITED. China. NSX A.T Ticagrelor 60 mg (893110457725) 02/12/2030
<p>Opadry white II</p><p>(Tá dược bao phim)</p> SHANGHAI COLORCON COATING TECHNOLOGY LIMITED. China. NSX A.T Ticagrelor 90 mg (893110457825) 02/12/2030
<p>Opadry 200 white 200F280000</p> Shanghai Colorcon Coating Technology Limited Trung Quốc TCCS Piracetam 800 mg (893110453725) 02/12/2030
Opadry QX White (Opadry® QX Quick and Flexible Film Coating System 321A180025 White) SHANGHAI COLORCON COATING TECHNOLOGY LIMITED P.R. China NSX Supergra 100 (893110489625) 02/12/2030
Opadry 03A18373 white Shanghai Colorcon Coating Technology Limited China TCNSX Co-ceftam 800 (893110468825) 02/12/2030
Opadry Clear OY-S-29019 Shanghai Colorcon Coating Technology Limited Trung Quốc TCCS Piracetam 800 mg (893110453725) 02/12/2030
<p>Opadry 200 white 200F280000</p> Shanghai Colorcon Coating Technology Limited Trung Quốc TCCS Astatropil 800 mg (893110453325) 02/12/2030
Opadry II Pink (Poly vinyl alcohol-part.hydrolyzed, Macrogol/PEG, Talc, Titanium dioxide, Iron oxide Red, Ferrosoferric oxide/ black iron oxide) Shanghai Colorcon Coating Technology Limited P.R. China Tiêu chuẩn NSX Bexita 50/ 850 (893110481325) 02/12/2030
Opadry-II 85F120028 Yellow Shanghai Colorcon Coating Technology Limited Cộng hòa nhân dân Trung Hoa TCCS Tenosafe (893110405725) 14/08/2030
Hypromellose Shanghai Colorcon Coating Technology Ltd. China USP 2024 NDP-Riva 2,5 (893110367825) 14/08/2030
OPADRY® EZ easy swallow film coating system 254U180002 white&nbsp;<div><br></div> Shanghai Colorcon Coating Technology Ltd China NSX Fabaem 160 (893110382625) 14/08/2030
Opadry AMB II Shanghai Colorcon Coating Technology limited China TC NSX Datrieuchung- new max cough (893110389325) 14/08/2030
Opadry II Pink (Poly vinyl alcohol-part.hydrolyzed, Macrogol/PEG, Talc, Titanium dioxide, Iron oxide Red, Ferrosoferric oxide/black iron oxide) Shanghai Colorcon Coating Technology Limited China Tiêu chuẩn NSX Bexita 50/500 (893110391725) 14/08/2030
Tinh bột tiền hồ hóa Shanghai Colorcon Coating Technology Ltd China NSX Pharbalol 5 (893110382925) 14/08/2030
Opadry white (bao gồm các thành phần: hypromellose, titanium dioxid, ethylcellulose 10cp, triacetin) Shanghai Colorcon Coating Technology Limited China Nhà sản xuất Calcium NLP (893110394725) 14/08/2030
Opadry AMB II Shanghai Colorcon Coating Technology Limited Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa TC NSX Chalkas-3 (893110372925) 14/08/2030
Opadry® white (tá dược bao phim) Shanghai Colorcon Coating Technology Limited China Tiêu chuẩn nhà sản xuất Mekina (893100391525) 14/08/2030
Opadry II Brown (Poly vinyl alcohol-part.hydrolyzed, Macrogol/PEG, Talc, Titanium dioxide, Iron oxide Red, Iron Oxide Yellow, Ferrosoferric oxide /black iron oxide)<div><br></div> Shanghai Colorcon Coating Technology Limited China Tiêu chuẩn NSX Bexita 50/1000 (893110391625) 14/08/2030
Opadry white <div><i>(Tá dược màng bao phim) </i></div><div><br></div> Shanghai Colorcon Coating Technology Limited Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa NSX Lavia (893110365725) 14/08/2030
Opadry AMB II white (polyvinyl alcohol, talc, titanium dioxide, glyceryl mono and dicaprylocaprate, sodium lauryl sulfate) SHANGHAI COLORCON COATING TECHNOLOGY LIMITED P.R. China Nhà sản xuất Montelukast 10mg (893110380025) 14/08/2030
Opadry® AMB II SHANGHAI COLORCON COATING TECHNOLOGY LIMITED Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa Tiêu chuẩn nhà sản xuất Levofloxacin 500 mg Kingphar (893115405525) 14/08/2030
Opadry complete film coating system 02B38190 yellow.Thành phần: Hypromellose 5mPas 50,00% kl/kl;titanium dioxide 24,75% kl/kl;talc 20,00% kl/kl;macrogol 400 5,00% kl/kl;ferric oxide yellow 0,25% kl/kl Shanghai Colorcon Coating Technology Limited China TCCS Empagliflozin STELLA 25 mg (893110398925) 14/08/2030
Hypromellose Shanghai Colorcon Coating Technology Ltd. China USP 2024 NDP-Riva 10 (893110367725) 14/08/2030
Opadry complete film coating system 02B38190 yellow.Thành phần: Hypromellose 5mPas 50,00% kl/kl;titanium dioxide 24,75% kl/kl;talc 20,00% kl/kl;macrogol 400 5,00% kl/kl;ferric oxide yellow 0,25% kl/kl Shanghai Colorcon Coating Technology Limited China TCCS Empagliflozin STELLA 10 mg (893110398825) 14/08/2030
Opadry II 85G52653 Yellow (Bao gồm: Polyvinyl alcohol, Talc, Titanium dioxide, Macrogol, Quinoline Yellow aluminum lake, Lecithin, Iron Oxide Yellow, FD&amp;C Blue). Shanghai Colorcon Coating Technology Limited Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa TCNSX Hyvalor Plus H (893110405025) 14/08/2030
Hypromellose Shanghai Colorcon Coating Technology Ltd. China USP 2024 NDP-Riva 10 (893110367725) 14/08/2030
Hypromellose Shanghai Colorcon Coating Technology Ltd. China USP 2024 NDP-Riva 2,5 (893110367825) 14/08/2030
Opadry Yellow 03F620072 Shanghai Colorcon Coating Technology Limited China TCCS Capsirian 10 (893110389125) 14/08/2030
Opadry complete film coating system 03B28796 white. Thành phần: HPMC 2910/Hypromellose 6 mPas: 62,500% kl/kl, Titanium dioxide: 31,250% kl/kl, Macrogol/PEG 400: 6,250% kl/kl. Shanghai Colorcon Coating Technology Limited China TCCS Anastrozole STELLA 1 mg (893114398125) 14/08/2030
Opadry AMB II white Shanghai Colorcon Coating Technology Limited Trung Quốc NSX Narixi (893110253325) 02/06/2030
Opadry QX 321A280003 White SHANGHAI COLORCON COATING TECHNOLOGY LIMITED Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa In-house Aceclofenac (893110283925) 02/06/2030
<p>Opadry II 85F34610 pink&nbsp;</p><p><br></p> Shanghai Colorcon Coating Technology Limited China TCCS Well-Plan Rose (893110287525) 02/06/2030
Opadry White 03A18373 Shanghai Colorcon Coating technology Limited China TCNSX Tbsuger 2,5 (893110258025) 02/06/2030
Opadry 03A18373 white Shanghai Colorcon Coating Technology Limited China TCNSX Tbclinmox 500 (893710257425) 02/06/2030
Acryl-eze 93A92545 Yellow SHANGHAI COLORCON COATING TECHNOLOGY LIMITED Trung Quốc Nhà sản xuất Extream (893110284025) 02/06/2030
Opadry II White 85G58977 (Opadry II Complete film coating system 85G58977 White) Shanghai Colorcon Coating Technology limited P.R. China Nhà sản xuất Usolin 400 (893110248425) 02/06/2030
Opadry AMB II White (thành phần: polyvinyl alcohol, talc, titanium dioxide, glceryl mono and dicaprylocaprate, sodium lauryl sulfate) Shanghai Colorcon Coating Technology Limited Trung Quốc TCCS Telavir (893110293225) 02/06/2030
<p>Opadry QX white&nbsp;</p><p>(Thành phần tá dược Opadry QX white: Macrogol (PEG) polyvinyl alcohol graft copolymer, talc, titanium dioxide, glycerol monocaprylocaprate, polyvinyl alcohol)</p> Shanghai Colorcon Coating Technology Limited China Nhà sản xuất (In-house) Cilnidipin Boston 20 (893110236925) 02/06/2030
Opadry II white Shanghai Colorcon Coating Technology Limited Trung Quốc NSX Narixi (893110253325) 02/06/2030
Opadry ABM II white Shanghai Colorcon Coating technology Limited China TCNSX Tblardin 20 (893110257525) 02/06/2030
Opadry QX 321A280003 white&nbsp;<div><br></div> SHANGHAI COLORCON COATING TECHNOLOGY LIMITED Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa Nhà sản suất Shinmus (893100284125) 02/06/2030
Opadry QX White (tá dược bao phim) Shanghai Colorcon Coating Technology Limited Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa Nhà sản xuất Paralmax Day (893110237925) 02/06/2030
Opadry 03K19229 Clear&nbsp; SHANGHAI COLORCON COATING TECHNOLOGY LIMITED Trung Quốc Nhà sản xuất Extream (893110284025) 02/06/2030

Điều kiện kinh doanh dược

Cơ sở đăng ký hoặc sản xuất thuốc là cơ sở kinh doanh dược, phải có Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh dược và người chịu trách nhiệm chuyên môn có chứng chỉ hành nghề phù hợp với phạm vi hoạt động.

Văn bản Nội dung liên quan
Luật Dược 2016
105/2016/QH13
Luật gốc của lĩnh vực dược, còn hiệu lực và đã được sửa đổi năm 2024.
Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Dược
44/2024/QH15
Hiệu lực từ 01/7/2025; sửa nhiều quy định về đăng ký, kinh doanh và quản lý giá thuốc.
Nghị định 163/2025/NĐ-CP
163/2025/NĐ-CP
Quy định chi tiết và biện pháp thi hành Luật Dược; THAY THẾ Nghị định 54/2017/NĐ-CP.

Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.

Câu hỏi thường gặp

Shanghai Colorcon Coating Technology xuất hiện trong dữ liệu Cục Quản lý Dược với những vai trò nào?
Cơ sở này xuất hiện với các vai trò: sản xuất tá dược, vỏ nang. Cổng dịch vụ công của Cục Quản lý Dược để các danh mục này ở những mục riêng biệt; trang này ghép lại theo tên cơ sở.

Cơ sở, doanh nghiệp dược khác có quy mô tương tự

Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.

Phạm vi và giới hạn của dữ liệu

Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.

Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.