Shanghai Colorcon Coating Technology có mặt trong dữ liệu đăng ký lưu hành với 1 vai trò khác nhau.
Cụ thể, cơ sở này sản xuất tá dược, vỏ nang cho 508 công bố.
Mỗi dòng là một công bố tá dược gắn với một số đăng ký thuốc cụ thể.
| Tá dược, vỏ nang | Cơ sở sản xuất | Nước | Tiêu chuẩn | Dùng cho thuốc | Hết hiệu lực |
|---|---|---|---|---|---|
| Opadry Amb II White | Shanghai Colorcon Coating Technology Limited | Trung Quốc | Nhà sản xuất | SPIRAMYCIN 1.5M.IU (893110107526) | 15/06/2031 |
| Opadry II white 85G58921 | Shanghai Colorcon Coating Technology Limited | Trung Quốc | TCCS | AstaFelfast 60 mg (893100083726) | 15/06/2031 |
| Opadry Amb II White | Shanghai Colorcon Coating Technology Limited | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | TCCS | Phohitwo (893100119426) | 15/06/2031 |
| <p>Opadry 03K19229 Clear</p> | SHANGHAI COLORCON COATING TECHNOLOGY LIMITED | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | Nhà sản xuất | CLOPIDOGREL (893110122026) | 15/06/2031 |
| Opadry Clear OY-S-29019<div><br></div> | Shanghai Colorcon Coating Technology Limited | Trung Quốc | TCCS | Fexofenadine 180 mg (893100084526) | 15/06/2031 |
| Opadry II white 85G58921 | Shanghai Colorcon Coating Technology Limited | Trung Quốc | TCCS | Fexofenadine 60 mg (893100084626) | 15/06/2031 |
| <p>Opadry White II </p><p>(Polyvinyl alcohol, titanium dioxide, macrogol, talc)</p><p>(Tá dược bao phim)</p> | Shanghai Colorcon Coating Technology Limited. | China | NSX | A.T LINAGLIPTIN 5 mg (893110090126) | 15/06/2031 |
| Opadry Clear OY-S-29019<div><br></div> | Shanghai Colorcon Coating Technology Limited | Trung Quốc | TCCS | AstaFelfast 60 mg (893100083726) | 15/06/2031 |
| Opadry® AMB II | SHANGHAI COLORCON COATING TECHNOLOGY LIMITED | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | Tiêu chuẩn nhà sản xuất | Domperidon 10 mg Kingphar (893110129526) | 15/06/2031 |
| Opadry® 03A18373 White (Talc; Hypromellose; Titanium Dioxide) | SHANGHAI COLORCON COATING TECHNOLOGY LIMITED | China | Tiêu chuẩn Nhà sản xuất | BINID 30 (893110095626) | 15/06/2031 |
| Opadry II 31K565001 brown | Shanghai Colorcon Coating Technology Limited | China | TCCS | Prasugrel STELLA 10 mg (893110124226) | 15/06/2031 |
| Opadry QX (Macrogol (PEG) Polyvinyl Alcohol Graft Copolymer; Talc; Titanium Dioxide; Glceryl Mono And Dicaprylocaprate; Polyvinyl Alcohol; Yellow Iron Oxide Non-IRR; Red Iron Oxide Non-IRR) | Shanghai Colorcon Coating Technology Limited | China | TC NSX | Sagonil 5 (893110099026) | 15/06/2031 |
| Opadry 21K530026 orange | Shanghai Colorcon Coating Technology Limited | China | TCCS | Bosentan STELLA 62.5 mg (893110123926) | 15/06/2031 |
| Opadry 21K530026 orange | Shanghai Colorcon Coating Technology Limited | China | TCCS | Bosentan STELLA 125 mg (893110123826) | 15/06/2031 |
| <p>Opadry II white <p> | Shanghai Colorcon Coating Technology Limited | P.R. China | Tiêu chuẩn nhà sản xuất | Freprocin 500 (893115094726) | 15/06/2031 |
| Opadry AMB II (bao gồm: Polyvinyl alcol, talc, titan dioxyd, glyceryl mono và dicaprylocaprat, natri lauryl sulfat) | Shanghai Colorcon Coating Technology Limited | Trung Quốc | TC NSX | ElocaD3 (893100114026) | 15/06/2031 |
| Opadry II White | Shanghai Colorcon Coating Technology Ltd | China | TC NSX | Methocarbamol DWP 750 mg (893110109226) | 15/06/2031 |
| Opadry Clear OY-S-29019<div><br></div> | Shanghai Colorcon Coating Technology Limited | Trung Quốc | TCCS | Fexofenadine 60 mg (893100084626) | 15/06/2031 |
| Opadry AMB 80W44094 Pink | SHANGHAI COLORCON COATING TECHNOLOGY LIMITED | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | Nhà sản xuất | CLOPIDOGREL (893110122026) | 15/06/2031 |
| Opadry AMB II white | Shanghai Colorcon Coating technology Limited | China | TC NSX | FARDEMPA 10 (893110105726) | 15/06/2031 |
| Opadry II white | Shanghai Colorcon Coating Technology limited | China | Nhà sản xuất | ASKABEN 200 (893110099226) | 15/06/2031 |
| Opadry II white 85G58921 | Shanghai Colorcon Coating Technology Limited | Trung Quốc | TCCS | AstaFelfast 180 mg (893100083626) | 15/06/2031 |
| Opadry II 31K520003 yellow | Shanghai Colorcon Coating Technology Limited | China | TCCS | Prasugrel STELLA 5 mg (893110124026) | 15/06/2031 |
| Opadry II white 85G58921 | Shanghai Colorcon Coating Technology Limited | Trung Quốc | TCCS | Fexofenadine 180 mg (893100084526) | 15/06/2031 |
| <p>Opadry II blue <p> | Shanghai Colorcon Coating Technology Limited | P.R. China. | Tiêu chuẩn nhà sản xuất | Doniref (893100094626) | 15/06/2031 |
| Opadry® II Complete Film Coating System 33G34629 Pink | Shanghai Colorcon Coating Technology Limited | China | TCCS | Clopidogrel 75 mg (893110129826) | 15/06/2031 |
| Opadry Clear OY-S-29019<div><br></div> | Shanghai Colorcon Coating Technology Limited | Trung Quốc | TCCS | AstaFelfast 180 mg (893100083626) | 15/06/2031 |
| Opadry white (bao gồm các thành phần: HPMC 2910, titanium dioxid, ethylcellulose 10cp, triacetin) | Shanghai Colorcon Coating Technology Limited | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | Nhà sản xuất | NACEFIM (893110125026) | 15/06/2031 |
| Opadry AMB II White | Shanghai Colorcon Coating Technology Limited | Trung Quốc | Nhà sản xuất | Eperi LTF 50 (893110125326) | 15/06/2031 |
| Opadry II White | Shanghai Colorcon Coating Technology Ltd | China | TC NSX | Methocarbamol DWP 1000 mg (893110109126) | 15/06/2031 |
| Opadry QX 321A180025 white (Opadry QX Quick and FleXible Film Coating System 321A180025 White) | Shanghai Colorcon Coating Technology limited | P.R. China | Tiêu chuẩn nhà sản xuất | Tadalafil 20mg (893110011926) | 09/03/2031 |
| Opadry QX White | Shanghai Colorcon Coating Technology Limited | China | NSX | Enderen 10 (893110021026) | 09/03/2031 |
| Opadry AMB II | Shanghai Colorcon Coating Technology Limited | P.R. China | NSX | Aneuro Fort (893110014526) | 09/03/2031 |
| Hypromellose | Shanghai Colorcon Coating Technology Ltd | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | EP hiện hành | Fabanalin 5 (893110013726) | 09/03/2031 |
| Opadry II White | Shanghai Colorcon Coating Technology Limited | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | Nhà sản xuất | VB-Joint (893110020726) | 09/03/2031 |
| Opadry II white | Shanghai Colorcon Coating Technology Limited | China | Nhà sản xuất | Itopride 50 (893110011726) | 09/03/2031 |
| Opadry QX White (Opadry® QX Quick and Flexible Film Coating System 321A180025 White) | SHANGHAI COLORCON COATING TECHNOLOGY LIMITED | P.R. China | NSX | Supergra 50 (893110489725) | 02/12/2030 |
| <p>Opadry white II </p><p>(Tá dược bao phim)</p> | SHANGHAI COLORCON COATING TECHNOLOGY LIMITED. | China | NSX | Atiglucinol Tab (893110458125) | 02/12/2030 |
| Opadry AMB II White (tá duoc bao phim) | SHANGHAI COLORCON COATING TECHNOLOGY LIMITED | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | Tiêu chuẩn nhà sản xuất | Tenofovir alafenamid 25 mg (893110459225) | 02/12/2030 |
| Opadry QX Yellow (Opadry® QX Quick and Flexible Film Coating System 321A620026 Yellow) | SHANGHAI COLORCON COATING TECHNOLOGY LIMITED | P.R. China | NSX | Flozinga 5 (893110488625) | 02/12/2030 |
| Opadry QX White (Opadry® QX Quick and Flexible Film Coating System 321A180025 White) | SHANGHAI COLORCON COATING TECHNOLOGY LIMITED | P.R. China | NSX | Lafancol extra (893100488925) | 02/12/2030 |
| Opadry AMB II white (polyvinyl alcohol, talc, titanium dioxide, glyceryl mono and dicaprylocaprate, sodium lauryl sulfate) | SHANGHAI COLORCON COATING TECHNOLOGY LIMITED | P.R. China | Nhà sản xuất | Desloratadin EUROPA 5mg (893100472325) | 02/12/2030 |
| Opadry 20A99172 Blue (bao gồm: Hypromellose, Hydroxypropyl Cellulose, Titanium dioxide, FD&C Blue#2) | Shanghai Colorcon Coating Technology Limited | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | TCNSX | Sitagliptin Plus XR (893110491925) | 02/12/2030 |
| Opadry QX Yellow (Opadry® QX Quick and Flexible Film Coating System 321A620026 Yellow) | SHANGHAI COLORCON COATING TECHNOLOGY LIMITED | P.R. China | NSX | Flozinga 10 (893110488525) | 02/12/2030 |
| Opadry AMB II white | Shanghai Colorcon Coating Technology Limited | Trung Quốc | Nhà sản xuất | Sitagliptin 50mg (893110472625) | 02/12/2030 |
| Opadry ABM II white | SHANGHAI COLORCON COATING TECHNOLOGY LTD | China | NSX | Bebratine 20 (893110469625) | 02/12/2030 |
| Hệ tá dược bao phim (Opadry 03B28796 White) | SHANGHAI COLORCON COATING TECHNOLOGY LIMITED | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | TCCS | Contrahist (893100461425) | 02/12/2030 |
| Opadry 03A690067 Clear (bao gồm: Hypromellose, Talc) | Shanghai Colorcon Coating Technology Limited | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | TCNSX | Sitagliptin Plus XR (893110491925) | 02/12/2030 |
| Opadry AMB II White (Polyvinyl alcohol, talc, titanium dioxide, glyceryl mono and dicaprylocaprate, sodium lauryl sulfat) | Shanghai Colorcon Coating Technology Limited | China | Tiêu chuẩn nhà sản xuất | Hivalin pro (893100465425) | 02/12/2030 |
| Opadry white | Shanghai Colorcon Coating Technology Limited | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | TC NSX | Ibuprofen 400 mg Kingphar (893100492225) | 02/12/2030 |
| Opadry | Shanghai Colorcon Coating Technology Limited | China | TC NSX | TBAugMedic 875mg/ 125mg (893110470625) | 02/12/2030 |
| Opadry AMB II (polyvinyl alcohol, talc, titan dioxyd, glyceryl mono và dicaprylocaprat, natri lauryl sulfat) (tá dược bao viên) | Shanghai Colorcon Coating Technology Limited | China | TC NSX | Dapalozin 5 (893110473825) | 02/12/2030 |
| Opadry 03A18373 White | Shanghai Colorcon Coating Technology Limited | China | TCNSX | Fabaximin 200 (893110468925) | 02/12/2030 |
| Opadry Clear OY-S-29019 | Shanghai Colorcon Coating Technology Limited | Trung Quốc | TCCS | Astatropil 800 mg (893110453325) | 02/12/2030 |
| <p>Opadry yellow 03B52165 * </p><p>Ghi chú: (*) Thành phần Opadry yellow 03B52165: HPMC 2910: 62,5%; Titanium dioxide: 29,45%; Macrogol: 6,25%; Iron oxide yellow: 1,8% <br></p> | Shanghai Colorcon Coating technology Limited | China | TCNSX | Jeudart 0.5 mg (893110478825) | 02/12/2030 |
| Opadry II Pink (Poly vinyl alcohol-part.hydrolyzed, Macrogol/PEG, Talc, Titanium dioxide, Iron oxide Red, Ferrosoferric oxide/ black iron oxide) | Shanghai Colorcon Coating Technology Limited | P.R. China | Tiêu chuẩn NSX | Bexita 50/ 850 (893110481325) | 02/12/2030 |
| Opadry-II 85F120028 yellow | Shanghai Colorcon Coating Technology Limited | P.R. China | Nhà sản xuất | Hepazid (893110464125) | 02/12/2030 |
| <p>Opadry white II</p><p>(Tá dược bao phim)</p> | SHANGHAI COLORCON COATING TECHNOLOGY LIMITED. | China. | NSX | A.T Ticagrelor 60 mg (893110457725) | 02/12/2030 |
| <p>Opadry white II</p><p>(Tá dược bao phim)</p> | SHANGHAI COLORCON COATING TECHNOLOGY LIMITED. | China. | NSX | A.T Ticagrelor 90 mg (893110457825) | 02/12/2030 |
| <p>Opadry 200 white 200F280000</p> | Shanghai Colorcon Coating Technology Limited | Trung Quốc | TCCS | Piracetam 800 mg (893110453725) | 02/12/2030 |
| Opadry QX White (Opadry® QX Quick and Flexible Film Coating System 321A180025 White) | SHANGHAI COLORCON COATING TECHNOLOGY LIMITED | P.R. China | NSX | Supergra 100 (893110489625) | 02/12/2030 |
| Opadry 03A18373 white | Shanghai Colorcon Coating Technology Limited | China | TCNSX | Co-ceftam 800 (893110468825) | 02/12/2030 |
| Opadry Clear OY-S-29019 | Shanghai Colorcon Coating Technology Limited | Trung Quốc | TCCS | Piracetam 800 mg (893110453725) | 02/12/2030 |
| <p>Opadry 200 white 200F280000</p> | Shanghai Colorcon Coating Technology Limited | Trung Quốc | TCCS | Astatropil 800 mg (893110453325) | 02/12/2030 |
| Opadry II Pink (Poly vinyl alcohol-part.hydrolyzed, Macrogol/PEG, Talc, Titanium dioxide, Iron oxide Red, Ferrosoferric oxide/ black iron oxide) | Shanghai Colorcon Coating Technology Limited | P.R. China | Tiêu chuẩn NSX | Bexita 50/ 850 (893110481325) | 02/12/2030 |
| Opadry-II 85F120028 Yellow | Shanghai Colorcon Coating Technology Limited | Cộng hòa nhân dân Trung Hoa | TCCS | Tenosafe (893110405725) | 14/08/2030 |
| Hypromellose | Shanghai Colorcon Coating Technology Ltd. | China | USP 2024 | NDP-Riva 2,5 (893110367825) | 14/08/2030 |
| OPADRY® EZ easy swallow film coating system 254U180002 white <div><br></div> | Shanghai Colorcon Coating Technology Ltd | China | NSX | Fabaem 160 (893110382625) | 14/08/2030 |
| Opadry AMB II | Shanghai Colorcon Coating Technology limited | China | TC NSX | Datrieuchung- new max cough (893110389325) | 14/08/2030 |
| Opadry II Pink (Poly vinyl alcohol-part.hydrolyzed, Macrogol/PEG, Talc, Titanium dioxide, Iron oxide Red, Ferrosoferric oxide/black iron oxide) | Shanghai Colorcon Coating Technology Limited | China | Tiêu chuẩn NSX | Bexita 50/500 (893110391725) | 14/08/2030 |
| Tinh bột tiền hồ hóa | Shanghai Colorcon Coating Technology Ltd | China | NSX | Pharbalol 5 (893110382925) | 14/08/2030 |
| Opadry white (bao gồm các thành phần: hypromellose, titanium dioxid, ethylcellulose 10cp, triacetin) | Shanghai Colorcon Coating Technology Limited | China | Nhà sản xuất | Calcium NLP (893110394725) | 14/08/2030 |
| Opadry AMB II | Shanghai Colorcon Coating Technology Limited | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | TC NSX | Chalkas-3 (893110372925) | 14/08/2030 |
| Opadry® white (tá dược bao phim) | Shanghai Colorcon Coating Technology Limited | China | Tiêu chuẩn nhà sản xuất | Mekina (893100391525) | 14/08/2030 |
| Opadry II Brown (Poly vinyl alcohol-part.hydrolyzed, Macrogol/PEG, Talc, Titanium dioxide, Iron oxide Red, Iron Oxide Yellow, Ferrosoferric oxide /black iron oxide)<div><br></div> | Shanghai Colorcon Coating Technology Limited | China | Tiêu chuẩn NSX | Bexita 50/1000 (893110391625) | 14/08/2030 |
| Opadry white <div><i>(Tá dược màng bao phim) </i></div><div><br></div> | Shanghai Colorcon Coating Technology Limited | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | NSX | Lavia (893110365725) | 14/08/2030 |
| Opadry AMB II white (polyvinyl alcohol, talc, titanium dioxide, glyceryl mono and dicaprylocaprate, sodium lauryl sulfate) | SHANGHAI COLORCON COATING TECHNOLOGY LIMITED | P.R. China | Nhà sản xuất | Montelukast 10mg (893110380025) | 14/08/2030 |
| Opadry® AMB II | SHANGHAI COLORCON COATING TECHNOLOGY LIMITED | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | Tiêu chuẩn nhà sản xuất | Levofloxacin 500 mg Kingphar (893115405525) | 14/08/2030 |
| Opadry complete film coating system 02B38190 yellow.Thành phần: Hypromellose 5mPas 50,00% kl/kl;titanium dioxide 24,75% kl/kl;talc 20,00% kl/kl;macrogol 400 5,00% kl/kl;ferric oxide yellow 0,25% kl/kl | Shanghai Colorcon Coating Technology Limited | China | TCCS | Empagliflozin STELLA 25 mg (893110398925) | 14/08/2030 |
| Hypromellose | Shanghai Colorcon Coating Technology Ltd. | China | USP 2024 | NDP-Riva 10 (893110367725) | 14/08/2030 |
| Opadry complete film coating system 02B38190 yellow.Thành phần: Hypromellose 5mPas 50,00% kl/kl;titanium dioxide 24,75% kl/kl;talc 20,00% kl/kl;macrogol 400 5,00% kl/kl;ferric oxide yellow 0,25% kl/kl | Shanghai Colorcon Coating Technology Limited | China | TCCS | Empagliflozin STELLA 10 mg (893110398825) | 14/08/2030 |
| Opadry II 85G52653 Yellow (Bao gồm: Polyvinyl alcohol, Talc, Titanium dioxide, Macrogol, Quinoline Yellow aluminum lake, Lecithin, Iron Oxide Yellow, FD&C Blue). | Shanghai Colorcon Coating Technology Limited | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | TCNSX | Hyvalor Plus H (893110405025) | 14/08/2030 |
| Hypromellose | Shanghai Colorcon Coating Technology Ltd. | China | USP 2024 | NDP-Riva 10 (893110367725) | 14/08/2030 |
| Hypromellose | Shanghai Colorcon Coating Technology Ltd. | China | USP 2024 | NDP-Riva 2,5 (893110367825) | 14/08/2030 |
| Opadry Yellow 03F620072 | Shanghai Colorcon Coating Technology Limited | China | TCCS | Capsirian 10 (893110389125) | 14/08/2030 |
| Opadry complete film coating system 03B28796 white. Thành phần: HPMC 2910/Hypromellose 6 mPas: 62,500% kl/kl, Titanium dioxide: 31,250% kl/kl, Macrogol/PEG 400: 6,250% kl/kl. | Shanghai Colorcon Coating Technology Limited | China | TCCS | Anastrozole STELLA 1 mg (893114398125) | 14/08/2030 |
| Opadry AMB II white | Shanghai Colorcon Coating Technology Limited | Trung Quốc | NSX | Narixi (893110253325) | 02/06/2030 |
| Opadry QX 321A280003 White | SHANGHAI COLORCON COATING TECHNOLOGY LIMITED | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | In-house | Aceclofenac (893110283925) | 02/06/2030 |
| <p>Opadry II 85F34610 pink </p><p><br></p> | Shanghai Colorcon Coating Technology Limited | China | TCCS | Well-Plan Rose (893110287525) | 02/06/2030 |
| Opadry White 03A18373 | Shanghai Colorcon Coating technology Limited | China | TCNSX | Tbsuger 2,5 (893110258025) | 02/06/2030 |
| Opadry 03A18373 white | Shanghai Colorcon Coating Technology Limited | China | TCNSX | Tbclinmox 500 (893710257425) | 02/06/2030 |
| Acryl-eze 93A92545 Yellow | SHANGHAI COLORCON COATING TECHNOLOGY LIMITED | Trung Quốc | Nhà sản xuất | Extream (893110284025) | 02/06/2030 |
| Opadry II White 85G58977 (Opadry II Complete film coating system 85G58977 White) | Shanghai Colorcon Coating Technology limited | P.R. China | Nhà sản xuất | Usolin 400 (893110248425) | 02/06/2030 |
| Opadry AMB II White (thành phần: polyvinyl alcohol, talc, titanium dioxide, glceryl mono and dicaprylocaprate, sodium lauryl sulfate) | Shanghai Colorcon Coating Technology Limited | Trung Quốc | TCCS | Telavir (893110293225) | 02/06/2030 |
| <p>Opadry QX white </p><p>(Thành phần tá dược Opadry QX white: Macrogol (PEG) polyvinyl alcohol graft copolymer, talc, titanium dioxide, glycerol monocaprylocaprate, polyvinyl alcohol)</p> | Shanghai Colorcon Coating Technology Limited | China | Nhà sản xuất (In-house) | Cilnidipin Boston 20 (893110236925) | 02/06/2030 |
| Opadry II white | Shanghai Colorcon Coating Technology Limited | Trung Quốc | NSX | Narixi (893110253325) | 02/06/2030 |
| Opadry ABM II white | Shanghai Colorcon Coating technology Limited | China | TCNSX | Tblardin 20 (893110257525) | 02/06/2030 |
| Opadry QX 321A280003 white <div><br></div> | SHANGHAI COLORCON COATING TECHNOLOGY LIMITED | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | Nhà sản suất | Shinmus (893100284125) | 02/06/2030 |
| Opadry QX White (tá dược bao phim) | Shanghai Colorcon Coating Technology Limited | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | Nhà sản xuất | Paralmax Day (893110237925) | 02/06/2030 |
| Opadry 03K19229 Clear | SHANGHAI COLORCON COATING TECHNOLOGY LIMITED | Trung Quốc | Nhà sản xuất | Extream (893110284025) | 02/06/2030 |
Cơ sở đăng ký hoặc sản xuất thuốc là cơ sở kinh doanh dược, phải có Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh dược và người chịu trách nhiệm chuyên môn có chứng chỉ hành nghề phù hợp với phạm vi hoạt động.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
|
Luật Dược 2016
105/2016/QH13 |
Luật gốc của lĩnh vực dược, còn hiệu lực và đã được sửa đổi năm 2024. |
|
Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Dược
44/2024/QH15 |
Hiệu lực từ 01/7/2025; sửa nhiều quy định về đăng ký, kinh doanh và quản lý giá thuốc. |
|
Nghị định 163/2025/NĐ-CP
163/2025/NĐ-CP |
Quy định chi tiết và biện pháp thi hành Luật Dược; THAY THẾ Nghị định 54/2017/NĐ-CP. |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
| Cơ sở, doanh nghiệp dược | Số bản ghi |
|---|---|
| Sino-Japan chemical | 505 |
| Shin-Etsu Chemical | 501 |
| Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | 517 |
| Wacker Chemie AG | 520 |
| Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm | 520 |
| Công ty Cổ Phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | 521 |
| Sudeep Pharma | 489 |
| Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên | 485 |
| DFE pharma | 488 |
| Ipra France | 476 |
| Faci Asia Pacific | 474 |
| Jiaozuo Zhongwei Special Products Pharmaceutical Co. Ltd | 472 |
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.