Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang có mặt trong dữ liệu đăng ký lưu hành với 3 vai trò khác nhau.
Số đăng ký sớm nhất được cấp năm 2009, gần nhất là năm 2026.
276 trong số đó (50%) không được nguồn ghi ngày hết hạn — ô trống nghĩa là dữ liệu công bố không có thông tin, không có nghĩa là số đăng ký còn hiệu lực vô thời hạn.
Có 40 số đăng ký ghi ngày hết hạn rơi vào 12 tháng tới.
Cụ thể, cơ sở này đứng tên đăng ký 542 thuốc; sản xuất 313 thuốc; có chứng nhận thực hành tốt do Cục Quản lý Dược cấp.
Đếm theo ngày cấp số đăng ký ghi trong dữ liệu công bố. Bản ghi không có ngày cấp không nằm trong bảng này.
| Năm cấp | Số đăng ký |
|---|---|
| 2026 | 3 |
| 2025 | 18 |
| 2024 | 103 |
| 2023 | 66 |
| 2022 | 56 |
| 2021 | 3 |
| 2020 | 4 |
| 2017 | 8 |
| 2016 | 11 |
| 2015 | 22 |
| 2014 | 25 |
| 2013 | 28 |
Hiển thị 200 trong tổng số 542 số đăng ký, ưu tiên số đăng ký chưa bị đánh dấu hết hạn và mới cấp gần đây. Cột trạng thái giữ nguyên cờ trong dữ liệu công bố, trang không tự tính lại hiệu lực.
| Tên thuốc | Số đăng ký | Hoạt chất | Dạng bào chế | Nước sản xuất | Ngày cấp | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Locoa 40 mg Transdermal Patch | 499110080826 | Esflurbiprofen 40mg | Miếng dán | Japan | 28/05/2026 | Đến 28/05/2029 |
| Lusefi 5 mg film-coated tablet | 893110023126 | Luseogliflozin (dưới dạng Luseogliflozin hydrate) 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2029 |
| Lusefi 2.5 mg film-coated tablet | 893110023026 | Luseogliflozin (dưới dạng Luseogliflozin hydrate) 2,5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2029 |
| TelmiDHG 40 | 893110231025 | Telmisartan 40mg | Viên nén | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Hapacol 150 Granule Không kê đơn | 893100230925 | Gói 0,9g thuốc chứa: Paracetamol 150mg | Thuốc cốm sủi bọt | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Glumeca Plus XR 50/1000 | 893110230825 | Metformin hydroclorid 1000mg; Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) 50mg | Viên nén bao phim giải phóng chậm | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Glumeca Plus 50/500 | 893110230725 | Metformin hydroclorid 500mg; Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) 50mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Xytafor Không kê đơn | 893100230625 | Xylometazolin hydroclorid 0,1% (w/v) | Thuốc xịt mũi | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Ivis Moxi | 893115230525 | Moxifloxacin (dưới dạng moxifloxacin hydroclorid) 0,5% (w/v) | Thuốc nhỏ mắt | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Rovas 1.5M | 893110129625 (cũ: VD-21784-14) | Spiramycin 1.500.000 IU | Viên nén bao phim | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Klamentin 500/62.5 | 893110129325 (cũ: VD-24617-16) | Gói 2g thuốc chứa: Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat & silicon dioxyd) 62,5mg; Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) 500mg | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Ediva E Không kê đơn | 893100128825 (cũ: VD-30248-18) | Vitamin E (dl – alpha tocopheryl acetat) 400 IU | Viên nang mềm | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Vitamin E 400 IU Không kê đơn | 893100128925 (cũ: VD-27721-17) | Vitamin E (dạng dl - alpha - tocopheryl acetat) 400 IU | Viên nang mềm | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Cotilam Không kê đơn | 893100128725 (cũ: VD-25520-16) | Diclofenac diethylamin 1,16% (w/w) | Emulgel bôi ngoài da | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Nifin 50 Kids | 893110129525 (cũ: VD-30134-18) | Mỗi gói 0,75g chứa: Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 50 mg | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Nifin 100 Kids | 893110129425 (cũ: VD-30133-18) | Gói 1,5g thuốc chứa: Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100mg | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| EmycinDHG 250 | 893110129025 (cũ: VD-21134-14) | Gói 1,5g thuốc chứa: Erythromycin (dưới dạng erythromycin ethyl succinat) 250mg | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Zaromax 200 | 893110129725 (cũ: VD-26004-16) | Gói 1,5g thuốc chứa: Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) 200mg | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Haginir 125 | 893110129125 (cũ: VD-27558-17) | Gói 1,5g thuốc chứa: Cefdinir 125mg | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Hapacol CF Fort | 893110129225 (cũ: VD-26596-17) | Dextromethorphan HBr 10mg; Paracetamol 325mg; Phenylephrin HCl 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Hapacol 80 Granule Không kê đơn | 893100053225 | gói 1g thuốc chứa: Paracetamol 80mg | Thuốc cốm sủi bọt | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Ofcin | 893115202700 (cũ: VD-20580-14) | Ofloxacin 200mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Hagimox 250 | 893110286100 (cũ: VD-24013-15) | Gói 1,5g thuốc chứa: Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) 250mg | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Aticef 250 | 893110286000 (cũ: VD-24592-16) | Gói 1,5g thuốc chứa: Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) 250mg | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Hapenxin 250 Kids | 893110286400 (cũ: VD-24596-16) | Gói 1,4g thuốc chứa: Cephalexin (dưới dạng cephalexin monohydrat) 250mg | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Haginat 125 | 893110286200 (cũ: VD-24607-16) | Gói 3,5g thuốc chứa: Cefuroxim (dưới dạng cefuroxim axetil) 125mg | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Kefcin 125 | 893110286500 (cũ: VD-24613-16) | Gói 1,5g thuốc chứa: Cefaclor (dưới dạng cefaclor monohydrat) 125mg | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Klamentin 250/31.25 | 893110202600 (cũ: VD-24615-16) | Gói 1g thuốc chứa: Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) 250mg; Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat & silicon dioxyd) 31,25mg | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Hapacol CS Day Không kê đơn | 893100263200 (cũ: VD-20568-14) | Paracetamol 650mg; Phenylephrin HCl 5mg | Viên nén | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Calvit 0,6g Không kê đơn | 893100262900 (cũ: VD-30129-18) | Gói 1,75g thuốc chứa: Calci (dưới dạng Tricalci phosphat 1650mg) 600mg | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Haginir DT 125 | 893110308300 (cũ: VD-29523-18) | Cefdinir 125mg | Viên nén phân tán | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Hapacol 250 Flu Không kê đơn | 893100263000 (cũ: VD-28570-17) | Gói 1,5g thuốc chứa: Paracetamol 250mg; Clorpheniramin maleat 2mg | Thuốc cốm sủi bọt | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Zaromax 100 | 893110202800 (cũ: VD-27557-17) | Gói 0,75g thuốc chứa: Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) 100mg | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Hapacol 650 extra Không kê đơn | 893100263100 (cũ: VD-20560-14) | Cafein 65mg; Paracetamol 650mg | viên nén | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Hafixim 50 Kids | 893110202500 (cũ: VD-26595-17) | Gói 0,75g thuốc chứa: Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) 50mg | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Hafixim 100 Kids | 893110202400 (cũ: VD-26594-17) | Gói 1,5g thuốc chứa: Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) 100mg | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Hapacol Không kê đơn | 893100286300 (cũ: VD-20556-14) | Paracetamol 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Cozz Ivy Không kê đơn | 893200123600 (cũ: VD-32609-19) | Cao khô lá thường xuân (Hederae helicis folii extractum siccum) (tỷ lệ (6-8)/1) 0,42g/60ml | Siro | Việt Nam | 18/11/2024 | Đến 18/11/2029 |
| Gavix | 893110013100 (cũ: VD-24012-15) | Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) 75mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Mitux Không kê đơn | 893100013800 (cũ: VD-20577-14) | Gói 1,5g chứa: Acetylcystein 200mg | Thuốc bột uống | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Medskin Acne | 893110012800 (cũ: VD-34087-20) | Isotretinoin 10mg | Viên nang mềm | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Fluconazol 150 | 893110013000 (cũ: VD-34089-20) | Fluconazol 150mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Cifga | 893115012900 (cũ: VD-20549-14) | Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCl) 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Vitamin A-D Không kê đơn | 893100065500 (cũ: VD-29634-18) | — Vitamin A palmitat 2000IU; Vitamin D3 200IU | Viên nang mềm | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2027 |
| Hapacol sủi Không kê đơn | 893100013600 (cũ: VD-20571-14) | Paracetamol 500mg | Viên nén sủi bọt | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| HAPACOL PRIME Không kê đơn | 893100013500 (cũ: VD-26598-17) | Ibuprofen 200mg; Paracetamol 500mg | Viên nén | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Hapacol 80 Không kê đơn | 893100013400 (cũ: VD-20561-14) | Gói 1,0 g chứa: Paracetamol 80mg 80mg | thuốc bột sủi bọt | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Hapacol 650 Không kê đơn | 893100013300 (cũ: VD-21138-14) | Paracetamol 650mg | Viên nén | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Zaromax 250 | 893110014000 (cũ: VD-26005-16) | Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) 250mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Hagifen Không kê đơn | 893100013200 (cũ: VD-20553-14) | Ibuprofen 400mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Hapenxin 250 Caps | 893110013700 (cũ: VD-26599-17) | Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 250mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Telfor 60 Không kê đơn | 893100013900 (cũ: VD-26604-17) | Fexofenadin hydroclorid 60mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Ligican 150 | 893110937424 | Pregabalin 150mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 15/09/2024 | Đến 15/09/2029 |
| Hapacol 250 Granule Không kê đơn | 893100937324 | Gói 1g chứa: Paracetamol 250mg | Thuốc cốm sủi bọt | Việt Nam | 15/09/2024 | Đến 15/09/2029 |
| Eyelight Không kê đơn | 893100919924 (cũ: VD-16196-12) | Cholin bitartrat 25mg; Natri chondroitin sulfat 100mg; Vitamin A palmitat 2500IU; Vitamin B1 (dạng thiamin mononitrat) 20mg; Vitamin E (dạng Dl-alpha tocopheryl acetat) 15IU | Viên nang mềm | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2027 |
| Fatodin 40 | 893110874424 (cũ: VD-22367-15) | Famotidin 40mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| AlphaDHG | 893110844424 (cũ: VD-20546-14) | Chymotrypsin (tương đương 4200 USP unit) 21 microkatal | Viên nén | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2027 |
| Betahistine 16 | 893110801224 (cũ: VD-22365-15) | Betahistin dihydroclorid 16mg | Viên nén | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Bromhexin 4 Không kê đơn | 893100801324 (cũ: VD-21130-14) | Bromhexin hydroclorid 4mg | Viên nén | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| LOPENCA Không kê đơn | 893100801624 (cũ: VD-21139-14) | Ibuprofen 200mg; Paracetamol 325mg | Viên nén | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Hapacol cảm cúm Không kê đơn | 893100801424 (cũ: VD-32610-19) | Cafein 25mg; Paracetamol 500mg; Phenylephrin HCl 5mg | Viên nén | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Paracetamol 325 Không kê đơn | 893100801524 (cũ: VD-20567-14) | Acetaminophen 325mg | Viên nén | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Prezlon 5 | 893110729024 | Prednisolon 5mg | Viên nén | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| CEPHALEXIN 500 | 893110654424 (cũ: VD-24611-16) | Cephalexin (dưới dạng cephalexin monohydrat) 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Mitux E Không kê đơn | 893100626824 (cũ: VD-20578-14) | Gói 1,5g thuốc bột chứa: Acetylcystein 100mg | Thuốc bột uống | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2027 |
| Coldacmin flu Không kê đơn | 893100626624 (cũ: VD-24597-16) | Clorpheniramin maleat 2mg; Paracetamol 325mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2027 |
| Ivis Salty Không kê đơn | 893100585724 (cũ: VD-19280-13) | Mỗi 10ml dung dịch chứa: Natri clorid 90mg | Thuốc nhỏ mắt | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Molukat 4 | 893110586024 (cũ: VD-33303-19) | Montelukast (dưới dạng montelukast natri) 4mg | Viên nén nhai | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Hafixim 200 tabs | 893110585824 (cũ: VD-32428-19) | Cefixim (dưới dạng cefixim trihydrat) 200mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Lipvar 20 | 893110585924 (cũ: VD-29524-18) | Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) 20mg | Viên nén | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Hapacol 150 flu Không kê đơn | 893100626724 (cũ: VD-20557-14) | Gói 1,5g thuốc bột sủi bọt chứa: Clorpheniramin maleat 1mg; Paracetamol 150mg | Thuốc bột sủi bọt | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2027 |
| Eyelight | 893110534424 (cũ: VD-24100-16) | Chai 10ml chứa: Tetrahydrozolin HCl 5mg | Thuốc nhỏ mắt | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Ivis levofloxacin | 893115534524 (cũ: VD-19817-13) | Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 0,5% (kl/tt) | dung dịch nhỏ mắt | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Kefcin 375 SR | 893110534624 (cũ: VD-33302-19) | Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 375mg | Viên nén bao phim giải phóng chậm | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Paracetamol 500 Không kê đơn | 893100534724 (cũ: VD-20562-14) | Paracetamol 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| BisacodylDHG Không kê đơn | 893100427324 (cũ: VD-21129-14) | Bisacodyl 5mg | Viên nén bao phim tan trong ruột | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Eyelight cool Không kê đơn | 893100505924 (cũ: VD3-130-21) | Chai 10ml chứa: Borneol 2mg; Natri chondroitin sulfat 25mg; Vitamin B6 10mg | Dung dịch nhỏ mắt | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2027 |
| Rotorlip 20 | 893110478024 (cũ: VD-32765-19) | Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 20mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Eugica Sirô Không kê đơn | 893100512224 (cũ: VD-33082-19) | Mỗi 10ml siro chứa: Cao lỏng núc nác 0,2g; Cồn bọ mắm 0,2g; Eucalyptol 0,02g; Natri benzoat 0,3g; Sirô an tức hương 2g; Sirô húng chanh 4,25g; Sirô viễn chí 1g; Sirô vỏ quýt 3g | Siro thuốc | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2027 |
| Eugica Không kê đơn | 893100512124 (cũ: VD-32588-19) | Eucalyptol 100 mg; Menthol 0,5mg; Tinh dầu gừng 0,5mg; Tinh dầu tần 0,18mg | Viên nang mềm | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2027 |
| Fubenzon Không kê đơn | 893100477924 (cũ: VD-20552-14) | Mebendazol 500mg | Viên nén nhai | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Slocol Không kê đơn | 893100478124 (cũ: VD-26603-17) | Clorpheniramin maleat 2mg; Paracetamol 500mg | Viên nén | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Angut 300 | 893110477824 (cũ: VD-26593-17) | Allopurinol 300mg | Viên nén | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Biginol 2.5 | 893110359924 | Bisoprolol fumarat 2,5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Bocalex C 1000 | 893110378724 (cũ: VD-22366-15) | Vitamin C 1000mg | Viên nén sủi bọt | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Baburex | 893110378624 (cũ: VD-24594-16) | Bambuterol hydroclorid 10mg | Viên nén | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Expas 40 | 893110378824 (cũ: VD-27563-17) | Drotaverin hydroclorid 40mg | Viên nén | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Haginat 250 | 893110378924 (cũ: VD-26007-16) | Cefuroxim (dưới dạng cefuroxim axetil) 250mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Metronidazol 250 | 893115309724 (cũ: VD-22036-14) | Metronidazol 250mg | Viên nén | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Bofit F Không kê đơn | 893100333524 (cũ: VD-28803-18) | Acid folic 0,75mg; Sắt fumarat (tương đương 53,25mg sắt nguyên tố) 162mg; Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 7,5µg (mcg) | Viên nang mềm | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2027 |
| Medskin Clear | 893110333624 (cũ: VD-29633-18) | Tuýp 10g chứa: Erythromycin 400mg; Tretinoin 2,5mg | Gel bôi ngoài da | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2027 |
| MedSkinZela | 893110309124 (cũ: VD-26707-17) | Tuýp 10g chứa: Acid azelaic 2g | Kem bôi da | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Hagifen Kids Không kê đơn | 893100309524 (cũ: VD-30130-18) | Gói 1,5g chứa: Ibuprofen 100mg | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Hapenxin 500 Caplet | 893110309624 (cũ: VD-28571-17) | Cephalexin (dưới dạng cephalexin monohydrat) 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Ostigold 1500 Không kê đơn | 893100309824 (cũ: VD-28573-17) | Gói 3,95g chứa: Glucosamin sulfat (dưới dạng glucosamin sulfat.2NaCl) 1500mg | Thuốc cốm pha dung dịch uống | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Glumeform 850 | 893110309424 (cũ: VD-27564-17) | Metformin hydroclorid 850mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Clabact 250 | 893110309224 (cũ: VD-27560-17) | Clarithromycin 250mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Clabact 500 | 893110309324 (cũ: VD-27561-17) | Clarithromycin 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Telfor 30 Không kê đơn | 893100264224 | Fexofenadin hydroclorid 30mg | Viên nén phân tán trong miệng | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Mitux Caps Không kê đơn | 893100264124 | Acetylcystein 200mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Banvix | 893110264024 | Ticagrelor 90mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Terpina Không kê đơn | 893100263924 | Terbinafin hydroclorid 1% (w/w) | Kem bôi da | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Fusibest | 893110263824 | Acid fusidic 20mg/g; Betamethason (dưới dạng betamethason valerat) 1mg/g | Kem bôi da | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| RebaDHG JP | 893710244224 | Rebamipid 100mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 28/03/2024 | Đến 28/03/2029 |
| Skin Baby Không kê đơn | 893100244124 | Dexpanthenol (D-panthenol) 5% (ww) | Kem bôi da | Việt Nam | 28/03/2024 | Đến 28/03/2029 |
| Omeprazol DHG | 893110140624 (cũ: VD-21141-14) | Omeprazol (dưới dạng omeprazol pellets 8,5% kl/kl 235,294mg) 20mg | Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Apitim 5 | 893110140124 (cũ: VD-24010-15) | Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) 5mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Hapacol Codein Extra Không kê đơn | 893101224824 | Paracetamol 500mg; Cafein 30mg; Codein phosphat (dưới dạng codein phosphat hemihydrat) 8mg | Viên nén | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Hapacol 650 sủi Không kê đơn | 893100224724 | Paracetamol 650mg | Viên nén sủi bọt | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Ventinos Không kê đơn | 893100224624 | Chai 10ml chứa: Budesonid (64 microgram budesonid/liều) 0,0128g | Hỗn dịch xịt mũi | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Lastro 30 | 893110140524 (cũ: VD-24619-16) | Lansoprazol (dưới dạng Lansoprazol pellets 8,5% 353mg) 30mg | Viên nang cứng chứa hạt bao tan trong ruột | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| HAPACOL EVA Không kê đơn | 893100140424 (cũ: VD-20569-14) | Paracetamol 325mg; Ibuprofen 200mg | Viên nén | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Hapacol Flu Không kê đơn | 893100198124 (cũ: VD-30131-18) | Paracetamol 500mg; Phenylephrin HCl 10mg; Clorpheniramin maleat 2mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2027 |
| Hapacol 325 Flu Không kê đơn | 893100140324 (cũ: VD-27565-17) | Paracetamol 325mg; Clorpheniramin maleat 2mg | Thuốc cốm sủi bọt | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Bipp Zinc powder Không kê đơn | 893100198224 (cũ: VD-27570-17) | Kẽm gluconat (tương đương kẽm 10mg) 70mg | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2027 |
| Dialamic | 893110140224 (cũ: VD-29521-18) | Diacerein 50mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Spiramycin 1.5M | 893110051624 (cũ: VD-22701-15) | Spiramycin 1.500.000IU | Viên nén bao phim | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Coperil Plus | 893110051324 (cũ: VD-23386-15) | Perindopril erbumin 4mg, Indapamid 1,25mg | Viên nén | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| MAZZGIN Không kê đơn | 893100051524 (cũ: VD-21782-14) | Magnesi lactat dihydrat (tương đương magnesi 48mg) 470mg; Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 5mg 470mg, 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Ivis B12 Không kê đơn | 893100051224 (cũ: VD-24103-16) | Cyanocobalamin (Vitamin B12) 0,02% (kl/tt) | Thuốc nhỏ mắt | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Kefcin 375 | 893110100224 (cũ: VD-24614-16) | Cefaclor (dưới dạng cefaclor monohydrat) 375mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2027 |
| Klamentin 500/125 | 893110051424 (cũ: VD-24616-16) | Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) 500mg, Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat & avicel) 125mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Ligican 75 | 893110024024 | Pregabalin 75mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 29/01/2024 | Đến 29/01/2029 |
| Tenofovir 300 | 893110465523 (cũ: QLĐB-743-19) | Tenofovir disoproxil fumarat (tương đương Tenofovir 136mg) 300mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 07/11/2023 | Đến 07/11/2028 |
| Lusefi 5 mg film-coated tablet | 499110439223 | Luseogliflozin (dưới dạng Luseogliflozin hydrate) 5mg | Viên nén bao phim | Japan | 26/10/2023 | Đến 26/10/2026 |
| Lusefi 2.5 mg film-coated tablet | 499110439123 | Luseogliflozin (dưới dạng Luseogliflozin hydrate) 2,5mg | Viên nén bao phim | Japan | 26/10/2023 | Đến 26/10/2026 |
| Hagimox Capsules | 893110358823 (cũ: VD-24602-16) | Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Eugica Fort Không kê đơn | 893100393823 (cũ: VD-16195-12) | Eucalyptol 100mg; Menthol 0,5mg; Tinh dầu tần 0,36mg; Tinh dầu gừng 0,75mg; Tinh dầu tràm 50mg | Viên nang mềm | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2026 |
| Fenaflam | 893110358723 (cũ: VD-22031-14) | Diclofenac kali 25mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Sildenafil DHG 50 | 893110353723 | Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat) 50mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 15/10/2023 | Đến 15/10/2028 |
| Sorbitol 5g Không kê đơn | 893100270723 (cũ: VD-21143-14) | Sorbitol 5gam | Thuốc bột | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Medskin fusi | 893110267823 (cũ: VD-21213-14) | acid fusidic 2% | Kem bôi da | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Medskin clovir 200 | 893110270123 (cũ: VD-20576-14) | Acyclovir 200mg | Viên nén | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Mebilax 7,5 | 893110270023 (cũ: VD-20575-14) | Meloxicam 7,5mg | Viên nén | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Teginol 50 | 893110270823 (cũ: VD-24622-16) | Atenolol 50mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Tinidazol 500 | 893115271123 (cũ: VD-24623-16) | Tinidazol 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Glumeron 30 MR | 893110268923 (cũ: VD-25040-16) | Gliclazid 30mg | Viên nén giải phóng có kiểm soát | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Hapenxin capsules | 893110269323 (cũ: VD-25041-16) | Cephalexin (dưới dạng cephalexin monohydrat) 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Levocetirizin Không kê đơn | 893100269723 (cũ: VD-25042-16) | Levocetirizin dihydroclorid 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Stoccel P Không kê đơn | 893100267923 (cũ: VD-30249-18) | Mỗi 20g chứa: Aluminium phosphat gel 20% 12,38 gam | Hỗn dịch uống | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Ivis Tobramycin | 893110267723 (cũ: VD-26705-17) | Tobramycin 0,3% (kl/tt) | Thuốc nhỏ mắt | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Haxium 40 | 893110269523 (cũ: VD-30250-18) | Esomeprazol (Dưới dạng Esomeprazol pellets 22,5% (vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazol magnesi trihydrat)) 40mg | Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| LevoDHG 750 | 893115269823 (cũ: VD-30251-18) | Levofloxacin (dưới dạng levofloxacin hemihydrat) 750mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Hagimox 250 Caps | 893110269023 (cũ: VD-25498-16) | Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) 250mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Celosti 200 | 893110268423 (cũ: VD-25557-16) | Celecoxib 200mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| PoncifDHG Không kê đơn | 893100270523 (cũ: VD-25558-16) | Acid mefenamic 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Kefcin 500 Caps | 893110269623 (cũ: VD-25502-16) | Cefaclor (Dưới dạng cefaclor monohydrat) 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Hasec 30 | 893110269423 (cũ: VD-25501-16) | Racecadotril 30mg | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Coldacmin Sinus Không kê đơn | 893100268523 (cũ: VD-25497-16) | Paracetamol 325mg; Clorpheniramin maleat 2mg | Viên nén | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Telfor 180 Không kê đơn | 893100271023 (cũ: VD-25504-16) | Fexofenadin hydroclorid 180mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Telfor 120 Không kê đơn | 893100270923 (cũ: VD-26009-16) | Fexofenadin hydroclorid 120mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Zaromax 500 | 893110271323 (cũ: VD-26006-16) | Azithromycin (Dưới dạng Azithromycin dihydrat) 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Aticef 500 caps | 893110268023 (cũ: VD-26003-16) | Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Expas Forte | 893110268823 (cũ: VD-30857-18) | Drotaverin HCl 80mg | Viên nén | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Nifin 200 Tabs | 893110270323 (cũ: VD-26601-17) | Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Hagimox 500 caplet | 893110269123 (cũ: VD-30858-18) | Amoxicilin (Dưới dạng amoxicilin trihydrat) 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Haginir 300 | 893110269223 (cũ: VD-27559-17) | Cefdinir 300mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Coperil 5 | 893110268623 (cũ: VD-30856-18) | Perindopril arginin 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Atocib 90 | 893110268323 (cũ: VD-29520-18) | Etoricoxib 90mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Atocib 60 | 893110268223 (cũ: VD-29519-18) | Etoricoxib 60mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Vastec 35 MR | 893110271223 (cũ: VD-27571-17) | Trimetazidin dihydroclorid 35mg | Viên nén bao phim giải phóng biến đổi | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Atocib 120 | 893110268123 (cũ: VD-29518-18) | Etoricoxib 120mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Eyelight Vita Không kê đơn | 893100344823 (cũ: VD-22763-15) | Mỗi 10 ml dung dịch chứa: Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid) 5mg; Vitamin B2 (dưới dạng Riboflavin natri phosphat) 0,2mg; Vitamin PP (Nicotinamid) 40mg | Thuốc nhỏ mắt | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2026 |
| Raxium 20 | 893110270623 (cũ: VD-28574-17) | Rabeprazol natri (dưới dạng Rabeprazol natri hydrat) 20mg | Viên nén bao tan trong ruột | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Lipvar 10 | 893110269923 (cũ: VD-30859-18) | Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) 10mg | Viên nén | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Eltium 50 | 893110268723 (cũ: VD-29522-18) | Itoprid hydroclorid 50mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Nigaz 500 | 893110270423 (cũ: VD-30135-18) | Nabumeton 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Mynarac | 893110270223 (cũ: VD-30132-18) | Tolperison hydroclorid 150mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Gacopen 300 | 893110211823 | Gabapentin 300mg 300mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 23/08/2023 | Đến 23/08/2028 |
| Neginol 5 | 893110211923 | Nebivolol (dưới dạng nebivolol hydroclorid) 5mg 5mg | Viên nén | Việt Nam | 23/08/2023 | Đến 23/08/2028 |
| Haginir 100 | 893110095223 (cũ: VD-22765-15) | Cefdinir 100mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 24/05/2023 | Đến 24/05/2028 |
| Amoxicilin 500 | 893110095123 (cũ: VD-24600-16) | Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 24/05/2023 | Đến 24/05/2028 |
| Hapacol 325 Không kê đơn | 893100095323 (cũ: VD-20559-14) | Paracetamol 325mg | Viên nén | Việt Nam | 24/05/2023 | Đến 24/05/2028 |
| Rovas 0.75M | 893110095523 (cũ: VD-21142-14) | Mỗi 3g thuốc bột chứa: Spiramycin 750.000IU | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 24/05/2023 | Đến 24/05/2028 |
| Cozz Không kê đơn | 893100115723 | Eucalyptol 100mg, Menthol 0,5mg, tinh dầu tần 0,18mg, Tinh dầu gừng 0,5mg Eucalyptol 100mg, Menthol 0,5mg, tinh dầu tần 0,18mg, Tinh dầu gừng 0,5mg | Viên nang mềm | Việt Nam | 24/05/2023 | Đến 24/05/2028 |
| Medskin mico Không kê đơn | 893100095623 (cũ: VD-20155-13) | Mỗi 10g kem bôi da chứa: Miconazol nitrat 0,2g | Kem bôi da | Việt Nam | 24/05/2023 | Đến 24/05/2028 |
| Oresol 245 Không kê đơn | 893100095423 (cũ: VD-22037-14) | Mỗi 4,1g thuốc bột chứa: Natri clorid 520mg; Natri citrat dihydrat 580mg; Kali clorid 300mg; Glucose khan 2,7gam | Thuốc bột | Việt Nam | 24/05/2023 | Đến 24/05/2028 |
| Medskin ery | 893110041223 (cũ: VD-23465-15) | Erythromycin base 4 % (kl/kl) | Gel bôi da | Việt Nam | 23/03/2023 | Đến 23/03/2028 |
| Glumeben 500mg/5mg | 893110040723 (cũ: VD-24599-16) | Metformin HCl 500mg; Glibenclamid 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/03/2023 | Đến 23/03/2028 |
| Clanoz Không kê đơn | 893100040623 (cũ: VD-20550-14) | Loratadin 10mg | Viên nén | Việt Nam | 23/03/2023 | Đến 23/03/2028 |
| Sildenafil DHG 100 | 893110053123 | Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat) 100mg 100mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/03/2023 | Đến 23/03/2028 |
| Hazinta | 893110053223 | Linagliptin 5mg 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/03/2023 | Đến 23/03/2028 |
| Bromhexin 8 Không kê đơn | 893100040523 (cũ: VD-20548-14) | Bromhexin hydroclorid 8mg | Viên nén | Việt Nam | 23/03/2023 | Đến 23/03/2028 |
| Hapacol 150 Không kê đơn | 893100040923 (cũ: VD-21137-14) | Paracetamol 150mg | Thuốc bột sủi bọt | Việt Nam | 23/03/2023 | Đến 23/03/2028 |
| Haginat 500 | 893110040823 (cũ: VD-24608-16) | Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/03/2023 | Đến 23/03/2028 |
| Hapacol 250 Không kê đơn | 893100041023 (cũ: VD-20558-14) | Paracetamol 250mg | Thuốc bột sủi bọt | Việt Nam | 23/03/2023 | Đến 23/03/2028 |
| Nifin 100 Tabs | 893110041123 (cũ: VD-26600-17) | Cefpodoxim (Dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/03/2023 | Đến 23/03/2028 |
| Vastec | VD-20584-14 | Trimetazidin dihydroclorid 20mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Spiramycin 0,75M | VD-21144-14 | Spiramycin 750.000 IU | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Mebilax 15 | VD-20574-14 | Meloxicam 15mg | Viên nén | Việt Nam | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Roxithromycin 150 | VD-20582-14 | Roxithromycin 150mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Xaravix 20 | VD-36115-22 | Rivaroxaban 20mg 20mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Hagizin | VD-20554-14 | Flunarizin (Dưới dạng flunarizin hydroclorid) 5mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Medskin Clovir 400 | VD-22034-14 | Acyclovir 400mg | Viên nén | Việt Nam | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Hapacol Blue | VD-20563-14 | Paracetamol 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Omeprazol 20 | VD-21140-14 | Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellets 8,5% w/w) 20mg | Viên nang chứa vi hạt bao tan trong ruột | Việt Nam | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Modom's | VD-20579-14 | Domperidon (dưới dạng domperidon maleat) 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Iboten | VD-22698-15 | Trimebutin maleat 100mg | Viên nén | Việt Nam | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Lipcor 50 | VD-22369-15 | Losartan kali 50mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Coperil 4 | VD-22039-14 | Perindopril erbumin 4mg | Viên nén | Việt Nam | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Nguyên tắc | Giấy chứng nhận | Cơ quan cấp | Ngày cấp | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|
| WHO-GMP | 670/GCN-QLD | Cục Quản lý Dược | 10/01/2024 | 11/01/2025 |
| WHO-GMP | 311/GCN-QLD | Cục Quản lý Dược | 05/10/2023 | 02/11/2026 |
| WHO-GLP | 311/GCN-QLD | Cục Quản lý Dược | 05/10/2023 | 02/11/2026 |
| WHO-GLP | 515/GCN-QLD | Cục Quản lý Dược | 09/05/2022 | — |
| WHO-GMP | 33/GCN-QLD | Cục Quản lý Dược | — | 11/01/2025 |
| WHO-GMP | 195/GCN-QLD | Cục Quản lý Dược | — | — |
| WHO-GMP | 33/GCN-QLD | Cục Quản lý Dược | — | 11/01/2025 |
| WHO-GLP | 33/GCN-QLD | Cục Quản lý Dược | — | 11/01/2025 |
| WHO-GLP | 195/GCN-QLD | Cục Quản lý Dược | — | — |
| WHO-GMP | 703/GCN-QLD | Cục Quản lý Dược | — | — |
Mỗi dòng là một công bố nguyên liệu gắn với một thuốc cụ thể của một cơ sở sản xuất.
| Tên nguyên liệu | Cơ sở sản xuất nguyên liệu | Nước | Tiêu chuẩn | Dùng cho thuốc | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|---|
| Xylometazolin hydroclorid | Zakłady Farmaceutyczne Polpharma S.A. | Poland | EP phiên bản hiện hành (EP 11) | Xytafor | 02/06/2030 |
| Betamethason (dưới dạng betamethason valerat) <div><br></div> | Curia Spain S.A.U. | Spain | USP phiên bản hiện hành | Fusibest | 05/05/2029 |
| Acid fusidic | Ercros, S.A. | Spain | EP phiên bản hiện hành | Fusibest | 05/05/2029 |
| Terbinafin hydroclorid<br> | Synergene Active Ingredients Pvt. Ltd. | INDIA | EP phiên bản hiện hành (Dược điển phiên bản hiện hành: EP 11) | Terpina | 05/05/2029 |
| Dexpanthenol (D-panthenol) | DSM Nutritional Products (UK) Limited. | United Kingdom | USP phiên bản hiện hành (USP-NF 2023) | Skin Baby | 28/03/2029 |
| Budesonid | FARMABIOS S.P.A. | ITALY | EP phiên bản hiện hành: EP 11 | Ventinos | 20/03/2029 |
| Menthol | Symrise AG | GERMANY | USP 40 | Counterpain | 23/02/2026 |
| Eugenol | PT. Indesso Aroma | Indonesia | USP 40 | Counterpain | 23/02/2026 |
| Methyl salicylat | JQC (Huayin) Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | USP 40 | Counterpain | 23/02/2026 |
| Menthol (l-Menthol) | Symrise AG | GERMANY | USP 40 | Counterpain | 23/02/2026 |
| Eugenol | PT. Indesso Aroma | Indonesia | USP 40 | Counterpain | 23/02/2026 |
| Methyl salicylat | JQC (Huayin) Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | USP 40 | Counterpain | 23/02/2026 |
| Alimemazine tartrate | Sanofi Chimie | France | Nhà sản xuất | AcezinDHG Syrup | 20/12/2025 |
| Isotretinoin | Olon S.p.A | ITALY | EP 9.5, TCCS | Isotretinoin 10 | 14/06/2025 |
| Aluminium phosphate gel | Alupharm | France | EP 9 | Stoccel P | 04/07/2023 |
| Aluminium phosphate gel | SPI Pharma | France | EP 9 | Stoccel P | 04/07/2023 |
| Chloramphenicol Kiểm soát đặc biệt | Wuhan Wuyao Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | EP phiên bản hiện hành | Korcin | 25/05/2021 |
| bisacodyl | Dishman Carbogen Amcis Limited | INDIA | BP 2015 | BisacodylDHG | 11/06/2020 |
Cơ sở này có tên trong danh sách cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt do Cục Quản lý Dược công bố. Phạm vi chứng nhận nêu dưới đây là phạm vi thật của cơ sở, không phải mô tả chung của tiêu chuẩn.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
|
Thông tư 35/2018/TT-BYT
35/2018/TT-BYT |
Thực hành tốt sản xuất thuốc, nguyên liệu làm thuốc (GMP). |
|
Nghị định 163/2025/NĐ-CP
163/2025/NĐ-CP |
Quy định chi tiết và biện pháp thi hành Luật Dược; THAY THẾ Nghị định 54/2017/NĐ-CP. |
|
Luật Dược 2016
105/2016/QH13 |
Luật gốc của lĩnh vực dược, còn hiệu lực và đã được sửa đổi năm 2024. |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
| Cơ sở, doanh nghiệp dược | Số bản ghi |
|---|---|
| Precheza a.s | 545 |
| Công ty Cổ Phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | 521 |
| Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm | 520 |
| Wacker Chemie AG | 520 |
| Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | 517 |
| Công ty TNHH Hasan Dermapharm | 569 |
| Shanghai Colorcon Coating Technology | 508 |
| Sino-Japan chemical | 505 |
| Peter Greven Asia SDN. BHD | 580 |
| Shin-Etsu Chemical | 501 |
| Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Me Di Sun | 585 |
| Công ty Liên doanh Meyer-BPC | 590 |
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.