Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm có mặt trong dữ liệu đăng ký lưu hành với 3 vai trò khác nhau.
Số đăng ký sớm nhất được cấp năm 2009, gần nhất là năm 2026.
129 trong số đó (25%) không được nguồn ghi ngày hết hạn — ô trống nghĩa là dữ liệu công bố không có thông tin, không có nghĩa là số đăng ký còn hiệu lực vô thời hạn.
Có 23 số đăng ký ghi ngày hết hạn rơi vào 12 tháng tới.
Cụ thể, cơ sở này đứng tên đăng ký 520 thuốc; sản xuất 138 thuốc; có chứng nhận thực hành tốt do Cục Quản lý Dược cấp.
Đếm theo ngày cấp số đăng ký ghi trong dữ liệu công bố. Bản ghi không có ngày cấp không nằm trong bảng này.
| Năm cấp | Số đăng ký |
|---|---|
| 2026 | 21 |
| 2025 | 37 |
| 2024 | 226 |
| 2023 | 67 |
| 2022 | 23 |
| 2021 | 2 |
| 2020 | 2 |
| 2019 | 2 |
| 2018 | 1 |
| 2016 | 2 |
| 2015 | 4 |
| 2014 | 1 |
Hiển thị 200 trong tổng số 520 số đăng ký, ưu tiên số đăng ký chưa bị đánh dấu hết hạn và mới cấp gần đây. Cột trạng thái giữ nguyên cờ trong dữ liệu công bố, trang không tự tính lại hiệu lực.
| Tên thuốc | Số đăng ký | Hoạt chất | Dạng bào chế | Nước sản xuất | Ngày cấp | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Supertrim | 893110180326 (cũ: VD-23491-15) | Sulfamethoxazol 400 mg, Trimethoprim 80mg | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2029 |
| Itazpam 30 | 893110146726 (cũ: VD-35296-21) | Mirtazapin (dưới dạng Mirtazapin hemihydrat) 30mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Itazpam 15 | 893110146626 (cũ: VD-35295-21) | Mirtazapin (dưới dạng Mirtazapin hemihydrat) 15mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Agbosen 125 | 893110146126 (cũ: VD-34992-21) | Bosentan (Dưới dạng Bosentan monohydrat) 125 mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Agiosmin Không kê đơn | 893100146426 (cũ: VD-34645-20) | Diosmin 450 mg, Hesperidin 50 mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Agbosen 62,5 | 893110146226 (cũ: VD-34644-20) | Bosentan (Dưới dạng Bosentan monohydrat) 62,5 mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Parcitin 1 | 893110146826 (cũ: VD-34565-20) | Bromocriptin (dưới dạng Bromocriptin mesilat) 1 mg | Viên nén | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Doxagisin | 893110146526 (cũ: VD-34564-20) | Doxazosin (dưới dạng Doxazosin mesilat) 2 mg | Viên nén | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Agi-Lanso | 893110146326 (cũ: VD-34101-20) | Lansoprazol (dưới dạng Lansoprazol pellet 8,5%) 30mg | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Etodagim | 893110345323 | Etodolac 200mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| SIBECINE 5 | 893110089726 | Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydroclorid 5,9 mg) 5 mg | Viên nén | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Ramvasc 5 | 893110089626 | Ramipril 5 mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Ramvasc 2,5 | 893110089526 | Ramipril 2,5 mg | Viên nang cứng. | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Ramvasc 10 | 893110089426 | Ramipril 10 mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| ESORAGIM 20 | 893110089326 | Esomeprazole(dưới dạng Esomeprazole magnesium pellets 8.5%) 20 mg | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| ASTHFEN | 893110089226 | Ketotifen(dưới dạng ketotifen fumarate 1,38 mg) 1 mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| EMDICEF KID 200 | 893110089126 | Ceftibuten (Dưới dạng Ceftibuten hydrate) 200 mg | Cốm pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| EMDICEF 1.8% | 893110089026 | Ceftibuten (Dưới dạng Ceftibuten hydrate) 1.8 % (w/v) | Cốm pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| AMNIZCEF KID | 893110088926 | Cefdinir 100 mg | Cốm pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Diệp hạ châu Agi Không kê đơn | 893200000126 | Cao khô diệp hạ châu (Extractum Herbae Phyllanthi urinariae siccum) (tương đương diệp hạ châu 1,66g) 240mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Muscoryl 8 | 893110009126 | Thiocolchicoside 8mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Ramvasc 1,25 | 893110457325 | Ramipril 1,25mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Quikchoice Không kê đơn | 893100457225 | Levonorgestrel 1,5mg | Viên nén phân tán trong miệng | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Aucardil 6,25 | 893110457125 | Carvedilol 6,25mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Robazef Extra | 893110457025 | Methocarbamol 400mg; Paracetamol 325mg | Viên nén | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Bambuterol hydrochloride 20 mg | 893110368325 | Bambuterol hydroclorid 20mg | Viên nén | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Agicardi 7,5 | 893110368225 | Bisoprolol fumarat 7,5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Robazef fort | 893110368125 | Methocarbamol 400mg; Paracetamol 500mg | Viên nén | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Robazef | 893110368025 | Methocarbamol 380mg; Paracetamol 300mg | Viên nén | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Robamol 1000 | 893110234025 | Methocarbamol 1000mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Agitritine 200 | 893110233925 | Trimebutin maleat 200mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Agimidin 300 | 893110233825 | Lamivudin 300mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| B-Sol | 893110201325 (cũ: VD-19833-13) | Clobetasol propionat 0,05% (w/w) | Kem bôi da | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Kim Tiền Thảo AGI 480 | 893210187925 | Cao khô Kim tiền thảo (Extractum herbae Desmodii styracifolii siccum) (tương đương với 6000mg Kim tiền thảo) 480mg | Thuốc cốm | Việt Nam | 28/04/2025 | Đến 28/04/2030 |
| Diệp Hạ Châu AGI Không kê đơn | 893200187825 | Cao khô diệp hạ châu (Extractum herbae Phyllanthi urinariae siccum) (tương đương diệp hạ châu 1,66g) 240mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 28/04/2025 | Đến 28/04/2030 |
| Agiphylamin Không kê đơn | 893200187725 | Cao khô Bèo hoa dâu (1:10) (Extractum Herbae Azollae microphyllae siccum) 4,32% (w/v) | Sirô | Việt Nam | 28/04/2025 | Đến 28/04/2030 |
| Acetakan 40 | 893210187625 | Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương đương với 9,6mg flavonol glycosid) 40mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 28/04/2025 | Đến 28/04/2030 |
| Acetakan 80 | 893210190225 (cũ: VD-33365-19) | Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Tương đương với 19,2mg flavonol glycosid) 80mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 28/04/2025 | Đến 28/04/2030 |
| Acetakan 120 | 893210190025 (cũ: VD-33364-19) | Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (Tương đương với 28,8mg flavonol glycosid) 120mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 28/04/2025 | Đến 28/04/2030 |
| Acetakan 120 | 893210189925 (cũ: VD-33363-19) | Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương đương với 28,8mg flavonol glycosid) 120mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 28/04/2025 | Đến 28/04/2030 |
| Acetakan 80 | 893210190125 (cũ: VD-33366-19) | Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương đương với 19,2mg flavonol glycosid) 80mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 28/04/2025 | Đến 28/04/2030 |
| Kim tiền thảo Agp 160 | 893210190325 (cũ: VD-32771-19) | Cao khô Kim tiền thảo (Extractum herbae Desmodii styracifolii siccum) (tương tương với 2000mg Kim tiền thảo) 160mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 28/04/2025 | Đến 28/04/2030 |
| Magaltab Không kê đơn | 893100131525 (cũ: VD-30282-18) | Magnesi hydroxyd 400mg; Nhôm hydroxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel khô) 400mg | Viên nén nhai | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Sintasone | 893110163525 (cũ: VD-14672-11) | Betamethason 0,25mg; Dexclorpheniramin maleat 2mg | Viên nén | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2028 |
| Acecyst Không kê đơn | 893100131425 (cũ: VD-25112-16) | Acetylcystein 200mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Agimoti-S | 893110163325 (cũ: VD3-101-21) | Domperidon maleat (tương đương Domperidon 2,5mg) 3,185mg; Simethicon 50mg | Thuốc cốm | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2028 |
| DULVERIN | 893110131325 (cũ: VD-34107-20) | Linagliptin 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Parcitin 2,5 | 893110131125 (cũ: VD-34105-20) | Bromocriptin (dưới dạng Bromocriptin mesilat) 2,5mg | Viên nén | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Rabepagi 20 | 893110131225 (cũ: VD-34106-20) | Rabeprazol natri 20mg | Viên nén bao tan trong ruột | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Gifuldin 250 | 893110131025 (cũ: VD-34104-20) | Griseofulvin 250mg | Viên nén | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Agitro 500 | 893110130925 (cũ: VD-34102-20) | Azithromycin 500 mg (dưới dạng Azithromycin dihydrat 524 mg) 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Agirenyl Không kê đơn | 893100163425 (cũ: VD-14666-11) | Retinyl acetat 5000 IU | Viên nang cứng | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2028 |
| Robamol 750 | 893110056025 | Methocarbamol 750mg 750mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Robamol 1500 | 893110055925 | Methocarbamol 1500mg | viên nén bao phim | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Mirtazapine 15 mg | 893110055825 | Mirtazapin (dưới dạng Mirtazapin hemihydrat) 15mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Itamlop 10 | 893110055725 | Citalopram (dưới dạng Citalopram hydrobromid) 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Bismogi | 893110055625 | Bismuth oxid (dưới dạng Bismuth trikali dicitrat) 120mg 120mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Agicardi 3,75 | 893110055525 | Bisoprolol fumarat 3,75mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Paracetamol 500mg Không kê đơn | 893100324300 | Paracetamol 500mg | Viên nén | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Mirtazapine 30mg | 893110324200 | Mirtazapin (dưới dạng Mirtazapin hemihydrat) 30mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Luciwif | 893110324100 | Vildagliptin 50mg | Viên nén | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Lipagim 50 | 893110324000 | Fenofibrat 50mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Lipagim 100 | 893110323900 | Fenofibrat 100mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Baburol 20 | 893110323800 | Bambuterol hydroclorid 20mg | Viên nén | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Agisimva 30 | 893110323700 | Simvastatin 30mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Agifuros 80 | 893110323600 | Furosemid 80mg | Viên nén | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Agidecotyl 250 | 893110323500 | Clorphenesin carbamat 250mg | Viên nén | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Agidecotyl 125 | 893110323400 | Clorphenesin carbamat 125mg | Viên nén | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Agimol 80 Không kê đơn | 893100309000 (cũ: VD-26722-17) | Paracetamol 80mg | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Northinor Không kê đơn | 893100264400 (cũ: QLĐB-689-18) | Ethinylestradiol (Viên nén bao phim màu vàng) 30µg (mcg); Levonorgestrel (viên nén bao phim màu vàng) 125µg (mcg); Sắt fumarat khan (Viên nén bao phim màu nâu) 75mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Topezonis 100 | 893110264000 (cũ: VD-26725-17) | Tolperison hydroclorid 100mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Agirovastin 10 | 893110205400 (cũ: VD-28823-18) | Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Agimetpred 16 | 893110205000 (cũ: VD-28821-18) | Methylprednisolon 16mg | Viên nén | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Fenagi 50 | 893110206200 (cũ: VD-30278-18) | Diclofenac natri 50mg | Viên nén bao phim tan trong ruột | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Acegoi Không kê đơn | 893100263800 (cũ: VD-24204-16) | Clorpheniramin maleat 2mg; Natri benzoat 100mg; Paracetamol 325mg | Thuốc bột uống | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Agimol 325 Không kê đơn | 893100308900 (cũ: VD-22791-15) | Paracetamol 325mg | Thuốc cốm | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Acecyst Không kê đơn | 893100204500 (cũ: VD-23483-15) | Acetylcystein 200mg | Thuốc bột pha dung dịch uống | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Rotinvast 20 | 893110206700 (cũ: VD-19837-13) | Rosuvastatin (dưới dạng rosuvastatin calci) 20mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Agimlisin 5 | 893110287200 (cũ: VD-25118-16) | Lisinopril 5mg | Viên nén | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Agirisdon 2 | 893110205300 (cũ: VD-33373-19) | Risperidon 2mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Aginolol 100 | 893110205200 (cũ: VD-33372-19) | Atenolol 100mg | Viên nén | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Dimobas 1 | 893110206000 (cũ: VD-33378-19) | Repaglinid 1mg | Viên nén | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Dimobas 2 | 893110206100 (cũ: VD-33379-19) | Repaglinid 2mg | Viên nén | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Kaldaloc | 893110206400 (cũ: VD-33382-19) | Cilnidipin 10mg | Viên nén | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Ostagi-D3 Plus | 893110206600 (cũ: VD-33383-19) | Acid alendronic (dưới dạng Alendronat natri trihydrat) 70mg; Cholecalciferol (dưới dạng dung dịch Cholecalciferol 1 M.IU g) 5600IU | Viên nén | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Dimobas 0,5 | 893110205900 (cũ: VD-33377-19) | Repaglinid 0,5mg | Viên nén | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Ciramplex 10 | 893110205600 (cũ: VD-33375-19) | Escitalopram (dưới dạng Escitalopram oxalat) 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Agiclovir 400 | 893110204800 (cũ: VD-33369-19) | Aciclovir 400mg | Viên nén | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Butocox 500 | 893110205500 (cũ: VD-33374-19) | Nabumeton 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Agimsamin F | 893110264100 (cũ: VD-33371-19) | Glucosamin sulphat (dưới dạng Glucosamin sulphat kali clorid 663,5mg) 500mg; Natri chondroitin sulfat 400mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Ciramplex 20 | 893110205700 (cũ: VD-33376-19) | Escitalopram (dưới dạng Escitalopram oxalat) 20mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Agifuros 20 | 893110204900 (cũ: VD-33370-19) | Furosemid 20mg | Viên nén | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Imidagi 10 | 893110206300 (cũ: VD-33380-19) | Imidapril hydroclorid 10mg | Viên nén | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Agidopa 125 | 893110287100 (cũ: VD-33144-19) | Methyldopa 125mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Agiclari 500 | 893110204700 (cũ: VD-33368-19) | Clarithromycin 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Agdicerin | 893110204600 (cũ: VD-33143-19) | Diacerein 50mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Spas-Agi 120 | 893110206800 (cũ: VD-33384-19) | Alverin citrat 120mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Agihistine 24 | 893110263900 (cũ: VD-32774-19) | Betahistin dihydroclorid 24mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Methocylat Không kê đơn | 893100264300 (cũ: VD-20171-13) | Tuýp 20g chứa: Menthol 2g; Methyl salicylat 3g | Kem bôi da | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Agimfast 180 Không kê đơn | 893100205100 (cũ: VD-28822-18) | Fexofenadin hydroclorid 180mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Cồn 70⁰ Không kê đơn | 893100205800 (cũ: VS-4873-14) | Ethanol 70% (v/v) | Dung dịch dùng ngoài | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Cồn 90⁰ Không kê đơn | 893100264200 (cũ: VS-4874-14) | Ethanol 90% (v/v) | Dung dịch dùng ngoài | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Maginew | 893110206500 (cũ: VD-19835-13) | Magnesi lactat dihydrat 470mg; Pyridoxin hydroclorid 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Pitamsol | 893110138900 | Piracetam 33,33% (w/v) | Dung dịch uống | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Itamlop 20 | 893110138800 | Citalopram (dưới dạng Citalopram hydrobromid) 20mg 20mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Magitro 400 | 893115088100 | Metronidazol 400mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Fibrifen 267 | 893110088000 | Fenofibrat micronized 267mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Etorlod 200 | 893110087900 | Etodolac 200mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Acetab 500 Không kê đơn | 893100087800 | Paracetamol 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Agi-Bromhexine Không kê đơn | 893100015000 (cũ: VD-29646-18) | 8mg Bromhexin hydroclorid | Viên nén | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Dexamethason | 893110066200 (cũ: VD-29660-18) | Dexamethason (dưới dạng Dexamethason acetat 0,554 mg) Dexamethason (dưới dạng Dexamethason acetat) | Viên nén | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2027 |
| Agivastar 40 | 893110015300 (cũ: VD-25608-16) | 40mg Pravastatin natri | Viên nén | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Itopagi | 893110015700 (cũ: VD-33381-19) | Itoprid hydroclorid 50mg | Viên nén | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Alumag-S Không kê đơn | 893100066100 (cũ: VD-20654-14) | — Mỗi 15g chứa: Gel Magnesi hydroxyd 30% (tương đương Magnesi hydroxyd 800,4mg) 2,668g; Gel Nhôm hydroxyd (tương đương Nhôm oxyd 400mg) 4,596g; Simethicon (dạng nhũ tương 30%) (tương đương Simethicon 80mg) 0,266g | Hỗn dịch uống | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2027 |
| Doagithicon Không kê đơn | 893100066300 (cũ: VD-33145-19) | Chai 30ml chứa: Simethicon (dưới dạng Simethicon nhũ tương 30%) 2g | Nhũ tương uống | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2027 |
| Ezensimva 10/10 | 893110015400 (cũ: VD-32780-19) | Ezetimib 10mg; Simvastatin 10mg | Viên nén | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Agirofen 200 Không kê đơn | 893100066000 (cũ: VD-32777-19) | 200mg Ibuprofen | Viên nang cứng | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2027 |
| Agilosart - H 100/12,5 | 893110015100 (cũ: VD-32775-19) | — Hydroclorothiazid 12,5mg; Losartan kali 100mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Ezenstatin 10/20 | 893110015600 (cũ: VD-32783-19) | — Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) 20mg; Ezetimibe 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Ezenstatin 10/10 | 893110015500 (cũ: VD-32782-19) | — Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) 10mg; Ezetimibe 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Agirofen 400 Không kê đơn | 893100015200 (cũ: VD-32778-19) | 400mg Ibuprofen | Viên nang cứng | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Sulpragi | 893110878024 (cũ: VD-25617-16) | Sulpirid 50mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Agimfast 120 Không kê đơn | 893100877224 (cũ: VD-29655-18) | Fexofenadin hydroclorid 120mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Agimidin | 893110877324 (cũ: VD-30272-18) | Lamivudin 100mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Agimstan 80 | 893110877424 (cũ: VD-30273-18) | Telmisartan 80mg | Viên nén | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Agimesi 15 | 893110877124 (cũ: VD-30271-18) | Meloxicam 15mg | Viên nén | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Agibeza 200 | 893110876724 (cũ: VD-30269-18) | Bezafibrat 200mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Rotinvast 10 | 893110877924 (cũ: VD-19836-13) | Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Oxy già 10 TT Không kê đơn | 893100876624 (cũ: VS-4875-14) | Hydrogen peroxid 3% (w/v) 3% (w/v) | Dung dịch dùng ngoài | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Aginmezin 10 Không kê đơn | 893100877524 (cũ: VD-27747-17) | Alimemazin tartrat 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Agidopa | 893110876924 (cũ: VD-30201-18) | Methyldopa 250mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Gimfastnew 180 Không kê đơn | 893100877824 (cũ: VD-20170-13) | Fexofenadin hydroclorid 180mg | Viên nén dài bao phim | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Gimfastnew 120 Không kê đơn | 893100877724 (cũ: VD-19313-13) | Fexofenadin hydroclorid 120mg | Viên nén dài bao phim | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Agilosart 50 | 893110877024 (cũ: VD-32776-19) | Losartan kali 50mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Agicetam 1200 | 893110876824 (cũ: VD-32772-19) | Piracetam 1200mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Butocox 750 | 893110877624 (cũ: VD-32779-19) | Nabumeton 750mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Bastinfast 20 | 893110803324 (cũ: VD-27753-17) | Ebastin 20mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Levocetirizin dihydrocloride 5mg Không kê đơn | 893100803424 (cũ: VD-19834-13) | Levocetirizin dihydroclorid 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Agifivit Không kê đơn | 893100845624 (cũ: VD-22438-15) | Acid folic 1mg; Sắt (II) fumarat 200mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2027 |
| Amriamid 200 | 893110803124 (cũ: VD-31566-19) | Amisulprid 200mg | Viên nén | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Amriamid 400 | 893110803224 (cũ: VD-31567-19) | Amisulprid 400mg | Viên nén | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Amriamid 100 | 893110803024 (cũ: VD-31565-19) | Amisulprid 100mg | Viên nén | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Levoagi Không kê đơn | 893100803624 (cũ: VD-27759-17) | Levocetirizin dihydroclorid 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Ezensimva 10/20 | 893110803524 (cũ: VD-32781-19) | Ezetimib 10mg; Simvastatin 20mg | Viên nén | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Acetab extra Không kê đơn | 893100802724 (cũ: VD-28816-18) | Cafein 65mg; Paracetamol 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Agidorin Không kê đơn | 893100802924 (cũ: VD-32773-19) | Clorpheniramin maleat 2mg; Paracetamol 500mg; Phenylephrin HCl 5mg | Viên nén | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Agibetadex | 893110802824 (cũ: VD-25601-16) | Betamethason 0,25mg; Dexclorpheniramin maleat 2mg | Viên nén | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Kim tiền thảo AGI 400 | 893210722724 | Cao khô Kim tiền thảo (Extractum herbae Desmodii styracifolii siccum) (tương đương với 5000mg Kim tiền thảo) 400mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Acetakan 40 | 893210722624 | Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương đương với 9,6mg flavonol glycosid) 40mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Pleminos | 893110730524 | Diosmin 600mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Sitagibes 25 | 893110730424 | Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) 25mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Levgesti Không kê đơn | 893100730324 | Levonorgestrel 30µg (mcg) | Viên nén | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Itamlop 40 | 893110730224 | Citalopram (dưới dạng Citalopram hydrobromid) 40mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Dolgencap Không kê đơn | 893100730124 | Cafein 25mg; Paracetamol 500mg; Phenylephrin hydroclorid 6,1mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Criatam | 893110730024 | Piracetam 20% (w/v) | Dung dịch uống | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Bismuth | 893110729924 | Bismuth oxid (dưới dạng Bismuth trikali dicitrat) 120mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Agivastar 20 | 893110729824 | Pravastatin natri 20mg | Viên nén | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Imidagi 5 | 893110702124 (cũ: VD-14668-11) | Imidapril hydroclorid 5mg | Viên nén | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2027 |
| Ag-Ome | 893110655524 (cũ: VD-26093-17) | Omeprazol (dưới dạng Omeprazol magnesi) 20mg | Viên nén bao tan trong ruột | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Zokicetam 1000 | 893110649124 | Levetiracetam 1000mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Danazol 50 | 893110648724 | Danazol 50mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Pleminos Fort | 893110649024 | Diosmin 1000mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Floxtac 300 | 893115648824 | Ofloxacin 300mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Agimol 150 Không kê đơn | 893100702224 (cũ: VD-22790-15) | Paracetamol 150mg | Thuốc cốm | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2027 |
| Gaptinew 400 | 893110648924 | Gabapentin 400mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Aginmezin 5 Không kê đơn | 893100628024 (cũ: VD-31564-19) | Alimemazin tartrat 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2027 |
| Nicarlol 5 | 893110588924 (cũ: VD-27760-17) | Nebivolol (dưới dạng Nebivolol hydroclorid) 5mg | Viên nén | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Razxip | 893110589024 (cũ: VD-27761-17) | Raloxifen hydroclorid 60mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Zolomax fort Không kê đơn | 893100589224 (cũ: VD-26726-17) | Clotrimazol 500mg | Viên nén đặt âm đạo | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Crybotas 100 | 893110588624 (cũ: VD-30277-18) | Cilostazol 100mg | Viên nén | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Agirovastin 20 | 893110588424 (cũ: VD-25122-16) | Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) 20mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Topezonis 50 | 893110589124 (cũ: VD-26094-17) | Tolperison hydroclorid 50mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Aucardil 12,5 | 893110588524 (cũ: VD-30276-18) | Carvedilol 12,5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Lercanipin 10 | 893110588824 (cũ: VD-30281-18) | Lercanidipin hydroclorid 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Idomagi | 893110588724 (cũ: VD-30280-18) | Linezolid 600mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Gapenagi 75 | 893110573224 | Pregabalin 75mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Lipagim 300 | 893110573324 | Fenofibrat 300mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Lopigim 300 | 893110430824 (cũ: VD-31572-19) | Gemfibrozil 300mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Smecgim Không kê đơn | 893100431624 (cũ: VD-25616-16) | Dioctahedral smectite 3000mg | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Magisix | 893110431324 (cũ: VD-25613-16) | Magnesi lactat dihydrat 470mg; Pyridoxin hydroclorid 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Ribatagin 400 | 893114467924 (cũ: VD-24713-16) | Ribavirin 400mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2027 |
| Racedagim 10 | 893110431424 (cũ: VD-24711-16) | Racecadotril 10mg | Thuốc cốm | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Agifovir | 893110429524 (cũ: VD-18925-13) | Tenofovir disoproxil fumarat 300mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Agimlisin 10 | 893110429924 (cũ: VD-26721-17) | Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) 10mg | Viên nén | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Agoflox | 893115428724 (cũ: VD-24706-16) | Ofloxacin 200mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Aginolol 50 | 893110430024 (cũ: VD-24704-16) | Atenolol 50mg | Viên nén | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Magaltab Không kê đơn | 893100430924 (cũ: VD-29665-18) | Magnesi hydroxyd 400mg; Nhôm hydroxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel khô) 400mg | Viên nén nhai | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Goutcolcin | 893115430624 (cũ: VD-24115-16) | Colchicin 1mg | Viên nén | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Agimetpred 4 | 893110429824 (cũ: VD-24111-16) | Methylprednisolon 4mg | Viên nén | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Rabepagi 10 | 893110431224 (cũ: VD-28832-18) | Rabeprazol natri 10mg | Viên nén bao tan trong ruột | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Agicetam 800 | 893110429124 (cũ: VD-25115-16) | Piracetam 800mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Hydagim | 893110431524 (cũ: VD-18223-13) | Racecadotril 100mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Agi-cotrim F | 893110429224 (cũ: VD-25116-16) | Sulfamethoxazol 800mg; Trimethoprim 160mg | Viên nén | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Agicarvir | 893114428924 (cũ: VD-25114-16) | Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat) 0,5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Crybotas 50 | 893110430424 (cũ: VD-31569-19) | Cilostazol 50mg | Viên nén | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Agintidin 400 | 893110430124 (cũ: VD-25121-16) | Cimetidin 400mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Agicardi | 893110428824 (cũ: VD-25113-16) | Bisoprolol fumarat 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Loperamid Không kê đơn | 893100428624 (cũ: VD-21625-14) | Loperamid hydroclorid 2mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Ifatrax | 893110430724 (cũ: VD-31570-19) | Itraconazol (dưới dạng vi hạt chứa Itraconazol 22% kl/kl) 100mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Agietoxib 60 | 893110429424 (cũ: VD-31561-19) | Etoricoxib 60mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Nguyên tắc | Giấy chứng nhận | Cơ quan cấp | Ngày cấp | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|
| WHO-GMP | 341/GCN-QLD | Cục Quản lý Dược | — | 01/07/2026 |
| WHO-GMP | 149/GCN-QLD | Cục Quản lý Dược | — | — |
Mỗi dòng là một công bố nguyên liệu gắn với một thuốc cụ thể của một cơ sở sản xuất.
| Tên nguyên liệu | Cơ sở sản xuất nguyên liệu | Nước | Tiêu chuẩn | Dùng cho thuốc | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|---|
| Racecadotril | Symed Labs Limited (Unit-II) | INDIA | EP hiện hành | Racedagim IMP 100 | 30/12/2024 |
Cơ sở này có tên trong danh sách cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt do Cục Quản lý Dược công bố. Phạm vi chứng nhận nêu dưới đây là phạm vi thật của cơ sở, không phải mô tả chung của tiêu chuẩn.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
|
Thông tư 35/2018/TT-BYT
35/2018/TT-BYT |
Thực hành tốt sản xuất thuốc, nguyên liệu làm thuốc (GMP). |
|
Nghị định 163/2025/NĐ-CP
163/2025/NĐ-CP |
Quy định chi tiết và biện pháp thi hành Luật Dược; THAY THẾ Nghị định 54/2017/NĐ-CP. |
|
Luật Dược 2016
105/2016/QH13 |
Luật gốc của lĩnh vực dược, còn hiệu lực và đã được sửa đổi năm 2024. |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
| Cơ sở, doanh nghiệp dược | Số bản ghi |
|---|---|
| Wacker Chemie AG | 520 |
| Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương | 517 |
| Công ty Cổ Phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | 521 |
| Shanghai Colorcon Coating Technology | 508 |
| Sino-Japan chemical | 505 |
| Shin-Etsu Chemical | 501 |
| Precheza a.s | 545 |
| Sudeep Pharma | 489 |
| Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | 542 |
| Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên | 485 |
| DFE pharma | 488 |
| Ipra France | 476 |
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.