Shin-Etsu Chemical có mặt trong dữ liệu đăng ký lưu hành với 1 vai trò khác nhau.
Cụ thể, cơ sở này sản xuất tá dược, vỏ nang cho 501 công bố.
Mỗi dòng là một công bố tá dược gắn với một số đăng ký thuốc cụ thể.
| Tá dược, vỏ nang | Cơ sở sản xuất | Nước | Tiêu chuẩn | Dùng cho thuốc | Hết hiệu lực |
|---|---|---|---|---|---|
| Low-substituted hydroxypropyl cellulose | SHIN-ETSU CHEMICAL CO., LTD. | Nhật Bản | USP-NF 2022 | CLOPIDOGREL (893110122026) | 15/06/2031 |
| Hydroxypropylmethylcellulose 606 (tá dược bao phim) | Shin-Etsu Chemical Co. Ltd | Japan | BP phiên bản hiện hành | FLUVASTATIN 30mg (893110113126) | 15/06/2031 |
| Low-substituted Hydroxypropyl Cellulose (L-HPC) | Shin-Etsu Chemical Co., Ltd. | Japan | USP-NF 2024 | Vinperam 4 (893110108526) | 15/06/2031 |
| Low Substituted Hydroxypropyl Cellulose | Shin-Etsu Chemical Co., Ltd. | Nhật Bản | JP phiên bản hiện hành | Nippon Mosapride 5 (893110127226) | 15/06/2031 |
| Hypromellose | Shin-Etsu Chemical Co., Ltd | Nhật Bản | USP/EP/ JP hiện hành | Nalysa 0.1 spray (893100116226) | 15/06/2031 |
| Hydroxypropyl Methylcellulose (HPMC) 615 | Shin-Etsu Chemical Co.Ltd, | Nhật Bản | USP hiện hành | Imanz speedy (893110112126) | 15/06/2031 |
| Hydroxypropyl cellulose thay thế bậc thấp | Shin-Etsu Chemical Co., Ltd | Japan | USP hiện hành (USP 42) | LaviloLSP 4 (893110118626) | 15/06/2031 |
| Hydroxypropylcellulose, Low-substituted (L–HPC 21) | Shin-Etsu Chemical Co., Ltd | Nhật Bản | EP hiện hành | LUMAN CEFUROXIME 500 (893110086326) | 15/06/2031 |
| Low – substituted Hydroxypropyl cellulose | Shin-Etsu Chemical Co.,Ltd. | Japan | USP hiện hành | KOTAZEN 400 (893110107326) | 15/06/2031 |
| Hydroxypropyl Methylcellulose (HPMC) 606 | Shin-Etsu Chemical Co.Ltd, | Nhật Bản | USP hiện hành | Imanz speedy (893110112126) | 15/06/2031 |
| Hypromellose type 2910<div><br></div> | Shin-Etsu Chemical Co., Ltd | Nhật Bản | USP hiện hành | Sitagliptin/Metformin HCl XR 50 mg/1000 mg (893110120226) | 15/06/2031 |
| Hydroxypropyl methylcellulose 606 | Shin-Etsu Chemical Co. Ltd | Japan | BP 2023 | CEFPROZIL 125mg (893110112626) | 15/06/2031 |
| Low-substituted hydroxypropyl cellulose | Shin-Etsu Chemical Co., Ltd | Japan | USP-NF hiện hành | DHTSPIRO 50 (893110095526) | 15/06/2031 |
| Hydroxypropyl methylcellulose 6cps | Shin-Etsu Chemical Co., Ltd | Nhật Bản | USP-NF 2024 | Gafcil 10 (893110112326) | 15/06/2031 |
| Hypromellose E6 (Viên nhân) | Shin-Etsu Chemical Co., Ltd. | Japan | USP-NF hiện hành | Bidicabin 500 (893114085326) | 15/06/2031 |
| Hydroxypropylmethylcellulose 606 | Shin-Etsu Chemical Co. Ltd | Japan | BP phiên bản hiện hành | FLUVASTATIN 30mg (893110113126) | 15/06/2031 |
| Hypromellose | Shin-Etsu Chemical Co., Ltd | Nhật Bản | USP/EP/ JP hiện hành | Nalysa baby 0.05 spray (893100116326) | 15/06/2031 |
| Hypromellose 6 cps | Shin-Etsu Chemical Co. Ltd. | Japan | EP 11.0 | Sorafenib STELLA 200 mg (893110123726) | 15/06/2031 |
| Hypromellose type 2208<div><br></div> | Shin-Etsu Chemical Co., Ltd | Nhật Bản | USP hiện hành | Sitagliptin/Metformin HCl XR 50 mg/1000 mg (893110120226) | 15/06/2031 |
| Hypromellose E6 (lớp bao) | Shin-Etsu Chemical Co., Ltd. | Japan | USP-NF hiện hành | Bidicabin 500 (893114085326) | 15/06/2031 |
| Hydroxypropyl methylcellulose 606 | Shin-Etsu Chemical Co., Ltd. | Japan | USP hiện hành | Cimetidin Tab 300 mg (893110096026) | 15/06/2031 |
| Low-substituted hydroxypropyl cellulose | SHIN-ETSU CHEMICAL CO., LTD | Nhật Bản | USP-NF phiên bản hiện hành | ZarelAPC 10 (893110089826) | 15/06/2031 |
| Hypromellose 6 cps | Shin-Etsu Chemical Co., Ltd. | Japan | EP 10.0 | Ivabradine STELLA 5 mg (893110122726) | 15/06/2031 |
| Hypromellose | Shin-Etsu Chemical Co., Ltd. | Nhật Bản | JP phiên bản hiện hành | Nippon Mosapride 5 (893110127226) | 15/06/2031 |
| HPMC 6cps | Shin-Etsu Chemical Co., Ltd | Japan | USP hiện hành | SOLZENMA (893115129126) | 15/06/2031 |
| Hydroxypropyl methylcellulose 606 | Shin-Etsu Chemical Co., Ltd. | Japan | USP hiện hành | Imexofen 120 (893100096126) | 15/06/2031 |
| Hydroxypropyl methylcellulose 606 | Shin-Etsu Chemical Co. Ltd | Japan | BP 2023 | Cefprozil 250mg (893110016126) | 09/03/2031 |
| Hydroxypropyl methylcellulose 615 (HPMC 615) | Shin-Etsu Chemical Co.Ltd, | Nhật Bản | USP hiện hành | Hadulosa Plus (893110015526) | 09/03/2031 |
| Hydroxypropyl methylcellulose 606 (HPMC 606) | Shin-Etsu Chemical Co.Ltd, | Nhật Bản | USP hiện hành | Hadupanto 20 (893110015626) | 09/03/2031 |
| Hydroxypropyl methylcellulose 615 (HPMC 615) | Shin-Etsu Chemical Co.Ltd, | Nhật Bản | USP hiện hành | Hadupanto 20 (893110015626) | 09/03/2031 |
| Low-substituted hydroxypropylcellulose | Shin-Etsu Chemical Co. Ltd. | Japan | USP hiện hành | Erpimid plus (893110009526) | 09/03/2031 |
| Hydroxypropyl methylcellulose 606 (HPMC 606) | Shin-Etsu Chemical Co.Ltd, | Nhật Bản | USP hiện hành | Hadulosa Plus (893110015526) | 09/03/2031 |
| Hypromellose 6cps <div>(Tá dược bao viên) </div><div><br></div> | Shin-Etsu Chemical Co., Ltd | Japan | USP 2024 | Allergy Uphace (893100472925) | 02/12/2030 |
| Hydroxypropylmethylcellulose 606 (tá dược bao phim) | Shin-Etsu Chemical Co. Ltd | Japan | BP 2023 | Novomycine 1,5 M.IU (893110478525) | 02/12/2030 |
| Hydroxypropyl methylcellulose <div><br></div> | Shin-Etsu Chemical Co.Ltd | Nhật Bản | USP hiện hành | Hadumonte 4 (893110478225) | 02/12/2030 |
| Hypromellose 6 cps (tá dược bao viên) | Shin-Etsu Chemical Co., Ltd. | Japan | USP 2024 | Uptifast 60 (893100473525) | 02/12/2030 |
| Hypromellose 6 cps <div>(tá dược bao viên) </div><div><br></div> | Shin-Etsu Chemical Co., Ltd. | Japan | USP 2023 | Levofloxacin 750 (893115473625) | 02/12/2030 |
| Hypromellose 606 | Shin-Etsu Chemical Co., Ltd. | Japan | BP 2023 | Nady-Losartan HCT (893110456925) | 02/12/2030 |
| Hypromellose (15cp) (Tá dược màng bao) | Shin-Etsu Chemical Co.Ltd | Nhật Bản | USP phiên bản hiện hành | LSP-Apixaban 5.0mg (893110482825) | 02/12/2030 |
| Hypromellose | Shin-Etsu Chemical Co., Ltd. | Japan | USP 2024 | Febuxogout 80 mg (893110473025) | 02/12/2030 |
| Hypromellose 6 cps | Shin-Etsu Chemical Co. Ltd. | Japan | EP 11.0 | Ibucodeine STELLA 200/ 12.8 (893101487425) | 02/12/2030 |
| HPMC 606 | Shin-Etsu Chemical Co.Ltd | Nhật Bản | USP phiên bản hiện hành | Rozymaxta (893110456525) | 02/12/2030 |
| Hypromellose 6cps <div>(tá dược bao viên) </div><div><br></div> | Shin-Etsu Chemical Co., Ltd. | Japan | USP 2024 | Uphanal 20 (893100473425) | 02/12/2030 |
| Hydroxypropyl cellulose (L-HPC) | SHIN-ETSU CHEMICAL CO., LTD | Nhật Bản | USP hiện hành | Mitimipid 100 ODT (893110491525) | 02/12/2030 |
| Hypromellose 6 cps <div>(tá dược bao viên) </div><div><br></div> | Shin-Etsu Chemical Co., Ltd. | Japan | USP 2023 | Levofloxacin 250 (893115473125) | 02/12/2030 |
| Hypromellose (tá dược bao viên) | Shin-Etsu Chemical Co., Ltd. | Japan | USP 2024 | Febuxogout 80 mg (893110473025) | 02/12/2030 |
| Hypromellose 6cPs | Shin-Etsu Chemical Co., Ltd. | Japan | USP – NF 2024 | Bivogyl (893115484525) | 02/12/2030 |
| HPMCP 55 (Tá dược bao viên) | Shin Etsu Chemical Co., Ltd | Nhật Bản | USP hiện hành | Newferon (893210407925) | 06/10/2030 |
| Hypromellose 606 | SHIN-ETSU Chemical Co. Ltd | Japan | USP 2024 | NDP-Cita 40 (893110367625) | 14/08/2030 |
| Low-Substituted Hydroxypropyl Cellulose (L-HPC LH-11)<div><br></div> | Công ty Shin-Etsu Chemical Co., Ltd | Nhật Bản | USP 2023 | Pitavastatin 4 (893110392925) | 14/08/2030 |
| Low-substituted hydroxypropyl cellulose (L-HPC) | Shin-Etsu Chemical Co. Ltd. | Nhật Bản | USP* | Valsartan OD MDS 80mg (893110375525) | 14/08/2030 |
| Low-Substituted Hydroxypropyl Cellulose | Shin-Etsu Chemical Co., Ltd | Japan. | USP - NF 2023 | A.T Loratadin 10mg (893100368725) | 14/08/2030 |
| Hypromellose 6 cps | Shin-Etsu Chemical Co. Ltd. | Japan | EP 10.0 | Pamidstad 1.5 (893110397925) | 14/08/2030 |
| Hypromellose 6cps <div>(tá dược bao viên) </div><div><br></div> | Shin-Etsu Chemical Co., Ltd. | Japan | USP 2024 | Uphanal 10 (893100380225) | 14/08/2030 |
| Low-substituted hydroxypropyl cellulose | Shin-Etsu Chemical Co., Ltd. | Japan | USP-NF hiện hành | Dhtspiro 25 (893110374325) | 14/08/2030 |
| Low-substituted Hydroxypropyl Cellulose | Shin-Etsu Chemical Co., Ltd | Japan | EP phiên bản hiện hành | Solbetatin (893110403725) | 14/08/2030 |
| Hypromellose 606 | SHIN-ETSU Chemical Co. Ltd | Japan | USP 2024 | NDP-Cita 10 (893110367525) | 14/08/2030 |
| Low-substituted hydroxypropyl cellulose | Shin-Etsu Chemical Co., Ltd. | Japan | USP-NF hiện hành (USP-NF 2024) | Saminutix (893110378925) | 14/08/2030 |
| Low-substituted Hydroxypropyl Cellulose | Shin-Etsu Chemical Co., Ltd | Japan | EP phiên bản hiện hành | Solbetatin (893110403725) | 14/08/2030 |
| HPMC 615 | Shin-Etsu Chemical Co., Ltd. | Nhật Bản | USP hiện hành | Dutreat 4 mg (893110393725) | 14/08/2030 |
| HPMC 615 | Shin-Etsu Chemical Co., Ltd. | Nhật Bản | USP hiện hành | Dutreat 2 mg (893110393625) | 14/08/2030 |
| Hypromellose (Pharmacoat 606) | Shin-Etsu Chemical Co., Ltd. | Nhật Bản | USP hiện hành | Puriclira Teno 25 mg (893110387925) | 14/08/2030 |
| Hypromellose 6 cps | Shin-Etsu Chemical Co. Ltd. | Japan | EP 11.0 | Ondanstella 8 (893110399125) | 14/08/2030 |
| Natri citrat | Shin-Etsu Chemical Co. Ltd. | Japan | USP phiên bản hiện hành | Levocetirizin OD DWP 5 mg (893100385325) | 14/08/2030 |
| Hypromellose (Pharmacoat 615) | Shin-Etsu Chemical Co., Ltd. | Nhật Bản | USP hiện hành | Puriclira Teno 25 mg (893110387925) | 14/08/2030 |
| Hypromellose 6 cps (tá dược bao viên) | Shin-Etsu Chemical Co. Ltd. | Japan | EP 10.0 | Pamidstad 1.5 (893110397925) | 14/08/2030 |
| Hypromellose 6 cps | Shin-Etsu Chemical Co. Ltd. | Japan | EP 11.0 | Ondanstella 4 (893110399025) | 14/08/2030 |
| Hypromellose | Shin-Etsu Chemical Co., Ltd. | Japan | USP phiên bản dược điển hiện hành | Mekina (893100391525) | 14/08/2030 |
| Low-substituted hydroxypropyl cellulose | SHIN-ETSU CHEMICAL CO., LTD | Japan | NF phiên bản hiện hành | Pitabasta (893110271325) | 02/06/2030 |
| Hydroxypropylmethylcellulose 606 (tá dược bao phim) | Shin-Etsu Chemical Co. Ltd | Japan | BP 2023 | Flurbiprofen 50mg (893110271025) | 02/06/2030 |
| Hydroxypropyl methylcellulose (HPMC) | Shin - Etsu Chemical Co., Ltd. | Nhật Bản | EP hiện hành | Paracetamol 500mg (893100228425) | 02/06/2030 |
| Hypromellose 6 cps | Shin-Etsu Chemical Co. Ltd. | Japan | EP 10.6 | Caltab-Stella 750/200 (893100286925) | 02/06/2030 |
| Hydroxypropyl methylcellulose 606 (HPMC 606) | Shin-Etsu Chemical Co.Ltd | Nhật Bản | USP hiện hành | High - Liver 150 (893110270025) | 02/06/2030 |
| Hydroxypropyl methylcellulose (HPMC) | Shin - Etsu Chemical Co., Ltd. | Nhật Bản | EP hiện hành | Astapadol 500mg (893100228225) | 02/06/2030 |
| Hypromellose (HPMC) 606 | Shin-Etsu Chemical Co., LTD | Japan | USP 2024 | Enlipain Plus (893100230025) | 02/06/2030 |
| HPMC 606 (Pharmacoat 606) | Shin-Etsu Chemical Co.Ltd | Nhật Bản | USP | Hadusim 20 (893110269725) | 02/06/2030 |
| Low-substituted hydroxypropyl cellulose | SHIN-ETSU CHEMICAL CO., LTD. | Nhật Bản | USP - NF 2023 | Aceclofenac (893110283925) | 02/06/2030 |
| Hydroxypropyl methylcellulose 606 (HPMC 606) | Shin-Etsu Chemical Co.Ltd | Nhật Bản | USP hiện hành | High - Liver 150 (893110270025) | 02/06/2030 |
| Hypromellose 6 cps<div><br></div> | Shin-Etsu Chemical Co., Ltd. | Nhật Bản | USP hiện hành | Vidagliptin 50mg + Metformin Hcl 1000mg (893110280925) | 02/06/2030 |
| Hydroxypropylmethylcellulose 606 (tá dược bao phim) | Shin-Etsu Chemical Co. Ltd | Japan | BP 2023 | Flurbiprofen 100mg (893110270925) | 02/06/2030 |
| Low-substituted hydroxypropyl cellulose (LH-21) | Shin-Etsu Chemical Co., Ltd | Japan | USP-NF 2024 | Paracetamol 250 ODT (893100275925) | 02/06/2030 |
| Low-substituted hydroxypropyl cellulose (LH-21)<div><br></div> | SHIN-ETSU CHEMICAL CO., LTD. | Japan | USP-NF hiện hành (USP-NF 2024) | Sohasava 50 (893110254925) | 02/06/2030 |
| HPMC 615 (Pharmacoat 615) | Shin-Etsu Chemical Co.Ltd | Nhật Bản | USP | Hadusim 20 (893110269725) | 02/06/2030 |
| HPMC 615 (Pharmacoat 615) | Shin-Etsu Chemical Co.Ltd | Nhật Bản | USP | Hadusim 40 (893110269825) | 02/06/2030 |
| Hydroxypropyl methylcellulose (Pharmacoat 615) | Shin-Etsu Chemical Co.Ltd | Nhật Bản | USP hiện hành | Haduperin 2.5 (893110269525) | 02/06/2030 |
| HPMC 15000 mPas | Shin-Etsu Chemical Co. Ltd. | Japan | USP hiện hành | Diltiazem DWP 120mg (893110265625) | 02/06/2030 |
| Low substituted hydroxypropylcellulose LH-11 | Shin-Etsu Chemical Co., Ltd | Japan | JP 18 | Bisaprid 5 (893110281325) | 02/06/2030 |
| Hypromellose | SHIN-ETSU Chemical Co. Ltd | Japan | USP 2023 | NDP-Monte 4 (893110232925) | 02/06/2030 |
| Hypromellose 6 cps | Shin-Etsu Chemical Co. Ltd. | Japan | EP 11.0 | Capecitabine STELLA 500mg (893114287025) | 02/06/2030 |
| Hypromellose 6cp (tá dược bao viên) | Shin-Etsu Chemical Co., Ltd. | Japan | USP 2024 | Montelukast 10 mg (893110261925) | 02/06/2030 |
| Low-Substituted hydroxypropyl cellulose | Shin-Etsu Chemical Co., Ltd. | Japan | NF hiện hành | Robamol 1000 (893110234025) | 02/06/2030 |
| L-HPC | Shin-Etsu Chemical Co. Ltd | Japan | USP hiện hành | Tabever (893110239225) | 02/06/2030 |
| <p>L-HPC LH11</p> | Shin-Etsu Chemical Co.,Ltd | Japan. | USP – NF 2023 | A.T Dutasteride 0,5mg (893110234525) | 02/06/2030 |
| Hydroxypropylmethylcellulose 606 | Shin-Etsu Chemical Co. Ltd | Japan | BP 2023 | Flurbiprofen 100mg (893110270925) | 02/06/2030 |
| Hydroxypropylmethylcellulose 606 (tá dược bao phim) | Shin-Etsu Chemical Co. Ltd | Japan | BP 2023 | Erythromycin 500mg (893110270825) | 02/06/2030 |
| Hypromellose 6 cps<div><br></div> | Shin-Etsu Chemical Co., Ltd. | Nhật Bản | USP hiện hành | Vidagliptin 50mg + Metformin Hcl 850mg (893110281025) | 02/06/2030 |
| Low-substituted hydroxypropyl cellulose (LH-21)<div><br></div> | SHIN-ETSU CHEMICAL CO., LTD. | Japan | USP-NF hiện hành (USP-NF 2024) | Sohasava 100 (893110254725) | 02/06/2030 |
| Hydroxypropylmethylcellulose 606 | Shin-Etsu Chemical Co. Ltd | Japan | BP 2023 | Flurbiprofen 50mg (893110271025) | 02/06/2030 |
| Hydroxypropyl methylcellulose 606 (HPMC 606) | Shin-Etsu Chemical Co.Ltd, | Nhật Bản | USP | Hadulosa 50 (893110269225) | 02/06/2030 |
| Hydroxypropyl methylcellulose (Pharmacoat 606) | Shin-Etsu Chemical Co.Ltd | Nhật Bản | USP hiện hành | Haduperin 2.5 (893110269525) | 02/06/2030 |
Cơ sở đăng ký hoặc sản xuất thuốc là cơ sở kinh doanh dược, phải có Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh dược và người chịu trách nhiệm chuyên môn có chứng chỉ hành nghề phù hợp với phạm vi hoạt động.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
| Luật Dược 2016 105/2016/QH13 | Luật gốc của lĩnh vực dược, còn hiệu lực và đã được sửa đổi năm 2024. |
| Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Dược 44/2024/QH15 | Hiệu lực từ 01/7/2025; sửa nhiều quy định về đăng ký, kinh doanh và quản lý giá thuốc. |
| Nghị định 163/2025/NĐ-CP 163/2025/NĐ-CP | Quy định chi tiết và biện pháp thi hành Luật Dược; THAY THẾ Nghị định 54/2017/NĐ-CP. |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.