Công ty Cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương có mặt trong dữ liệu đăng ký lưu hành với 3 vai trò khác nhau.
Số đăng ký sớm nhất được cấp năm 2010, gần nhất là năm 2026.
265 trong số đó (45%) không được nguồn ghi ngày hết hạn — ô trống nghĩa là dữ liệu công bố không có thông tin, không có nghĩa là số đăng ký còn hiệu lực vô thời hạn.
Có 31 số đăng ký ghi ngày hết hạn rơi vào 12 tháng tới.
Cụ thể, cơ sở này đứng tên đăng ký 517 thuốc; sản xuất 454 thuốc; có chứng nhận thực hành tốt do Cục Quản lý Dược cấp.
Đếm theo ngày cấp số đăng ký ghi trong dữ liệu công bố. Bản ghi không có ngày cấp không nằm trong bảng này.
| Năm cấp | Số đăng ký |
|---|---|
| 2026 | 18 |
| 2025 | 86 |
| 2024 | 144 |
| 2023 | 8 |
| 2022 | 9 |
| 2021 | 11 |
| 2020 | 8 |
| 2019 | 28 |
| 2018 | 24 |
| 2017 | 15 |
| 2016 | 34 |
| 2015 | 20 |
Hiển thị 200 trong tổng số 517 số đăng ký, ưu tiên số đăng ký chưa bị đánh dấu hết hạn và mới cấp gần đây. Cột trạng thái giữ nguyên cờ trong dữ liệu công bố, trang không tự tính lại hiệu lực.
| Tên thuốc | Số đăng ký | Hoạt chất | Dạng bào chế | Nước sản xuất | Ngày cấp | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Para Max 160 Không kê đơn | 893100163626 (cũ: VD-34814-20) | Paracetamol 160mg/ 5ml | Dung dịch uống | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Levotex 500 | 893115163726 (cũ: VD-35229-21) | Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 500 mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| HIPOLTEN Không kê đơn | 893200139526 | Cao đặc Mộc hoa trắng (Extractum Holarrhenae spissum) 100 mg tương đương với: Vỏ Mộc hoa trắng (Cortex Holarrhenae) 500mg | Viên nén bao đường | Việt Nam | 16/07/2026 | Đến 16/07/2031 |
| Imanz speedy | 893110112126 | Tadalafil 20 mg | viên nén bao phim | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| PIRACETAM 1200MG SACHET | 893110112026 | Piracetam 1200 mg | Thuốc bột pha dung dịch uống | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| HADUZADIN 2 | 893110111926 | Tizanidin (dưới dạng tizanidin hydroclorid 2,29 mg) 2 mg | Viên nén | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| HADUSARTAN HYDRO 32/12.5 | 893110111826 | Candesartan Cilexetil 32 mg, Hydroclorothiazid 12,5 mg | viên nén | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| HADUKETAM | 893110111726 | Piracetam 800 mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| HADUPARA INJ 1/6,7 | 893110111626 | Paracetamol 1 gam/ ống | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| MAPULAS | 893110101926 | Amikacin (Dưới dạng Amikacin sulfat) 5% (w/ v) | Dung dịch thuốc tiêm | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Vidoca New Không kê đơn | 893100015926 | Albendazol 400mg | Viên nén | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Hepa–Arginin Plus Không kê đơn | 893100015826 | L-Arginin HCl 250mg; Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid) 100mg; Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 20mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Hadupara Kids Không kê đơn | 893100015726 | Mỗi gói 1,5g chứa Paracetamol 250mg | Thuốc cốm | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Hadupanto 20 | 893110015626 | Pantoprazol (dưới dạng Natri Pantoprazol) 20mg | Viên nén bao tan trong ruột | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Hadulosa Plus | 893110015526 | Hydrochlorothiazid 12,5mg; Losartan Kali 50mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Silipida Không kê đơn | 893100015426 | Calcium pantothenate (Vitamin B5) 4mg; Niacinamide (Vitamin PP) 10mg; Pyridoxin hydrochloride (Vitamin B6) 10mg; Riboflavin (Vitamin B2) 4mg; Silymarin (dạng Powdered Milk Thistle Extract (Silybum marianum (L.) Gaertn.)) 150mg; Thiamine hydrochloride (Vitamin B1) 10mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Cynara Không kê đơn | 893200002426 (cũ: VD-23760-15) | Cao đặc Actiso (18:1) (Extractum Cynarae spissum) 200 mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Trabogan Không kê đơn | 893200002526 (cũ: VD-27247-17) | Cao khô Actisô (Extractum Cynarae siccus) (tương đương với 15g lá tươi Actisô (Folium Cynarae) 600mg | Thuốc cốm | Việt Nam | 09/03/2026 | Đến 09/03/2031 |
| Hadumonte 4 | 893110478225 | Montelukast (dưới dạng Natri montelukast) 4mg | Thuốc cốm | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Hadusufat 1000 Không kê đơn | 893100478125 | Sucralfat 1000mg | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Hadulab 12.5 | 893110478025 | Enalapril maleate 10mg; Hydroclorothiazid 12.5mg | Viên nén | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| CalciHappy D3 Sachet Không kê đơn | 893100477925 | Calci (dưới dạng Calcicarbonat 1250mg) 500mg; Cholecalciferol(dưới dạng Dry vitamin D3 100 CWS PH 4mg) 400IU | Bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Adutonic 305/ 0,35 Không kê đơn | 893100477825 | Acid folic 0,35mg; Sắt fumarat 305mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Salbutamol 2,5 mg/ 2,5 ml | 893115477725 | Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) 2,5mg/2,5ml | Dung dịch khí dung. | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Redolvonkids Không kê đơn | 893100477625 | Bromhexin hydroclorid 0,16% (w/v) | Dung dịch uống | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Nabiscab extra suspension Không kê đơn | 893100477525 | Gói 5ml chứa: Dried aluminium hydroxide gel (tương đương aluminium hydroxide 175mg) 228,7mg; Magnesium hydroxide 200mg; Simethicone 25mg | Hỗn dịch uống. | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Hadusufat suspension Không kê đơn | 893100477425 | Sucralfat 200mg/ml | Hỗn dịch uống. | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Biodica Không kê đơn | 893100477325 | Carbocistein 2% (w/v); Promethazin HCl 0,05% (w/v) | Siro | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Nisetronject | 893110465825 | Granisetron (dưới dạng granisetron hydroclorid 3,36mg) 3mg/3ml | Dung dịch thuốc tiêm | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Hpmax | 893210320425 (cũ: VD-34025-20) | Cao khô Chè dây (Extractum Ampelopsis siccus) 280mg; Cao khô hỗn hợp (tương đương với 2,8g dược liệu bao gồm: Dạ cẩm (Herba Hedyotidis capitellatae) 1,7g, Lá khôi (Folium Ardisiae)1,1g) 238mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 28/08/2025 | Đến 28/08/2030 |
| Sanilcin Không kê đơn | 893100388025 | Acetyl Leucin (N-Acetyl-DL-Leucin) 500mg | Viên nén | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Puriclira Teno 25 mg | 893110387925 | Tenofovir alafenamid (dưới dạng Tenofovir alafenamid fumarat 31,1mg) 25mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Pavihepmin | 893110387825 | Mỗi gói 4,12g chứa L-Isoleucin 952mg; L-Leucin 1904mg; L-Valin 1144mg | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Paracetamol HD 250 mg Không kê đơn | 893100387725 | Mỗi gói chứa Paracetamol 250mg | Thuốc cốm | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Hadulacton 50 | 893110387625 | Spironolacton 50mg | Viên nén | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Hadupara Kids Syrup 120 Không kê đơn | 893100387525 | Paracetamol 2,4% (w/v) | Siro thuốc | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Inco.G Không kê đơn | 893100374625 | Ambroxol hydroclorid 0,3% (w/v) | Dung dịch uống | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Laknitil | 893110363225 (cũ: VD-14472-11) | L-Ornithin L-Aspartat 5g/10ml | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2028 |
| Azopravas 10mg | 893110278725 | Pravastatin natri 10mg | Viên nén | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| High - Liver 150 | 893110270025 | Acid ursodeoxycholic 150mg | viên nén bao phim | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Oresol - Hd Không kê đơn | 893100269925 | Glucose khan 2,7g; Kali clorid 0,3g; Natri citrat 0,58mg; Natri clorid 0,52g | Thuốc bột pha dung dịch uống | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Hadusim 40 | 893110269825 | Simvastatin 40mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Hadusim 20 | 893110269725 | Simvastatin 20mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Hadupratim 40 | 893110269625 | Pravastatin natri 40mg | viên nén | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Haduperin 2.5 | 893110269525 | Perindopril arginin 2,5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Hadupara Codein 500/30 | 893111269425 | Codein phosphat hemihydrat 30mg; Paracetamol 500mg | viên nén | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Hadupara Codein 500/15 | 893111269325 | Codein phosphat hemihydrat 15mg; Paracetamol 500mg | viên nén | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Hadulosa 50 | 893110269225 | Losartan Kali 50mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Haducarbo 25 | 893110269125 | Acarbose 25mg | Viên nén | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Glipizid 10-Sol | 893110269025 | Glipizid 10mg | viên nén | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Viscogast Không kê đơn | 893100268925 | Mỗi gói 10ml chứa: Calci carbonat 160mg; Natri alginat 500mg; Natri bicarbonat 267mg | Hỗn dịch uống | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Gesheart | 893110268825 | Sulpirid 0,5% (w/v) | Dung dịch thuốc | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Dung Dịch Sorbitol 3,3% | 893110268725 | Sorbitol 3,3% (w/v) | Dung dịch rửa vô khuẩn | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Methylergo Inj | 893110200525 (cũ: VD-34624-20) | Methylergometrin maleat 0,2mg/ml | Dung dịch tiêm | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Skyld | 893210188225 | Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương đương với không dưới 24% flavone glycosides và 6% ginkgolides toàn phần) 120mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 28/04/2025 | Đến 28/04/2030 |
| Đại bổ nguyên khí Không kê đơn | 893200193525 (cũ: VD-27231-17) | Cao khô rễ Nhân sâm (Extractum Radix Panacis (Ginseng) siscus) (tương đương 1g rễ Nhân sâm (Radix Panacis (ginseng)) 200mg | Viên nang mềm | Việt Nam | 28/04/2025 | Đến 28/04/2030 |
| Tanovigin Extra | 893210193925 (cũ: VD-30974-18) | Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccum) (Không dưới 27,6mg Ginkgo Flavonoid toàn phần) 120mg | Viên nang mềm | Việt Nam | 28/04/2025 | Đến 28/04/2030 |
| Quaneuron | 893210193825 (cũ: VD-32982-19) | Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Radicis Polysciasis spissum) (tương đương 3 g rễ Đinh lăng (Radix Polysciacis)) 300mg; Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccum) (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg | Viên nang mềm | Việt Nam | 28/04/2025 | Đến 28/04/2030 |
| Diệp hạ châu Caps | 893210193325 (cũ: VD-33691-19) | Cao khô diệp hạ châu đắng 10:1 (Extractum Phyllanthi amari siccum) (tương đương với 4,5g Diệp hạ châu đắng (Herba Phyllanthi amari)) 450mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 28/04/2025 | Đến 28/04/2030 |
| Ceginkton | 893210194025 (cũ: VD-33689-19) | Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Radicis Polysciasis spissum) (tương đương với rễ Đinh lăng 2500mg (Radix Polysciacis)) 250mg, Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccum) (tương đương không dưới 24% ginkgo flavonoid toàn phần) 100mg | Viên nang mềm | Việt Nam | 28/04/2025 | Đến 28/04/2030 |
| Gioskan | 893210194225 (cũ: VD-33693-19) | Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương đương với không dưới 13,68mg Ginkgo flavonoid toàn phần) 60mg | Viên nang mềm | Việt Nam | 28/04/2025 | Đến 28/04/2030 |
| Giadogane Không kê đơn | 893200193625 (cũ: VD-34325-20) | Cao đặc Actiso (Extractum Cynarae spissum) (tương đương không thấp hơn 5mg cynarin) 200mg; Cao đặc Bìm bìm biếc (Extractum Pharbitidis spissum) (tương đương với 160mg Bìm bìm biếc (Semen Pharbitidis) 16mg; Cao đặc Rau đắng đất (Extractum Glini oppositifolii spissum) (tương đương với 1500mg Rau đắng đất (Herba Glini oppositifolii)) 150mg | Viên nang mềm | Việt Nam | 28/04/2025 | Đến 28/04/2030 |
| Codeho | 893210194125 (cũ: VD-34017-20) | Dịch chiết Bách bộ 1:1 (tương đương 5g rễ củ Bách bộ) (Radix Stemonae tuberosae) 5ml | Siro | Việt Nam | 28/04/2025 | Đến 28/04/2030 |
| Actiso - Rau đắng đất - Bìm bìm biếc Không kê đơn | 893200193425 (cũ: VD-21421-14) | Bột Bìm bìm biếc (Pulveres Seminis Pharbitidis) 75mg; Cao đặc Actiso (Extractum Cynarae spissum) (tương đương với 1000mg lá Actiso (Folium Cynarae scolymi)) 100mg; Cao đặc Rau đăng đất (Extractum Glini Oppositifolii Spissum) (tương đương với 750mg rau đắng đất (Herba Glini Oppositifolii)) 75mg | Viên nén bao đường | Việt Nam | 28/04/2025 | Đến 28/04/2030 |
| Hoạt huyết dưỡng não | 893210193725 (cũ: VD-22572-15) | Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Radicis Polysciacis spissum) (tương đương 2000mg rễ Đinh lăng (Radix Polysciacis)) 200mg; Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii ginkgonis siccum) (tương đương với không dưới 6,45mg Ginkgo flavonoid toàn phần) 30mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 28/04/2025 | Đến 28/04/2030 |
| Haisamin Không kê đơn | 893200194325 (cũ: VD-22264-15) | Hải sâm (Holothuria vagabunda) 200mg | Viên nang mềm | Việt Nam | 28/04/2025 | Đến 28/04/2030 |
| Neomycin/dexamethason | 893110168925 (cũ: VD-24930-16) | Dexamethason natri phosphat 0,1% (w/v); Neomycin (dạng Neomycin sulfat) 0,5% (w/v) | Thuốc nhỏ mắt, mũi, tai | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2028 |
| Walbratex | 893110169025 (cũ: VD-30649-18) | Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) 0,3% (w/v) | Dung dịch thuốc nhỏ mắt | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2028 |
| Arginin 200 | 893110169125 (cũ: VD-28210-17) | L-Arginin HCl 200mg | Viên nang mềm | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2028 |
| Tirodi | 893115147125 (cũ: VD-29298-18) | Ofloxacin 0,3% (w/v) | Dung dịch thuốc nhỏ mắt, nhỏ tai | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Cồn 70° Không kê đơn | 893100147025 (cũ: VD-32098-19) | Ethanol 70% (v v) | Dung dịch dùng ngoài | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2030 |
| Cồn 90° Không kê đơn | 893100168725 (cũ: VD-32099-19) | Ethanol 90% (v/v) | Dung dịch dùng ngoài | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2028 |
| Kẽm Oxyd 10% Không kê đơn | 893100168825 (cũ: VD-19083-13) | Kẽm Oxyd 0,5g/5g | Kem bôi da | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2028 |
| Haducarbo 50 | 893110092325 | Acarbose 50mg | Viên nén | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Xylometazolin Không kê đơn | 893100118325 | Xylometazolin hydrochlorid 0,05% (w/v) | Dung dịch nhỏ mũi | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Micollyre | 893110118225 | Betamethasone sodium phosphate (tương đương với Betamethasone 1mg) 0,105% (w/v); Neomycin sulphate (tương đương với Neomycin 3,85mg) 0,5% (w/v) | Dung dịch nhỏ mắt, nhỏ mũi, nhỏ tai | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Hadupara Kids 250 Effe Không kê đơn | 893100094125 | Mỗi gói 1,5g chứa Paracetamol 250mg | Thuốc cốm sủi. | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Mepain | 893110094025 | Aescin 40mg | Viên nén bao phim tan trong ruột | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Hadumarol | 893110093925 | Acenocoumarol 4mg | Viên nén | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Endacin | 893110093825 | Aescin 20mg | Viên nén bao phim tan trong ruột | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Omehadu 40 | 893110093725 | Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellets 8,5% w/w) 40mg | Viên nang cứng chứa pellets bao tan trong ruột | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Ridifan 10 | 893110093625 | Mỗi gói chứa Racecadotril 10mg | Thuốc cốm | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Povitdex | 893110093525 | Eperison hydroclorid 50mg | Viên nén | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Hadutatin | 893110093425 | Atorvastatin(dưới dạng Atorvastatin calcium) 40mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Hadusartan 8 | 893110093325 | Candesartan Cilexetil 8mg | Viên nén | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Hadusartan 4 | 893110093225 | Candesartan Cilexetil 4mg | Viên nén | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Hadupratim 20 | 893110093125 | Pravastatin natri 20mg | Viên nén | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Haduperin 10 | 893110093025 | Perindopril arginin 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Hadupara Kids 150 Sachet | 893110092925 | Mỗi gói 1g chứa Paracetamol 150mg | Thuốc bột pha dung dịch uống | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Haduosmin 500 | 893110092825 | Diosmin 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Haduirbe 75 | 893110092425 | Irbesartan 75mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Hadumix 100 Không kê đơn | 893100092725 | Mỗi gói 1,5g chứa Acetylcystein 100mg | Thuốc bột | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Hadulosa 25 | 893110092625 | Losartan kali 25mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Haduirbe Plus | 893110092525 | Hydrochlorothiazid 12,5mg; Irbesartan 150mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Haducarbo 100 | 893110092225 | Acarbose 100mg | Viên nén | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Gerozil | 893110092125 | Gemfibrozil 300mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| CalciHappy D3 750 Không kê đơn | 893100092025 | Calcium carbonate 750mg; Cholecalciferol (dạng Dry vitamin D3 100 CWS) 200 IU | Viên nén bao phim | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Calcihappy D3 1250 Không kê đơn | 893100091925 | Calcium carbonate 1250mg; Cholecalciferol (dạng Dry vitamin D3 100 CWS) 125 IU | Viên nén bao phim | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| N-Acetyl-Dl-Leucin 500 | 893110091825 | N-Acetyl-DL-Leucin 500mg/5ml | Dung dịch thuốc tiêm | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Medtusor | 893110091725 | Hyoscin Butylbromid 20mg/ml | Dung dịch thuốc tiêm | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Hadudrota | 893110091625 | Drotaverin hydroclorid 40mg/2ml | Dung dịch thuốc tiêm | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Dr.Ophtic Không kê đơn | 893100091525 | Natri clorid 0,9 % (w/v) | Dung dịch thuốc nhỏ mắt | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Adrelido | 893110091425 | Adrenalin 0,001% (w/v); Lidocain hydroclorid 2% (w/v) | Dung dịch thuốc tiêm | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Redganic | 893110091325 | Mỗi gói chứa L-Isoleucin 952mg; L-Leucin 1904mg; L-Valin 1144mg | Thuốc cốm pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Teensfucort | 893110340800 | Acid fusidic 2% (w/w); Hydrocortison acetat 1% (w/w) | Kem bôi da | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Parabamol 400/325 | 893110338800 | Methocarbamol 400mg; Paracetamol 325mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Hadulanso 30 | 893110338700 | Lansoprazol (dưới dạng Lansoprazol pellets 8,5% w/w) 30mg | Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Hadufast 180 Không kê đơn | 893100338600 | Fexofenadin hydroclorid 180mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Neomezols | 893110314900 (cũ: VD-27241-17) | Dexamethason natri phosphat 5mg; Neomycin sulfat (tương đương với Neomycin base 17000IU) 25mg | Dung dịch thuốc nhỏ mắt, mũi, tai | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Triradi Không kê đơn | 893100237900 (cũ: VD-30357-18) | Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) 0,05% (w/w); Clotrimazol 1,0% (w/w); Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) 0,1% (w/w) | Thuốc kem bôi da | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Acid thioctic 300 | 893110315100 (cũ: VD-33703-19) | Acid alpha liopic 300mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Acid Thioctic 600 | 893110315200 (cũ: VD-33704-19) | Acid alpha liopic 600mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Dexamethasone | 893110237800 (cũ: VD-25856-16) | Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 4mg/1ml | Dung dịch tiêm | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Kodemin | 893111273300 (cũ: VD-22265-15) | Codein phosphat 10mg; Guaifenesin 100mg | Viên nang mềm | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Povidon-iod HD Không kê đơn | 893100299100 (cũ: VD-18443-13) | Povidon Iod 10% (w/v) | Dung dịch dùng ngoài | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Supvid3 | 893110315000 (cũ: VD-26358-17) | Mỗi ống 1ml chứa: Vitamin D3 (Colecalciferol) 200000IU | Dung dịch uống | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Livergenol | 893110314800 (cũ: VD-23128-15) | L-Arginin HCL 400mg | Viên nang mềm | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Novocain HD | 893114273400 (cũ: VD-23766-15) | Procain hydroclorid 60mg/2ml | Dung dịch thuốc tiêm | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2027 |
| Hadumedrol | 893110299000 (cũ: VD-23761-15) | Diphenhydramin hydroclorid 10mg/1ml | Dung dịch thuốc tiêm | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Hadupanto 40 | 893110152200 | Pantoprazol (dưới dạng natri Pantoprazol) 40mg | Viên nén bao tan trong ruột | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Hadulacton 25 | 893110152100 | Spironolacton 25mg | Viên nén | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Haduirbe Extra | 893110152000 | Hydrochlorothiazid 12,5mg; Irbesartan 300mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Haduibu 600 | 893110151900 | Ibuprofen 600mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Haduibu 200 Không kê đơn | 893100151800 | Ibuprofen 200mg | Viên nén phân tán | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Dinxo 1 | 893110151700 | Glimepiride 1mg | Viên nén | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| High-Liver 250 | 893110151600 | Acid ursodeoxycholic 250mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Hadupara Tramadol Effer | 893111151500 | Paracetamol 325mg; Tramadol hydroclorid 37,5mg | Viên nén sủi bọt | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Elcotax | 893110151400 | Methyl ergometrin maleat 0,2mg | Viên nén | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Daslev | 893115151300 | Moxifloxacin (dưới dạng moxifloxacin hydrochlorid) 400mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Azosugrel 10 mg | 893110157700 | Prasugrel (dưới dạng prasugrel hydroclorid 10,98mg) 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Piroxicam 20 mg/ml | 893110151200 | Piroxicam 20mg/ml | Dung dịch thuốc tiêm | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Hadunalin 1 mg/ml | 893110151100 | Adrenalin 1mg/ml | Dung dịch thuốc tiêm | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Hadugran | 893110151000 | Granisetron (dưới dạng Granisetron hydroclorid 1,12mg) 1mg/ml | Dung dịch thuốc tiêm | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Famotidin 20mg/2ml | 893110150900 | Famotidin 20mg/2ml | Dung dịch thuốc tiêm | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Daduhu | 893110157800 | Paroxetin (dưới dạng paroxetin hydrochlorid hemihydrat 22,76mg) 20mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Parabamol 400/500 | 893110152300 | Methocarbamol 400mg; Paracetamol 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 21/11/2024 | Đến 21/11/2029 |
| Kidsjan Actiso | 893210130600 (cũ: VD-27235-17) | Cao khô Actiso (Extractum (Folii) Cynarae siccum) (tương đương 1,68g lá actiso (Folium Cynarae scolymi)) 280mg/10ml | Dung dịch uống | Việt Nam | 18/11/2024 | Đến 18/11/2029 |
| Kim tiền thảo HM | 893210130200 (cũ: VD-27237-17) | Cao đặc Kim tiền thảo (Extractum Desmodii styracifolii spissum) 10:1 (tương đương với 6g Kim tiền thảo (Herba Desmodii styracifolii)) 600mg | Thuốc cốm | Việt Nam | 18/11/2024 | Đến 18/11/2029 |
| Welliver 140 Không kê đơn | 893200130500 (cũ: VD-28706-18) | Cao khô quả Cúc gai (Extractum Fructus silybi siccus) (tương đương với 28,3mg silybin và 63mg silymarin) 140mg | Viên nang mềm | Việt Nam | 18/11/2024 | Đến 18/11/2029 |
| Dilagin | 893210129800 (cũ: VD-32102-19) | Cao đặc đinh lăng (Extractum Polysciacis fruticosae spissum) (tương đương hàm lượng acid oleanolic không dưới 0,04% tính theo chế phẩm khô kiệt) 150mg; Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii ginko siccus) (tương đương không dưới 24% Flavonoid toàn phần) 30mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/11/2024 | Đến 18/11/2029 |
| Trà gừng Không kê đơn | 893200130400 (cũ: VD-32682-19) | Gừng (Rhizoma Zingiberis) 1,6g tương đương 1,2g bột gừng | Thuốc cốm | Việt Nam | 18/11/2024 | Đến 18/11/2029 |
| Hoạt huyết dưỡng não - HD | 893210130000 (cũ: VD-33697-19) | Cao đặc Đinh lăng (Extractum Radix Polysciacis Spissum) (tương đương 1,5g rễ Đinh lăng (Radix Polysciacis)) 150mg; Cao khô lá Bạch quả (Ginkgo Siccus Folii Extractum) (tương đương không dưới 4,56mg Flavonoid toàn phần) 20mg | Viên nén bao đường | Việt Nam | 18/11/2024 | Đến 18/11/2029 |
| Quanliver Không kê đơn | 893200130300 (cũ: VD-21423-14) | Bột bìm bìm biếc (Pulveres Seminis Pharbitidis) 16mg; Cao đặc Actiso (Extractum Cynarae Spissum) (tương đương 2,1g lá Actiso (Folium Cynarae scolymi)) 200mg; Cao đặc Rau đắng đất (Extractum Glini oppositifolii spissum) (tương đương 1,6g Rau đắng đất (Herba Glini oppositifilii)) 150mg | Viên nang mềm | Việt Nam | 18/11/2024 | Đến 18/11/2029 |
| Đương quy di thực Không kê đơn | 893200129900 (cũ: VD-28209-17) | Cao khô Đương quy di thực (4:1) (Extractum Angelicae acutilobae siccum) 300mg tương đương 1,2g rễ Đương quy di thực (Radix Angelicae acutilobae) | Viên nang mềm | Việt Nam | 18/11/2024 | Đến 18/11/2029 |
| Kim tiền thảo | 893210130100 (cũ: VD-27236-17) | Cao khô Kim tiền thảo (Extractum Desmodii styracifolii siccum) (tương đương với 2g Kim tiền thảo (Herba Desmodii styracifolii)) 200mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/11/2024 | Đến 18/11/2029 |
| Eurcozyme Không kê đơn | 893200129700 (cũ: VD-27233-17) | Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) (tương đương không dưới 28,8mg Flavonoid toàn phần) 120mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/11/2024 | Đến 18/11/2029 |
| Hisguma | 893110107300 | Fexofenadin hydroclorid 0,6% (w/v) | Hỗn dịch uống | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Lidamisil Cream Không kê đơn | 893100108500 | Terbinafine hydrochloride 1% (kl/kl) | Kem | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Tanramoma | 893110108400 | Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) 30mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Citirintex | 893110108300 | Cetirizine dihydrochloride 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Haduspiro 50/20 | 893110108200 | Furosemid 20mg; Spironolacton 50mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Hadupara Ib 200 Không kê đơn | 893100108100 | Ibuprofen 200mg; Paracetamol 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Hadumix Cap Không kê đơn | 893100108000 | Acetylcystein 200mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Hadulab 25 | 893110107900 | Enalapril maleate 10mg; Hydroclorothiazid 25mg | Viên nén | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Haduirbe 300 | 893110107800 | Irbesartan 300mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Haduirbe 150 | 893110107700 | Irbesartan 150mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Hadugut 300 | 893110107600 | Allopurinol 300mg | Viên nén | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Dinxo 4 | 893110107500 | Glimepiride 4mg | Viên nén | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Noradrenalin 4mg/4ml | 893110107400 | Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) 4mg/4ml | Dung dịch thuốc tiêm | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Hadudipin | 893110107200 | Nicardipin HCl 10mg/10ml | Dung dịch tiêm | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Tenoprila Shampoo | 893110108600 | Clobetasol propionate 0,05% (kl/tt) | Gel | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Bromhexin Syrup | 893110118600 | Mỗi ống 5ml chứa Bromhexin hydroclorid 4mg | Siro | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Cồn BSI. Không kê đơn | 893100075300 (cũ: VD-32100-19) | — Chai 20ml chứa: Acid Benzoic 1g; Acid Salicylic 1g; Iod 0,3g | Dung dịch dùng ngoài | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2027 |
| Nước cất tiêm | 893110038000 (cũ: VD-23768-15) | 5ml Nước để pha thuốc tiêm | Dung môi pha tiêm | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Haduosen | 893110947424 | Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydroclorid dihydrat) 8mg/4ml | Dung dịch tiêm | Việt Nam | 15/09/2024 | Đến 15/09/2029 |
| Dacodex 15 | 893110947524 | Dextromethorphan HBr 15mg | Viên nang mềm | Việt Nam | 15/09/2024 | Đến 15/09/2029 |
| Molniplus Cream | 893110947824 | Hydrocortisone (dạng acetate) 1% (kl/kl); Miconazole nitrate 2% (kl/kl) | Kem | Việt Nam | 15/09/2024 | Đến 15/09/2029 |
| Tyropali Gel Không kê đơn | 893100947924 | Tyrothricin 0,1% (kl/kl) | Gel | Việt Nam | 15/09/2024 | Đến 15/09/2029 |
| Ophstar Không kê đơn | 893100932624 (cũ: VD-18159-12) | Natri Clorid 0,22% | Dung dịch nhỏ mắt | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2027 |
| Hồ Nước Không kê đơn | 893100927724 (cũ: VD-20492-14) | Bột Talc 3g; Kẽm Oxyd 3g | Hỗn dịch dùng ngoài | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2027 |
| Oxycoldimic Không kê đơn | 893100902124 (cũ: VD-26357-17) | Oxymetazolin hydroclorid 7,5mg/15ml | Dung dịch xịt mũi | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Nước Oxy già 3% Không kê đơn | 893100902024 (cũ: VD-32104-19) | Hydrogen peroxyd (50%) 1,2g/20ml | Dung dịch dùng ngoài | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Natri Clorid 0,9% Không kê đơn | 893100901924 (cũ: VD-29295-18) | Natri clorid 72mg/8ml | Dung dịch thuốc nhỏ mắt, mũi | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Vitamin B1 | 893110927824 (cũ: VD-27248-17) | Thiamin hydroclorid 100mg/2ml | Dung dịch thuốc tiêm | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2027 |
| Unvitis 0,05% Không kê đơn | 893100902224 (cũ: VD-28213-17) | Xylometazolin hydroclorid 4mg/8ml | Dung dịch nhỏ mũi | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Siro Snapcef Không kê đơn | 893100919424 (cũ: VD-21199-14) | Kẽm nguyên tố (dưới dạng kẽm gluconat 56mg) 8mg/5ml | Siro | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2027 |
| Dung dịch D.E.P Không kê đơn | 893100927624 (cũ: VD-33692-19) | Diethyl phtalat 5,1g/17ml | Dung dịch dùng ngoài | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2027 |
| Vitamin A-D Không kê đơn | 893100855524 (cũ: VD-17089-12) | Vitamin A (Retinyl palmitat) 5000IU; Vitamin D3 (Cholecalciferol) 500IU | viên nang mềm | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2027 |
| Taxedac Eye Drops | 893110843124 (cũ: VD-31508-19) | Mỗi 5ml chứa: Dexamethason phosphat (Dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 5mg; Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl) 25mg | Dung dịch nhỏ mắt | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2027 |
| Dung dịch ASA Không kê đơn | 893100828624 (cũ: VD-32103-19) | Mỗi 20ml chứa: Aspirin 2g; Natri Salicylat 1,76g | Dung dịch dùng ngoài | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Terpin - Codein HD Không kê đơn | 893101855424 (cũ: VD-32105-19) | Codein phosphat (dưới dạng Codein phosphat hemihydat) 10mg; Terpin hydrat 100mg | Viên nang mềm | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2027 |
| Phymaxfen Không kê đơn | 893100828824 (cũ: VD-32981-19) | Ibuprofen 100mg/5ml | Hỗn dịch uống | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Gentamicin 0.3% | 893110828724 (cũ: VD-19546-13) | Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) 15mg/5ml | Dung dịch nhỏ mắt | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Hadupara Extra Không kê đơn | 893100829024 (cũ: VD-33205-19) | Paracetamol 650mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Hadupara Không kê đơn | 893100828924 (cũ: VD-33204-19) | Paracetamol 500mg | Viên nén | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Oresol Không kê đơn | 893100829124 (cũ: VD-33206-19) | Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat 2,97g) 2,7g; Kali clorid 0,3g; Natri citrat 0,58g; Natri clorid 0,52g | Thuốc bột uống | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Piracetam 400 mg | 893110855624 (cũ: VD-33203-19) | Piracetam 400mg | Viên nang mềm | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2027 |
| Lincomycin | 893110749924 | Lincomycin (dưới dạng Lincomycin hydroclorid) 600mg/2ml | Dung dịch tiêm | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Clindamycin 300mg/2ml | 893110749724 | Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) 300mg/2ml | Dung dịch tiêm | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Clindamycin 600mg/4ml | 893110749824 | Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) 600mg/4ml | Dung dịch tiêm | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Haduibu 400 Không kê đơn | 893100750224 | Ibuprofen 400mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Hadulosa 100 | 893110750324 | Losartan kali 100mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Hadusim 10 | 893110750424 | Simvastatin 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Kim tiền thảo | 893210725124 (cũ: VD-30973-18) | Cao khô Kim tiền thảo 10:1 (Extractum Herba Desmodii styracyfolii siccus) tương đương với 1,2g Kim tiền thảo (Herba Desmodii styracifolii) 120mg | Viên nén bao đường | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Noradrenalin 1 mg/ml | 893110750024 | Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) 1mg/ml | Dung dịch tiêm | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Hacolmax Không kê đơn | 893100750124 | Paracetamol 500mg | Viên nén phân tán | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Titimex | 893115715224 (cũ: VD-28212-17) | Lọ 5ml chứa: Cloramphenicol 20mg; Dexamethason natri phosphat 5mg | Dung dịch thuốc nhỏ mắt | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2027 |
| Vitamin B6-HD | 893110715424 (cũ: VD-29947-18) | Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 50mg | Viên nang mềm | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2027 |
| Cinepark - D | 893110700924 (cũ: VD-28776-18) | Lọ 5ml chứa: Dexamethason phosphat 5mg; Ofloxacin 15mg | Dung dịch nhỏ mắt, nhỏ tai | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2027 |
| Atmethysla 250mg | 893110653424 (cũ: VD-20147-13) | Etamsylat 250mg/2ml | Dung dịch thuốc tiêm | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Nguyên tắc | Giấy chứng nhận | Cơ quan cấp | Ngày cấp | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|
| WHO-GMP | 413/GCN-QLD | Cục Quản lý Dược | — | 03/02/2027 |
| WHO-GMP | 499/GCN-QLD | Cục Quản lý Dược | — | 08/02/2028 |
Mỗi dòng là một công bố nguyên liệu gắn với một thuốc cụ thể của một cơ sở sản xuất.
| Tên nguyên liệu | Cơ sở sản xuất nguyên liệu | Nước | Tiêu chuẩn | Dùng cho thuốc | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|---|
| Amikacin <div>(Dưới dạng Amikacin sulfat) </div><div><br></div> | Shandong Anxin Pharmaceutical Co., Ltd | Trung Quốc | EP hiện hành | MAPULAS | 15/06/2031 |
| Paracetamol | SpecGx LLC | Mỹ | EP hiện hành | HADUPARA INJ 1/6,7 | 15/06/2031 |
| Pyridoxin hydrochloride (Vitamin B6) | Jiangxi Tianxin Pharmaceutical Co., Ltd | China (Trung Quốc) | USP hiện hành | Silipida | 09/03/2031 |
| Calcium pantothenate (Vitamin B5) | DSM Nutritional Products (UK) Limited | (Anh) | EP hiện hành | Silipida | 09/03/2031 |
| Niacinamide (Vitamin PP) | Lonza Guanghzou Pharmaceutical Ltd. | China. 511455 (Trung Quốc) | USP hiện hành | Silipida | 09/03/2031 |
| Riboflavin (Vitamin B2) | DSM Nutritional Products GmbH | Germany (Đức) | EP hiện hành | Silipida | 09/03/2031 |
| Thiamine hydrochloride (Vitamin B1) | Jiangxi Tianxin Pharmaceutical Co., Ltd | China (Trung Quốc) | EP hiện hành | Silipida | 09/03/2031 |
| Silymarin (dạng Powdered Milk Thistle Extract (<i>Silybum marianum</i> (L.) Gaertn.)) | Panjin Huacheng Pharmaceutical Co., Ltd. | China (Trung Quốc) | USP hiện hành | Silipida | 09/03/2031 |
| Magnesium hydroxide | NITIKA PHARMACEUTICAL SPECIALITIES PVT. LTD | INDIA | USP hiện hành | Nabiscab extra suspension | 02/12/2030 |
| Carbocistein | Wuhan Grand Hoyo Co., Ltd. | China. | EP hiện hành | Biodica | 02/12/2030 |
| Promethazin HCl | Harika Drugs Private Limited. | India. | BP hiện hành | Biodica | 02/12/2030 |
| <div>Dried aluminium hydroxide gel </div><div>(tương đương aluminium hydroxide 175 mg) </div><div><br></div> | NITIKA PHARMACEUTICAL SPECIALITIES PVT. LTD | INDIA | USP hiện hành | Nabiscab extra suspension | 02/12/2030 |
| Simethicone | BASILDON CHEMICAL COMPANY LIMITED | United Kingdom | USP hiện hành | Nabiscab extra suspension | 02/12/2030 |
| Sucralfat | Northeast Pharmaceutical Group Company, Limited | CHINA | USP hiện hành | Hadusufat suspension | 02/12/2030 |
| Granisetron <div>(dưới dạng granisetron hydroclorid 3,36mg) </div><div><br></div> | Hubei haosun pharmaceutical Co.,Ltd. | China. | EP hiện hành | Nisetronject | 02/12/2030 |
| Salbutamol sulfat Kiểm soát đặc biệt | Vamsi Labs Ltd | INDIA | BP hiện hành | SALBUTAMOL 2,5 MG/2,5 ML | 02/12/2030 |
| Calci carbonat | Alcon Biosciences P. Limited. | Ấn Độ | BP hiện hành | Viscogast | 02/06/2030 |
| Natri bicarbonat | Alcon Biosciences P. Limited. | Ấn Độ | BP hiện hành | Viscogast | 02/06/2030 |
| Natri alginat | Alcon Biosciences P. Limited. | Ấn Độ | BP hiện hành | Viscogast | 02/06/2030 |
| Sulpirid | Jiangsu Tasly Diyi Pharmaceutical Co., Ltd. | Trung Quốc | EP hiện hành | Gesheart | 02/06/2030 |
| Sorbitol | ROQUETTE FRERES | Pháp | EP hiện hành | Dung Dịch Sorbitol 3,3% | 02/06/2030 |
| Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) <div>(tương đương với không dưới 24% flavone glycosides và 6% ginkgolides toàn phần)</div> | Pizhou Hengxiang Biological Products Co.,LTD | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | CP 2015 | Skyld | 28/04/2030 |
| Natri clorid | Dominion Salt Limited | New Zealand | USP hiện hành | Dr.Ophtic | 13/03/2030 |
| Xylometazolin hydrochlorid | Wuhan Wuyao Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | EP hiện hành | Xylometazolin | 13/03/2030 |
| N-Acetyl-DL-Leucin | FLAMMA S.p.A. | Ý | NSX | N-Acetyl-Dl-Leucin 500 | 13/03/2030 |
| Betamethasone sodium phosphate (tương đương với Betamethasone 1 mg) | Gonane Pharma Pvt. Ltd. | INDIA | USP hiện hành | Micollyre | 13/03/2030 |
| Neomycin sulphate (tương đương với Neomycin 3,85 mg) | Sichuan Long March Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | USP hiện hành | Micollyre | 13/03/2030 |
| Drotaverin hydroclorid | Cohance Lifesciences Limited | Ấn Độ | TC NSX | Hadudrota | 13/03/2030 |
| Hyoscin Butylbromid | Alchem International Private Limited. | Ấn Độ | EP hiện hành | Medtusor | 13/03/2030 |
| Hydrocortison acetat | HENAN LIHUA PHARMACEUTICAL CO., LTD | Trung Quốc | EP hiện hành | Teensfucort | 19/12/2029 |
| Acid fusidic | Joyang Laboratories | Trung Quốc | EP hiện hành | Teensfucort | 19/12/2029 |
| Granisetron <div>(dưới dạng Granisetron hydroclorid) 1,12mg) </div><div><br></div> | Hubei haosun pharmaceutical Co.,Ltd. | Trung Quốc | EP hiện hành | Hadugran | 21/11/2029 |
| Piroxicam | Nantong Jinghua Pharmaceutical Co., Ltd. | Trung Quốc | USP hiện hành | Piroxicam 20 mg/ml | 21/11/2029 |
| Clobetasol propionate | Henan Lihua Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | EP hiện hành + TC NSX | Tenoprila Shampoo | 31/10/2029 |
| Terbinafine hydrochloride | Synergene Active Ingredients Pvt Ltd. | INDIA | EP hiện hành | Lidamisil Cream | 31/10/2029 |
| Nicardipin HCl | LUSOCHIMICA S.P.A. | Ý | EP hiện hành | Hadudipin | 31/10/2029 |
| Noradrenalin <div>(Dưới dạng Noradrenalin tartrat) </div><div><br></div> | Wuhan wuyao pharmaceutical Co., Ltd. | Trung Quốc | EP hiện hành | Noradrenalin 4mg/4ml | 31/10/2029 |
| Fexofenadin hydroclorid | Virupaksha organics Limited. | Ấn Độ | USP hiện hành | Hisguma | 31/10/2029 |
| Bromhexin hydroclorid | VEN PETROCHEM & PHARMA (INDIA) PVT., LTD. | Ấn Độ | EP hiện hành | Bromhexin Syrup | 31/10/2029 |
| Tyrothricin | Xellia Pharmaceuticals Ltd. | Hungary | USP hiện hành | Tyropali Gel | 15/09/2029 |
| Hydrocortisone (dạng acetate) | Henan Lihua Pharmaceutical Co., Ltd. | China. | USP hiện hành | Molniplus Cream | 15/09/2029 |
| Miconazole nitrate | Gufic Biosciences Ltd. | INDIA | EP hiện hành | Molniplus Cream | 15/09/2029 |
| Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) | Zhejiang Hisoar Chuannan Pharmaceutical Co., Ltd | Trung Quốc | USP hiện hành | Clindamycin 600mg/4ml | 11/08/2029 |
| Noradrenalin <div>(Dưới dạng Noradrenalin tartrat) </div><div><br></div> | Wuhan wuyao pharmaceutical Co., Ltd. | Trung Quốc | EP | Noradrenalin 1 mg/ml | 11/08/2029 |
| Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) | Zhejiang Hisoar Chuannan Pharmaceutical Co., Ltd | Trung Quốc | USP hiện hành | Clindamycin 300mg/2ml | 11/08/2029 |
| Donepezil hydrocloride | Zhejiang Huahai Pharmaceutical Co., LTD. | Trung Quốc | USP hiện hành | Fornervus | 05/05/2029 |
| Levothyroxin natri | Azico Biophore India Pvt. Ltd | Ấn Độ | USP hiện hành | Troxine | 05/05/2029 |
| Clindamycin (Dưới dạng Clindamycin phosphat 240 mg) | UNION QUIMICO FARMACEUTICAL S.A. | Tây Ban Nha | — | Phytomycin | 31/01/2029 |
| Clenbuterol hydrochloride Kiểm soát đặc biệt | Vamsi Labs Ltd | INDIA | EP hiện hành | CLENBUXOL | 31/01/2029 |
| Ambroxol hydrochloride | Ami Lifesciences Pvt. Ltd | INDIA | EP hiện hành | CLENBUXOL | 31/01/2029 |
| Clindamycin phosphate | Union Quimico Farmaceutical S.A | Spain | EP 10 | PHYTOMYCIN | 31/01/2029 |
| N-Acetyl-DL-Leucin | FLAMMA S.p.A. | ITALY | TC NSX | ACETACMIN | 29/01/2029 |
| Tetrahydrozolin hydrochlorid | Sims Societa' Italiana Medicinali Scandicci S.R.L | ITALY | USP hiện hành | Horuvis | 23/08/2028 |
| Piracetam | Jiangxi Yuehua Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | EP 10 | Nacepil | 02/07/2028 |
| Piracetam | Jiangxi Yuehua Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | EP | Serovula | 31/05/2028 |
| Famotidin | SMS Lifesciences India Limited | INDIA | USP | Tidinject | 23/03/2028 |
| Famotidin | SMS Lifesciences India Limited | INDIA | USP | Famotidin 40mg/4ml | 23/03/2028 |
| Methocarbamol | Jiangsu Goutai International Group Co., Ltd | Trung Quốc | USP 38 | Zerdogyl | 02/06/2026 |
| Bromhexin hydroclorid | Ven Petrochem &Pharma (india) PVT.,LTD | Ấn Độ | BP 2018/EP 9.1 | Bromxim | 20/12/2025 |
| Methylergometrin maleat | Teva Czech Industries S.r.o.; Czech Republic | Cộng hòa Séc | USP 41 | Methylergo Inj | 20/12/2025 |
| Vitamin D3 | DSM Nutritional Products Ltd | Thụy Sỹ | EP 10 | Vitamin A-D | 20/12/2025 |
| Vitamin A | DSM Nutritional Products Ltd | Thụy Sỹ | EP 10 | Vitamin A-D | 20/12/2025 |
| Pentoxifyllin | Pharnaceutical Works Polpharma S.A | Ba Lan | EP 7 | Tidiline | 20/12/2025 |
| Furosemid | Sri Krishna Pharmaceuticals Limited | Ấn Độ | EP8 | Takizd | 20/12/2025 |
| Paracetamol | Hebei Jiheng (Group) pharmaceutical Co.,LTD | Trung Quốc | BP 2018 | Para Max 160 | 20/12/2025 |
| Natri clorid 0,9% | Dominion Salt Limited | New Zealand | BP 2017 | Natri clorid 0,9% | 20/12/2025 |
| L-Arginin hydroclorid | Deasang Corporation/Korea | Hàn Quốc | USP 38 | Hepa-Arginin | 22/10/2024 |
| Mecobalamin | Xiamen Fine Chemical Import& Export Co.,Ltd | Trung Quốc | JP 16 | Zobona | 22/10/2024 |
| Chloramphenicol Kiểm soát đặc biệt | Chongqing Chunrui Medicine Chemical Co.,LTd | Trung Quốc | BP 2015 | Cloramphenicol 0,4% | 26/03/2023 |
Cơ sở này có tên trong danh sách cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt do Cục Quản lý Dược công bố. Phạm vi chứng nhận nêu dưới đây là phạm vi thật của cơ sở, không phải mô tả chung của tiêu chuẩn.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
|
Thông tư 35/2018/TT-BYT
35/2018/TT-BYT |
Thực hành tốt sản xuất thuốc, nguyên liệu làm thuốc (GMP). |
|
Nghị định 163/2025/NĐ-CP
163/2025/NĐ-CP |
Quy định chi tiết và biện pháp thi hành Luật Dược; THAY THẾ Nghị định 54/2017/NĐ-CP. |
|
Luật Dược 2016
105/2016/QH13 |
Luật gốc của lĩnh vực dược, còn hiệu lực và đã được sửa đổi năm 2024. |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
| Cơ sở, doanh nghiệp dược | Số bản ghi |
|---|---|
| Wacker Chemie AG | 520 |
| Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm | 520 |
| Công ty Cổ Phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO | 521 |
| Shanghai Colorcon Coating Technology | 508 |
| Sino-Japan chemical | 505 |
| Shin-Etsu Chemical | 501 |
| Precheza a.s | 545 |
| Sudeep Pharma | 489 |
| Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên | 485 |
| DFE pharma | 488 |
| Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang | 542 |
| Ipra France | 476 |
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.