MEGGLE GmbH&Co.KG: danh mục thuốc, nguyên liệu và chứng nhận GxP

MEGGLE GmbH&Co.KG có mặt trong dữ liệu đăng ký lưu hành với 1 vai trò khác nhau.

Cụ thể, cơ sở này sản xuất tá dược, vỏ nang cho 745 công bố.

745
Công bố tá dược

Công bố tá dược, vỏ nang

Mỗi dòng là một công bố tá dược gắn với một số đăng ký thuốc cụ thể.

Tá dược, vỏ nang Cơ sở sản xuất Nước Tiêu chuẩn Dùng cho thuốc Hết hiệu lực
Lactose monohydrate  Meggle GmbH & Co.KG Đức EP hiện hành Viên nang Kim Tiền Thảo (893210138126) 16/07/2031
Lactose monohydrate  Meggle GmbH & Co.KG Đức EP hiện hành Viên bao phim Kim Tiền Thảo (893210138026) 16/07/2031
Lactose monohydrat &nbsp;&nbsp;&nbsp; <br> MEGGLE GmbH & Co. KG Germany EP (phiên bản hiện hành) OCEDEBA (893110116526) 15/06/2031
Lactose monohydrat dập thẳng Meggle GmbH & Co. KG Đức EP 11 Gafcil 10 (893110112326) 15/06/2031
Lactose monohydrat MEGGLE GmbH & Co. KG Germany EP hiện hành NEURINEW FORT (893110122226) 15/06/2031
Lactose monohydrate Meggle GmbH & Co.KG Germany EP hiện hành Birutadin 10mg (893110085626) 15/06/2031
Lactose monohydrat Meggle GmbH & Co. KG Germany EP (phiên bản hiện hành) TEVAHEPA (893100116626) 15/06/2031
Lactose monohydrat Meggle GmbH & Co. KG Germany USP hiện hành Olanzapin DWP 10mg (893110109326) 15/06/2031
Lactose monohydrate&nbsp;&nbsp;<div><br></div> Meggle GmbH & Co. KG Germany EP hiện hành Losaliv 25 (893110101626) 15/06/2031
Lactose monohydrate and cellulose powder (75:25) MEGGLE GmbH & Co. KG Germany TCCS Pravastatin STELLA 40 mg (893110122826) 15/06/2031
Lactose monohydrate (Lactose monohydrat) MEGGLE GmbH & Co. KG Germany EP 11 Naptalin 300mg (893110083226) 15/06/2031
Lactose monohydrat MEGGLE GmbH & Co. KG Germany BP hiện hành SIBECINE 5 (893110089726) 15/06/2031
Lactose monohydrate MEGGLE GmbH & Co. KG Germany USP-NF hiện hành DHTSPIRO 50 (893110095526) 15/06/2031
Lactose monohydrat MEGGLE GmbH & Co. KG Đức EP hiện hành Minocyclin MCN 100 (893110114926) 15/06/2031
Lactose monohydrate Meggle GmbH & Co.KG Germany EP hiện hành Bidigenib 250 (893114086226) 15/06/2031
Lactose monohydrate DC MEGGLE GmbH & Co. KG Germany USP – NF 2021 ANTIVIC 150 (893110090426) 15/06/2031
Lactose MEGGLE GMBH & CO. KG Germany EP 11 EGUDIN FORTE 5 (893110098026) 15/06/2031
Lactose monohydrate Meggle GmbH & Co.KG Germany EP hiện hành Priart 10 (893110101726) 15/06/2031
Lactose Meggle GmbH & Co. KG. Đức USP hiện hành Elifertil (893110120126) 15/06/2031
Lactose monohydrat <div>(hao hụt do sấy khô 5,0%) </div> MEGGLE GmbH & Co. KG Germany USP hiện hành VACO-POLA2 (893100111526) 15/06/2031
Lactose monohydrate Meggle GmbH & Co.KG Germany EP hiện hành Bidicabin 500 (893114085326) 15/06/2031
Lactose monohydrat <i>(Flowlac 100)</i> Meggle GmbH & Co. KG Germany USP-NF 2024 SM.EZETIMIBE 10 (893110129426) 15/06/2031
Lactose spray dried Meggle GmbH & Co. KG Đức USP-NF hiện hành Pitatin 2 mg (893110126226) 15/06/2031
Lactose monohydrate&nbsp; Meggle GmbH & Co. KG Germany EP hiện hành Carhurol 5 (893110101226) 15/06/2031
Lactose monohydrate DC MEGGLE GmbH & Co. KG Germany. EP 11.0 ATICOSYLS 5/1,25 (893110090526) 15/06/2031
Lactose monohydrat MEGGLE GMBH & CO. KG Đức USP hiện hành Domperidon 10 mg Kingphar (893110129526) 15/06/2031
<p>Lactose monohydrat (phun sấy)&nbsp;</p><p>(Flowlac 100)</p> Meggle GmbH & Co. KG. Germany USP 2023 Tadafast 10 (893110093726) 15/06/2031
Cellactose 80 MEGGLE GmbH & Co. KG Germany TCCS DOXAZOSIN 8mg (893110113426) 15/06/2031
Lactose monohydrate MEGGLE GMBH & CO. KG Germany USP hiện hành Meloxicam EUROPA 15mg (893110107026) 15/06/2031
Lactose monohydrate Meggle GmbH & Co. KG Germany EP hiện hành Forxiliv 5 (893110101526) 15/06/2031
Lactose monohydrate Meggle GmbH & Co. KG Germany EP hiện hành Forxiliv 10 (893110101426) 15/06/2031
Lactose monohydrat MEGGLE GmbH & Co. KG Germany EP hiện hành EVOTROM 25 (893110121726) 15/06/2031
Lactose monohydrate&nbsp; MEGGLE GmbH & Co. KG Germany EP 10.0 Pravastatin STELLA 40 mg (893110122826) 15/06/2031
Lactose monohydrat Meggle GmbH & Co. KG Germany EP 10 Ziprasidon 40 mg Danapha (893114087426) 15/06/2031
Lactose monohydrat MEGGLE GmbH & Co. KG Đức EP hiện hành Minocyclin MCN 50 (893110115026) 15/06/2031
Lactose monohydrat 80 mesh Meggle GmbH & Co. KG. Germany EP hiện hành Meyerclinda 300 (893110119826) 15/06/2031
Lactose monohydrat MEGGLE GmbH & Co. KG Đức EP hiện hành Ebastin MCN 20 ODT (893110114526) 15/06/2031
Lactose Meggle GmbH & Co. KG Đức DĐVN hiện hành Phohitwo (893100119426) 15/06/2031
Lactose MEGGLE GMBH & CO. KG Germany EP 11 EGUDIN FORTE 10 (893110097926) 15/06/2031
Lactose monohydrat Meggle GmbH & Co. KG Germany EP hiện hành MABBAZOL (893110106426) 15/06/2031
Lactose monohydrat Meggle GmbH & Co. KG Germany EP hiện hành Imexofen 120 (893100096126) 15/06/2031
Lactose monohydrat MEGGLE GmbH & Co.KG Đức USP 2023/ NF 2023 Tanametrol 2 (893110127926) 15/06/2031
Lactose monohydrat Meggle GmbH & Co. KG Đức EP hiện hành CEMYDUC (893110124526) 15/06/2031
Lactose spray dried Meggle GmbH & Co. KG Đức USP-NF hiện hành Ena-LTF 10 (893110125226) 15/06/2031
Lactose monohydrat MEGGLE GmbH & Co. KG Germany EP hiện hành EVOTROM 50 (893110121826) 15/06/2031
Lactose monohydrat Meggle GmbH & Co.KG Germany EP hiện hành FARDEMPA 5 (893110105826) 15/06/2031
Lactose monohydrat MEGGLE GmbH & Co. KG Germany EP (phiên bản hiện hành) APOSODOL (893112127426) 15/06/2031
Lactose monohydrate 100 MEGGLE GmbH & Co. KG Germany USP 2024 Sagonil 5 (893110099026) 15/06/2031
Lactose monohydrat (Tá dược độn) Meggle GmbH & Co. KG Đức DĐVN V bản bổ sung RIPAINGESIC (893110083326) 15/06/2031
Lactose monohydrat MEGGLE GmbH & Co. KG Đức EP hiện hành Lovastatin MCN 20 (893110114726) 15/06/2031
Cellactose 80 MEGGLE GmbH & Co. KG Germany TC NSX Hutilum (893110119726) 15/06/2031
Lactose monohydrate (Lactose monohydrat) MEGGLE GmbH & Co. KG Germany EP 11 Naptalin 150mg (893110083126) 15/06/2031
Lactose monohydrate Meggle GmbH & Co. KG Đức EP hiện hành ENLIPITA 2 (893110087626) 15/06/2031
Lactose monohydrat Meggle GmbH & Co.KG Germany EP hiện hành FARDEMPA 10 (893110105726) 15/06/2031
Lactose monohydrat (Granulac 200) Meggle GmbH & Co. KG Germany EP hiện hành MICOGYN (893110106526) 15/06/2031
Cellactose 80 MEGGLE GmbH & Co. KG Germany TCCS DOXAZOSIN 2mg (893110113326) 15/06/2031
Lactose monohydrate (spray-dried) MEGGLE GMBH & CO. KG Đức USP-NF 2022 CLOPIDOGREL (893110122026) 15/06/2031
Lactose monohydrat MEGGLE GmbH & Co. KG Đức EP/USP, phiên bản hiện hành Devotas (893110103926) 15/06/2031
Lactose monohydrate phun sấy (Flowlac 100)&nbsp; MEGGLE GMBH & CO. KG Đức EP hiện hành AREOLA-10 (893110093826) 15/06/2031
Lactose monohydrat <div>(Lactose DC) </div><div><br></div> MEGGLE GmbH & Co. KG. Germany USP-NF hiện hành EMFOZIAN 10 (893110113826) 15/06/2031
Lactose monohydrate (Lactose Monohydrate Low Endotoxin) MEGGLE GmbH & Co. Kg Đức USP phiên bản hiện hành Heraliplatin 100 (893114021926) 09/03/2031
Lactose monohydrat (Capsulac 60) Meggle GmbH & Co.KG Đức USP-NF 2024 Mionlin Tab 10mg (893110018626) 09/03/2031
Lactose monohydrat MEGGLE GmbH & Co. KG Đức USP hiện hành Flivast 10mg (893110011126) 09/03/2031
Lactose monohydrate (Tablettose 80) Meggle GmbH & Co. KG Đức USP-NF hiện hành (USP-NF 2024) Sohamizin VAG (893100013126) 09/03/2031
Lactose monohydrate Meggle GmbH & Co.KG Germany EP hiện hành Bidinazol 1mg (893114007426) 09/03/2031
Lactose monohydrate (Lactose Monohydrate Low Endotoxin) MEGGLE GmbH & Co. Kg Đức USP phiên bản hiện hành Heraliplatin 50 (893114022026) 09/03/2031
Lactose monohydrat Meggle GmbH & Co.KG Đức EP hiện hành Fabanalin 5 (893110013726) 09/03/2031
Lactose monohydrat Meggle GmbH & Co. KG Germany EP Egenus 20 (893110008326) 09/03/2031
Lactose monohydrat MEGGLE GmbH & Co. KG Germany USP hiện hành Enderen 10 (893110021026) 09/03/2031
Lactose monohydrate phun sấy&nbsp; MEGGLE GMBH & CO. KG Đức EP hiện hành Areola-5 (893110010126) 09/03/2031
Lactose monohydrat Meggle GmbH & Co. KG Germany USP 2024 Seabro (893100008826) 09/03/2031
Lactose monohydrat&nbsp; MEGGLE GmbH & Co. KG Germany EP hiện hành Muscoryl 8 (893110009126) 09/03/2031
Lactose monohydrate Meggle GmbH & Co. KG Germany EP 10 Itopride 50 (893110011726) 09/03/2031
Lactose monohydrate (Spray Dried) MEGGLE GmbH & Co. KG Germany EP hiện hành (EP 11) Tadalafil 5mg (893110487625) 02/12/2030
Lactose monohydrat MEGGLE GmbH & Co. KG Germany BP hiện hành Aucardil 6,25 (893110457125) 02/12/2030
Lactose monohydrate MEGGLE GMBH & CO. KG Germany USP hiện hành Flunarizine EUROPA 5mg (893110472425) 02/12/2030
Lactose monohydrate MEGGLE GMBH & CO. KG Đức USP-NF hiện hành (USP-NF 2024) Carsen (893100466225) 02/12/2030
Cellactose 80 MEGGLE GmbH & Co. Germany TC NSX Dapalozin 5 (893110473825) 02/12/2030
Lactose monohydrat Meggle GmbH & Co. KG Germany EP hiện hành Feloravit (893100471625) 02/12/2030
Lactose monohydrat (Flowlac 100) MEGGLE GmbH & Co. KG Đức EP hiện hành Norandil (893110467625) 02/12/2030
Lactose monohydrate Meggle GmbH & Co. KG Germany EP hiện hành (EP 11) Zektamyst (893100467025) 02/12/2030
Lactose monohydrat Meggle GmbH & Co. KG Đức USP-NF hiện hành Apempa.10 (893110456825) 02/12/2030
Lactose monohydrat Meggle GmbH & Co.KG Germany USP-NF 2024 Hadazon (893110456125) 02/12/2030
Lactose monohydrate MEGGLE GmbH & Co. KG Germany EP hiện hành (EP 11) Tadalafil 20mg (893110487725) 02/12/2030
Lactose monohydrat (Flowlac 100) Meggle GmbH & Co.KG Đức EP 11 Franxiga (893110476625) 02/12/2030
Lactose monohydrate MEGGLE GmbH & Co. KG Germany EP hiện hành Olanmeb 5 (893110474025) 02/12/2030
Lactose monohydrat Meggle GmbH & Co. KG Germany USP hiện hành Paracetamol 500 mg/ Ibuprofen 200 mg (893100459125) 02/12/2030
Lactose monohydrat MEGGLE GmbH & Co. KG Đức EP hiện hành Lovastatin MCN 10 (893110479325) 02/12/2030
Lactose monohydrate (Spray Dried) MEGGLE GmbH & Co. KG Germany EP hiện hành (EP 11) Tadalafil 20mg (893110487725) 02/12/2030
Lactose monohydrate MEGGLE GMBH & CO. KG Germany USP hiện hành Meloxicam EUROPA 7,5mg (893110472525) 02/12/2030
Lactose monohydrate MEGGLE GmbH & Co. KG Germany EP hiện hành (EP 11) Tadalafil 5mg (893110487625) 02/12/2030
<p>Lactose monohydrate</p><p><br></p> Meggle GmbH & Co. KG Germany EP phiên bản hiện hành Vadila (893110465225) 02/12/2030
Lactose monohydrate MEGGLE GmbH & Co. KG Germany EP 10 Hepazid (893110464125) 02/12/2030
Lactose monohydrat (Granulac 200) Meggle GmbH & Co. KG Đức USP hiện hành Eltomax (893110485825) 02/12/2030
Lactose monohydrat&nbsp;&nbsp; MEGGLE GmbH & Co. KG Germany BP hiện hành Quikchoice (893100457225) 02/12/2030
Lactose monohydrat Meggle GmbH & Co. KG Germany EP hiện hành Empagliflozin 10 mg (893110471525) 02/12/2030
Lactose monohydrate MEGGLE GmbH & Co. KG Germany EP hiện hành (EP 11) Tadalafil 20mg (893110487725) 02/12/2030
Lactose monohydrat Meggle GmbH & Co. KG Đức USP-NF hiện hành Apdapa 5 (893110456725) 02/12/2030
Lactose monohydrat<div MEGGLE GmbH & Co. KG Germany USP hiện hành VacoB-neurine (893110477125) 02/12/2030
Lactose monohydrate (Flowlac® 100) MEGGLE GMBH & CO. KG Germany EP hiện hành Losartan-LTF 50 (893110489325) 02/12/2030

Điều kiện kinh doanh dược

Cơ sở đăng ký hoặc sản xuất thuốc là cơ sở kinh doanh dược, phải có Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh dược và người chịu trách nhiệm chuyên môn có chứng chỉ hành nghề phù hợp với phạm vi hoạt động.

Văn bản Nội dung liên quan
Luật Dược 2016
105/2016/QH13
Luật gốc của lĩnh vực dược, còn hiệu lực và đã được sửa đổi năm 2024.
Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Dược
44/2024/QH15
Hiệu lực từ 01/7/2025; sửa nhiều quy định về đăng ký, kinh doanh và quản lý giá thuốc.
Nghị định 163/2025/NĐ-CP
163/2025/NĐ-CP
Quy định chi tiết và biện pháp thi hành Luật Dược; THAY THẾ Nghị định 54/2017/NĐ-CP.

Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.

Câu hỏi thường gặp

MEGGLE GmbH&Co.KG xuất hiện trong dữ liệu Cục Quản lý Dược với những vai trò nào?
Cơ sở này xuất hiện với các vai trò: sản xuất tá dược, vỏ nang. Cổng dịch vụ công của Cục Quản lý Dược để các danh mục này ở những mục riêng biệt; trang này ghép lại theo tên cơ sở.

Cơ sở, doanh nghiệp dược khác có quy mô tương tự

Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.

Phạm vi và giới hạn của dữ liệu

Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.

Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.