Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học Y tế có mặt trong dữ liệu đăng ký lưu hành với 1 vai trò khác nhau.
Số đăng ký sớm nhất được cấp năm 2022, gần nhất là năm 2026.
Có 3 số đăng ký ghi ngày hết hạn rơi vào 12 tháng tới.
Cụ thể, cơ sở này sản xuất 160 thuốc.
Đếm theo ngày cấp số đăng ký ghi trong dữ liệu công bố. Bản ghi không có ngày cấp không nằm trong bảng này.
| Năm cấp | Số đăng ký |
|---|---|
| 2026 | 6 |
| 2025 | 27 |
| 2024 | 100 |
| 2023 | 18 |
| 2022 | 9 |
Toàn bộ 160 số đăng ký thuộc nhóm này. Cột trạng thái giữ nguyên cờ trong dữ liệu công bố, trang không tự tính lại hiệu lực.
| Tên thuốc | Số đăng ký | Hoạt chất | Dạng bào chế | Nước sản xuất | Ngày cấp | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Mebicefpo 50mg/5ml | 893110161226 (cũ: VD-34769-20) | Cefpodoxim proxetil tương đương Cefpodoxim 50mg | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Mebifaclor | 893110161326 (cũ: VD-34770-20) | Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 125 mg | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| DIBIGEN 150 | 893110161126 (cũ: VD-34771-20) | Pregabalin 150 mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| Murtakat | 893110168326 (cũ: VD-34885-20) | Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 4 mg | Thuốc cốm | Việt Nam | 19/08/2026 | Đến 19/08/2031 |
| MEBI SILYMARIN Không kê đơn | 893200139126 | Silymarin (dưới dạng cao khô Silybum marianum 350mg) (Extractum Silybi mariani siccum) 140mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 16/07/2026 | Đến 16/07/2031 |
| LORATADIN ODT Không kê đơn | 893100107826 | Loratadin 10 mg | Viên nén phân tán trong miệng | Việt Nam | 15/06/2026 | Đến 15/06/2031 |
| Dapalozin 5 | 893110473825 | Dapagliflozin (dưới dạng dapagliflozin propanediol monohydrat) 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Loratadin Không kê đơn | 893100473925 | Loratadin 5mg/5ml | Dung dịch uống | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| Olanmeb 5 | 893110474025 | Olanzapine 5mg | Viên nén phân tán trong miệng | Việt Nam | 02/12/2025 | Đến 02/12/2030 |
| SC-Lorcam 8 | 893110396125 | Lornoxicam 8mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 14/08/2025 | Đến 14/08/2030 |
| Fexofenadin 60mg Không kê đơn | 893100211425 (cũ: VD-17771-12) | Fexofenadin hydroclorid 60mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Rutantop Không kê đơn | 893100225325 (cũ: VD-30068-18) | Mỗi 5ml chứa: Fexofenadin hydroclorid 30mg | Siro thuốc | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2028 |
| Aumoxkamebi 625mg DT | 893110262125 | Amoxicilin trihydrat compacted tương đương Amoxicilin 500mg; Kali Clavulanat – Syloid (1:1) tương đương Acid Clavulanic 125mg | Viên nén phân tán | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Cetirizin 10 Không kê đơn | 893100262225 | Cetirizin dihydroclorid 10mg | Viên nén | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Dapalozin 10 | 893110262325 | Dapagliflozin (dưới dạng dapagliflozin propanediol monohydrat) 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Losartan 100 | 893110262425 | Losartan kali 100mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Prednisolon 10mg | 893110262525 | Prednisolon 10mg | Viên nén | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Prednisolon 5mg | 893110262625 | Prednisolon 5mg | Viên nén | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Rebamipid 100 | 893110262725 | Rebamipid 100mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Saxaglyz 2,5 | 893110262825 | Saxagliptin (dưới dạng saxagliptin hydroclorid dihydrat) 2,5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 02/06/2025 | Đến 02/06/2030 |
| Aztalxan Không kê đơn | 893100168125 (cũ: VD-10806-10) | Ibuprofen 200mg; Paracetamol 325mg | Viên nén | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2028 |
| Cefaclor 375mg | 893110168225 (cũ: VD-14047-11) | Cefaclor monohydrat tương đương Cefaclor 375mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2028 |
| Magnesium – B6 Không kê đơn | 893100168325 (cũ: VD-18553-13) | Magnesi oxyd 79mg; Pyridoxin hydroclorid 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 03/04/2025 | Đến 03/04/2028 |
| Cefditoren 100 | 893110083825 | Mỗi gói 1,5g chứa: Cefditoren (dưới dạng cefditoren pivoxil) 100mg | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Ganiffzon 30 | 893110083925 | Mỗi gói 1,5g chứa: Cefditoren (dưới dạng Cefditoren pivoxil) 30mg | Cốm pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Rivaxaban 10 | 893110084025 | Rivaroxaban 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Rivaxaban 15 | 893110084125 | Rivaroxaban 15mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Rivaxaban 20 | 893110084225 | Rivaroxaban 20mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Aumoxkamebi 250 mg/31,25 mg | 893110084325 | Mỗi gói 1g chứa: Amoxicilin trihydrat compacted tương đương Amoxicilin 250mg; Kali Clavulanat - Silicon dioxid (1:1) tương đương Acid Clavulanic 31,25mg | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Aumoxkamebi 500 mg/62,5 mg | 893110084425 | Mỗi gói 2g chứa: Amoxicilin trihydrat compacted tương đương Amoxicilin 500mg; Kali Clavulanat - Silicon dioxid (1:1) tương đương Acid Clavulanic 62,5mg | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Cefpodoxim 50 | 893110084525 | Mỗi gói 3g chứa: Cefpodoxim proxetil tương đương Cefpodoxim 50mg | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Mebicefpo PO 100 | 893110084625 | Mỗi gói 3g chứa: Cefpodoxim proxetil tương đương Cefpodoxim 100mg | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| SV Cefta 125 | 893110084725 | Mỗi gói 1,5g chứa: Cefdinir 125mg | Thuốc cốm | Việt Nam | 13/03/2025 | Đến 13/03/2030 |
| Mebimol Extrem Không kê đơn | 893100336400 | Ibuprofen 200mg; Paracetamol 500mg | Viên nén | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Rhilantis 20 | 893110342700 | Bilastin 20mg | Viên nén | Việt Nam | 19/12/2024 | Đến 19/12/2029 |
| Cefadroxil 500mg | 893110296800 (cũ: VD-24001-15) | Cefadroxil monohydrat tương đương Cefadroxil 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Cefalexin 500mg | 893110296900 (cũ: VD-24002-15) | Cefalexin monohydrat tương đương Cefalexin 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Mebicefpo 200 | 893110297000 (cũ: VD-24005-15) | Cefpodoxim proxetil tương đương Cefpodoxim 200mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Methocarbamol 750 | 893110232300 (cũ: VD-28140-17) | Methocarbamol 750mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Winnol 750 | 893110232400 (cũ: VD-28143-17) | Methocarbamol 750mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Glucosamin 500 Không kê đơn | 893100232200 (cũ: VD-29202-18) | Glucosamin sulfat 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Doginatil 200 | 893110232000 (cũ: VD-34287-20) | Sulpirid 200mg | Viên nén | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Doginatil 400 | 893110232100 (cũ: VD-34288-20) | Sulpirid 400mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 18/12/2024 | Đến 18/12/2029 |
| Moxiphar DT 750 | 893110103300 | Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) 750mg | Viên nén phân tán | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Piracetam 33,3 % | 893110103400 | Piracetam 33,3g/100ml | Sirô | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Krepzyten 400 | 893110103500 | Ceftibuten (dưới dạng Ceftibuten dihydrat) 400mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Omeprazole And Sodium Bicarbonate 40mg/1680mg | 893110103600 | Mỗi gói 3g chứa: Natri bicarbonat 1680mg; Omeprazol 40mg | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 31/10/2024 | Đến 31/10/2029 |
| Fanozo Không kê đơn | 893100034500 (cũ: VD-19698-13) | 60mg Fexofenadin hydroclorid | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Fenofibrate 300 | 893110034600 (cũ: VD-21124-14) | 300mg Fenofibrat | Viên nang cứng | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Acetylcystein 200mg Không kê đơn | 893100034400 (cũ: VD-29201-18) | — Mỗi gói 1,5g chứa: Acetylcystein 200mg | Thuốc bột uống | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2029 |
| Alphachymotrypsin | 893110073600 (cũ: VD-33629-19) | Chymotrypsin 4200 USP unit | Viên nén | Việt Nam | 23/10/2024 | Đến 23/10/2027 |
| Amkuk Không kê đơn | 893100899124 (cũ: VD-23998-15) | Sắt (III) (dưới dạng Sắt (III) hydroxid polymaltose complex) 50mg/5ml | Dung dịch uống | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| TENOFOVIR 300 | 893110899224 (cũ: QLĐB-674-18) | Tenofovir disoproxil fumarat 300mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Mucorel | 893110892824 (cũ: VD-33944-19) | Erdostein 300mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 26/08/2024 | Đến 26/08/2029 |
| Chloramphenicol 250 mg | 893115824924 (cũ: VD-24891-16) | Cloramphenicol 250mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Simvastatin 40 | 893110825224 (cũ: VD-32927-19) | Simvastatin 40mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Etoricoxib 60 | 893110825024 (cũ: VD-32925-19) | Etoricoxib 60mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Simvastatin 20 | 893110825124 (cũ: VD-32926-19) | Simvastatin 20mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 22/08/2024 | Đến 22/08/2029 |
| Gingokan | 893210724524 (cũ: VD-17772-12) | Cao bạch quả chuẩn hóa (Extractum Ginkgonis (bilobae) normatum) 40mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Alzyltex Odt Không kê đơn | 893100746124 | Cetirizin dihydroclorid 10mg | Viên nén phân tán trong miệng | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Cefprozil 125mg/5ml | 893110746224 | Mỗi 5ml hỗn dịch sau pha chứa: Cefprozil (dưới dạng cefprozil monohydrat) 125mg | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Clotrimazol 200 Không kê đơn | 893100746324 | Clotrimazol 200mg | Viên nén đặt âm đạo | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Ganiffzon 400 | 893110746424 | Cefditoren (dưới dạng Cefditoren pivoxil) 400mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Omeprazole And Sodium Bicarbonate 20mg/1680mg | 893110746524 | Mỗi gói 3g thuốc bột chứa: Natri bicarbonat 1680mg; Omeprazol 20mg | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Mirtameb 30 | 893110746624 | Mirtazapin 30mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Hebyzik 180 | 893110754124 | Ceftibuten (dưới dạng ceftibuten hydrat) 180mg | Bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Ttmofes 100 | 893110754224 | Mỗi gói 1,5 g bột pha hỗn dịch uống chứa: Cefditoren (dưới dạng cefditoren pivoxil) 100mg | Bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Dinclesse | 893110764524 | Cefditoren (dưới dạng cefditoren pivoxil 490,12mg) 400mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2029 |
| Monucovir 400mg | 893110765024 | Molnupiravir 400mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 11/08/2024 | Đến 11/08/2027 |
| Idatril 10mg | 893110686524 (cũ: VD-18549-13) | Imidapril hydroclorid 10mg | Viên nén | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Winfla | 893110686624 (cũ: VD-29899-18) | Flavoxate hydroclorid 200mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/08/2024 | Đến 01/08/2029 |
| Mebidopril 8mg | 893110603424 (cũ: VD-33635-19) | Perindopril erbumin 8mg | Viên nén | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Mebidopril 4mg | 893110603324 (cũ: VD-33634-19) | Perindopril erbumin 4mg | Viên nén | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Etoricoxib 120 | 893110603124 (cũ: VD-33632-19) | Etoricoxib 120mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Etoricoxib 90 | 893110603224 (cũ: VD-33633-19) | Etoricoxib 90mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Cefuroxim 250mg | 893110602924 (cũ: VD-33631-19) | Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 250mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Cefuroxim 500mg | 893110603024 (cũ: VD-33928-19) | Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 23/07/2024 | Đến 23/07/2029 |
| Aumoxkamebi 625 mg | 893110577924 | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat compacted) 500mg; Acid Clavulanic (dưới dạng Kali Clavulanat –Avicel (1:1)) 125mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Mebilina | 893110578024 | Linagliptin 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Mebimol Extra | 893110578124 | Aspirin 300mg; Cafein 45mg; Paracetamol 200mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 01/07/2024 | Đến 01/07/2029 |
| Diacerein 50 | 893110447024 (cũ: VD-21122-14) | Diacerein 50mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Sinbre | 893110447624 (cũ: VD-25319-16) | Diacerein 50mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Flavoxate 200 | 893110447124 (cũ: VD-27138-17) | Flavoxate hydroclorid 200mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Loratadine-Mebiphar Không kê đơn | 893100447424 (cũ: VD-30583-18) | Loratadin 10mg | Viên nén | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Pregabalin 300 | 893110447524 (cũ: VD-32004-19) | Pregabalin 300mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Glucofast 500 | 893110447224 (cũ: VD-32001-19) | Metformin hydroclorid 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Glucofast 850 | 893110447324 (cũ: VD-32002-19) | Metformin hydroclorid 850mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 17/06/2024 | Đến 17/06/2029 |
| Artasin | 893110418124 (cũ: VD-23997-15) | Chymotrypsin 4200 đơn vị USP | Viên nén | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2027 |
| Fenofibrate 160 | 893110398824 (cũ: VD-24003-15) | Fenofibrat 160mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Fenbrat 200M | 893110398724 (cũ: VD-27136-17) | Fenofibrat micronised 200mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Paracetamol 500mg Không kê đơn | 893100398924 (cũ: VD-32003-19) | Paracetamol 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Aumoxtine 500 | 893110398524 (cũ: VD-31999-19) | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Fenbrat 160m | 893110398624 (cũ: VD-32000-19) | Fenofibrat (dưới dạng fenofibrat micronised) 160mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Uforgan | 893110408524 (cũ: VD-33073-19) | Ursodeoxycholic acid 250mg/5ml | Hỗn dịch uống | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Alzyltex Không kê đơn | 893100398424 (cũ: VD-33630-19) | Mỗi 10ml chứa: Cetirizin dihydroclorid 10mg | Siro | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Nicsea 40 | 893110372624 | Aescin 40mg | Viên nén bao tan trong ruột | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Mebizemib 10 | 893110367624 | Ezetimibe 10mg | Viên nén | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Saxagliptin 5 mg | 893110367724 | Saxagliptin (dưới dạng Saxagliptin hydroclorid dihydrat) 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 06/06/2024 | Đến 06/06/2029 |
| Mebivic Không kê đơn | 893100321724 (cũ: VD-25828-16) | Ibuprofen 100mg | Hỗn dịch uống | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Renatab 5 | 893110321924 (cũ: VD-29205-18) | Enalapril maleat 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Renatab 10 | 893110321824 (cũ: VD-29897-18) | Enalapril maleat 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 26/05/2024 | Đến 26/05/2029 |
| Atorvastatin 40 | 893110280624 | Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) 40mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Cefalexin 250mg/5ml | 893110280724 | Mỗi 5 ml hỗn dịch sau khi pha chứa: Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 250mg | Cốm pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Levermeb 1000 | 893110280824 | Levetiracetam 1000mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Mg-B6 MEBI Không kê đơn | 893100280924 | Magnesi lactat dihydrat 470mg, Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 5mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Aumoxkamebi 1g | 893110281024 | Amoxicilin trihydrat compacted tương đương Amoxicilin 875mg; Kali Clavulanat – Microcrystallin cellulose (1:1) tương đương Acid Clavulanic 125mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Aumoxkamebi 1g DT | 893110281124 | Amoxicilin trihydrat compacted tương đương Amoxicilin 875mg; Kali Clavulanat - silicon dioxid (1:1) tương đương Acid Clavulanic 125mg | Viên nén phân tán | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Hebyzik 90 | 893110294024 | Mỗi 5 ml hỗn dịch sau pha chứa: Ceftibuten (dưới dạng ceftibuten hydrat) 90mg | Bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Nicsea 20 | 893110295824 | Aescin 20mg | Viên nén bao tan trong ruột | Việt Nam | 05/05/2024 | Đến 05/05/2029 |
| Levemeb 500 | 893110249824 | Levetiracetam 500mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 28/03/2024 | Đến 28/03/2029 |
| Mebigran 100mg | 893110249924 | Sumatriptan (dưới dạng sumatriptan succinat) 100mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 28/03/2024 | Đến 28/03/2029 |
| Mebigran 50mg | 893110250024 | Sumatriptan (dưới dạng sumatriptan succinat) 50mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 28/03/2024 | Đến 28/03/2029 |
| Mebiprozil 250mg | 893110250124 | Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) 250mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 28/03/2024 | Đến 28/03/2029 |
| Mebiprozil 500mg | 893110250224 | Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 28/03/2024 | Đến 28/03/2029 |
| Olanmeb 10 | 893110250324 | Olanzapin 10mg | Viên nén phân tán trong miệng | Việt Nam | 28/03/2024 | Đến 28/03/2029 |
| Olanmeb 20 | 893110250424 | Olanzapin 20mg | Viên nén phân tán trong miệng | Việt Nam | 28/03/2024 | Đến 28/03/2029 |
| Quetazin 100 | 893110250524 | Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) 100mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 28/03/2024 | Đến 28/03/2029 |
| Abmien | 893110261224 | Cefditoren (dưới dạng cefditoren pivoxil) 200mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 28/03/2024 | Đến 28/03/2029 |
| Amapirid 2mg | 893110170524 (cũ: VD-18858-13) | Glimepirid 2mg | Viên nén | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Amapirid 4mg | 893110170624 (cũ: VD-18859-13) | Glimepirid 4mg | Viên nén | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Glimepirid 4mg | 893110170724 (cũ: VD-21123-14) | Glimepirid 4mg | Viên nén | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Gadoxime 200 | 893110210224 (cũ: VD-24893-16) | Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200mg | Viên nén phân tán | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2027 |
| Penicilin V Kali 400.000 IU | 893110170824 (cũ: VD-25827-16) | Phenoxymethylpenicilin kali 400.000IU | Viên nén | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Atsyp | 893110190424 (cũ: VD-32584-19) | Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol magnesi trihydrat, dạng vi hạt bao tan trong ruột) 40mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Mebigran 25mg | 893110231424 | Sumatriptan (dưới dạng sumatriptan succinat) 25mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Mebimol 120mg/5ml Không kê đơn | 893100231524 | Mỗi 5 ml dung dịch uống chứa: Paracetamol 120mg 120mg | Dung dịch uống | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Mebinir 125mg/5ml | 893110231624 | Mỗi 5 ml khi pha thành hỗn dịch chứa: Cefdinir 125 mg 125mg | Bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Paracetamol 650mg Không kê đơn | 893100231724 | Paracetamol 650mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 20/03/2024 | Đến 20/03/2029 |
| Amucap Không kê đơn | 893100077224 (cũ: VD-22688-15) | Ambroxol hydroclorid 30mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Diclofenac 75mg | 893110077424 (cũ: VD-19208-13) | Diclofenac natri 75mg | Viên nén bao phim tan trong ruột | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Piracetam 400mg | 893110077324 (cũ: VD-25533-16) | Piracetam 400mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Cefaclor 125mg | 893110077124 (cũ: VD-26316-17) | Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 125mg | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 30/01/2024 | Đến 30/01/2029 |
| Mebidogrel 75 | 893110455823 | Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulfat) 75mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 07/11/2023 | Đến 07/11/2028 |
| Mebivic ODT Không kê đơn | 893100455923 | Ibuprofen 200mg | Viên nén phân tán trong miệng | Việt Nam | 07/11/2023 | Đến 07/11/2028 |
| Ofbe- Cefadroxil | 893110356123 (cũ: VD-22358-15) | Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Fenbrat 100 | 893110356023 (cũ: VD-24892-16) | Fenofibrat 100mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Cefaclor 250mg | 893110355923 (cũ: VD-25317-16) | Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 250mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Alzyltex Không kê đơn | 893100355823 (cũ: VD-30582-18) | Cetirizin dihydroclorid 10mg | Viên nén | Việt Nam | 18/10/2023 | Đến 18/10/2028 |
| Metalam | 893110260823 (cũ: VD-29204-18) | Diclofenac kali 25mg | Viên nén bao đường | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Lezatadil Không kê đơn | 893100260923 (cũ: VD-30067-18) | Mỗi 100ml chứa: Desloratadin 50mg | Siro | Việt Nam | 08/10/2023 | Đến 08/10/2028 |
| Mebidestadin ODT 2,5 Không kê đơn | 893100244623 | Desloratadin 2,5mg 2,5mg | Viên nén phân tán trong miệng | Việt Nam | 27/08/2023 | Đến 27/08/2028 |
| Mebidestadin ODT 5 Không kê đơn | 893100244723 | Desloratadin 5mg 5mg | Viên nén phân tán trong miệng | Việt Nam | 27/08/2023 | Đến 27/08/2028 |
| Melobic ODT 15 | 893110244823 | Meloxicam 15mg 15mg | Viên nén phân tán trong miệng | Việt Nam | 27/08/2023 | Đến 27/08/2028 |
| Melobic ODT 7.5 | 893110244923 | Meloxicam 7,5mg 7,5mg | Viên nén phân tán trong miệng | Việt Nam | 27/08/2023 | Đến 27/08/2028 |
| Pregabalin 200 | 893110245023 | Pregabalin 200mg 200mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 27/08/2023 | Đến 27/08/2028 |
| Mebastin 10 | 893110219123 | Ebastin 10mg 10mg | Viên nén | Việt Nam | 23/08/2023 | Đến 23/08/2028 |
| AMUCAP 30mg/5ml Không kê đơn | 893100200323 | Mỗi 5ml chứa Ambroxol hydroclorid 30mg 30mg | Sirô | Việt Nam | 16/08/2023 | Đến 16/08/2028 |
| Moxiphar | 893110200423 | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 250mg/5ml 250mg/5ml | Thuốc bột pha hỗn dịch uống | Việt Nam | 16/08/2023 | Đến 16/08/2028 |
| Meloxofen Không kê đơn | 893100129823 | Loxoprofen natri (dưới dạng loxoprofen natri hydrat) 60mg 60mg | Viên nén | Việt Nam | 31/05/2023 | Đến 31/05/2028 |
| Lipotatin 10mg | 893110099223 (cũ: VD-24581-16) | Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calci) 10mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 24/05/2023 | Đến 24/05/2028 |
| Liciril | VD-23373-15 | Meclofenoxat hydroclorid 250mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Metalam 50 | VD-21545-14 | Diclofenac kali 50mg | Viên nén bao đường | Việt Nam | 29/12/2022 | Đến 29/12/2027 |
| Vatzatel | VD-19209-13 | Trimetazidin dihydroclorid 20mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 20/12/2022 | Đến 20/12/2027 |
| Lipotatin 20mg | VD-24004-15 | Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) 20mg | Viên nén bao phim | Việt Nam | 20/12/2022 | Đến 20/12/2027 |
| Bromhexin 8mg | VD-36030-22 | Bromhexin hydroclorid 8mg 8 mg | Viên nén | Việt Nam | 20/12/2022 | Đến 20/12/2027 |
| Aumoxtine 250 | VD-18548-13 | Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 250mg | Thuốc bột uống | Việt Nam | 25/09/2022 | Đến 25/09/2027 |
| AustrapharmMesone | VD-19204-13 | Methylprednisolone 4mg | Viên nén | Việt Nam | 25/09/2022 | Đến 25/09/2027 |
| Ampicilline 500mg | VD-23999-15 | Ampicillin (dưới dạng Ampicillin trihydrat) 500mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 25/09/2022 | Đến 25/09/2027 |
| Lifentyn | VD-24580-16 | Fenofibrat 300mg | Viên nang cứng | Việt Nam | 25/09/2022 | Đến 25/09/2027 |
| Mecemuc Không kê đơn | 893100424924 (cũ: VD-29896-18) | Acetylcystein 200mg | Thuốc bột uống | Việt Nam | 06/06/2024 | Hết hạn |
Mỗi dòng là một công bố nguyên liệu gắn với một thuốc cụ thể của một cơ sở sản xuất.
| Tên nguyên liệu | Cơ sở sản xuất nguyên liệu | Nước | Tiêu chuẩn | Dùng cho thuốc | Hết hạn |
|---|---|---|---|---|---|
| Silymarin (dưới dạng cao khô Silybum marianum 350mg) (Extractum Silybi mariani siccum) | Panjin Huacheng Pharmaceutical Co.,Ltd. | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | USP hiện hành + TC NSX | MEBI SILYMARIN | 16/07/2031 |
| Loratadin | Morepen Laboratories Limited | [H.P.] INDIA. | USP hiện hành | LORATADIN ODT | 15/06/2031 |
| Dapagliflozin (dưới dạng dapagliflozin propanediol monohydrat) | MOREPEN LABORATORIES LIMITED | INDIA | TC NSX | Dapalozin 5 | 02/12/2030 |
| Olanzapine | SMILAX LABORATORIES LTD. | INDIA | USP hiện hành | Olanmeb 5 | 02/12/2030 |
| Loratadin | Morepen Laboratories Limited | INDIA | USP hiện hành | Loratadin | 02/12/2030 |
| Celecoxib | Aarti Drugs Ltd. | INDIA | USP hiện hành | Advancox 200 | 14/08/2030 |
| Cetirizin dihydroclorid | Supriya Lifescience Limited | INDIA | EP 8.0 | Alzyltex 1,25% | 14/08/2030 |
| Methocarbamol | Ningbo Smart Pharmaceutical Co., Ltd. | China 315803. | USP hiện hành | Mebzan | 14/08/2030 |
| Paracetamol | Anhui BBCA LiKang Pharmaceutical Co., Ltd. | P.R. China | EP hiện hành | Mebzan | 14/08/2030 |
| Lornoxicam | APEX HEALTHCARE LTD. | Ấn Độ | TC NSX | SC-Lorcam 8 | 14/08/2030 |
| Prednisolon | TIANJIN TIANYAO PHARMACEUTICALS CO., LTD. | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | BP hiện hành | Prednisolon 10mg | 02/06/2030 |
| Cetirizin dihydroclorid | Supriya Lifescience Limited | INDIA | EP phiên bản hiện hành | Cetirizin 10 | 02/06/2030 |
| Amoxicilin trihydrat compacted Tương đương Amoxicilin | Sinopharm Weiqida Pharmaceutical Co., Ltd | CHINA | EP hiện hành + TC NSX | Aumoxkameb 625mg DT | 02/06/2030 |
| Kali Clavulanat – Syloid (1:1) Tương đương Acid Clavulanic | Sinopharm Weiqida Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | EP hiện hành | Aumoxkameb 625mg DT | 02/06/2030 |
| Prednisolon | TIANJIN TIANYAO PHARMACEUTICALS CO., LTD. | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | BP hiện hành | Prednisolon 5mg | 02/06/2030 |
| Saxagliptin (Dưới dạng saxagliptin hydroclorid dihydrat) | CTX LIFESCIENCES PVT. LTD. | Ấn Độ | TC NSX | Saxaglyz 2,5 | 02/06/2030 |
| Losartan kali | Zhejiang Huahai Pharmaceutical Co., Ltd | Trung Quốc | USP hiện hành | Losartan 100 | 02/06/2030 |
| Dapagliflozin (dưới dạng dapagliflozin propanediol monohydrat) | MOREPEN LABORATORIES LIMITED | INDIA | TC NSX | Dapalozin 10 | 02/06/2030 |
| Rebamipid | Jiangxi Synergy Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | JP phiên bản hiện hành | Rebamipid 100 | 02/06/2030 |
| Rivaroxaban | ZHEJIANG HUAHAI PHARMACEUTICAL CO., LTD. | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | TC NSX | Rivaxaban 20 | 13/03/2030 |
| Rivaroxaban | ZHEJIANG HUAHAI PHARMACEUTICAL CO., LTD. | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | TC NSX | Rivaxaban 15 | 13/03/2030 |
| Cefditoren (dưới dạng Cefditoren pivoxil) | Covalent Laboratories Private Limited | INDIA | JP hiện hành | Ganiffzon 30 | 13/03/2030 |
| Rivaroxaban | Zhejiang Huahai Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | TC NSX | Rivaxaban 10 | 13/03/2030 |
| Cefditoren <div>(dưới dạng cefditoren pivoxil) </div><div><br></div> | Dhanuka Laboratories Ltd. | INDIA | JP phiên bản hiện hành | Cefditoren 100 | 13/03/2030 |
| Ibuprofen | Basf Corporation | Texas | EP hiện hành | Mebimol Extrem | 19/12/2029 |
| Paracetamol | Hebei Jiheng (group) Pharmaceutical Co., Ltd | P.R. China | USP hiện hành | Mebimol Extrem | 19/12/2029 |
| Bilastin | Virupaksha Organics Ltd | INDIA | NSX | Rhilantis 20 | 19/12/2029 |
| Omeprazol | Metrochem Api Private Limited | INDIA | USP phiên bản hiện hành | Omeprazole And Sodium Bicarbonate 40mg/1680mg | 31/10/2029 |
| Natri bicarbonat | Hebei Huachen Pharmaceutical Group Co., Ltd | CHINA | BP phiên bản hiện hành | Omeprazole And Sodium Bicarbonate 40mg/1680mg | 31/10/2029 |
| Ceftibuten (dưới dạng Ceftibuten dihydrat) | Dhanuka Laboratories Ltd. | INDIA | JP hiện hành | Krepzyten 400 | 31/10/2029 |
| Cefprozil (dưới dạng cefprozil monohydrat) | Zhejiang Dongying Pharmaceutical Co., Ltd. | P. R.China | EP phiên bản hiện hành | Cefprozil 125mg/5ml | 11/08/2029 |
| Cefditoren <div>(dưới dạng Cefditoren pivoxil) </div><div><br></div> | Dhanuka Laboratories Ltd. | INDIA | JP hiện hành | Ganiffzon 400 | 11/08/2029 |
| Cetirizin dihydroclorid | SUPRIYA LIFESCIENCE LTD | Ấn Độ | EP hiện hành | Alzyltex Odt | 11/08/2029 |
| Omeprazol | Metrochem Api Private Limited | INDIA | USP phiên bản hiện hành | Omeprazole And Sodium Bicarbonate 20mg/1680mg | 11/08/2029 |
| Natri bicarbonat | Hebei Huachen Pharmaceutical Group Co., Ltd | CHINA | BP phiên bản hiện hành | Omeprazole And Sodium Bicarbonate 20mg/1680mg | 11/08/2029 |
| Clotrimazol | Guangzhou Hanpu Pharmaceutical Co. Ltd. | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | USP hiện hành | Clotrimazol 200 | 11/08/2029 |
| Cefditoren pivoxil (tương đương cefditoren 400mg) | Dhanuka Laboratories Ltd., | Ấn Độ | JP hiện hành | Dinclesse | 11/08/2029 |
| Linagliptin | Ruyuan Hec Pharm Co., Ltd. | CHINA | TC NSX | Mebilina | 01/07/2029 |
| Paracetamol | Hebei Jiheng (group) Pharmaceutical Co., Ltd | P.R. China | USP 41 | Mebimol Extra | 01/07/2029 |
| Aspirin | Novacyl (Thailand) Limited | Thailand | USP 41 | Mebimol Extra | 01/07/2029 |
| Cafein | AARTI Industries Limited | INDIA | USP 41 | Mebimol Extra | 01/07/2029 |
| Codein phosphat hemihydrat Kiểm soát đặc biệt | Sanofi Winthrop Industrie | France | EP 10 | Tyfcold | 06/06/2029 |
| Codein phosphat hemihydrat Kiểm soát đặc biệt | ALCALIBER S.A.U. | Spain | EP 10 | Tyfcold | 06/06/2029 |
| Cephalexin <div>(dưới dạng Cephalexin monohydrat) </div><div><br></div> | North China Pharmaceutical Co., Ltd. | China. | BP phiên bản hiện hành | Cefalexin 250mg/5ml | 05/05/2029 |
| Atorvastatin <div>(<i>Dưới dạng</i> Atorvastatin calci) </div><div><br></div> | Morepen Laboratories Limited | INDIA | USP hiện hành | Atorvastatin 40 | 05/05/2029 |
| Vitamin B6 </sub><div>(Pyridoxin hydroclorid)</div><div><br></div> | Jiangxi Tianxin Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | BP phiên bản hiện hành | Mg-B6 MEBI | 05/05/2029 |
| Levetiracetam | Zhejiang Huahai Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | USP hiện hành | Levermeb 1000 | 05/05/2029 |
| Sumatriptan <div><i>(Dưới dạng sumatriptan succinat) </i></div><div><br></div> | Synergene Active Ingredients Pvt Ltd | INDIA | EP hiện hành | Mebigran 50mg | 28/03/2029 |
| Olanzapin | Zhejiang Supor Pharmaceuticals Co., Ltd. | Trung Quốc | USP phiên bản hiện hành | Olanmeb 10 | 28/03/2029 |
| Quetiapin fumarat <div><i>Tương đương</i> Quetiapin </div><div><br></div> | Zhejiang Supor Pharmaceuticals Co., Ltd. | P. R. China | USP 41 | Quetazin 100 | 28/03/2029 |
| Cefditoren pivoxil <div>(tương đương cefditoren 200mg)</div> | Dhanuka Laboratories Ltd., | Ấn Độ | JP hiện hành | Abmien | 28/03/2029 |
| Levetiracetam | Zhejiang Huahai Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | USP hiện hành | Levemeb 500 | 28/03/2029 |
| Cefprozil monohydrat <div>Tương đương Cefprozil </div><div><br></div> | Qilu Antibiotics Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | USP hiện hành | Mebiprozil 500mg | 28/03/2029 |
| Sumatriptan succinat | Synergene Active Ingredients Pvt Ltd | INDIA | EP hiện hành | Mebigran 100mg | 28/03/2029 |
| Olanzapin | Zhejiang Supor Pharmaceuticals Co., Ltd. | Trung Quốc | USP phiên bản hiện hành | Olanmeb 20 | 28/03/2029 |
| Cefprozil monohydrat <div>Tương đương Cefprozil </div><div><br></div> | Qilu Antibiotics Pharmaceutical Co., Ltd. | Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa | USP phiên bản hiện hành | Mebiprozil 250mg | 28/03/2029 |
| Sumatriptan <div><i>(Dưới dạng sumatriptan succinat) </i></div><div><br></div> | Synergene Active Ingredients Pvt Ltd | INDIA | EP 9.0 | Mebigran 25mg | 20/03/2029 |
| Cefdinir | Qilu Antibiotics Pharmaceutical Co., Ltd. | CHINA | USP-NF phiên bản hiện hành. | Mebinir 125mg/5ml | 20/03/2029 |
| Paracetamol | Anhui BBCA LiKang Pharmaceutical Co., Ltd. | P.R. China. | EP hiện hành | Paracetamol 650mg | 20/03/2029 |
| Paracetamol | Anhui BBCA LiKang Pharmaceutical Co., Ltd. | P.R. China | EP phiên bản hiện hành | Mebimol 120mg/5ml | 20/03/2029 |
| Clopidogrel bisulfat | Aarti Drugs Limited | INDIA | USP 41 | MEBIDOGREL 75 | 07/11/2028 |
| Ibuprofen | Iol Chemicals and Pharmaceuticals Limited | INDIA | BP 2018 | MEBIVIC ODT | 07/11/2028 |
| Amoxicilin trihydrat | North China Pharmaceutical Group Semisyntech Co., Ltd | CHINA | EP 9.0 | MOXIPHAR DT 500 | 26/02/2028 |
| Bromhexin hydroclorid | Orex Pharma Pvt. Ltd | INDIA | EP hiện hành | BROMHEXIN 8mg | 20/12/2027 |
| Pregabalin | ZHEJIANG HUAHAI PHARMACEUTICAL CO., LTD. | CHINA | EP 9.0 | Pregabalin 150 | 20/12/2025 |
| Cloramphenicol Kiểm soát đặc biệt | NORTHEAST PHARMACEUTICAL CO.,LTD -CHINA | CHINA | DĐVN IV | CHLORAMPHENICOL 250 mg | 30/12/2024 |
| Desloratadin | GLENMARK PHARMACEUTICALS LTD | INDIA | EP 8.0 | LEZATADIL | 30/12/2024 |
| Metformin hydroclorid | ABHILASH CHEMICALS AND PHARMACEUTICALS PVT. LTD | INDIA | BP 2018 | GLUCOFAST 500 | 26/02/2024 |
Cơ sở đăng ký hoặc sản xuất thuốc là cơ sở kinh doanh dược, phải có Giấy chứng nhận đủ điều kiện kinh doanh dược và người chịu trách nhiệm chuyên môn có chứng chỉ hành nghề phù hợp với phạm vi hoạt động.
| Văn bản | Nội dung liên quan |
|---|---|
|
Luật Dược 2016
105/2016/QH13 |
Luật gốc của lĩnh vực dược, còn hiệu lực và đã được sửa đổi năm 2024. |
|
Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Dược
44/2024/QH15 |
Hiệu lực từ 01/7/2025; sửa nhiều quy định về đăng ký, kinh doanh và quản lý giá thuốc. |
|
Nghị định 163/2025/NĐ-CP
163/2025/NĐ-CP |
Quy định chi tiết và biện pháp thi hành Luật Dược; THAY THẾ Nghị định 54/2017/NĐ-CP. |
Dữ liệu trên trang này là thông tin hồ sơ đăng ký lưu hành, không phải hướng dẫn sử dụng thuốc. Trang không nêu công dụng, chỉ định hay liều dùng. Việc dùng thuốc phải theo chỉ định của người hành nghề khám bệnh, chữa bệnh.
Danh sách chọn theo quy mô dữ liệu gần với trang này, không phải danh sách lớn nhất — để mọi trang trong cụm đều có đường đi tiếp.
| Cơ sở, doanh nghiệp dược | Số bản ghi |
|---|---|
| Công ty TNHH Bình Việt Đức | 160 |
| DFE Pharma B.V. | 160 |
| Công Ty TNHH Dược Phẩm Shinpoong Daewoo | 160 |
| Phil International Co., Ltd | 159 |
| Công ty TNHH DRP Inter | 157 |
| PT. Capsugel Indonesia | 5 |
| Công ty Cổ phần Dược Enlie | 156 |
| Jungbunzlauer Austria AG | 163 |
| Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim | 162 |
| Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha | 163 |
| MONDO MINERALS B.V | 165 |
| Aurobindo Pharma Ltd | 142 |
Trang tập hợp các danh mục quản lý dược công khai: thuốc đã cấp số đăng ký, thuốc không kê đơn, nguyên liệu làm thuốc, tá dược và vỏ nang, cơ sở đạt tiêu chuẩn thực hành tốt, và cơ sở sản xuất nước ngoài được công bố đáp ứng GMP. Các danh mục vốn nằm rời nhau được ghép lại theo hoạt chất và theo cơ sở, kèm những số liệu tính thêm — số đăng ký sắp hết hạn, phân bố theo năm cấp, tỷ lệ đã rút số đăng ký, và số vai trò mà một cơ sở nắm giữ.
Giới hạn cần biết: dữ liệu là ảnh chụp tại thời điểm thu thập và có thể đã thay đổi sau đó. Cờ hết hạn và cờ đã rút số đăng ký giữ nguyên theo dữ liệu gốc, trang không tự tính lại. Nhiều bản ghi không có ngày hết hạn — trong bảng, ô đó hiển thị là “Không ghi” và không được hiểu thành còn hiệu lực. Trước khi dùng thông tin vào việc có hậu quả pháp lý, cần đối chiếu lại với công bố chính thức của cơ quan quản lý.